Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 66 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400323344-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TRẦN ĐỀ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 66 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400176950
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Trần Đề, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 3,427,103,740 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400187788 - 1 15,288,000 229,320
2 PP2400187789 - 2 24,872,400 373,086
3 PP2400187790 - 3 44,440,000 666,600
4 PP2400187791 - 4 3,300,000 49,500
5 PP2400187792 - 5 37,905,000 568,575
6 PP2400187793 - 6 28,500,000 427,500
7 PP2400187794 - 7 43,795,000 656,925
8 PP2400187795 - 8 39,015,000 585,225
9 PP2400187796 - 9 10,672,200 160,083
10 PP2400187797 - 10 30,240,000 453,600
11 PP2400187798 - 11 22,950,000 344,250
12 PP2400187799 - 12 13,530,000 202,950
13 PP2400187800 - 13 18,928,000 283,920
14 PP2400187801 - 14 9,000,000 135,000
15 PP2400187802 - 15 132,552,000 1,988,280
16 PP2400187803 - 16 50,652,000 759,780
17 PP2400187804 - 17 41,580,000 623,700
18 PP2400187805 - 18 36,984,000 554,760
19 PP2400187806 - 19 29,055,000 435,825
20 PP2400187807 - 20 130,977,000 1,964,655
21 PP2400187808 - 21 274,979,000 4,124,685
22 PP2400187809 - 22 51,876,000 778,140
23 PP2400187810 - 23 40,290,000 604,350
24 PP2400187811 - 24 2,079,000 31,185
25 PP2400187812 - 25 48,720,000 730,800
26 PP2400187813 - 26 15,600,000 234,000
27 PP2400187814 - 27 59,439,140 891,587
28 PP2400187815 - 28 252,945,000 3,794,175
29 PP2400187816 - 29 8,610,000 129,150
30 PP2400187817 - 30 83,160,000 1,247,400
31 PP2400187818 - 31 7,257,600 108,864
32 PP2400187819 - 32 6,650,000 99,750
33 PP2400187820 - 33 54,684,000 820,260
34 PP2400187821 - 34 24,900,000 373,500
35 PP2400187822 - 35 11,357,000 170,355
36 PP2400187823 - 36 50,750,000 761,250
37 PP2400187824 - 37 110,484,000 1,657,260
38 PP2400187825 - 38 6,750,000 101,250
39 PP2400187826 - 39 83,750,000 1,256,250
40 PP2400187827 - 40 18,889,500 283,342
41 PP2400187828 - 41 46,338,600 695,079
42 PP2400187829 - 42 159,537,000 2,393,055
43 PP2400187830 - 43 262,800,000 3,942,000
44 PP2400187831 - 44 21,580,000 323,700
45 PP2400187832 - 45 16,800,000 252,000
46 PP2400187833 - 46 18,564,000 278,460
47 PP2400187834 - 47 35,750,000 536,250
48 PP2400187835 - 48 74,970,000 1,124,550
49 PP2400187836 - 49 25,536,000 383,040
50 PP2400187837 - 50 52,000,000 780,000
51 PP2400187838 - 51 35,700,000 535,500
52 PP2400187839 - 52 67,987,500 1,019,812
53 PP2400187840 - 53 8,000,000 120,000
54 PP2400187841 - 54 4,900,000 73,500
55 PP2400187842 - 55 24,700,000 370,500
56 PP2400187843 - 56 78,204,000 1,173,060
57 PP2400187844 - 57 135,828,000 2,037,420
58 PP2400187845 - 58 9,374,400 140,616
59 PP2400187846 - 59 141,188,000 2,117,820
60 PP2400187847 - 60 10,531,500 157,972
61 PP2400187848 - 61 46,745,600 701,184
62 PP2400187849 - 62 4,044,600 60,669
63 PP2400187850 - 63 14,527,000 217,905
64 PP2400187851 - 64 113,185,800 1,697,787
65 PP2400187852 - 65 12,354,300 185,314
66 PP2400187853 - 66 28,551,600 428,274
1
Mã phần lô PP2400187788
Giá từng phần lô 15,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2400187789
Giá từng phần lô 24,872,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400187790
Giá từng phần lô 44,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400187791
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400187792
Giá từng phần lô 37,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2400187793
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400187794
Giá từng phần lô 43,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2400187795
Giá từng phần lô 39,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2400187796
Giá từng phần lô 10,672,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400187797
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400187798
Giá từng phần lô 22,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2400187799
Giá từng phần lô 13,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2400187800
Giá từng phần lô 18,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2400187801
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2400187802
Giá từng phần lô 132,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2400187803
Giá từng phần lô 50,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2400187804
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2400187805
Giá từng phần lô 36,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2400187806
Giá từng phần lô 29,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400187807
Giá từng phần lô 130,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400187808
Giá từng phần lô 274,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2400187809
Giá từng phần lô 51,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2400187810
Giá từng phần lô 40,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2400187811
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2400187812
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400187813
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2400187814
Giá từng phần lô 59,439,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400187815
Giá từng phần lô 252,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,794,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400187816
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2400187817
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2400187818
Giá từng phần lô 7,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400187819
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2400187820
Giá từng phần lô 54,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2400187821
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2400187822
Giá từng phần lô 11,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2400187823
Giá từng phần lô 50,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400187824
Giá từng phần lô 110,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
38
Mã phần lô PP2400187825
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
39
Mã phần lô PP2400187826
Giá từng phần lô 83,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40
Mã phần lô PP2400187827
Giá từng phần lô 18,889,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
41
Mã phần lô PP2400187828
Giá từng phần lô 46,338,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
42
Mã phần lô PP2400187829
Giá từng phần lô 159,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2400187830
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
44
Mã phần lô PP2400187831
Giá từng phần lô 21,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
45
Mã phần lô PP2400187832
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
46
Mã phần lô PP2400187833
Giá từng phần lô 18,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
47
Mã phần lô PP2400187834
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
48
Mã phần lô PP2400187835
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
49
Mã phần lô PP2400187836
Giá từng phần lô 25,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
50
Mã phần lô PP2400187837
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
51
Mã phần lô PP2400187838
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
52
Mã phần lô PP2400187839
Giá từng phần lô 67,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
53
Mã phần lô PP2400187840
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
54
Mã phần lô PP2400187841
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
55
Mã phần lô PP2400187842
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2400187843
Giá từng phần lô 78,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2400187844
Giá từng phần lô 135,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
58
Mã phần lô PP2400187845
Giá từng phần lô 9,374,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
59
Mã phần lô PP2400187846
Giá từng phần lô 141,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
60
Mã phần lô PP2400187847
Giá từng phần lô 10,531,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
61
Mã phần lô PP2400187848
Giá từng phần lô 46,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
62
Mã phần lô PP2400187849
Giá từng phần lô 4,044,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
63
Mã phần lô PP2400187850
Giá từng phần lô 14,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
64
Mã phần lô PP2400187851
Giá từng phần lô 113,185,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
65
Mã phần lô PP2400187852
Giá từng phần lô 12,354,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,314
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
66
Mã phần lô PP2400187853
Giá từng phần lô 28,551,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->