Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400576417-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Vĩnh Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400279837
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 173,476,427,489 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400456832 - DY24.001 29,946,000 598,920
2 PP2400456833 - DY24.002 129,752,800 2,595,056
3 PP2400456834 - DY24.003 1,764,291,200 35,285,824
4 PP2400456835 - DY24.004 603,382,500 12,067,650
5 PP2400456836 - DY24.006 305,170,440 6,103,408
6 PP2400456837 - DY24.005 181,140,000 3,622,800
7 PP2400456838 - DY24.007 66,150,000 1,323,000
8 PP2400456839 - DY24.012 393,312,500 7,866,250
9 PP2400456840 - DY24.011 1,223,509,300 24,470,186
10 PP2400456841 - DY24.010 180,000,000 3,600,000
11 PP2400456842 - DY24.009 755,925,450 15,118,509
12 PP2400456843 - DY24.013 4,301,438,736 86,028,774
13 PP2400456844 - DY24.014 121,963,100 2,439,262
14 PP2400456845 - DY24.015 248,469,000 4,969,380
15 PP2400456846 - BSDY24.002 378,880,000 7,577,600
16 PP2400456847 - DY24.017 19,992,000 399,840
17 PP2400456848 - DY24.018 299,881,560 5,997,631
18 PP2400456849 - DY24.020 25,747,200 514,944
19 PP2400456850 - DY24.019 1,072,937,500 21,458,750
20 PP2400456851 - DY24.021 541,985,000 10,839,700
21 PP2400456852 - DY24.022 1,398,948,700 27,978,974
22 PP2400456853 - DY24.023 1,895,801,040 37,916,020
23 PP2400456854 - DY24.024 1,860,537,840 37,210,756
24 PP2400456855 - DY24.025 491,400,000 9,828,000
25 PP2400456856 - DY24.026 1,874,141,100 37,482,822
26 PP2400456857 - DY24.027 27,560,000 551,200
27 PP2400456858 - DY24.028 432,432,000 8,648,640
28 PP2400456859 - DY24.029 366,915,150 7,338,303
29 PP2400456860 - DY24.030 647,083,920 12,941,678
30 PP2400456861 - DY24.031 1,591,204,000 31,824,080
31 PP2400456862 - DY24.034 462,083,200 9,241,664
32 PP2400456863 - DY24.032 2,077,456,500 41,549,130
33 PP2400456864 - DY24.033 424,214,280 8,484,285
34 PP2400456865 - DY24.035 349,920,000 6,998,400
35 PP2400456866 - DY24.037 72,000,000 1,440,000
36 PP2400456867 - DY24.036 317,440,000 6,348,800
37 PP2400456868 - DY24.038 3,860,551,260 77,211,025
38 PP2400456869 - DY24.039 215,712,000 4,314,240
39 PP2400456870 - DY24.041 351,708,000 7,034,160
40 PP2400456871 - DY24.042 1,520,521,000 30,410,420
41 PP2400456872 - DY24.043 121,280,000 2,425,600
42 PP2400456873 - DY24.045 1,087,115,400 21,742,308
43 PP2400456874 - DY24.046 421,368,000 8,427,360
44 PP2400456875 - BSDY24.001 96,000,000 1,920,000
45 PP2400456876 - DY24.047 4,337,386,880 86,747,737
46 PP2400456877 - DY24.049 5,268,760,000 105,375,200
47 PP2400456878 - DY24.050 5,366,606,400 107,332,128
48 PP2400456879 - DY24.051 3,080,377,350 61,607,547
49 PP2400456880 - DY24.052 600,000,000 12,000,000
50 PP2400456881 - DY24.054 5,480,279,000 109,605,580
51 PP2400456882 - DY24.056 1,431,520,000 28,630,400
52 PP2400456883 - DY24.055 2,496,001,200 49,920,024
53 PP2400456884 - DY24.053 267,410,700 5,348,214
54 PP2400456885 - DY24.057 381,033,000 7,620,660
55 PP2400456886 - DY24.059 819,200,000 16,384,000
56 PP2400456887 - DY24.058 130,200,000 2,604,000
57 PP2400456888 - DY24.060 3,616,612,545 72,332,250
58 PP2400456889 - DY24.061 934,560,000 18,691,200
59 PP2400456890 - DY24.062 368,000,000 7,360,000
60 PP2400456891 - DY24.063 439,208,000 8,784,160
61 PP2400456892 - DY24.064 2,113,994,400 42,279,888
62 PP2400456893 - DY24.065 2,964,500,000 59,290,000
63 PP2400456894 - DY24.066 392,103,000 7,842,060
64 PP2400456895 - DY24.067 1,078,000,000 21,560,000
65 PP2400456896 - DY24.068 1,067,365,320 21,347,306
66 PP2400456897 - DY24.069 5,284,000,000 105,680,000
67 PP2400456898 - DY24.071 610,200,000 12,204,000
68 PP2400456899 - DY24.072 3,541,718,418 70,834,368
69 PP2400456900 - DY24.073 160,000,000 3,200,000
70 PP2400456901 - DY24.074 108,339,360 2,166,787
71 PP2400456902 - DY24.075 274,680,000 5,493,600
72 PP2400456903 - DY24.076 206,640,000 4,132,800
73 PP2400456904 - DY24.077 623,925,225 12,478,504
74 PP2400456905 - DY24.078 414,072,000 8,281,440
75 PP2400456906 - DY24.079 421,454,200 8,429,084
76 PP2400456907 - DY24.080 171,233,400 3,424,668
77 PP2400456908 - DY24.081 1,156,992,858 23,139,857
78 PP2400456909 - DY24.082 129,600,000 2,592,000
79 PP2400456910 - DY24.083 2,775,237,500 55,504,750
80 PP2400456911 - DY24.084 981,766,170 19,635,323
81 PP2400456912 - DY24.085 28,800,000 576,000
82 PP2400456913 - DY24.086 1,749,932,100 34,998,642
83 PP2400456914 - DY24.087 114,240,000 2,284,800
84 PP2400456915 - DY24.088 799,003,240 15,980,064
85 PP2400456916 - DY24.091 332,304,000 6,646,080
86 PP2400456917 - DY24.089 183,600,000 3,672,000
87 PP2400456918 - DY24.092 358,800,000 7,176,000
88 PP2400456919 - DY24.093 595,267,500 11,905,350
89 PP2400456920 - DY24.094 925,481,718 18,509,634
90 PP2400456921 - DY24.096 419,430,000 8,388,600
91 PP2400456922 - DY24.097 312,000,000 6,240,000
92 PP2400456923 - DY24.099 279,000,000 5,580,000
93 PP2400456924 - DY24.098 396,396,000 7,927,920
94 PP2400456925 - DY24.100 1,843,476,180 36,869,523
95 PP2400456926 - DY24.101 1,029,000,000 20,580,000
96 PP2400456927 - DY24.102 558,880,000 11,177,600
97 PP2400456928 - DY24.103 419,742,400 8,394,848
98 PP2400456929 - DY24.104 607,200,000 12,144,000
99 PP2400456930 - DY24.105 399,000,000 7,980,000
100 PP2400456931 - DY24.106 108,360,000 2,167,200
101 PP2400456932 - DY24.108 197,274,000 3,945,480
102 PP2400456933 - DY24.109 614,237,757 12,284,755
103 PP2400456934 - DY24.110 1,605,828,000 32,116,560
104 PP2400456935 - BSDY24.003 709,800,000 14,196,000
105 PP2400456936 - DY24.114 6,257,736,000 125,154,720
106 PP2400456937 - DY24.112 249,600,000 4,992,000
107 PP2400456938 - DY24.111 2,693,760,000 53,875,200
108 PP2400456939 - DY24.113 5,719,572,495 114,391,449
109 PP2400456940 - DY24.115 128,000,000 2,560,000
110 PP2400456941 - DY24.117 184,800,000 3,696,000
111 PP2400456942 - DY24.116 755,200,000 15,104,000
112 PP2400456943 - DY24.118 2,503,200,000 50,064,000
113 PP2400456944 - BSDY24.008 234,800,000 4,696,000
114 PP2400456945 - DY24.120 445,125,780 8,902,515
115 PP2400456946 - DY24.121 805,901,250 16,118,025
116 PP2400456947 - BSDY24.004 296,400,000 5,928,000
117 PP2400456948 - DY24.122 1,155,920,000 23,118,400
118 PP2400456949 - DY24.123 171,696,000 3,433,920
119 PP2400456950 - DY24.124 1,990,144,000 39,802,880
120 PP2400456951 - DY24.125 592,320,000 11,846,400
121 PP2400456952 - DY24.126 157,680,000 3,153,600
122 PP2400456953 - DY24.129 527,000,000 10,540,000
123 PP2400456954 - DY24.130 349,587,000 6,991,740
124 PP2400456955 - BSDY24.009 943,034,400 18,860,688
125 PP2400456956 - DY24.132 1,257,145,500 25,142,910
126 PP2400456957 - DY24.133 652,800,000 13,056,000
127 PP2400456958 - DY24.131 1,648,113,600 32,962,272
128 PP2400456959 - DY24.135 41,000,000 820,000
129 PP2400456960 - DY24.134 552,000,000 11,040,000
130 PP2400456961 - DY24.136 215,944,200 4,318,884
131 PP2400456962 - DY24.137 576,000,000 11,520,000
132 PP2400456963 - DY24.138 1,797,250,000 35,945,000
133 PP2400456964 - DY24.139 1,103,089,680 22,061,793
134 PP2400456965 - DY24.140 1,240,750,000 24,815,000
135 PP2400456966 - DY24.144 541,200,000 10,824,000
136 PP2400456967 - DY24.141 279,864,000 5,597,280
137 PP2400456968 - DY24.145 167,580,000 3,351,600
138 PP2400456969 - DY24.146 263,500,000 5,270,000
139 PP2400456970 - DY24.147 192,400,000 3,848,000
140 PP2400456971 - DY24.148 733,049,200 14,660,984
141 PP2400456972 - DY24.149 151,280,000 3,025,600
142 PP2400456973 - DY24.150 964,596,000 19,291,920
143 PP2400456974 - DY24.151 1,478,880,000 29,577,600
144 PP2400456975 - DY24.152 1,090,854,030 21,817,080
145 PP2400456976 - BSDY24.005 212,000,000 4,240,000
146 PP2400456977 - DY24.153 110,400,000 2,208,000
147 PP2400456978 - DY24.154 395,656,000 7,913,120
148 PP2400456979 - DY24.157 1,680,746,400 33,614,928
149 PP2400456980 - DY24.156 4,327,879,000 86,557,580
150 PP2400456981 - DY24.155 313,919,450 6,278,389
151 PP2400456982 - DY24.159 34,200,000 684,000
152 PP2400456983 - DY24.160 476,322,000 9,526,440
153 PP2400456984 - DY24.161 414,465,600 8,289,312
154 PP2400456985 - DY24.162 512,587,047 10,251,740
155 PP2400456986 - DY24.164 1,342,600,000 26,852,000
156 PP2400456987 - DY24.165 322,522,200 6,450,444
157 PP2400456988 - BSDY24.006 234,000,000 4,680,000
158 PP2400456989 - DY24.166 1,030,680,000 20,613,600
159 PP2400456990 - DY24.168 23,920,000 478,400
160 PP2400456991 - DY24.167 627,538,500 12,550,770
161 PP2400456992 - DY24.169 1,722,000,000 34,440,000
162 PP2400456993 - DY24.170 46,599,840 931,996
163 PP2400456994 - DY24.171 52,500,000 1,050,000
164 PP2400456995 - DY24.173 352,800,000 7,056,000
165 PP2400456996 - DY24.174 985,880,000 19,717,600
166 PP2400456997 - DY24.175 222,320,000 4,446,400
167 PP2400456998 - DY24.176 1,283,788,200 25,675,764
168 PP2400456999 - DY24.177 1,373,680,000 27,473,600
169 PP2400457000 - DY24.178 173,716,620 3,474,332
170 PP2400457001 - DY24.179 129,350,000 2,587,000
171 PP2400457002 - DY24.180 555,270,000 11,105,400
172 PP2400457003 - DY24.181 336,000,000 6,720,000
173 PP2400457004 - DY24.182 249,691,000 4,993,820
174 PP2400457005 - DY24.183 48,195,000 963,900
175 PP2400457006 - DY24.186 362,880,000 7,257,600
176 PP2400457007 - DY24.188 2,093,740,000 41,874,800
177 PP2400457008 - DY24.187 1,632,510,000 32,650,200
DY24.001
Mã phần lô PP2400456832
Giá từng phần lô 29,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.002
Mã phần lô PP2400456833
Giá từng phần lô 129,752,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.003
Mã phần lô PP2400456834
Giá từng phần lô 1,764,291,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,285,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.004
Mã phần lô PP2400456835
Giá từng phần lô 603,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,067,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.006
Mã phần lô PP2400456836
Giá từng phần lô 305,170,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,103,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.005
Mã phần lô PP2400456837
Giá từng phần lô 181,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.007
Mã phần lô PP2400456838
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.012
Mã phần lô PP2400456839
Giá từng phần lô 393,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.011
Mã phần lô PP2400456840
Giá từng phần lô 1,223,509,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,470,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.010
Mã phần lô PP2400456841
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.009
Mã phần lô PP2400456842
Giá từng phần lô 755,925,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,118,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.013
Mã phần lô PP2400456843
Giá từng phần lô 4,301,438,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,028,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.014
Mã phần lô PP2400456844
Giá từng phần lô 121,963,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.015
Mã phần lô PP2400456845
Giá từng phần lô 248,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,969,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.002
Mã phần lô PP2400456846
Giá từng phần lô 378,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.017
Mã phần lô PP2400456847
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.018
Mã phần lô PP2400456848
Giá từng phần lô 299,881,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.020
Mã phần lô PP2400456849
Giá từng phần lô 25,747,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.019
Mã phần lô PP2400456850
Giá từng phần lô 1,072,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,458,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.021
Mã phần lô PP2400456851
Giá từng phần lô 541,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,839,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.022
Mã phần lô PP2400456852
Giá từng phần lô 1,398,948,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,978,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.023
Mã phần lô PP2400456853
Giá từng phần lô 1,895,801,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,916,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.024
Mã phần lô PP2400456854
Giá từng phần lô 1,860,537,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,210,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.025
Mã phần lô PP2400456855
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.026
Mã phần lô PP2400456856
Giá từng phần lô 1,874,141,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,482,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.027
Mã phần lô PP2400456857
Giá từng phần lô 27,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.028
Mã phần lô PP2400456858
Giá từng phần lô 432,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,648,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.029
Mã phần lô PP2400456859
Giá từng phần lô 366,915,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,338,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.030
Mã phần lô PP2400456860
Giá từng phần lô 647,083,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,941,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.031
Mã phần lô PP2400456861
Giá từng phần lô 1,591,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,824,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.034
Mã phần lô PP2400456862
Giá từng phần lô 462,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,241,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.032
Mã phần lô PP2400456863
Giá từng phần lô 2,077,456,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,549,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.033
Mã phần lô PP2400456864
Giá từng phần lô 424,214,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,484,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.035
Mã phần lô PP2400456865
Giá từng phần lô 349,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.037
Mã phần lô PP2400456866
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.036
Mã phần lô PP2400456867
Giá từng phần lô 317,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,348,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.038
Mã phần lô PP2400456868
Giá từng phần lô 3,860,551,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,211,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.039
Mã phần lô PP2400456869
Giá từng phần lô 215,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,314,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.041
Mã phần lô PP2400456870
Giá từng phần lô 351,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,034,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.042
Mã phần lô PP2400456871
Giá từng phần lô 1,520,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,410,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.043
Mã phần lô PP2400456872
Giá từng phần lô 121,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.045
Mã phần lô PP2400456873
Giá từng phần lô 1,087,115,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,742,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.046
Mã phần lô PP2400456874
Giá từng phần lô 421,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,427,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.001
Mã phần lô PP2400456875
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.047
Mã phần lô PP2400456876
Giá từng phần lô 4,337,386,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,747,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.049
Mã phần lô PP2400456877
Giá từng phần lô 5,268,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,375,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.050
Mã phần lô PP2400456878
Giá từng phần lô 5,366,606,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,332,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.051
Mã phần lô PP2400456879
Giá từng phần lô 3,080,377,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,607,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.052
Mã phần lô PP2400456880
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.054
Mã phần lô PP2400456881
Giá từng phần lô 5,480,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,605,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.056
Mã phần lô PP2400456882
Giá từng phần lô 1,431,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,630,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.055
Mã phần lô PP2400456883
Giá từng phần lô 2,496,001,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,920,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.053
Mã phần lô PP2400456884
Giá từng phần lô 267,410,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,348,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.057
Mã phần lô PP2400456885
Giá từng phần lô 381,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.059
Mã phần lô PP2400456886
Giá từng phần lô 819,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.058
Mã phần lô PP2400456887
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.060
Mã phần lô PP2400456888
Giá từng phần lô 3,616,612,545
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,332,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.061
Mã phần lô PP2400456889
Giá từng phần lô 934,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.062
Mã phần lô PP2400456890
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.063
Mã phần lô PP2400456891
Giá từng phần lô 439,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.064
Mã phần lô PP2400456892
Giá từng phần lô 2,113,994,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,279,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.065
Mã phần lô PP2400456893
Giá từng phần lô 2,964,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.066
Mã phần lô PP2400456894
Giá từng phần lô 392,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,842,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.067
Mã phần lô PP2400456895
Giá từng phần lô 1,078,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.068
Mã phần lô PP2400456896
Giá từng phần lô 1,067,365,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,347,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.069
Mã phần lô PP2400456897
Giá từng phần lô 5,284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.071
Mã phần lô PP2400456898
Giá từng phần lô 610,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.072
Mã phần lô PP2400456899
Giá từng phần lô 3,541,718,418
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,834,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.073
Mã phần lô PP2400456900
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.074
Mã phần lô PP2400456901
Giá từng phần lô 108,339,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.075
Mã phần lô PP2400456902
Giá từng phần lô 274,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,493,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.076
Mã phần lô PP2400456903
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.077
Mã phần lô PP2400456904
Giá từng phần lô 623,925,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,478,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.078
Mã phần lô PP2400456905
Giá từng phần lô 414,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,281,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.079
Mã phần lô PP2400456906
Giá từng phần lô 421,454,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,429,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.080
Mã phần lô PP2400456907
Giá từng phần lô 171,233,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,424,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.081
Mã phần lô PP2400456908
Giá từng phần lô 1,156,992,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,139,857
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.082
Mã phần lô PP2400456909
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.083
Mã phần lô PP2400456910
Giá từng phần lô 2,775,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,504,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.084
Mã phần lô PP2400456911
Giá từng phần lô 981,766,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,635,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.085
Mã phần lô PP2400456912
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.086
Mã phần lô PP2400456913
Giá từng phần lô 1,749,932,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,998,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.087
Mã phần lô PP2400456914
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.088
Mã phần lô PP2400456915
Giá từng phần lô 799,003,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,980,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.091
Mã phần lô PP2400456916
Giá từng phần lô 332,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,646,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.089
Mã phần lô PP2400456917
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.092
Mã phần lô PP2400456918
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.093
Mã phần lô PP2400456919
Giá từng phần lô 595,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,905,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.094
Mã phần lô PP2400456920
Giá từng phần lô 925,481,718
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,509,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.096
Mã phần lô PP2400456921
Giá từng phần lô 419,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,388,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.097
Mã phần lô PP2400456922
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.099
Mã phần lô PP2400456923
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.098
Mã phần lô PP2400456924
Giá từng phần lô 396,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,927,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.100
Mã phần lô PP2400456925
Giá từng phần lô 1,843,476,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,869,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.101
Mã phần lô PP2400456926
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.102
Mã phần lô PP2400456927
Giá từng phần lô 558,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.103
Mã phần lô PP2400456928
Giá từng phần lô 419,742,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.104
Mã phần lô PP2400456929
Giá từng phần lô 607,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.105
Mã phần lô PP2400456930
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.106
Mã phần lô PP2400456931
Giá từng phần lô 108,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.108
Mã phần lô PP2400456932
Giá từng phần lô 197,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.109
Mã phần lô PP2400456933
Giá từng phần lô 614,237,757
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,284,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.110
Mã phần lô PP2400456934
Giá từng phần lô 1,605,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,116,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.003
Mã phần lô PP2400456935
Giá từng phần lô 709,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.114
Mã phần lô PP2400456936
Giá từng phần lô 6,257,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,154,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.112
Mã phần lô PP2400456937
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.111
Mã phần lô PP2400456938
Giá từng phần lô 2,693,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,875,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.113
Mã phần lô PP2400456939
Giá từng phần lô 5,719,572,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,391,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.115
Mã phần lô PP2400456940
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.117
Mã phần lô PP2400456941
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.116
Mã phần lô PP2400456942
Giá từng phần lô 755,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.118
Mã phần lô PP2400456943
Giá từng phần lô 2,503,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.008
Mã phần lô PP2400456944
Giá từng phần lô 234,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.120
Mã phần lô PP2400456945
Giá từng phần lô 445,125,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,902,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.121
Mã phần lô PP2400456946
Giá từng phần lô 805,901,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,118,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.004
Mã phần lô PP2400456947
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.122
Mã phần lô PP2400456948
Giá từng phần lô 1,155,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,118,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.123
Mã phần lô PP2400456949
Giá từng phần lô 171,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.124
Mã phần lô PP2400456950
Giá từng phần lô 1,990,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,802,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.125
Mã phần lô PP2400456951
Giá từng phần lô 592,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,846,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.126
Mã phần lô PP2400456952
Giá từng phần lô 157,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.129
Mã phần lô PP2400456953
Giá từng phần lô 527,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.130
Mã phần lô PP2400456954
Giá từng phần lô 349,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,991,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.009
Mã phần lô PP2400456955
Giá từng phần lô 943,034,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,860,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.132
Mã phần lô PP2400456956
Giá từng phần lô 1,257,145,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,142,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.133
Mã phần lô PP2400456957
Giá từng phần lô 652,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.131
Mã phần lô PP2400456958
Giá từng phần lô 1,648,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,962,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.135
Mã phần lô PP2400456959
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.134
Mã phần lô PP2400456960
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.136
Mã phần lô PP2400456961
Giá từng phần lô 215,944,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,318,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.137
Mã phần lô PP2400456962
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.138
Mã phần lô PP2400456963
Giá từng phần lô 1,797,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.139
Mã phần lô PP2400456964
Giá từng phần lô 1,103,089,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,061,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.140
Mã phần lô PP2400456965
Giá từng phần lô 1,240,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.144
Mã phần lô PP2400456966
Giá từng phần lô 541,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.141
Mã phần lô PP2400456967
Giá từng phần lô 279,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,597,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.145
Mã phần lô PP2400456968
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.146
Mã phần lô PP2400456969
Giá từng phần lô 263,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.147
Mã phần lô PP2400456970
Giá từng phần lô 192,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.148
Mã phần lô PP2400456971
Giá từng phần lô 733,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,660,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.149
Mã phần lô PP2400456972
Giá từng phần lô 151,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.150
Mã phần lô PP2400456973
Giá từng phần lô 964,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,291,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.151
Mã phần lô PP2400456974
Giá từng phần lô 1,478,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.152
Mã phần lô PP2400456975
Giá từng phần lô 1,090,854,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,817,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.005
Mã phần lô PP2400456976
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.153
Mã phần lô PP2400456977
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.154
Mã phần lô PP2400456978
Giá từng phần lô 395,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,913,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.157
Mã phần lô PP2400456979
Giá từng phần lô 1,680,746,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,614,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.156
Mã phần lô PP2400456980
Giá từng phần lô 4,327,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,557,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.155
Mã phần lô PP2400456981
Giá từng phần lô 313,919,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,278,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.159
Mã phần lô PP2400456982
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.160
Mã phần lô PP2400456983
Giá từng phần lô 476,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,526,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.161
Mã phần lô PP2400456984
Giá từng phần lô 414,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,289,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.162
Mã phần lô PP2400456985
Giá từng phần lô 512,587,047
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,251,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.164
Mã phần lô PP2400456986
Giá từng phần lô 1,342,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.165
Mã phần lô PP2400456987
Giá từng phần lô 322,522,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
BSDY24.006
Mã phần lô PP2400456988
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.166
Mã phần lô PP2400456989
Giá từng phần lô 1,030,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,613,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.168
Mã phần lô PP2400456990
Giá từng phần lô 23,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.167
Mã phần lô PP2400456991
Giá từng phần lô 627,538,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,550,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.169
Mã phần lô PP2400456992
Giá từng phần lô 1,722,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.170
Mã phần lô PP2400456993
Giá từng phần lô 46,599,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.171
Mã phần lô PP2400456994
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.173
Mã phần lô PP2400456995
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.174
Mã phần lô PP2400456996
Giá từng phần lô 985,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,717,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.175
Mã phần lô PP2400456997
Giá từng phần lô 222,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.176
Mã phần lô PP2400456998
Giá từng phần lô 1,283,788,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,675,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.177
Mã phần lô PP2400456999
Giá từng phần lô 1,373,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,473,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.178
Mã phần lô PP2400457000
Giá từng phần lô 173,716,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.179
Mã phần lô PP2400457001
Giá từng phần lô 129,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.180
Mã phần lô PP2400457002
Giá từng phần lô 555,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,105,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.181
Mã phần lô PP2400457003
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.182
Mã phần lô PP2400457004
Giá từng phần lô 249,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,993,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.183
Mã phần lô PP2400457005
Giá từng phần lô 48,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.186
Mã phần lô PP2400457006
Giá từng phần lô 362,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.188
Mã phần lô PP2400457007
Giá từng phần lô 2,093,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,874,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
DY24.187
Mã phần lô PP2400457008
Giá từng phần lô 1,632,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,650,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->