Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200092034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200070511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | 49 Trần Điền, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 37,469,116,853 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 374,691,171 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Calcipotriol/Daivonex Oint 30g hoặc tương đương điều trị/50mcg/g/Dùng ngoài | 24,024,000 | 24,024,000 | 240,240 | 12 tháng |
| 2 | Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị/500mg + 125mg/Uống | 66,388,032 | 66,388,032 | 663,880 | 12 tháng |
| 3 | Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị/875mg + 125mg/Uống | 39,231,360 | 39,231,360 | 392,314 | 12 tháng |
| 4 | Carbamazepin/Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị/200mg/Uống | 4,234,650 | 4,234,650 | 42,347 | 12 tháng |
| 5 | Ceftriaxon/Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm | 2,782,360,529 | 2,782,360,529 | 27,823,605 | 12 tháng |
| 6 | Cefuroxim/Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống | 7,881,300 | 7,881,300 | 78,813 | 12 tháng |
| 7 | Cefuroxim/Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống | 663,833,610 | 663,833,610 | 6,638,336 | 12 tháng |
| 8 | Ciprofloxacin/Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống | 338,215,200 | 338,215,200 | 3,382,152 | 12 tháng |
| 9 | Levofloxacin/Tavanic hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống | 60,928,850 | 60,928,850 | 609,289 | 12 tháng |
| 10 | Meloxicam/Mobic hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống | 38,777,622 | 38,777,622 | 387,776 | 12 tháng |
| 11 | Pantoprazol/Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/Tiêm truyền | 60,444,000 | 60,444,000 | 604,440 | 12 tháng |
| 12 | Acarbose/Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị/100mg/Uống | 37,904,000 | 37,904,000 | 379,040 | 12 tháng |
| 13 | Amiodaron hydroclorid/Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị/150mg/3ml/Tiêm tĩnh mạch | 2,433,888 | 2,433,888 | 24,339 | 12 tháng |
| 14 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan/Exforge hoặc tương đương điều trị/5mg + 80mg/Uống | 1,348,245 | 1,348,245 | 13,482 | 12 tháng |
| 15 | Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin hoặc tương đương điều trị/250mg + 31,25mg/Uống | 341,440 | 341,440 | 3,414 | 12 tháng |
| 16 | Amoxicilin/Clamoxyl hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống | 366,480 | 366,480 | 3,665 | 12 tháng |
| 17 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)/Lipitor hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống | 35,086,141 | 35,086,141 | 350,861 | 12 tháng |
| 18 | Atracurium besylat/Tracrium hoặc tương đương điều trị/25mg/2,5ml/Tiêm/Tiêm truyền | 6,645,024 | 6,645,024 | 66,450 | 12 tháng |
| 19 | Bisoprolol fumarate/Concor Cor hoặc tương đương điều trị/2,5mg/Uống | 7,555,947 | 7,555,947 | 75,559 | 12 tháng |
| 20 | Bisoprolol fumarate/Concor hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống | 1,346,536,620 | 1,346,536,620 | 13,465,366 | 12 tháng |
| 21 | Budesonid/Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị/500mcg/ 2ml/Hít | 399,387,580 | 399,387,580 | 3,993,876 | 12 tháng |
| 22 | Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin/Ketosteril hoặc tương đương điều trị/600mg/Uống | 82,692,225 | 82,692,225 | 826,922 | 12 tháng |
| 23 | Carvedilol/Dilatrend hoặc tương đương điều trị/6,25mg/Uống | 3,835,200 | 3,835,200 | 38,352 | 12 tháng |
| 24 | Cefoperazon/Cefobid hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm | 50,279,600 | 50,279,600 | 502,796 | 12 tháng |
| 25 | Ciprofloxacin/Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị/400mg/200ml/Tiêm truyền | 4,564,208,500 | 4,564,208,500 | 45,642,085 | 12 tháng |
| 26 | Clobetasone butyrate/Eumovate cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/5g/Dùng ngoài | 1,459,368 | 1,459,368 | 14,594 | 12 tháng |
| 27 | Clobetasol propionat/Dermovat cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/15g/Dùng ngoài | 39,601,100 | 39,601,100 | 396,011 | 12 tháng |
| 28 | Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)/Plavix hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống | 51,554,048 | 51,554,048 | 515,540 | 12 tháng |
| 29 | Dapagliflozin/Forxiga hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống | 18,354,000 | 18,354,000 | 183,540 | 12 tháng |
| 30 | Desmopressin/Minirin hoặc tương đương điều trị/0,089mg/Uống | 509,059 | 509,059 | 5,091 | 12 tháng |
| 31 | Diclofenac diethylamine/Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị/1,16g/100g x 20g/Dùng ngoài | 3,033,600 | 3,033,600 | 30,336 | 12 tháng |
| 32 | Drotaverin clohydrat/No-spa hoặc tương đương điều trị/40mg/2ml/Tiêm | 63,597,716 | 63,597,716 | 635,977 | 12 tháng |
| 33 | Drotaverin hydroclorid/No-Spa forte hoặc tương đương điều trị/80mg/Uống | 3,705,600 | 3,705,600 | 37,056 | 12 tháng |
| 34 | Dutasterid/Avodart hoặc tương đương điều trị/500mcg/Uống | 6,902,800 | 6,902,800 | 69,028 | 12 tháng |
| 35 | Dydrogesteron/Duphaston hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống | 10,896,480 | 10,896,480 | 108,965 | 12 tháng |
| 36 | Enoxaparin (natri)/Lovenox hoặc tương đương điều trị/40mg/0,4ml/Tiêm | 509,570,600 | 509,570,600 | 5,095,706 | 12 tháng |
| 37 | Ertapenem/Invanz hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm/ tiêm truyền | 2,298,623,781 | 2,298,623,781 | 22,986,238 | 12 tháng |
| 38 | Esomeprazole natri/Nexium Inj 40mg 1's hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/ tiêm truyền | 985,394,520 | 985,394,520 | 9,853,945 | 12 tháng |
| 39 | Esomeprazol/Nexium Mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống | 243,804,792 | 243,804,792 | 2,438,048 | 12 tháng |
| 40 | Fosfomycin/Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống | 7,600,000 | 7,600,000 | 76,000 | 12 tháng |
| 41 | Gliclazid/Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị/60mg/Uống | 1,398,770,380 | 1,398,770,380 | 13,987,704 | 12 tháng |
| 42 | Indapamide/Natrilix SR hoặc tương đương điều trị/1,5mg/Uống | 1,234,170 | 1,234,170 | 12,342 | 12 tháng |
| 43 | Insulin glargine/Lantus hoặc tương đương điều trị/100IU/ml x 10ml/Tiêm | 33,330,000 | 33,330,000 | 333,300 | 12 tháng |
| 44 | Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 100ml/Tiêm/tiêm truyền | 201,600,000 | 201,600,000 | 2,016,000 | 12 tháng |
| 45 | Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 50ml/Tiêm/tiêm truyền | 4,682,427,750 | 4,682,427,750 | 46,824,278 | 12 tháng |
| 46 | Itoprid/Elthon hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống | 28,776,000 | 28,776,000 | 287,760 | 12 tháng |
| 47 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống | 4,928,640 | 4,928,640 | 49,286 | 12 tháng |
| 48 | Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống | 30,847,050 | 30,847,050 | 308,471 | 12 tháng |
| 49 | Lercanidipin hydroclorid/Zanedip 10mg hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống | 2,261,935,000 | 2,261,935,000 | 22,619,350 | 12 tháng |
| 50 | Methyl prednisolon/Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị/500mg/Tiêm truyền | 91,127,181 | 91,127,181 | 911,272 | 12 tháng |
| 51 | Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/250ml/Tiêm truyền | 520,380,000 | 520,380,000 | 5,203,800 | 12 tháng |
| 52 | Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/Uống | 205,327,500 | 205,327,500 | 2,053,275 | 12 tháng |
| 53 | Natri hyaluronat/Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt | 12,431,600 | 12,431,600 | 124,316 | 12 tháng |
| 54 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)/Nebilet hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống | 395,200 | 395,200 | 3,952 | 12 tháng |
| 55 | Nepafenac/Nevanac hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt | 12,239,920 | 12,239,920 | 122,399 | 12 tháng |
| 56 | Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil/Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị/(5g/100ml + 5g/100ml) / 250ml/Tiêm truyền | 361,141,200 | 361,141,200 | 3,611,412 | 12 tháng |
| 57 | Nhũ dịch lipid/Lipidem hoặc tương đương điều trị/20% x 250ml/Tiêm truyền | 588,689,535 | 588,689,535 | 5,886,895 | 12 tháng |
| 58 | Nifedipine/Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống | 5,294,240 | 5,294,240 | 52,942 | 12 tháng |
| 59 | Nimodipin/Nimotop hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống | 7,910,175 | 7,910,175 | 79,102 | 12 tháng |
| 60 | Ofloxacin/Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị/0,3%/3,5g/Tra mắt | 9,912,490 | 9,912,490 | 99,125 | 12 tháng |
| 61 | Perindopril arginine/Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống | 2,756,222,550 | 2,756,222,550 | 27,562,226 | 12 tháng |
| 62 | Pregabalin/Lyrica hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống | 91,891,260 | 91,891,260 | 918,913 | 12 tháng |
| 63 | Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/50ml/Tiêm/Tiêm truyền | 32,250,000 | 32,250,000 | 322,500 | 12 tháng |
| 64 | Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/20ml/Tiêm/Tiêm truyền | 3,207,315,856 | 3,207,315,856 | 32,073,159 | 12 tháng |
| 65 | Rabeprazol/Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống | 15,760,000 | 15,760,000 | 157,600 | 12 tháng |
| 66 | Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống | 22,852,000 | 22,852,000 | 228,520 | 12 tháng |
| 67 | Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/15mg/Uống | 22,330,000 | 22,330,000 | 223,300 | 12 tháng |
| 68 | Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống | 17,922,000 | 17,922,000 | 179,220 | 12 tháng |
| 69 | Rocuronium bromide/Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's hoặc tương đương điều trị/50mg/5ml/Tiêm/ tiêm truyền | 77,397,450 | 77,397,450 | 773,975 | 12 tháng |
| 70 | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin hoặc tương đương điều trị/2mg/ml x 20ml/Tiêm | 177,093,000 | 177,093,000 | 1,770,930 | 12 tháng |
| 71 | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin Inj. 5mg/ml 10ml 5's hoặc tương đương điều trị/5mg/ml x 10ml/Tiêm | 1,108,674,000 | 1,108,674,000 | 11,086,740 | 12 tháng |
| 72 | Sertralin/Zoloft hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống | 2,000,354 | 2,000,354 | 20,004 | 12 tháng |
| 73 | Sevofluran/Sevorane hoặc tương đương điều trị/100%/250ml/Dạng hít | 2,014,751,800 | 2,014,751,800 | 20,147,518 | 12 tháng |
| 74 | Sitagliptin + metformin/Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị/50mg + 500mg/Uống | 2,554,320 | 2,554,320 | 25,543 | 12 tháng |
| 75 | Solifenacin succinate/Vesicare hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống | 2,058,000 | 2,058,000 | 20,580 | 12 tháng |
| 76 | Tamsulosin hydroclorid/Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị/0,4mg/Uống | 1,176,000 | 1,176,000 | 11,760 | 12 tháng |
| 77 | Telmisartan/Micardis hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống | 67,162,392 | 67,162,392 | 671,624 | 12 tháng |
| 78 | Ticagrelor/Brilinta hoặc tương đương điều trị/90mg/Uống | 9,968,244 | 9,968,244 | 99,682 | 12 tháng |
| 79 | Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt | 67,514,700 | 67,514,700 | 675,147 | 12 tháng |
| 80 | Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/1ml x 5ml/Nhỏ mắt | 64,848,300 | 64,848,300 | 648,483 | 12 tháng |
| 81 | Tobramycin/Tobrex hoặc tương đương điều trị/3mg/1ml x 5ml/Nhỏ mắt | 73,198,170 | 73,198,170 | 731,982 | 12 tháng |
| 82 | Trastuzumab/Herceptin hoặc tương đương điều trị/150mg/Tiêm truyền | 559,825,560 | 559,825,560 | 5,598,256 | 12 tháng |
| 83 | Trimetazidine dihydrochloride/Vastarel MR hoặc tương đương điều trị/35mg/Uống | 16,611,405 | 16,611,405 | 166,114 | 12 tháng |
| 84 | Valproat natri + valproic acid/Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị/333mg + 145mg/Uống | 53,558,904 | 53,558,904 | 535,589 | 12 tháng |
| 85 | Vildagliptin/Galvus hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống | 3,553,200 | 3,553,200 | 35,532 | 12 tháng |
| 86 | Calcitonin/Micalcic hoặc tương đương điều trị/50UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 22,406,850 | 22,406,850 | 224,069 | 12 tháng |
| 87 | Ampicilin + Sulbactam/Unasyn hoặc tương đương điều trị/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền | 1,649,975,000 | 1,649,975,000 | 16,499,750 | 12 tháng |
Calcipotriol/Daivonex Oint 30g hoặc tương đương điều trị/50mcg/g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Dự toán (VND) | 24,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị/500mg + 125mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 66,388,032 |
| Dự toán (VND) | 66,388,032 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 663,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị/875mg + 125mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 39,231,360 |
| Dự toán (VND) | 39,231,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,314 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin/Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 4,234,650 |
| Dự toán (VND) | 4,234,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,347 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftriaxon/Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 2,782,360,529 |
| Dự toán (VND) | 2,782,360,529 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,823,605 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim/Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,881,300 |
| Dự toán (VND) | 7,881,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim/Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 663,833,610 |
| Dự toán (VND) | 663,833,610 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,638,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin/Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 338,215,200 |
| Dự toán (VND) | 338,215,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,382,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin/Tavanic hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 60,928,850 |
| Dự toán (VND) | 60,928,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 609,289 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam/Mobic hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 38,777,622 |
| Dự toán (VND) | 38,777,622 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,776 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoprazol/Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 60,444,000 |
| Dự toán (VND) | 60,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acarbose/Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 37,904,000 |
| Dự toán (VND) | 37,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 379,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodaron hydroclorid/Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị/150mg/3ml/Tiêm tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 2,433,888 |
| Dự toán (VND) | 2,433,888 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,339 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan/Exforge hoặc tương đương điều trị/5mg + 80mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,348,245 |
| Dự toán (VND) | 1,348,245 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,482 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin hoặc tương đương điều trị/250mg + 31,25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 341,440 |
| Dự toán (VND) | 341,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,414 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin/Clamoxyl hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 366,480 |
| Dự toán (VND) | 366,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)/Lipitor hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 35,086,141 |
| Dự toán (VND) | 35,086,141 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,861 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atracurium besylat/Tracrium hoặc tương đương điều trị/25mg/2,5ml/Tiêm/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 6,645,024 |
| Dự toán (VND) | 6,645,024 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarate/Concor Cor hoặc tương đương điều trị/2,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,555,947 |
| Dự toán (VND) | 7,555,947 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,559 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarate/Concor hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,346,536,620 |
| Dự toán (VND) | 1,346,536,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,465,366 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid/Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị/500mcg/ 2ml/Hít |
|
| Giá từng phần lô | 399,387,580 |
| Dự toán (VND) | 399,387,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,993,876 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin/Ketosteril hoặc tương đương điều trị/600mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 82,692,225 |
| Dự toán (VND) | 82,692,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 826,922 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carvedilol/Dilatrend hoặc tương đương điều trị/6,25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,835,200 |
| Dự toán (VND) | 3,835,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,352 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon/Cefobid hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 50,279,600 |
| Dự toán (VND) | 50,279,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 502,796 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin/Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị/400mg/200ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 4,564,208,500 |
| Dự toán (VND) | 4,564,208,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,642,085 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasone butyrate/Eumovate cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/5g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 1,459,368 |
| Dự toán (VND) | 1,459,368 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,594 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat/Dermovat cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/15g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 39,601,100 |
| Dự toán (VND) | 39,601,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,011 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)/Plavix hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 51,554,048 |
| Dự toán (VND) | 51,554,048 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 515,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dapagliflozin/Forxiga hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 18,354,000 |
| Dự toán (VND) | 18,354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desmopressin/Minirin hoặc tương đương điều trị/0,089mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 509,059 |
| Dự toán (VND) | 509,059 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,091 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac diethylamine/Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị/1,16g/100g x 20g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 3,033,600 |
| Dự toán (VND) | 3,033,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat/No-spa hoặc tương đương điều trị/40mg/2ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 63,597,716 |
| Dự toán (VND) | 63,597,716 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 635,977 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin hydroclorid/No-Spa forte hoặc tương đương điều trị/80mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,705,600 |
| Dự toán (VND) | 3,705,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,056 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dutasterid/Avodart hoặc tương đương điều trị/500mcg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 6,902,800 |
| Dự toán (VND) | 6,902,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,028 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesteron/Duphaston hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 10,896,480 |
| Dự toán (VND) | 10,896,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,965 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin (natri)/Lovenox hoặc tương đương điều trị/40mg/0,4ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 509,570,600 |
| Dự toán (VND) | 509,570,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,095,706 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ertapenem/Invanz hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm/ tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,298,623,781 |
| Dự toán (VND) | 2,298,623,781 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,986,238 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazole natri/Nexium Inj 40mg 1's hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/ tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 985,394,520 |
| Dự toán (VND) | 985,394,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,853,945 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol/Nexium Mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 243,804,792 |
| Dự toán (VND) | 243,804,792 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,438,048 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fosfomycin/Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid/Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị/60mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,770,380 |
| Dự toán (VND) | 1,398,770,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,987,704 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamide/Natrilix SR hoặc tương đương điều trị/1,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,170 |
| Dự toán (VND) | 1,234,170 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,342 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin glargine/Lantus hoặc tương đương điều trị/100IU/ml x 10ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 33,330,000 |
| Dự toán (VND) | 33,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 100ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 50ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 4,682,427,750 |
| Dự toán (VND) | 4,682,427,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,824,278 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itoprid/Elthon hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 28,776,000 |
| Dự toán (VND) | 28,776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 4,928,640 |
| Dự toán (VND) | 4,928,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,286 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 30,847,050 |
| Dự toán (VND) | 30,847,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 308,471 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lercanidipin hydroclorid/Zanedip 10mg hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,261,935,000 |
| Dự toán (VND) | 2,261,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,619,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon/Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị/500mg/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 91,127,181 |
| Dự toán (VND) | 91,127,181 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 911,272 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 520,380,000 |
| Dự toán (VND) | 520,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,203,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 205,327,500 |
| Dự toán (VND) | 205,327,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,053,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat/Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 12,431,600 |
| Dự toán (VND) | 12,431,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,316 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)/Nebilet hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 395,200 |
| Dự toán (VND) | 395,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,952 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nepafenac/Nevanac hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 12,239,920 |
| Dự toán (VND) | 12,239,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,399 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil/Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị/(5g/100ml + 5g/100ml) / 250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 361,141,200 |
| Dự toán (VND) | 361,141,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,611,412 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid/Lipidem hoặc tương đương điều trị/20% x 250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 588,689,535 |
| Dự toán (VND) | 588,689,535 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,886,895 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nifedipine/Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,294,240 |
| Dự toán (VND) | 5,294,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,942 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nimodipin/Nimotop hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,910,175 |
| Dự toán (VND) | 7,910,175 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,102 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin/Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị/0,3%/3,5g/Tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 9,912,490 |
| Dự toán (VND) | 9,912,490 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril arginine/Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,756,222,550 |
| Dự toán (VND) | 2,756,222,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,562,226 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pregabalin/Lyrica hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 91,891,260 |
| Dự toán (VND) | 91,891,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,913 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/50ml/Tiêm/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Dự toán (VND) | 32,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 322,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/20ml/Tiêm/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 3,207,315,856 |
| Dự toán (VND) | 3,207,315,856 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,073,159 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol/Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Dự toán (VND) | 15,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 22,852,000 |
| Dự toán (VND) | 22,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/15mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 22,330,000 |
| Dự toán (VND) | 22,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 17,922,000 |
| Dự toán (VND) | 17,922,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromide/Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's hoặc tương đương điều trị/50mg/5ml/Tiêm/ tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 77,397,450 |
| Dự toán (VND) | 77,397,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 773,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin hoặc tương đương điều trị/2mg/ml x 20ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 177,093,000 |
| Dự toán (VND) | 177,093,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin Inj. 5mg/ml 10ml 5's hoặc tương đương điều trị/5mg/ml x 10ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,108,674,000 |
| Dự toán (VND) | 1,108,674,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,086,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sertralin/Zoloft hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,354 |
| Dự toán (VND) | 2,000,354 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,004 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran/Sevorane hoặc tương đương điều trị/100%/250ml/Dạng hít |
|
| Giá từng phần lô | 2,014,751,800 |
| Dự toán (VND) | 2,014,751,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,147,518 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin + metformin/Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị/50mg + 500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,554,320 |
| Dự toán (VND) | 2,554,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,543 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solifenacin succinate/Vesicare hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Dự toán (VND) | 2,058,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tamsulosin hydroclorid/Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị/0,4mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 1,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan/Micardis hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 67,162,392 |
| Dự toán (VND) | 67,162,392 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 671,624 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ticagrelor/Brilinta hoặc tương đương điều trị/90mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 9,968,244 |
| Dự toán (VND) | 9,968,244 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,682 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 67,514,700 |
| Dự toán (VND) | 67,514,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,147 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/1ml x 5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 64,848,300 |
| Dự toán (VND) | 64,848,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin/Tobrex hoặc tương đương điều trị/3mg/1ml x 5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 73,198,170 |
| Dự toán (VND) | 73,198,170 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 731,982 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trastuzumab/Herceptin hoặc tương đương điều trị/150mg/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 559,825,560 |
| Dự toán (VND) | 559,825,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,598,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidine dihydrochloride/Vastarel MR hoặc tương đương điều trị/35mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 16,611,405 |
| Dự toán (VND) | 16,611,405 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,114 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri + valproic acid/Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị/333mg + 145mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 53,558,904 |
| Dự toán (VND) | 53,558,904 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 535,589 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vildagliptin/Galvus hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,553,200 |
| Dự toán (VND) | 3,553,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,532 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitonin/Micalcic hoặc tương đương điều trị/50UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 22,406,850 |
| Dự toán (VND) | 22,406,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,069 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicilin + Sulbactam/Unasyn hoặc tương đương điều trị/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,649,975,000 |
| Dự toán (VND) | 1,649,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,499,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi