Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 77 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400323251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THẠNH TRỊ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 77 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400178803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thạnh Trị, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 3,103,833,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400198834 - 1 | 11,050,000 | 165,750 |
| 2 | PP2400198835 - 2 | 10,584,000 | 158,760 |
| 3 | PP2400198836 - 3 | 12,600,000 | 189,000 |
| 4 | PP2400198837 - 4 | 14,700,000 | 220,500 |
| 5 | PP2400198838 - 5 | 24,675,000 | 370,125 |
| 6 | PP2400198839 - 6 | 20,880,000 | 313,200 |
| 7 | PP2400198840 - 7 | 7,280,000 | 109,200 |
| 8 | PP2400198841 - 8 | 44,910,000 | 673,650 |
| 9 | PP2400198842 - 9 | 194,560,000 | 2,918,400 |
| 10 | PP2400198843 - 10 | 51,300,000 | 769,500 |
| 11 | PP2400198844 - 11 | 26,600,000 | 399,000 |
| 12 | PP2400198845 - 12 | 12,750,000 | 191,250 |
| 13 | PP2400198846 - 13 | 22,932,000 | 343,980 |
| 14 | PP2400198847 - 14 | 33,600,000 | 504,000 |
| 15 | PP2400198848 - 15 | 17,920,000 | 268,800 |
| 16 | PP2400198849 - 16 | 38,640,000 | 579,600 |
| 17 | PP2400198850 - 17 | 17,640,000 | 264,600 |
| 18 | PP2400198851 - 18 | 11,408,000 | 171,120 |
| 19 | PP2400198852 - 19 | 62,400,000 | 936,000 |
| 20 | PP2400198853 - 20 | 52,038,000 | 780,570 |
| 21 | PP2400198854 - 21 | 98,343,000 | 1,475,145 |
| 22 | PP2400198855 - 22 | 297,430,000 | 4,461,450 |
| 23 | PP2400198856 - 23 | 103,500,000 | 1,552,500 |
| 24 | PP2400198857 - 24 | 26,250,000 | 393,750 |
| 25 | PP2400198858 - 25 | 55,860,000 | 837,900 |
| 26 | PP2400198859 - 26 | 73,260,000 | 1,098,900 |
| 27 | PP2400198860 - 27 | 11,060,000 | 165,900 |
| 28 | PP2400198861 - 28 | 6,375,000 | 95,625 |
| 29 | PP2400198862 - 29 | 12,000,000 | 180,000 |
| 30 | PP2400198863 - 30 | 49,665,000 | 744,975 |
| 31 | PP2400198864 - 31 | 14,120,400 | 211,806 |
| 32 | PP2400198865 - 32 | 120,750,000 | 1,811,250 |
| 33 | PP2400198866 - 33 | 85,050,000 | 1,275,750 |
| 34 | PP2400198867 - 34 | 12,600,000 | 189,000 |
| 35 | PP2400198868 - 35 | 4,900,000 | 73,500 |
| 36 | PP2400198869 - 36 | 20,181,000 | 302,715 |
| 37 | PP2400198870 - 37 | 16,318,000 | 244,770 |
| 38 | PP2400198871 - 38 | 24,500,000 | 367,500 |
| 39 | PP2400198872 - 39 | 89,400,000 | 1,341,000 |
| 40 | PP2400198873 - 40 | 34,850,000 | 522,750 |
| 41 | PP2400198874 - 41 | 21,412,000 | 321,180 |
| 42 | PP2400198875 - 42 | 35,000,000 | 525,000 |
| 43 | PP2400198876 - 43 | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 44 | PP2400198877 - 44 | 51,975,000 | 779,625 |
| 45 | PP2400198878 - 45 | 32,800,000 | 492,000 |
| 46 | PP2400198879 - 46 | 18,750,000 | 281,250 |
| 47 | PP2400198880 - 47 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 48 | PP2400198881 - 48 | 50,715,000 | 760,725 |
| 49 | PP2400198882 - 49 | 22,302,000 | 334,530 |
| 50 | PP2400198883 - 50 | 28,800,000 | 432,000 |
| 51 | PP2400198884 - 51 | 18,200,000 | 273,000 |
| 52 | PP2400198885 - 52 | 5,355,000 | 80,325 |
| 53 | PP2400198886 - 53 | 17,010,000 | 255,150 |
| 54 | PP2400198887 - 54 | 108,420,000 | 1,626,300 |
| 55 | PP2400198888 - 55 | 25,935,000 | 389,025 |
| 56 | PP2400198889 - 56 | 8,250,000 | 123,750 |
| 57 | PP2400198890 - 57 | 89,460,000 | 1,341,900 |
| 58 | PP2400198891 - 58 | 10,000,000 | 150,000 |
| 59 | PP2400198892 - 59 | 25,116,000 | 376,740 |
| 60 | PP2400198893 - 60 | 19,500,000 | 292,500 |
| 61 | PP2400198894 - 61 | 11,655,000 | 174,825 |
| 62 | PP2400198895 - 62 | 20,520,000 | 307,800 |
| 63 | PP2400198896 - 63 | 19,000,000 | 285,000 |
| 64 | PP2400198897 - 64 | 27,783,000 | 416,745 |
| 65 | PP2400198898 - 65 | 59,400,000 | 891,000 |
| 66 | PP2400198899 - 66 | 6,615,000 | 99,225 |
| 67 | PP2400198900 - 67 | 15,624,000 | 234,360 |
| 68 | PP2400198901 - 68 | 11,280,000 | 169,200 |
| 69 | PP2400198902 - 69 | 19,173,000 | 287,595 |
| 70 | PP2400198903 - 70 | 7,560,000 | 113,400 |
| 71 | PP2400198904 - 71 | 9,950,000 | 149,250 |
| 72 | PP2400198905 - 72 | 12,012,000 | 180,180 |
| 73 | PP2400198906 - 73 | 58,432,500 | 876,487 |
| 74 | PP2400198907 - 74 | 66,000,000 | 990,000 |
| 75 | PP2400198908 - 75 | 51,750,000 | 776,250 |
| 76 | PP2400198909 - 76 | 61,200,000 | 918,000 |
| 77 | PP2400198910 - 77 | 59,400,000 | 891,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400198834 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400198835 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400198836 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400198837 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400198838 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400198839 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400198840 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400198841 |
| Giá từng phần lô | 44,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400198842 |
| Giá từng phần lô | 194,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400198843 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400198844 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400198845 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400198846 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400198847 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400198848 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400198849 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400198850 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400198851 |
| Giá từng phần lô | 11,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400198852 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400198853 |
| Giá từng phần lô | 52,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400198854 |
| Giá từng phần lô | 98,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400198855 |
| Giá từng phần lô | 297,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,461,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400198856 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400198857 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400198858 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400198859 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400198860 |
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400198861 |
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400198862 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400198863 |
| Giá từng phần lô | 49,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400198864 |
| Giá từng phần lô | 14,120,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400198865 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400198866 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400198867 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400198868 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400198869 |
| Giá từng phần lô | 20,181,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400198870 |
| Giá từng phần lô | 16,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400198871 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400198872 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400198873 |
| Giá từng phần lô | 34,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400198874 |
| Giá từng phần lô | 21,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400198875 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400198876 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400198877 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400198878 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400198879 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400198880 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400198881 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400198882 |
| Giá từng phần lô | 22,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400198883 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400198884 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400198885 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400198886 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400198887 |
| Giá từng phần lô | 108,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400198888 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400198889 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400198890 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400198891 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400198892 |
| Giá từng phần lô | 25,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400198893 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400198894 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400198895 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400198896 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400198897 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400198898 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400198899 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400198900 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400198901 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400198902 |
| Giá từng phần lô | 19,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400198903 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400198904 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400198905 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400198906 |
| Giá từng phần lô | 58,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400198907 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400198908 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400198909 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400198910 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi