Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400584653-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400290003
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 158,480,757,930 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400477237 - G2001 684,190,000 17,104,750
2 PP2400477238 - G2002 1,853,280,000 46,332,000
3 PP2400477239 - G2003 576,019,500 14,400,487
4 PP2400477240 - G2004 50,085,000 1,252,125
5 PP2400477241 - G2005 2,974,099,000 74,352,475
6 PP2400477242 - G2006 881,400,000 22,035,000
7 PP2400477243 - G2007 659,286,000 16,482,150
8 PP2400477244 - G2008 266,952,000 6,673,800
9 PP2400477245 - G2009 1,487,606,400 37,190,160
10 PP2400477246 - G2010 944,680,000 23,617,000
11 PP2400477247 - G2011 4,440,020,000 111,000,500
12 PP2400477248 - G2012 760,000,000 19,000,000
13 PP2400477249 - G2013 552,960,000 13,824,000
14 PP2400477250 - G2014 461,380,000 11,534,500
15 PP2400477251 - G2015 605,488,800 15,137,220
16 PP2400477252 - G2016 1,228,920,000 30,723,000
17 PP2400477253 - G2017 1,665,920,000 41,648,000
18 PP2400477254 - G2018 240,979,200 6,024,480
19 PP2400477255 - G2019 36,338,400 908,460
20 PP2400477256 - G2020 2,839,452,000 70,986,300
21 PP2400477257 - G2021 4,444,323,000 111,108,075
22 PP2400477258 - G2022 2,591,525,000 64,788,125
23 PP2400477259 - G2023 7,322,728,000 183,068,200
24 PP2400477260 - G2024 1,641,866,000 41,046,650
25 PP2400477261 - G2025 5,461,866,940 136,546,673
26 PP2400477262 - G2026 661,848,000 16,546,200
27 PP2400477263 - G2027 269,448,060 6,736,201
28 PP2400477264 - G2028 1,456,056,000 36,401,400
29 PP2400477265 - G2029 3,406,163,200 85,154,080
30 PP2400477266 - G2030 5,330,841,600 133,271,040
31 PP2400477267 - G2031 11,041,600,000 276,040,000
32 PP2400477268 - G2032 2,595,956,000 64,898,900
33 PP2400477269 - G2033 1,503,306,000 37,582,650
34 PP2400477270 - G2034 1,907,677,200 47,691,930
35 PP2400477271 - G2035 497,238,000 12,430,950
36 PP2400477272 - G2036 1,946,500,000 48,662,500
37 PP2400477273 - G2037 8,104,773,600 202,619,340
38 PP2400477274 - G2038 1,185,517,200 29,637,930
39 PP2400477275 - G2039 454,774,320 11,369,358
40 PP2400477276 - G2040 1,773,000,000 44,325,000
41 PP2400477277 - G2041 36,194,000 904,850
42 PP2400477278 - G2042 32,940,600 823,515
43 PP2400477279 - G2043 847,302,200 21,182,555
44 PP2400477280 - G2044 1,126,448,400 28,161,210
45 PP2400477281 - G2045 597,510,000 14,937,750
46 PP2400477282 - G2046 3,343,808,000 83,595,200
47 PP2400477283 - G2047 1,043,057,400 26,076,435
48 PP2400477284 - G2048 917,400,000 22,935,000
49 PP2400477285 - G2049 3,623,695,000 90,592,375
50 PP2400477286 - G2050 148,176,000 3,704,400
51 PP2400477287 - G2051 19,465,680,000 486,642,000
52 PP2400477288 - G2052 1,170,435,000 29,260,875
53 PP2400477289 - G2053 713,460,300 17,836,507
54 PP2400477290 - G2054 417,500,000 10,437,500
55 PP2400477291 - G2055 865,540,000 21,638,500
56 PP2400477292 - G2056 2,071,028,820 51,775,720
57 PP2400477293 - G2057 95,818,800 2,395,470
58 PP2400477294 - G2058 732,614,400 18,315,360
59 PP2400477295 - G2059 2,481,938,550 62,048,463
60 PP2400477296 - G2060 1,775,900,000 44,397,500
61 PP2400477297 - G2061 754,740,000 18,868,500
62 PP2400477298 - G2062 536,189,400 13,404,735
63 PP2400477299 - G2063 1,422,360,000 35,559,000
64 PP2400477300 - G2064 427,011,000 10,675,275
65 PP2400477301 - G2065 1,563,728,000 39,093,200
66 PP2400477302 - G2066 861,120,000 21,528,000
67 PP2400477303 - G2067 1,701,480,000 42,537,000
68 PP2400477304 - G2068 832,656,000 20,816,400
69 PP2400477305 - G2069 478,880,000 11,972,000
70 PP2400477306 - G2070 359,100,000 8,977,500
71 PP2400477307 - G2071 1,569,507,840 39,237,696
72 PP2400477308 - G2072 339,759,000 8,493,975
73 PP2400477309 - G2073 503,370,000 12,584,250
74 PP2400477310 - G2074 292,653,000 7,316,325
75 PP2400477311 - G2075 407,198,000 10,179,950
76 PP2400477312 - G2076 6,004,189,800 150,104,745
77 PP2400477313 - G2077 2,117,610,000 52,940,250
78 PP2400477314 - G2078 796,635,000 19,915,875
79 PP2400477315 - G2079 3,117,298,800 77,932,470
80 PP2400477316 - G2080 480,000,000 12,000,000
81 PP2400477317 - G2081 7,280,000 182,000
82 PP2400477318 - G2082 2,899,600,000 72,490,000
83 PP2400477319 - G2083 603,880,200 15,097,005
84 PP2400477320 - G2084 1,482,400,000 37,060,000
85 PP2400477321 - G2085 609,600,000 15,240,000
G2001
Mã phần lô PP2400477237
Giá từng phần lô 684,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,104,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2002
Mã phần lô PP2400477238
Giá từng phần lô 1,853,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2003
Mã phần lô PP2400477239
Giá từng phần lô 576,019,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2004
Mã phần lô PP2400477240
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2005
Mã phần lô PP2400477241
Giá từng phần lô 2,974,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,352,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2006
Mã phần lô PP2400477242
Giá từng phần lô 881,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2007
Mã phần lô PP2400477243
Giá từng phần lô 659,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,482,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2008
Mã phần lô PP2400477244
Giá từng phần lô 266,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,673,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2009
Mã phần lô PP2400477245
Giá từng phần lô 1,487,606,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,190,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2010
Mã phần lô PP2400477246
Giá từng phần lô 944,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2011
Mã phần lô PP2400477247
Giá từng phần lô 4,440,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2012
Mã phần lô PP2400477248
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2013
Mã phần lô PP2400477249
Giá từng phần lô 552,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2014
Mã phần lô PP2400477250
Giá từng phần lô 461,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,534,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2015
Mã phần lô PP2400477251
Giá từng phần lô 605,488,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,137,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2016
Mã phần lô PP2400477252
Giá từng phần lô 1,228,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2017
Mã phần lô PP2400477253
Giá từng phần lô 1,665,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2018
Mã phần lô PP2400477254
Giá từng phần lô 240,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,024,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2019
Mã phần lô PP2400477255
Giá từng phần lô 36,338,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2020
Mã phần lô PP2400477256
Giá từng phần lô 2,839,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,986,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2021
Mã phần lô PP2400477257
Giá từng phần lô 4,444,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,108,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2022
Mã phần lô PP2400477258
Giá từng phần lô 2,591,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,788,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2023
Mã phần lô PP2400477259
Giá từng phần lô 7,322,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,068,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2024
Mã phần lô PP2400477260
Giá từng phần lô 1,641,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,046,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2025
Mã phần lô PP2400477261
Giá từng phần lô 5,461,866,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,546,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2026
Mã phần lô PP2400477262
Giá từng phần lô 661,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2027
Mã phần lô PP2400477263
Giá từng phần lô 269,448,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2028
Mã phần lô PP2400477264
Giá từng phần lô 1,456,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,401,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2029
Mã phần lô PP2400477265
Giá từng phần lô 3,406,163,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,154,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2030
Mã phần lô PP2400477266
Giá từng phần lô 5,330,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,271,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2031
Mã phần lô PP2400477267
Giá từng phần lô 11,041,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2032
Mã phần lô PP2400477268
Giá từng phần lô 2,595,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,898,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2033
Mã phần lô PP2400477269
Giá từng phần lô 1,503,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,582,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2034
Mã phần lô PP2400477270
Giá từng phần lô 1,907,677,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,691,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2035
Mã phần lô PP2400477271
Giá từng phần lô 497,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,430,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2036
Mã phần lô PP2400477272
Giá từng phần lô 1,946,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2037
Mã phần lô PP2400477273
Giá từng phần lô 8,104,773,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,619,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2038
Mã phần lô PP2400477274
Giá từng phần lô 1,185,517,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,637,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2039
Mã phần lô PP2400477275
Giá từng phần lô 454,774,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,369,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2040
Mã phần lô PP2400477276
Giá từng phần lô 1,773,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2041
Mã phần lô PP2400477277
Giá từng phần lô 36,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2042
Mã phần lô PP2400477278
Giá từng phần lô 32,940,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2043
Mã phần lô PP2400477279
Giá từng phần lô 847,302,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,182,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2044
Mã phần lô PP2400477280
Giá từng phần lô 1,126,448,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,161,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2045
Mã phần lô PP2400477281
Giá từng phần lô 597,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,937,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2046
Mã phần lô PP2400477282
Giá từng phần lô 3,343,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2047
Mã phần lô PP2400477283
Giá từng phần lô 1,043,057,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,076,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2048
Mã phần lô PP2400477284
Giá từng phần lô 917,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2049
Mã phần lô PP2400477285
Giá từng phần lô 3,623,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,592,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2050
Mã phần lô PP2400477286
Giá từng phần lô 148,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2051
Mã phần lô PP2400477287
Giá từng phần lô 19,465,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2052
Mã phần lô PP2400477288
Giá từng phần lô 1,170,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,260,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2053
Mã phần lô PP2400477289
Giá từng phần lô 713,460,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,836,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2054
Mã phần lô PP2400477290
Giá từng phần lô 417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2055
Mã phần lô PP2400477291
Giá từng phần lô 865,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,638,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2056
Mã phần lô PP2400477292
Giá từng phần lô 2,071,028,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,775,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2057
Mã phần lô PP2400477293
Giá từng phần lô 95,818,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2058
Mã phần lô PP2400477294
Giá từng phần lô 732,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,315,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2059
Mã phần lô PP2400477295
Giá từng phần lô 2,481,938,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,048,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2060
Mã phần lô PP2400477296
Giá từng phần lô 1,775,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2061
Mã phần lô PP2400477297
Giá từng phần lô 754,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,868,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2062
Mã phần lô PP2400477298
Giá từng phần lô 536,189,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,404,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2063
Mã phần lô PP2400477299
Giá từng phần lô 1,422,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2064
Mã phần lô PP2400477300
Giá từng phần lô 427,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,675,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2065
Mã phần lô PP2400477301
Giá từng phần lô 1,563,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,093,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2066
Mã phần lô PP2400477302
Giá từng phần lô 861,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2067
Mã phần lô PP2400477303
Giá từng phần lô 1,701,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2068
Mã phần lô PP2400477304
Giá từng phần lô 832,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,816,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2069
Mã phần lô PP2400477305
Giá từng phần lô 478,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2070
Mã phần lô PP2400477306
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2071
Mã phần lô PP2400477307
Giá từng phần lô 1,569,507,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,237,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2072
Mã phần lô PP2400477308
Giá từng phần lô 339,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,493,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2073
Mã phần lô PP2400477309
Giá từng phần lô 503,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,584,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2074
Mã phần lô PP2400477310
Giá từng phần lô 292,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,316,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2075
Mã phần lô PP2400477311
Giá từng phần lô 407,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,179,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2076
Mã phần lô PP2400477312
Giá từng phần lô 6,004,189,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,104,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2077
Mã phần lô PP2400477313
Giá từng phần lô 2,117,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,940,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2078
Mã phần lô PP2400477314
Giá từng phần lô 796,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,915,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2079
Mã phần lô PP2400477315
Giá từng phần lô 3,117,298,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,932,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2080
Mã phần lô PP2400477316
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2081
Mã phần lô PP2400477317
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2082
Mã phần lô PP2400477318
Giá từng phần lô 2,899,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2083
Mã phần lô PP2400477319
Giá từng phần lô 603,880,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,097,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2084
Mã phần lô PP2400477320
Giá từng phần lô 1,482,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2085
Mã phần lô PP2400477321
Giá từng phần lô 609,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->