Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500240635-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500128878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 14,976,361,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500253222 - 140,416,000 200.092.800 98.291.200 2,106,240
2 PP2500253223 - 123,670,000 176.229.750 86.569.000 1,855,050
3 PP2500253224 - 274,973,500 391.837.237,5 192.481.450 4,124,602
4 PP2500253225 - 254,838,000 363.144.150 178.386.600 3,822,570
5 PP2500253226 - 56,365,000 80.320.125 39.455.500 845,475
6 PP2500253227 - 59,680,000 85.044.000 41.776.000 895,200
7 PP2500253228 - 21,340,000 30.409.500 14.938.000 320,100
8 PP2500253229 - 33,360,000 47.538.000 23.352.000 500,400
9 PP2500253230 - 264,646,000 377.120.550 185.252.200 3,969,690
10 PP2500253231 - 38,189,500 54.420.037,5 26.732.650 572,842
11 PP2500253232 - 803,700,000 1.145.272.500 562.590.000 12,055,500
12 PP2500253233 - 29,485,000 42.016.125 20.639.500 442,275
13 PP2500253234 - 109,306,000 155.761.050 76.514.200 1,639,590
14 PP2500253235 - 2,949,000 4.202.325 2.064.300 44,235
15 PP2500253236 - 125,613,000 178.998.525 87.929.100 1,884,195
16 PP2500253237 - 276,680,000 394.269.000 193.676.000 4,150,200
17 PP2500253238 - 1,245,300,000 1.774.552.500 871.710.000 18,679,500
18 PP2500253239 - 1,752,000,000 2.496.600.000 1.226.400.000 26,280,000
19 PP2500253240 - 210,176,000 299.500.800 147.123.200 3,152,640
20 PP2500253241 - 39,977,600 56.968.080 27.984.320 599,664
21 PP2500253242 - 1,112,360,000 1.585.113.000 778.652.000 16,685,400
22 PP2500253243 - 13,525,000 19.273.125 9.467.500 202,875
23 PP2500253244 - 90,144,000 128.455.200 63.100.800 1,352,160
24 PP2500253245 - 37,965,000 54.100.125 26.575.500 569,475
25 PP2500253246 - 43,890,000 62.543.250 30.723.000 658,350
26 PP2500253247 - 15,200,000 21.660.000 10.640.000 228,000
27 PP2500253248 - 47,270,000 67.359.750 33.089.000 709,050
28 PP2500253249 - 50,280,000 71.649.000 35.196.000 754,200
29 PP2500253250 - 61,608,000 87.791.400 43.125.600 924,120
30 PP2500253251 - 31,638,000 45.084.150 22.146.600 474,570
31 PP2500253252 - 348,000,000 495.900.000 243.600.000 5,220,000
32 PP2500253253 - 27,099,000 38.616.075 18.969.300 406,485
33 PP2500253254 - 256,143,000 365.003.775 179.300.100 3,842,145
34 PP2500253255 - 1,995,000,000 2.842.875.000 1.396.500.000 29,925,000
35 PP2500253256 - 564,000,000 803.700.000 394.800.000 8,460,000
36 PP2500253257 - 481,552,000 686.211.600 337.086.400 7,223,280
37 PP2500253258 - 433,310,000 617.466.750 303.317.000 6,499,650
38 PP2500253259 - 924,000,000 1.316.700.000 646.800.000 13,860,000
39 PP2500253260 - 254,678,000 362.916.150 178.274.600 3,820,170
40 PP2500253261 - 307,120,000 437.646.000 214.984.000 4,606,800
41 PP2500253262 - 112,280,000 159.999.000 78.596.000 1,684,200
42 PP2500253263 - 4,632,000 6.600.600 3.242.400 69,480
43 PP2500253264 - 10,612,000 15.122.100 7.428.400 159,180
44 PP2500253265 - 57,000,000 81.225.000 39.900.000 855,000
45 PP2500253266 - 128,572,500 183.215.812,5 90.000.750 1,928,587
46 PP2500253267 - 285,600,000 406.980.000 199.920.000 4,284,000
47 PP2500253268 - 142,800,000 203.490.000 99.960.000 2,142,000
48 PP2500253269 - 27,900,000 39.757.500 19.530.000 418,500
49 PP2500253270 - 24,863,200 35.430.060 17.404.240 372,948
50 PP2500253271 - 209,355,000 298.330.875 146.548.500 3,140,325
51 PP2500253272 - 90,144,000 128.455.200 63.100.800 1,352,160
52 PP2500253273 - 35,786,000 50.995.050 25.050.200 536,790
53 PP2500253274 - 579,940,000 826.414.500 405.958.000 8,699,100
54 PP2500253275 - 309,430,000 440.937.750 216.601.000 4,641,450
Mã phần lô PP2500253222
Giá từng phần lô 140,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.092.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253223
Giá từng phần lô 123,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.229.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253224
Giá từng phần lô 274,973,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.837.237,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.481.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253225
Giá từng phần lô 254,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.144.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253226
Giá từng phần lô 56,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.320.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.455.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253227
Giá từng phần lô 59,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253228
Giá từng phần lô 21,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253229
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253230
Giá từng phần lô 264,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.120.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.252.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253231
Giá từng phần lô 38,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.420.037,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.732.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253232
Giá từng phần lô 803,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,055,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253233
Giá từng phần lô 29,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.016.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.639.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253234
Giá từng phần lô 109,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.761.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.514.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253235
Giá từng phần lô 2,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.202.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253236
Giá từng phần lô 125,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.998.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.929.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253237
Giá từng phần lô 276,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253238
Giá từng phần lô 1,245,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,679,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253239
Giá từng phần lô 1,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.496.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253240
Giá từng phần lô 210,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.500.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253241
Giá từng phần lô 39,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.968.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.984.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253242
Giá từng phần lô 1,112,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253243
Giá từng phần lô 13,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.273.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253244
Giá từng phần lô 90,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.455.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253245
Giá từng phần lô 37,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.100.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.575.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253246
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.543.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253247
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253248
Giá từng phần lô 47,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.359.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253249
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253250
Giá từng phần lô 61,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.791.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253251
Giá từng phần lô 31,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.084.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253252
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253253
Giá từng phần lô 27,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.616.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.969.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253254
Giá từng phần lô 256,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.003.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.300.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253255
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253256
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253257
Giá từng phần lô 481,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.211.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,223,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253258
Giá từng phần lô 433,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.466.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,499,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253259
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253260
Giá từng phần lô 254,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.916.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.274.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253261
Giá từng phần lô 307,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253262
Giá từng phần lô 112,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253263
Giá từng phần lô 4,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.242.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253264
Giá từng phần lô 10,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.122.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253265
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253266
Giá từng phần lô 128,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.215.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253267
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253268
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253269
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253270
Giá từng phần lô 24,863,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.430.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.404.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253271
Giá từng phần lô 209,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.330.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.548.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253272
Giá từng phần lô 90,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.455.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253273
Giá từng phần lô 35,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.995.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.050.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253274
Giá từng phần lô 579,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.414.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,699,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253275
Giá từng phần lô 309,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.937.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,641,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->