Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc, bao gồm 119 phần

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500534403-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 30/4
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc, bao gồm 119 phần
Số hiệu KHLCNT PL2500284829
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 31,887,888,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: quy định tại Báng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại Bảng số X(10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500526043 - 200,160,000 285.942.857 140.112.000
2 PP2500526044 - 4,454,500 6.363.571 3.118.150
3 PP2500526045 - 23,633,600 33.762.286 16.543.520
4 PP2500526046 - 1,789,300,000 2.556.142.857 1.252.510.000
5 PP2500526047 - 34,250,000 48.928.571 23.975.000
6 PP2500526048 - 9,033,000 12.904.286 6.323.100
7 PP2500526049 - 142,220,000 203.171.429 99.554.000
8 PP2500526050 - 82,384,500 117.692.143 57.669.150
9 PP2500526051 - 202,844,670 289.778.100 141.991.269
10 PP2500526052 - 725,736,000 1.036.765.714 508.015.200
11 PP2500526053 - 15,470,000 22.100.000 10.829.000
12 PP2500526054 - 42,444,000 60.634.286 29.710.800
13 PP2500526055 - 97,608,000 139.440.000 68.325.600
14 PP2500526056 - 905,280,000 1.293.257.143 633.696.000
15 PP2500526057 - 531,120,000 758.742.857 371.784.000
16 PP2500526058 - 317,747,000 453.924.286 222.422.900
17 PP2500526059 - 274,973,500 392.819.286 192.481.450
18 PP2500526060 - 559,250,000 798.928.571 391.475.000
19 PP2500526061 - 59,998,500 85.712.143 41.998.950
20 PP2500526062 - 15,690,000 22.414.286 10.983.000
21 PP2500526063 - 225,460,000 322.085.714 157.822.000
22 PP2500526064 - 104,800,000 149.714.286 73.360.000
23 PP2500526065 - 34,799,700 49.713.857 24.359.790
24 PP2500526066 - 17,703,000 25.290.000 12.392.100
25 PP2500526067 - 365,500,000 522.142.857 255.850.000
26 PP2500526068 - 1,914,004,000 2.734.291.429 1.339.802.800
27 PP2500526069 - 314,943,200 449.918.857 220.460.240
28 PP2500526070 - 92,808,500 132.583.571 64.965.950
29 PP2500526071 - 244,755,000 349.650.000 171.328.500
30 PP2500526072 - 317,357,300 453.367.571 222.150.110
31 PP2500526073 - 405,474,300 579.249.000 283.832.010
32 PP2500526074 - 608,129,100 868.755.857 425.690.370
33 PP2500526075 - 738,923,900 1.055.605.571 517.246.730
34 PP2500526076 - 837,822,000 1.196.888.571 586.475.400
35 PP2500526077 - 128,414,850 183.449.786 89.890.395
36 PP2500526078 - 136,953,600 195.648.000 95.867.520
37 PP2500526079 - 103,542,000 147.917.143 72.479.400
38 PP2500526080 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000
39 PP2500526081 - 29,211,000 41.730.000 20.447.700
40 PP2500526082 - 85,381,000 121.972.857 59.766.700
41 PP2500526083 - 113,163,000 161.661.429 79.214.100
42 PP2500526084 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000
43 PP2500526085 - 27,902,350 39.860.500 19.531.645
44 PP2500526086 - 521,097,960 744.425.657 364.768.572
45 PP2500526087 - 271,605,000 388.007.143 190.123.500
46 PP2500526088 - 119,844,000 171.205.714 83.890.800
47 PP2500526089 - 503,520,000 719.314.286 352.464.000
48 PP2500526090 - 557,700,000 796.714.286 390.390.000
49 PP2500526091 - 65,835,000 94.050.000 46.084.500
50 PP2500526092 - 82,350,000 117.642.857 57.645.000
51 PP2500526093 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000
52 PP2500526094 - 141,810,000 202.585.714 99.267.000
53 PP2500526095 - 212,520,000 303.600.000 148.764.000
54 PP2500526096 - 301,680,000 430.971.429 211.176.000
55 PP2500526097 - 196,640,000 280.914.286 137.648.000
56 PP2500526098 - 222,720,000 318.171.429 155.904.000
57 PP2500526099 - 14,490,000 20.700.000 10.143.000
58 PP2500526100 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000
59 PP2500526101 - 290,000,000 414.285.714 203.000.000
60 PP2500526102 - 522,000,000 745.714.286 365.400.000
61 PP2500526103 - 47,619,000 68.027.143 33.333.300
62 PP2500526104 - 197,920,000 282.742.857 138.544.000
63 PP2500526105 - 298,060,000 425.800.000 208.642.000
64 PP2500526106 - 592,000,000 845.714.286 414.400.000
65 PP2500526107 - 349,800,000 499.714.286 244.860.000
66 PP2500526108 - 433,310,000 619.014.286 303.317.000
67 PP2500526109 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000
68 PP2500526110 - 120,420,000 172.028.571 84.294.000
69 PP2500526111 - 125,753,600 179.648.000 88.027.520
70 PP2500526112 - 125,753,600 179.648.000 88.027.520
71 PP2500526113 - 15,918,000 22.740.000 11.142.600
72 PP2500526114 - 31,398,250 44.854.643 21.978.775
73 PP2500526115 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800
74 PP2500526116 - 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000
75 PP2500526117 - 461,440,000 659.200.000 323.008.000
76 PP2500526118 - 530,660,000 758.085.714 371.462.000
77 PP2500526119 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000
78 PP2500526120 - 256,300,000 366.142.857 179.410.000
79 PP2500526121 - 134,100,000 191.571.429 93.870.000
80 PP2500526122 - 320,624,000 458.034.286 224.436.800
81 PP2500526123 - 401,016,000 572.880.000 280.711.200
82 PP2500526124 - 246,749,400 352.499.143 172.724.580
83 PP2500526125 - 344,200,000 491.714.286 240.940.000
84 PP2500526126 - 484,300,000 691.857.143 339.010.000
85 PP2500526127 - 367,700,000 525.285.714 257.390.000
86 PP2500526128 - 519,300,000 741.857.143 363.510.000
87 PP2500526129 - 321,150,000 458.785.714 224.805.000
88 PP2500526130 - 321,150,000 458.785.714 224.805.000
89 PP2500526131 - 103,866,000 148.380.000 72.706.200
90 PP2500526132 - 212,860,000 304.085.714 149.002.000
91 PP2500526133 - 31,929,000 45.612.857 22.350.300
92 PP2500526134 - 78,960,000 112.800.000 55.272.000
93 PP2500526135 - 11,270,000 16.100.000 7.889.000
94 PP2500526136 - 7,714,000 11.020.000 5.399.800
95 PP2500526137 - 18,824,000 26.891.429 13.176.800
96 PP2500526138 - 5,643,900 8.062.714 3.950.730
97 PP2500526139 - 378,118,500 540.169.286 264.682.950
98 PP2500526140 - 116,700,000 166.714.286 81.690.000
99 PP2500526141 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000
100 PP2500526142 - 247,178,500 353.112.143 173.024.950
101 PP2500526143 - 148,688,900 212.412.714 104.082.230
102 PP2500526144 - 731,500,000 1.045.000.000 512.050.000
103 PP2500526145 - 62,158,000 88.797.143 43.510.600
104 PP2500526146 - 30,599,800 43.714.000 21.419.860
105 PP2500526147 - 26,219,800 37.456.857 18.353.860
106 PP2500526148 - 221,889,000 316.984.286 155.322.300
107 PP2500526149 - 43,792,000 62.560.000 30.654.400
108 PP2500526150 - 157,080,000 224.400.000 109.956.000
109 PP2500526151 - 63,391,500 90.559.286 44.374.050
110 PP2500526152 - 658,350,000 940.500.000 460.845.000
111 PP2500526153 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000
112 PP2500526154 - 98,280,000 140.400.000 68.796.000
113 PP2500526155 - 138,340,000 197.628.571 96.838.000
114 PP2500526156 - 249,060,000 355.800.000 174.342.000
115 PP2500526157 - 1,519,000,000 2.170.000.000 1.063.300.000
116 PP2500526158 - 114,568,500 163.669.286 80.197.950
117 PP2500526159 - 160,740,000 229.628.571 112.518.000
118 PP2500526160 - 58,590,000 83.700.000 41.013.000
119 PP2500526161 - 233,264,000 333.234.286 163.284.800
Mã phần lô PP2500526043
Giá từng phần lô 200,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526044
Giá từng phần lô 4,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.363.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526045
Giá từng phần lô 23,633,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.762.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.543.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526046
Giá từng phần lô 1,789,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526047
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526048
Giá từng phần lô 9,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.904.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.323.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526049
Giá từng phần lô 142,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526050
Giá từng phần lô 82,384,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.692.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.669.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526051
Giá từng phần lô 202,844,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.778.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.991.269
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526052
Giá từng phần lô 725,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.765.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526053
Giá từng phần lô 15,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526054
Giá từng phần lô 42,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.710.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526055
Giá từng phần lô 97,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.325.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526056
Giá từng phần lô 905,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526057
Giá từng phần lô 531,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526058
Giá từng phần lô 317,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.924.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.422.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526059
Giá từng phần lô 274,973,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.819.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.481.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526060
Giá từng phần lô 559,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526061
Giá từng phần lô 59,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.712.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.998.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526062
Giá từng phần lô 15,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526063
Giá từng phần lô 225,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526064
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526065
Giá từng phần lô 34,799,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.713.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.359.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526066
Giá từng phần lô 17,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.392.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526067
Giá từng phần lô 365,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526068
Giá từng phần lô 1,914,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.734.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526069
Giá từng phần lô 314,943,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.918.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.460.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526070
Giá từng phần lô 92,808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.583.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.965.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526071
Giá từng phần lô 244,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.328.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526072
Giá từng phần lô 317,357,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.367.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.150.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526073
Giá từng phần lô 405,474,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.832.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526074
Giá từng phần lô 608,129,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.755.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.690.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526075
Giá từng phần lô 738,923,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.605.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.246.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526076
Giá từng phần lô 837,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.888.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.475.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526077
Giá từng phần lô 128,414,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.449.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.890.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526078
Giá từng phần lô 136,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.867.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526079
Giá từng phần lô 103,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.917.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.479.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526080
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526081
Giá từng phần lô 29,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.447.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526082
Giá từng phần lô 85,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.972.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.766.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526083
Giá từng phần lô 113,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.661.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.214.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526084
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526085
Giá từng phần lô 27,902,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.860.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.531.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526086
Giá từng phần lô 521,097,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.425.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.768.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526087
Giá từng phần lô 271,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.123.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526088
Giá từng phần lô 119,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.890.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526089
Giá từng phần lô 503,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526090
Giá từng phần lô 557,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526091
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526092
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526093
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526094
Giá từng phần lô 141,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526095
Giá từng phần lô 212,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526096
Giá từng phần lô 301,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526097
Giá từng phần lô 196,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526098
Giá từng phần lô 222,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526099
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526100
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526101
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526102
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526103
Giá từng phần lô 47,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526104
Giá từng phần lô 197,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526105
Giá từng phần lô 298,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526106
Giá từng phần lô 592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526107
Giá từng phần lô 349,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526108
Giá từng phần lô 433,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526109
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526110
Giá từng phần lô 120,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526111
Giá từng phần lô 125,753,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.027.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526112
Giá từng phần lô 125,753,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.027.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526113
Giá từng phần lô 15,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526114
Giá từng phần lô 31,398,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.854.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.978.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526115
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526116
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526117
Giá từng phần lô 461,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526118
Giá từng phần lô 530,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526119
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526120
Giá từng phần lô 256,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526121
Giá từng phần lô 134,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526122
Giá từng phần lô 320,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526123
Giá từng phần lô 401,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.711.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526124
Giá từng phần lô 246,749,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.499.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.724.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526125
Giá từng phần lô 344,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526126
Giá từng phần lô 484,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526127
Giá từng phần lô 367,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526128
Giá từng phần lô 519,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526129
Giá từng phần lô 321,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526130
Giá từng phần lô 321,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526131
Giá từng phần lô 103,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.706.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526132
Giá từng phần lô 212,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526133
Giá từng phần lô 31,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.612.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.350.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526134
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526135
Giá từng phần lô 11,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526136
Giá từng phần lô 7,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.399.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526137
Giá từng phần lô 18,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.176.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526138
Giá từng phần lô 5,643,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.062.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.950.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526139
Giá từng phần lô 378,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.169.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.682.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526140
Giá từng phần lô 116,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526141
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526142
Giá từng phần lô 247,178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.112.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.024.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526143
Giá từng phần lô 148,688,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.412.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.082.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526144
Giá từng phần lô 731,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526145
Giá từng phần lô 62,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.510.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526146
Giá từng phần lô 30,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.419.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526147
Giá từng phần lô 26,219,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.456.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.353.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526148
Giá từng phần lô 221,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.984.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.322.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526149
Giá từng phần lô 43,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526150
Giá từng phần lô 157,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526151
Giá từng phần lô 63,391,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.559.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.374.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526152
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526153
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526154
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526155
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526156
Giá từng phần lô 249,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526157
Giá từng phần lô 1,519,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526158
Giá từng phần lô 114,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.669.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.197.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526159
Giá từng phần lô 160,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526160
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526161
Giá từng phần lô 233,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->