Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 97 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400323268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân dân y tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 97 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400178414 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 2,249,018,660 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400195289 - 1 | 39,000,000 | 585,000 |
| 2 | PP2400195290 - 2 | 5,997,600 | 89,964 |
| 3 | PP2400195291 - 3 | 203,524,000 | 3,052,860 |
| 4 | PP2400195292 - 4 | 1,342,900 | 20,143 |
| 5 | PP2400195293 - 5 | 3,276,000 | 49,140 |
| 6 | PP2400195294 - 6 | 2,730,000 | 40,950 |
| 7 | PP2400195295 - 7 | 39,480,000 | 592,200 |
| 8 | PP2400195296 - 8 | 3,190,000 | 47,850 |
| 9 | PP2400195297 - 9 | 4,524,000 | 67,860 |
| 10 | PP2400195298 - 10 | 1,815,000 | 27,225 |
| 11 | PP2400195299 - 11 | 1,638,000 | 24,570 |
| 12 | PP2400195300 - 12 | 1,247,400 | 18,711 |
| 13 | PP2400195301 - 13 | 7,497,000 | 112,455 |
| 14 | PP2400195302 - 14 | 60,800,000 | 912,000 |
| 15 | PP2400195303 - 15 | 9,500,000 | 142,500 |
| 16 | PP2400195304 - 16 | 17,550,000 | 263,250 |
| 17 | PP2400195305 - 17 | 12,750,000 | 191,250 |
| 18 | PP2400195306 - 18 | 12,180,000 | 182,700 |
| 19 | PP2400195307 - 19 | 441,000 | 6,615 |
| 20 | PP2400195308 - 20 | 2,160,000 | 32,400 |
| 21 | PP2400195309 - 21 | 1,512,000 | 22,680 |
| 22 | PP2400195310 - 22 | 7,812,000 | 117,180 |
| 23 | PP2400195311 - 23 | 25,350,000 | 380,250 |
| 24 | PP2400195312 - 24 | 30,870,000 | 463,050 |
| 25 | PP2400195313 - 25 | 27,315,000 | 409,725 |
| 26 | PP2400195314 - 26 | 8,300,000 | 124,500 |
| 27 | PP2400195315 - 27 | 7,700,000 | 115,500 |
| 28 | PP2400195316 - 28 | 14,700,000 | 220,500 |
| 29 | PP2400195317 - 29 | 60,648,000 | 909,720 |
| 30 | PP2400195318 - 30 | 10,494,000 | 157,410 |
| 31 | PP2400195319 - 31 | 36,000,000 | 540,000 |
| 32 | PP2400195320 - 32 | 43,344,000 | 650,160 |
| 33 | PP2400195321 - 33 | 39,000,000 | 585,000 |
| 34 | PP2400195322 - 34 | 11,012,400 | 165,186 |
| 35 | PP2400195323 - 35 | 9,600,000 | 144,000 |
| 36 | PP2400195324 - 36 | 10,164,000 | 152,460 |
| 37 | PP2400195325 - 37 | 2,927,400 | 43,911 |
| 38 | PP2400195326 - 38 | 60,582,900 | 908,743 |
| 39 | PP2400195327 - 39 | 50,715,000 | 760,725 |
| 40 | PP2400195328 - 40 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 41 | PP2400195329 - 41 | 37,120,000 | 556,800 |
| 42 | PP2400195330 - 42 | 570,000 | 8,550 |
| 43 | PP2400195331 - 43 | 2,150,400 | 32,256 |
| 44 | PP2400195332 - 44 | 616,000 | 9,240 |
| 45 | PP2400195333 - 45 | 31,313,100 | 469,696 |
| 46 | PP2400195334 - 46 | 2,780,000 | 41,700 |
| 47 | PP2400195335 - 47 | 2,547,200 | 38,208 |
| 48 | PP2400195336 - 48 | 13,650,000 | 204,750 |
| 49 | PP2400195337 - 49 | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 50 | PP2400195338 - 50 | 219,734,820 | 3,296,022 |
| 51 | PP2400195339 - 51 | 21,875,000 | 328,125 |
| 52 | PP2400195340 - 52 | 41,800,000 | 627,000 |
| 53 | PP2400195341 - 53 | 276,066,000 | 4,140,990 |
| 54 | PP2400195342 - 54 | 9,765,000 | 146,475 |
| 55 | PP2400195343 - 55 | 24,000,000 | 360,000 |
| 56 | PP2400195344 - 56 | 2,500,000 | 37,500 |
| 57 | PP2400195345 - 57 | 25,200,000 | 378,000 |
| 58 | PP2400195346 - 58 | 6,125,000 | 91,875 |
| 59 | PP2400195347 - 59 | 36,750,000 | 551,250 |
| 60 | PP2400195348 - 60 | 6,442,800 | 96,642 |
| 61 | PP2400195349 - 61 | 4,000,000 | 60,000 |
| 62 | PP2400195350 - 62 | 8,100,000 | 121,500 |
| 63 | PP2400195351 - 63 | 11,250,000 | 168,750 |
| 64 | PP2400195352 - 64 | 39,000,000 | 585,000 |
| 65 | PP2400195353 - 65 | 1,676,000 | 25,140 |
| 66 | PP2400195354 - 66 | 120,000 | 1,800 |
| 67 | PP2400195355 - 67 | 37,128,000 | 556,920 |
| 68 | PP2400195356 - 68 | 6,480,000 | 97,200 |
| 69 | PP2400195357 - 69 | 8,340,000 | 125,100 |
| 70 | PP2400195358 - 70 | 39,900,000 | 598,500 |
| 71 | PP2400195359 - 71 | 8,250,000 | 123,750 |
| 72 | PP2400195360 - 72 | 4,900,000 | 73,500 |
| 73 | PP2400195361 - 73 | 18,900,000 | 283,500 |
| 74 | PP2400195362 - 74 | 8,698,200 | 130,473 |
| 75 | PP2400195363 - 75 | 20,000,000 | 300,000 |
| 76 | PP2400195364 - 76 | 18,800,000 | 282,000 |
| 77 | PP2400195365 - 77 | 16,380,000 | 245,700 |
| 78 | PP2400195366 - 78 | 2,535,000 | 38,025 |
| 79 | PP2400195367 - 79 | 18,648,000 | 279,720 |
| 80 | PP2400195368 - 80 | 6,156,000 | 92,340 |
| 81 | PP2400195369 - 81 | 133,000 | 1,995 |
| 82 | PP2400195370 - 82 | 14,303,100 | 214,546 |
| 83 | PP2400195371 - 83 | 16,200,000 | 243,000 |
| 84 | PP2400195372 - 84 | 6,450,000 | 96,750 |
| 85 | PP2400195373 - 85 | 5,733,000 | 85,995 |
| 86 | PP2400195374 - 86 | 13,020,000 | 195,300 |
| 87 | PP2400195375 - 87 | 9,165,000 | 137,475 |
| 88 | PP2400195376 - 88 | 5,649,840 | 84,747 |
| 89 | PP2400195377 - 89 | 2,556,400 | 38,346 |
| 90 | PP2400195378 - 90 | 5,970,000 | 89,550 |
| 91 | PP2400195379 - 91 | 18,673,200 | 280,098 |
| 92 | PP2400195380 - 92 | 13,356,000 | 200,340 |
| 93 | PP2400195381 - 93 | 9,000,000 | 135,000 |
| 94 | PP2400195382 - 94 | 7,200,000 | 108,000 |
| 95 | PP2400195383 - 95 | 13,860,000 | 207,900 |
| 96 | PP2400195384 - 96 | 9,500,000 | 142,500 |
| 97 | PP2400195385 - 97 | 2,493,000 | 37,395 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400195289 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400195290 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400195291 |
| Giá từng phần lô | 203,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400195292 |
| Giá từng phần lô | 1,342,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400195293 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400195294 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400195295 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400195296 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400195297 |
| Giá từng phần lô | 4,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400195298 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400195299 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400195300 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400195301 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400195302 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400195303 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400195304 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400195305 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400195306 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400195307 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400195308 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400195309 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400195310 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400195311 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400195312 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400195313 |
| Giá từng phần lô | 27,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400195314 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400195315 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400195316 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400195317 |
| Giá từng phần lô | 60,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400195318 |
| Giá từng phần lô | 10,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400195319 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400195320 |
| Giá từng phần lô | 43,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400195321 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400195322 |
| Giá từng phần lô | 11,012,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400195323 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400195324 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400195325 |
| Giá từng phần lô | 2,927,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400195326 |
| Giá từng phần lô | 60,582,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400195327 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400195328 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400195329 |
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400195330 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400195331 |
| Giá từng phần lô | 2,150,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400195332 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400195333 |
| Giá từng phần lô | 31,313,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400195334 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400195335 |
| Giá từng phần lô | 2,547,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400195336 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400195337 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400195338 |
| Giá từng phần lô | 219,734,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400195339 |
| Giá từng phần lô | 21,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400195340 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400195341 |
| Giá từng phần lô | 276,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400195342 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400195343 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400195344 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400195345 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400195346 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400195347 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400195348 |
| Giá từng phần lô | 6,442,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400195349 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400195350 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400195351 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400195352 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400195353 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400195354 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400195355 |
| Giá từng phần lô | 37,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400195356 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400195357 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400195358 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400195359 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400195360 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400195361 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400195362 |
| Giá từng phần lô | 8,698,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400195363 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400195364 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400195365 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400195366 |
| Giá từng phần lô | 2,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400195367 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400195368 |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400195369 |
| Giá từng phần lô | 133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400195370 |
| Giá từng phần lô | 14,303,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400195371 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400195372 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400195373 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400195374 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400195375 |
| Giá từng phần lô | 9,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400195376 |
| Giá từng phần lô | 5,649,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400195377 |
| Giá từng phần lô | 2,556,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400195378 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2400195379 |
| Giá từng phần lô | 18,673,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2400195380 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2400195381 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2400195382 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2400195383 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2400195384 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2400195385 |
| Giá từng phần lô | 2,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi