Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 77 mặt hàng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400323251-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THẠNH TRỊ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 77 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400178803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thạnh Trị, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 3,103,833,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400198834 - 1 11,050,000 165,750
2 PP2400198835 - 2 10,584,000 158,760
3 PP2400198836 - 3 12,600,000 189,000
4 PP2400198837 - 4 14,700,000 220,500
5 PP2400198838 - 5 24,675,000 370,125
6 PP2400198839 - 6 20,880,000 313,200
7 PP2400198840 - 7 7,280,000 109,200
8 PP2400198841 - 8 44,910,000 673,650
9 PP2400198842 - 9 194,560,000 2,918,400
10 PP2400198843 - 10 51,300,000 769,500
11 PP2400198844 - 11 26,600,000 399,000
12 PP2400198845 - 12 12,750,000 191,250
13 PP2400198846 - 13 22,932,000 343,980
14 PP2400198847 - 14 33,600,000 504,000
15 PP2400198848 - 15 17,920,000 268,800
16 PP2400198849 - 16 38,640,000 579,600
17 PP2400198850 - 17 17,640,000 264,600
18 PP2400198851 - 18 11,408,000 171,120
19 PP2400198852 - 19 62,400,000 936,000
20 PP2400198853 - 20 52,038,000 780,570
21 PP2400198854 - 21 98,343,000 1,475,145
22 PP2400198855 - 22 297,430,000 4,461,450
23 PP2400198856 - 23 103,500,000 1,552,500
24 PP2400198857 - 24 26,250,000 393,750
25 PP2400198858 - 25 55,860,000 837,900
26 PP2400198859 - 26 73,260,000 1,098,900
27 PP2400198860 - 27 11,060,000 165,900
28 PP2400198861 - 28 6,375,000 95,625
29 PP2400198862 - 29 12,000,000 180,000
30 PP2400198863 - 30 49,665,000 744,975
31 PP2400198864 - 31 14,120,400 211,806
32 PP2400198865 - 32 120,750,000 1,811,250
33 PP2400198866 - 33 85,050,000 1,275,750
34 PP2400198867 - 34 12,600,000 189,000
35 PP2400198868 - 35 4,900,000 73,500
36 PP2400198869 - 36 20,181,000 302,715
37 PP2400198870 - 37 16,318,000 244,770
38 PP2400198871 - 38 24,500,000 367,500
39 PP2400198872 - 39 89,400,000 1,341,000
40 PP2400198873 - 40 34,850,000 522,750
41 PP2400198874 - 41 21,412,000 321,180
42 PP2400198875 - 42 35,000,000 525,000
43 PP2400198876 - 43 77,000,000 1,155,000
44 PP2400198877 - 44 51,975,000 779,625
45 PP2400198878 - 45 32,800,000 492,000
46 PP2400198879 - 46 18,750,000 281,250
47 PP2400198880 - 47 75,600,000 1,134,000
48 PP2400198881 - 48 50,715,000 760,725
49 PP2400198882 - 49 22,302,000 334,530
50 PP2400198883 - 50 28,800,000 432,000
51 PP2400198884 - 51 18,200,000 273,000
52 PP2400198885 - 52 5,355,000 80,325
53 PP2400198886 - 53 17,010,000 255,150
54 PP2400198887 - 54 108,420,000 1,626,300
55 PP2400198888 - 55 25,935,000 389,025
56 PP2400198889 - 56 8,250,000 123,750
57 PP2400198890 - 57 89,460,000 1,341,900
58 PP2400198891 - 58 10,000,000 150,000
59 PP2400198892 - 59 25,116,000 376,740
60 PP2400198893 - 60 19,500,000 292,500
61 PP2400198894 - 61 11,655,000 174,825
62 PP2400198895 - 62 20,520,000 307,800
63 PP2400198896 - 63 19,000,000 285,000
64 PP2400198897 - 64 27,783,000 416,745
65 PP2400198898 - 65 59,400,000 891,000
66 PP2400198899 - 66 6,615,000 99,225
67 PP2400198900 - 67 15,624,000 234,360
68 PP2400198901 - 68 11,280,000 169,200
69 PP2400198902 - 69 19,173,000 287,595
70 PP2400198903 - 70 7,560,000 113,400
71 PP2400198904 - 71 9,950,000 149,250
72 PP2400198905 - 72 12,012,000 180,180
73 PP2400198906 - 73 58,432,500 876,487
74 PP2400198907 - 74 66,000,000 990,000
75 PP2400198908 - 75 51,750,000 776,250
76 PP2400198909 - 76 61,200,000 918,000
77 PP2400198910 - 77 59,400,000 891,000
1
Mã phần lô PP2400198834
Giá từng phần lô 11,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2400198835
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400198836
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400198837
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400198838
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2400198839
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400198840
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2400198841
Giá từng phần lô 44,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2400198842
Giá từng phần lô 194,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400198843
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400198844
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2400198845
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2400198846
Giá từng phần lô 22,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2400198847
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2400198848
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2400198849
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2400198850
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2400198851
Giá từng phần lô 11,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2400198852
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400198853
Giá từng phần lô 52,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400198854
Giá từng phần lô 98,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2400198855
Giá từng phần lô 297,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,461,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2400198856
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2400198857
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2400198858
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400198859
Giá từng phần lô 73,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2400198860
Giá từng phần lô 11,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400198861
Giá từng phần lô 6,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400198862
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2400198863
Giá từng phần lô 49,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2400198864
Giá từng phần lô 14,120,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400198865
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2400198866
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2400198867
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2400198868
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2400198869
Giá từng phần lô 20,181,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400198870
Giá từng phần lô 16,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
38
Mã phần lô PP2400198871
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
39
Mã phần lô PP2400198872
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40
Mã phần lô PP2400198873
Giá từng phần lô 34,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
41
Mã phần lô PP2400198874
Giá từng phần lô 21,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
42
Mã phần lô PP2400198875
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2400198876
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
44
Mã phần lô PP2400198877
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
45
Mã phần lô PP2400198878
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
46
Mã phần lô PP2400198879
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
47
Mã phần lô PP2400198880
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
48
Mã phần lô PP2400198881
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
49
Mã phần lô PP2400198882
Giá từng phần lô 22,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
50
Mã phần lô PP2400198883
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
51
Mã phần lô PP2400198884
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
52
Mã phần lô PP2400198885
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
53
Mã phần lô PP2400198886
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
54
Mã phần lô PP2400198887
Giá từng phần lô 108,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
55
Mã phần lô PP2400198888
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2400198889
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2400198890
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
58
Mã phần lô PP2400198891
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
59
Mã phần lô PP2400198892
Giá từng phần lô 25,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
60
Mã phần lô PP2400198893
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
61
Mã phần lô PP2400198894
Giá từng phần lô 11,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
62
Mã phần lô PP2400198895
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
63
Mã phần lô PP2400198896
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
64
Mã phần lô PP2400198897
Giá từng phần lô 27,783,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
65
Mã phần lô PP2400198898
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
66
Mã phần lô PP2400198899
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
67
Mã phần lô PP2400198900
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
68
Mã phần lô PP2400198901
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
69
Mã phần lô PP2400198902
Giá từng phần lô 19,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
70
Mã phần lô PP2400198903
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
71
Mã phần lô PP2400198904
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
72
Mã phần lô PP2400198905
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
73
Mã phần lô PP2400198906
Giá từng phần lô 58,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
74
Mã phần lô PP2400198907
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
75
Mã phần lô PP2400198908
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
76
Mã phần lô PP2400198909
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
77
Mã phần lô PP2400198910
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->