Gói thầu: Gói thầu số 2: Danh mục vật tư dùng cho máy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400103421-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Danh mục vật tư dùng cho máy
Số hiệu KHLCNT PL2400056097
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 75,984,153,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.139.762.309 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400031128 - Phần 1 233,600,000 3,504,000
2 PP2400031129 - Phần 2 30,460,500 456,908
3 PP2400031130 - Phần 3 26,446,000 396,690
4 PP2400031131 - Phần 4 94,500,000 1,417,500
5 PP2400031132 - Phần 5 120,900,000 1,813,500
6 PP2400031133 - Phần 6 209,560,000 3,143,400
7 PP2400031134 - Phần 7 160,000,000 2,400,000
8 PP2400031135 - Phần 8 325,000,000 4,875,000
9 PP2400031136 - Phần 9 1,092,000,000 16,380,000
10 PP2400031137 - Phần 10 1,099,000,000 16,485,000
11 PP2400031138 - Phần 11 29,400,000 441,000
12 PP2400031139 - Phần 12 600,000,000 9,000,000
13 PP2400031140 - Phần 13 3,868,000,000 58,020,000
14 PP2400031141 - Phần 14 4,500,000,000 67,500,000
15 PP2400031142 - Phần 15 730,000,000 10,950,000
16 PP2400031143 - Phần 16 8,550,000,000 128,250,000
17 PP2400031144 - Phần 17 600,000,000 9,000,000
18 PP2400031145 - Phần 18 325,000,000 4,875,000
19 PP2400031146 - Phần 19 1,318,100,000 19,771,500
20 PP2400031147 - Phần 20 230,000,000 3,450,000
21 PP2400031148 - Phần 21 15,120,000 226,800
22 PP2400031149 - Phần 22 88,636,360 1,329,546
23 PP2400031150 - Phần 23 148,800,000 2,232,000
24 PP2400031151 - Phần 24 67,500,000 1,012,500
25 PP2400031152 - Phần 25 67,500,000 1,012,500
26 PP2400031153 - Phần 26 50,600,000 759,000
27 PP2400031154 - Phần 27 519,750,000 7,796,250
28 PP2400031155 - Phần 28 46,200,000 693,000
29 PP2400031156 - Phần 29 454,080,000 6,811,200
30 PP2400031157 - Phần 30 19,271,700 289,076
31 PP2400031158 - Phần 31 250,000,000 3,750,000
32 PP2400031159 - Phần 32 279,000,000 4,185,000
33 PP2400031160 - Phần 33 79,040,000 1,185,600
34 PP2400031161 - Phần 34 4,100,000 61,500
35 PP2400031162 - Phần 35 2,932,070,400 43,981,056
36 PP2400031163 - Phần 36 195,492,580 2,932,389
37 PP2400031164 - Phần 37 27,504,000 412,560
38 PP2400031165 - Phần 38 168,000,000 2,520,000
39 PP2400031166 - Phần 39 125,280,000 1,879,200
40 PP2400031167 - Phần 40 378,096,000 5,671,440
41 PP2400031168 - Phần 41 21,000,000 315,000
42 PP2400031169 - Phần 42 16,800,000 252,000
43 PP2400031170 - Phần 43 218,592,000 3,278,880
44 PP2400031171 - Phần 44 235,497,600 3,532,464
45 PP2400031172 - Phần 45 15,151,500 227,273
46 PP2400031173 - Phần 46 26,000,000 390,000
47 PP2400031174 - Phần 47 129,000,000 1,935,000
48 PP2400031175 - Phần 48 28,100,000 421,500
49 PP2400031176 - Phần 49 24,000,000 360,000
50 PP2400031177 - Phần 50 338,100,000 5,071,500
51 PP2400031178 - Phần 51 416,500,000 6,247,500
52 PP2400031179 - Phần 52 108,634,000 1,629,510
53 PP2400031180 - Phần 53 164,940,000 2,474,100
54 PP2400031181 - Phần 54 405,000,000 6,075,000
55 PP2400031182 - Phần 55 20,000,000 300,000
56 PP2400031183 - Phần 56 36,000,000 540,000
57 PP2400031184 - Phần 57 150,000,000 2,250,000
58 PP2400031185 - Phần 58 34,650,000 519,750
59 PP2400031186 - Phần 59 7,350,000 110,250
60 PP2400031187 - Phần 60 15,015,000 225,225
61 PP2400031188 - Phần 61 12,300,000 184,500
62 PP2400031189 - Phần 62 12,600,000 189,000
63 PP2400031190 - Phần 63 36,000,000 540,000
64 PP2400031191 - Phần 64 630,000 9,450
65 PP2400031192 - Phần 65 1,260,000 18,900
66 PP2400031193 - Phần 66 42,680,000 640,200
67 PP2400031194 - Phần 67 2,000,000 30,000
68 PP2400031195 - Phần 68 1,430,000 21,450
69 PP2400031196 - Phần 69 17,500,000 262,500
70 PP2400031197 - Phần 70 117,600,000 1,764,000
71 PP2400031198 - Phần 71 750,000,000 11,250,000
72 PP2400031199 - Phần 72 340,000,000 5,100,000
73 PP2400031200 - Phần 73 110,000,000 1,650,000
74 PP2400031201 - Phần 74 13,000,000 195,000
75 PP2400031202 - Phần 75 258,000,000 3,870,000
76 PP2400031203 - Phần 76 2,915,000 43,725
77 PP2400031204 - Phần 77 3,330,000 49,950
78 PP2400031205 - Phần 78 3,330,000 49,950
79 PP2400031206 - Phần 79 3,786,000 56,790
80 PP2400031207 - Phần 80 2,958,000 44,370
81 PP2400031208 - Phần 81 189,000,000 2,835,000
82 PP2400031209 - Phần 82 28,500,000 427,500
83 PP2400031210 - Phần 83 1,771,200 26,568
84 PP2400031211 - Phần 84 8,856,000 132,840
85 PP2400031212 - Phần 85 55,440,000 831,600
86 PP2400031213 - Phần 86 5,500,000 82,500
87 PP2400031214 - Phần 87 511,000,000 7,665,000
88 PP2400031215 - Phần 88 46,200,000 693,000
89 PP2400031216 - Phần 89 9,975,000 149,625
90 PP2400031217 - Phần 90 2,100,000,000 31,500,000
91 PP2400031218 - Phần 91 16,750,000 251,250
92 PP2400031219 - Phần 92 32,500,000 487,500
93 PP2400031220 - Phần 93 19,440,000 291,600
94 PP2400031221 - Phần 94 6,615,000 99,225
95 PP2400031222 - Phần 95 37,500,000 562,500
96 PP2400031223 - Phần 96 214,500,000 3,217,500
97 PP2400031224 - Phần 97 11,000,000 165,000
98 PP2400031225 - Phần 98 31,500,000 472,500
99 PP2400031226 - Phần 99 165,000,000 2,475,000
100 PP2400031227 - Phần 100 23,625 355
101 PP2400031228 - Phần 101 22,000,000 330,000
102 PP2400031229 - Phần 102 14,700,000 220,500
103 PP2400031230 - Phần 103 2,310,000 34,650
104 PP2400031231 - Phần 104 1,793,000 26,895
105 PP2400031232 - Phần 105 5,775,000 86,625
106 PP2400031233 - Phần 106 7,600,000 114,000
107 PP2400031234 - Phần 107 60,080,000 901,200
108 PP2400031235 - Phần 108 416,000,000 6,240,000
109 PP2400031236 - Phần 109 175,000,000 2,625,000
110 PP2400031237 - Phần 110 800,000,000 12,000,000
111 PP2400031238 - Phần 111 2,750,000 41,250
112 PP2400031239 - Phần 112 64,500,000 967,500
113 PP2400031240 - Phần 113 1,764,000 26,460
114 PP2400031241 - Phần 114 1,500,000 22,500
115 PP2400031242 - Phần 115 67,993,200 1,019,898
116 PP2400031243 - Phần 116 6,300,000 94,500
117 PP2400031244 - Phần 117 63,000,000 945,000
118 PP2400031245 - Phần 118 3,000,000,000 45,000,000
119 PP2400031246 - Phần 119 2,480,000,000 37,200,000
120 PP2400031247 - Phần 120 4,800,000,000 72,000,000
121 PP2400031248 - Phần 121 510,000,000 7,650,000
122 PP2400031249 - Phần 122 690,000,000 10,350,000
123 PP2400031250 - Phần 123 5,000,000,000 75,000,000
124 PP2400031251 - Phần 124 7,406,250,000 111,093,750
125 PP2400031252 - Phần 125 656,250,000 9,843,750
126 PP2400031253 - Phần 126 596,000,000 8,940,000
127 PP2400031254 - Phần 127 345,000,000 5,175,000
128 PP2400031255 - Phần 128 330,000 4,950
129 PP2400031256 - Phần 129 26,500,000 397,500
130 PP2400031257 - Phần 130 285,000,000 4,275,000
131 PP2400031258 - Phần 131 29,950,000 449,250
132 PP2400031259 - Phần 132 10,400,000 156,000
133 PP2400031260 - Phần 133 1,934,000,000 29,010,000
134 PP2400031261 - Phần 134 3,570,000,000 53,550,000
135 PP2400031262 - Phần 135 53,000,000 795,000
136 PP2400031263 - Phần 136 54,100,000 811,500
137 PP2400031264 - Phần 137 2,310,000,000 34,650,000
138 PP2400031265 - Phần 138 45,990,000 689,850
139 PP2400031266 - Phần 139 1,365,000,000 20,475,000
140 PP2400031267 - Phần 140 39,312,000 589,680
141 PP2400031268 - Phần 141 2,835,000 42,525
142 PP2400031269 - Phần 142 103,920,000 1,558,800
143 PP2400031270 - Phần 143 262,200,000 3,933,000
144 PP2400031271 - Phần 144 139,650,000 2,094,750
145 PP2400031272 - Phần 145 129,000,000 1,935,000
146 PP2400031273 - Phần 146 24,528,000 367,920
147 PP2400031274 - Phần 147 39,144,000 587,160
148 PP2400031275 - Phần 148 32,655,000 489,825
149 PP2400031276 - Phần 149 52,731,000 790,965
150 PP2400031277 - Phần 150 52,342,500 785,138
151 PP2400031278 - Phần 151 61,005,000 915,075
152 PP2400031279 - Phần 152 8,662,500 129,938
153 PP2400031280 - Phần 153 11,550,000 173,250
154 PP2400031281 - Phần 154 18,448,000 276,720
155 PP2400031282 - Phần 155 27,674,000 415,110
156 PP2400031283 - Phần 156 45,340,000 680,100
157 PP2400031284 - Phần 157 45,390,000 680,850
158 PP2400031285 - Phần 158 47,607,000 714,105
159 PP2400031286 - Phần 159 10,377,000 155,655
160 PP2400031287 - Phần 160 75,000,000 1,125,000
161 PP2400031288 - Phần 161 550,000 8,250
162 PP2400031289 - Phần 162 660,000 9,900
163 PP2400031290 - Phần 163 6,300,000 94,500
164 PP2400031291 - Phần 164 79,260,000 1,188,900
165 PP2400031292 - Phần 165 94,320,000 1,414,800
166 PP2400031293 - Phần 166 2,130,000 31,950
Phần 1
Mã phần lô PP2400031128
Giá từng phần lô 233,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 2
Mã phần lô PP2400031129
Giá từng phần lô 30,460,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 3
Mã phần lô PP2400031130
Giá từng phần lô 26,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 4
Mã phần lô PP2400031131
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 5
Mã phần lô PP2400031132
Giá từng phần lô 120,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 6
Mã phần lô PP2400031133
Giá từng phần lô 209,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 7
Mã phần lô PP2400031134
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 8
Mã phần lô PP2400031135
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 9
Mã phần lô PP2400031136
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 10
Mã phần lô PP2400031137
Giá từng phần lô 1,099,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 11
Mã phần lô PP2400031138
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 12
Mã phần lô PP2400031139
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 13
Mã phần lô PP2400031140
Giá từng phần lô 3,868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 14
Mã phần lô PP2400031141
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 15
Mã phần lô PP2400031142
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 16
Mã phần lô PP2400031143
Giá từng phần lô 8,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 17
Mã phần lô PP2400031144
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 18
Mã phần lô PP2400031145
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 19
Mã phần lô PP2400031146
Giá từng phần lô 1,318,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,771,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 20
Mã phần lô PP2400031147
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 21
Mã phần lô PP2400031148
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 22
Mã phần lô PP2400031149
Giá từng phần lô 88,636,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,546
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 23
Mã phần lô PP2400031150
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 24
Mã phần lô PP2400031151
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 25
Mã phần lô PP2400031152
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 26
Mã phần lô PP2400031153
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 27
Mã phần lô PP2400031154
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 28
Mã phần lô PP2400031155
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 29
Mã phần lô PP2400031156
Giá từng phần lô 454,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,811,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 30
Mã phần lô PP2400031157
Giá từng phần lô 19,271,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,076
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 31
Mã phần lô PP2400031158
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 32
Mã phần lô PP2400031159
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 33
Mã phần lô PP2400031160
Giá từng phần lô 79,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 34
Mã phần lô PP2400031161
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 35
Mã phần lô PP2400031162
Giá từng phần lô 2,932,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,981,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 36
Mã phần lô PP2400031163
Giá từng phần lô 195,492,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,389
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 37
Mã phần lô PP2400031164
Giá từng phần lô 27,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 38
Mã phần lô PP2400031165
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 39
Mã phần lô PP2400031166
Giá từng phần lô 125,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 40
Mã phần lô PP2400031167
Giá từng phần lô 378,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,671,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 41
Mã phần lô PP2400031168
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 42
Mã phần lô PP2400031169
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 43
Mã phần lô PP2400031170
Giá từng phần lô 218,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 44
Mã phần lô PP2400031171
Giá từng phần lô 235,497,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 45
Mã phần lô PP2400031172
Giá từng phần lô 15,151,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,273
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 46
Mã phần lô PP2400031173
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 47
Mã phần lô PP2400031174
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 48
Mã phần lô PP2400031175
Giá từng phần lô 28,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 49
Mã phần lô PP2400031176
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 50
Mã phần lô PP2400031177
Giá từng phần lô 338,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 51
Mã phần lô PP2400031178
Giá từng phần lô 416,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 52
Mã phần lô PP2400031179
Giá từng phần lô 108,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 53
Mã phần lô PP2400031180
Giá từng phần lô 164,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 54
Mã phần lô PP2400031181
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 55
Mã phần lô PP2400031182
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 56
Mã phần lô PP2400031183
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 57
Mã phần lô PP2400031184
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 58
Mã phần lô PP2400031185
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 59
Mã phần lô PP2400031186
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 60
Mã phần lô PP2400031187
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 61
Mã phần lô PP2400031188
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 62
Mã phần lô PP2400031189
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 63
Mã phần lô PP2400031190
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 64
Mã phần lô PP2400031191
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 65
Mã phần lô PP2400031192
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 66
Mã phần lô PP2400031193
Giá từng phần lô 42,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 67
Mã phần lô PP2400031194
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 68
Mã phần lô PP2400031195
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 69
Mã phần lô PP2400031196
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 70
Mã phần lô PP2400031197
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 71
Mã phần lô PP2400031198
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 72
Mã phần lô PP2400031199
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 73
Mã phần lô PP2400031200
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 74
Mã phần lô PP2400031201
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 75
Mã phần lô PP2400031202
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 76
Mã phần lô PP2400031203
Giá từng phần lô 2,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 77
Mã phần lô PP2400031204
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 78
Mã phần lô PP2400031205
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 79
Mã phần lô PP2400031206
Giá từng phần lô 3,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 80
Mã phần lô PP2400031207
Giá từng phần lô 2,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 81
Mã phần lô PP2400031208
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 82
Mã phần lô PP2400031209
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 83
Mã phần lô PP2400031210
Giá từng phần lô 1,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 84
Mã phần lô PP2400031211
Giá từng phần lô 8,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 85
Mã phần lô PP2400031212
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 86
Mã phần lô PP2400031213
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 87
Mã phần lô PP2400031214
Giá từng phần lô 511,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 88
Mã phần lô PP2400031215
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 89
Mã phần lô PP2400031216
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 90
Mã phần lô PP2400031217
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 91
Mã phần lô PP2400031218
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 92
Mã phần lô PP2400031219
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 93
Mã phần lô PP2400031220
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 94
Mã phần lô PP2400031221
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 95
Mã phần lô PP2400031222
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 96
Mã phần lô PP2400031223
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 97
Mã phần lô PP2400031224
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 98
Mã phần lô PP2400031225
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 99
Mã phần lô PP2400031226
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 100
Mã phần lô PP2400031227
Giá từng phần lô 23,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 101
Mã phần lô PP2400031228
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 102
Mã phần lô PP2400031229
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 103
Mã phần lô PP2400031230
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 104
Mã phần lô PP2400031231
Giá từng phần lô 1,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,895
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 105
Mã phần lô PP2400031232
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 106
Mã phần lô PP2400031233
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 107
Mã phần lô PP2400031234
Giá từng phần lô 60,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 108
Mã phần lô PP2400031235
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 109
Mã phần lô PP2400031236
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 110
Mã phần lô PP2400031237
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 111
Mã phần lô PP2400031238
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 112
Mã phần lô PP2400031239
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 113
Mã phần lô PP2400031240
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 114
Mã phần lô PP2400031241
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 115
Mã phần lô PP2400031242
Giá từng phần lô 67,993,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 116
Mã phần lô PP2400031243
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 117
Mã phần lô PP2400031244
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 118
Mã phần lô PP2400031245
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 119
Mã phần lô PP2400031246
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 120
Mã phần lô PP2400031247
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 121
Mã phần lô PP2400031248
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 122
Mã phần lô PP2400031249
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 123
Mã phần lô PP2400031250
Giá từng phần lô 5,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 124
Mã phần lô PP2400031251
Giá từng phần lô 7,406,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,093,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 125
Mã phần lô PP2400031252
Giá từng phần lô 656,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 126
Mã phần lô PP2400031253
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 127
Mã phần lô PP2400031254
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 128
Mã phần lô PP2400031255
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 129
Mã phần lô PP2400031256
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 130
Mã phần lô PP2400031257
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 131
Mã phần lô PP2400031258
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 132
Mã phần lô PP2400031259
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 133
Mã phần lô PP2400031260
Giá từng phần lô 1,934,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 134
Mã phần lô PP2400031261
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 135
Mã phần lô PP2400031262
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 136
Mã phần lô PP2400031263
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 137
Mã phần lô PP2400031264
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 138
Mã phần lô PP2400031265
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 139
Mã phần lô PP2400031266
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 140
Mã phần lô PP2400031267
Giá từng phần lô 39,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 141
Mã phần lô PP2400031268
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 142
Mã phần lô PP2400031269
Giá từng phần lô 103,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 143
Mã phần lô PP2400031270
Giá từng phần lô 262,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 144
Mã phần lô PP2400031271
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 145
Mã phần lô PP2400031272
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 146
Mã phần lô PP2400031273
Giá từng phần lô 24,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 147
Mã phần lô PP2400031274
Giá từng phần lô 39,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 148
Mã phần lô PP2400031275
Giá từng phần lô 32,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 149
Mã phần lô PP2400031276
Giá từng phần lô 52,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,965
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 150
Mã phần lô PP2400031277
Giá từng phần lô 52,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,138
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 151
Mã phần lô PP2400031278
Giá từng phần lô 61,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 152
Mã phần lô PP2400031279
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,938
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 153
Mã phần lô PP2400031280
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 154
Mã phần lô PP2400031281
Giá từng phần lô 18,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 155
Mã phần lô PP2400031282
Giá từng phần lô 27,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 156
Mã phần lô PP2400031283
Giá từng phần lô 45,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 157
Mã phần lô PP2400031284
Giá từng phần lô 45,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 158
Mã phần lô PP2400031285
Giá từng phần lô 47,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,105
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 159
Mã phần lô PP2400031286
Giá từng phần lô 10,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,655
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 160
Mã phần lô PP2400031287
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 161
Mã phần lô PP2400031288
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 162
Mã phần lô PP2400031289
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 163
Mã phần lô PP2400031290
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 164
Mã phần lô PP2400031291
Giá từng phần lô 79,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 165
Mã phần lô PP2400031292
Giá từng phần lô 94,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phần 166
Mã phần lô PP2400031293
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->