Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300048266-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300018757
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ ngân sách cấp, thu viện phí, bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 165,347,132,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.306.942.659 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300077354 - Gừng. 122,568,600 2,451,372
2 PP2300077355 - Gừng. 49,140,000 982,800
3 PP2300077356 - Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương). 88,000,000 1,760,000
4 PP2300077357 - Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khươnghoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo. 138,840,000 2,776,800
5 PP2300077358 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. 330,660,000 6,613,200
6 PP2300077359 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. 52,920,000 1,058,400
7 PP2300077360 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. 156,750,000 3,135,000
8 PP2300077361 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. 19,760,000 395,200
9 PP2300077362 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. 22,500,000 450,000
10 PP2300077363 - Xuyên khung, Khươnghoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thươngtruật, Cam thảo, Tế tân. 7,350,000 147,000
11 PP2300077364 - Actiso. 248,000,000 4,960,000
12 PP2300077365 - Actiso. 84,672,000 1,693,440
13 PP2300077366 - Actiso. 428,000,000 8,560,000
14 PP2300077367 - Actiso. 66,000,000 1,320,000
15 PP2300077368 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). 43,680,000 873,600
16 PP2300077369 - Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. 752,199,000 15,043,980
17 PP2300077370 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. 85,150,000 1,703,000
18 PP2300077371 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. 559,800,000 11,196,000
19 PP2300077372 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. 31,525,000 630,500
20 PP2300077373 - Actiso, Rau má. 557,445,760 11,148,915
21 PP2300077374 - Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. 127,262,000 2,545,240
22 PP2300077375 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. 1,892,150,000 37,843,000
23 PP2300077376 - Bồ bồ. 255,000,000 5,100,000
24 PP2300077377 - Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ. 1,526,716,800 30,534,336
25 PP2300077378 - Cao khô lá dâu tằm. 72,471,000 1,449,420
26 PP2300077379 - Diếp cá, Rau má. 630,360,000 12,607,200
27 PP2300077380 - Diệp hạ châu. 9,720,000 194,400
28 PP2300077381 - Diệp hạ châu. 49,500,000 990,000
29 PP2300077382 - Diệp hạ châu. 57,600,000 1,152,000
30 PP2300077383 - Diệp hạ châu. 77,480,000 1,549,600
31 PP2300077384 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. 789,120,000 15,782,400
32 PP2300077385 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. 984,165,000 19,683,300
33 PP2300077386 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. 1,114,920,000 22,298,400
34 PP2300077387 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. 3,990,000 79,800
35 PP2300077388 - Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. 5,100,207,500 102,004,150
36 PP2300077389 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ) 268,100,000 5,362,000
37 PP2300077390 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ) 279,720,000 5,594,400
38 PP2300077391 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ) 2,172,072,000 43,441,440
39 PP2300077392 - Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. 684,180,000 13,683,600
40 PP2300077393 - Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. 2,710,092,000 54,201,840
41 PP2300077394 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực 2,011,285,600 40,225,712
42 PP2300077395 - Hoạt thạch, Cam thảo. 821,500,000 16,430,000
43 PP2300077396 - Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma. 22,000,000 440,000
44 PP2300077397 - Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa. 36,877,500 737,550
45 PP2300077398 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). 29,670,000 593,400
46 PP2300077399 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. 803,745,000 16,074,900
47 PP2300077400 - Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo 978,622,300 19,572,446
48 PP2300077401 - Kim tiền thảo. 830,337,300 16,606,746
49 PP2300077402 - Kim tiền thảo. 740,250,000 14,805,000
50 PP2300077403 - Kim tiền thảo. 1,748,400,000 34,968,000
51 PP2300077404 - Kim tiền thảo. 270,000,000 5,400,000
52 PP2300077405 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. 2,037,000,000 40,740,000
53 PP2300077406 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. 4,991,040,000 99,820,800
54 PP2300077407 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. 979,272,000 19,585,440
55 PP2300077408 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. 225,000,000 4,500,000
56 PP2300077409 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. 663,000,000 13,260,000
57 PP2300077410 - Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến. 69,025,320 1,380,506
58 PP2300077411 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. 1,234,800,000 24,696,000
59 PP2300077412 - Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông). 1,658,900,000 33,178,000
60 PP2300077413 - Pygeumafricanum. 372,400,000 7,448,000
61 PP2300077414 - Râu mèo, Actiso. 185,692,500 3,713,850
62 PP2300077415 - Sài đất, Kim ngân hoa, thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Bồ công anh, Sinh địa, Thảo quyết minh. 90,423,000 1,808,460
63 PP2300077416 - Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. 355,446,000 7,108,920
64 PP2300077417 - Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. 30,660,000 613,200
65 PP2300077418 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa. 748,692,000 14,973,840
66 PP2300077419 - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy 2,677,053,750 53,541,075
67 PP2300077420 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. 1,551,480,000 31,029,600
68 PP2300077421 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, 371,296,000 7,425,920
69 PP2300077422 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/ 521,150,000 10,423,000
70 PP2300077423 - Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/ 604,440,000 12,088,800
71 PP2300077424 - Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khươnghoạt, Hà thủ ô đỏ. 682,200,000 13,644,000
72 PP2300077425 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). 2,580,880,000 51,617,600
73 PP2300077426 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). 470,400,000 9,408,000
74 PP2300077427 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. 1,153,670,500 23,073,410
75 PP2300077428 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. 50,843,520 1,016,870
76 PP2300077429 - Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh. 227,908,800 4,558,176
77 PP2300077430 - Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì. 21,168,000 423,360
78 PP2300077431 - Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì. 29,400,000 588,000
79 PP2300077432 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. 528,000,000 10,560,000
80 PP2300077433 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. 172,500,000 3,450,000
81 PP2300077434 - Hy thiêm, Thiên niên kiện. 103,950,000 2,079,000
82 PP2300077435 - Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khươnghoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện. 85,860,000 1,717,200
83 PP2300077436 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. 1,756,348,000 35,126,960
84 PP2300077437 - Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thươngtruật. 927,696,000 18,553,920
85 PP2300077438 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. 346,664,000 6,933,280
86 PP2300077439 - Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. 2,083,102,000 41,662,040
87 PP2300077440 - Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. 96,800,000 1,936,000
88 PP2300077441 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). 453,919,200 9,078,384
89 PP2300077442 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). 112,000,000 2,240,000
90 PP2300077443 - Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. 129,600,000 2,592,000
91 PP2300077444 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. 3,234,000,000 64,680,000
92 PP2300077445 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, 721,050,000 14,421,000
93 PP2300077446 - Bạch phục linh, Kha tử nhục, Nhục đậu khấu, Hoàng liên, Mộc hương, Sa nhân, Gừng. 483,600,000 9,672,000
94 PP2300077447 - Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc). 60,000,000 1,200,000
95 PP2300077448 - Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ. 207,940,000 4,158,800
96 PP2300077449 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. 1,283,792,000 25,675,840
97 PP2300077450 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. 364,182,000 7,283,640
98 PP2300077451 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục 7,500,000 150,000
99 PP2300077452 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). 158,424,000 3,168,480
100 PP2300077453 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). 79,200,000 1,584,000
101 PP2300077454 - Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. 664,000,000 13,280,000
102 PP2300077455 - Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. 9,626,400 192,528
103 PP2300077456 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. 133,600,000 2,672,000
104 PP2300077457 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. 281,295,000 5,625,900
105 PP2300077458 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, 151,200,000 3,024,000
106 PP2300077459 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. 163,200,000 3,264,000
107 PP2300077460 - Chè dây. 628,878,240 12,577,565
108 PP2300077461 - Chè dây. 139,650,000 2,793,000
109 PP2300077462 - Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương,Hoàng liên/Ngô thù du 109,112,850 2,182,257
110 PP2300077463 - Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. 125,280,000 2,505,600
111 PP2300077464 - Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương. 210,016,800 4,200,336
112 PP2300077465 - Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. 1,861,045,000 37,220,900
113 PP2300077466 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. 106,000,000 2,120,000
114 PP2300077467 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. 41,400,000 828,000
115 PP2300077468 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). 262,306,800 5,246,136
116 PP2300077469 - Men bia ép tinh chế. 50,500,000 1,010,000
117 PP2300077470 - Men bia ép tinh chế. 56,440,000 1,128,800
118 PP2300077471 - Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). 143,840,000 2,876,800
119 PP2300077472 - Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). 299,835,000 5,996,700
120 PP2300077473 - Nghệ vàng. 8,658,360,000 173,167,200
121 PP2300077474 - Nghệ vàng. 1,476,090,000 29,521,800
122 PP2300077475 - Nghệ vàng. 910,000,000 18,200,000
123 PP2300077476 - Ngưu nhĩ phong, La liễu. 207,480,000 4,149,600
124 PP2300077477 - Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). 393,750,000 7,875,000
125 PP2300077478 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). 540,048,600 10,800,972
126 PP2300077479 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). 231,840,000 4,636,800
127 PP2300077480 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). 13,050,000 261,000
128 PP2300077481 - Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân. 272,090,000 5,441,800
129 PP2300077482 - Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. 318,500,000 6,370,000
130 PP2300077483 - Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì. 4,000,000 80,000
131 PP2300077484 - Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. 7,600,000 152,000
132 PP2300077485 - Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương). 735,840,000 14,716,800
133 PP2300077486 - Tô mộc. 47,376,000 947,520
134 PP2300077487 - Tỏi, Nghệ. 412,743,000 8,254,860
135 PP2300077488 - Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương. 819,300,000 16,386,000
136 PP2300077489 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung. 620,600,000 12,412,000
137 PP2300077490 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. 3,211,950,000 64,239,000
138 PP2300077491 - Xuyên bối mẫu/Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt/Mai mực, Cam thảo. 623,068,000 12,461,360
139 PP2300077492 - Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê. 80,000,000 1,600,000
140 PP2300077493 - Dừa cạn, Cúc hoa, Hòe hoa, Tâm sen, (Cỏ ngọt). 61,200,000 1,224,000
141 PP2300077494 - Đan sâm, Tam thất. 83,570,000 1,671,400
142 PP2300077495 - Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. 81,240,600 1,624,812
143 PP2300077496 - Đan sâm, Tam thất, Băng phiến. 130,032,000 2,600,640
144 PP2300077497 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. 1,022,000,000 20,440,000
145 PP2300077498 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. 410,144,000 8,202,880
146 PP2300077499 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 2,892,800,000 57,856,000
147 PP2300077500 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 1,916,000,000 38,320,000
148 PP2300077501 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 2,365,760,000 47,315,200
149 PP2300077502 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. 894,400,000 17,888,000
150 PP2300077503 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. 441,600,000 8,832,000
151 PP2300077504 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. 304,000,000 6,080,000
152 PP2300077505 - Đương quy, Bạch quả. 1,132,400,000 22,648,000
153 PP2300077506 - Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ 10,200,000 204,000
154 PP2300077507 - Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. 323,080,000 6,461,600
155 PP2300077508 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát 1,551,000,000 31,020,000
156 PP2300077509 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). 835,106,160 16,702,123
157 PP2300077510 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). 119,394,000 2,387,880
158 PP2300077511 - Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. 144,450,000 2,889,000
159 PP2300077512 - Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. 297,000,000 5,940,000
160 PP2300077513 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. 741,200,000 14,824,000
161 PP2300077514 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, 107,520,000 2,150,400
162 PP2300077515 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử 1,057,700,000 21,154,000
163 PP2300077516 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam 1,239,000,000 24,780,000
164 PP2300077517 - Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. 5,902,200,000 118,044,000
165 PP2300077518 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. 35,040,000 700,800
166 PP2300077519 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. 365,400,000 7,308,000
167 PP2300077520 - Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến. 337,560,000 6,751,200
168 PP2300077521 - A giao, Bạc hà, Bách bộ, Bách hợp, Bối mẫu, Cam thảo, Đương qui, Sinh khương,Hạnh nhân, Cát cánh, Mã đậu linh, Ngũ vị tử, Thiên 168,000,000 3,360,000
169 PP2300077522 - Bách bộ. 72,500,000 1,450,000
170 PP2300077523 - Bách bộ. 294,993,000 5,899,860
171 PP2300077524 - Bách bộ, Cát cánh, Mạch môn, Trần bì, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Ma hoàng. 252,500,000 5,050,000
172 PP2300077525 - Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Cam thảo, Mơ muối/Ômai, Bạc hà, Tinh dầu bạc hà, Bạch phàn, Bàng sa. 1,382,550,000 27,651,000
173 PP2300077526 - Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Cam 1,540,800,000 30,816,000
174 PP2300077527 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. 2,928,912,000 58,578,240
175 PP2300077528 - Lá thường xuân. 48,000,000 960,000
176 PP2300077529 - Lá thường xuân. 294,000,000 5,880,000
177 PP2300077530 - Lá thường xuân. 2,380,500,000 47,610,000
178 PP2300077531 - Lá thường xuân. 250,800,000 5,016,000
179 PP2300077532 - Ma hoàng, Bán hạ, Ngũ vị tử, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Tế tân, Can khương,Hạnh nhân, Bối mẫu, Trần bì. 602,000,000 12,040,000
180 PP2300077533 - Ma hoàng, Hạnh nhân/Khô hạnh nhân, Quế Chi/Thạch cao, Cam thảo. 52,500,000 1,050,000
181 PP2300077534 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. 645,325,000 12,906,500
182 PP2300077535 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. 1,395,030,000 27,900,600
183 PP2300077536 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. 340,200,000 6,804,000
184 PP2300077537 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. 149,270,000 2,985,400
185 PP2300077538 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, 264,000,000 5,280,000
186 PP2300077539 - Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. 1,018,248,000 20,364,960
187 PP2300077540 - Linh chi, Đương quy. 132,500,000 2,650,000
188 PP2300077541 - Lộc giác giao, Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đỗ trọng, Đương quy, Câu kỷ tử/Kỷ tử, Thỏ ty tử, Quế nhục, Phụ tử chế/Hắc phụ. 67,500,000 1,350,000
189 PP2300077542 - Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. 405,720,000 8,114,400
190 PP2300077543 - Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long). 456,800,000 9,136,000
191 PP2300077544 - Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long). 204,000,000 4,080,000
192 PP2300077545 - Nhân sâm, Tam thất. 55,200,000 1,104,000
193 PP2300077546 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. 275,991,100 5,519,822
194 PP2300077547 - Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. 200,200,000 4,004,000
195 PP2300077548 - Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. 234,125,000 4,682,500
196 PP2300077549 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. 240,300,000 4,806,000
197 PP2300077550 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. 468,000,000 9,360,000
198 PP2300077551 - Bột bèo hoa dâu. 273,000,000 5,460,000
199 PP2300077552 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). 486,918,000 9,738,360
200 PP2300077553 - Đan sâm, Đương quy, Nhũ hương, Một dược. 3,360,000 67,200
201 PP2300077554 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. 67,308,000 1,346,160
202 PP2300077555 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. 832,300,000 16,646,000
203 PP2300077556 - Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì. 1,028,916,000 20,578,320
204 PP2300077557 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 978,357,500 19,567,150
205 PP2300077558 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 523,320,000 10,466,400
206 PP2300077559 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 4,157,692,000 83,153,840
207 PP2300077560 - Hải sâm. 321,300,000 6,426,000
208 PP2300077561 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. 1,778,849,600 35,576,992
209 PP2300077562 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. 190,400,000 3,808,000
210 PP2300077563 - Huyết giác. 50,400,000 1,008,000
211 PP2300077564 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật). 1,457,883,000 29,157,660
212 PP2300077565 - Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyềnthoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến. 166,980,000 3,339,600
213 PP2300077566 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. 403,760,000 8,075,200
214 PP2300077567 - Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. 1,726,401,600 34,528,032
215 PP2300077568 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). 390,400,000 7,808,000
216 PP2300077569 - Tam thất. 68,900,000 1,378,000
217 PP2300077570 - Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. 153,720,000 3,074,400
218 PP2300077571 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 6,700,000 134,000
219 PP2300077572 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 247,262,400 4,945,248
220 PP2300077573 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 182,280,000 3,645,600
221 PP2300077574 - Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu 104,860,000 2,097,200
222 PP2300077575 - Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm). 775,500,000 15,510,000
223 PP2300077576 - Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa. 340,200,000 6,804,000
224 PP2300077577 - Bạch chỉ, Tân di hoa, Thươngnhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. 342,825,000 6,856,500
225 PP2300077578 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). 51,840,000 1,036,800
226 PP2300077579 - Ngũ sắc, (Tân di hoa, ThươngNhĩ Tử). 4,126,200,000 82,524,000
227 PP2300077580 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. 266,760,000 5,335,200
228 PP2300077581 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. 1,012,320,000 20,246,400
229 PP2300077582 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 277,636,380 5,552,728
230 PP2300077583 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy). 214,079,190 4,281,584
231 PP2300077584 - Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). 944,800,000 18,896,000
232 PP2300077585 - Thươngnhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. 120,204,000 2,404,080
233 PP2300077586 - Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế. 1,257,000,000 25,140,000
234 PP2300077587 - Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế. 805,500,000 16,110,000
235 PP2300077588 - Dầu gừng. 287,884,800 5,757,696
236 PP2300077589 - Địa liền, Thươngtruật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. 1,688,000,000 33,760,000
237 PP2300077590 - Lá xoài. 1,670,900,000 33,418,000
Gừng.
Mã phần lô PP2300077354
Giá từng phần lô 122,568,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gừng.
Mã phần lô PP2300077355
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
Mã phần lô PP2300077356
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khươnghoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077357
Giá từng phần lô 138,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,776,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
Mã phần lô PP2300077358
Giá từng phần lô 330,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,613,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
Mã phần lô PP2300077359
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
Mã phần lô PP2300077360
Giá từng phần lô 156,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
Mã phần lô PP2300077361
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
Mã phần lô PP2300077362
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung, Khươnghoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thươngtruật, Cam thảo, Tế tân.
Mã phần lô PP2300077363
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso.
Mã phần lô PP2300077364
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso.
Mã phần lô PP2300077365
Giá từng phần lô 84,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso.
Mã phần lô PP2300077366
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso.
Mã phần lô PP2300077367
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
Mã phần lô PP2300077368
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
Mã phần lô PP2300077369
Giá từng phần lô 752,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,043,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Mã phần lô PP2300077370
Giá từng phần lô 85,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Mã phần lô PP2300077371
Giá từng phần lô 559,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Mã phần lô PP2300077372
Giá từng phần lô 31,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso, Rau má.
Mã phần lô PP2300077373
Giá từng phần lô 557,445,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,148,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Actiso, Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
Mã phần lô PP2300077374
Giá từng phần lô 127,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
Mã phần lô PP2300077375
Giá từng phần lô 1,892,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bồ bồ.
Mã phần lô PP2300077376
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ.
Mã phần lô PP2300077377
Giá từng phần lô 1,526,716,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,534,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao khô lá dâu tằm.
Mã phần lô PP2300077378
Giá từng phần lô 72,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diếp cá, Rau má.
Mã phần lô PP2300077379
Giá từng phần lô 630,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,607,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu.
Mã phần lô PP2300077380
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu.
Mã phần lô PP2300077381
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu.
Mã phần lô PP2300077382
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu.
Mã phần lô PP2300077383
Giá từng phần lô 77,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
Mã phần lô PP2300077384
Giá từng phần lô 789,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,782,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
Mã phần lô PP2300077385
Giá từng phần lô 984,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,683,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
Mã phần lô PP2300077386
Giá từng phần lô 1,114,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,298,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
Mã phần lô PP2300077387
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
Mã phần lô PP2300077388
Giá từng phần lô 5,100,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,004,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
Mã phần lô PP2300077389
Giá từng phần lô 268,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
Mã phần lô PP2300077390
Giá từng phần lô 279,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ)
Mã phần lô PP2300077391
Giá từng phần lô 2,172,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,441,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
Mã phần lô PP2300077392
Giá từng phần lô 684,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,683,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
Mã phần lô PP2300077393
Giá từng phần lô 2,710,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,201,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Mã phần lô PP2300077394
Giá từng phần lô 2,011,285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,225,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoạt thạch, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077395
Giá từng phần lô 821,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma.
Mã phần lô PP2300077396
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa, Ké đầu ngựa.
Mã phần lô PP2300077397
Giá từng phần lô 36,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
Mã phần lô PP2300077398
Giá từng phần lô 29,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
Mã phần lô PP2300077399
Giá từng phần lô 803,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,074,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Mã phần lô PP2300077400
Giá từng phần lô 978,622,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,572,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo.
Mã phần lô PP2300077401
Giá từng phần lô 830,337,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,606,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo.
Mã phần lô PP2300077402
Giá từng phần lô 740,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo.
Mã phần lô PP2300077403
Giá từng phần lô 1,748,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo.
Mã phần lô PP2300077404
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Mã phần lô PP2300077405
Giá từng phần lô 2,037,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Mã phần lô PP2300077406
Giá từng phần lô 4,991,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,820,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
Mã phần lô PP2300077407
Giá từng phần lô 979,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,585,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
Mã phần lô PP2300077408
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
Mã phần lô PP2300077409
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
Mã phần lô PP2300077410
Giá từng phần lô 69,025,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
Mã phần lô PP2300077411
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông).
Mã phần lô PP2300077412
Giá từng phần lô 1,658,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pygeumafricanum.
Mã phần lô PP2300077413
Giá từng phần lô 372,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Râu mèo, Actiso.
Mã phần lô PP2300077414
Giá từng phần lô 185,692,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài đất, Kim ngân hoa, thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Bồ công anh, Sinh địa, Thảo quyết minh.
Mã phần lô PP2300077415
Giá từng phần lô 90,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài đất, Thươngnhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077416
Giá từng phần lô 355,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,108,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
Mã phần lô PP2300077417
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương,Thục địa.
Mã phần lô PP2300077418
Giá từng phần lô 748,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,973,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy
Mã phần lô PP2300077419
Giá từng phần lô 2,677,053,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,541,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
Mã phần lô PP2300077420
Giá từng phần lô 1,551,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy,
Mã phần lô PP2300077421
Giá từng phần lô 371,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/
Mã phần lô PP2300077422
Giá từng phần lô 521,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt, Quế chi/Quếnhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dâyđau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địahoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/
Mã phần lô PP2300077423
Giá từng phần lô 604,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,088,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khươnghoạt, Hà thủ ô đỏ.
Mã phần lô PP2300077424
Giá từng phần lô 682,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
Mã phần lô PP2300077425
Giá từng phần lô 2,580,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,617,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
Mã phần lô PP2300077426
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
Mã phần lô PP2300077427
Giá từng phần lô 1,153,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,073,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
Mã phần lô PP2300077428
Giá từng phần lô 50,843,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
Mã phần lô PP2300077429
Giá từng phần lô 227,908,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì.
Mã phần lô PP2300077430
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì.
Mã phần lô PP2300077431
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300077432
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300077433
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300077434
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khươnghoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300077435
Giá từng phần lô 85,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Mã phần lô PP2300077436
Giá từng phần lô 1,756,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,126,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thươngtruật.
Mã phần lô PP2300077437
Giá từng phần lô 927,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,553,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
Mã phần lô PP2300077438
Giá từng phần lô 346,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,933,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh.
Mã phần lô PP2300077439
Giá từng phần lô 2,083,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,662,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh.
Mã phần lô PP2300077440
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Mã phần lô PP2300077441
Giá từng phần lô 453,919,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,078,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Mã phần lô PP2300077442
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã tiền chế, Thươngtruật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Mã phần lô PP2300077443
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Mã phần lô PP2300077444
Giá từng phần lô 3,234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng,
Mã phần lô PP2300077445
Giá từng phần lô 721,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch phục linh, Kha tử nhục, Nhục đậu khấu, Hoàng liên, Mộc hương, Sa nhân, Gừng.
Mã phần lô PP2300077446
Giá từng phần lô 483,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc).
Mã phần lô PP2300077447
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ.
Mã phần lô PP2300077448
Giá từng phần lô 207,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
Mã phần lô PP2300077449
Giá từng phần lô 1,283,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,675,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
Mã phần lô PP2300077450
Giá từng phần lô 364,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,283,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục
Mã phần lô PP2300077451
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
Mã phần lô PP2300077452
Giá từng phần lô 158,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
Mã phần lô PP2300077453
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
Mã phần lô PP2300077454
Giá từng phần lô 664,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Mã phần lô PP2300077455
Giá từng phần lô 9,626,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Mã phần lô PP2300077456
Giá từng phần lô 133,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Mã phần lô PP2300077457
Giá từng phần lô 281,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc,
Mã phần lô PP2300077458
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Mã phần lô PP2300077459
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chè dây.
Mã phần lô PP2300077460
Giá từng phần lô 628,878,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,577,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chè dây.
Mã phần lô PP2300077461
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương,Hoàng liên/Ngô thù du
Mã phần lô PP2300077462
Giá từng phần lô 109,112,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
Mã phần lô PP2300077463
Giá từng phần lô 125,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương.
Mã phần lô PP2300077464
Giá từng phần lô 210,016,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua.
Mã phần lô PP2300077465
Giá từng phần lô 1,861,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,220,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Mã phần lô PP2300077466
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt.
Mã phần lô PP2300077467
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
Mã phần lô PP2300077468
Giá từng phần lô 262,306,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,246,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Men bia ép tinh chế.
Mã phần lô PP2300077469
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Men bia ép tinh chế.
Mã phần lô PP2300077470
Giá từng phần lô 56,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
Mã phần lô PP2300077471
Giá từng phần lô 143,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,876,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương, Hoàng liên, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
Mã phần lô PP2300077472
Giá từng phần lô 299,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,996,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nghệ vàng.
Mã phần lô PP2300077473
Giá từng phần lô 8,658,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nghệ vàng.
Mã phần lô PP2300077474
Giá từng phần lô 1,476,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,521,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nghệ vàng.
Mã phần lô PP2300077475
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu nhĩ phong, La liễu.
Mã phần lô PP2300077476
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
Mã phần lô PP2300077477
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
Mã phần lô PP2300077478
Giá từng phần lô 540,048,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
Mã phần lô PP2300077479
Giá từng phần lô 231,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
Mã phần lô PP2300077480
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân.
Mã phần lô PP2300077481
Giá từng phần lô 272,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,441,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077482
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì.
Mã phần lô PP2300077483
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương.
Mã phần lô PP2300077484
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương).
Mã phần lô PP2300077485
Giá từng phần lô 735,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,716,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô mộc.
Mã phần lô PP2300077486
Giá từng phần lô 47,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỏi, Nghệ.
Mã phần lô PP2300077487
Giá từng phần lô 412,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,254,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương.
Mã phần lô PP2300077488
Giá từng phần lô 819,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Mã phần lô PP2300077489
Giá từng phần lô 620,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Mã phần lô PP2300077490
Giá từng phần lô 3,211,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên bối mẫu/Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt/Mai mực, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077491
Giá từng phần lô 623,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,461,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê.
Mã phần lô PP2300077492
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dừa cạn, Cúc hoa, Hòe hoa, Tâm sen, (Cỏ ngọt).
Mã phần lô PP2300077493
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm, Tam thất.
Mã phần lô PP2300077494
Giá từng phần lô 83,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến.
Mã phần lô PP2300077495
Giá từng phần lô 81,240,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến.
Mã phần lô PP2300077496
Giá từng phần lô 130,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
Mã phần lô PP2300077497
Giá từng phần lô 1,022,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
Mã phần lô PP2300077498
Giá từng phần lô 410,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,202,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Mã phần lô PP2300077499
Giá từng phần lô 2,892,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Mã phần lô PP2300077500
Giá từng phần lô 1,916,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Mã phần lô PP2300077501
Giá từng phần lô 2,365,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,315,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Mã phần lô PP2300077502
Giá từng phần lô 894,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Mã phần lô PP2300077503
Giá từng phần lô 441,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Mã phần lô PP2300077504
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Bạch quả.
Mã phần lô PP2300077505
Giá từng phần lô 1,132,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ
Mã phần lô PP2300077506
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn.
Mã phần lô PP2300077507
Giá từng phần lô 323,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát
Mã phần lô PP2300077508
Giá từng phần lô 1,551,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
Mã phần lô PP2300077509
Giá từng phần lô 835,106,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,702,123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
Mã phần lô PP2300077510
Giá từng phần lô 119,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
Mã phần lô PP2300077511
Giá từng phần lô 144,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
Mã phần lô PP2300077512
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Mã phần lô PP2300077513
Giá từng phần lô 741,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn,
Mã phần lô PP2300077514
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử
Mã phần lô PP2300077515
Giá từng phần lô 1,057,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam
Mã phần lô PP2300077516
Giá từng phần lô 1,239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
Mã phần lô PP2300077517
Giá từng phần lô 5,902,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077518
Giá từng phần lô 35,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077519
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến.
Mã phần lô PP2300077520
Giá từng phần lô 337,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,751,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
A giao, Bạc hà, Bách bộ, Bách hợp, Bối mẫu, Cam thảo, Đương qui, Sinh khương,Hạnh nhân, Cát cánh, Mã đậu linh, Ngũ vị tử, Thiên
Mã phần lô PP2300077521
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ.
Mã phần lô PP2300077522
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ.
Mã phần lô PP2300077523
Giá từng phần lô 294,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,899,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ, Cát cánh, Mạch môn, Trần bì, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Ma hoàng.
Mã phần lô PP2300077524
Giá từng phần lô 252,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Cam thảo, Mơ muối/Ômai, Bạc hà, Tinh dầu bạc hà, Bạch phàn, Bàng sa.
Mã phần lô PP2300077525
Giá từng phần lô 1,382,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Cam
Mã phần lô PP2300077526
Giá từng phần lô 1,540,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
Mã phần lô PP2300077527
Giá từng phần lô 2,928,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,578,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá thường xuân.
Mã phần lô PP2300077528
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá thường xuân.
Mã phần lô PP2300077529
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá thường xuân.
Mã phần lô PP2300077530
Giá từng phần lô 2,380,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá thường xuân.
Mã phần lô PP2300077531
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ma hoàng, Bán hạ, Ngũ vị tử, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Tế tân, Can khương,Hạnh nhân, Bối mẫu, Trần bì.
Mã phần lô PP2300077532
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ma hoàng, Hạnh nhân/Khô hạnh nhân, Quế Chi/Thạch cao, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077533
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077534
Giá từng phần lô 645,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,906,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077535
Giá từng phần lô 1,395,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077536
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Mã phần lô PP2300077537
Giá từng phần lô 149,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung,
Mã phần lô PP2300077538
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
Mã phần lô PP2300077539
Giá từng phần lô 1,018,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,364,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linh chi, Đương quy.
Mã phần lô PP2300077540
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lộc giác giao, Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đỗ trọng, Đương quy, Câu kỷ tử/Kỷ tử, Thỏ ty tử, Quế nhục, Phụ tử chế/Hắc phụ.
Mã phần lô PP2300077541
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thủ, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077542
Giá từng phần lô 405,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,114,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
Mã phần lô PP2300077543
Giá từng phần lô 456,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
Mã phần lô PP2300077544
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm, Tam thất.
Mã phần lô PP2300077545
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
Mã phần lô PP2300077546
Giá từng phần lô 275,991,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,519,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
Mã phần lô PP2300077547
Giá từng phần lô 200,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
Mã phần lô PP2300077548
Giá từng phần lô 234,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
Mã phần lô PP2300077549
Giá từng phần lô 240,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương,Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
Mã phần lô PP2300077550
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bột bèo hoa dâu.
Mã phần lô PP2300077551
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
Mã phần lô PP2300077552
Giá từng phần lô 486,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,738,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm, Đương quy, Nhũ hương, Một dược.
Mã phần lô PP2300077553
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077554
Giá từng phần lô 67,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077555
Giá từng phần lô 832,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì.
Mã phần lô PP2300077556
Giá từng phần lô 1,028,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,578,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Mã phần lô PP2300077557
Giá từng phần lô 978,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,567,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Mã phần lô PP2300077558
Giá từng phần lô 523,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,466,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Mã phần lô PP2300077559
Giá từng phần lô 4,157,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,153,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hải sâm.
Mã phần lô PP2300077560
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược.
Mã phần lô PP2300077561
Giá từng phần lô 1,778,849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,576,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
Mã phần lô PP2300077562
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết giác.
Mã phần lô PP2300077563
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, (Bạch truật).
Mã phần lô PP2300077564
Giá từng phần lô 1,457,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,157,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyềnthoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
Mã phần lô PP2300077565
Giá từng phần lô 166,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Mã phần lô PP2300077566
Giá từng phần lô 403,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,075,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
Mã phần lô PP2300077567
Giá từng phần lô 1,726,401,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,528,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
Mã phần lô PP2300077568
Giá từng phần lô 390,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam thất.
Mã phần lô PP2300077569
Giá từng phần lô 68,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
Mã phần lô PP2300077570
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Mã phần lô PP2300077571
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Mã phần lô PP2300077572
Giá từng phần lô 247,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,945,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Mã phần lô PP2300077573
Giá từng phần lô 182,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu
Mã phần lô PP2300077574
Giá từng phần lô 104,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngải cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm).
Mã phần lô PP2300077575
Giá từng phần lô 775,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa.
Mã phần lô PP2300077576
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thươngnhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
Mã phần lô PP2300077577
Giá từng phần lô 342,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,856,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
Mã phần lô PP2300077578
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ sắc, (Tân di hoa, ThươngNhĩ Tử).
Mã phần lô PP2300077579
Giá từng phần lô 4,126,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077580
Giá từng phần lô 266,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
Mã phần lô PP2300077581
Giá từng phần lô 1,012,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,246,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Mã phần lô PP2300077582
Giá từng phần lô 277,636,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,552,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đươngquy).
Mã phần lô PP2300077583
Giá từng phần lô 214,079,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,281,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Mã phần lô PP2300077584
Giá từng phần lô 944,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thươngnhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh.
Mã phần lô PP2300077585
Giá từng phần lô 120,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế.
Mã phần lô PP2300077586
Giá từng phần lô 1,257,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long não, Tinh dầu bạch hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu trắng/Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế.
Mã phần lô PP2300077587
Giá từng phần lô 805,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dầu gừng.
Mã phần lô PP2300077588
Giá từng phần lô 287,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,757,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa liền, Thươngtruật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não.
Mã phần lô PP2300077589
Giá từng phần lô 1,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá xoài.
Mã phần lô PP2300077590
Giá từng phần lô 1,670,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->