Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600028628-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần - Kỹ thuật Quân khu 4
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2600011631
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 9,443,312,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600031255 - 20,828 14,579,600
2 PP2600031256 - 948,680 948,680
3 PP2600031257 - 16,819 10,932,350
4 PP2600031258 - 21,470 1,073,500
5 PP2600031259 - 5,571 228,411
6 PP2600031260 - 572,000 4,004,000
7 PP2600031261 - 283,500 2,835,000
8 PP2600031262 - 619,500 3,097,500
9 PP2600031263 - 10,830,000 1,624,500
10 PP2600031264 - 1,767 565,440
11 PP2600031265 - 75,244 4,514,640
12 PP2600031266 - 56,700 5,670,000
13 PP2600031267 - 1,932 3,864,000
14 PP2600031268 - 4,082 163,280
15 PP2600031269 - 8,028 401,400
16 PP2600031270 - 21,000 4,200,000
17 PP2600031271 - 164,700 32,940
18 PP2600031272 - 198,000 3,960,000
19 PP2600031273 - 338,000 1,690,000
20 PP2600031274 - 250,000 500,000
21 PP2600031275 - 175,000 175,000
22 PP2600031276 - 21,000 1,050,000
23 PP2600031277 - 879 87,900
24 PP2600031278 - 9,030 3,612,000
25 PP2600031279 - 3,125 3,156,250
26 PP2600031280 - 2,800 1,400,000
27 PP2600031281 - 580 377,000
28 PP2600031282 - 115 115,000
29 PP2600031283 - 2,625 1,575,000
30 PP2600031284 - 24,770 74,310
31 PP2600031285 - 399 239,400
32 PP2600031286 - 32,000 768,000
33 PP2600031287 - 4,545 90,900
34 PP2600031288 - 8,000 136,000
35 PP2600031289 - 545,000 2,452,500
36 PP2600031290 - 15,750 315,000
37 PP2600031291 - 7,938 4,762,800
38 PP2600031292 - 2,000 240,000
39 PP2600031293 - 4,294 1,288,200
40 PP2600031294 - 3,255 22,785
41 PP2600031295 - 5,460 21,840
42 PP2600031296 - 70,000 455,000
43 PP2600031297 - 300 90,000
44 PP2600031298 - 2,100 1,260,000
45 PP2600031299 - 42,000 588,000
46 PP2600031300 - 6,000 1,200,000
47 PP2600031301 - 6,900 2,760,000
48 PP2600031302 - 950 285,000
49 PP2600031303 - 750 750,000
50 PP2600031304 - 500 200,000
Mã phần lô PP2600031255
Giá từng phần lô 20,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031256
Giá từng phần lô 948,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031257
Giá từng phần lô 16,819
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,932,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031258
Giá từng phần lô 21,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031259
Giá từng phần lô 5,571
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031260
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031261
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031262
Giá từng phần lô 619,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031263
Giá từng phần lô 10,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031264
Giá từng phần lô 1,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031265
Giá từng phần lô 75,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031266
Giá từng phần lô 56,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031267
Giá từng phần lô 1,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031268
Giá từng phần lô 4,082
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031269
Giá từng phần lô 8,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031270
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031271
Giá từng phần lô 164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031272
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031273
Giá từng phần lô 338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031274
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031275
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031276
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031277
Giá từng phần lô 879
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031278
Giá từng phần lô 9,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031279
Giá từng phần lô 3,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,156,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031280
Giá từng phần lô 2,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031281
Giá từng phần lô 580
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031282
Giá từng phần lô 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031283
Giá từng phần lô 2,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031284
Giá từng phần lô 24,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031285
Giá từng phần lô 399
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031286
Giá từng phần lô 32,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031287
Giá từng phần lô 4,545
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031288
Giá từng phần lô 8,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031289
Giá từng phần lô 545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031290
Giá từng phần lô 15,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031291
Giá từng phần lô 7,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031292
Giá từng phần lô 2,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031293
Giá từng phần lô 4,294
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031294
Giá từng phần lô 3,255
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031295
Giá từng phần lô 5,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031296
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031297
Giá từng phần lô 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031298
Giá từng phần lô 2,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031299
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031300
Giá từng phần lô 6,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031301
Giá từng phần lô 6,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031302
Giá từng phần lô 950
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031303
Giá từng phần lô 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600031304
Giá từng phần lô 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->