Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400589287-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Chủ đầu tư Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400301007
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 74,422,242,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400499854 - GN001 22,500,000 337,500
2 PP2400499855 - GN002 22,500,000 337,500
3 PP2400499856 - GN003 134,985,000 2,024,775
4 PP2400499857 - GN004 614,250,000 9,213,750
5 PP2400499858 - GN005 620,000,000 9,300,000
6 PP2400499859 - GN006 20,942,000 314,130
7 PP2400499860 - GN007 529,200,000 7,938,000
8 PP2400499861 - GN008 750,750,000 11,261,250
9 PP2400499862 - GN009 750,750,000 11,261,250
10 PP2400499863 - GN010 399,000,000 5,985,000
11 PP2400499864 - GN011 72,500,000 1,087,500
12 PP2400499865 - GN012 983,400,000 14,751,000
13 PP2400499866 - GN013 434,900,000 6,523,500
14 PP2400499867 - GN014 599,970,000 8,999,550
15 PP2400499868 - GN015 278,340,000 4,175,100
16 PP2400499869 - GN016 485,650,000 7,284,750
17 PP2400499870 - GN017 550,000,000 8,250,000
18 PP2400499871 - GN018 333,900,000 5,008,500
19 PP2400499872 - GN019 175,000,000 2,625,000
20 PP2400499873 - GN020 64,000,000 960,000
21 PP2400499874 - GN021 240,000,000 3,600,000
22 PP2400499875 - GN022 80,000,000 1,200,000
23 PP2400499876 - GN023 40,000,000 600,000
24 PP2400499877 - GN024 160,000,000 2,400,000
25 PP2400499878 - GN025 36,480,000 547,200
26 PP2400499879 - GN026 16,600,000 249,000
27 PP2400499880 - GN027 16,960,000 254,400
28 PP2400499881 - GN028 79,800,000 1,197,000
29 PP2400499882 - GN029 8,080,000 121,200
30 PP2400499883 - GN030 495,000,000 7,425,000
31 PP2400499884 - GN031 550,000,000 8,250,000
32 PP2400499885 - GN032 280,000,000 4,200,000
33 PP2400499886 - GN033 305,000,000 4,575,000
34 PP2400499887 - GN034 375,000,000 5,625,000
35 PP2400499888 - GN035 920,000,000 13,800,000
36 PP2400499889 - GN036 52,000,000 780,000
37 PP2400499890 - GN037 34,000,000 510,000
38 PP2400499891 - GN038 67,185,000 1,007,775
39 PP2400499892 - GN039 23,950,000 359,250
40 PP2400499893 - GN040 60,000,000 900,000
41 PP2400499894 - GN041 19,950,000 299,250
42 PP2400499895 - GN042 9,014,400 135,216
43 PP2400499896 - GN043 79,900,000 1,198,500
44 PP2400499897 - GN044 312,000,000 4,680,000
45 PP2400499898 - GN045 47,800,000 717,000
46 PP2400499899 - GN046 388,000,000 5,820,000
47 PP2400499900 - GN047 339,000,000 5,085,000
48 PP2400499901 - GN048 64,020,000 960,300
49 PP2400499902 - GN049 45,000,000 675,000
50 PP2400499903 - GN050 18,996,000 284,940
51 PP2400499904 - GN051 203,700,000 3,055,500
52 PP2400499905 - GN052 141,000,000 2,115,000
53 PP2400499906 - GN053 165,280,000 2,479,200
54 PP2400499907 - GN054 158,760,000 2,381,400
55 PP2400499908 - GN055 68,000,000 1,020,000
56 PP2400499909 - GN056 834,000,000 12,510,000
57 PP2400499910 - GN057 165,000,000 2,475,000
58 PP2400499911 - GN058 342,000,000 5,130,000
59 PP2400499912 - GN059 220,000,000 3,300,000
60 PP2400499913 - GN060 165,000,000 2,475,000
61 PP2400499914 - GN061 60,000,000 900,000
62 PP2400499915 - GN062 540,000,000 8,100,000
63 PP2400499916 - GN063 105,000,000 1,575,000
64 PP2400499917 - GN064 52,400,000 786,000
65 PP2400499918 - GN065 52,400,000 786,000
66 PP2400499919 - GN066 72,000,000 1,080,000
67 PP2400499920 - GN067 25,000,000 375,000
68 PP2400499921 - GN068 25,000,000 375,000
69 PP2400499922 - GN069 159,600,000 2,394,000
70 PP2400499923 - GN070 142,000,000 2,130,000
71 PP2400499924 - GN071 54,000,000 810,000
72 PP2400499925 - GN072 6,000,000 90,000
73 PP2400499926 - GN073 52,500,000 787,500
74 PP2400499927 - GN074 19,152,000 287,280
75 PP2400499928 - GN075 148,600,000 2,229,000
76 PP2400499929 - GN076 119,240,000 1,788,600
77 PP2400499930 - GN077 39,720,000 595,800
78 PP2400499931 - GN078 360,000,000 5,400,000
79 PP2400499932 - GN079 922,500,000 13,837,500
80 PP2400499933 - GN080 315,000,000 4,725,000
81 PP2400499934 - GN081 270,000,000 4,050,000
82 PP2400499935 - GN082 185,220,000 2,778,300
83 PP2400499936 - GN083 630,000,000 9,450,000
84 PP2400499937 - GN084 250,000,000 3,750,000
85 PP2400499938 - GN085 590,000,000 8,850,000
86 PP2400499939 - GN086 930,000,000 13,950,000
87 PP2400499940 - GN087 890,000,000 13,350,000
88 PP2400499941 - GN088 39,900,000 598,500
89 PP2400499942 - GN089 39,500,000 592,500
90 PP2400499943 - GN090 38,850,000 582,750
91 PP2400499944 - GN091 25,200,000 378,000
92 PP2400499945 - GN092 18,000,000 270,000
93 PP2400499946 - GN093 18,000,000 270,000
94 PP2400499947 - GN094 220,000,000 3,300,000
95 PP2400499948 - GN095 37,000,000 555,000
96 PP2400499949 - GN096 58,500,000 877,500
97 PP2400499950 - GN097 189,960,000 2,849,400
98 PP2400499951 - GN098 900,900,000 13,513,500
99 PP2400499952 - GN099 289,500,000 4,342,500
100 PP2400499953 - GN100 405,000,000 6,075,000
101 PP2400499954 - GN101 577,500,000 8,662,500
102 PP2400499955 - GN102 360,000,000 5,400,000
103 PP2400499956 - GN103 410,000,000 6,150,000
104 PP2400499957 - GN104 175,740,000 2,636,100
105 PP2400499958 - GN105 19,950,000 299,250
106 PP2400499959 - GN106 105,000,000 1,575,000
107 PP2400499960 - GN107 99,000,000 1,485,000
108 PP2400499961 - GN108 74,000,000 1,110,000
109 PP2400499962 - GN109 28,000,000 420,000
110 PP2400499963 - GN110 360,000,000 5,400,000
111 PP2400499964 - GN111 660,000,000 9,900,000
112 PP2400499965 - GN112 185,400,000 2,781,000
113 PP2400499966 - GN113 94,680,000 1,420,200
114 PP2400499967 - GN114 600,000,000 9,000,000
115 PP2400499968 - GN115 228,000,000 3,420,000
116 PP2400499969 - GN116 82,800,000 1,242,000
117 PP2400499970 - GN117 140,000,000 2,100,000
118 PP2400499971 - GN118 63,920,000 958,800
119 PP2400499972 - GN119 308,000,000 4,620,000
120 PP2400499973 - GN120 60,000,000 900,000
121 PP2400499974 - GN121 118,500,000 1,777,500
122 PP2400499975 - GN122 135,000,000 2,025,000
123 PP2400499976 - GN123 222,000,000 3,330,000
124 PP2400499977 - GN124 200,000,000 3,000,000
125 PP2400499978 - GN125 735,000,000 11,025,000
126 PP2400499979 - GN126 390,000,000 5,850,000
127 PP2400499980 - GN127 714,000,000 10,710,000
128 PP2400499981 - GN128 504,000,000 7,560,000
129 PP2400499982 - GN129 178,500,000 2,677,500
130 PP2400499983 - GN130 117,450,000 1,761,750
131 PP2400499984 - GN131 120,750,000 1,811,250
132 PP2400499985 - GN132 600,000,000 9,000,000
133 PP2400499986 - GN133 134,000,000 2,010,000
134 PP2400499987 - GN134 32,260,000 483,900
135 PP2400499988 - GN135 364,851,000 5,472,765
136 PP2400499989 - GN136 119,448,000 1,791,720
137 PP2400499990 - GN137 1,092,000,000 16,380,000
138 PP2400499991 - GN138 67,900,000 1,018,500
139 PP2400499992 - GN139 67,900,000 1,018,500
140 PP2400499993 - GN140 180,000,000 2,700,000
141 PP2400499994 - GN141 478,000,000 7,170,000
142 PP2400499995 - GN142 657,000,000 9,855,000
143 PP2400499996 - GN143 262,500,000 3,937,500
144 PP2400499997 - GN144 210,000,000 3,150,000
145 PP2400499998 - GN145 218,000,000 3,270,000
146 PP2400499999 - GN146 135,940,000 2,039,100
147 PP2400500000 - GN147 22,680,000 340,200
148 PP2400500001 - GN148 44,820,000 672,300
149 PP2400500002 - GN149 45,092,000 676,380
150 PP2400500003 - GN150 392,000,000 5,880,000
151 PP2400500004 - GN151 6,000,000 90,000
152 PP2400500005 - GN152 204,000,000 3,060,000
153 PP2400500006 - GN153 203,996,000 3,059,940
154 PP2400500007 - GN154 204,000,000 3,060,000
155 PP2400500008 - GN155 144,000,000 2,160,000
156 PP2400500009 - GN156 70,000,000 1,050,000
157 PP2400500010 - GN157 30,000,000 450,000
158 PP2400500011 - GN158 390,000,000 5,850,000
159 PP2400500012 - GN159 63,600,000 954,000
160 PP2400500013 - GN160 220,000,000 3,300,000
161 PP2400500014 - GN161 175,000,000 2,625,000
162 PP2400500015 - GN162 20,900,000 313,500
163 PP2400500016 - GN163 177,000,000 2,655,000
164 PP2400500017 - GN164 84,000,000 1,260,000
165 PP2400500018 - GN165 18,066,000 270,990
166 PP2400500019 - GN166 31,204,000 468,060
167 PP2400500020 - GN167 11,259,000 168,885
168 PP2400500021 - GN168 3,450,000 51,750
169 PP2400500022 - GN169 210,000,000 3,150,000
170 PP2400500023 - GN170 18,130,000 271,950
171 PP2400500024 - GN171 5,250,000 78,750
172 PP2400500025 - GN172 23,184,000 347,760
173 PP2400500026 - GN173 44,800,000 672,000
174 PP2400500027 - GN174 315,920,000 4,738,800
175 PP2400500028 - GN175 4,356,000 65,340
176 PP2400500029 - GN176 89,250,000 1,338,750
177 PP2400500030 - GN177 168,000,000 2,520,000
178 PP2400500031 - GN178 18,600,000 279,000
179 PP2400500032 - GN179 292,000,000 4,380,000
180 PP2400500033 - GN180 63,000,000 945,000
181 PP2400500034 - GN181 69,930,000 1,048,950
182 PP2400500035 - GN182 28,080,000 421,200
183 PP2400500036 - GN183 40,320,000 604,800
184 PP2400500037 - GN184 360,000,000 5,400,000
185 PP2400500038 - GN185 64,800,000 972,000
186 PP2400500039 - GN186 72,400,000 1,086,000
187 PP2400500040 - GN187 729,900,000 10,948,500
188 PP2400500041 - GN188 111,000,000 1,665,000
189 PP2400500042 - GN189 490,000,000 7,350,000
190 PP2400500043 - GN190 164,000,000 2,460,000
191 PP2400500044 - GN191 190,000,000 2,850,000
192 PP2400500045 - GN192 200,000,000 3,000,000
193 PP2400500046 - GN193 38,000,000 570,000
194 PP2400500047 - GN194 26,500,000 397,500
195 PP2400500048 - GN195 118,500,000 1,777,500
196 PP2400500049 - GN196 52,000,000 780,000
197 PP2400500050 - GN197 5,922,000 88,830
198 PP2400500051 - GN198 7,200,000 108,000
199 PP2400500052 - GN199 11,000,000 165,000
200 PP2400500053 - GN200 28,800,000 432,000
201 PP2400500054 - GN201 45,000,000 675,000
202 PP2400500055 - GN202 1,250,000 18,750
203 PP2400500056 - GN203 100,000,000 1,500,000
204 PP2400500057 - GN204 90,000,000 1,350,000
205 PP2400500058 - GN205 17,400,000 261,000
206 PP2400500059 - GN206 7,660,000 114,900
207 PP2400500060 - GN207 31,500,000 472,500
208 PP2400500061 - GN208 126,000,000 1,890,000
209 PP2400500062 - GN209 68,000,000 1,020,000
210 PP2400500063 - GN210 67,000,000 1,005,000
211 PP2400500064 - GN211 46,100,000 691,500
212 PP2400500065 - GN212 13,860,000 207,900
213 PP2400500066 - GN213 96,000,000 1,440,000
214 PP2400500067 - GN214 238,500,000 3,577,500
215 PP2400500068 - GN215 434,700,000 6,520,500
216 PP2400500069 - GN216 15,000,000 225,000
217 PP2400500070 - GN217 15,000,000 225,000
218 PP2400500071 - GN218 23,400,000 351,000
219 PP2400500072 - GN219 14,550,000 218,250
220 PP2400500073 - GN220 37,500,000 562,500
221 PP2400500074 - GN221 55,000,000 825,000
222 PP2400500075 - GN222 157,500,000 2,362,500
223 PP2400500076 - GN223 123,000,000 1,845,000
224 PP2400500077 - GN224 792,000,000 11,880,000
225 PP2400500078 - GN225 384,000,000 5,760,000
226 PP2400500079 - GN226 151,500,000 2,272,500
227 PP2400500080 - GN227 390,000,000 5,850,000
228 PP2400500081 - GN228 924,000,000 13,860,000
229 PP2400500082 - GN229 300,000,000 4,500,000
230 PP2400500083 - GN230 441,000,000 6,615,000
231 PP2400500084 - GN231 300,000,000 4,500,000
232 PP2400500085 - GN232 538,800,000 8,082,000
233 PP2400500086 - GN233 216,000,000 3,240,000
234 PP2400500087 - GN234 48,000,000 720,000
235 PP2400500088 - GN235 33,000,000 495,000
236 PP2400500089 - GN236 45,000,000 675,000
237 PP2400500090 - GN237 40,000,000 600,000
238 PP2400500091 - GN238 47,200,000 708,000
239 PP2400500092 - GN239 3,360,000 50,400
240 PP2400500093 - GN240 54,200,000 813,000
241 PP2400500094 - GN241 135,000,000 2,025,000
242 PP2400500095 - GN242 102,000,000 1,530,000
243 PP2400500096 - GN243 324,000,000 4,860,000
244 PP2400500097 - GN244 119,950,000 1,799,250
245 PP2400500098 - GN245 212,000,000 3,180,000
246 PP2400500099 - GN246 116,000,000 1,740,000
247 PP2400500100 - GN247 30,750,000 461,250
248 PP2400500101 - GN248 26,000,000 390,000
249 PP2400500102 - GN249 7,500,000 112,500
250 PP2400500103 - GN250 19,380,000 290,700
251 PP2400500104 - GN251 40,000,000 600,000
252 PP2400500105 - GN252 89,090,000 1,336,350
253 PP2400500106 - GN253 66,720,000 1,000,800
254 PP2400500107 - GN254 73,000,000 1,095,000
255 PP2400500108 - GN255 41,475,000 622,125
256 PP2400500109 - GN256 39,000,000 585,000
257 PP2400500110 - GN257 36,800,000 552,000
258 PP2400500111 - GN258 146,750,000 2,201,250
259 PP2400500112 - GN259 233,264,000 3,498,960
260 PP2400500113 - GN260 373,472,000 5,602,080
261 PP2400500114 - GN261 150,000,000 2,250,000
262 PP2400500115 - GN262 219,000,000 3,285,000
263 PP2400500116 - GN263 119,700,000 1,795,500
264 PP2400500117 - GN264 700,000,000 10,500,000
265 PP2400500118 - GN265 54,000,000 810,000
266 PP2400500119 - GN266 124,000,000 1,860,000
267 PP2400500120 - GN267 11,000,000 165,000
268 PP2400500121 - GN268 11,760,000 176,400
269 PP2400500122 - GN269 18,900,000 283,500
270 PP2400500123 - GN270 18,000,000 270,000
271 PP2400500124 - GN271 28,560,000 428,400
272 PP2400500125 - GN272 76,400,000 1,146,000
273 PP2400500126 - GN273 151,950,000 2,279,250
274 PP2400500127 - GN274 441,000,000 6,615,000
275 PP2400500128 - GN275 155,988,000 2,339,820
276 PP2400500129 - GN276 89,000,000 1,335,000
277 PP2400500130 - GN277 78,640,000 1,179,600
278 PP2400500131 - GN278 70,200,000 1,053,000
279 PP2400500132 - GN279 159,000,000 2,385,000
280 PP2400500133 - GN280 367,200,000 5,508,000
281 PP2400500134 - GN281 43,890,000 658,350
282 PP2400500135 - GN282 54,900,000 823,500
283 PP2400500136 - GN283 7,560,000 113,400
284 PP2400500137 - GN284 10,290,000 154,350
285 PP2400500138 - GN285 50,000,000 750,000
286 PP2400500139 - GN286 185,000,000 2,775,000
287 PP2400500140 - GN287 360,000,000 5,400,000
288 PP2400500141 - GN288 100,000,000 1,500,000
289 PP2400500142 - GN289 94,500,000 1,417,500
290 PP2400500143 - GN290 300,000,000 4,500,000
291 PP2400500144 - GN291 283,500,000 4,252,500
292 PP2400500145 - GN292 99,000,000 1,485,000
293 PP2400500146 - GN293 280,000,000 4,200,000
294 PP2400500147 - GN294 11,800,000 177,000
295 PP2400500148 - GN295 57,200,000 858,000
296 PP2400500149 - GN296 250,000,000 3,750,000
297 PP2400500150 - GN297 160,000,000 2,400,000
298 PP2400500151 - GN298 194,000,000 2,910,000
299 PP2400500152 - GN299 269,997,000 4,049,955
300 PP2400500153 - GN300 980,000,000 14,700,000
301 PP2400500154 - GN301 180,000,000 2,700,000
302 PP2400500155 - GN302 543,480,000 8,152,200
303 PP2400500156 - GN303 29,360,000 440,400
304 PP2400500157 - GN304 41,202,000 618,030
305 PP2400500158 - GN305 899,500,000 13,492,500
306 PP2400500159 - GN306 78,000,000 1,170,000
307 PP2400500160 - GN307 51,900,000 778,500
308 PP2400500161 - GN308 37,000,000 555,000
309 PP2400500162 - GN309 38,850,000 582,750
310 PP2400500163 - GN310 19,000,000 285,000
311 PP2400500164 - GN311 83,000,000 1,245,000
312 PP2400500165 - GN312 223,590,000 3,353,850
313 PP2400500166 - GN313 167,616,000 2,514,240
314 PP2400500167 - GN314 88,000,000 1,320,000
315 PP2400500168 - GN315 360,000,000 5,400,000
316 PP2400500169 - GN316 93,500,000 1,402,500
317 PP2400500170 - GN317 4,800,000 72,000
318 PP2400500171 - GN318 16,400,000 246,000
319 PP2400500172 - GN319 9,690,000 145,350
320 PP2400500173 - GN320 5,814,000 87,210
321 PP2400500174 - GN321 31,000,000 465,000
322 PP2400500175 - GN322 7,600,000 114,000
323 PP2400500176 - GN323 69,000,000 1,035,000
324 PP2400500177 - GN324 209,580,000 3,143,700
325 PP2400500178 - GN325 20,112,000 301,680
326 PP2400500179 - GN326 590,100,000 8,851,500
327 PP2400500180 - GN327 155,200,000 2,328,000
328 PP2400500181 - GN328 165,000,000 2,475,000
329 PP2400500182 - GN329 166,000,000 2,490,000
330 PP2400500183 - GN330 66,000,000 990,000
331 PP2400500184 - GN331 54,600,000 819,000
332 PP2400500185 - GN332 26,000,000 390,000
333 PP2400500186 - GN333 99,250,000 1,488,750
334 PP2400500187 - GN334 14,848,000 222,720
335 PP2400500188 - GN335 7,600,000 114,000
336 PP2400500189 - GN336 65,000,000 975,000
337 PP2400500190 - GN337 58,500,000 877,500
338 PP2400500191 - GN338 380,000,000 5,700,000
339 PP2400500192 - GN339 950,000,000 14,250,000
340 PP2400500193 - GN340 53,000,000 795,000
341 PP2400500194 - GN341 75,000,000 1,125,000
342 PP2400500195 - GN342 94,500,000 1,417,500
343 PP2400500196 - GN343 782,000,000 11,730,000
344 PP2400500197 - GN344 178,170,000 2,672,550
345 PP2400500198 - GN345 315,000,000 4,725,000
346 PP2400500199 - GN346 256,000,000 3,840,000
347 PP2400500200 - GN347 19,800,000 297,000
348 PP2400500201 - GN348 12,000,000 180,000
349 PP2400500202 - GN349 34,000,000 510,000
350 PP2400500203 - GN350 387,000,000 5,805,000
351 PP2400500204 - GN351 10,000,000 150,000
352 PP2400500205 - GN352 140,000,000 2,100,000
353 PP2400500206 - GN353 145,500,000 2,182,500
354 PP2400500207 - GN354 218,700,000 3,280,500
355 PP2400500208 - GN355 159,000,000 2,385,000
356 PP2400500209 - GN356 56,000,000 840,000
357 PP2400500210 - GN357 100,000,000 1,500,000
358 PP2400500211 - GN358 9,560,000 143,400
359 PP2400500212 - GN359 285,600,000 4,284,000
360 PP2400500213 - GN360 480,000,000 7,200,000
361 PP2400500214 - GN361 450,000,000 6,750,000
362 PP2400500215 - GN362 415,000,000 6,225,000
363 PP2400500216 - GN363 17,950,000 269,250
364 PP2400500217 - GN364 3,500,000 52,500
365 PP2400500218 - GN365 212,500,000 3,187,500
366 PP2400500219 - GN366 12,660,000 189,900
367 PP2400500220 - GN367 140,000,000 2,100,000
368 PP2400500221 - GN368 119,997,000 1,799,955
369 PP2400500222 - GN369 141,900,000 2,128,500
370 PP2400500223 - GN370 240,000,000 3,600,000
371 PP2400500224 - GN371 904,000,000 13,560,000
372 PP2400500225 - GN372 1,170,000 17,550
373 PP2400500226 - GN373 16,230,000 243,450
374 PP2400500227 - GN374 688,000,000 10,320,000
375 PP2400500228 - GN375 495,600,000 7,434,000
376 PP2400500229 - GN376 140,000,000 2,100,000
377 PP2400500230 - GN377 269,955,000 4,049,325
378 PP2400500231 - GN378 120,000,000 1,800,000
379 PP2400500232 - GN379 37,800,000 567,000
380 PP2400500233 - GN380 23,940,000 359,100
381 PP2400500234 - GN381 200,000,000 3,000,000
382 PP2400500235 - GN382 4,500,000 67,500
383 PP2400500236 - GN383 150,000,000 2,250,000
384 PP2400500237 - GN384 27,000,000 405,000
GN001
Mã phần lô PP2400499854
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN002
Mã phần lô PP2400499855
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN003
Mã phần lô PP2400499856
Giá từng phần lô 134,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN004
Mã phần lô PP2400499857
Giá từng phần lô 614,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN005
Mã phần lô PP2400499858
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN006
Mã phần lô PP2400499859
Giá từng phần lô 20,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN007
Mã phần lô PP2400499860
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN008
Mã phần lô PP2400499861
Giá từng phần lô 750,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,261,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN009
Mã phần lô PP2400499862
Giá từng phần lô 750,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,261,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN010
Mã phần lô PP2400499863
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN011
Mã phần lô PP2400499864
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN012
Mã phần lô PP2400499865
Giá từng phần lô 983,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN013
Mã phần lô PP2400499866
Giá từng phần lô 434,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,523,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN014
Mã phần lô PP2400499867
Giá từng phần lô 599,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,999,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN015
Mã phần lô PP2400499868
Giá từng phần lô 278,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN016
Mã phần lô PP2400499869
Giá từng phần lô 485,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,284,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN017
Mã phần lô PP2400499870
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN018
Mã phần lô PP2400499871
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN019
Mã phần lô PP2400499872
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN020
Mã phần lô PP2400499873
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN021
Mã phần lô PP2400499874
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN022
Mã phần lô PP2400499875
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN023
Mã phần lô PP2400499876
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN024
Mã phần lô PP2400499877
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN025
Mã phần lô PP2400499878
Giá từng phần lô 36,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN026
Mã phần lô PP2400499879
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN027
Mã phần lô PP2400499880
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN028
Mã phần lô PP2400499881
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN029
Mã phần lô PP2400499882
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN030
Mã phần lô PP2400499883
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN031
Mã phần lô PP2400499884
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN032
Mã phần lô PP2400499885
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN033
Mã phần lô PP2400499886
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN034
Mã phần lô PP2400499887
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN035
Mã phần lô PP2400499888
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN036
Mã phần lô PP2400499889
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN037
Mã phần lô PP2400499890
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN038
Mã phần lô PP2400499891
Giá từng phần lô 67,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN039
Mã phần lô PP2400499892
Giá từng phần lô 23,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN040
Mã phần lô PP2400499893
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN041
Mã phần lô PP2400499894
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN042
Mã phần lô PP2400499895
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN043
Mã phần lô PP2400499896
Giá từng phần lô 79,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN044
Mã phần lô PP2400499897
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN045
Mã phần lô PP2400499898
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN046
Mã phần lô PP2400499899
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN047
Mã phần lô PP2400499900
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN048
Mã phần lô PP2400499901
Giá từng phần lô 64,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN049
Mã phần lô PP2400499902
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN050
Mã phần lô PP2400499903
Giá từng phần lô 18,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN051
Mã phần lô PP2400499904
Giá từng phần lô 203,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN052
Mã phần lô PP2400499905
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN053
Mã phần lô PP2400499906
Giá từng phần lô 165,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN054
Mã phần lô PP2400499907
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN055
Mã phần lô PP2400499908
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN056
Mã phần lô PP2400499909
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN057
Mã phần lô PP2400499910
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN058
Mã phần lô PP2400499911
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN059
Mã phần lô PP2400499912
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN060
Mã phần lô PP2400499913
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN061
Mã phần lô PP2400499914
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN062
Mã phần lô PP2400499915
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN063
Mã phần lô PP2400499916
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN064
Mã phần lô PP2400499917
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN065
Mã phần lô PP2400499918
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN066
Mã phần lô PP2400499919
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN067
Mã phần lô PP2400499920
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN068
Mã phần lô PP2400499921
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN069
Mã phần lô PP2400499922
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN070
Mã phần lô PP2400499923
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN071
Mã phần lô PP2400499924
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN072
Mã phần lô PP2400499925
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN073
Mã phần lô PP2400499926
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN074
Mã phần lô PP2400499927
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN075
Mã phần lô PP2400499928
Giá từng phần lô 148,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN076
Mã phần lô PP2400499929
Giá từng phần lô 119,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN077
Mã phần lô PP2400499930
Giá từng phần lô 39,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN078
Mã phần lô PP2400499931
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN079
Mã phần lô PP2400499932
Giá từng phần lô 922,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN080
Mã phần lô PP2400499933
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN081
Mã phần lô PP2400499934
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN082
Mã phần lô PP2400499935
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN083
Mã phần lô PP2400499936
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN084
Mã phần lô PP2400499937
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN085
Mã phần lô PP2400499938
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN086
Mã phần lô PP2400499939
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN087
Mã phần lô PP2400499940
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN088
Mã phần lô PP2400499941
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN089
Mã phần lô PP2400499942
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN090
Mã phần lô PP2400499943
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN091
Mã phần lô PP2400499944
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN092
Mã phần lô PP2400499945
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN093
Mã phần lô PP2400499946
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN094
Mã phần lô PP2400499947
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN095
Mã phần lô PP2400499948
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN096
Mã phần lô PP2400499949
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN097
Mã phần lô PP2400499950
Giá từng phần lô 189,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN098
Mã phần lô PP2400499951
Giá từng phần lô 900,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN099
Mã phần lô PP2400499952
Giá từng phần lô 289,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN100
Mã phần lô PP2400499953
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN101
Mã phần lô PP2400499954
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN102
Mã phần lô PP2400499955
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN103
Mã phần lô PP2400499956
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN104
Mã phần lô PP2400499957
Giá từng phần lô 175,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN105
Mã phần lô PP2400499958
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN106
Mã phần lô PP2400499959
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN107
Mã phần lô PP2400499960
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN108
Mã phần lô PP2400499961
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN109
Mã phần lô PP2400499962
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN110
Mã phần lô PP2400499963
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN111
Mã phần lô PP2400499964
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN112
Mã phần lô PP2400499965
Giá từng phần lô 185,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN113
Mã phần lô PP2400499966
Giá từng phần lô 94,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN114
Mã phần lô PP2400499967
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN115
Mã phần lô PP2400499968
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN116
Mã phần lô PP2400499969
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN117
Mã phần lô PP2400499970
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN118
Mã phần lô PP2400499971
Giá từng phần lô 63,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN119
Mã phần lô PP2400499972
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN120
Mã phần lô PP2400499973
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN121
Mã phần lô PP2400499974
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN122
Mã phần lô PP2400499975
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN123
Mã phần lô PP2400499976
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN124
Mã phần lô PP2400499977
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN125
Mã phần lô PP2400499978
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN126
Mã phần lô PP2400499979
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN127
Mã phần lô PP2400499980
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN128
Mã phần lô PP2400499981
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN129
Mã phần lô PP2400499982
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN130
Mã phần lô PP2400499983
Giá từng phần lô 117,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN131
Mã phần lô PP2400499984
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN132
Mã phần lô PP2400499985
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN133
Mã phần lô PP2400499986
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN134
Mã phần lô PP2400499987
Giá từng phần lô 32,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN135
Mã phần lô PP2400499988
Giá từng phần lô 364,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN136
Mã phần lô PP2400499989
Giá từng phần lô 119,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN137
Mã phần lô PP2400499990
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN138
Mã phần lô PP2400499991
Giá từng phần lô 67,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN139
Mã phần lô PP2400499992
Giá từng phần lô 67,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN140
Mã phần lô PP2400499993
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN141
Mã phần lô PP2400499994
Giá từng phần lô 478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN142
Mã phần lô PP2400499995
Giá từng phần lô 657,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN143
Mã phần lô PP2400499996
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN144
Mã phần lô PP2400499997
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN145
Mã phần lô PP2400499998
Giá từng phần lô 218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN146
Mã phần lô PP2400499999
Giá từng phần lô 135,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN147
Mã phần lô PP2400500000
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN148
Mã phần lô PP2400500001
Giá từng phần lô 44,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN149
Mã phần lô PP2400500002
Giá từng phần lô 45,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN150
Mã phần lô PP2400500003
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN151
Mã phần lô PP2400500004
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN152
Mã phần lô PP2400500005
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN153
Mã phần lô PP2400500006
Giá từng phần lô 203,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN154
Mã phần lô PP2400500007
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN155
Mã phần lô PP2400500008
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN156
Mã phần lô PP2400500009
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN157
Mã phần lô PP2400500010
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN158
Mã phần lô PP2400500011
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN159
Mã phần lô PP2400500012
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN160
Mã phần lô PP2400500013
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN161
Mã phần lô PP2400500014
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN162
Mã phần lô PP2400500015
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN163
