Gói thầu: Gói thầu số 2: Đấu thầu hóa chất, VTTH
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400275462-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phong Da liễu Trung ương Quỳnh Lập |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Đấu thầu hóa chất, VTTH |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400139759 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 3,148,120,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400111195 - Anti A 10ml | 2,100,000 | 31,500 |
| 2 | PP2400111196 - Anti AB 10ml | 2,100,000 | 31,500 |
| 3 | PP2400111197 - Anti B 10ml | 2,100,000 | 31,500 |
| 4 | PP2400111198 - Anti D (IgG + IgM) 10ml | 3,600,000 | 54,000 |
| 5 | PP2400111199 - Hồng cầu mẫu ABO | 9,600,000 | 144,000 |
| 6 | PP2400111200 - Anti Globulin | 4,500,000 | 67,500 |
| 7 | PP2400111201 - KOH | 400,000 | 6,000 |
| 8 | PP2400111202 - Acid Acetic đậm đặc | 540,000 | 8,100 |
| 9 | PP2400111203 - Cồn y tế 70 độ | 5,600,000 | 84,000 |
| 10 | PP2400111204 - Cồn y tế 96 độ | 5,800,000 | 87,000 |
| 11 | PP2400111205 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 11,808,000 | 177,120 |
| 12 | PP2400111206 - Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa Enzyme (Cidezym) | 21,000,000 | 315,000 |
| 13 | PP2400111207 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 6,900,000 | 103,500 |
| 14 | PP2400111208 - Cloramin B | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 15 | PP2400111209 - Dung dịch Javen | 7,200,000 | 108,000 |
| 16 | PP2400111210 - Viên khử khuẩn Presept | 1,900,000 | 28,500 |
| 17 | PP2400111211 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 19,600,000 | 294,000 |
| 18 | PP2400111212 - Test nước tiểu 11 thông số | 8,800,000 | 132,000 |
| 19 | PP2400111213 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 14,000,000 | 210,000 |
| 20 | PP2400111214 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 21 | PP2400111215 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 26,250,000 | 393,750 |
| 22 | PP2400111216 - Test nhanh phát hiện và phân biệt tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm typ phụ O và HIV-2 | 97,650,000 | 1,464,750 |
| 23 | PP2400111217 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày | 66,000,000 | 990,000 |
| 24 | PP2400111218 - Test lao | 25,000,000 | 375,000 |
| 25 | PP2400111219 - Test Chlamydia | 12,500,000 | 187,500 |
| 26 | PP2400111220 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 6,600,000 | 99,000 |
| 27 | PP2400111221 - Test nhanh Ma túy 4 chân | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 28 | PP2400111222 - Test nhanh Entro virus EV71 | 26,250,000 | 393,750 |
| 29 | PP2400111223 - Test nhanh HAV | 26,000,000 | 390,000 |
| 30 | PP2400111224 - Test nhanh tìm hồng cầu trong phân | 27,000,000 | 405,000 |
| 31 | PP2400111225 - Test nhanh HbeAg | 4,350,000 | 65,250 |
| 32 | PP2400111226 - Test nhanh sốt rét | 8,000,000 | 120,000 |
| 33 | PP2400111227 - Test Covid | 22,500,000 | 337,500 |
| 34 | PP2400111228 - Test HCG | 2,500,000 | 37,500 |
| 35 | PP2400111229 - Test cúm A B | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 36 | PP2400111230 - Test Dengue Ns1Ag | 22,500,000 | 337,500 |
| 37 | PP2400111231 - Test Sốt xuất huyết IgM/G | 38,500,000 | 577,500 |
| 38 | PP2400111232 - Test nhanh Troponin T | 15,000,000 | 225,000 |
| 39 | PP2400111233 - Test nhanh Troponin I | 15,000,000 | 225,000 |
| 40 | PP2400111234 - Bộ nhuộm Gram | 7,680,000 | 115,200 |
| 41 | PP2400111235 - Lamen | 24,000,000 | 360,000 |
| 42 | PP2400111236 - Giá cắm ống nghiệm và que cấy làm nuôi cấy | 810,000 | 12,150 |
| 43 | PP2400111237 - Đầu côn có màng lọc | 1,800,000 | 27,000 |
| 44 | PP2400111238 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 45 | PP2400111239 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 41,000,000 | 615,000 |
| 46 | PP2400111240 - Bơm cho ăn nhựa 50ml | 2,100,000 | 31,500 |
| 47 | PP2400111241 - Bơm tiêm 1ml | 3,550,000 | 53,250 |
| 48 | PP2400111242 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 4,200,000 | 63,000 |
| 49 | PP2400111243 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 8,400,000 | 126,000 |
| 50 | PP2400111244 - Bơm tiêm Insulin | 11,500,000 | 172,500 |
| 51 | PP2400111245 - Ống nghiệm chống đông EDTA | 36,500,000 | 547,500 |
| 52 | PP2400111246 - Ống nghiệm chống đông Heparin (nắp đen) | 42,500,000 | 637,500 |
| 53 | PP2400111247 - Đầu côn vàng | 2,100,000 | 31,500 |
| 54 | PP2400111248 - Đầu côn xanh | 2,250,000 | 33,750 |
| 55 | PP2400111249 - Kim chích máu | 1,600,000 | 24,000 |
| 56 | PP2400111250 - Lam kính | 13,000,000 | 195,000 |
| 57 | PP2400111251 - Lưỡi dao mổ | 390,000 | 5,850 |
| 58 | PP2400111252 - Ống nghiệm nhựa | 630,000 | 9,450 |
| 59 | PP2400111253 - Ống nghiệm nắp đỏ ( Serum) | 850,000 | 12,750 |
| 60 | PP2400111254 - Ống nghiệm xét nghiệm đông máu (Nắp xanh lá có chống đông citrat) | 2,550,000 | 38,250 |
| 61 | PP2400111255 - Túi lấy máu ( Túi đơn) | 2,000,000 | 30,000 |
| 62 | PP2400111256 - Dầu soi kính | 18,240,000 | 273,600 |
| 63 | PP2400111257 - Băng dính cá nhân Urgo | 7,000,000 | 105,000 |
| 64 | PP2400111258 - Băng Dính Chỉ Thị Nhiệt | 25,000,000 | 375,000 |
| 65 | PP2400111259 - Băng dính lụa urgosyval cuộn 5cm x 5m | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 66 | PP2400111260 - Băng gạc | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 67 | PP2400111261 - Băng thun 10cm x 4,5m | 1,400,000 | 21,000 |
| 68 | PP2400111262 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 2,200,000 | 33,000 |
| 69 | PP2400111263 - Bông hút | 62,500,000 | 937,500 |
| 70 | PP2400111264 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 44,700,000 | 670,500 |
| 71 | PP2400111265 - Kim nha khoa các số | 1,575,000 | 23,625 |
| 72 | PP2400111266 - Kim tiêm 20G | 13,200,000 | 198,000 |
| 73 | PP2400111267 - Bột bó 10cm X 2,7m | 3,250,000 | 48,750 |
| 74 | PP2400111268 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng | 2,500,000 | 37,500 |
| 75 | PP2400111269 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30cmx 6 lớp vô trùng | 19,250,000 | 288,750 |
| 76 | PP2400111270 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx 6 lớp vô trùng | 26,250,000 | 393,750 |
| 77 | PP2400111271 - Gel siêu âm | 7,000,000 | 105,000 |
| 78 | PP2400111272 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 2/0 | 3,528,000 | 52,920 |
| 79 | PP2400111273 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 3/0 | 3,528,000 | 52,920 |
| 80 | PP2400111274 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 4/0 | 3,528,000 | 52,920 |
| 81 | PP2400111275 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 5/0 | 2,304,000 | 34,560 |
| 82 | PP2400111276 - Chỉ Prolen 2/0 | 5,880,000 | 88,200 |
| 83 | PP2400111277 - Chỉ Prolen 3/0 | 5,880,000 | 88,200 |
| 84 | PP2400111278 - Chỉ Prolen 4/0 | 5,880,000 | 88,200 |
| 85 | PP2400111279 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 | 24,500,000 | 367,500 |
| 86 | PP2400111280 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 | 35,000,000 | 525,000 |
| 87 | PP2400111281 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 9,600,000 | 144,000 |
| 88 | PP2400111282 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 | 3,240,000 | 48,600 |
| 89 | PP2400111283 - Găng tay kiểm tra | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 90 | PP2400111284 - Găng tay sản vô trùng (cổ dài) | 32,000,000 | 480,000 |
| 91 | PP2400111285 - Găng tay vô trùng số 6,5; số 7; số 7,5 | 47,000,000 | 705,000 |
| 92 | PP2400111286 - Mũ vô khuẩn phẩu thuật | 6,000,000 | 90,000 |
| 93 | PP2400111287 - Ambu người lớn | 3,700,000 | 55,500 |
| 94 | PP2400111288 - Ambu trẻ em | 1,850,000 | 27,750 |
| 95 | PP2400111289 - Dây cho ăn các số | 7,700,000 | 115,500 |
| 96 | PP2400111290 - Dây dẫn lưu ổ bụng các số | 5,000,000 | 75,000 |
| 97 | PP2400111291 - Dây garo | 1,200,000 | 18,000 |
| 98 | PP2400111292 - Dây hút dịch phẫu thuật | 5,100,000 | 76,500 |
| 99 | PP2400111293 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,300,000 | 49,500 |
| 100 | PP2400111294 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 11,000,000 | 165,000 |
| 101 | PP2400111295 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 2,750,000 | 41,250 |
| 102 | PP2400111296 - Dây thở Oxy có Mask úp người lớn | 5,500,000 | 82,500 |
| 103 | PP2400111297 - Dây thở Oxy có Mask úp trẻ em | 1,100,000 | 16,500 |
| 104 | PP2400111298 - Dây truyền dịch có cánh bướm | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 105 | PP2400111299 - Dây truyền máu | 8,400,000 | 126,000 |
| 106 | PP2400111300 - Đè lưỡi bằng gỗ | 9,000,000 | 135,000 |
| 107 | PP2400111301 - Đèn cồn | 300,000 | 4,500 |
| 108 | PP2400111302 - Filter lọc khuẩn đơn thuần | 3,600,000 | 54,000 |
| 109 | PP2400111303 - Gel bôi trơn | 5,800,000 | 87,000 |
| 110 | PP2400111304 - Merocell cầm máu mũi | 2,600,000 | 39,000 |
| 111 | PP2400111305 - Mỏ vịt nhựa | 17,500,000 | 262,500 |
| 112 | PP2400111306 - Nhiệt kế thủy ngân | 4,400,000 | 66,000 |
| 113 | PP2400111307 - Ống đặt nội khí quản các số | 3,750,000 | 56,250 |
| 114 | PP2400111308 - Ống nghe 2 dây | 5,200,000 | 78,000 |
| 115 | PP2400111309 - Tăm bông vô khuẩn | 1,560,000 | 23,400 |
| 116 | PP2400111310 - Ống thông dạ dày | 1,800,000 | 27,000 |
| 117 | PP2400111311 - Phim CT Scanner 35x43cm | 89,754,000 | 1,346,310 |
| 118 | PP2400111312 - Phim X-quang kỹ thuật số 20x25 cm | 212,500,000 | 3,187,500 |
| 119 | PP2400111313 - Pipet tự động 10-100µl | 7,600,000 | 114,000 |
| 120 | PP2400111314 - Pipet tự động 50-200µl | 7,600,000 | 114,000 |
| 121 | PP2400111315 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 8,750,000 | 131,250 |
| 122 | PP2400111316 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 1,650,000 | 24,750 |
| 123 | PP2400111317 - Sonde JJ cỡ 5, 7, 8, dài 26cm, phủ hydrophylic | 5,800,000 | 87,000 |
| 124 | PP2400111318 - Sonde Nelaton các số | 4,200,000 | 63,000 |
| 125 | PP2400111319 - Thông hút nhớt số 6, số 8, số 10, số 14 | 3,675,000 | 55,125 |
| 126 | PP2400111320 - Túi camera vô trùng | 1,400,000 | 21,000 |
| 127 | PP2400111321 - Vôi soda | 1,080,000 | 16,200 |
| 128 | PP2400111322 - Tay dao mổ điện đơn cực 3 dắc dùng một lần | 19,500,000 | 292,500 |
| 129 | PP2400111323 - Túi đựng nước tiểu | 3,000,000 | 45,000 |
| 130 | PP2400111324 - Ô xy y tế | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 131 | PP2400111325 - Ô xy y tế | 8,100,000 | 121,500 |
| 132 | PP2400111326 - Khí CO2 | 8,910,000 | 133,650 |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111195 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111196 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111197 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgG + IgM) 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111198 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400111199 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400111200 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400111201 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400111202 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400111203 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400111204 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400111205 |
| Giá từng phần lô | 11,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa Enzyme (Cidezym) |
|
| Mã phần lô | PP2400111206 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400111207 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400111208 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400111209 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn Presept |
|
| Mã phần lô | PP2400111210 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111211 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400111212 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400111213 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400111214 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400111215 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện và phân biệt tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm typ phụ O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111216 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400111217 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test lao |
|
| Mã phần lô | PP2400111218 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400111219 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400111220 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400111221 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Entro virus EV71 |
|
| Mã phần lô | PP2400111222 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400111223 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm hồng cầu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400111224 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400111225 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400111226 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Covid |
|
| Mã phần lô | PP2400111227 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400111228 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test cúm A B |
|
| Mã phần lô | PP2400111229 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Dengue Ns1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400111230 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Sốt xuất huyết IgM/G |
|
| Mã phần lô | PP2400111231 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400111232 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400111233 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400111234 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400111235 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá cắm ống nghiệm và que cấy làm nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400111236 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400111237 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111238 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111239 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111240 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111241 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111242 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400111243 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400111244 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400111245 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin (nắp đen) |
|
| Mã phần lô | PP2400111246 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400111247 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400111248 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400111249 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400111250 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400111251 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400111252 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp đỏ ( Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2400111253 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm xét nghiệm đông máu (Nắp xanh lá có chống đông citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2400111254 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi lấy máu ( Túi đơn) |
|
| Mã phần lô | PP2400111255 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400111256 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân Urgo |
|
| Mã phần lô | PP2400111257 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng Dính Chỉ Thị Nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400111258 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa urgosyval cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400111259 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2400111260 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400111261 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400111262 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút |
|
| Mã phần lô | PP2400111263 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111264 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111265 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400111266 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cm X 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400111267 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400111268 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x30cmx 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400111269 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400111270 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400111271 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111272 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111273 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111274 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111275 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111276 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111277 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111278 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400111279 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111280 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111281 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400111282 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay kiểm tra |
|
| Mã phần lô | PP2400111283 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản vô trùng (cổ dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400111284 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng số 6,5; số 7; số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400111285 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ vô khuẩn phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400111286 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400111287 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400111288 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111289 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111290 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400111291 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400111292 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400111293 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400111294 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400111295 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy có Mask úp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400111296 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Oxy có Mask úp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400111297 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400111298 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400111299 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi bằng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400111300 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400111301 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2400111302 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400111303 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Merocell cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400111304 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400111305 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400111306 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111307 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400111308 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400111309 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400111310 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim CT Scanner 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111311 |
| Giá từng phần lô | 89,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang kỹ thuật số 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400111312 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động 10-100µl |
|
| Mã phần lô | PP2400111313 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động 50-200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400111314 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111315 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111316 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ cỡ 5, 7, 8, dài 26cm, phủ hydrophylic |
|
| Mã phần lô | PP2400111317 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400111318 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hút nhớt số 6, số 8, số 10, số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400111319 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400111320 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400111321 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện đơn cực 3 dắc dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400111322 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400111323 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô xy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400111324 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô xy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400111325 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400111326 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi