Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500182042-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500085923
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 419,542,077,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500197927 - 321,320,000 229.514.285,7143 224.924.000 6,426,000
2 PP2500197928 - 220,440,000 157.457.142,8571 154.308.000 4,408,000
3 PP2500197929 - 1,296,400,000 926.000.000 907.480.000 25,928,000
4 PP2500197930 - 984,450,000 703.178.571,4286 689.115.000 19,689,000
5 PP2500197931 - 704,520,000 503.228.571,4286 493.164.000 14,090,000
6 PP2500197932 - 791,868,000 565.620.000 554.307.600 15,837,000
7 PP2500197933 - 97,264,000 69.474.285,7143 68.084.800 1,945,000
8 PP2500197934 - 1,968,000,000 1.405.714.285,7143 1.377.600.000 39,360,000
9 PP2500197935 - 429,912,000 307.080.000 300.938.400 8,598,000
10 PP2500197936 - 3,709,797,840 2.649.855.600 2.596.858.488 74,195,000
11 PP2500197937 - 845,161,800 603.687.000 591.613.260 16,903,000
12 PP2500197938 - 852,410,000 608.864.285,7143 596.687.000 17,048,000
13 PP2500197939 - 3,119,400,000 2.228.142.857,1429 2.183.580.000 62,388,000
14 PP2500197940 - 150,000,000 107.142.857,1429 105.000.000 3,000,000
15 PP2500197941 - 90,000,000 64.285.714,2857 63.000.000 1,800,000
16 PP2500197942 - 1,896,457,500 1.354.612.500 1.327.520.250 37,929,000
17 PP2500197943 - 1,095,600,000 782.571.428,5714 766.920.000 21,912,000
18 PP2500197944 - 138,800,000 99.142.857,1429 97.160.000 2,776,000
19 PP2500197945 - 903,150,000 645.107.142,8571 632.205.000 18,063,000
20 PP2500197946 - 807,177,000 576.555.000 565.023.900 16,143,000
21 PP2500197947 - 613,730,000 438.378.571,4286 429.611.000 12,274,000
22 PP2500197948 - 3,299,920,000 2.357.085.714,2857 2.309.944.000 65,998,000
23 PP2500197949 - 453,179,100 323.699.357,1429 317.225.370 9,063,000
24 PP2500197950 - 206,239,780 147.314.128,5714 144.367.846 4,124,000
25 PP2500197951 - 286,650,000 204.750.000 200.655.000 5,733,000
26 PP2500197952 - 740,000,000 528.571.428,5714 518.000.000 14,800,000
27 PP2500197953 - 827,467,200 591.048.000 579.227.040 16,549,000
28 PP2500197954 - 1,152,357,500 823.112.500 806.650.250 23,047,000
29 PP2500197955 - 776,160,000 554.400.000 543.312.000 15,523,000
30 PP2500197956 - 820,260,000 585.900.000 574.182.000 16,405,000
31 PP2500197957 - 1,302,470,000 930.335.714,2857 911.729.000 26,049,000
32 PP2500197958 - 1,751,968,000 1.251.405.714,2857 1.226.377.600 35,039,000
33 PP2500197959 - 271,068,000 193.620.000 189.747.600 5,421,000
34 PP2500197960 - 1,066,574,800 761.839.142,8571 746.602.360 21,331,000
35 PP2500197961 - 999,975,000 714.267.857,1429 699.982.500 19,999,000
36 PP2500197962 - 1,333,500,000 952.500.000 933.450.000 26,670,000
37 PP2500197963 - 1,294,000,000 924.285.714,2857 905.800.000 25,880,000
38 PP2500197964 - 2,239,700,000 1.599.785.714,2857 1.567.790.000 44,794,000
39 PP2500197965 - 437,950,000 312.821.428,5714 306.565.000 8,759,000
40 PP2500197966 - 1,131,312,000 808.080.000 791.918.400 22,626,000
41 PP2500197967 - 471,600,000 336.857.142,8571 330.120.000 9,432,000
42 PP2500197968 - 3,713,661,100 2.652.615.071,4286 2.599.562.770 74,273,000
43 PP2500197969 - 476,353,500 340.252.500 333.447.450 9,527,000
44 PP2500197970 - 184,800,000 132.000.000 129.360.000 3,696,000
45 PP2500197971 - 32,760,000 23.400.000 22.932.000 655,000
46 PP2500197972 - 640,500,000 457.500.000 448.350.000 12,810,000
47 PP2500197973 - 2,818,864,400 2.013.474.571,4286 1.973.205.080 56,377,000
48 PP2500197974 - 823,200,000 588.000.000 576.240.000 16,464,000
49 PP2500197975 - 1,115,474,800 796.767.714,2857 780.832.360 22,309,000
50 PP2500197976 - 113,000,000 80.714.285,7143 79.100.000 2,260,000
51 PP2500197977 - 18,574,600,000 13.267.571.428,5714 13.002.220.000 371,492,000
52 PP2500197978 - 8,458,500,000 6.041.785.714,2857 5.920.950.000 169,170,000
53 PP2500197979 - 6,489,983,300 4.635.702.357,1429 4.542.988.310 129,799,000
54 PP2500197980 - 13,089,200,000 9.349.428.571,4286 9.162.440.000 261,784,000
55 PP2500197981 - 2,263,240,000 1.616.600.000 1.584.268.000 45,264,000
56 PP2500197982 - 304,750,000 217.678.571,4286 213.325.000 6,095,000
57 PP2500197983 - 2,483,333,000 1.773.809.285,7143 1.738.333.100 49,666,000
58 PP2500197984 - 5,253,000,000 3.752.142.857,1429 3.677.100.000 105,060,000
59 PP2500197985 - 345,462,500 246.758.928,5714 241.823.750 6,909,000
60 PP2500197986 - 871,320,000 622.371.428,5714 609.924.000 17,426,000
61 PP2500197987 - 275,720,000 196.942.857,1429 193.004.000 5,514,000
62 PP2500197988 - 5,004,720,000 3.574.800.000 3.503.304.000 100,094,000
63 PP2500197989 - 2,859,300,000 2.042.357.142,8571 2.001.510.000 57,186,000
64 PP2500197990 - 1,164,780,000 831.985.714,2857 815.346.000 23,295,000
65 PP2500197991 - 5,017,032,000 3.583.594.285,7143 3.511.922.400 100,340,000
66 PP2500197992 - 3,376,200,000 2.411.571.428,5714 2.363.340.000 67,524,000
67 PP2500197993 - 212,520,000 151.800.000 148.764.000 4,250,000
68 PP2500197994 - 1,094,656,000 781.897.142,8571 766.259.200 21,893,000
69 PP2500197995 - 3,249,189,000 2.320.849.285,7143 2.274.432.300 64,983,000
70 PP2500197996 - 1,975,400,000 1.411.000.000 1.382.780.000 39,508,000
71 PP2500197997 - 3,463,317,000 2.473.797.857,1429 2.424.321.900 69,266,000
72 PP2500197998 - 2,086,371,000 1.490.265.000 1.460.459.700 41,727,000
73 PP2500197999 - 3,265,920,000 2.332.800.000 2.286.144.000 65,318,000
74 PP2500198000 - 3,205,000,000 2.289.285.714,2857 2.243.500.000 64,100,000
75 PP2500198001 - 1,945,350,000 1.389.535.714,2857 1.361.745.000 38,907,000
76 PP2500198002 - 400,000,000 285.714.285,7143 280.000.000 8,000,000
77 PP2500198003 - 2,114,000,000 1.510.000.000 1.479.800.000 42,280,000
78 PP2500198004 - 986,580,000 704.700.000 690.606.000 19,731,000
79 PP2500198005 - 1,089,200,000 778.000.000 762.440.000 21,784,000
80 PP2500198006 - 487,200,000 348.000.000 341.040.000 9,744,000
81 PP2500198007 - 380,000,000 271.428.571,4286 266.000.000 7,600,000
82 PP2500198008 - 564,590,000 403.278.571,4286 395.213.000 11,291,000
83 PP2500198009 - 271,180,000 193.700.000 189.826.000 5,423,000
84 PP2500198010 - 200,000,000 142.857.142,8571 140.000.000 4,000,000
85 PP2500198011 - 76,650,000 54.750.000 53.655.000 1,533,000
86 PP2500198012 - 369,000,000 263.571.428,5714 258.300.000 7,380,000
87 PP2500198013 - 2,936,307,240 2.097.362.314,2857 2.055.415.068 58,726,000
88 PP2500198014 - 1,978,603,000 1.413.287.857,1429 1.385.022.100 39,572,000
89 PP2500198015 - 320,520,000 228.942.857,1429 224.364.000 6,410,000
90 PP2500198016 - 765,680,000 546.914.285,7143 535.976.000 15,313,000
91 PP2500198017 - 314,500,000 224.642.857,1429 220.150.000 6,290,000
92 PP2500198018 - 596,430,000 426.021.428,5714 417.501.000 11,928,000
93 PP2500198019 - 1,635,000,000 1.167.857.142,8571 1.144.500.000 32,700,000
94 PP2500198020 - 526,260,000 375.900.000 368.382.000 10,525,000
95 PP2500198021 - 513,397,500 366.712.500 359.378.250 10,267,000
96 PP2500198022 - 279,720,000 199.800.000 195.804.000 5,594,000
97 PP2500198023 - 424,800,000 303.428.571,4286 297.360.000 8,496,000
98 PP2500198024 - 403,452,000 288.180.000 282.416.400 8,069,000
99 PP2500198025 - 410,800,000 293.428.571,4286 287.560.000 8,216,000
100 PP2500198026 - 2,027,760,000 1.448.400.000 1.419.432.000 40,555,000
101 PP2500198027 - 2,336,000,000 1.668.571.428,5714 1.635.200.000 46,720,000
102 PP2500198028 - 624,680,000 446.200.000 437.276.000 12,493,000
103 PP2500198029 - 314,727,000 224.805.000 220.308.900 6,294,000
104 PP2500198030 - 135,000,000 96.428.571,4286 94.500.000 2,700,000
105 PP2500198031 - 422,400,000 301.714.285,7143 295.680.000 8,448,000
106 PP2500198032 - 613,588,500 438.277.500 429.511.950 12,271,000
107 PP2500198033 - 1,078,972,440 770.694.600 755.280.708 21,579,000
108 PP2500198034 - 1,426,200,000 1.018.714.285,7143 998.340.000 28,524,000
109 PP2500198035 - 198,000,000 141.428.571,4286 138.600.000 3,960,000
110 PP2500198036 - 1,678,446,000 1.198.890.000 1.174.912.200 33,568,000
111 PP2500198037 - 3,353,331,000 2.395.236.428,5714 2.347.331.700 67,066,000
112 PP2500198038 - 1,111,320,000 793.800.000 777.924.000 22,226,000
113 PP2500198039 - 346,090,200 247.207.285,7143 242.263.140 6,921,000
114 PP2500198040 - 447,168,000 319.405.714,2857 313.017.600 8,943,000
115 PP2500198041 - 754,950,000 539.250.000 528.465.000 15,099,000
116 PP2500198042 - 17,139,052,440 12.242.180.314,2857 11.997.336.708 342,781,000
117 PP2500198043 - 14,516,241,000 10.368.743.571,4286 10.161.368.700 290,324,000
118 PP2500198044 - 10,829,850,000 7.735.607.142,8571 7.580.895.000 216,597,000
119 PP2500198045 - 2,223,228,000 1.588.020.000 1.556.259.600 44,464,000
120 PP2500198046 - 510,300,000 364.500.000 357.210.000 10,206,000
121 PP2500198047 - 9,713,700,000 6.938.357.142,8571 6.799.590.000 194,274,000
122 PP2500198048 - 720,000,000 514.285.714,2857 504.000.000 14,400,000
123 PP2500198049 - 298,000,000 212.857.142,8571 208.600.000 5,960,000
124 PP2500198050 - 5,958,420,600 4.256.014.714,2857 4.170.894.420 119,168,000
125 PP2500198051 - 1,185,778,000 846.984.285,7143 830.044.600 23,715,000
126 PP2500198052 - 4,395,650,000 3.139.750.000 3.076.955.000 87,913,000
127 PP2500198053 - 1,000,835,000 714.882.142,8571 700.584.500 20,016,000
128 PP2500198054 - 479,556,000 342.540.000 335.689.200 9,591,000
129 PP2500198055 - 143,640,000 102.600.000 100.548.000 2,872,000
130 PP2500198056 - 6,000,680,000 4.286.200.000 4.200.476.000 120,013,000
131 PP2500198057 - 1,250,938,500 893.527.500 875.656.950 25,018,000
132 PP2500198058 - 4,347,415,950 3.105.297.107,1429 3.043.191.165 86,948,000
133 PP2500198059 - 956,800,000 683.428.571,4286 669.760.000 19,136,000
134 PP2500198060 - 1,660,800,000 1.186.285.714,2857 1.162.560.000 33,216,000
135 PP2500198061 - 599,148,000 427.962.857,1429 419.403.600 11,982,000
136 PP2500198062 - 1,872,450,000 1.337.464.285,7143 1.310.715.000 37,449,000
137 PP2500198063 - 39,600,000 28.285.714,2857 27.720.000 792,000
138 PP2500198064 - 414,225,000 295.875.000 289.957.500 8,284,000
139 PP2500198065 - 7,333,200,000 5.238.000.000 5.133.240.000 146,664,000
140 PP2500198066 - 204,750,000 146.250.000 143.325.000 4,095,000
141 PP2500198067 - 1,628,340,000 1.163.100.000 1.139.838.000 32,566,000
142 PP2500198068 - 14,166,583,200 10.118.988.000 9.916.608.240 283,331,000
143 PP2500198069 - 598,920,000 427.800.000 419.244.000 11,978,000
144 PP2500198070 - 1,159,200,000 828.000.000 811.440.000 23,184,000
145 PP2500198071 - 4,798,080,000 3.427.200.000 3.358.656.000 95,961,000
146 PP2500198072 - 10,525,200,000 7.518.000.000 7.367.640.000 210,504,000
147 PP2500198073 - 7,809,375,000 5.578.125.000 5.466.562.500 156,187,000
148 PP2500198074 - 338,200,000 241.571.428,5714 236.740.000 6,764,000
149 PP2500198075 - 989,450,000 706.750.000 692.615.000 19,789,000
150 PP2500198076 - 892,500,000 637.500.000 624.750.000 17,850,000
151 PP2500198077 - 2,780,930,000 1.986.378.571,4286 1.946.651.000 55,618,000
152 PP2500198078 - 4,566,400,000 3.261.714.285,7143 3.196.480.000 91,328,000
153 PP2500198079 - 220,500,000 157.500.000 154.350.000 4,410,000
154 PP2500198080 - 2,732,400,000 1.951.714.285,7143 1.912.680.000 54,648,000
155 PP2500198081 - 2,630,880,000 1.879.200.000 1.841.616.000 52,617,000
156 PP2500198082 - 6,519,700,000 4.656.928.571,4286 4.563.790.000 130,394,000
157 PP2500198083 - 9,872,200,800 7.051.572.000 6.910.540.560 197,444,000
158 PP2500198084 - 4,210,668,000 3.007.620.000 2.947.467.600 84,213,000
159 PP2500198085 - 893,235,000 638.025.000 625.264.500 17,864,000
160 PP2500198086 - 569,700,000 406.928.571,4286 398.790.000 11,394,000
161 PP2500198087 - 1,775,704,000 1.268.360.000 1.242.992.800 35,514,000
162 PP2500198088 - 1,996,500,000 1.426.071.428,5714 1.397.550.000 39,930,000
163 PP2500198089 - 1,584,400,000 1.131.714.285,7143 1.109.080.000 31,688,000
164 PP2500198090 - 846,046,000 604.318.571,4286 592.232.200 16,920,000
165 PP2500198091 - 1,661,430,000 1.186.735.714,2857 1.163.001.000 33,228,000
166 PP2500198092 - 142,460,000 101.757.142,8571 99.722.000 2,849,000
167 PP2500198093 - 449,111,880 320.794.200 314.378.316 8,982,000
168 PP2500198094 - 771,150,000 550.821.428,5714 539.805.000 15,423,000
169 PP2500198095 - 712,215,000 508.725.000 498.550.500 14,244,000
170 PP2500198096 - 926,100,000 661.500.000 648.270.000 18,522,000
171 PP2500198097 - 385,875,000 275.625.000 270.112.500 7,717,000
172 PP2500198098 - 246,560,000 176.114.285,7143 172.592.000 4,931,000
173 PP2500198099 - 1,064,700,000 760.500.000 745.290.000 21,294,000
174 PP2500198100 - 805,000,000 575.000.000 563.500.000 16,100,000
175 PP2500198101 - 331,569,210 236.835.150 232.098.447 6,631,000
176 PP2500198102 - 275,940,000 197.100.000 193.158.000 5,518,000
177 PP2500198103 - 426,995,000 304.996.428,5714 298.896.500 8,539,000
178 PP2500198104 - 649,400,000 463.857.142,8571 454.580.000 12,988,000
179 PP2500198105 - 460,539,000 328.956.428,5714 322.377.300 9,210,000
180 PP2500198106 - 1,993,225,000 1.423.732.142,8571 1.395.257.500 39,864,000
181 PP2500198107 - 870,200,000 621.571.428,5714 609.140.000 17,404,000
182 PP2500198108 - 866,811,840 619.151.314,2857 606.768.288 17,336,000
183 PP2500198109 - 114,935,000 82.096.428,5714 80.454.500 2,298,000
184 PP2500198110 - 82,800,000 59.142.857,1429 57.960.000 1,656,000
185 PP2500198111 - 1,042,513,500 744.652.500 729.759.450 20,850,000
186 PP2500198112 - 1,945,300,000 1.389.500.000 1.361.710.000 38,906,000
187 PP2500198113 - 1,024,380,000 731.700.000 717.066.000 20,487,000
188 PP2500198114 - 996,100,000 711.500.000 697.270.000 19,922,000
189 PP2500198115 - 4,117,000,000 2.940.714.285,7143 2.881.900.000 82,340,000
190 PP2500198116 - 504,000,000 360.000.000 352.800.000 10,080,000
191 PP2500198117 - 1,897,996,800 1.355.712.000 1.328.597.760 37,959,000
192 PP2500198118 - 131,250,000 93.750.000 91.875.000 2,625,000
193 PP2500198119 - 1,484,700,000 1.060.500.000 1.039.290.000 29,694,000
194 PP2500198120 - 108,300,000 77.357.142,8571 75.810.000 2,166,000
195 PP2500198121 - 120,260,000 85.900.000 84.182.000 2,405,000
196 PP2500198122 - 244,755,000 174.825.000 171.328.500 4,895,000
197 PP2500198123 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
198 PP2500198124 - 642,600,000 459.000.000 449.820.000 12,852,000
199 PP2500198125 - 143,910,000 102.792.857,1429 100.737.000 2,878,000
200 PP2500198126 - 89,250,000 63.750.000 62.475.000 1,785,000
201 PP2500198127 - 958,300,000 684.500.000 670.810.000 19,166,000
202 PP2500198128 - 2,025,210,000 1.446.578.571,4286 1.417.647.000 40,504,000
203 PP2500198129 - 342,000,000 244.285.714,2857 239.400.000 6,840,000
204 PP2500198130 - 410,400,000 293.142.857,1429 287.280.000 8,208,000
205 PP2500198131 - 217,800,000 155.571.428,5714 152.460.000 4,356,000
206 PP2500198132 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000 2,940,000
207 PP2500198133 - 205,829,000 147.020.714,2857 144.080.300 4,116,000
208 PP2500198134 - 3,147,840,360 2.248.457.400 2.203.488.252 62,956,000
209 PP2500198135 - 498,249,000 355.892.142,8571 348.774.300 9,964,000
210 PP2500198136 - 780,665,000 557.617.857,1429 546.465.500 15,613,000
211 PP2500198137 - 501,296,000 358.068.571,4286 350.907.200 10,025,000
212 PP2500198138 - 1,107,065,400 790.761.000 774.945.780 22,141,000
213 PP2500198139 - 224,910,000 160.650.000 157.437.000 4,498,000
214 PP2500198140 - 4,504,410,000 3.217.435.714,2857 3.153.087.000 90,088,000
215 PP2500198141 - 615,000,000 439.285.714,2857 430.500.000 12,300,000
216 PP2500198142 - 1,860,600,000 1.329.000.000 1.302.420.000 37,212,000
217 PP2500198143 - 2,847,096,000 2.033.640.000 1.992.967.200 56,941,000
218 PP2500198144 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
219 PP2500198145 - 3,449,013,750 2.463.581.250 2.414.309.625 68,980,000
220 PP2500198146 - 4,285,800,000 3.061.285.714,2857 3.000.060.000 85,716,000
221 PP2500198147 - 2,613,300,000 1.866.642.857,1429 1.829.310.000 52,266,000
Mã phần lô PP2500197927
Giá từng phần lô 321,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197928
Giá từng phần lô 220,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197929
Giá từng phần lô 1,296,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197930
Giá từng phần lô 984,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197931
Giá từng phần lô 704,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197932
Giá từng phần lô 791,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.307.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197933
Giá từng phần lô 97,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.474.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.084.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197934
Giá từng phần lô 1,968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197935
Giá từng phần lô 429,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.938.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197936
Giá từng phần lô 3,709,797,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.649.855.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.596.858.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197937
Giá từng phần lô 845,161,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.613.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197938
Giá từng phần lô 852,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.864.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197939
Giá từng phần lô 3,119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.183.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197940
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197941
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197942
Giá từng phần lô 1,896,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197943
Giá từng phần lô 1,095,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197944
Giá từng phần lô 138,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197945
Giá từng phần lô 903,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197946
Giá từng phần lô 807,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.023.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197947
Giá từng phần lô 613,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.378.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197948
Giá từng phần lô 3,299,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.309.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197949
Giá từng phần lô 453,179,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.699.357,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.225.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197950
Giá từng phần lô 206,239,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.314.128,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.367.846
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197951
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197952
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197953
Giá từng phần lô 827,467,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.227.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197954
Giá từng phần lô 1,152,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.650.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197955
Giá từng phần lô 776,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197956
Giá từng phần lô 820,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197957
Giá từng phần lô 1,302,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.335.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197958
Giá từng phần lô 1,751,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.405.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197959
Giá từng phần lô 271,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.747.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197960
Giá từng phần lô 1,066,574,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.839.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.602.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197961
Giá từng phần lô 999,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.267.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197962
Giá từng phần lô 1,333,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197963
Giá từng phần lô 1,294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197964
Giá từng phần lô 2,239,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197965
Giá từng phần lô 437,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197966
Giá từng phần lô 1,131,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.918.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197967
Giá từng phần lô 471,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197968
Giá từng phần lô 3,713,661,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.615.071,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.562.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197969
Giá từng phần lô 476,353,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.447.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197970
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197971
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197972
Giá từng phần lô 640,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197973
Giá từng phần lô 2,818,864,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.474.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.973.205.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197974
Giá từng phần lô 823,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197975
Giá từng phần lô 1,115,474,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.767.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.832.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197976
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197977
Giá từng phần lô 18,574,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.267.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.002.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197978
Giá từng phần lô 8,458,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.041.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.920.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197979
Giá từng phần lô 6,489,983,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.635.702.357,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.542.988.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197980
Giá từng phần lô 13,089,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.349.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.162.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197981
Giá từng phần lô 2,263,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.616.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197982
Giá từng phần lô 304,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197983
Giá từng phần lô 2,483,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.809.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.333.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197984
Giá từng phần lô 5,253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.752.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.677.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197985
Giá từng phần lô 345,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.758.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.823.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197986
Giá từng phần lô 871,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197987
Giá từng phần lô 275,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197988
Giá từng phần lô 5,004,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.574.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.503.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197989
Giá từng phần lô 2,859,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197990
Giá từng phần lô 1,164,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.985.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197991
Giá từng phần lô 5,017,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.583.594.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.511.922.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197992
Giá từng phần lô 3,376,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.411.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.363.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197993
Giá từng phần lô 212,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197994
Giá từng phần lô 1,094,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.897.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.259.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197995
Giá từng phần lô 3,249,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.849.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.274.432.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197996
Giá từng phần lô 1,975,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197997
Giá từng phần lô 3,463,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.473.797.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.424.321.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197998
Giá từng phần lô 2,086,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.490.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.459.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500197999
Giá từng phần lô 3,265,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.332.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198000
Giá từng phần lô 3,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.289.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.243.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198001
Giá từng phần lô 1,945,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198002
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198003
Giá từng phần lô 2,114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198004
Giá từng phần lô 986,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198005
Giá từng phần lô 1,089,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198006
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198007
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198008
Giá từng phần lô 564,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.278.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198009
Giá từng phần lô 271,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198010
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198011
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198012
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198013
Giá từng phần lô 2,936,307,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.097.362.314,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.415.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198014
Giá từng phần lô 1,978,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.287.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.022.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198015
Giá từng phần lô 320,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198016
Giá từng phần lô 765,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198017
Giá từng phần lô 314,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198018
Giá từng phần lô 596,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.021.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198019
Giá từng phần lô 1,635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198020
Giá từng phần lô 526,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198021
Giá từng phần lô 513,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.378.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198022
Giá từng phần lô 279,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198023
Giá từng phần lô 424,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198024
Giá từng phần lô 403,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.416.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198025
Giá từng phần lô 410,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198026
Giá từng phần lô 2,027,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.419.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198027
Giá từng phần lô 2,336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.635.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198028
Giá từng phần lô 624,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198029
Giá từng phần lô 314,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.308.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198030
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198031
Giá từng phần lô 422,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198032
Giá từng phần lô 613,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.511.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198033
Giá từng phần lô 1,078,972,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.694.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.280.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198034
Giá từng phần lô 1,426,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198035
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198036
Giá từng phần lô 1,678,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.198.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.912.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198037
Giá từng phần lô 3,353,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.236.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.331.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198038
Giá từng phần lô 1,111,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198039
Giá từng phần lô 346,090,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.207.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.263.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198040
Giá từng phần lô 447,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.405.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198041
Giá từng phần lô 754,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198042
Giá từng phần lô 17,139,052,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.242.180.314,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.997.336.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198043
Giá từng phần lô 14,516,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.743.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.161.368.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198044
Giá từng phần lô 10,829,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.735.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.580.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198045
Giá từng phần lô 2,223,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.588.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.259.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198046
Giá từng phần lô 510,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198047
Giá từng phần lô 9,713,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.938.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.799.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198048
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198049
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198050
Giá từng phần lô 5,958,420,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.256.014.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.170.894.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198051
Giá từng phần lô 1,185,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.984.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.044.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198052
Giá từng phần lô 4,395,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.139.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.076.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198053
Giá từng phần lô 1,000,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.882.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198054
Giá từng phần lô 479,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.689.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198055
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198056
Giá từng phần lô 6,000,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198057
Giá từng phần lô 1,250,938,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.656.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198058
Giá từng phần lô 4,347,415,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.297.107,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.043.191.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198059
Giá từng phần lô 956,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198060
Giá từng phần lô 1,660,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198061
Giá từng phần lô 599,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.962.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.403.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198062
Giá từng phần lô 1,872,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198063
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198064
Giá từng phần lô 414,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198065
Giá từng phần lô 7,333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.133.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198066
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198067
Giá từng phần lô 1,628,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.163.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198068
Giá từng phần lô 14,166,583,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.118.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.916.608.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198069
Giá từng phần lô 598,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198070
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198071
Giá từng phần lô 4,798,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.427.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.358.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198072
Giá từng phần lô 10,525,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.518.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.367.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198073
Giá từng phần lô 7,809,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.578.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.466.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198074
Giá từng phần lô 338,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198075
Giá từng phần lô 989,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198076
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198077
Giá từng phần lô 2,780,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.986.378.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198078
Giá từng phần lô 4,566,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.261.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.196.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198079
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198080
Giá từng phần lô 2,732,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.951.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.912.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198081
Giá từng phần lô 2,630,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.879.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.841.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198082
Giá từng phần lô 6,519,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.656.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.563.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198083
Giá từng phần lô 9,872,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.051.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.910.540.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198084
Giá từng phần lô 4,210,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.007.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.947.467.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198085
Giá từng phần lô 893,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.264.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198086
Giá từng phần lô 569,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198087
Giá từng phần lô 1,775,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198088
Giá từng phần lô 1,996,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198089
Giá từng phần lô 1,584,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198090
Giá từng phần lô 846,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.318.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.232.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198091
Giá từng phần lô 1,661,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.735.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.163.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198092
Giá từng phần lô 142,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198093
Giá từng phần lô 449,111,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.794.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.378.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198094
Giá từng phần lô 771,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198095
Giá từng phần lô 712,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.550.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198096
Giá từng phần lô 926,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198097
Giá từng phần lô 385,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198098
Giá từng phần lô 246,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198099
Giá từng phần lô 1,064,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198100
Giá từng phần lô 805,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198101
Giá từng phần lô 331,569,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.835.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.098.447
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198102
Giá từng phần lô 275,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198103
Giá từng phần lô 426,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.996.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.896.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198104
Giá từng phần lô 649,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198105
Giá từng phần lô 460,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.956.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.377.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198106
Giá từng phần lô 1,993,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.732.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198107
Giá từng phần lô 870,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198108
Giá từng phần lô 866,811,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.151.314,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.768.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198109
Giá từng phần lô 114,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.096.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198110
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198111
Giá từng phần lô 1,042,513,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.759.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198112
Giá từng phần lô 1,945,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198113
Giá từng phần lô 1,024,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198114
Giá từng phần lô 996,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198115
Giá từng phần lô 4,117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198116
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198117
Giá từng phần lô 1,897,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.597.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198118
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198119
Giá từng phần lô 1,484,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198120
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198121
Giá từng phần lô 120,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198122
Giá từng phần lô 244,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.328.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198123
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198124
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198125
Giá từng phần lô 143,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.792.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198126
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198127
Giá từng phần lô 958,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198128
Giá từng phần lô 2,025,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.578.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198129
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198130
Giá từng phần lô 410,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198131
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198132
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198133
Giá từng phần lô 205,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.020.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.080.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198134
Giá từng phần lô 3,147,840,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.248.457.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.203.488.252
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198135
Giá từng phần lô 498,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.892.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.774.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198136
Giá từng phần lô 780,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.617.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.465.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198137
Giá từng phần lô 501,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.068.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198138
Giá từng phần lô 1,107,065,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.945.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198139
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198140
Giá từng phần lô 4,504,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.217.435.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.153.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198141
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198142
Giá từng phần lô 1,860,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198143
Giá từng phần lô 2,847,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.992.967.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198144
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198145
Giá từng phần lô 3,449,013,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.463.581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.414.309.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198146
Giá từng phần lô 4,285,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.061.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500198147
Giá từng phần lô 2,613,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.866.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.829.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->