Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 50 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400307854-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN KẾ SÁCH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 50 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400179665
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Kế Sách, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 660,202,609 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400202610 - 1 6,500,000 97,500
2 PP2400202611 - 2 5,880,000 88,200
3 PP2400202612 - 3 8,250,000 123,750
4 PP2400202613 - 4 1,740,000 26,100
5 PP2400202614 - 5 13,200,000 198,000
6 PP2400202615 - 6 7,500,000 112,500
7 PP2400202616 - 7 2,495,000 37,425
8 PP2400202617 - 8 3,040,000 45,600
9 PP2400202618 - 9 4,750,000 71,250
10 PP2400202619 - 10 9,150,000 137,250
11 PP2400202620 - 11 5,250,000 78,750
12 PP2400202621 - 12 8,000,000 120,000
13 PP2400202622 - 13 6,100,000 91,500
14 PP2400202623 - 14 53,544,000 803,160
15 PP2400202624 - 15 89,302,500 1,339,537
16 PP2400202625 - 16 19,727,500 295,912
17 PP2400202626 - 17 8,300,000 124,500
18 PP2400202627 - 18 10,500,000 157,500
19 PP2400202628 - 19 7,980,000 119,700
20 PP2400202629 - 20 7,900,000 118,500
21 PP2400202630 - 21 4,250,000 63,750
22 PP2400202631 - 22 17,325,000 259,875
23 PP2400202632 - 23 126,760,809 1,901,412
24 PP2400202633 - 24 37,800,000 567,000
25 PP2400202634 - 25 1,750,000 26,250
26 PP2400202635 - 26 2,780,000 41,700
27 PP2400202636 - 27 6,279,000 94,185
28 PP2400202637 - 28 8,480,000 127,200
29 PP2400202638 - 29 2,200,000 33,000
30 PP2400202639 - 30 20,538,000 308,070
31 PP2400202640 - 31 40,152,000 602,280
32 PP2400202641 - 32 3,675,000 55,125
33 PP2400202642 - 33 4,500,000 67,500
34 PP2400202643 - 34 3,000,000 45,000
35 PP2400202644 - 35 3,570,000 53,550
36 PP2400202645 - 36 4,050,000 60,750
37 PP2400202646 - 37 6,950,000 104,250
38 PP2400202647 - 38 19,032,300 285,484
39 PP2400202648 - 39 975,000 14,625
40 PP2400202649 - 40 3,885,000 58,275
41 PP2400202650 - 41 950,000 14,250
42 PP2400202651 - 42 2,572,500 38,587
43 PP2400202652 - 43 6,750,000 101,250
44 PP2400202653 - 44 4,410,000 66,150
45 PP2400202654 - 45 3,255,000 48,825
46 PP2400202655 - 46 14,100,000 211,500
47 PP2400202656 - 47 1,239,000 18,585
48 PP2400202657 - 48 1,365,000 20,475
49 PP2400202658 - 49 1,500,000 22,500
50 PP2400202659 - 50 27,000,000 405,000
1
Mã phần lô PP2400202610
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2400202611
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400202612
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400202613
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400202614
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2400202615
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400202616
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2400202617
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2400202618
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400202619
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400202620
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2400202621
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2400202622
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2400202623
Giá từng phần lô 53,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2400202624
Giá từng phần lô 89,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2400202625
Giá từng phần lô 19,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2400202626
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2400202627
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2400202628
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400202629
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400202630
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2400202631
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2400202632
Giá từng phần lô 126,760,809
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2400202633
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2400202634
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400202635
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2400202636
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400202637
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400202638
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2400202639
Giá từng phần lô 20,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2400202640
Giá từng phần lô 40,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400202641
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2400202642
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2400202643
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2400202644
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2400202645
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400202646
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
38
Mã phần lô PP2400202647
Giá từng phần lô 19,032,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
39
Mã phần lô PP2400202648
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40
Mã phần lô PP2400202649
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
41
Mã phần lô PP2400202650
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
42
Mã phần lô PP2400202651
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2400202652
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
44
Mã phần lô PP2400202653
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
45
Mã phần lô PP2400202654
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
46
Mã phần lô PP2400202655
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
47
Mã phần lô PP2400202656
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
48
Mã phần lô PP2400202657
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
49
Mã phần lô PP2400202658
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
50
Mã phần lô PP2400202659
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->