Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300266528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300184039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 1,325,696,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.256.970,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300388116 - Ba kích | 12,841,500 | 128,415 |
| 2 | PP2300388117 - Bạch chỉ | 25,326,000 | 253,260 |
| 3 | PP2300388118 - Bạch linh (phục linh) | 18,810,000 | 188,100 |
| 4 | PP2300388119 - Bạch linh (phục linh) | 16,000,000 | 160,000 |
| 5 | PP2300388120 - Bạch thược | 11,592,000 | 115,920 |
| 6 | PP2300388121 - Bạch truật | 12,000,000 | 120,000 |
| 7 | PP2300388122 - Bạch truật | 11,340,000 | 113,400 |
| 8 | PP2300388123 - Cam thảo | 18,500,000 | 185,000 |
| 9 | PP2300388124 - Cam thảo | 19,802,250 | 198,023 |
| 10 | PP2300388125 - Can khương | 3,318,000 | 33,180 |
| 11 | PP2300388126 - Can Khương | 4,074,000 | 40,740 |
| 12 | PP2300388127 - Cát căn | 4,140,000 | 41,400 |
| 13 | PP2300388128 - Câu đằng | 11,120,000 | 111,200 |
| 14 | PP2300388129 - Câu kỷ tử | 18,000,000 | 180,000 |
| 15 | PP2300388130 - Câu kỷ tử | 16,590,000 | 165,900 |
| 16 | PP2300388131 - Cẩu tích | 8,531,250 | 85,313 |
| 17 | PP2300388132 - Cốt toái bổ | 7,350,000 | 73,500 |
| 18 | PP2300388133 - Cốt toái bổ | 6,174,000 | 61,740 |
| 19 | PP2300388134 - Cúc hoa vàng | 9,686,250 | 96,863 |
| 20 | PP2300388135 - Đại hoàng | 2,270,000 | 22,700 |
| 21 | PP2300388136 - Đại táo | 14,784,000 | 147,840 |
| 22 | PP2300388137 - Đan sâm | 20,947,500 | 209,475 |
| 23 | PP2300388138 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 45,360,000 | 453,600 |
| 24 | PP2300388139 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 36,750,000 | 367,500 |
| 25 | PP2300388140 - Dây đau xương | 3,339,000 | 33,390 |
| 26 | PP2300388141 - Đỗ trọng | 15,650,000 | 156,500 |
| 27 | PP2300388142 - Độc hoạt | 36,760,500 | 367,605 |
| 28 | PP2300388143 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 15,395,000 | 153,950 |
| 29 | PP2300388144 - Đương quy (Toàn quy) | 20,000,000 | 200,000 |
| 30 | PP2300388145 - Đương quy (di thực) | 27,525,750 | 275,258 |
| 31 | PP2300388146 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 5,360,000 | 53,600 |
| 32 | PP2300388147 - Hạnh nhân | 6,039,000 | 60,390 |
| 33 | PP2300388148 - Hoắc hương | 9,960,000 | 99,600 |
| 34 | PP2300388149 - Hoài sơn | 1,564,500 | 15,645 |
| 35 | PP2300388150 - Hoàng bá | 3,586,800 | 35,868 |
| 36 | PP2300388151 - Hoàng cầm | 8,125,000 | 81,250 |
| 37 | PP2300388152 - Hoàng cầm | 7,371,000 | 73,710 |
| 38 | PP2300388153 - Hoàng kỳ | 30,845,750 | 308,458 |
| 39 | PP2300388154 - Hoàng liên | 9,229,500 | 92,295 |
| 40 | PP2300388155 - Hồng hoa | 6,776,500 | 67,765 |
| 41 | PP2300388156 - Hương phụ | 1,146,600 | 11,466 |
| 42 | PP2300388157 - Hương phụ | 1,015,000 | 10,150 |
| 43 | PP2300388158 - Hy thiêm | 3,750,000 | 37,500 |
| 44 | PP2300388159 - Khương hoạt | 50,872,500 | 508,725 |
| 45 | PP2300388160 - Kim ngân hoa | 15,000,000 | 150,000 |
| 46 | PP2300388161 - Kim tiền thảo | 3,375,000 | 33,750 |
| 47 | PP2300388162 - Kinh giới | 1,840,000 | 18,400 |
| 48 | PP2300388163 - Kinh giới | 2,310,000 | 23,100 |
| 49 | PP2300388164 - Lạc tiên | 2,440,000 | 24,400 |
| 50 | PP2300388165 - Liên nhục | 19,608,750 | 196,087 |
| 51 | PP2300388166 - Liên tâm | 14,831,250 | 148,312 |
| 52 | PP2300388167 - Long nhãn | 1,837,500 | 18,375 |
| 53 | PP2300388168 - Long nhãn | 2,016,000 | 20,160 |
| 54 | PP2300388169 - Mẫu đơn bì | 2,625,000 | 26,250 |
| 55 | PP2300388170 - Mẫu đơn bì | 2,250,000 | 22,500 |
| 56 | PP2300388171 - Mẫu lệ | 937,500 | 9,375 |
| 57 | PP2300388172 - Mộc hương | 6,667,500 | 66,675 |
| 58 | PP2300388173 - Mộc qua | 2,408,000 | 24,080 |
| 59 | PP2300388174 - Mộc qua | 2,425,000 | 24,250 |
| 60 | PP2300388175 - Nga truật | 2,250,000 | 22,500 |
| 61 | PP2300388176 - Ngưu bàng tử | 6,054,000 | 60,540 |
| 62 | PP2300388177 - Ngưu tất | 32,592,000 | 325,920 |
| 63 | PP2300388178 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 3,675,000 | 36,750 |
| 64 | PP2300388179 - Phòng phong | 68,000,000 | 680,000 |
| 65 | PP2300388180 - Phòng phong | 68,134,500 | 681,345 |
| 66 | PP2300388181 - Quế chi | 4,459,000 | 44,590 |
| 67 | PP2300388182 - Sa sâm | 12,180,000 | 121,800 |
| 68 | PP2300388183 - Sài hồ bắc | 14,372,500 | 143,725 |
| 69 | PP2300388184 - Sinh địa | 6,930,000 | 69,300 |
| 70 | PP2300388185 - Tần giao | 44,887,500 | 448,875 |
| 71 | PP2300388186 - Tang ký sinh | 10,521,000 | 105,210 |
| 72 | PP2300388187 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 40,950,000 | 409,500 |
| 73 | PP2300388188 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 40,530,000 | 405,300 |
| 74 | PP2300388189 - Tế tân | 38,000,000 | 380,000 |
| 75 | PP2300388190 - Thăng ma | 11,208,750 | 112,088 |
| 76 | PP2300388191 - Thiên ma | 21,136,500 | 211,365 |
| 77 | PP2300388192 - Thiên ma | 12,044,000 | 120,440 |
| 78 | PP2300388193 - Thiên niên kiện | 3,225,000 | 32,250 |
| 79 | PP2300388194 - Thiên niên kiện | 2,862,750 | 28,627 |
| 80 | PP2300388195 - Thổ phục linh | 1,764,000 | 17,640 |
| 81 | PP2300388196 - Thổ phục linh | 1,785,000 | 17,850 |
| 82 | PP2300388197 - Thục địa | 13,398,000 | 133,980 |
| 83 | PP2300388198 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 5,625,000 | 56,250 |
| 84 | PP2300388199 - Thương truật | 29,400,000 | 294,000 |
| 85 | PP2300388200 - Trạch tả | 1,351,000 | 13,510 |
| 86 | PP2300388201 - Trạch tả | 1,333,500 | 13,335 |
| 87 | PP2300388202 - Trần bì | 2,583,000 | 25,830 |
| 88 | PP2300388203 - Tục đoạn | 7,434,000 | 74,340 |
| 89 | PP2300388204 - Tục đoạn | 6,951,000 | 69,510 |
| 90 | PP2300388205 - Uy linh tiên | 38,130,750 | 381,308 |
| 91 | PP2300388206 - Viễn chí | 19,057,500 | 190,575 |
| 92 | PP2300388207 - Viễn chí | 27,720,000 | 277,200 |
| 93 | PP2300388208 - Xa tiền tử | 5,181,750 | 51,818 |
| 94 | PP2300388209 - Xích thược | 10,350,000 | 103,500 |
| 95 | PP2300388210 - Ý dĩ | 3,234,000 | 32,340 |
| 96 | PP2300388211 - Khương hoàng | 3,990,000 | 39,900 |
| 97 | PP2300388212 - Sa nhân | 2,205,000 | 22,050 |
| 98 | PP23003 - Sa nhân | 1,146,600 | 22,050 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300388116 |
| Giá từng phần lô | 12,841,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300388117 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300388118 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300388119 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300388120 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300388121 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300388122 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300388123 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300388124 |
| Giá từng phần lô | 19,802,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300388125 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Can Khương |
|
| Mã phần lô | PP2300388126 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300388127 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300388128 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300388129 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300388130 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300388131 |
| Giá từng phần lô | 8,531,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300388132 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300388133 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300388134 |
| Giá từng phần lô | 9,686,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300388135 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300388136 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300388137 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300388138 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300388139 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300388140 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300388141 |
| Giá từng phần lô | 15,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300388142 |
| Giá từng phần lô | 36,760,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300388143 |
| Giá từng phần lô | 15,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300388144 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300388145 |
| Giá từng phần lô | 27,525,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300388146 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300388147 |
| Giá từng phần lô | 6,039,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300388148 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300388149 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300388150 |
| Giá từng phần lô | 3,586,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300388151 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300388152 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300388153 |
| Giá từng phần lô | 30,845,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300388154 |
| Giá từng phần lô | 9,229,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300388155 |
| Giá từng phần lô | 6,776,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300388156 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300388157 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300388158 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300388159 |
| Giá từng phần lô | 50,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300388160 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300388161 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300388162 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300388163 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300388164 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300388165 |
| Giá từng phần lô | 19,608,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300388166 |
| Giá từng phần lô | 14,831,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300388167 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300388168 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300388169 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300388170 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300388171 |
| Giá từng phần lô | 937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300388172 |
| Giá từng phần lô | 6,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300388173 |
| Giá từng phần lô | 2,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300388174 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300388175 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300388176 |
| Giá từng phần lô | 6,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300388177 |
| Giá từng phần lô | 32,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300388178 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300388179 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300388180 |
| Giá từng phần lô | 68,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300388181 |
| Giá từng phần lô | 4,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300388182 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300388183 |
| Giá từng phần lô | 14,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300388184 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300388185 |
| Giá từng phần lô | 44,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300388186 |
| Giá từng phần lô | 10,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300388187 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300388188 |
| Giá từng phần lô | 40,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300388189 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300388190 |
| Giá từng phần lô | 11,208,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300388191 |
| Giá từng phần lô | 21,136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300388192 |
| Giá từng phần lô | 12,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300388193 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300388194 |
| Giá từng phần lô | 2,862,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300388195 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300388196 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300388197 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300388198 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300388199 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300388200 |
| Giá từng phần lô | 1,351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300388201 |
| Giá từng phần lô | 1,333,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300388202 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300388203 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300388204 |
| Giá từng phần lô | 6,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300388205 |
| Giá từng phần lô | 38,130,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300388206 |
| Giá từng phần lô | 19,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300388207 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300388208 |
| Giá từng phần lô | 5,181,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300388209 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300388210 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300388211 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300388212 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến hết ngày 31/12/2023 |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP23003 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi