Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2025 tại Bệnh viện Chấn thương- Chỉnh hình Nghệ An Gồm 21 mặt hàng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400498432-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2025 tại Bệnh viện Chấn thương- Chỉnh hình Nghệ An Gồm 21 mặt hàng.
Số hiệu KHLCNT PL2400243810
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 677,040,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400379409 - G002 4,454,500 44,545
2 PP2400379410 - G006 22,680,000 226,800
3 PP2400379411 - G008 15,120,000 151,200
4 PP2400379412 - G010 107,358,000 1,073,580
5 PP2400379413 - G011 2,900,000 29,000
6 PP2400379414 - G013 10,445,000 104,450
7 PP2400379415 - G016 3,425,000 34,250
8 PP2400379416 - G018 7,801,000 78,010
9 PP2400379417 - G021 9,033,000 90,330
10 PP2400379418 - G032 14,979,000 149,790
11 PP2400379419 - G047 11,316,000 113,160
12 PP2400379420 - G169 89,650,000 896,500
13 PP2400379421 - G221 58,000,000 580,000
14 PP2400379422 - G279 8,374,200 83,742
15 PP2400379423 - G280 103,789,500 1,037,895
16 PP2400379424 - G356 104,790,000 1,047,900
17 PP2400379425 - G394 71,000,000 710,000
18 PP2400379426 - G395 24,600,000 246,000
19 PP2400379427 - G424 2,856,000 28,560
20 PP2400379428 - G444 1,702,600 17,026
21 PP2400379429 - G445 2,766,800 27,668
G002
Mã phần lô PP2400379409
Giá từng phần lô 4,454,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G006
Mã phần lô PP2400379410
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G008
Mã phần lô PP2400379411
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G010
Mã phần lô PP2400379412
Giá từng phần lô 107,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G011
Mã phần lô PP2400379413
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G013
Mã phần lô PP2400379414
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G016
Mã phần lô PP2400379415
Giá từng phần lô 3,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G018
Mã phần lô PP2400379416
Giá từng phần lô 7,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G021
Mã phần lô PP2400379417
Giá từng phần lô 9,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G032
Mã phần lô PP2400379418
Giá từng phần lô 14,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G047
Mã phần lô PP2400379419
Giá từng phần lô 11,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G169
Mã phần lô PP2400379420
Giá từng phần lô 89,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G221
Mã phần lô PP2400379421
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G279
Mã phần lô PP2400379422
Giá từng phần lô 8,374,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G280
Mã phần lô PP2400379423
Giá từng phần lô 103,789,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G356
Mã phần lô PP2400379424
Giá từng phần lô 104,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G394
Mã phần lô PP2400379425
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G395
Mã phần lô PP2400379426
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G424
Mã phần lô PP2400379427
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G444
Mã phần lô PP2400379428
Giá từng phần lô 1,702,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
G445
Mã phần lô PP2400379429
Giá từng phần lô 2,766,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->