Gói thầu: Gói thầu số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300061362-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phục hồi chức năng
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300001964
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính - Kế toán, Bệnh viện Phục hồi chức năng, số 35 Lể Văn Thiêm, Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 93,227,825 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 932.280 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 192,000 192,000 1,920 365 ngày
2 Tế tân 2,520,000 2,520,000 25,200 365 ngày
3 Bạc hà 67,000 67,000 670 365 ngày
4 Mạn kinh tử 471,000 471,000 4,710 365 ngày
5 Sài hồ 1,422,000 1,422,000 14,220 365 ngày
6 Thăng ma 365,211 365,211 3,652 365 ngày
7 Độc hoạt 1,424,000 1,424,000 14,240 365 ngày
8 Hy thiêm 174,000 174,000 1,740 365 ngày
9 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 472,500 472,500 4,725 365 ngày
10 Khương hoạt 9,972,000 9,972,000 99,720 365 ngày
11 Mộc qua 725,000 725,000 7,250 365 ngày
12 Phòng phong 3,960,000 3,960,000 39,600 365 ngày
13 Tang ký sinh 460,000 460,000 4,600 365 ngày
14 Tần giao 2,856,000 2,856,000 28,560 365 ngày
15 Thiên niên kiện 82,000 82,000 820 365 ngày
16 Uy linh tiên 913,500 913,500 9,135 365 ngày
17 Can khương 472,000 472,000 4,720 365 ngày
18 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 388,000 388,000 3,880 365 ngày
19 Quế nhục 105,000 105,000 1,050 365 ngày
20 Bạch biển đậu 375,000 375,000 3,750 365 ngày
21 Hà diệp (Lá sen) 105,000 105,000 1,050 365 ngày
22 Bạch hoa xà thiệt thảo 94,500 94,500 945 365 ngày
23 Kim ngân hoa 1,080,000 1,080,000 10,800 365 ngày
24 Liên kiều 1,988,000 1,988,000 19,880 365 ngày
25 Sài đất 189,000 189,000 1,890 365 ngày
26 Thổ phục linh 528,000 528,000 5,280 365 ngày
27 Huyền sâm 236,000 236,000 2,360 365 ngày
28 Khổ sâm 620,800 620,800 6,208 365 ngày
29 Nhân trần 117,600 117,600 1,176 365 ngày
30 Địa cốt bì 688,700 688,700 6,887 365 ngày
31 Mẫu đơn bì 555,000 555,000 5,550 365 ngày
32 Sinh địa 1,016,560 1,016,560 10,166 365 ngày
33 Xích thược 1,980,000 1,980,000 19,800 365 ngày
34 Địa long 1,230,000 1,230,000 12,300 365 ngày
35 Thiên ma 4,490,000 4,490,000 44,900 365 ngày
36 Bình vôi (Ngải tượng) 279,000 279,000 2,790 365 ngày
37 Phục thần 454,000 454,000 4,540 365 ngày
38 Táo nhân 2,940,000 2,940,000 29,400 365 ngày
39 Viễn chí 4,725,000 4,725,000 47,250 365 ngày
40 Chỉ thực 182,750 182,750 1,828 365 ngày
41 Chỉ xác 158,000 158,000 1,580 365 ngày
42 Hậu phác 408,000 408,000 4,080 365 ngày
43 Hương phụ 249,000 249,000 2,490 365 ngày
44 Mộc hương 185,850 185,850 1,859 365 ngày
45 Sa nhân 987,000 987,000 9,870 365 ngày
46 Trần bì 420,000 420,000 4,200 365 ngày
47 Đan sâm 3,120,000 3,120,000 31,200 365 ngày
48 Đào nhân 2,200,000 2,200,000 22,000 365 ngày
49 Huyền hồ 1,107,000 1,107,000 11,070 365 ngày
50 Huyết giác 483,000 483,000 4,830 365 ngày
51 Kê huyết đằng 220,500 220,500 2,205 365 ngày
52 Khương hoàng/Uất kim 89,000 89,000 890 365 ngày
53 Ngưu tất 1,400,000 1,400,000 14,000 365 ngày
54 Xuyên khung 2,420,600 2,420,600 24,206 365 ngày
55 Cỏ nhọ nồi 210,000 210,000 2,100 365 ngày
56 Hòe hoa 690,000 690,000 6,900 365 ngày
57 Kim tiền thảo 57,000 57,000 570 365 ngày
58 Trạch tả 246,000 246,000 2,460 365 ngày
59 Tỳ giải 184,000 184,000 1,840 365 ngày
60 Ý dĩ 368,000 368,000 3,680 365 ngày
61 Thương truật 1,329,000 1,329,000 13,290 365 ngày
62 Sơn thù 792,000 792,000 7,920 365 ngày
63 Bạch thược 1,072,000 1,072,000 10,720 365 ngày
64 Đương quy (Toàn quy) 4,205,250 4,205,250 42,053 365 ngày
65 Hà thủ ô đỏ 352,000 352,000 3,520 365 ngày
66 Long nhãn 558,000 558,000 5,580 365 ngày
67 Thục địa 381,000 381,000 3,810 365 ngày
68 Câu kỷ tử 408,000 408,000 4,080 365 ngày
69 Mạch môn 394,000 394,000 3,940 365 ngày
70 Sa sâm 317,190 317,190 3,172 365 ngày
71 Thạch hộc 1,152,114 1,152,114 11,521 365 ngày
72 Ba kích 1,806,000 1,806,000 18,060 365 ngày
73 Cẩu tích 90,000 90,000 900 365 ngày
74 Cốt toái bổ 276,000 276,000 2,760 365 ngày
75 Dâm dương hoắc 864,000 864,000 8,640 365 ngày
76 Đỗ trọng 555,000 555,000 5,550 365 ngày
77 Ích trí nhân 399,000 399,000 3,990 365 ngày
78 Nhục thung dung 4,095,000 4,095,000 40,950 365 ngày
79 Tục đoạn 2,167,200 2,167,200 21,672 365 ngày
80 Bạch truật 924,000 924,000 9,240 365 ngày
81 Cam thảo 935,000 935,000 9,350 365 ngày
82 Đại táo 72,000 72,000 720 365 ngày
83 Đảng sâm 3,010,000 3,010,000 30,100 365 ngày
84 Hoài sơn 303,000 303,000 3,030 365 ngày
85 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 652,000 652,000 6,520 365 ngày
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 192,000
Dự toán (VND) 192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tế tân
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạc hà
Giá từng phần lô 67,000
Dự toán (VND) 67,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 471,000
Dự toán (VND) 471,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,710
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 1,422,000
Dự toán (VND) 1,422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,220
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thăng ma
Giá từng phần lô 365,211
Dự toán (VND) 365,211
Số tiền bảo đảm (VND) 3,652
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 1,424,000
Dự toán (VND) 1,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hy thiêm
Giá từng phần lô 174,000
Dự toán (VND) 174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,740
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 472,500
Dự toán (VND) 472,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 9,972,000
Dự toán (VND) 9,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc qua
Giá từng phần lô 725,000
Dự toán (VND) 725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 460,000
Dự toán (VND) 460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,560
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 82,000
Dự toán (VND) 82,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820
Thời gian THHĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 913,500
Dự toán (VND) 913,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,135
Thời gian THHĐ 365 ngày
Can khương
Giá từng phần lô 472,000
Dự toán (VND) 472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 388,000
Dự toán (VND) 388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 105,000
Dự toán (VND) 105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 375,000
Dự toán (VND) 375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà diệp (Lá sen)
Giá từng phần lô 105,000
Dự toán (VND) 105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 94,500
Dự toán (VND) 94,500
Số tiền bảo đảm (VND) 945
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên kiều
Giá từng phần lô 1,988,000
Dự toán (VND) 1,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài đất
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 528,000
Dự toán (VND) 528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền sâm
Giá từng phần lô 236,000
Dự toán (VND) 236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khổ sâm
Giá từng phần lô 620,800
Dự toán (VND) 620,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,208
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhân trần
Giá từng phần lô 117,600
Dự toán (VND) 117,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176
Thời gian THHĐ 365 ngày
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 688,700
Dự toán (VND) 688,700
Số tiền bảo đảm (VND) 6,887
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 555,000
Dự toán (VND) 555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 1,016,560
Dự toán (VND) 1,016,560
Số tiền bảo đảm (VND) 10,166
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 1,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Địa long
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 1,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên ma
Giá từng phần lô 4,490,000
Dự toán (VND) 4,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 279,000
Dự toán (VND) 279,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,790
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phục thần
Giá từng phần lô 454,000
Dự toán (VND) 454,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,540
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viễn chí
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thực
Giá từng phần lô 182,750
Dự toán (VND) 182,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,828
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ xác
Giá từng phần lô 158,000
Dự toán (VND) 158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,580
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hậu phác
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 249,000
Dự toán (VND) 249,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,490
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc hương
Giá từng phần lô 185,850
Dự toán (VND) 185,850
Số tiền bảo đảm (VND) 1,859
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa nhân
Giá từng phần lô 987,000
Dự toán (VND) 987,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,870
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đào nhân
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền hồ
Giá từng phần lô 1,107,000
Dự toán (VND) 1,107,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,070
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyết giác
Giá từng phần lô 483,000
Dự toán (VND) 483,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 220,500
Dự toán (VND) 220,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 89,000
Dự toán (VND) 89,000
Số tiền bảo đảm (VND) 890
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 2,420,600
Dự toán (VND) 2,420,600
Số tiền bảo đảm (VND) 24,206
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hòe hoa
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 57,000
Dự toán (VND) 57,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trạch tả
Giá từng phần lô 246,000
Dự toán (VND) 246,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỳ giải
Giá từng phần lô 184,000
Dự toán (VND) 184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,840
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 368,000
Dự toán (VND) 368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương truật
Giá từng phần lô 1,329,000
Dự toán (VND) 1,329,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,290
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 792,000
Dự toán (VND) 792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 1,072,000
Dự toán (VND) 1,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 4,205,250
Dự toán (VND) 4,205,250
Số tiền bảo đảm (VND) 42,053
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 352,000
Dự toán (VND) 352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 558,000
Dự toán (VND) 558,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,580
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 381,000
Dự toán (VND) 381,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,810
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 408,000
Dự toán (VND) 408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch môn
Giá từng phần lô 394,000
Dự toán (VND) 394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,940
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa sâm
Giá từng phần lô 317,190
Dự toán (VND) 317,190
Số tiền bảo đảm (VND) 3,172
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch hộc
Giá từng phần lô 1,152,114
Dự toán (VND) 1,152,114
Số tiền bảo đảm (VND) 11,521
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ba kích
Giá từng phần lô 1,806,000
Dự toán (VND) 1,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,060
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cẩu tích
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 276,000
Dự toán (VND) 276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 864,000
Dự toán (VND) 864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 555,000
Dự toán (VND) 555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 399,000
Dự toán (VND) 399,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 4,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 2,167,200
Dự toán (VND) 2,167,200
Số tiền bảo đảm (VND) 21,672
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 935,000
Dự toán (VND) 935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 72,000
Dự toán (VND) 72,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 3,010,000
Dự toán (VND) 3,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 303,000
Dự toán (VND) 303,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,030
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 652,000
Dự toán (VND) 652,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->