Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105907-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nam Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200086641
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Nam Thăng Long 38 Tân Xuân - Xuân Đỉnh - Bắc Từ Liêm - Hà Nội
Giá bán HSMT 800.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,394,218,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,942,189 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Avelox hoặc tương đương điều trị 26,250,000 26,250,000 262,500 12 tháng
2 Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị 45,873,000 45,873,000 458,730 12 tháng
3 Vastarel MR hoặc tương đương điều trị 24,345,000 24,345,000 243,450 12 tháng
4 Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị 1,502,400 1,502,400 15,024 12 tháng
5 Natrilix SR hoặc tương đương điều trị 9,795,000 9,795,000 97,950 12 tháng
6 Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị 16,470,000 16,470,000 164,700 12 tháng
7 Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị 13,167,000 13,167,000 131,670 12 tháng
8 Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị 21,159,000 21,159,000 211,590 12 tháng
9 No-spa hoặc tương đương điều trị 15,918,000 15,918,000 159,180 12 tháng
10 Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị 100,000,000 100,000,000 1,000,000 12 tháng
11 Avamys hoặc tương đương điều trị 45,150,000 45,150,000 451,500 12 tháng
12 Tanakan hoặc tương đương điều trị 21,160,000 21,160,000 211,600 12 tháng
13 Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị 41,502,000 41,502,000 415,020 12 tháng
14 Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 41,175,000 41,175,000 411,750 12 tháng
15 Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị 51,078,000 51,078,000 510,780 12 tháng
16 Bricanyl hoặc tương đương điều trị 11,990,000 11,990,000 119,900 12 tháng
17 Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị 2,856,000 2,856,000 28,560 12 tháng
18 Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị 33,862,500 33,862,500 338,625 12 tháng
19 Augmentin hoặc tương đương điều trị 64,020,000 64,020,000 640,200 12 tháng
20 Nebilet Tab 5mg 14's 68,400,000 68,400,000 684,000 12 tháng
21 Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị 97,000,000 97,000,000 970,000 12 tháng
22 Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị 82,500,000 82,500,000 825,000 12 tháng
23 Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị 1,896,000 1,896,000 18,960 12 tháng
24 Lamisil hoặc tương đương điều trị 4,150,000 4,150,000 41,500 12 tháng
25 Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị 553,000,000 553,000,000 5,530,000 12 tháng
Avelox hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 45,873,000
Dự toán (VND) 45,873,000
Số tiền bảo đảm (VND) 458,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 24,345,000
Dự toán (VND) 24,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,502,400
Dự toán (VND) 1,502,400
Số tiền bảo đảm (VND) 15,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natrilix SR hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 9,795,000
Dự toán (VND) 9,795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 16,470,000
Dự toán (VND) 16,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 13,167,000
Dự toán (VND) 13,167,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lipanthyl 200M hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 21,159,000
Dự toán (VND) 21,159,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
No-spa hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 15,918,000
Dự toán (VND) 15,918,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Avamys hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 45,150,000
Dự toán (VND) 45,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 451,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tanakan hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 21,160,000
Dự toán (VND) 21,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 41,502,000
Dự toán (VND) 41,502,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 41,175,000
Dự toán (VND) 41,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ventolin Nebules hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 51,078,000
Dự toán (VND) 51,078,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bricanyl hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 11,990,000
Dự toán (VND) 11,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 33,862,500
Dự toán (VND) 33,862,500
Số tiền bảo đảm (VND) 338,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Augmentin hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 64,020,000
Dự toán (VND) 64,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebilet Tab 5mg 14's
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 68,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 97,000,000
Dự toán (VND) 97,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xenetix 300 hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 82,500,000
Dự toán (VND) 82,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,896,000
Dự toán (VND) 1,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lamisil hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 4,150,000
Dự toán (VND) 4,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lantus Solostar hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 553,000,000
Dự toán (VND) 553,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,530,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->