Gói thầu: Gói thầu số 2: Dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa - Bơm kim tiêm, ống thông, dây dẫn các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107972-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 30/4
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa - Bơm kim tiêm, ống thông, dây dẫn các loại
Số hiệu KHLCNT PL2200087333
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Vật tư - Thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4 số 9 Sư Vạn Hạnh, phường 9, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh - DS Thảo 0978904202
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,112,753,045 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91,127,531 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bơm tiêm 1 ml vô trùng, đóng gói riêng 22,640,000 22,640,000 226,400 365 ngày
2 Bơm tiêm nhựa 10ml 393,900,000 393,900,000 3,939,000 365 ngày
3 Bơm tiêm nhựa 20ml 130,760,000 130,760,000 1,307,600 365 ngày
4 Bơm tiêm 3ml vô trùng, đóng gói riêng 5,120,000 5,120,000 51,200 365 ngày
5 Bơm tiêm 50ml (cho ăn) 95,000,000 95,000,000 950,000 365 ngày
6 Bơm tiêm 50ml vô trùng, đóng gói riêng 24,400,000 24,400,000 244,000 365 ngày
7 Bơm tiêm 50ml có đầu luerlock (dùng cho máy bơm điện) 81,270,000 81,270,000 812,700 365 ngày
8 Bơm tiêm 5ml 127,300,000 127,300,000 1,273,000 365 ngày
9 Bơm tiêm insulin 8mm (5/16") 100UI kim 30G các thể tích 0,3ml; 0,5ml; 1ml 60,000,000 60,000,000 600,000 365 ngày
10 Kim cánh bướm cỡ G18+G22+G23 19,635,000 19,635,000 196,350 365 ngày
11 Kim lấy thuốc các số 80,400,000 80,400,000 804,000 365 ngày
12 Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18, G20, G22 252,000,000 252,000,000 2,520,000 365 ngày
13 Kim tiêm nha khoa 6,120,000 6,120,000 61,200 365 ngày
14 Dây truyền dịch an toàn loại 20 giọt 73,500,000 73,500,000 735,000 365 ngày
15 Dây truyền máu 9,450,000 9,450,000 94,500 365 ngày
16 Dây truyền dịch 337,365,000 337,365,000 3,373,650 365 ngày
17 Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt 31,730,000 31,730,000 317,300 365 ngày
18 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 240,578,100 240,578,100 2,405,781 365 ngày
19 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 157,500,000 157,500,000 1,575,000 365 ngày
20 Dung dịch khử trùng lạnh không chịu nhiệt Glutaraldehyde 2% 106,500,000 106,500,000 1,065,000 365 ngày
21 Dung dịch khử trùng lạnh không chịu nhiệt Glutaraldehyde 2% 220,500,000 220,500,000 2,205,000 365 ngày
22 Dung dịch làm sạch đa enzyme 160,000,000 160,000,000 1,600,000 365 ngày
23 Dung dịch làm sạch đa enzyme 420,000,000 420,000,000 4,200,000 365 ngày
24 Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt 76,061,400 76,061,400 760,614 365 ngày
25 Dung dịch phun khử trùng các bề mặt bằng đường không khí 360,000,000 360,000,000 3,600,000 365 ngày
26 Dung dịch rửa tay thường quy Chlorhexidine 2% 500ml 140,000,000 140,000,000 1,400,000 365 ngày
27 Dung dịch sát khuẩn bàn tay nhanh 500ml 390,000,000 390,000,000 3,900,000 365 ngày
28 Dung dịch rửa tay phẫu thuật 208,500,000 208,500,000 2,085,000 365 ngày
29 Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4% 500ml 225,000,000 225,000,000 2,250,000 365 ngày
30 Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn bề mặt 61,590,000 61,590,000 615,900 365 ngày
31 Hoá chất sát khuẩn bề mặt, sát khuẩn không khí 234,000,000 234,000,000 2,340,000 365 ngày
32 Hóa chất phun khử khuẩn 212,500,000 212,500,000 2,125,000 365 ngày
33 Hóa chất phun khử khuẩn 189,000,000 189,000,000 1,890,000 365 ngày
34 Vôi soda 49,875,000 49,875,000 498,750 365 ngày
35 Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần các cỡ 83,600,000 83,600,000 836,000 365 ngày
36 Ống nội phế quản 2 nòng các số 28F, 32F, 35F, 37F, 39F 29,400,000 29,400,000 294,000 365 ngày
37 Ống nội phế quản 2 nòng các số 28F, 32F, 35F, 37F, 39F 22,050,000 22,050,000 220,500 365 ngày
38 Bộ dây thở 2 bẫy nước sử dụng 1 lần Plastimed các cỡ 36,250,000 36,250,000 362,500 365 ngày
39 Dây nối bơm tiêm điện 140cm 32,550,000 32,550,000 325,500 365 ngày
40 Dây nối bơm tiêm điện 30cm 30,400,000 30,400,000 304,000 365 ngày
41 Dây nối bơm tiêm điện 75cm 30,400,000 30,400,000 304,000 365 ngày
42 Khóa 3 chạc (3 ngả) không dây 33,600,000 33,600,000 336,000 365 ngày
43 Khóa 3 chạc có dây 25 cm 63,000,000 63,000,000 630,000 365 ngày
44 Khóa 3 chạc có dây 50 cm 28,750,000 28,750,000 287,500 365 ngày
45 Dây oxy 2 nhánh 37,306,500 37,306,500 373,065 365 ngày
46 Dây hút dịch phẫu thuật 2m 124,500,000 124,500,000 1,245,000 365 ngày
47 Dây hút dịch phẫu thuật 3.5m 69,825,000 69,825,000 698,250 365 ngày
48 Bộ dây thở dùng 1 lần cho các loại máy thở 34,000,000 34,000,000 340,000 365 ngày
49 Dây oxy 2 nhánh 43,200,000 43,200,000 432,000 365 ngày
50 Dây máy thở 43,500,000 43,500,000 435,000 365 ngày
51 Bộ dây máy gây mê 22,110,000 22,110,000 221,100 365 ngày
52 Bộ dây máy gây mê 16,795,800 16,795,800 167,958 365 ngày
53 Dây chữ Y 33,000,000 33,000,000 330,000 365 ngày
54 Dây nối đo áp lực cao 34,000,000 34,000,000 340,000 365 ngày
55 Dây nối áp lực cao chữ Y dùng cho máy bơm tiêm cản quang 16,500,000 16,500,000 165,000 365 ngày
56 Ống nẫng dùng trong gây mê (Catheter mount) 24,000,000 24,000,000 240,000 365 ngày
57 Ống silicone nuôi ăn đường mũi – dạ dày sử dụng dài ngày 64,260,000 64,260,000 642,600 365 ngày
58 Bộ dây thở 2 bẫy nước sử dụng 1 lần Plastimed các cỡ 49,600,000 49,600,000 496,000 365 ngày
59 Ống thông mở bàng quang qua da 29,988,000 29,988,000 299,880 365 ngày
60 Ống thông mở thận qua da 31,000,000 31,000,000 310,000 365 ngày
61 Ống thông mở thận qua da 19,278,000 19,278,000 192,780 365 ngày
62 Ống thông niệu quản Polyurethane 29,893,500 29,893,500 298,935 365 ngày
63 Ống thông tiểu 1 nhánh các số 10,290,000 10,290,000 102,900 365 ngày
64 Sonde Foley 2 chạc 12,14,16,18 54,810,000 54,810,000 548,100 365 ngày
65 Ống thông tiểu Silicone 2 nhánh sử dụng dài ngày 12,999,000 12,999,000 129,990 365 ngày
66 Ống thông tiểu Foley 3 nhánh 7,560,000 7,560,000 75,600 365 ngày
67 Ống thông tiểu Silicone 3 nhánh sử dụng dài ngày 14,999,000 14,999,000 149,990 365 ngày
68 Sonde Blackmore các số 31,000,000 31,000,000 310,000 365 ngày
69 Sonde dẫn lưu ổ bụng 6,720,000 6,720,000 67,200 365 ngày
70 Sonde Forgaty từ 2F đến 7F 100% silicon 56,700,000 56,700,000 567,000 365 ngày
71 Sonde dạ dày các loại 64,995,000 64,995,000 649,950 365 ngày
72 Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm ) 14,175,000 14,175,000 141,750 365 ngày
73 Sonde dẫn lưu đường niệu quản số 6,7,8 128,520,000 128,520,000 1,285,200 365 ngày
74 Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da (loại một bước, ống pigtail) 34,020,000 34,020,000 340,200 365 ngày
75 Dây hút đàm, nhớt (Ống hút dịch) các cỡ 18,000,000 18,000,000 180,000 365 ngày
76 Ống thông phổi 24,675,000 24,675,000 246,750 365 ngày
77 Ống thông tiểu Foley 2 nhánh 48,000,000 48,000,000 480,000 365 ngày
78 Kim khâu da 11,266,290 11,266,290 112,663 365 ngày
79 Kim gây tê đám rối thần kinh 251,832,000 251,832,000 2,518,320 365 ngày
80 Kim FNA nội soi siêu âm 56,203,455 56,203,455 562,035 365 ngày
81 Kim chọc dò/gây tê tủy sống các số 93,240,000 93,240,000 932,400 365 ngày
82 Kim chọc dò/gây tê tủy sống các số 58,590,000 58,590,000 585,900 365 ngày
83 Kim gây tê tuỷ sống 48,825,000 48,825,000 488,250 365 ngày
84 Kim sinh thiết lõi bán tự động 183,750,000 183,750,000 1,837,500 365 ngày
85 Kim sinh thiết phổi dùng một lần các cỡ 78,750,000 78,750,000 787,500 365 ngày
86 Bộ dây dẫn kèm quả tách huyết tương dùng cho máy Omni 84,000,000 84,000,000 840,000 365 ngày
87 Bộ dây dẫn kèm quả lọc máu liên tục dùng cho máy Omni 320,000,000 320,000,000 3,200,000 365 ngày
88 Bộ dây dẫn kèm quả lọc máu liên tục kết hợp hấp phụ dùng cho máy Omni 201,000,000 201,000,000 2,010,000 365 ngày
89 Dây dẫn đường mật 0.025 inch 28,500,000 28,500,000 285,000 365 ngày
90 Dây dẫn guide wire thường 28,300,000 28,300,000 283,000 365 ngày
91 Dây dẫn hướng đường mật 55,692,000 55,692,000 556,920 365 ngày
92 Dây dẫn hướng niệu quản 14,000,000 14,000,000 140,000 365 ngày
93 Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ (bộ thay lại) 48,000,000 48,000,000 480,000 365 ngày
94 Cồn 96 độ dược dụng 233,090,000 233,090,000 2,330,900 365 ngày
95 Cồn 70 độ dược dụng 450,000,000 450,000,000 4,500,000 365 ngày
96 Cồn tuyệt đối 25,300,000 25,300,000 253,000 365 ngày
Bơm tiêm 1 ml vô trùng, đóng gói riêng
Giá từng phần lô 22,640,000
Dự toán (VND) 22,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml
Giá từng phần lô 393,900,000
Dự toán (VND) 393,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,939,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 20ml
Giá từng phần lô 130,760,000
Dự toán (VND) 130,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,307,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml vô trùng, đóng gói riêng
Giá từng phần lô 5,120,000
Dự toán (VND) 5,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml (cho ăn)
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml vô trùng, đóng gói riêng
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 24,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml có đầu luerlock (dùng cho máy bơm điện)
Giá từng phần lô 81,270,000
Dự toán (VND) 81,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 812,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml
Giá từng phần lô 127,300,000
Dự toán (VND) 127,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,273,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin 8mm (5/16") 100UI kim 30G các thể tích 0,3ml; 0,5ml; 1ml
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim cánh bướm cỡ G18+G22+G23
Giá từng phần lô 19,635,000
Dự toán (VND) 19,635,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim lấy thuốc các số
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 80,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 804,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên G18, G20, G22
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiêm nha khoa
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 6,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền dịch an toàn loại 20 giọt
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Giá từng phần lô 337,365,000
Dự toán (VND) 337,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,373,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt
Giá từng phần lô 31,730,000
Dự toán (VND) 31,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 240,578,100
Dự toán (VND) 240,578,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,405,781
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng lạnh không chịu nhiệt Glutaraldehyde 2%
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 106,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,065,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng lạnh không chịu nhiệt Glutaraldehyde 2%
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 220,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch đa enzyme
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch đa enzyme
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh các bề mặt
Giá từng phần lô 76,061,400
Dự toán (VND) 76,061,400
Số tiền bảo đảm (VND) 760,614
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch phun khử trùng các bề mặt bằng đường không khí
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy Chlorhexidine 2% 500ml
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn bàn tay nhanh 500ml
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 208,500,000
Dự toán (VND) 208,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,085,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine 4% 500ml
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn bề mặt
Giá từng phần lô 61,590,000
Dự toán (VND) 61,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoá chất sát khuẩn bề mặt, sát khuẩn không khí
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 234,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất phun khử khuẩn
Giá từng phần lô 212,500,000
Dự toán (VND) 212,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất phun khử khuẩn
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vôi soda
Giá từng phần lô 49,875,000
Dự toán (VND) 49,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần các cỡ
Giá từng phần lô 83,600,000
Dự toán (VND) 83,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 836,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng các số 28F, 32F, 35F, 37F, 39F
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng các số 28F, 32F, 35F, 37F, 39F
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 22,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây thở 2 bẫy nước sử dụng 1 lần Plastimed các cỡ
Giá từng phần lô 36,250,000
Dự toán (VND) 36,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Giá từng phần lô 32,550,000
Dự toán (VND) 32,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 30,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 30,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khóa 3 chạc (3 ngả) không dây
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khóa 3 chạc có dây 25 cm
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khóa 3 chạc có dây 50 cm
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 28,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh
Giá từng phần lô 37,306,500
Dự toán (VND) 37,306,500
Số tiền bảo đảm (VND) 373,065
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
Giá từng phần lô 124,500,000
Dự toán (VND) 124,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật 3.5m
Giá từng phần lô 69,825,000
Dự toán (VND) 69,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 698,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây thở dùng 1 lần cho các loại máy thở
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 43,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây máy thở
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây máy gây mê
Giá từng phần lô 22,110,000
Dự toán (VND) 22,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây máy gây mê
Giá từng phần lô 16,795,800
Dự toán (VND) 16,795,800
Số tiền bảo đảm (VND) 167,958
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây chữ Y
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây nối đo áp lực cao
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây nối áp lực cao chữ Y dùng cho máy bơm tiêm cản quang
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nẫng dùng trong gây mê (Catheter mount)
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống silicone nuôi ăn đường mũi – dạ dày sử dụng dài ngày
Giá từng phần lô 64,260,000
Dự toán (VND) 64,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 642,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây thở 2 bẫy nước sử dụng 1 lần Plastimed các cỡ
Giá từng phần lô 49,600,000
Dự toán (VND) 49,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông mở bàng quang qua da
Giá từng phần lô 29,988,000
Dự toán (VND) 29,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông mở thận qua da
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông mở thận qua da
Giá từng phần lô 19,278,000
Dự toán (VND) 19,278,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,780
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản Polyurethane
Giá từng phần lô 29,893,500
Dự toán (VND) 29,893,500
Số tiền bảo đảm (VND) 298,935
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông tiểu 1 nhánh các số
Giá từng phần lô 10,290,000
Dự toán (VND) 10,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 chạc 12,14,16,18
Giá từng phần lô 54,810,000
Dự toán (VND) 54,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 548,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông tiểu Silicone 2 nhánh sử dụng dài ngày
Giá từng phần lô 12,999,000
Dự toán (VND) 12,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,990
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông tiểu Foley 3 nhánh
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông tiểu Silicone 3 nhánh sử dụng dài ngày
Giá từng phần lô 14,999,000
Dự toán (VND) 14,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,990
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde Blackmore các số
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu ổ bụng
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde Forgaty từ 2F đến 7F 100% silicon
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 56,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde dạ dày các loại
Giá từng phần lô 64,995,000
Dự toán (VND) 64,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 649,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm )
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sonde dẫn lưu đường niệu quản số 6,7,8
Giá từng phần lô 128,520,000
Dự toán (VND) 128,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,285,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da (loại một bước, ống pigtail)
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 34,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút đàm, nhớt (Ống hút dịch) các cỡ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông phổi
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 24,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim khâu da
Giá từng phần lô 11,266,290
Dự toán (VND) 11,266,290
Số tiền bảo đảm (VND) 112,663
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Giá từng phần lô 251,832,000
Dự toán (VND) 251,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,518,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim FNA nội soi siêu âm
Giá từng phần lô 56,203,455
Dự toán (VND) 56,203,455
Số tiền bảo đảm (VND) 562,035
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chọc dò/gây tê tủy sống các số
Giá từng phần lô 93,240,000
Dự toán (VND) 93,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 932,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chọc dò/gây tê tủy sống các số
Giá từng phần lô 58,590,000
Dự toán (VND) 58,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 48,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 488,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim sinh thiết lõi bán tự động
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 183,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,837,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim sinh thiết phổi dùng một lần các cỡ
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 78,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 787,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây dẫn kèm quả tách huyết tương dùng cho máy Omni
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây dẫn kèm quả lọc máu liên tục dùng cho máy Omni
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ dây dẫn kèm quả lọc máu liên tục kết hợp hấp phụ dùng cho máy Omni
Giá từng phần lô 201,000,000
Dự toán (VND) 201,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,010,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật 0.025 inch
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn guide wire thường
Giá từng phần lô 28,300,000
Dự toán (VND) 28,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn hướng đường mật
Giá từng phần lô 55,692,000
Dự toán (VND) 55,692,000
Số tiền bảo đảm (VND) 556,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây dẫn hướng niệu quản
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ (bộ thay lại)
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn 96 độ dược dụng
Giá từng phần lô 233,090,000
Dự toán (VND) 233,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,330,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn 70 độ dược dụng
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Giá từng phần lô 25,300,000
Dự toán (VND) 25,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 253,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->