Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300266528-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300184039
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,325,696,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13.256.970,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300388116 - Ba kích 12,841,500 128,415
2 PP2300388117 - Bạch chỉ 25,326,000 253,260
3 PP2300388118 - Bạch linh (phục linh) 18,810,000 188,100
4 PP2300388119 - Bạch linh (phục linh) 16,000,000 160,000
5 PP2300388120 - Bạch thược 11,592,000 115,920
6 PP2300388121 - Bạch truật 12,000,000 120,000
7 PP2300388122 - Bạch truật 11,340,000 113,400
8 PP2300388123 - Cam thảo 18,500,000 185,000
9 PP2300388124 - Cam thảo 19,802,250 198,023
10 PP2300388125 - Can khương 3,318,000 33,180
11 PP2300388126 - Can Khương 4,074,000 40,740
12 PP2300388127 - Cát căn 4,140,000 41,400
13 PP2300388128 - Câu đằng 11,120,000 111,200
14 PP2300388129 - Câu kỷ tử 18,000,000 180,000
15 PP2300388130 - Câu kỷ tử 16,590,000 165,900
16 PP2300388131 - Cẩu tích 8,531,250 85,313
17 PP2300388132 - Cốt toái bổ 7,350,000 73,500
18 PP2300388133 - Cốt toái bổ 6,174,000 61,740
19 PP2300388134 - Cúc hoa vàng 9,686,250 96,863
20 PP2300388135 - Đại hoàng 2,270,000 22,700
21 PP2300388136 - Đại táo 14,784,000 147,840
22 PP2300388137 - Đan sâm 20,947,500 209,475
23 PP2300388138 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 45,360,000 453,600
24 PP2300388139 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 36,750,000 367,500
25 PP2300388140 - Dây đau xương 3,339,000 33,390
26 PP2300388141 - Đỗ trọng 15,650,000 156,500
27 PP2300388142 - Độc hoạt 36,760,500 367,605
28 PP2300388143 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 15,395,000 153,950
29 PP2300388144 - Đương quy (Toàn quy) 20,000,000 200,000
30 PP2300388145 - Đương quy (di thực) 27,525,750 275,258
31 PP2300388146 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 5,360,000 53,600
32 PP2300388147 - Hạnh nhân 6,039,000 60,390
33 PP2300388148 - Hoắc hương 9,960,000 99,600
34 PP2300388149 - Hoài sơn 1,564,500 15,645
35 PP2300388150 - Hoàng bá 3,586,800 35,868
36 PP2300388151 - Hoàng cầm 8,125,000 81,250
37 PP2300388152 - Hoàng cầm 7,371,000 73,710
38 PP2300388153 - Hoàng kỳ 30,845,750 308,458
39 PP2300388154 - Hoàng liên 9,229,500 92,295
40 PP2300388155 - Hồng hoa 6,776,500 67,765
41 PP2300388156 - Hương phụ 1,146,600 11,466
42 PP2300388157 - Hương phụ 1,015,000 10,150
43 PP2300388158 - Hy thiêm 3,750,000 37,500
44 PP2300388159 - Khương hoạt 50,872,500 508,725
45 PP2300388160 - Kim ngân hoa 15,000,000 150,000
46 PP2300388161 - Kim tiền thảo 3,375,000 33,750
47 PP2300388162 - Kinh giới 1,840,000 18,400
48 PP2300388163 - Kinh giới 2,310,000 23,100
49 PP2300388164 - Lạc tiên 2,440,000 24,400
50 PP2300388165 - Liên nhục 19,608,750 196,087
51 PP2300388166 - Liên tâm 14,831,250 148,312
52 PP2300388167 - Long nhãn 1,837,500 18,375
53 PP2300388168 - Long nhãn 2,016,000 20,160
54 PP2300388169 - Mẫu đơn bì 2,625,000 26,250
55 PP2300388170 - Mẫu đơn bì 2,250,000 22,500
56 PP2300388171 - Mẫu lệ 937,500 9,375
57 PP2300388172 - Mộc hương 6,667,500 66,675
58 PP2300388173 - Mộc qua 2,408,000 24,080
59 PP2300388174 - Mộc qua 2,425,000 24,250
60 PP2300388175 - Nga truật 2,250,000 22,500
61 PP2300388176 - Ngưu bàng tử 6,054,000 60,540
62 PP2300388177 - Ngưu tất 32,592,000 325,920
63 PP2300388178 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 3,675,000 36,750
64 PP2300388179 - Phòng phong 68,000,000 680,000
65 PP2300388180 - Phòng phong 68,134,500 681,345
66 PP2300388181 - Quế chi 4,459,000 44,590
67 PP2300388182 - Sa sâm 12,180,000 121,800
68 PP2300388183 - Sài hồ bắc 14,372,500 143,725
69 PP2300388184 - Sinh địa 6,930,000 69,300
70 PP2300388185 - Tần giao 44,887,500 448,875
71 PP2300388186 - Tang ký sinh 10,521,000 105,210
72 PP2300388187 - Táo nhân (Toan táo nhân) 40,950,000 409,500
73 PP2300388188 - Táo nhân (Toan táo nhân) 40,530,000 405,300
74 PP2300388189 - Tế tân 38,000,000 380,000
75 PP2300388190 - Thăng ma 11,208,750 112,088
76 PP2300388191 - Thiên ma 21,136,500 211,365
77 PP2300388192 - Thiên ma 12,044,000 120,440
78 PP2300388193 - Thiên niên kiện 3,225,000 32,250
79 PP2300388194 - Thiên niên kiện 2,862,750 28,627
80 PP2300388195 - Thổ phục linh 1,764,000 17,640
81 PP2300388196 - Thổ phục linh 1,785,000 17,850
82 PP2300388197 - Thục địa 13,398,000 133,980
83 PP2300388198 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 5,625,000 56,250
84 PP2300388199 - Thương truật 29,400,000 294,000
85 PP2300388200 - Trạch tả 1,351,000 13,510
86 PP2300388201 - Trạch tả 1,333,500 13,335
87 PP2300388202 - Trần bì 2,583,000 25,830
88 PP2300388203 - Tục đoạn 7,434,000 74,340
89 PP2300388204 - Tục đoạn 6,951,000 69,510
90 PP2300388205 - Uy linh tiên 38,130,750 381,308
91 PP2300388206 - Viễn chí 19,057,500 190,575
92 PP2300388207 - Viễn chí 27,720,000 277,200
93 PP2300388208 - Xa tiền tử 5,181,750 51,818
94 PP2300388209 - Xích thược 10,350,000 103,500
95 PP2300388210 - Ý dĩ 3,234,000 32,340
96 PP2300388211 - Khương hoàng 3,990,000 39,900
97 PP2300388212 - Sa nhân 2,205,000 22,050
98 PP23003 - Sa nhân 1,146,600 22,050
Ba kích
Mã phần lô PP2300388116
Giá từng phần lô 12,841,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,415
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300388117
Giá từng phần lô 25,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,260
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300388118
Giá từng phần lô 18,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300388119
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300388120
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300388121
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300388122
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300388123
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300388124
Giá từng phần lô 19,802,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,023
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300388125
Giá từng phần lô 3,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,180
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Can Khương
Mã phần lô PP2300388126
Giá từng phần lô 4,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300388127
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300388128
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300388129
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300388130
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300388131
Giá từng phần lô 8,531,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,313
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300388132
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300388133
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2300388134
Giá từng phần lô 9,686,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,863
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300388135
Giá từng phần lô 2,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300388136
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300388137
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300388138
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300388139
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300388140
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,390
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300388141
Giá từng phần lô 15,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300388142
Giá từng phần lô 36,760,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,605
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300388143
Giá từng phần lô 15,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,950
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300388144
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300388145
Giá từng phần lô 27,525,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,258
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300388146
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300388147
Giá từng phần lô 6,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,390
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300388148
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300388149
Giá từng phần lô 1,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300388150
Giá từng phần lô 3,586,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,868
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300388151
Giá từng phần lô 8,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300388152
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300388153
Giá từng phần lô 30,845,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,458
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300388154
Giá từng phần lô 9,229,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,295
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300388155
Giá từng phần lô 6,776,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,765
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300388156
Giá từng phần lô 1,146,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466
Hương phụ
Mã phần lô PP2300388157
Giá từng phần lô 1,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300388158
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300388159
Giá từng phần lô 50,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,725
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300388160
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300388161
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300388162
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300388163
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300388164
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300388165
Giá từng phần lô 19,608,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,087
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300388166
Giá từng phần lô 14,831,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,312
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300388167
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300388168
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300388169
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300388170
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300388171
Giá từng phần lô 937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300388172
Giá từng phần lô 6,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,675
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300388173
Giá từng phần lô 2,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300388174
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Nga truật
Mã phần lô PP2300388175
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300388176
Giá từng phần lô 6,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,540
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300388177
Giá từng phần lô 32,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,920
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300388178
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300388179
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300388180
Giá từng phần lô 68,134,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,345
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300388181
Giá từng phần lô 4,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,590
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300388182
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300388183
Giá từng phần lô 14,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,725
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300388184
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300388185
Giá từng phần lô 44,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300388186
Giá từng phần lô 10,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,210
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300388187
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300388188
Giá từng phần lô 40,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300388189
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300388190
Giá từng phần lô 11,208,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,088
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300388191
Giá từng phần lô 21,136,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,365
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300388192
Giá từng phần lô 12,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,440
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300388193
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300388194
Giá từng phần lô 2,862,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,627
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300388195
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300388196
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300388197
Giá từng phần lô 13,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,980
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300388198
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300388199
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300388200
Giá từng phần lô 1,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,510
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300388201
Giá từng phần lô 1,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300388202
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300388203
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300388204
Giá từng phần lô 6,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,510
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300388205
Giá từng phần lô 38,130,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,308
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300388206
Giá từng phần lô 19,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300388207
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300388208
Giá từng phần lô 5,181,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,818
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300388209
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300388210
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300388211
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300388212
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2023
Sa nhân
Mã phần lô PP23003
Giá từng phần lô 1,146,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->