Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500085540-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500040043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 12,797,502,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500108424 - 3,797,500 2.849.000 2.659.000 76,000
2 PP2500108425 - 52,500,000 39.375.000 36.750.000 1,050,000
3 PP2500108426 - 37,800,000 28.350.000 26.460.000 756,000
4 PP2500108427 - 9,030,000 6.773.000 6.321.000 181,000
5 PP2500108428 - 89,700,000 67.275.000 62.790.000 1,794,000
6 PP2500108429 - 77,805,000 58.354.000 54.464.000 1,557,000
7 PP2500108430 - 120,175,000 90.132.000 84.123.000 2,404,000
8 PP2500108431 - 125,580,000 94.185.000 87.906.000 2,512,000
9 PP2500108432 - 192,479,000 144.360.000 134.736.000 3,850,000
10 PP2500108433 - 175,000,000 131.250.000 122.500.000 3,500,000
11 PP2500108434 - 145,236,000 108.927.000 101.666.000 2,905,000
12 PP2500108435 - 37,730,000 28.298.000 26.411.000 755,000
13 PP2500108436 - 302,914,500 227.186.000 212.041.000 6,059,000
14 PP2500108437 - 20,940,000 15.705.000 14.658.000 419,000
15 PP2500108438 - 184,000,000 138.000.000 128.800.000 3,680,000
16 PP2500108439 - 58,650,000 43.988.000 41.055.000 1,173,000
17 PP2500108440 - 61,625,000 46.219.000 43.138.000 1,233,000
18 PP2500108441 - 93,500,000 70.125.000 65.450.000 1,870,000
19 PP2500108442 - 14,007,000 10.506.000 9.805.000 281,000
20 PP2500108443 - 79,350,000 59.513.000 55.545.000 1,587,000
21 PP2500108444 - 36,225,000 27.169.000 25.358.000 725,000
22 PP2500108445 - 39,606,000 29.705.000 27.725.000 793,000
23 PP2500108446 - 14,490,000 10.868.000 10.143.000 290,000
24 PP2500108447 - 218,500,000 163.875.000 152.950.000 4,370,000
25 PP2500108448 - 56,250,000 42.188.000 39.375.000 1,125,000
26 PP2500108449 - 123,750,000 92.813.000 86.625.000 2,475,000
27 PP2500108450 - 4,860,000 3.645.000 3.402.000 98,000
28 PP2500108451 - 61,560,000 46.170.000 43.092.000 1,232,000
29 PP2500108452 - 35,650,000 26.738.000 24.955.000 713,000
30 PP2500108453 - 126,000,000 94.500.000 88.200.000 2,520,000
31 PP2500108454 - 43,200,000 32.400.000 30.240.000 864,000
32 PP2500108455 - 91,868,000 68.901.000 64.308.000 1,838,000
33 PP2500108456 - 40,600,000 30.450.000 28.420.000 812,000
34 PP2500108457 - 35,280,000 26.460.000 24.696.000 706,000
35 PP2500108458 - 21,080,000 15.810.000 14.756.000 422,000
36 PP2500108459 - 69,860,000 52.395.000 48.902.000 1,398,000
37 PP2500108460 - 30,240,000 22.680.000 21.168.000 605,000
38 PP2500108461 - 41,547,000 31.161.000 29.083.000 831,000
39 PP2500108462 - 33,000,000 24.750.000 23.100.000 660,000
40 PP2500108463 - 30,690,000 23.018.000 21.483.000 614,000
41 PP2500108464 - 46,200,000 34.650.000 32.340.000 924,000
42 PP2500108465 - 47,850,000 35.888.000 33.495.000 957,000
43 PP2500108466 - 102,300,000 76.725.000 71.610.000 2,046,000
44 PP2500108467 - 79,950,000 59.963.000 55.965.000 1,599,000
45 PP2500108468 - 223,440,000 167.580.000 156.408.000 4,469,000
46 PP2500108469 - 171,000,000 128.250.000 119.700.000 3,420,000
47 PP2500108470 - 225,400,000 169.050.000 157.780.000 4,508,000
48 PP2500108471 - 89,700,000 67.275.000 62.790.000 1,794,000
49 PP2500108472 - 35,742,000 26.807.000 25.020.000 715,000
50 PP2500108473 - 75,075,000 56.307.000 52.553.000 1,502,000
51 PP2500108474 - 92,400,000 69.300.000 64.680.000 1,848,000
52 PP2500108475 - 46,200,000 34.650.000 32.340.000 924,000
53 PP2500108476 - 210,375,000 157.782.000 147.263.000 4,208,000
54 PP2500108477 - 111,650,000 83.738.000 78.155.000 2,233,000
55 PP2500108478 - 73,150,000 54.863.000 51.205.000 1,463,000
56 PP2500108479 - 62,755,000 47.067.000 43.929.000 1,256,000
57 PP2500108480 - 218,295,000 163.722.000 152.807.000 4,366,000
58 PP2500108481 - 64,680,000 48.510.000 45.276.000 1,294,000
59 PP2500108482 - 56,595,000 42.447.000 39.617.000 1,132,000
60 PP2500108483 - 113,960,000 85.470.000 79.772.000 2,280,000
61 PP2500108484 - 127,500,000 95.625.000 89.250.000 2,550,000
62 PP2500108485 - 98,175,000 73.632.000 68.723.000 1,964,000
63 PP2500108486 - 222,300,000 166.725.000 155.610.000 4,446,000
64 PP2500108487 - 65,000,000 48.750.000 45.500.000 1,300,000
65 PP2500108488 - 189,750,000 142.313.000 132.825.000 3,795,000
66 PP2500108489 - 388,080,000 291.060.000 271.656.000 7,762,000
67 PP2500108490 - 595,000,000 446.250.000 416.500.000 11,900,000
68 PP2500108491 - 226,100,000 169.575.000 158.270.000 4,522,000
69 PP2500108492 - 144,950,000 108.713.000 101.465.000 2,899,000
70 PP2500108493 - 625,000,000 468.750.000 437.500.000 12,500,000
71 PP2500108494 - 1,427,200,000 1.070.400.000 999.040.000 28,544,000
72 PP2500108495 - 981,200,000 735.900.000 686.840.000 19,624,000
73 PP2500108496 - 518,500,000 388.875.000 362.950.000 10,370,000
74 PP2500108497 - 1,166,200,000 874.650.000 816.340.000 23,324,000
75 PP2500108498 - 264,180,000 198.135.000 184.926.000 5,284,000
76 PP2500108499 - 575,575,000 431.682.000 402.903.000 11,512,000
Mã phần lô PP2500108424
Giá từng phần lô 3,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108425
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108426
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108427
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108428
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108429
Giá từng phần lô 77,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108430
Giá từng phần lô 120,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108431
Giá từng phần lô 125,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108432
Giá từng phần lô 192,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108433
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108434
Giá từng phần lô 145,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108435
Giá từng phần lô 37,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108436
Giá từng phần lô 302,914,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108437
Giá từng phần lô 20,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108438
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108439
Giá từng phần lô 58,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108440
Giá từng phần lô 61,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108441
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108442
Giá từng phần lô 14,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108443
Giá từng phần lô 79,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108444
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.169.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108445
Giá từng phần lô 39,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108446
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108447
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108448
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108449
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108450
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108451
Giá từng phần lô 61,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108452
Giá từng phần lô 35,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108453
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108454
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108455
Giá từng phần lô 91,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108456
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108457
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108458
Giá từng phần lô 21,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108459
Giá từng phần lô 69,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108460
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108461
Giá từng phần lô 41,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108462
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108463
Giá từng phần lô 30,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108464
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108465
Giá từng phần lô 47,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108466
Giá từng phần lô 102,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108467
Giá từng phần lô 79,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108468
Giá từng phần lô 223,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108469
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108470
Giá từng phần lô 225,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108471
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108472
Giá từng phần lô 35,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.807.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108473
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108474
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108475
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108476
Giá từng phần lô 210,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108477
Giá từng phần lô 111,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108478
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108479
Giá từng phần lô 62,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108480
Giá từng phần lô 218,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108481
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108482
Giá từng phần lô 56,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108483
Giá từng phần lô 113,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108484
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108485
Giá từng phần lô 98,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108486
Giá từng phần lô 222,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108487
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108488
Giá từng phần lô 189,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108489
Giá từng phần lô 388,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108490
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108491
Giá từng phần lô 226,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108492
Giá từng phần lô 144,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108493
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108494
Giá từng phần lô 1,427,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108495
Giá từng phần lô 981,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108496
Giá từng phần lô 518,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108497
Giá từng phần lô 1,166,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108498
Giá từng phần lô 264,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108499
Giá từng phần lô 575,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->