Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 (gồm 74 danh mục mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300101491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 (gồm 74 danh mục mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300064033 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 5,302,791,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79.541.872 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300180788 - Acid amin* | 34,989,600 | 524,844 |
| 2 | PP2300180789 - Acid amin* | 56,020,800 | 840,312 |
| 3 | PP2300180790 - Acid amin* | 27,090,000 | 406,350 |
| 4 | PP2300180791 - Alteplase | 516,179,400 | 7,742,691 |
| 5 | PP2300180792 - Amiodaron hydroclorid | 30,048,000 | 450,720 |
| 6 | PP2300180793 - Amiodaron hydroclorid | 40,500,000 | 607,500 |
| 7 | PP2300180794 - Amlodipin | 227,790,000 | 3,416,850 |
| 8 | PP2300180795 - Amlodipin + valsartan | 9,987,000 | 149,805 |
| 9 | PP2300180796 - Amoxicilin + acid clavulanic | 23,352,000 | 350,280 |
| 10 | PP2300180797 - Amoxicilin + acid clavulanic | 16,710,400 | 250,656 |
| 11 | PP2300180798 - Amoxicilin + acid clavulanic | 53,350,000 | 800,250 |
| 12 | PP2300180799 - Amoxicilin + acid clavulanic | 80,070,000 | 1,201,050 |
| 13 | PP2300180800 - Atorvastatin | 47,823,000 | 717,345 |
| 14 | PP2300180801 - Besifloxacin | 8,200,000 | 123,000 |
| 15 | PP2300180802 - Bilastine | 46,500,000 | 697,500 |
| 16 | PP2300180803 - Bimatoprost | 5,041,580 | 75,623 |
| 17 | PP2300180804 - Bimatoprost + timolol | 5,119,800 | 76,797 |
| 18 | PP2300180805 - Bisoprolol | 85,800,000 | 1,287,000 |
| 19 | PP2300180806 - Bisoprolol | 62,940,000 | 944,100 |
| 20 | PP2300180807 - Brimonidin tartrat + timolol | 5,505,420 | 82,581 |
| 21 | PP2300180808 - Budesonid | 83,004,000 | 1,245,060 |
| 22 | PP2300180809 - Cefuroxim | 6,080,850 | 91,212 |
| 23 | PP2300180810 - Celecoxib | 23,826,000 | 357,390 |
| 24 | PP2300180811 - Clobetasol propionat | 25,687,200 | 385,308 |
| 25 | PP2300180812 - Dapoxetin | 9,607,500 | 144,112 |
| 26 | PP2300180813 - Deferasirox | 18,876,500 | 283,147 |
| 27 | PP2300180814 - Dexketoprofen | 10,605,000 | 159,075 |
| 28 | PP2300180815 - Dexketoprofen | 13,231,200 | 198,468 |
| 29 | PP2300180816 - Drotaverin clohydrat | 27,792,000 | 416,880 |
| 30 | PP2300180817 - Esomeprazol | 6,287,680 | 94,315 |
| 31 | PP2300180818 - Esomeprazol | 153,560,000 | 2,303,400 |
| 32 | PP2300180819 - Esomeprazol | 112,280,000 | 1,684,200 |
| 33 | PP2300180820 - Etoricoxib | 28,444,000 | 426,660 |
| 34 | PP2300180821 - Fenofibrat | 52,805,000 | 792,075 |
| 35 | PP2300180822 - Filgrastim | 27,902,350 | 418,535 |
| 36 | PP2300180823 - Fluticason furoat | 41,565,840 | 623,487 |
| 37 | PP2300180824 - Gabapentin | 11,316,000 | 169,740 |
| 38 | PP2300180825 - Hyoscin butylbromid | 13,440,000 | 201,600 |
| 39 | PP2300180826 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 320,624,000 | 4,809,360 |
| 40 | PP2300180827 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 41 | PP2300180828 - Irbesartan | 40,156,200 | 602,343 |
| 42 | PP2300180829 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 20,078,800 | 301,182 |
| 43 | PP2300180830 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 13,385,400 | 200,781 |
| 44 | PP2300180831 - Itoprid hydrochlorid | 43,164,000 | 647,460 |
| 45 | PP2300180832 - Ivabradin | 14,375,200 | 215,628 |
| 46 | PP2300180833 - Letrozol | 34,153,000 | 512,295 |
| 47 | PP2300180834 - Levofloxacin | 23,199,800 | 347,997 |
| 48 | PP2300180835 - Levofloxacin | 18,275,000 | 274,125 |
| 49 | PP2300180836 - Methyl prednisolon | 20,757,900 | 311,368 |
| 50 | PP2300180837 - Metoprolol | 32,940,000 | 494,100 |
| 51 | PP2300180838 - Metoprolol | 131,670,000 | 1,975,050 |
| 52 | PP2300180839 - Moxifloxacin | 36,750,000 | 551,250 |
| 53 | PP2300180840 - Moxifloxacin | 10,500,000 | 157,500 |
| 54 | PP2300180841 - Nebivolol | 684,000,000 | 10,260,000 |
| 55 | PP2300180842 - Nepafenac | 7,649,950 | 114,749 |
| 56 | PP2300180843 - Otilonium bromide | 42,420,000 | 636,300 |
| 57 | PP2300180844 - Pregabalin | 17,685,000 | 265,275 |
| 58 | PP2300180845 - Rabeprazol | 933,100,000 | 13,996,500 |
| 59 | PP2300180846 - Roflumilast | 29,250,000 | 438,750 |
| 60 | PP2300180847 - Ropivacain hydroclorid | 12,600,000 | 189,000 |
| 61 | PP2300180848 - Ropivacain hydroclorid | 18,900,000 | 283,500 |
| 62 | PP2300180849 - Salbutamol sulfat | 152,758,000 | 2,291,370 |
| 63 | PP2300180850 - Saxagliptin + metformin | 29,974,000 | 449,610 |
| 64 | PP2300180851 - Sitagliptin monohydrate phosphate + Metformin Hydrochlorid | 29,800,400 | 447,006 |
| 65 | PP2300180852 - Tamsulosin hydroclorid | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 66 | PP2300180853 - Teicoplanin* | 43,000,000 | 645,000 |
| 67 | PP2300180854 - Ticagrelor | 31,746,000 | 476,190 |
| 68 | PP2300180855 - Tigecyclin* | 36,550,000 | 548,250 |
| 69 | PP2300180856 - Topiramat | 16,344,000 | 245,160 |
| 70 | PP2300180857 - Topiramat | 29,427,000 | 441,405 |
| 71 | PP2300180858 - Trimetazidin | 32,460,000 | 486,900 |
| 72 | PP2300180859 - Valproat natri + valproic acid | 139,440,000 | 2,091,600 |
| 73 | PP2300180860 - Vildagliptin | 16,450,000 | 246,750 |
| 74 | PP2300180861 - Vinpocetin | 16,380,000 | 245,700 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300180788 |
| Giá từng phần lô | 34,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,844 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300180789 |
| Giá từng phần lô | 56,020,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,312 |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300180790 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300180791 |
| Giá từng phần lô | 516,179,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,742,691 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300180792 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300180793 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300180794 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,850 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300180795 |
| Giá từng phần lô | 9,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,805 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300180796 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,280 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300180797 |
| Giá từng phần lô | 16,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,656 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300180798 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,250 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300180799 |
| Giá từng phần lô | 80,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,050 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300180800 |
| Giá từng phần lô | 47,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,345 |
Besifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300180801 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
Bilastine |
|
| Mã phần lô | PP2300180802 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300180803 |
| Giá từng phần lô | 5,041,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,623 |
Bimatoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300180804 |
| Giá từng phần lô | 5,119,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,797 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300180805 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300180806 |
| Giá từng phần lô | 62,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,100 |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300180807 |
| Giá từng phần lô | 5,505,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,581 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300180808 |
| Giá từng phần lô | 83,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,060 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300180809 |
| Giá từng phần lô | 6,080,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,212 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300180810 |
| Giá từng phần lô | 23,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,390 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300180811 |
| Giá từng phần lô | 25,687,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,308 |
Dapoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300180812 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,112 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300180813 |
| Giá từng phần lô | 18,876,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,147 |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300180814 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,075 |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300180815 |
| Giá từng phần lô | 13,231,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,468 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300180816 |
| Giá từng phần lô | 27,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,880 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300180817 |
| Giá từng phần lô | 6,287,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,315 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300180818 |
| Giá từng phần lô | 153,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,400 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300180819 |
| Giá từng phần lô | 112,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,200 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300180820 |
| Giá từng phần lô | 28,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,660 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300180821 |
| Giá từng phần lô | 52,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,075 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300180822 |
| Giá từng phần lô | 27,902,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,535 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300180823 |
| Giá từng phần lô | 41,565,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,487 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300180824 |
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,740 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300180825 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300180826 |
| Giá từng phần lô | 320,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,360 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300180827 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300180828 |
| Giá từng phần lô | 40,156,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,343 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300180829 |
| Giá từng phần lô | 20,078,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,182 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300180830 |
| Giá từng phần lô | 13,385,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,781 |
Itoprid hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300180831 |
| Giá từng phần lô | 43,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,460 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300180832 |
| Giá từng phần lô | 14,375,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,628 |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300180833 |
| Giá từng phần lô | 34,153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,295 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300180834 |
| Giá từng phần lô | 23,199,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,997 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300180835 |
| Giá từng phần lô | 18,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,125 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300180836 |
| Giá từng phần lô | 20,757,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,368 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300180837 |
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,100 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300180838 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300180839 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300180840 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300180841 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300180842 |
| Giá từng phần lô | 7,649,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,749 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300180843 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300180844 |
| Giá từng phần lô | 17,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,275 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300180845 |
| Giá từng phần lô | 933,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,996,500 |
Roflumilast |
|
| Mã phần lô | PP2300180846 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,750 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300180847 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300180848 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300180849 |
| Giá từng phần lô | 152,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,291,370 |
Saxagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300180850 |
| Giá từng phần lô | 29,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,610 |
Sitagliptin monohydrate phosphate + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300180851 |
| Giá từng phần lô | 29,800,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,006 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300180852 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
Teicoplanin* |
|
| Mã phần lô | PP2300180853 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300180854 |
| Giá từng phần lô | 31,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,190 |
Tigecyclin* |
|
| Mã phần lô | PP2300180855 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,250 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300180856 |
| Giá từng phần lô | 16,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,160 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300180857 |
| Giá từng phần lô | 29,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,405 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300180858 |
| Giá từng phần lô | 32,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,900 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300180859 |
| Giá từng phần lô | 139,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,600 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300180860 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,750 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300180861 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi