Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400584653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290003 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 158,480,757,930 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400477237 - G2001 | 684,190,000 | 17,104,750 |
| 2 | PP2400477238 - G2002 | 1,853,280,000 | 46,332,000 |
| 3 | PP2400477239 - G2003 | 576,019,500 | 14,400,487 |
| 4 | PP2400477240 - G2004 | 50,085,000 | 1,252,125 |
| 5 | PP2400477241 - G2005 | 2,974,099,000 | 74,352,475 |
| 6 | PP2400477242 - G2006 | 881,400,000 | 22,035,000 |
| 7 | PP2400477243 - G2007 | 659,286,000 | 16,482,150 |
| 8 | PP2400477244 - G2008 | 266,952,000 | 6,673,800 |
| 9 | PP2400477245 - G2009 | 1,487,606,400 | 37,190,160 |
| 10 | PP2400477246 - G2010 | 944,680,000 | 23,617,000 |
| 11 | PP2400477247 - G2011 | 4,440,020,000 | 111,000,500 |
| 12 | PP2400477248 - G2012 | 760,000,000 | 19,000,000 |
| 13 | PP2400477249 - G2013 | 552,960,000 | 13,824,000 |
| 14 | PP2400477250 - G2014 | 461,380,000 | 11,534,500 |
| 15 | PP2400477251 - G2015 | 605,488,800 | 15,137,220 |
| 16 | PP2400477252 - G2016 | 1,228,920,000 | 30,723,000 |
| 17 | PP2400477253 - G2017 | 1,665,920,000 | 41,648,000 |
| 18 | PP2400477254 - G2018 | 240,979,200 | 6,024,480 |
| 19 | PP2400477255 - G2019 | 36,338,400 | 908,460 |
| 20 | PP2400477256 - G2020 | 2,839,452,000 | 70,986,300 |
| 21 | PP2400477257 - G2021 | 4,444,323,000 | 111,108,075 |
| 22 | PP2400477258 - G2022 | 2,591,525,000 | 64,788,125 |
| 23 | PP2400477259 - G2023 | 7,322,728,000 | 183,068,200 |
| 24 | PP2400477260 - G2024 | 1,641,866,000 | 41,046,650 |
| 25 | PP2400477261 - G2025 | 5,461,866,940 | 136,546,673 |
| 26 | PP2400477262 - G2026 | 661,848,000 | 16,546,200 |
| 27 | PP2400477263 - G2027 | 269,448,060 | 6,736,201 |
| 28 | PP2400477264 - G2028 | 1,456,056,000 | 36,401,400 |
| 29 | PP2400477265 - G2029 | 3,406,163,200 | 85,154,080 |
| 30 | PP2400477266 - G2030 | 5,330,841,600 | 133,271,040 |
| 31 | PP2400477267 - G2031 | 11,041,600,000 | 276,040,000 |
| 32 | PP2400477268 - G2032 | 2,595,956,000 | 64,898,900 |
| 33 | PP2400477269 - G2033 | 1,503,306,000 | 37,582,650 |
| 34 | PP2400477270 - G2034 | 1,907,677,200 | 47,691,930 |
| 35 | PP2400477271 - G2035 | 497,238,000 | 12,430,950 |
| 36 | PP2400477272 - G2036 | 1,946,500,000 | 48,662,500 |
| 37 | PP2400477273 - G2037 | 8,104,773,600 | 202,619,340 |
| 38 | PP2400477274 - G2038 | 1,185,517,200 | 29,637,930 |
| 39 | PP2400477275 - G2039 | 454,774,320 | 11,369,358 |
| 40 | PP2400477276 - G2040 | 1,773,000,000 | 44,325,000 |
| 41 | PP2400477277 - G2041 | 36,194,000 | 904,850 |
| 42 | PP2400477278 - G2042 | 32,940,600 | 823,515 |
| 43 | PP2400477279 - G2043 | 847,302,200 | 21,182,555 |
| 44 | PP2400477280 - G2044 | 1,126,448,400 | 28,161,210 |
| 45 | PP2400477281 - G2045 | 597,510,000 | 14,937,750 |
| 46 | PP2400477282 - G2046 | 3,343,808,000 | 83,595,200 |
| 47 | PP2400477283 - G2047 | 1,043,057,400 | 26,076,435 |
| 48 | PP2400477284 - G2048 | 917,400,000 | 22,935,000 |
| 49 | PP2400477285 - G2049 | 3,623,695,000 | 90,592,375 |
| 50 | PP2400477286 - G2050 | 148,176,000 | 3,704,400 |
| 51 | PP2400477287 - G2051 | 19,465,680,000 | 486,642,000 |
| 52 | PP2400477288 - G2052 | 1,170,435,000 | 29,260,875 |
| 53 | PP2400477289 - G2053 | 713,460,300 | 17,836,507 |
| 54 | PP2400477290 - G2054 | 417,500,000 | 10,437,500 |
| 55 | PP2400477291 - G2055 | 865,540,000 | 21,638,500 |
| 56 | PP2400477292 - G2056 | 2,071,028,820 | 51,775,720 |
| 57 | PP2400477293 - G2057 | 95,818,800 | 2,395,470 |
| 58 | PP2400477294 - G2058 | 732,614,400 | 18,315,360 |
| 59 | PP2400477295 - G2059 | 2,481,938,550 | 62,048,463 |
| 60 | PP2400477296 - G2060 | 1,775,900,000 | 44,397,500 |
| 61 | PP2400477297 - G2061 | 754,740,000 | 18,868,500 |
| 62 | PP2400477298 - G2062 | 536,189,400 | 13,404,735 |
| 63 | PP2400477299 - G2063 | 1,422,360,000 | 35,559,000 |
| 64 | PP2400477300 - G2064 | 427,011,000 | 10,675,275 |
| 65 | PP2400477301 - G2065 | 1,563,728,000 | 39,093,200 |
| 66 | PP2400477302 - G2066 | 861,120,000 | 21,528,000 |
| 67 | PP2400477303 - G2067 | 1,701,480,000 | 42,537,000 |
| 68 | PP2400477304 - G2068 | 832,656,000 | 20,816,400 |
| 69 | PP2400477305 - G2069 | 478,880,000 | 11,972,000 |
| 70 | PP2400477306 - G2070 | 359,100,000 | 8,977,500 |
| 71 | PP2400477307 - G2071 | 1,569,507,840 | 39,237,696 |
| 72 | PP2400477308 - G2072 | 339,759,000 | 8,493,975 |
| 73 | PP2400477309 - G2073 | 503,370,000 | 12,584,250 |
| 74 | PP2400477310 - G2074 | 292,653,000 | 7,316,325 |
| 75 | PP2400477311 - G2075 | 407,198,000 | 10,179,950 |
| 76 | PP2400477312 - G2076 | 6,004,189,800 | 150,104,745 |
| 77 | PP2400477313 - G2077 | 2,117,610,000 | 52,940,250 |
| 78 | PP2400477314 - G2078 | 796,635,000 | 19,915,875 |
| 79 | PP2400477315 - G2079 | 3,117,298,800 | 77,932,470 |
| 80 | PP2400477316 - G2080 | 480,000,000 | 12,000,000 |
| 81 | PP2400477317 - G2081 | 7,280,000 | 182,000 |
| 82 | PP2400477318 - G2082 | 2,899,600,000 | 72,490,000 |
| 83 | PP2400477319 - G2083 | 603,880,200 | 15,097,005 |
| 84 | PP2400477320 - G2084 | 1,482,400,000 | 37,060,000 |
| 85 | PP2400477321 - G2085 | 609,600,000 | 15,240,000 |
G2001 |
|
| Mã phần lô | PP2400477237 |
| Giá từng phần lô | 684,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,104,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2002 |
|
| Mã phần lô | PP2400477238 |
| Giá từng phần lô | 1,853,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2003 |
|
| Mã phần lô | PP2400477239 |
| Giá từng phần lô | 576,019,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2004 |
|
| Mã phần lô | PP2400477240 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2005 |
|
| Mã phần lô | PP2400477241 |
| Giá từng phần lô | 2,974,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,352,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2006 |
|
| Mã phần lô | PP2400477242 |
| Giá từng phần lô | 881,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2007 |
|
| Mã phần lô | PP2400477243 |
| Giá từng phần lô | 659,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,482,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2008 |
|
| Mã phần lô | PP2400477244 |
| Giá từng phần lô | 266,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,673,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2009 |
|
| Mã phần lô | PP2400477245 |
| Giá từng phần lô | 1,487,606,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,190,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2010 |
|
| Mã phần lô | PP2400477246 |
| Giá từng phần lô | 944,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2011 |
|
| Mã phần lô | PP2400477247 |
| Giá từng phần lô | 4,440,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2012 |
|
| Mã phần lô | PP2400477248 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2013 |
|
| Mã phần lô | PP2400477249 |
| Giá từng phần lô | 552,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2014 |
|
| Mã phần lô | PP2400477250 |
| Giá từng phần lô | 461,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,534,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2015 |
|
| Mã phần lô | PP2400477251 |
| Giá từng phần lô | 605,488,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,137,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2016 |
|
| Mã phần lô | PP2400477252 |
| Giá từng phần lô | 1,228,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2017 |
|
| Mã phần lô | PP2400477253 |
| Giá từng phần lô | 1,665,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2018 |
|
| Mã phần lô | PP2400477254 |
| Giá từng phần lô | 240,979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,024,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2019 |
|
| Mã phần lô | PP2400477255 |
| Giá từng phần lô | 36,338,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2020 |
|
| Mã phần lô | PP2400477256 |
| Giá từng phần lô | 2,839,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,986,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2021 |
|
| Mã phần lô | PP2400477257 |
| Giá từng phần lô | 4,444,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,108,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2022 |
|
| Mã phần lô | PP2400477258 |
| Giá từng phần lô | 2,591,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,788,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2023 |
|
| Mã phần lô | PP2400477259 |
| Giá từng phần lô | 7,322,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,068,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2024 |
|
| Mã phần lô | PP2400477260 |
| Giá từng phần lô | 1,641,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,046,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2025 |
|
| Mã phần lô | PP2400477261 |
| Giá từng phần lô | 5,461,866,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,546,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2026 |
|
| Mã phần lô | PP2400477262 |
| Giá từng phần lô | 661,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,546,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2027 |
|
| Mã phần lô | PP2400477263 |
| Giá từng phần lô | 269,448,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,736,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2028 |
|
| Mã phần lô | PP2400477264 |
| Giá từng phần lô | 1,456,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,401,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2029 |
|
| Mã phần lô | PP2400477265 |
| Giá từng phần lô | 3,406,163,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,154,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2030 |
|
| Mã phần lô | PP2400477266 |
| Giá từng phần lô | 5,330,841,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,271,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2031 |
|
| Mã phần lô | PP2400477267 |
| Giá từng phần lô | 11,041,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2032 |
|
| Mã phần lô | PP2400477268 |
| Giá từng phần lô | 2,595,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,898,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2033 |
|
| Mã phần lô | PP2400477269 |
| Giá từng phần lô | 1,503,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,582,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2034 |
|
| Mã phần lô | PP2400477270 |
| Giá từng phần lô | 1,907,677,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,691,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2035 |
|
| Mã phần lô | PP2400477271 |
| Giá từng phần lô | 497,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,430,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2036 |
|
| Mã phần lô | PP2400477272 |
| Giá từng phần lô | 1,946,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2037 |
|
| Mã phần lô | PP2400477273 |
| Giá từng phần lô | 8,104,773,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,619,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2038 |
|
| Mã phần lô | PP2400477274 |
| Giá từng phần lô | 1,185,517,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,637,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2039 |
|
| Mã phần lô | PP2400477275 |
| Giá từng phần lô | 454,774,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,369,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2040 |
|
| Mã phần lô | PP2400477276 |
| Giá từng phần lô | 1,773,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2041 |
|
| Mã phần lô | PP2400477277 |
| Giá từng phần lô | 36,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2042 |
|
| Mã phần lô | PP2400477278 |
| Giá từng phần lô | 32,940,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2043 |
|
| Mã phần lô | PP2400477279 |
| Giá từng phần lô | 847,302,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,182,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2044 |
|
| Mã phần lô | PP2400477280 |
| Giá từng phần lô | 1,126,448,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,161,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2045 |
|
| Mã phần lô | PP2400477281 |
| Giá từng phần lô | 597,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,937,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2046 |
|
| Mã phần lô | PP2400477282 |
| Giá từng phần lô | 3,343,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2047 |
|
| Mã phần lô | PP2400477283 |
| Giá từng phần lô | 1,043,057,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,076,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2048 |
|
| Mã phần lô | PP2400477284 |
| Giá từng phần lô | 917,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2049 |
|
| Mã phần lô | PP2400477285 |
| Giá từng phần lô | 3,623,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,592,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2050 |
|
| Mã phần lô | PP2400477286 |
| Giá từng phần lô | 148,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2051 |
|
| Mã phần lô | PP2400477287 |
| Giá từng phần lô | 19,465,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2052 |
|
| Mã phần lô | PP2400477288 |
| Giá từng phần lô | 1,170,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,260,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2053 |
|
| Mã phần lô | PP2400477289 |
| Giá từng phần lô | 713,460,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,836,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2054 |
|
| Mã phần lô | PP2400477290 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2055 |
|
| Mã phần lô | PP2400477291 |
| Giá từng phần lô | 865,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,638,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2056 |
|
| Mã phần lô | PP2400477292 |
| Giá từng phần lô | 2,071,028,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,775,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2057 |
|
| Mã phần lô | PP2400477293 |
| Giá từng phần lô | 95,818,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,395,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2058 |
|
| Mã phần lô | PP2400477294 |
| Giá từng phần lô | 732,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,315,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2059 |
|
| Mã phần lô | PP2400477295 |
| Giá từng phần lô | 2,481,938,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,048,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2060 |
|
| Mã phần lô | PP2400477296 |
| Giá từng phần lô | 1,775,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2061 |
|
| Mã phần lô | PP2400477297 |
| Giá từng phần lô | 754,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,868,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2062 |
|
| Mã phần lô | PP2400477298 |
| Giá từng phần lô | 536,189,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,404,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2063 |
|
| Mã phần lô | PP2400477299 |
| Giá từng phần lô | 1,422,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2064 |
|
| Mã phần lô | PP2400477300 |
| Giá từng phần lô | 427,011,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,675,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2065 |
|
| Mã phần lô | PP2400477301 |
| Giá từng phần lô | 1,563,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,093,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2066 |
|
| Mã phần lô | PP2400477302 |
| Giá từng phần lô | 861,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2067 |
|
| Mã phần lô | PP2400477303 |
| Giá từng phần lô | 1,701,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2068 |
|
| Mã phần lô | PP2400477304 |
| Giá từng phần lô | 832,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,816,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2069 |
|
| Mã phần lô | PP2400477305 |
| Giá từng phần lô | 478,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2070 |
|
| Mã phần lô | PP2400477306 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2071 |
|
| Mã phần lô | PP2400477307 |
| Giá từng phần lô | 1,569,507,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,237,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2072 |
|
| Mã phần lô | PP2400477308 |
| Giá từng phần lô | 339,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,493,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2073 |
|
| Mã phần lô | PP2400477309 |
| Giá từng phần lô | 503,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,584,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2074 |
|
| Mã phần lô | PP2400477310 |
| Giá từng phần lô | 292,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,316,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2075 |
|
| Mã phần lô | PP2400477311 |
| Giá từng phần lô | 407,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,179,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2076 |
|
| Mã phần lô | PP2400477312 |
| Giá từng phần lô | 6,004,189,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,104,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2077 |
|
| Mã phần lô | PP2400477313 |
| Giá từng phần lô | 2,117,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,940,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2078 |
|
| Mã phần lô | PP2400477314 |
| Giá từng phần lô | 796,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,915,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2079 |
|
| Mã phần lô | PP2400477315 |
| Giá từng phần lô | 3,117,298,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,932,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2080 |
|
| Mã phần lô | PP2400477316 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2081 |
|
| Mã phần lô | PP2400477317 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2082 |
|
| Mã phần lô | PP2400477318 |
| Giá từng phần lô | 2,899,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2083 |
|
| Mã phần lô | PP2400477319 |
| Giá từng phần lô | 603,880,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,097,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2084 |
|
| Mã phần lô | PP2400477320 |
| Giá từng phần lô | 1,482,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
G2085 |
|
| Mã phần lô | PP2400477321 |
| Giá từng phần lô | 609,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi