Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 56 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400352072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LONG PHÚ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 56 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400175856 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Long Phú, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 876,340,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400183773 - DD1 | 2,495,000 | 37,425 |
| 2 | PP2400183774 - DD3 | 2,080,000 | 31,200 |
| 3 | PP2400183775 - DD3 | 6,300,000 | 94,500 |
| 4 | PP2400183776 - DD3 | 4,441,500 | 66,622 |
| 5 | PP2400183777 - DD3 | 3,025,000 | 45,375 |
| 6 | PP2400183778 - DD3 | 24,985,000 | 374,775 |
| 7 | PP2400183779 - DD3 | 950,000 | 14,250 |
| 8 | PP2400183780 - DD3 | 2,550,000 | 38,250 |
| 9 | PP2400183781 - DD3 | 14,175,000 | 212,625 |
| 10 | PP2400183782 - DD3 | 16,836,000 | 252,540 |
| 11 | PP2400183783 - DD3 | 137,371,500 | 2,060,572 |
| 12 | PP2400183784 - DD3 | 30,350,000 | 455,250 |
| 13 | PP2400183785 - DD3 | 36,520,000 | 547,800 |
| 14 | PP2400183786 - DD3 | 5,250,000 | 78,750 |
| 15 | PP2400183787 - DD3 | 88,578,000 | 1,328,670 |
| 16 | PP2400183788 - DD3 | 9,900,000 | 148,500 |
| 17 | PP2400183789 - DD3 | 6,384,000 | 95,760 |
| 18 | PP2400183790 - DD3 | 1,700,000 | 25,500 |
| 19 | PP2400183791 - DD3 | 1,995,000 | 29,925 |
| 20 | PP2400183792 - DD3 | 2,310,000 | 34,650 |
| 21 | PP2400183793 - DD3 | 9,901,500 | 148,522 |
| 22 | PP2400183794 - DD3 | 43,942,500 | 659,137 |
| 23 | PP2400183795 - DD3 | 1,600,000 | 24,000 |
| 24 | PP2400183796 - DD3 | 1,155,000 | 17,325 |
| 25 | PP2400183797 - DD3 | 325,500 | 4,882 |
| 26 | PP2400183798 - DD3 | 6,467,500 | 97,012 |
| 27 | PP2400183799 - DD3 | 6,825,000 | 102,375 |
| 28 | PP2400183800 - DD3 | 7,450,000 | 111,750 |
| 29 | PP2400183801 - DD3 | 11,289,000 | 169,335 |
| 30 | PP2400183802 - DD3 | 8,815,000 | 132,225 |
| 31 | PP2400183803 - DD3 | 12,100,000 | 181,500 |
| 32 | PP2400183804 - DD3 | 60,480,000 | 907,200 |
| 33 | PP2400183805 - DD3 | 42,420,000 | 636,300 |
| 34 | PP2400183806 - DD3 | 13,340,250 | 200,103 |
| 35 | PP2400183807 - DD3 | 650,000 | 9,750 |
| 36 | PP2400183808 - DD3 | 2,400,000 | 36,000 |
| 37 | PP2400183809 - DD3 | 405,000 | 6,075 |
| 38 | PP2400183810 - DD3 | 8,352,750 | 125,291 |
| 39 | PP2400183811 - DD3 | 15,390,000 | 230,850 |
| 40 | PP2400183812 - DD3 | 5,145,000 | 77,175 |
| 41 | PP2400183813 - DD3 | 1,350,000 | 20,250 |
| 42 | PP2400183814 - DD3 | 325,500 | 4,882 |
| 43 | PP2400183815 - DD3 | 235,000 | 3,525 |
| 44 | PP2400183816 - DD3 | 6,000,000 | 90,000 |
| 45 | PP2400183817 - DD3 | 23,400,000 | 351,000 |
| 46 | PP2400183818 - DD3 | 1,385,000 | 20,775 |
| 47 | PP2400183819 - DD4 | 1,058,400 | 15,876 |
| 48 | PP2400183820 - DD4 | 57,019,200 | 855,288 |
| 49 | PP2400183821 - DD4 | 33,206,250 | 498,093 |
| 50 | PP2400183822 - DD4 | 3,800,000 | 57,000 |
| 51 | PP2400183823 - DD4 | 7,200,000 | 108,000 |
| 52 | PP2400183824 - DD4 | 1,250,000 | 18,750 |
| 53 | PP2400183825 - DD4 | 36,209,250 | 543,138 |
| 54 | PP2400183826 - DD4 | 17,875,000 | 268,125 |
| 55 | PP2400183827 - DD4 | 20,367,900 | 305,518 |
| 56 | PP2400183828 - DD4 | 9,009,000 | 135,135 |
DD1 |
|
| Mã phần lô | PP2400183773 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183774 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183775 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183776 |
| Giá từng phần lô | 4,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183777 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183778 |
| Giá từng phần lô | 24,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183779 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183780 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183781 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183782 |
| Giá từng phần lô | 16,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183783 |
| Giá từng phần lô | 137,371,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183784 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183785 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183786 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183787 |
| Giá từng phần lô | 88,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183788 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183789 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183790 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183791 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183792 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183793 |
| Giá từng phần lô | 9,901,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183794 |
| Giá từng phần lô | 43,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183795 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183796 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183797 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183798 |
| Giá từng phần lô | 6,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183799 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183800 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183801 |
| Giá từng phần lô | 11,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183802 |
| Giá từng phần lô | 8,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183803 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183804 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183805 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183806 |
| Giá từng phần lô | 13,340,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183807 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183808 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183809 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183810 |
| Giá từng phần lô | 8,352,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183811 |
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183812 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183813 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183814 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183815 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183816 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183817 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400183818 |
| Giá từng phần lô | 1,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183819 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183820 |
| Giá từng phần lô | 57,019,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183821 |
| Giá từng phần lô | 33,206,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183822 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183823 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183824 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183825 |
| Giá từng phần lô | 36,209,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183826 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183827 |
| Giá từng phần lô | 20,367,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400183828 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi