Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300061362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phục hồi chức năng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300001964 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Tài chính - Kế toán, Bệnh viện Phục hồi chức năng, số 35 Lể Văn Thiêm, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 93,227,825 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 932.280 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 192,000 | 192,000 | 1,920 | 365 ngày |
| 2 | Tế tân | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 365 ngày |
| 3 | Bạc hà | 67,000 | 67,000 | 670 | 365 ngày |
| 4 | Mạn kinh tử | 471,000 | 471,000 | 4,710 | 365 ngày |
| 5 | Sài hồ | 1,422,000 | 1,422,000 | 14,220 | 365 ngày |
| 6 | Thăng ma | 365,211 | 365,211 | 3,652 | 365 ngày |
| 7 | Độc hoạt | 1,424,000 | 1,424,000 | 14,240 | 365 ngày |
| 8 | Hy thiêm | 174,000 | 174,000 | 1,740 | 365 ngày |
| 9 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 472,500 | 472,500 | 4,725 | 365 ngày |
| 10 | Khương hoạt | 9,972,000 | 9,972,000 | 99,720 | 365 ngày |
| 11 | Mộc qua | 725,000 | 725,000 | 7,250 | 365 ngày |
| 12 | Phòng phong | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 365 ngày |
| 13 | Tang ký sinh | 460,000 | 460,000 | 4,600 | 365 ngày |
| 14 | Tần giao | 2,856,000 | 2,856,000 | 28,560 | 365 ngày |
| 15 | Thiên niên kiện | 82,000 | 82,000 | 820 | 365 ngày |
| 16 | Uy linh tiên | 913,500 | 913,500 | 9,135 | 365 ngày |
| 17 | Can khương | 472,000 | 472,000 | 4,720 | 365 ngày |
| 18 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 388,000 | 388,000 | 3,880 | 365 ngày |
| 19 | Quế nhục | 105,000 | 105,000 | 1,050 | 365 ngày |
| 20 | Bạch biển đậu | 375,000 | 375,000 | 3,750 | 365 ngày |
| 21 | Hà diệp (Lá sen) | 105,000 | 105,000 | 1,050 | 365 ngày |
| 22 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 94,500 | 94,500 | 945 | 365 ngày |
| 23 | Kim ngân hoa | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 365 ngày |
| 24 | Liên kiều | 1,988,000 | 1,988,000 | 19,880 | 365 ngày |
| 25 | Sài đất | 189,000 | 189,000 | 1,890 | 365 ngày |
| 26 | Thổ phục linh | 528,000 | 528,000 | 5,280 | 365 ngày |
| 27 | Huyền sâm | 236,000 | 236,000 | 2,360 | 365 ngày |
| 28 | Khổ sâm | 620,800 | 620,800 | 6,208 | 365 ngày |
| 29 | Nhân trần | 117,600 | 117,600 | 1,176 | 365 ngày |
| 30 | Địa cốt bì | 688,700 | 688,700 | 6,887 | 365 ngày |
| 31 | Mẫu đơn bì | 555,000 | 555,000 | 5,550 | 365 ngày |
| 32 | Sinh địa | 1,016,560 | 1,016,560 | 10,166 | 365 ngày |
| 33 | Xích thược | 1,980,000 | 1,980,000 | 19,800 | 365 ngày |
| 34 | Địa long | 1,230,000 | 1,230,000 | 12,300 | 365 ngày |
| 35 | Thiên ma | 4,490,000 | 4,490,000 | 44,900 | 365 ngày |
| 36 | Bình vôi (Ngải tượng) | 279,000 | 279,000 | 2,790 | 365 ngày |
| 37 | Phục thần | 454,000 | 454,000 | 4,540 | 365 ngày |
| 38 | Táo nhân | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 365 ngày |
| 39 | Viễn chí | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 365 ngày |
| 40 | Chỉ thực | 182,750 | 182,750 | 1,828 | 365 ngày |
| 41 | Chỉ xác | 158,000 | 158,000 | 1,580 | 365 ngày |
| 42 | Hậu phác | 408,000 | 408,000 | 4,080 | 365 ngày |
| 43 | Hương phụ | 249,000 | 249,000 | 2,490 | 365 ngày |
| 44 | Mộc hương | 185,850 | 185,850 | 1,859 | 365 ngày |
| 45 | Sa nhân | 987,000 | 987,000 | 9,870 | 365 ngày |
| 46 | Trần bì | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 365 ngày |
| 47 | Đan sâm | 3,120,000 | 3,120,000 | 31,200 | 365 ngày |
| 48 | Đào nhân | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 365 ngày |
| 49 | Huyền hồ | 1,107,000 | 1,107,000 | 11,070 | 365 ngày |
| 50 | Huyết giác | 483,000 | 483,000 | 4,830 | 365 ngày |
| 51 | Kê huyết đằng | 220,500 | 220,500 | 2,205 | 365 ngày |
| 52 | Khương hoàng/Uất kim | 89,000 | 89,000 | 890 | 365 ngày |
| 53 | Ngưu tất | 1,400,000 | 1,400,000 | 14,000 | 365 ngày |
| 54 | Xuyên khung | 2,420,600 | 2,420,600 | 24,206 | 365 ngày |
| 55 | Cỏ nhọ nồi | 210,000 | 210,000 | 2,100 | 365 ngày |
| 56 | Hòe hoa | 690,000 | 690,000 | 6,900 | 365 ngày |
| 57 | Kim tiền thảo | 57,000 | 57,000 | 570 | 365 ngày |
| 58 | Trạch tả | 246,000 | 246,000 | 2,460 | 365 ngày |
| 59 | Tỳ giải | 184,000 | 184,000 | 1,840 | 365 ngày |
| 60 | Ý dĩ | 368,000 | 368,000 | 3,680 | 365 ngày |
| 61 | Thương truật | 1,329,000 | 1,329,000 | 13,290 | 365 ngày |
| 62 | Sơn thù | 792,000 | 792,000 | 7,920 | 365 ngày |
| 63 | Bạch thược | 1,072,000 | 1,072,000 | 10,720 | 365 ngày |
| 64 | Đương quy (Toàn quy) | 4,205,250 | 4,205,250 | 42,053 | 365 ngày |
| 65 | Hà thủ ô đỏ | 352,000 | 352,000 | 3,520 | 365 ngày |
| 66 | Long nhãn | 558,000 | 558,000 | 5,580 | 365 ngày |
| 67 | Thục địa | 381,000 | 381,000 | 3,810 | 365 ngày |
| 68 | Câu kỷ tử | 408,000 | 408,000 | 4,080 | 365 ngày |
| 69 | Mạch môn | 394,000 | 394,000 | 3,940 | 365 ngày |
| 70 | Sa sâm | 317,190 | 317,190 | 3,172 | 365 ngày |
| 71 | Thạch hộc | 1,152,114 | 1,152,114 | 11,521 | 365 ngày |
| 72 | Ba kích | 1,806,000 | 1,806,000 | 18,060 | 365 ngày |
| 73 | Cẩu tích | 90,000 | 90,000 | 900 | 365 ngày |
| 74 | Cốt toái bổ | 276,000 | 276,000 | 2,760 | 365 ngày |
| 75 | Dâm dương hoắc | 864,000 | 864,000 | 8,640 | 365 ngày |
| 76 | Đỗ trọng | 555,000 | 555,000 | 5,550 | 365 ngày |
| 77 | Ích trí nhân | 399,000 | 399,000 | 3,990 | 365 ngày |
| 78 | Nhục thung dung | 4,095,000 | 4,095,000 | 40,950 | 365 ngày |
| 79 | Tục đoạn | 2,167,200 | 2,167,200 | 21,672 | 365 ngày |
| 80 | Bạch truật | 924,000 | 924,000 | 9,240 | 365 ngày |
| 81 | Cam thảo | 935,000 | 935,000 | 9,350 | 365 ngày |
| 82 | Đại táo | 72,000 | 72,000 | 720 | 365 ngày |
| 83 | Đảng sâm | 3,010,000 | 3,010,000 | 30,100 | 365 ngày |
| 84 | Hoài sơn | 303,000 | 303,000 | 3,030 | 365 ngày |
| 85 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 652,000 | 652,000 | 6,520 | 365 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Dự toán (VND) | 192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 67,000 |
| Dự toán (VND) | 67,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 670 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 471,000 |
| Dự toán (VND) | 471,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,710 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Dự toán (VND) | 1,422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,220 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 365,211 |
| Dự toán (VND) | 365,211 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,652 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 1,424,000 |
| Dự toán (VND) | 1,424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 174,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Dự toán (VND) | 472,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 9,972,000 |
| Dự toán (VND) | 9,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Dự toán (VND) | 725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 2,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Dự toán (VND) | 913,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,135 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 472,000 |
| Dự toán (VND) | 472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Dự toán (VND) | 388,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Dự toán (VND) | 94,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 1,988,000 |
| Dự toán (VND) | 1,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Dự toán (VND) | 528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Dự toán (VND) | 236,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,360 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 620,800 |
| Dự toán (VND) | 620,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,208 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Dự toán (VND) | 117,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 688,700 |
| Dự toán (VND) | 688,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,887 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Dự toán (VND) | 555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 1,016,560 |
| Dự toán (VND) | 1,016,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,166 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 1,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Dự toán (VND) | 1,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Dự toán (VND) | 4,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 279,000 |
| Dự toán (VND) | 279,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 454,000 |
| Dự toán (VND) | 454,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,540 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 182,750 |
| Dự toán (VND) | 182,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,828 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Dự toán (VND) | 158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 249,000 |
| Dự toán (VND) | 249,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,490 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 185,850 |
| Dự toán (VND) | 185,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,859 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Dự toán (VND) | 987,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,870 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,107,000 |
| Dự toán (VND) | 1,107,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,070 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Dự toán (VND) | 483,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,830 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Dự toán (VND) | 220,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Dự toán (VND) | 89,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 890 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 2,420,600 |
| Dự toán (VND) | 2,420,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,206 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 57,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Dự toán (VND) | 184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Dự toán (VND) | 368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 1,329,000 |
| Dự toán (VND) | 1,329,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,290 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Dự toán (VND) | 792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 1,072,000 |
| Dự toán (VND) | 1,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 4,205,250 |
| Dự toán (VND) | 4,205,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,053 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Dự toán (VND) | 352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 558,000 |
| Dự toán (VND) | 558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 381,000 |
| Dự toán (VND) | 381,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,810 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 394,000 |
| Dự toán (VND) | 394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 317,190 |
| Dự toán (VND) | 317,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,172 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,152,114 |
| Dự toán (VND) | 1,152,114 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,521 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,060 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Dự toán (VND) | 276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Dự toán (VND) | 555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 4,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Dự toán (VND) | 2,167,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,672 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Dự toán (VND) | 935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Dự toán (VND) | 3,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 303,000 |
| Dự toán (VND) | 303,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,030 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 652,000 |
| Dự toán (VND) | 652,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi