Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200092034-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản)
Số hiệu KHLCNT PL2200070511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ 49 Trần Điền, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 37,469,116,853 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 374,691,171 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Calcipotriol/Daivonex Oint 30g hoặc tương đương điều trị/50mcg/g/Dùng ngoài 24,024,000 24,024,000 240,240 12 tháng
2 Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị/500mg + 125mg/Uống 66,388,032 66,388,032 663,880 12 tháng
3 Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị/875mg + 125mg/Uống 39,231,360 39,231,360 392,314 12 tháng
4 Carbamazepin/Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị/200mg/Uống 4,234,650 4,234,650 42,347 12 tháng
5 Ceftriaxon/Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm 2,782,360,529 2,782,360,529 27,823,605 12 tháng
6 Cefuroxim/Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống 7,881,300 7,881,300 78,813 12 tháng
7 Cefuroxim/Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống 663,833,610 663,833,610 6,638,336 12 tháng
8 Ciprofloxacin/Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống 338,215,200 338,215,200 3,382,152 12 tháng
9 Levofloxacin/Tavanic hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống 60,928,850 60,928,850 609,289 12 tháng
10 Meloxicam/Mobic hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống 38,777,622 38,777,622 387,776 12 tháng
11 Pantoprazol/Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/Tiêm truyền 60,444,000 60,444,000 604,440 12 tháng
12 Acarbose/Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị/100mg/Uống 37,904,000 37,904,000 379,040 12 tháng
13 Amiodaron hydroclorid/Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị/150mg/3ml/Tiêm tĩnh mạch 2,433,888 2,433,888 24,339 12 tháng
14 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan/Exforge hoặc tương đương điều trị/5mg + 80mg/Uống 1,348,245 1,348,245 13,482 12 tháng
15 Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin hoặc tương đương điều trị/250mg + 31,25mg/Uống 341,440 341,440 3,414 12 tháng
16 Amoxicilin/Clamoxyl hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống 366,480 366,480 3,665 12 tháng
17 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)/Lipitor hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống 35,086,141 35,086,141 350,861 12 tháng
18 Atracurium besylat/Tracrium hoặc tương đương điều trị/25mg/2,5ml/Tiêm/Tiêm truyền 6,645,024 6,645,024 66,450 12 tháng
19 Bisoprolol fumarate/Concor Cor hoặc tương đương điều trị/2,5mg/Uống 7,555,947 7,555,947 75,559 12 tháng
20 Bisoprolol fumarate/Concor hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống 1,346,536,620 1,346,536,620 13,465,366 12 tháng
21 Budesonid/Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị/500mcg/ 2ml/Hít 399,387,580 399,387,580 3,993,876 12 tháng
22 Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin/Ketosteril hoặc tương đương điều trị/600mg/Uống 82,692,225 82,692,225 826,922 12 tháng
23 Carvedilol/Dilatrend hoặc tương đương điều trị/6,25mg/Uống 3,835,200 3,835,200 38,352 12 tháng
24 Cefoperazon/Cefobid hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm 50,279,600 50,279,600 502,796 12 tháng
25 Ciprofloxacin/Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị/400mg/200ml/Tiêm truyền 4,564,208,500 4,564,208,500 45,642,085 12 tháng
26 Clobetasone butyrate/Eumovate cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/5g/Dùng ngoài 1,459,368 1,459,368 14,594 12 tháng
27 Clobetasol propionat/Dermovat cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/15g/Dùng ngoài 39,601,100 39,601,100 396,011 12 tháng
28 Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)/Plavix hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống 51,554,048 51,554,048 515,540 12 tháng
29 Dapagliflozin/Forxiga hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống 18,354,000 18,354,000 183,540 12 tháng
30 Desmopressin/Minirin hoặc tương đương điều trị/0,089mg/Uống 509,059 509,059 5,091 12 tháng
31 Diclofenac diethylamine/Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị/1,16g/100g x 20g/Dùng ngoài 3,033,600 3,033,600 30,336 12 tháng
32 Drotaverin clohydrat/No-spa hoặc tương đương điều trị/40mg/2ml/Tiêm 63,597,716 63,597,716 635,977 12 tháng
33 Drotaverin hydroclorid/No-Spa forte hoặc tương đương điều trị/80mg/Uống 3,705,600 3,705,600 37,056 12 tháng
34 Dutasterid/Avodart hoặc tương đương điều trị/500mcg/Uống 6,902,800 6,902,800 69,028 12 tháng
35 Dydrogesteron/Duphaston hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống 10,896,480 10,896,480 108,965 12 tháng
36 Enoxaparin (natri)/Lovenox hoặc tương đương điều trị/40mg/0,4ml/Tiêm 509,570,600 509,570,600 5,095,706 12 tháng
37 Ertapenem/Invanz hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm/ tiêm truyền 2,298,623,781 2,298,623,781 22,986,238 12 tháng
38 Esomeprazole natri/Nexium Inj 40mg 1's hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/ tiêm truyền 985,394,520 985,394,520 9,853,945 12 tháng
39 Esomeprazol/Nexium Mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống 243,804,792 243,804,792 2,438,048 12 tháng
40 Fosfomycin/Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống 7,600,000 7,600,000 76,000 12 tháng
41 Gliclazid/Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị/60mg/Uống 1,398,770,380 1,398,770,380 13,987,704 12 tháng
42 Indapamide/Natrilix SR hoặc tương đương điều trị/1,5mg/Uống 1,234,170 1,234,170 12,342 12 tháng
43 Insulin glargine/Lantus hoặc tương đương điều trị/100IU/ml x 10ml/Tiêm 33,330,000 33,330,000 333,300 12 tháng
44 Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 100ml/Tiêm/tiêm truyền 201,600,000 201,600,000 2,016,000 12 tháng
45 Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 50ml/Tiêm/tiêm truyền 4,682,427,750 4,682,427,750 46,824,278 12 tháng
46 Itoprid/Elthon hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống 28,776,000 28,776,000 287,760 12 tháng
47 Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống 4,928,640 4,928,640 49,286 12 tháng
48 Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống 30,847,050 30,847,050 308,471 12 tháng
49 Lercanidipin hydroclorid/Zanedip 10mg hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống 2,261,935,000 2,261,935,000 22,619,350 12 tháng
50 Methyl prednisolon/Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị/500mg/Tiêm truyền 91,127,181 91,127,181 911,272 12 tháng
51 Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/250ml/Tiêm truyền 520,380,000 520,380,000 5,203,800 12 tháng
52 Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/Uống 205,327,500 205,327,500 2,053,275 12 tháng
53 Natri hyaluronat/Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt 12,431,600 12,431,600 124,316 12 tháng
54 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)/Nebilet hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống 395,200 395,200 3,952 12 tháng
55 Nepafenac/Nevanac hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt 12,239,920 12,239,920 122,399 12 tháng
56 Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil/Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị/(5g/100ml + 5g/100ml) / 250ml/Tiêm truyền 361,141,200 361,141,200 3,611,412 12 tháng
57 Nhũ dịch lipid/Lipidem hoặc tương đương điều trị/20% x 250ml/Tiêm truyền 588,689,535 588,689,535 5,886,895 12 tháng
58 Nifedipine/Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống 5,294,240 5,294,240 52,942 12 tháng
59 Nimodipin/Nimotop hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống 7,910,175 7,910,175 79,102 12 tháng
60 Ofloxacin/Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị/0,3%/3,5g/Tra mắt 9,912,490 9,912,490 99,125 12 tháng
61 Perindopril arginine/Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống 2,756,222,550 2,756,222,550 27,562,226 12 tháng
62 Pregabalin/Lyrica hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống 91,891,260 91,891,260 918,913 12 tháng
63 Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/50ml/Tiêm/Tiêm truyền 32,250,000 32,250,000 322,500 12 tháng
64 Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/20ml/Tiêm/Tiêm truyền 3,207,315,856 3,207,315,856 32,073,159 12 tháng
65 Rabeprazol/Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống 15,760,000 15,760,000 157,600 12 tháng
66 Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống 22,852,000 22,852,000 228,520 12 tháng
67 Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/15mg/Uống 22,330,000 22,330,000 223,300 12 tháng
68 Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống 17,922,000 17,922,000 179,220 12 tháng
69 Rocuronium bromide/Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's hoặc tương đương điều trị/50mg/5ml/Tiêm/ tiêm truyền 77,397,450 77,397,450 773,975 12 tháng
70 Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin hoặc tương đương điều trị/2mg/ml x 20ml/Tiêm 177,093,000 177,093,000 1,770,930 12 tháng
71 Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin Inj. 5mg/ml 10ml 5's hoặc tương đương điều trị/5mg/ml x 10ml/Tiêm 1,108,674,000 1,108,674,000 11,086,740 12 tháng
72 Sertralin/Zoloft hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống 2,000,354 2,000,354 20,004 12 tháng
73 Sevofluran/Sevorane hoặc tương đương điều trị/100%/250ml/Dạng hít 2,014,751,800 2,014,751,800 20,147,518 12 tháng
74 Sitagliptin + metformin/Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị/50mg + 500mg/Uống 2,554,320 2,554,320 25,543 12 tháng
75 Solifenacin succinate/Vesicare hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống 2,058,000 2,058,000 20,580 12 tháng
76 Tamsulosin hydroclorid/Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị/0,4mg/Uống 1,176,000 1,176,000 11,760 12 tháng
77 Telmisartan/Micardis hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống 67,162,392 67,162,392 671,624 12 tháng
78 Ticagrelor/Brilinta hoặc tương đương điều trị/90mg/Uống 9,968,244 9,968,244 99,682 12 tháng
79 Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt 67,514,700 67,514,700 675,147 12 tháng
80 Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/1ml x 5ml/Nhỏ mắt 64,848,300 64,848,300 648,483 12 tháng
81 Tobramycin/Tobrex hoặc tương đương điều trị/3mg/1ml x 5ml/Nhỏ mắt 73,198,170 73,198,170 731,982 12 tháng
82 Trastuzumab/Herceptin hoặc tương đương điều trị/150mg/Tiêm truyền 559,825,560 559,825,560 5,598,256 12 tháng
83 Trimetazidine dihydrochloride/Vastarel MR hoặc tương đương điều trị/35mg/Uống 16,611,405 16,611,405 166,114 12 tháng
84 Valproat natri + valproic acid/Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị/333mg + 145mg/Uống 53,558,904 53,558,904 535,589 12 tháng
85 Vildagliptin/Galvus hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống 3,553,200 3,553,200 35,532 12 tháng
86 Calcitonin/Micalcic hoặc tương đương điều trị/50UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền 22,406,850 22,406,850 224,069 12 tháng
87 Ampicilin + Sulbactam/Unasyn hoặc tương đương điều trị/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền 1,649,975,000 1,649,975,000 16,499,750 12 tháng
Calcipotriol/Daivonex Oint 30g hoặc tương đương điều trị/50mcg/g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 24,024,000
Dự toán (VND) 24,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị/500mg + 125mg/Uống
Giá từng phần lô 66,388,032
Dự toán (VND) 66,388,032
Số tiền bảo đảm (VND) 663,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị/875mg + 125mg/Uống
Giá từng phần lô 39,231,360
Dự toán (VND) 39,231,360
Số tiền bảo đảm (VND) 392,314
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin/Tegretol 200 hoặc tương đương điều trị/200mg/Uống
Giá từng phần lô 4,234,650
Dự toán (VND) 4,234,650
Số tiền bảo đảm (VND) 42,347
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftriaxon/Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm
Giá từng phần lô 2,782,360,529
Dự toán (VND) 2,782,360,529
Số tiền bảo đảm (VND) 27,823,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim/Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống
Giá từng phần lô 7,881,300
Dự toán (VND) 7,881,300
Số tiền bảo đảm (VND) 78,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim/Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống
Giá từng phần lô 663,833,610
Dự toán (VND) 663,833,610
Số tiền bảo đảm (VND) 6,638,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin/Ciprobay 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống
Giá từng phần lô 338,215,200
Dự toán (VND) 338,215,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,382,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin/Tavanic hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống
Giá từng phần lô 60,928,850
Dự toán (VND) 60,928,850
Số tiền bảo đảm (VND) 609,289
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam/Mobic hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống
Giá từng phần lô 38,777,622
Dự toán (VND) 38,777,622
Số tiền bảo đảm (VND) 387,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol/Pantoloc I.V hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 60,444,000
Dự toán (VND) 60,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 604,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose/Glucobay 100mg hoặc tương đương điều trị/100mg/Uống
Giá từng phần lô 37,904,000
Dự toán (VND) 37,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 379,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid/Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị/150mg/3ml/Tiêm tĩnh mạch
Giá từng phần lô 2,433,888
Dự toán (VND) 2,433,888
Số tiền bảo đảm (VND) 24,339
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan/Exforge hoặc tương đương điều trị/5mg + 80mg/Uống
Giá từng phần lô 1,348,245
Dự toán (VND) 1,348,245
Số tiền bảo đảm (VND) 13,482
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic/Augmentin hoặc tương đương điều trị/250mg + 31,25mg/Uống
Giá từng phần lô 341,440
Dự toán (VND) 341,440
Số tiền bảo đảm (VND) 3,414
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin/Clamoxyl hoặc tương đương điều trị/250mg/Uống
Giá từng phần lô 366,480
Dự toán (VND) 366,480
Số tiền bảo đảm (VND) 3,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)/Lipitor hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống
Giá từng phần lô 35,086,141
Dự toán (VND) 35,086,141
Số tiền bảo đảm (VND) 350,861
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atracurium besylat/Tracrium hoặc tương đương điều trị/25mg/2,5ml/Tiêm/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 6,645,024
Dự toán (VND) 6,645,024
Số tiền bảo đảm (VND) 66,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate/Concor Cor hoặc tương đương điều trị/2,5mg/Uống
Giá từng phần lô 7,555,947
Dự toán (VND) 7,555,947
Số tiền bảo đảm (VND) 75,559
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate/Concor hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống
Giá từng phần lô 1,346,536,620
Dự toán (VND) 1,346,536,620
Số tiền bảo đảm (VND) 13,465,366
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid/Pulmicort Respules 500mcg/ 2ml 20's hoặc tương đương điều trị/500mcg/ 2ml/Hít
Giá từng phần lô 399,387,580
Dự toán (VND) 399,387,580
Số tiền bảo đảm (VND) 3,993,876
Thời gian THHĐ 12 tháng
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin/Ketosteril hoặc tương đương điều trị/600mg/Uống
Giá từng phần lô 82,692,225
Dự toán (VND) 82,692,225
Số tiền bảo đảm (VND) 826,922
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol/Dilatrend hoặc tương đương điều trị/6,25mg/Uống
Giá từng phần lô 3,835,200
Dự toán (VND) 3,835,200
Số tiền bảo đảm (VND) 38,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon/Cefobid hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm
Giá từng phần lô 50,279,600
Dự toán (VND) 50,279,600
Số tiền bảo đảm (VND) 502,796
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin/Ciprobay 400mg hoặc tương đương điều trị/400mg/200ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 4,564,208,500
Dự toán (VND) 4,564,208,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,642,085
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasone butyrate/Eumovate cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/5g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 1,459,368
Dự toán (VND) 1,459,368
Số tiền bảo đảm (VND) 14,594
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat/Dermovat cream hoặc tương đương điều trị/0,05%/15g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 39,601,100
Dự toán (VND) 39,601,100
Số tiền bảo đảm (VND) 396,011
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)/Plavix hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống
Giá từng phần lô 51,554,048
Dự toán (VND) 51,554,048
Số tiền bảo đảm (VND) 515,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dapagliflozin/Forxiga hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống
Giá từng phần lô 18,354,000
Dự toán (VND) 18,354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desmopressin/Minirin hoặc tương đương điều trị/0,089mg/Uống
Giá từng phần lô 509,059
Dự toán (VND) 509,059
Số tiền bảo đảm (VND) 5,091
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac diethylamine/Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị/1,16g/100g x 20g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 3,033,600
Dự toán (VND) 3,033,600
Số tiền bảo đảm (VND) 30,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat/No-spa hoặc tương đương điều trị/40mg/2ml/Tiêm
Giá từng phần lô 63,597,716
Dự toán (VND) 63,597,716
Số tiền bảo đảm (VND) 635,977
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin hydroclorid/No-Spa forte hoặc tương đương điều trị/80mg/Uống
Giá từng phần lô 3,705,600
Dự toán (VND) 3,705,600
Số tiền bảo đảm (VND) 37,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid/Avodart hoặc tương đương điều trị/500mcg/Uống
Giá từng phần lô 6,902,800
Dự toán (VND) 6,902,800
Số tiền bảo đảm (VND) 69,028
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dydrogesteron/Duphaston hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống
Giá từng phần lô 10,896,480
Dự toán (VND) 10,896,480
Số tiền bảo đảm (VND) 108,965
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)/Lovenox hoặc tương đương điều trị/40mg/0,4ml/Tiêm
Giá từng phần lô 509,570,600
Dự toán (VND) 509,570,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,095,706
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ertapenem/Invanz hoặc tương đương điều trị/1g/Tiêm/ tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,298,623,781
Dự toán (VND) 2,298,623,781
Số tiền bảo đảm (VND) 22,986,238
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazole natri/Nexium Inj 40mg 1's hoặc tương đương điều trị/40mg/Tiêm/ tiêm truyền
Giá từng phần lô 985,394,520
Dự toán (VND) 985,394,520
Số tiền bảo đảm (VND) 9,853,945
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol/Nexium Mups tab 40mg 2x7's hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống
Giá từng phần lô 243,804,792
Dự toán (VND) 243,804,792
Số tiền bảo đảm (VND) 2,438,048
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin/Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương điều trị/500mg/Uống
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid/Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị/60mg/Uống
Giá từng phần lô 1,398,770,380
Dự toán (VND) 1,398,770,380
Số tiền bảo đảm (VND) 13,987,704
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamide/Natrilix SR hoặc tương đương điều trị/1,5mg/Uống
Giá từng phần lô 1,234,170
Dự toán (VND) 1,234,170
Số tiền bảo đảm (VND) 12,342
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin glargine/Lantus hoặc tương đương điều trị/100IU/ml x 10ml/Tiêm
Giá từng phần lô 33,330,000
Dự toán (VND) 33,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 100ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 201,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopromid acid/Ultravist 300 hoặc tương đương điều trị/623,40mg/ml x 50ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 4,682,427,750
Dự toán (VND) 4,682,427,750
Số tiền bảo đảm (VND) 46,824,278
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid/Elthon hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống
Giá từng phần lô 28,776,000
Dự toán (VND) 28,776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống
Giá từng phần lô 4,928,640
Dự toán (VND) 4,928,640
Số tiền bảo đảm (VND) 49,286
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)/Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị/7,5mg/Uống
Giá từng phần lô 30,847,050
Dự toán (VND) 30,847,050
Số tiền bảo đảm (VND) 308,471
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lercanidipin hydroclorid/Zanedip 10mg hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống
Giá từng phần lô 2,261,935,000
Dự toán (VND) 2,261,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,619,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon/Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị/500mg/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 91,127,181
Dự toán (VND) 91,127,181
Số tiền bảo đảm (VND) 911,272
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 520,380,000
Dự toán (VND) 520,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,203,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin/Avelox hoặc tương đương điều trị/400mg/Uống
Giá từng phần lô 205,327,500
Dự toán (VND) 205,327,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,053,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat/Sanlein 0,1% hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 12,431,600
Dự toán (VND) 12,431,600
Số tiền bảo đảm (VND) 124,316
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)/Nebilet hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống
Giá từng phần lô 395,200
Dự toán (VND) 395,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,952
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nepafenac/Nevanac hoặc tương đương điều trị/0,1%/5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 12,239,920
Dự toán (VND) 12,239,920
Số tiền bảo đảm (VND) 122,399
Thời gian THHĐ 12 tháng
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean Oil/Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương điều trị/(5g/100ml + 5g/100ml) / 250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 361,141,200
Dự toán (VND) 361,141,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,611,412
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid/Lipidem hoặc tương đương điều trị/20% x 250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 588,689,535
Dự toán (VND) 588,689,535
Số tiền bảo đảm (VND) 5,886,895
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipine/Adalat LA 30mg hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống
Giá từng phần lô 5,294,240
Dự toán (VND) 5,294,240
Số tiền bảo đảm (VND) 52,942
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nimodipin/Nimotop hoặc tương đương điều trị/30mg/Uống
Giá từng phần lô 7,910,175
Dự toán (VND) 7,910,175
Số tiền bảo đảm (VND) 79,102
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin/Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương điều trị/0,3%/3,5g/Tra mắt
Giá từng phần lô 9,912,490
Dự toán (VND) 9,912,490
Số tiền bảo đảm (VND) 99,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginine/Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống
Giá từng phần lô 2,756,222,550
Dự toán (VND) 2,756,222,550
Số tiền bảo đảm (VND) 27,562,226
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin/Lyrica hoặc tương đương điều trị/75mg/Uống
Giá từng phần lô 91,891,260
Dự toán (VND) 91,891,260
Số tiền bảo đảm (VND) 918,913
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/50ml/Tiêm/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 32,250,000
Dự toán (VND) 32,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 322,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol/Diprivan hoặc tương đương điều trị/1%/20ml/Tiêm/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 3,207,315,856
Dự toán (VND) 3,207,315,856
Số tiền bảo đảm (VND) 32,073,159
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol/Pariet tablets 20mg hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống
Giá từng phần lô 15,760,000
Dự toán (VND) 15,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/10mg/Uống
Giá từng phần lô 22,852,000
Dự toán (VND) 22,852,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/15mg/Uống
Giá từng phần lô 22,330,000
Dự toán (VND) 22,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban/Xarelto hoặc tương đương điều trị/20mg/Uống
Giá từng phần lô 17,922,000
Dự toán (VND) 17,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromide/Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's hoặc tương đương điều trị/50mg/5ml/Tiêm/ tiêm truyền
Giá từng phần lô 77,397,450
Dự toán (VND) 77,397,450
Số tiền bảo đảm (VND) 773,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin hoặc tương đương điều trị/2mg/ml x 20ml/Tiêm
Giá từng phần lô 177,093,000
Dự toán (VND) 177,093,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)/Anaropin Inj. 5mg/ml 10ml 5's hoặc tương đương điều trị/5mg/ml x 10ml/Tiêm
Giá từng phần lô 1,108,674,000
Dự toán (VND) 1,108,674,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,086,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin/Zoloft hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống
Giá từng phần lô 2,000,354
Dự toán (VND) 2,000,354
Số tiền bảo đảm (VND) 20,004
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran/Sevorane hoặc tương đương điều trị/100%/250ml/Dạng hít
Giá từng phần lô 2,014,751,800
Dự toán (VND) 2,014,751,800
Số tiền bảo đảm (VND) 20,147,518
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin/Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương điều trị/50mg + 500mg/Uống
Giá từng phần lô 2,554,320
Dự toán (VND) 2,554,320
Số tiền bảo đảm (VND) 25,543
Thời gian THHĐ 12 tháng
Solifenacin succinate/Vesicare hoặc tương đương điều trị/5mg/Uống
Giá từng phần lô 2,058,000
Dự toán (VND) 2,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamsulosin hydroclorid/Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương điều trị/0,4mg/Uống
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan/Micardis hoặc tương đương điều trị/40mg/Uống
Giá từng phần lô 67,162,392
Dự toán (VND) 67,162,392
Số tiền bảo đảm (VND) 671,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticagrelor/Brilinta hoặc tương đương điều trị/90mg/Uống
Giá từng phần lô 9,968,244
Dự toán (VND) 9,968,244
Số tiền bảo đảm (VND) 99,682
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt
Giá từng phần lô 67,514,700
Dự toán (VND) 67,514,700
Số tiền bảo đảm (VND) 675,147
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason/Tobradex hoặc tương đương điều trị/(3mg + 1mg)/1ml x 5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 64,848,300
Dự toán (VND) 64,848,300
Số tiền bảo đảm (VND) 648,483
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin/Tobrex hoặc tương đương điều trị/3mg/1ml x 5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 73,198,170
Dự toán (VND) 73,198,170
Số tiền bảo đảm (VND) 731,982
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trastuzumab/Herceptin hoặc tương đương điều trị/150mg/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 559,825,560
Dự toán (VND) 559,825,560
Số tiền bảo đảm (VND) 5,598,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidine dihydrochloride/Vastarel MR hoặc tương đương điều trị/35mg/Uống
Giá từng phần lô 16,611,405
Dự toán (VND) 16,611,405
Số tiền bảo đảm (VND) 166,114
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri + valproic acid/Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị/333mg + 145mg/Uống
Giá từng phần lô 53,558,904
Dự toán (VND) 53,558,904
Số tiền bảo đảm (VND) 535,589
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vildagliptin/Galvus hoặc tương đương điều trị/50mg/Uống
Giá từng phần lô 3,553,200
Dự toán (VND) 3,553,200
Số tiền bảo đảm (VND) 35,532
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin/Micalcic hoặc tương đương điều trị/50UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 22,406,850
Dự toán (VND) 22,406,850
Số tiền bảo đảm (VND) 224,069
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + Sulbactam/Unasyn hoặc tương đương điều trị/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,649,975,000
Dự toán (VND) 1,649,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,499,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->