Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 30 lượt hoạt chất)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600010020-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2026 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (gồm 30 lượt hoạt chất)
Số hiệu KHLCNT PL2600002769
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 138,554,451,829 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600003603 - 527,152,280 753.074.686 369.006.596 10,543,046
2 PP2600003604 - 831,450,048 1.187.785.783 582.015.034 16,629,001
3 PP2600003605 - 2,190,001,510 3.128.573.586 1.533.001.057 43,800,031
4 PP2600003606 - 440,119,144 628.741.635 308.083.401 8,802,383
5 PP2600003607 - 12,725,313,705 18.179.019.579 8.907.719.594 254,506,275
6 PP2600003608 - 495,978,229 708.540.328 347.184.761 9,919,565
7 PP2600003609 - 2,758,316 3.940.452 1.930.822 55,167
8 PP2600003610 - 323,141,640 461.630.915 226.199.148 6,462,833
9 PP2600003611 - 4,749,388,800 6.784.841.143 3.324.572.160 94,987,776
10 PP2600003612 - 2,135,892,000 3.051.274.286 1.495.124.400 42,717,840
11 PP2600003613 - 292,703,229 418.147.470 204.892.261 5,854,065
12 PP2600003614 - 15,945,788,250 22.779.697.500 11.162.051.775 318,915,765
13 PP2600003615 - 2,910,110,490 4.157.300.700 2.037.077.343 58,202,210
14 PP2600003616 - 4,491,104,349 6.415.863.356 3.143.773.045 89,822,087
15 PP2600003617 - 19,631,295,075 28.044.707.250 13.741.906.553 392,625,902
16 PP2600003618 - 6,847,239,932 9.781.771.332 4.793.067.953 136,944,799
17 PP2600003619 - 216,157,680 308.796.686 151.310.376 4,323,154
18 PP2600003620 - 693,462 990.660 485.424 13,870
19 PP2600003621 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
20 PP2600003622 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1,160,000
21 PP2600003623 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1,160,000
22 PP2600003624 - 1,021,770,000 1.459.671.429 715.239.000 20,435,400
23 PP2600003625 - 2,421,780,000 3.459.685.715 1.695.246.000 48,435,600
24 PP2600003626 - 66,389,490 94.842.129 46.472.643 1,327,790
25 PP2600003627 - 2,160,194,400 3.085.992.000 1.512.136.080 43,203,888
26 PP2600003628 - 1,670,684,400 2.386.692.000 1.169.479.080 33,413,688
27 PP2600003629 - 286,826,400 409.752.000 200.778.480 5,736,528
28 PP2600003630 - 6,258,319,200 8.940.456.000 4.380.823.440 125,166,384
29 PP2600003631 - 3,674,160,000 5.248.800.000 2.571.912.000 73,483,200
30 PP2600003632 - 46,006,039,800 65.722.914.000 32.204.227.860 920,120,796
Mã phần lô PP2600003603
Giá từng phần lô 527,152,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.074.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.006.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,543,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003604
Giá từng phần lô 831,450,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.785.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.015.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,629,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003605
Giá từng phần lô 2,190,001,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.573.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.001.057
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003606
Giá từng phần lô 440,119,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.741.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.083.401
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,802,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003607
Giá từng phần lô 12,725,313,705
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.179.019.579
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.907.719.594
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,506,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003608
Giá từng phần lô 495,978,229
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.540.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.184.761
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,919,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003609
Giá từng phần lô 2,758,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.940.452
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.930.822
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003610
Giá từng phần lô 323,141,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.630.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.199.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,462,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003611
Giá từng phần lô 4,749,388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.784.841.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.324.572.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,987,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003612
Giá từng phần lô 2,135,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.051.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.124.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,717,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003613
Giá từng phần lô 292,703,229
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.147.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.892.261
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,854,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003614
Giá từng phần lô 15,945,788,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.779.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.162.051.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,915,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003615
Giá từng phần lô 2,910,110,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.157.300.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.077.343
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,202,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003616
Giá từng phần lô 4,491,104,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.415.863.356
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.143.773.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,822,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003617
Giá từng phần lô 19,631,295,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.044.707.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.741.906.553
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,625,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003618
Giá từng phần lô 6,847,239,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.781.771.332
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.793.067.953
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,944,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003619
Giá từng phần lô 216,157,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.796.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.310.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003620
Giá từng phần lô 693,462
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003621
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003622
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003623
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003624
Giá từng phần lô 1,021,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.459.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,435,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003625
Giá từng phần lô 2,421,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.459.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.695.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,435,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003626
Giá từng phần lô 66,389,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.842.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.472.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003627
Giá từng phần lô 2,160,194,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.136.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,203,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003628
Giá từng phần lô 1,670,684,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.479.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,413,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003629
Giá từng phần lô 286,826,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.778.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003630
Giá từng phần lô 6,258,319,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.940.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.380.823.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,166,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003631
Giá từng phần lô 3,674,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.248.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.571.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,483,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003632
Giá từng phần lô 46,006,039,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.722.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.204.227.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,120,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->