Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500051290-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2025 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa Cà Mau
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa Cà Mau
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500010580
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 24,803,822,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500034723 - 1,326,650,000 1.895.215.000 928.655.000 26,533,000
2 PP2500034724 - 66,720,000 95.315.000 46.704.000 1,335,000
3 PP2500034725 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
4 PP2500034726 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000 660,000
5 PP2500034727 - 117,000,000 167.143.000 81.900.000 2,340,000
6 PP2500034728 - 67,330,000 96.186.000 47.131.000 1,347,000
7 PP2500034729 - 135,450,000 193.500.000 94.815.000 2,709,000
8 PP2500034730 - 230,937,600 329.911.000 161.657.000 4,619,000
9 PP2500034731 - 165,607,500 236.583.000 115.926.000 3,313,000
10 PP2500034732 - 72,500,000 103.572.000 50.750.000 1,450,000
11 PP2500034733 - 396,900,000 567.000.000 277.830.000 7,938,000
12 PP2500034734 - 1,299,600,000 1.856.572.000 909.720.000 25,992,000
13 PP2500034735 - 2,280,000,000 3.257.143.000 1.596.000.000 45,600,000
14 PP2500034736 - 17,600,000 25.143.000 12.320.000 352,000
15 PP2500034737 - 513,659,400 733.800.000 359.562.000 10,274,000
16 PP2500034738 - 1,522,850,000 2.175.500.000 1.065.995.000 30,457,000
17 PP2500034739 - 85,000,000 121.429.000 59.500.000 1,700,000
18 PP2500034740 - 434,560,000 620.800.000 304.192.000 8,692,000
19 PP2500034741 - 795,000,000 1.135.715.000 556.500.000 15,900,000
20 PP2500034742 - 83,200,000 118.858.000 58.240.000 1,664,000
21 PP2500034743 - 324,000,000 462.858.000 226.800.000 6,480,000
22 PP2500034744 - 11,655,000 16.650.000 8.159.000 234,000
23 PP2500034745 - 1,270,080,000 1.814.400.000 889.056.000 25,402,000
24 PP2500034746 - 86,940,000 124.200.000 60.858.000 1,739,000
25 PP2500034747 - 149,940,000 214.200.000 104.958.000 2,999,000
26 PP2500034748 - 619,920,000 885.600.000 433.944.000 12,399,000
27 PP2500034749 - 3,152,520,000 4.503.600.000 2.206.764.000 63,051,000
28 PP2500034750 - 247,500,000 353.572.000 173.250.000 4,950,000
29 PP2500034751 - 43,500,000 62.143.000 30.450.000 870,000
30 PP2500034752 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 270,000
31 PP2500034753 - 3,400,000 4.858.000 2.380.000 68,000
32 PP2500034754 - 145,000,000 207.143.000 101.500.000 2,900,000
33 PP2500034755 - 7,800,000 11.143.000 5.460.000 156,000
34 PP2500034756 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000 1,540,000
35 PP2500034757 - 238,500,000 340.715.000 166.950.000 4,770,000
36 PP2500034758 - 25,000,000 35.715.000 17.500.000 500,000
37 PP2500034759 - 65,520,000 93.600.000 45.864.000 1,311,000
38 PP2500034760 - 74,000,000 105.715.000 51.800.000 1,480,000
39 PP2500034761 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 231,000
40 PP2500034762 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 600,000
41 PP2500034763 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 1,197,000
42 PP2500034764 - 20,400,000 29.143.000 14.280.000 408,000
43 PP2500034765 - 53,700,000 76.715.000 37.590.000 1,074,000
44 PP2500034766 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2,646,000
45 PP2500034767 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 56,000
46 PP2500034768 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 600,000
47 PP2500034769 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
48 PP2500034770 - 99,980,000 142.829.000 69.986.000 2,000,000
49 PP2500034771 - 1,725,000,000 2.464.286.000 1.207.500.000 34,500,000
50 PP2500034772 - 21,500,000 30.715.000 15.050.000 430,000
51 PP2500034773 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
52 PP2500034774 - 213,500,000 305.000.000 149.450.000 4,270,000
53 PP2500034775 - 96,000,000 137.143.000 67.200.000 1,920,000
54 PP2500034776 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
55 PP2500034777 - 318,000,000 454.286.000 222.600.000 6,360,000
56 PP2500034778 - 176,400,000 252.000.000 123.480.000 3,528,000
57 PP2500034779 - 149,940,000 214.200.000 104.958.000 2,999,000
58 PP2500034780 - 142,800,000 204.000.000 99.960.000 2,856,000
59 PP2500034781 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
60 PP2500034782 - 40,000,000 57.143.000 28.000.000 800,000
61 PP2500034783 - 111,720,000 159.600.000 78.204.000 2,235,000
62 PP2500034784 - 349,860,000 499.800.000 244.902.000 6,998,000
63 PP2500034785 - 618,000,000 882.858.000 432.600.000 12,360,000
64 PP2500034786 - 65,800,000 94.000.000 46.060.000 1,316,000
65 PP2500034787 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
66 PP2500034788 - 18,000,000 25.715.000 12.600.000 360,000
67 PP2500034789 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
68 PP2500034790 - 150,750,000 215.358.000 105.525.000 3,015,000
69 PP2500034791 - 153,909,000 219.870.000 107.737.000 3,079,000
70 PP2500034792 - 79,499,700 113.571.000 55.650.000 1,590,000
71 PP2500034793 - 21,200,000 30.286.000 14.840.000 424,000
72 PP2500034794 - 4,350,000 6.215.000 3.045.000 87,000
73 PP2500034795 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
74 PP2500034796 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2,646,000
75 PP2500034797 - 93,030,000 132.900.000 65.121.000 1,861,000
76 PP2500034798 - 186,060,000 265.800.000 130.242.000 3,722,000
77 PP2500034799 - 43,564,500 62.235.000 30.496.000 872,000
78 PP2500034800 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
79 PP2500034801 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
80 PP2500034802 - 64,420,000 92.029.000 45.094.000 1,289,000
81 PP2500034803 - 576,000,000 822.858.000 403.200.000 11,520,000
82 PP2500034804 - 287,500,000 410.715.000 201.250.000 5,750,000
83 PP2500034805 - 16,200,000 23.143.000 11.340.000 324,000
Mã phần lô PP2500034723
Giá từng phần lô 1,326,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.895.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,533,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500034724
Giá từng phần lô 66,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034725
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034726
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034727
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034728
Giá từng phần lô 67,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034729
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034730
Giá từng phần lô 230,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034731
Giá từng phần lô 165,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034732
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034733
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034734
Giá từng phần lô 1,299,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034735
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034736
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034737
Giá từng phần lô 513,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034738
Giá từng phần lô 1,522,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034739
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034740
Giá từng phần lô 434,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034741
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034742
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034743
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034744
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034745
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034746
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034747
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034748
Giá từng phần lô 619,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034749
Giá từng phần lô 3,152,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.503.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034750
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034751
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034752
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034753
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034754
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034755
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034756
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034757
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034758
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034759
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034760
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034761
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034762
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034763
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034764
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034765
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034766
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034767
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034768
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034769
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034770
Giá từng phần lô 99,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034771
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034772
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034773
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034774
Giá từng phần lô 213,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034775
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034776
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034777
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034778
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034779
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034780
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034781
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034782
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034783
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034784
Giá từng phần lô 349,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034785
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034786
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034787
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034788
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034789
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034790
Giá từng phần lô 150,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034791
Giá từng phần lô 153,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034792
Giá từng phần lô 79,499,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034793
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034794
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034795
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034796
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034797
Giá từng phần lô 93,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034798
Giá từng phần lô 186,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034799
Giá từng phần lô 43,564,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034800
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034801
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034802
Giá từng phần lô 64,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034803
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034804
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Mã phần lô PP2500034805
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 2 chươngV, e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->