Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400544388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400257214 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 71,116,316,910 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400454026 - 1241130004004.01 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 2 | PP2400454027 - 1241150004015.01 | 2,208,000 | 44,160 |
| 3 | PP2400454028 - 1241150004022.01 | 9,014,400 | 180,288 |
| 4 | PP2400454029 - 1241130004035.01 | 3,250,000 | 65,000 |
| 5 | PP2400454030 - 1241100004041.01 | 74,690,000 | 1,493,800 |
| 6 | PP2400454031 - 1241150004053.01 | 2,835,600,000 | 56,712,000 |
| 7 | PP2400454032 - 1241150004060.01 | 4,964,340,000 | 99,286,800 |
| 8 | PP2400454033 - 1241180004078.01 | 596,800,000 | 11,936,000 |
| 9 | PP2400454034 - 1241170004088.01 | 46,146,000 | 922,920 |
| 10 | PP2400454035 - 1241120004090.01 | 23,197,600 | 463,952 |
| 11 | PP2400454036 - 1241110004109.01 | 449,100,000 | 8,982,000 |
| 12 | PP2400454037 - 1241110004116.01 | 208,670,000 | 4,173,400 |
| 13 | PP2400454038 - 1241110004123.01 | 2,046,000,000 | 40,920,000 |
| 14 | PP2400454039 - 1241170004132.01 | 1,716,000 | 34,320 |
| 15 | PP2400454040 - 1241150004145.01 | 13,834,000 | 276,680 |
| 16 | PP2400454041 - 1241140004155.01 | 32,655,000 | 653,100 |
| 17 | PP2400454042 - 1241100004164.01 | 33,154,800 | 663,096 |
| 18 | PP2400454043 - 1241170004170.01 | 377,200,000 | 7,544,000 |
| 19 | PP2400454044 - 1241130004189.01 | 27,720,000 | 554,400 |
| 20 | PP2400454045 - 1241170004194.01 | 421,248,000 | 8,424,960 |
| 21 | PP2400454046 - 1241160004203.01 | 24,323,400 | 486,468 |
| 22 | PP2400454047 - 1241110004215.01 | 312,750,000 | 6,255,000 |
| 23 | PP2400454048 - 1241120004229.01 | 885,200,000 | 17,704,000 |
| 24 | PP2400454049 - 1241180004238.01 | 1,266,300,000 | 25,326,000 |
| 25 | PP2400454050 - 1241180004245.01 | 149,600,000 | 2,992,000 |
| 26 | PP2400454051 - 1241170004255.01 | 111,400,000 | 2,228,000 |
| 27 | PP2400454052 - 1241130004264.01 | 793,440,000 | 15,868,800 |
| 28 | PP2400454053 - 1241140004278.01 | 2,100,650,000 | 42,013,000 |
| 29 | PP2400454054 - 1241130004288.01 | 11,273,000 | 225,460 |
| 30 | PP2400454055 - 1241170004293.01 | 20,960,000 | 419,200 |
| 31 | PP2400454056 - 1241150004305.01 | 23,670,300 | 473,406 |
| 32 | PP2400454057 - 1241100004317.01 | 380,840,000 | 7,616,800 |
| 33 | PP2400454058 - 1241180004320.01 | 1,806,600 | 36,132 |
| 34 | PP2400454059 - 1241120004335.01 | 17,076,200 | 341,524 |
| 35 | PP2400454060 - 1241170004347.01 | 22,632,600 | 452,652 |
| 36 | PP2400454061 - 1241110004352.01 | 55,242,100 | 1,104,842 |
| 37 | PP2400454062 - 1241100004362.01 | 11,228,000 | 224,560 |
| 38 | PP2400454063 - 1241140004377.01 | 46,068,000 | 921,360 |
| 39 | PP2400454064 - 1241130004387.01 | 1,782,600,000 | 35,652,000 |
| 40 | PP2400454065 - 1241160004395.01 | 73,963,000 | 1,479,260 |
| 41 | PP2400454066 - 1241140004407.01 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 42 | PP2400454067 - 1241100004416.01 | 173,191,000 | 3,463,820 |
| 43 | PP2400454068 - 1241180004429.01 | 24,734,000 | 494,680 |
| 44 | PP2400454069 - 1241130004431.01 | 20,050,800 | 401,016 |
| 45 | PP2400454070 - 1241110004444.01 | 25,714,500 | 514,290 |
| 46 | PP2400454071 - 1241100004454.01 | 601,940,000 | 12,038,800 |
| 47 | PP2400454072 - 1241170004460.01 | 1,273,390,000 | 25,467,800 |
| 48 | PP2400454073 - 1241110004475.01 | 6,429,600 | 128,592 |
| 49 | PP2400454074 - 1241100004485.01 | 5,443,250 | 108,865 |
| 50 | PP2400454075 - 1241140004490.01 | 506,940,000 | 10,138,800 |
| 51 | PP2400454076 - 1241180004504.01 | 87,822,000 | 1,756,440 |
| 52 | PP2400454077 - 1241100004515.01 | 748,000,000 | 14,960,000 |
| 53 | PP2400454078 - 1241140004520.01 | 36,550,000 | 731,000 |
| 54 | PP2400454079 - 1241130004530.01 | 100,080,000 | 2,001,600 |
| 55 | PP2400454080 - 1241160004548.01 | 95,700,200 | 1,914,004 |
| 56 | PP2400454081 - 1241150004558.01 | 74,970,000 | 1,499,400 |
| 57 | PP2400454082 - 1241100004560.01 | 35,200,000 | 704,000 |
| 58 | PP2400454083 - 1241180004573.01 | 29,000,000 | 580,000 |
| 59 | PP2400454084 - 1241130004585.01 | 4,399,576,000 | 87,991,520 |
| 60 | PP2400454085 - 1241120004595.01 | 953,241,000 | 19,064,820 |
| 61 | PP2400454086 - 1241150004602.01 | 982,500,000 | 19,650,000 |
| 62 | PP2400454087 - 1241180004610.01 | 11,050,000 | 221,000 |
| 63 | PP2400454088 - 1241100004621.01 | 5,024,520,000 | 100,490,400 |
| 64 | PP2400454089 - 1241110004635.01 | 20,758,000 | 415,160 |
| 65 | PP2400454090 - 1241150004640.01 | 7,571,000 | 151,420 |
| 66 | PP2400454091 - 1241140004650.01 | 274,554,000 | 5,491,080 |
| 67 | PP2400454092 - 1241170004668.01 | 6,751,000 | 135,020 |
| 68 | PP2400454093 - 1241160004678.01 | 6,751,000 | 135,020 |
| 69 | PP2400454094 - 1241120004687.01 | 6,751,000 | 135,020 |
| 70 | PP2400454095 - 1241140004698.01 | 21,000,000 | 420,000 |
| 71 | PP2400454096 - 1241120004700.01 | 36,750,000 | 735,000 |
| 72 | PP2400454097 - 1241110004710.01 | 1,890,800 | 37,816 |
| 73 | PP2400454098 - 1241110004727.01 | 89,436,000 | 1,788,720 |
| 74 | PP2400454099 - 1241150004732.01 | 292,000,000 | 5,840,000 |
| 75 | PP2400454100 - 1241140004742.01 | 22,370,000 | 447,400 |
| 76 | PP2400454101 - 1241150004756.01 | 1,516,400 | 30,328 |
| 77 | PP2400454102 - 1241120004762.01 | 22,000,000 | 440,000 |
| 78 | PP2400454103 - 1241140004773.01 | 5,908,400,000 | 118,168,000 |
| 79 | PP2400454104 - 1241180004788.01 | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 80 | PP2400454105 - 1241170004798.01 | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 81 | PP2400454106 - 1241110004802.01 | 7,637,900 | 152,758 |
| 82 | PP2400454107 - 1241140004810.01 | 21,471,600,000 | 429,432,000 |
| 83 | PP2400454108 - 1241130004820.01 | 3,447,246,000 | 68,944,920 |
| 84 | PP2400454109 - 1241100004836.01 | 1,319,980,000 | 26,399,600 |
| 85 | PP2400454110 - 1241160004845.01 | 887,400,000 | 17,748,000 |
| 86 | PP2400454111 - 1241150004855.01 | 1,892,000 | 37,840 |
| 87 | PP2400454112 - 1241150004862.01 | 1,599,960 | 32,000 |
| 88 | PP2400454113 - 1241130004875.01 | 1,352,500 | 27,050 |
| 89 | PP2400454114 - 1241160004883.01 | 4,750,000 | 95,000 |
| 90 | PP2400454115 - 1241160004890.01 | 4,750,000 | 95,000 |
1241130004004.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454026 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004015.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454027 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004022.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454028 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004035.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454029 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004041.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454030 |
| Giá từng phần lô | 74,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004053.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454031 |
| Giá từng phần lô | 2,835,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004060.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454032 |
| Giá từng phần lô | 4,964,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004078.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454033 |
| Giá từng phần lô | 596,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004088.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454034 |
| Giá từng phần lô | 46,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241120004090.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454035 |
| Giá từng phần lô | 23,197,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004109.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454036 |
| Giá từng phần lô | 449,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004116.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454037 |
| Giá từng phần lô | 208,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004123.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454038 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004132.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454039 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004145.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454040 |
| Giá từng phần lô | 13,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004155.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454041 |
| Giá từng phần lô | 32,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004164.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454042 |
| Giá từng phần lô | 33,154,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004170.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454043 |
| Giá từng phần lô | 377,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004189.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454044 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004194.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454045 |
| Giá từng phần lô | 421,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,424,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241160004203.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454046 |
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004215.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454047 |
| Giá từng phần lô | 312,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241120004229.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454048 |
| Giá từng phần lô | 885,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004238.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454049 |
| Giá từng phần lô | 1,266,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004245.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454050 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004255.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454051 |
| Giá từng phần lô | 111,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004264.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454052 |
| Giá từng phần lô | 793,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,868,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004278.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454053 |
| Giá từng phần lô | 2,100,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004288.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454054 |
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004293.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454055 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004305.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454056 |
| Giá từng phần lô | 23,670,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004317.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454057 |
| Giá từng phần lô | 380,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004320.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454058 |
| Giá từng phần lô | 1,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241120004335.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454059 |
| Giá từng phần lô | 17,076,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004347.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454060 |
| Giá từng phần lô | 22,632,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004352.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454061 |
| Giá từng phần lô | 55,242,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004362.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454062 |
| Giá từng phần lô | 11,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004377.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454063 |
| Giá từng phần lô | 46,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004387.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454064 |
| Giá từng phần lô | 1,782,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241160004395.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454065 |
| Giá từng phần lô | 73,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004407.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454066 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004416.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454067 |
| Giá từng phần lô | 173,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,463,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004429.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454068 |
| Giá từng phần lô | 24,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004431.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454069 |
| Giá từng phần lô | 20,050,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004444.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454070 |
| Giá từng phần lô | 25,714,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004454.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454071 |
| Giá từng phần lô | 601,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,038,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004460.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454072 |
| Giá từng phần lô | 1,273,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,467,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004475.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454073 |
| Giá từng phần lô | 6,429,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004485.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454074 |
| Giá từng phần lô | 5,443,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004490.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454075 |
| Giá từng phần lô | 506,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,138,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004504.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454076 |
| Giá từng phần lô | 87,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004515.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454077 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004520.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454078 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004530.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454079 |
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241160004548.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454080 |
| Giá từng phần lô | 95,700,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004558.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454081 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004560.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454082 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004573.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454083 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004585.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454084 |
| Giá từng phần lô | 4,399,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,991,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241120004595.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454085 |
| Giá từng phần lô | 953,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,064,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004602.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454086 |
| Giá từng phần lô | 982,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004610.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454087 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004621.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454088 |
| Giá từng phần lô | 5,024,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,490,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004635.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454089 |
| Giá từng phần lô | 20,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004640.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454090 |
| Giá từng phần lô | 7,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004650.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454091 |
| Giá từng phần lô | 274,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004668.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454092 |
| Giá từng phần lô | 6,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241160004678.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454093 |
| Giá từng phần lô | 6,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241120004687.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454094 |
| Giá từng phần lô | 6,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004698.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454095 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241120004700.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454096 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004710.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454097 |
| Giá từng phần lô | 1,890,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004727.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454098 |
| Giá từng phần lô | 89,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004732.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454099 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004742.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454100 |
| Giá từng phần lô | 22,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004756.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454101 |
| Giá từng phần lô | 1,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241120004762.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454102 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004773.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454103 |
| Giá từng phần lô | 5,908,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241180004788.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454104 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241170004798.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454105 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241110004802.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454106 |
| Giá từng phần lô | 7,637,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241140004810.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454107 |
| Giá từng phần lô | 21,471,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004820.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454108 |
| Giá từng phần lô | 3,447,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,944,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241100004836.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454109 |
| Giá từng phần lô | 1,319,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,399,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241160004845.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454110 |
| Giá từng phần lô | 887,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004855.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454111 |
| Giá từng phần lô | 1,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241150004862.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454112 |
| Giá từng phần lô | 1,599,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241130004875.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454113 |
| Giá từng phần lô | 1,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241160004883.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454114 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
1241160004890.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400454115 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi