Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 67 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500034155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tim mạch | Chủ đầu tư | Trung tâm Tim mạch |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (gồm 67 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,718,356,510 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500039456 - | 20,828 | 7,429,347 |
| 2 | PP2500039457 - | 30,048 | 1,532,448 |
| 3 | PP2500039458 - | 6,750 | 5,062,500 |
| 4 | PP2500039459 - | 18,107 | 581,234 |
| 5 | PP2500039460 - | 18,107 | 581,234 |
| 6 | PP2500039461 - | 9,987 | 320,582 |
| 7 | PP2500039462 - | 10,670 | 793,848 |
| 8 | PP2500039463 - | 16,014 | 475,615 |
| 9 | PP2500039464 - | 11,936 | 2,506,560 |
| 10 | PP2500039465 - | 24,150 | 362,250 |
| 11 | PP2500039466 - | 24,150 | 362,250 |
| 12 | PP2500039467 - | 15,941 | 1,669,022 |
| 13 | PP2500039468 - | 15,941 | 1,434,690 |
| 14 | PP2500039469 - | 115,988 | 173,982 |
| 15 | PP2500039470 - | 4,290 | 17,536,662 |
| 16 | PP2500039471 - | 3,147 | 11,895,660 |
| 17 | PP2500039472 - | 13,834 | 3,195,654 |
| 18 | PP2500039473 - | 140,416 | 10,025,702 |
| 19 | PP2500039474 - | 16,819 | 3,491,624 |
| 20 | PP2500039475 - | 19,000 | 5,187,000 |
| 21 | PP2500039476 - | 3,886 | 250,647 |
| 22 | PP2500039477 - | 85,381 | 25,102,014 |
| 23 | PP2500039478 - | 113,163 | 3,157,247 |
| 24 | PP2500039479 - | 22,456 | 1,212,624 |
| 25 | PP2500039480 - | 153,560 | 3,961,848 |
| 26 | PP2500039481 - | 111,000 | 3,629,700 |
| 27 | PP2500039482 - | 2,682 | 123,103 |
| 28 | PP2500039483 - | 623,700 | 2,713,095 |
| 29 | PP2500039484 - | 992,250 | 56,558,250 |
| 30 | PP2500039485 - | 606,375 | 21,829,500 |
| 31 | PP2500039486 - | 609,140 | 29,604,204 |
| 32 | PP2500039487 - | 433,310 | 20,668,887 |
| 33 | PP2500039488 - | 9,561 | 324,117 |
| 34 | PP2500039489 - | 10,268 | 2,217,888 |
| 35 | PP2500039490 - | 10,546 | 1,866,642 |
| 36 | PP2500039491 - | 36,550 | 657,900 |
| 37 | PP2500039492 - | 66,720 | 320,256 |
| 38 | PP2500039493 - | 957,002 | 36,461,776 |
| 39 | PP2500039494 - | 8,370 | 715,635 |
| 40 | PP2500039495 - | 549,947 | 9,899,046 |
| 41 | PP2500039496 - | 317,747 | 5,719,446 |
| 42 | PP2500039497 - | 4,843 | 158,366 |
| 43 | PP2500039498 - | 41,871 | 2,097,737 |
| 44 | PP2500039499 - | 4,389 | 12,969,495 |
| 45 | PP2500039500 - | 5,490 | 13,905,621 |
| 46 | PP2500039501 - | 7,600 | 17,068,080 |
| 47 | PP2500039502 - | 9,454 | 141,810 |
| 48 | PP2500039503 - | 18,499 | 6,931,575 |
| 49 | PP2500039504 - | 5,028 | 7,621,945 |
| 50 | PP2500039505 - | 223,700 | 2,013,300 |
| 51 | PP2500039506 - | 110,000 | 3,399,000 |
| 52 | PP2500039507 - | 118,168 | 1,418,016 |
| 53 | PP2500039508 - | 58,000 | 2,505,600 |
| 54 | PP2500039509 - | 58,000 | 2,644,800 |
| 55 | PP2500039510 - | 27,222 | 244,998 |
| 56 | PP2500039511 - | 113,400 | 102,060 |
| 57 | PP2500039512 - | 9,896 | 6,929,179 |
| 58 | PP2500039513 - | 3,578,600 | 45,090,360 |
| 59 | PP2500039514 - | 116,640 | 5,336,280 |
| 60 | PP2500039515 - | 10,643 | 296,939 |
| 61 | PP2500039516 - | 10,643 | 296,939 |
| 62 | PP2500039517 - | 65,999 | 2,573,961 |
| 63 | PP2500039518 - | 15,873 | 2,223,807 |
| 64 | PP2500039519 - | 731,000 | 2,193,000 |
| 65 | PP2500039520 - | 2,705 | 354,625 |
| 66 | PP2500039521 - | 9,366 | 1,298,127 |
| 67 | PP2500039522 - | 8,225 | 123,375 |
| Mã phần lô | PP2500039456 |
| Giá từng phần lô | 20,828 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,429,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039457 |
| Giá từng phần lô | 30,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039458 |
| Giá từng phần lô | 6,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039459 |
| Giá từng phần lô | 18,107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039460 |
| Giá từng phần lô | 18,107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039461 |
| Giá từng phần lô | 9,987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039462 |
| Giá từng phần lô | 10,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039463 |
| Giá từng phần lô | 16,014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039464 |
| Giá từng phần lô | 11,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039465 |
| Giá từng phần lô | 24,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039466 |
| Giá từng phần lô | 24,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039467 |
| Giá từng phần lô | 15,941 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039468 |
| Giá từng phần lô | 15,941 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039469 |
| Giá từng phần lô | 115,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039470 |
| Giá từng phần lô | 4,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,536,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039471 |
| Giá từng phần lô | 3,147 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,895,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039472 |
| Giá từng phần lô | 13,834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039473 |
| Giá từng phần lô | 140,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,025,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039474 |
| Giá từng phần lô | 16,819 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,491,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039475 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039476 |
| Giá từng phần lô | 3,886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039477 |
| Giá từng phần lô | 85,381 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,102,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039478 |
| Giá từng phần lô | 113,163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,157,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039479 |
| Giá từng phần lô | 22,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039480 |
| Giá từng phần lô | 153,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,961,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039481 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,629,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039482 |
| Giá từng phần lô | 2,682 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039483 |
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039484 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,558,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039485 |
| Giá từng phần lô | 606,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,829,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039486 |
| Giá từng phần lô | 609,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,604,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039487 |
| Giá từng phần lô | 433,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,668,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039488 |
| Giá từng phần lô | 9,561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039489 |
| Giá từng phần lô | 10,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039490 |
| Giá từng phần lô | 10,546 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039491 |
| Giá từng phần lô | 36,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039492 |
| Giá từng phần lô | 66,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039493 |
| Giá từng phần lô | 957,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,461,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039494 |
| Giá từng phần lô | 8,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039495 |
| Giá từng phần lô | 549,947 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,899,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039496 |
| Giá từng phần lô | 317,747 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,719,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039497 |
| Giá từng phần lô | 4,843 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039498 |
| Giá từng phần lô | 41,871 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039499 |
| Giá từng phần lô | 4,389 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,969,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039500 |
| Giá từng phần lô | 5,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,905,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039501 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,068,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039502 |
| Giá từng phần lô | 9,454 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039503 |
| Giá từng phần lô | 18,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,931,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039504 |
| Giá từng phần lô | 5,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,621,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039505 |
| Giá từng phần lô | 223,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039506 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039507 |
| Giá từng phần lô | 118,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039508 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039509 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039510 |
| Giá từng phần lô | 27,222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039511 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039512 |
| Giá từng phần lô | 9,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,929,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039513 |
| Giá từng phần lô | 3,578,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,090,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039514 |
| Giá từng phần lô | 116,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,336,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039515 |
| Giá từng phần lô | 10,643 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039516 |
| Giá từng phần lô | 10,643 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039517 |
| Giá từng phần lô | 65,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,573,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039518 |
| Giá từng phần lô | 15,873 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039519 |
| Giá từng phần lô | 731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039520 |
| Giá từng phần lô | 2,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039521 |
| Giá từng phần lô | 9,366 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2500039522 |
| Giá từng phần lô | 8,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ChươngV, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi