Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300362529-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300222549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Kạn |
| Giá gói thầu | 23,756,645,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 475.160.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300503113 - CT2023.01 | 29,400 |
| 2 | PP2300503114 - CT2023.02 | 2,770 |
| 3 | PP2300503115 - CT2023.03 | 980 |
| 4 | PP2300503116 - CT2023.04 | 546 |
| 5 | PP2300503117 - CT2023.05 | 2,450 |
| 6 | PP2300503118 - CT2023.06 | 650 |
| 7 | PP2300503119 - CT2023.07 | 260 |
| 8 | PP2300503120 - CT2023.08 | 950 |
| 9 | PP2300503121 - CT2023.09 | 2,499 |
| 10 | PP2300503122 - CT2023.10 | 5,900 |
| 11 | PP2300503123 - CT2023.11 | 298 |
| 12 | PP2300503124 - CT2023.12 | 610 |
| 13 | PP2300503125 - CT2023.13 | 1,365 |
| 14 | PP2300503126 - CT2023.14 | 1,470 |
| 15 | PP2300503127 - CT2023.15 | 1,950 |
| 16 | PP2300503128 - CT2023.16 | 450 |
| 17 | PP2300503129 - CT2023.17 | 690 |
| 18 | PP2300503130 - CT2023.18 | 1,150 |
| 19 | PP2300503131 - CT2023.19 | 256 |
| 20 | PP2300503132 - CT2023.20 | 1,323 |
| 21 | PP2300503133 - CT2023.21 | 1,650 |
| 22 | PP2300503134 - CT2023.22 | 2,200 |
| 23 | PP2300503135 - CT2023.23 | 1,450 |
| 24 | PP2300503136 - CT2023.24 | 1,710 |
| 25 | PP2300503137 - CT2023.25 | 4,900 |
| 26 | PP2300503138 - CT2023.26 | 2,835 |
| 27 | PP2300503139 - CT2023.27 | 27,750 |
| 28 | PP2300503140 - CT2023.28 | 3,800 |
| 29 | PP2300503141 - CT2023.29 | 4,000 |
| 30 | PP2300503142 - CT2023.30 | 3,500 |
| 31 | PP2300503143 - CT2023.31 | 50,000 |
| 32 | PP2300503144 - CT2023.32 | 1,700 |
| 33 | PP2300503145 - CT2023.33 | 2,300 |
| 34 | PP2300503146 - CT2023.34 | 780 |
| 35 | PP2300503147 - CT2023.35 | 2,800 |
| 36 | PP2300503148 - CT2023.36 | 4,900 |
| 37 | PP2300503149 - CT2023.37 | 3,450 |
| 38 | PP2300503150 - CT2023.38 | 2,100 |
| 39 | PP2300503151 - CT2023.39 | 2,916 |
| 40 | PP2300503152 - CT2023.40 | 440 |
| 41 | PP2300503153 - CT2023.41 | 178 |
| 42 | PP2300503154 - CT2023.42 | 174 |
| 43 | PP2300503155 - CT2023.43 | 5,000 |
| 44 | PP2300503156 - CT2023.44 | 600 |
| 45 | PP2300503157 - CT2023.45 | 2,268 |
| 46 | PP2300503158 - CT2023.46 | 1,108 |
| 47 | PP2300503159 - CT2023.47 | 900 |
| 48 | PP2300503160 - CT2023.48 | 1,990 |
| 49 | PP2300503161 - CT2023.49 | 24,990 |
| 50 | PP2300503162 - CT2023.50 | 480 |
| 51 | PP2300503163 - CT2023.51 | 19,600 |
| 52 | PP2300503164 - CT2023.52 | 33,075 |
| 53 | PP2300503165 - CT2023.53 | 2,247 |
| 54 | PP2300503166 - CT2023.54 | 2,650 |
| 55 | PP2300503167 - CT2023.55 | 800 |
| 56 | PP2300503168 - CT2023.56 | 1,900 |
| 57 | PP2300503169 - CT2023.57 | 58,989 |
| 58 | PP2300503170 - CT2023.58 | 3,243 |
| 59 | PP2300503171 - CT2023.59 | 800 |
| 60 | PP2300503172 - CT2023.60 | 3,400 |
| 61 | PP2300503173 - CT2023.61 | 480 |
| 62 | PP2300503174 - CT2023.62 | 874 |
| 63 | PP2300503175 - CT2023.63 | 35,000 |
| 64 | PP2300503176 - CT2023.64 | 1,900 |
| 65 | PP2300503177 - CT2023.65 | 2,150 |
| 66 | PP2300503178 - CT2023.66 | 650 |
| 67 | PP2300503179 - CT2023.67 | 830 |
| 68 | PP2300503180 - CT2023.68 | 8,550 |
| 69 | PP2300503181 - CT2023.69 | 33,495 |
| 70 | PP2300503182 - CT2023.70 | 32,000 |
| 71 | PP2300503183 - CT2023.71 | 29,400 |
| 72 | PP2300503184 - CT2023.72 | 27,500 |
CT2023.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300503113 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300503114 |
| Giá từng phần lô | 2,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300503115 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300503116 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300503117 |
| Giá từng phần lô | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300503118 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300503119 |
| Giá từng phần lô | 260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300503120 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300503121 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300503122 |
| Giá từng phần lô | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300503123 |
| Giá từng phần lô | 298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300503124 |
| Giá từng phần lô | 610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300503125 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300503126 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300503127 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300503128 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300503129 |
| Giá từng phần lô | 690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300503130 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300503131 |
| Giá từng phần lô | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300503132 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300503133 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300503134 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300503135 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300503136 |
| Giá từng phần lô | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300503137 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300503138 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300503139 |
| Giá từng phần lô | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300503140 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300503141 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300503142 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300503143 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300503144 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300503145 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300503146 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300503147 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300503148 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300503149 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300503150 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300503151 |
| Giá từng phần lô | 2,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300503152 |
| Giá từng phần lô | 440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300503153 |
| Giá từng phần lô | 178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300503154 |
| Giá từng phần lô | 174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300503155 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300503156 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300503157 |
| Giá từng phần lô | 2,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300503158 |
| Giá từng phần lô | 1,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300503159 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300503160 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300503161 |
| Giá từng phần lô | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300503162 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300503163 |
| Giá từng phần lô | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300503164 |
| Giá từng phần lô | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300503165 |
| Giá từng phần lô | 2,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300503166 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300503167 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300503168 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300503169 |
| Giá từng phần lô | 58,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300503170 |
| Giá từng phần lô | 3,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300503171 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300503172 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300503173 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300503174 |
| Giá từng phần lô | 874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300503175 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300503176 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300503177 |
| Giá từng phần lô | 2,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300503178 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300503179 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300503180 |
| Giá từng phần lô | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300503181 |
| Giá từng phần lô | 33,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300503182 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300503183 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CT2023.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300503184 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi