Gói thầu: Gói thầu số 2 cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200085773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 cung ứng thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200072502 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bênh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Y tế huyện Điện Biên Xã Thanh An, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 3,840,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,404,630 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Actiso | 18,800,000 | 18,800,000 | 188,000 | 12 tháng |
| 2 | Actiso, rau đắng đất, bìm bìm | 21,840,000 | 21,840,000 | 218,400 | 12 tháng |
| 3 | Actiso,Biển súc, Bìm bìm | 65,000,000 | 65,000,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 4 | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 5 | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, ý dĩ, Sinh địa. | 20,500,000 | 20,500,000 | 205,000 | 12 tháng |
| 6 | Bạch quả, đương quy | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 | 10,080,000 | 12 tháng |
| 7 | Bình vôi, lá sen, lạc tiên, lá vông nem, trinh nữ | 3,984,000 | 3,984,000 | 39,840 | 12 tháng |
| 8 | Bột bèo hoa dâu | 38,000,000 | 38,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 9 | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 111,968,000 | 111,968,000 | 1,119,680 | 12 tháng |
| 10 | Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính | 29,400,000 | 29,400,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 11 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 98,000,000 | 98,000,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 12 | Diệp hạ châu, Đảng sâm, Nhân trần, Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đương quy, Phục linh, Trần bì | 141,750,000 | 141,750,000 | 1,417,500 | 12 tháng |
| 13 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 63,840,000 | 63,840,000 | 638,400 | 12 tháng |
| 14 | Đẳng sâm, Bạch Linh, Bạch truật, Viễn chí, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Cam thảo, Long nhãn, Đương quy, Mộc hương, Đại táo | 132,930,000 | 132,930,000 | 1,329,300 | 12 tháng |
| 15 | Đẳng sâm, Bạch Linh, Bạch truật, Viễn chí, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Cam thảo, Long nhãn, Đương quy, Mộc hương, Đại táo | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 16 | Địa liền, Riềng, Thiên niên kiện, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế nhục, Long não | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 17 | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 33,495,000 | 33,495,000 | 334,950 | 12 tháng |
| 18 | Đinh lăng, bạch quả | 320,000,000 | 320,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 19 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | 287,000,000 | 287,000,000 | 2,870,000 | 12 tháng |
| 20 | Độc hoạt, Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng. | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 21 | Độc hoạt, Xuyên khung, Thục địa, Ngưu tất, Đương quy, Phục linh, Tế tân, Tang ký sinh, Bạch thược, Đỗ trọng, Tần giao, Phòng phong, Quế chi, Cam thảo | 167,874,000 | 167,874,000 | 1,678,740 | 12 tháng |
| 22 | Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Thục địa, Xích thược, Xuyên khung | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 23 | Gừng | 7,350,000 | 7,350,000 | 73,500 | 12 tháng |
| 24 | Gừng, menthol , tinh dầu bạc hà , tinh dầu tràm (Eucalyptol), methyl salicylat, tinh dầu long não, tinh dầu hương nhu trắng, tinh dầu quế | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 25 | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, thục địa | 31,520,000 | 31,520,000 | 315,200 | 12 tháng |
| 26 | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 27 | Kim tiền thảo | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 28 | Kim tiền thảo, Râu mèo | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 29 | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 9,720,000 | 9,720,000 | 97,200 | 12 tháng |
| 30 | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 31 | Khương hoạt, phòng phong, thương truật, xuyên khung, cam thảo, tế tân, hoàng cầm, sinh địa, bạch chỉ | 13,986,000 | 13,986,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 32 | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 4,400,000 | 4,400,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 33 | Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, đỗ trọng, ngưu tất , độc hoạt, thương truật, thổ phục linh | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 34 | Men bia ép tinh chế. | 52,000,000 | 52,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 35 | Men bia ép tinh chế. | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 36 | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 37 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì | 127,932,000 | 127,932,000 | 1,279,320 | 12 tháng |
| 38 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 39 | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. | 32,550,000 | 32,550,000 | 325,500 | 12 tháng |
| 40 | Tam thất | 15,600,000 | 15,600,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 41 | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 22,200,000 | 22,200,000 | 222,000 | 12 tháng |
| 42 | Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Ngũ sắc | 7,600,000 | 7,600,000 | 76,000 | 12 tháng |
| 43 | Tần giao, Đỗ trọng, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Ngưu tất, Độc hoạt, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 17,136,000 | 17,136,000 | 171,360 | 12 tháng |
| 44 | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Ngưu tất, Thiên niên kiện, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược, Xuyên khung, Mã tiền | 56,700,000 | 56,700,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 45 | Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang ký sinh, Phục linh, Hòe hoa | 20,480,000 | 20,480,000 | 204,800 | 12 tháng |
| 46 | Thục địa, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa vàng, Đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê, Thạch quyết minh | 10,584,000 | 10,584,000 | 105,840 | 12 tháng |
| 47 | Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa | 28,224,000 | 28,224,000 | 282,240 | 12 tháng |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Dự toán (VND) | 18,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso, rau đắng đất, bìm bìm |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 21,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso,Biển súc, Bìm bìm |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, ý dĩ, Sinh địa. |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 20,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch quả, đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi, lá sen, lạc tiên, lá vông nem, trinh nữ |
|
| Giá từng phần lô | 3,984,000 |
| Dự toán (VND) | 3,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột bèo hoa dâu |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. |
|
| Giá từng phần lô | 111,968,000 |
| Dự toán (VND) | 111,968,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,119,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Đảng sâm, Nhân trần, Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đương quy, Phục linh, Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Dự toán (VND) | 141,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ |
|
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Dự toán (VND) | 63,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 638,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đẳng sâm, Bạch Linh, Bạch truật, Viễn chí, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Cam thảo, Long nhãn, Đương quy, Mộc hương, Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 132,930,000 |
| Dự toán (VND) | 132,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,329,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đẳng sâm, Bạch Linh, Bạch truật, Viễn chí, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Cam thảo, Long nhãn, Đương quy, Mộc hương, Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa liền, Riềng, Thiên niên kiện, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế nhục, Long não |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não |
|
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Dự toán (VND) | 33,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
|
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Dự toán (VND) | 287,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,870,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng. |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Xuyên khung, Thục địa, Ngưu tất, Đương quy, Phục linh, Tế tân, Tang ký sinh, Bạch thược, Đỗ trọng, Tần giao, Phòng phong, Quế chi, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 167,874,000 |
| Dự toán (VND) | 167,874,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,678,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Thục địa, Xích thược, Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gừng |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gừng, menthol , tinh dầu bạc hà , tinh dầu tràm (Eucalyptol), methyl salicylat, tinh dầu long não, tinh dầu hương nhu trắng, tinh dầu quế |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu, thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 31,520,000 |
| Dự toán (VND) | 31,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
|
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 9,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt, phòng phong, thương truật, xuyên khung, cam thảo, tế tân, hoàng cầm, sinh địa, bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Dự toán (VND) | 13,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, đỗ trọng, ngưu tất , độc hoạt, thương truật, thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Men bia ép tinh chế. |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Men bia ép tinh chế. |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì |
|
| Giá từng phần lô | 127,932,000 |
| Dự toán (VND) | 127,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,279,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. |
|
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 32,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Dự toán (VND) | 22,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Ngũ sắc |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao, Đỗ trọng, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Ngưu tất, Độc hoạt, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Dự toán (VND) | 17,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Ngưu tất, Thiên niên kiện, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược, Xuyên khung, Mã tiền |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang ký sinh, Phục linh, Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 20,480,000 |
| Dự toán (VND) | 20,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa vàng, Đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê, Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Dự toán (VND) | 10,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Dự toán (VND) | 28,224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi