Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400227479-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400128365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,352,539,770 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65.288.096,55 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400094273 - BDG1 174,000,000 2,610,000
2 PP2400094274 - BDG2 347,997,000 5,219,955
3 PP2400094275 - BDG3 672,714,000 10,090,710
4 PP2400094276 - BDG4 216,137,000 3,242,055
5 PP2400094277 - BDG5 55,998,600 839,979
6 PP2400094278 - BDG6 94,600,000 1,419,000
7 PP2400094279 - BDG7 183,050,000 2,745,750
8 PP2400094280 - BDG8 158,809,770 2,382,146
9 PP2400094281 - BDG9 191,992,500 2,879,887
10 PP2400094282 - BDG10 458,785,000 6,881,775
11 PP2400094283 - BDG11 140,040,000 2,100,600
12 PP2400094284 - BDG12 25,600,000 384,000
13 PP2400094285 - BDG13 87,208,800 1,308,132
14 PP2400094286 - BDG14 21,950,000 329,250
15 PP2400094287 - BDG15 90,772,500 1,361,587
16 PP2400094288 - BDG16 310,790,000 4,661,850
17 PP2400094289 - BDG17 693,000,000 10,395,000
18 PP2400094290 - BDG18 15,299,900 229,498
19 PP2400094291 - BDG19 164,015,330 2,460,229
20 PP2400094292 - BDG20 242,208,000 3,633,120
21 PP2400094293 - BDG21 2,291,370 34,370
22 PP2400094294 - BDG22 5,280,000 79,200
BDG1
Mã phần lô PP2400094273
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG2
Mã phần lô PP2400094274
Giá từng phần lô 347,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,219,955
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG3
Mã phần lô PP2400094275
Giá từng phần lô 672,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,090,710
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG4
Mã phần lô PP2400094276
Giá từng phần lô 216,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,242,055
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG5
Mã phần lô PP2400094277
Giá từng phần lô 55,998,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,979
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG6
Mã phần lô PP2400094278
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG7
Mã phần lô PP2400094279
Giá từng phần lô 183,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG8
Mã phần lô PP2400094280
Giá từng phần lô 158,809,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,146
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG9
Mã phần lô PP2400094281
Giá từng phần lô 191,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,887
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG10
Mã phần lô PP2400094282
Giá từng phần lô 458,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,881,775
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG11
Mã phần lô PP2400094283
Giá từng phần lô 140,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG12
Mã phần lô PP2400094284
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG13
Mã phần lô PP2400094285
Giá từng phần lô 87,208,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,132
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG14
Mã phần lô PP2400094286
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG15
Mã phần lô PP2400094287
Giá từng phần lô 90,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,587
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG16
Mã phần lô PP2400094288
Giá từng phần lô 310,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG17
Mã phần lô PP2400094289
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG18
Mã phần lô PP2400094290
Giá từng phần lô 15,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,498
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG19
Mã phần lô PP2400094291
Giá từng phần lô 164,015,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,229
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG20
Mã phần lô PP2400094292
Giá từng phần lô 242,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,633,120
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG21
Mã phần lô PP2400094293
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,370
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
BDG22
Mã phần lô PP2400094294
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->