Mã phần lô PP2400500016
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN164
Mã phần lô PP2400500017
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN165
Mã phần lô PP2400500018
Giá từng phần lô 18,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN166
Mã phần lô PP2400500019
Giá từng phần lô 31,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN167
Mã phần lô PP2400500020
Giá từng phần lô 11,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN168
Mã phần lô PP2400500021
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN169
Mã phần lô PP2400500022
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN170
Mã phần lô PP2400500023
Giá từng phần lô 18,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN171
Mã phần lô PP2400500024
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN172
Mã phần lô PP2400500025
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN173
Mã phần lô PP2400500026
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN174
Mã phần lô PP2400500027
Giá từng phần lô 315,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN175
Mã phần lô PP2400500028
Giá từng phần lô 4,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN176
Mã phần lô PP2400500029
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN177
Mã phần lô PP2400500030
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN178
Mã phần lô PP2400500031
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN179
Mã phần lô PP2400500032
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN180
Mã phần lô PP2400500033
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN181
Mã phần lô PP2400500034
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN182
Mã phần lô PP2400500035
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN183
Mã phần lô PP2400500036
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN184
Mã phần lô PP2400500037
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN185
Mã phần lô PP2400500038
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN186
Mã phần lô PP2400500039
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN187
Mã phần lô PP2400500040
Giá từng phần lô 729,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,948,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN188
Mã phần lô PP2400500041
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN189
Mã phần lô PP2400500042
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN190
Mã phần lô PP2400500043
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN191
Mã phần lô PP2400500044
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN192
Mã phần lô PP2400500045
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN193
Mã phần lô PP2400500046
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN194
Mã phần lô PP2400500047
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN195
Mã phần lô PP2400500048
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN196
Mã phần lô PP2400500049
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN197
Mã phần lô PP2400500050
Giá từng phần lô 5,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN198
Mã phần lô PP2400500051
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN199
Mã phần lô PP2400500052
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN200
Mã phần lô PP2400500053
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN201
Mã phần lô PP2400500054
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN202
Mã phần lô PP2400500055
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN203
Mã phần lô PP2400500056
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN204
Mã phần lô PP2400500057
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN205
Mã phần lô PP2400500058
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN206
Mã phần lô PP2400500059
Giá từng phần lô 7,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN207
Mã phần lô PP2400500060
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN208
Mã phần lô PP2400500061
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN209
Mã phần lô PP2400500062
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN210
Mã phần lô PP2400500063
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN211
Mã phần lô PP2400500064
Giá từng phần lô 46,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN212
Mã phần lô PP2400500065
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN213
Mã phần lô PP2400500066
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN214
Mã phần lô PP2400500067
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN215
Mã phần lô PP2400500068
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN216
Mã phần lô PP2400500069
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN217
Mã phần lô PP2400500070
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN218
Mã phần lô PP2400500071
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN219
Mã phần lô PP2400500072
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN220
Mã phần lô PP2400500073
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN221
Mã phần lô PP2400500074
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN222
Mã phần lô PP2400500075
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN223
Mã phần lô PP2400500076
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN224
Mã phần lô PP2400500077
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN225
Mã phần lô PP2400500078
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN226
Mã phần lô PP2400500079
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN227
Mã phần lô PP2400500080
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN228
Mã phần lô PP2400500081
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN229
Mã phần lô PP2400500082
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN230
Mã phần lô PP2400500083
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN231
Mã phần lô PP2400500084
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN232
Mã phần lô PP2400500085
Giá từng phần lô 538,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN233
Mã phần lô PP2400500086
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN234
Mã phần lô PP2400500087
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN235
Mã phần lô PP2400500088
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN236
Mã phần lô PP2400500089
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN237
Mã phần lô PP2400500090
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN238
Mã phần lô PP2400500091
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN239
Mã phần lô PP2400500092
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN240
Mã phần lô PP2400500093
Giá từng phần lô 54,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN241
Mã phần lô PP2400500094
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN242
Mã phần lô PP2400500095
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN243
Mã phần lô PP2400500096
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN244
Mã phần lô PP2400500097
Giá từng phần lô 119,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN245
Mã phần lô PP2400500098
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN246
Mã phần lô PP2400500099
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN247
Mã phần lô PP2400500100
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN248
Mã phần lô PP2400500101
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN249
Mã phần lô PP2400500102
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN250
Mã phần lô PP2400500103
Giá từng phần lô 19,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN251
Mã phần lô PP2400500104
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN252
Mã phần lô PP2400500105
Giá từng phần lô 89,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN253
Mã phần lô PP2400500106
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN254
Mã phần lô PP2400500107
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN255
Mã phần lô PP2400500108
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN256
Mã phần lô PP2400500109
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN257
Mã phần lô PP2400500110
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN258
Mã phần lô PP2400500111
Giá từng phần lô 146,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN259
Mã phần lô PP2400500112
Giá từng phần lô 233,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN260
Mã phần lô PP2400500113
Giá từng phần lô 373,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN261
Mã phần lô PP2400500114
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN262
Mã phần lô PP2400500115
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN263
Mã phần lô PP2400500116
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN264
Mã phần lô PP2400500117
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN265
Mã phần lô PP2400500118
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN266
Mã phần lô PP2400500119
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN267
Mã phần lô PP2400500120
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN268
Mã phần lô PP2400500121
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN269
Mã phần lô PP2400500122
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN270
Mã phần lô PP2400500123
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN271
Mã phần lô PP2400500124
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN272
Mã phần lô PP2400500125
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN273
Mã phần lô PP2400500126
Giá từng phần lô 151,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN274
Mã phần lô PP2400500127
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN275
Mã phần lô PP2400500128
Giá từng phần lô 155,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN276
Mã phần lô PP2400500129
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN277
Mã phần lô PP2400500130
Giá từng phần lô 78,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN278
Mã phần lô PP2400500131
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN279
Mã phần lô PP2400500132
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN280
Mã phần lô PP2400500133
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN281
Mã phần lô PP2400500134
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN282
Mã phần lô PP2400500135
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN283
Mã phần lô PP2400500136
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN284
Mã phần lô PP2400500137
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN285
Mã phần lô PP2400500138
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN286
Mã phần lô PP2400500139
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN287
Mã phần lô PP2400500140
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN288
Mã phần lô PP2400500141
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN289
Mã phần lô PP2400500142
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN290
Mã phần lô PP2400500143
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN291
Mã phần lô PP2400500144
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN292
Mã phần lô PP2400500145
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN293
Mã phần lô PP2400500146
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN294
Mã phần lô PP2400500147
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN295
Mã phần lô PP2400500148
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN296
Mã phần lô PP2400500149
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN297
Mã phần lô PP2400500150
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN298
Mã phần lô PP2400500151
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN299
Mã phần lô PP2400500152
Giá từng phần lô 269,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN300
Mã phần lô PP2400500153
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN301
Mã phần lô PP2400500154
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN302
Mã phần lô PP2400500155
Giá từng phần lô 543,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,152,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN303
Mã phần lô PP2400500156
Giá từng phần lô 29,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN304
Mã phần lô PP2400500157
Giá từng phần lô 41,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN305
Mã phần lô PP2400500158
Giá từng phần lô 899,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN306
Mã phần lô PP2400500159
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN307
Mã phần lô PP2400500160
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN308
Mã phần lô PP2400500161
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN309
Mã phần lô PP2400500162
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN310
Mã phần lô PP2400500163
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN311
Mã phần lô PP2400500164
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN312
Mã phần lô PP2400500165
Giá từng phần lô 223,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN313
Mã phần lô PP2400500166
Giá từng phần lô 167,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN314
Mã phần lô PP2400500167
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN315
Mã phần lô PP2400500168
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN316
Mã phần lô PP2400500169
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN317
Mã phần lô PP2400500170
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN318
Mã phần lô PP2400500171
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN319
Mã phần lô PP2400500172
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN320
Mã phần lô PP2400500173
Giá từng phần lô 5,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN321
Mã phần lô PP2400500174
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN322
Mã phần lô PP2400500175
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN323
Mã phần lô PP2400500176
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN324
Mã phần lô PP2400500177
Giá từng phần lô 209,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN325
Mã phần lô PP2400500178
Giá từng phần lô 20,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN326
Mã phần lô PP2400500179
Giá từng phần lô 590,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,851,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN327
Mã phần lô PP2400500180
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN328
Mã phần lô PP2400500181
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN329
Mã phần lô PP2400500182
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN330
Mã phần lô PP2400500183
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN331
Mã phần lô PP2400500184
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN332
Mã phần lô PP2400500185
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN333
Mã phần lô PP2400500186
Giá từng phần lô 99,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN334
Mã phần lô PP2400500187
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN335
Mã phần lô PP2400500188
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN336
Mã phần lô PP2400500189
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN337
Mã phần lô PP2400500190
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN338
Mã phần lô PP2400500191
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN339
Mã phần lô PP2400500192
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN340
Mã phần lô PP2400500193
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN341
Mã phần lô PP2400500194
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN342
Mã phần lô PP2400500195
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN343
Mã phần lô PP2400500196
Giá từng phần lô 782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN344
Mã phần lô PP2400500197
Giá từng phần lô 178,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN345
Mã phần lô PP2400500198
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN346
Mã phần lô PP2400500199
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN347
Mã phần lô PP2400500200
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN348
Mã phần lô PP2400500201
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN349
Mã phần lô PP2400500202
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN350
Mã phần lô PP2400500203
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN351
Mã phần lô PP2400500204
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN352
Mã phần lô PP2400500205
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN353
Mã phần lô PP2400500206
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN354
Mã phần lô PP2400500207
Giá từng phần lô 218,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN355
Mã phần lô PP2400500208
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN356
Mã phần lô PP2400500209
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN357
Mã phần lô PP2400500210
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN358
Mã phần lô PP2400500211
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN359
Mã phần lô PP2400500212
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN360
Mã phần lô PP2400500213
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN361
Mã phần lô PP2400500214
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN362
Mã phần lô PP2400500215
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN363
Mã phần lô PP2400500216
Giá từng phần lô 17,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN364
Mã phần lô PP2400500217
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN365
Mã phần lô PP2400500218
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN366
Mã phần lô PP2400500219
Giá từng phần lô 12,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN367
Mã phần lô PP2400500220
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN368
Mã phần lô PP2400500221
Giá từng phần lô 119,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN369
Mã phần lô PP2400500222
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN370
Mã phần lô PP2400500223
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN371
Mã phần lô PP2400500224
Giá từng phần lô 904,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN372
Mã phần lô PP2400500225
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN373
Mã phần lô PP2400500226
Giá từng phần lô 16,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN374
Mã phần lô PP2400500227
Giá từng phần lô 688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN375
Mã phần lô PP2400500228
Giá từng phần lô 495,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN376
Mã phần lô PP2400500229
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN377
Mã phần lô PP2400500230
Giá từng phần lô 269,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN378
Mã phần lô PP2400500231
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN379
Mã phần lô PP2400500232
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN380
Mã phần lô PP2400500233
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN381
Mã phần lô PP2400500234
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN382
Mã phần lô PP2400500235
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN383
Mã phần lô PP2400500236
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GN384
Mã phần lô PP2400500237
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->