Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu mua sắm thuốc biệt dược gốc năm 2024-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400443757-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu mua sắm thuốc biệt dược gốc năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400245640
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 26,834,807,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400384220 - Altep1 974,700,000 29,241,000
2 PP2400384221 - Isole2 787,500,000 23,625,000
3 PP2400384222 - Isole3 533,650,000 16,009,500
4 PP2400384223 - Isole4 369,000,000 11,070,000
5 PP2400384224 - Isole5 497,000,000 14,910,000
6 PP2400384225 - Amlod6 455,580,000 13,667,400
7 PP2400384226 - Insul7 400,000,000 12,000,000
8 PP2400384227 - Irbes8 143,415,000 4,302,400
9 PP2400384228 - Etori9 28,444,000 853,300
10 PP2400384229 - Anast10 35,451,000 1,063,500
11 PP2400384230 - Cilni11 108,000,000 3,240,000
12 PP2400384231 - Amoxi12 250,200,000 7,506,000
13 PP2400384232 - Amoxi13 160,050,000 4,801,500
14 PP2400384233 - Amoxi14 240,210,000 7,206,300
15 PP2400384234 - Amoxi15 179,040,000 5,371,200
16 PP2400384235 - Fluti16 17,319,100 519,500
17 PP2400384236 - Moxif17 52,500,000 1,575,000
18 PP2400384237 - Moxif18 294,000,000 8,820,000
19 PP2400384238 - Brinz19 31,080,000 932,400
20 PP2400384239 - Brinz20 17,505,000 525,100
21 PP2400384240 - Metop21 122,892,000 3,686,700
22 PP2400384241 - Metop22 153,720,000 4,611,600
23 PP2400384242 - Bilas23 232,500,000 6,975,000
24 PP2400384243 - Pirox24 30,328,000 909,800
25 PP2400384244 - Ticag25 126,984,000 3,809,500
26 PP2400384245 - Hyosc26 26,880,000 806,400
27 PP2400384246 - Vinpo27 27,300,000 819,000
28 PP2400384247 - Celec28 238,260,000 7,147,800
29 PP2400384248 - Cipro29 194,176,000 5,825,200
30 PP2400384249 - Cipro30 509,676,000 15,290,200
31 PP2400384250 - Cipro31 79,344,000 2,380,300
32 PP2400384251 - Irbes32 114,732,000 3,441,900
33 PP2400384252 - Brimo33 11,010,840 330,300
34 PP2400384253 - Bisop34 257,400,000 7,722,000
35 PP2400384254 - Bisop35 157,350,000 4,720,500
36 PP2400384255 - Amiod36 60,750,000 1,822,500
37 PP2400384256 - Amiod37 60,096,000 1,802,800
38 PP2400384257 - Levof38 231,998,000 6,959,900
39 PP2400384258 - Rosuv39 237,504,000 7,125,100
40 PP2400384259 - Rosuv40 357,672,000 10,730,100
41 PP2400384260 - Diosm41 233,160,000 6,994,800
42 PP2400384261 - Natri42 167,328,000 5,019,800
43 PP2400384262 - Clopi43 62,484,000 1,874,500
44 PP2400384263 - Travo44 16,000,000 480,000
45 PP2400384264 - Mebev45 58,700,000 1,761,000
46 PP2400384265 - Itopr46 54,672,000 1,640,100
47 PP2400384266 - Amlod47 239,688,000 7,190,600
48 PP2400384267 - Letro48 34,153,000 1,024,500
49 PP2400384268 - Fluor49 45,108,000 1,353,200
50 PP2400384269 - Dapag50 456,000,000 13,680,000
51 PP2400384270 - Vilda51 197,400,000 5,922,000
52 PP2400384271 - Bimat52 10,239,600 307,100
53 PP2400384272 - Defer53 37,753,000 1,132,500
54 PP2400384273 - Sitag54 85,144,000 2,554,300
55 PP2400384274 - Empag55 346,080,000 10,382,400
56 PP2400384275 - Acid 56 14,200,000 426,000
57 PP2400384276 - Fenof57 84,488,000 2,534,600
58 PP2400384277 - Atorv58 478,230,000 14,346,900
59 PP2400384278 - Bimat59 10,083,160 302,400
60 PP2400384279 - Prega60 53,055,000 1,591,600
61 PP2400384280 - Dexam61 1,254,000 37,600
62 PP2400384281 - Dexam62 1,557,000 46,700
63 PP2400384282 - L-Iso63 224,083,200 6,722,400
64 PP2400384283 - L-Iso64 233,264,000 6,997,900
65 PP2400384284 - Nebiv65 1,216,000,000 36,480,000
66 PP2400384285 - Filgr66 27,902,350 837,000
67 PP2400384286 - Gabap67 169,740,000 5,092,200
68 PP2400384287 - Nepaf68 7,649,950 229,400
69 PP2400384288 - Esome69 67,368,000 2,021,000
70 PP2400384289 - Esome70 460,680,000 13,820,400
71 PP2400384290 - Esome71 269,472,000 8,084,100
72 PP2400384291 - Tamox72 22,732,000 681,900
73 PP2400384292 - Drota73 69,480,000 2,084,400
74 PP2400384293 - Insul74 1,203,048,000 36,091,400
75 PP2400384294 - Iohex75 1,685,432,000 50,562,900
76 PP2400384295 - Olopa76 6,554,950 196,600
77 PP2400384296 - Clopi77 672,760,000 20,182,800
78 PP2400384297 - Dapox78 19,215,000 576,400
79 PP2400384298 - Ivabr79 61,608,000 1,848,200
80 PP2400384299 - Budes80 83,004,000 2,490,100
81 PP2400384300 - Rabep81 1,197,000,000 35,910,000
82 PP2400384301 - Ceftr82 140,416,000 4,212,400
83 PP2400384302 - Rupat83 65,000,000 1,950,000
84 PP2400384303 - Insul84 822,498,000 24,674,900
85 PP2400384304 - Natri85 124,316,000 3,729,400
86 PP2400384305 - Brinz86 22,003,500 660,100
87 PP2400384306 - Methy87 20,757,900 622,700
88 PP2400384307 - Methy88 251,226,000 7,536,700
89 PP2400384308 - Otilo89 70,700,000 2,121,000
90 PP2400384309 - Budes90 434,000,000 13,020,000
91 PP2400384310 - Budes91 766,500,000 22,995,000
92 PP2400384311 - Dexke92 22,052,000 661,500
93 PP2400384312 - Dexke93 16,968,000 509,000
94 PP2400384313 - Teico94 21,500,000 645,000
95 PP2400384314 - Levof95 73,100,000 2,193,000
96 PP2400384315 - Tobra96 15,690,000 470,700
97 PP2400384316 - Tobra97 94,600,000 2,838,000
98 PP2400384317 - Tobra98 79,998,000 2,399,900
99 PP2400384318 - Linag99 161,560,000 4,846,800
100 PP2400384319 - Linag100 58,116,000 1,743,400
101 PP2400384320 - Travo101 12,615,000 378,400
102 PP2400384321 - Tigec102 36,550,000 1,096,500
103 PP2400384322 - Iopro103 25,467,800 764,000
104 PP2400384323 - Trime104 32,460,000 973,800
105 PP2400384324 - Salbu105 305,516,000 9,165,400
106 PP2400384325 - Silde106 11,664,000 349,900
107 PP2400384326 - Moxif107 134,998,500 4,049,900
108 PP2400384327 - Diclo108 23,403,000 702,000
109 PP2400384328 - Diclo109 139,080,000 4,172,400
110 PP2400384329 - Diclo110 185,550,000 5,566,500
111 PP2400384330 - Diclo111 90,330,000 2,709,900
112 PP2400384331 - Diclo112 63,200,000 1,896,000
113 PP2400384332 - Lerca113 68,000,000 2,040,000
114 PP2400384333 - Cefur114 6,080,850 182,400
115 PP2400384334 - Sertr115 140,870,000 4,226,100
116 PP2400384335 - Atosi116 432,971,600 12,989,100
117 PP2400384336 - Glicl117 321,840,000 9,655,200
118 PP2400384337 - Glicl118 615,120,000 18,453,600
119 PP2400384338 - Perin119 201,120,000 6,033,600
120 PP2400384339 - Perin120 283,360,000 8,500,800
121 PP2400384340 - Salme121 834,270,000 25,028,100
122 PP2400384341 - Salme122 420,352,000 12,610,500
Altep1
Mã phần lô PP2400384220
Giá từng phần lô 974,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Isole2
Mã phần lô PP2400384221
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Isole3
Mã phần lô PP2400384222
Giá từng phần lô 533,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,009,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Isole4
Mã phần lô PP2400384223
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Isole5
Mã phần lô PP2400384224
Giá từng phần lô 497,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amlod6
Mã phần lô PP2400384225
Giá từng phần lô 455,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,667,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Insul7
Mã phần lô PP2400384226
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Irbes8
Mã phần lô PP2400384227
Giá từng phần lô 143,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Etori9
Mã phần lô PP2400384228
Giá từng phần lô 28,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Anast10
Mã phần lô PP2400384229
Giá từng phần lô 35,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cilni11
Mã phần lô PP2400384230
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amoxi12
Mã phần lô PP2400384231
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amoxi13
Mã phần lô PP2400384232
Giá từng phần lô 160,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,801,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amoxi14
Mã phần lô PP2400384233
Giá từng phần lô 240,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,206,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amoxi15
Mã phần lô PP2400384234
Giá từng phần lô 179,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,371,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Fluti16
Mã phần lô PP2400384235
Giá từng phần lô 17,319,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Moxif17
Mã phần lô PP2400384236
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Moxif18
Mã phần lô PP2400384237
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Brinz19
Mã phần lô PP2400384238
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Brinz20
Mã phần lô PP2400384239
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Metop21
Mã phần lô PP2400384240
Giá từng phần lô 122,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Metop22
Mã phần lô PP2400384241
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bilas23
Mã phần lô PP2400384242
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Pirox24
Mã phần lô PP2400384243
Giá từng phần lô 30,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ticag25
Mã phần lô PP2400384244
Giá từng phần lô 126,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,809,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Hyosc26
Mã phần lô PP2400384245
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Vinpo27
Mã phần lô PP2400384246
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Celec28
Mã phần lô PP2400384247
Giá từng phần lô 238,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cipro29
Mã phần lô PP2400384248
Giá từng phần lô 194,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cipro30
Mã phần lô PP2400384249
Giá từng phần lô 509,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,290,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cipro31
Mã phần lô PP2400384250
Giá từng phần lô 79,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Irbes32
Mã phần lô PP2400384251
Giá từng phần lô 114,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,441,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Brimo33
Mã phần lô PP2400384252
Giá từng phần lô 11,010,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bisop34
Mã phần lô PP2400384253
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bisop35
Mã phần lô PP2400384254
Giá từng phần lô 157,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amiod36
Mã phần lô PP2400384255
Giá từng phần lô 60,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amiod37
Mã phần lô PP2400384256
Giá từng phần lô 60,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Levof38
Mã phần lô PP2400384257
Giá từng phần lô 231,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,959,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Rosuv39
Mã phần lô PP2400384258
Giá từng phần lô 237,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Rosuv40
Mã phần lô PP2400384259
Giá từng phần lô 357,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,730,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Diosm41
Mã phần lô PP2400384260
Giá từng phần lô 233,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Natri42
Mã phần lô PP2400384261
Giá từng phần lô 167,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Clopi43
Mã phần lô PP2400384262
Giá từng phần lô 62,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Travo44
Mã phần lô PP2400384263
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mebev45
Mã phần lô PP2400384264
Giá từng phần lô 58,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Itopr46
Mã phần lô PP2400384265
Giá từng phần lô 54,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Amlod47
Mã phần lô PP2400384266
Giá từng phần lô 239,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,190,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Letro48
Mã phần lô PP2400384267
Giá từng phần lô 34,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Fluor49
Mã phần lô PP2400384268
Giá từng phần lô 45,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Dapag50
Mã phần lô PP2400384269
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Vilda51
Mã phần lô PP2400384270
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bimat52
Mã phần lô PP2400384271
Giá từng phần lô 10,239,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Defer53
Mã phần lô PP2400384272
Giá từng phần lô 37,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sitag54
Mã phần lô PP2400384273
Giá từng phần lô 85,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Empag55
Mã phần lô PP2400384274
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Acid 56
Mã phần lô PP2400384275
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Fenof57
Mã phần lô PP2400384276
Giá từng phần lô 84,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Atorv58
Mã phần lô PP2400384277
Giá từng phần lô 478,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,346,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bimat59
Mã phần lô PP2400384278
Giá từng phần lô 10,083,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Prega60
Mã phần lô PP2400384279
Giá từng phần lô 53,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Dexam61
Mã phần lô PP2400384280
Giá từng phần lô 1,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Dexam62
Mã phần lô PP2400384281
Giá từng phần lô 1,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
L-Iso63
Mã phần lô PP2400384282
Giá từng phần lô 224,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,722,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
L-Iso64
Mã phần lô PP2400384283
Giá từng phần lô 233,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,997,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Nebiv65
Mã phần lô PP2400384284
Giá từng phần lô 1,216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Filgr66
Mã phần lô PP2400384285
Giá từng phần lô 27,902,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Gabap67
Mã phần lô PP2400384286
Giá từng phần lô 169,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Nepaf68
Mã phần lô PP2400384287
Giá từng phần lô 7,649,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Esome69
Mã phần lô PP2400384288
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Esome70
Mã phần lô PP2400384289
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Esome71
Mã phần lô PP2400384290
Giá từng phần lô 269,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,084,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tamox72
Mã phần lô PP2400384291
Giá từng phần lô 22,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Drota73
Mã phần lô PP2400384292
Giá từng phần lô 69,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Insul74
Mã phần lô PP2400384293
Giá từng phần lô 1,203,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,091,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Iohex75
Mã phần lô PP2400384294
Giá từng phần lô 1,685,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,562,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Olopa76
Mã phần lô PP2400384295
Giá từng phần lô 6,554,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Clopi77
Mã phần lô PP2400384296
Giá từng phần lô 672,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,182,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Dapox78
Mã phần lô PP2400384297
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ivabr79
Mã phần lô PP2400384298
Giá từng phần lô 61,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Budes80
Mã phần lô PP2400384299
Giá từng phần lô 83,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Rabep81
Mã phần lô PP2400384300
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Ceftr82
Mã phần lô PP2400384301
Giá từng phần lô 140,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Rupat83
Mã phần lô PP2400384302
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Insul84
Mã phần lô PP2400384303
Giá từng phần lô 822,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,674,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Natri85
Mã phần lô PP2400384304
Giá từng phần lô 124,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Brinz86
Mã phần lô PP2400384305
Giá từng phần lô 22,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Methy87
Mã phần lô PP2400384306
Giá từng phần lô 20,757,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Methy88
Mã phần lô PP2400384307
Giá từng phần lô 251,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,536,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Otilo89
Mã phần lô PP2400384308
Giá từng phần lô 70,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Budes90
Mã phần lô PP2400384309
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Budes91
Mã phần lô PP2400384310
Giá từng phần lô 766,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Dexke92
Mã phần lô PP2400384311
Giá từng phần lô 22,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Dexke93
Mã phần lô PP2400384312
Giá từng phần lô 16,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Teico94
Mã phần lô PP2400384313
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Levof95
Mã phần lô PP2400384314
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tobra96
Mã phần lô PP2400384315
Giá từng phần lô 15,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tobra97
Mã phần lô PP2400384316
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tobra98
Mã phần lô PP2400384317
Giá từng phần lô 79,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Linag99
Mã phần lô PP2400384318
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Linag100
Mã phần lô PP2400384319
Giá từng phần lô 58,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Travo101
Mã phần lô PP2400384320
Giá từng phần lô 12,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Tigec102
Mã phần lô PP2400384321
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Iopro103
Mã phần lô PP2400384322
Giá từng phần lô 25,467,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Trime104
Mã phần lô PP2400384323
Giá từng phần lô 32,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Salbu105
Mã phần lô PP2400384324
Giá từng phần lô 305,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,165,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Silde106
Mã phần lô PP2400384325
Giá từng phần lô 11,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Moxif107
Mã phần lô PP2400384326
Giá từng phần lô 134,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Diclo108
Mã phần lô PP2400384327
Giá từng phần lô 23,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Diclo109
Mã phần lô PP2400384328
Giá từng phần lô 139,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,172,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Diclo110
Mã phần lô PP2400384329
Giá từng phần lô 185,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,566,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Diclo111
Mã phần lô PP2400384330
Giá từng phần lô 90,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Diclo112
Mã phần lô PP2400384331
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Lerca113
Mã phần lô PP2400384332
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Cefur114
Mã phần lô PP2400384333
Giá từng phần lô 6,080,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Sertr115
Mã phần lô PP2400384334
Giá từng phần lô 140,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Atosi116
Mã phần lô PP2400384335
Giá từng phần lô 432,971,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,989,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Glicl117
Mã phần lô PP2400384336
Giá từng phần lô 321,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,655,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Glicl118
Mã phần lô PP2400384337
Giá từng phần lô 615,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,453,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Perin119
Mã phần lô PP2400384338
Giá từng phần lô 201,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Perin120
Mã phần lô PP2400384339
Giá từng phần lô 283,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Salme121
Mã phần lô PP2400384340
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,028,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Salme122
Mã phần lô PP2400384341
Giá từng phần lô 420,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,610,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->