Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro mua sắm năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400523340-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro mua sắm năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400287370
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 3,067,296,131 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400472772 - Hóa chất xét nghiệm men ALT 8,969,620 134,544
2 PP2400472773 - Hóa chất xét nghiệm men AST 8,940,750 134,111
3 PP2400472774 - Hóa chất xét nghiệm Calci 1,394,925 20,923
4 PP2400472775 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 6,037,500 90,562
5 PP2400472776 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 6,069,000 91,035
6 PP2400472777 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 5,775,000 86,625
7 PP2400472778 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 5,380,200 80,703
8 PP2400472779 - Dây bơm sinh hoá 2,528,900 37,933
9 PP2400472780 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 5,798,520 86,977
10 PP2400472781 - Hóa chất xét nghiệm GGT 6,415,500 96,232
11 PP2400472782 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 12,831,000 192,465
12 PP2400472783 - Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm HDL/LDL 7,528,500 112,927
13 PP2400472784 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol 68,005,868 1,020,088
14 PP2400472785 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 27,373,500 410,602
15 PP2400472786 - Bóng đèn 7,805,600 117,084
16 PP2400472787 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy 6,678,000 100,170
17 PP2400472788 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 5,044,410 75,666
18 PP2400472789 - Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu 2,812,320 42,184
19 PP2400472790 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 12,852,000 192,780
20 PP2400472791 - Hóa chất xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 13,844,880 207,673
21 PP2400472792 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid 7,761,600 116,424
22 PP2400472793 - Hoá chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tuỷ 4,441,500 66,622
23 PP2400472794 - Dung dịch rửa 10,939,950 164,099
24 PP2400472795 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase 10,785,600 161,784
25 PP2400472796 - Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin 1,926,960 28,904
26 PP2400472797 - Hoá chất kiểm chuẩn 15,000,000 225,000
27 PP2400472798 - Dung dịch rửa máy 19,199,700 287,995
28 PP2400472799 - Điện cực tham chiếu 14,700,000 220,500
29 PP2400472800 - Bộ bảo trì cho máy điện giải đồ 8,652,000 129,780
30 PP2400472801 - Bộ hóa chất điện giải đồ 90,000,000 1,350,000
31 PP2400472802 - Cóng đo 162,892,800 2,443,392
32 PP2400472803 - Hóa chất xét nghiệm aPTT 120,441,600 1,806,624
33 PP2400472804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 10,240,000 153,600
34 PP2400472805 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bình thường) 23,200,000 348,000
35 PP2400472806 - Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen huyết tương 43,320,000 649,800
36 PP2400472807 - Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu 152,000,000 2,280,000
37 PP2400472808 - Dung dịch rửa 24,598,000 368,970
38 PP2400472809 - Dung dịch vệ sinh 42,168,000 632,520
39 PP2400472810 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 59,350,000 890,250
40 PP2400472811 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 30,375,000 455,625
41 PP2400472812 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bất thường) 25,616,650 384,249
42 PP2400472813 - Dung dịch rửa 112,000,000 1,680,000
43 PP2400472814 - Dung dịch pha loãng 261,000,000 3,915,000
44 PP2400472815 - Dung dịch ly giải 92,850,000 1,392,750
45 PP2400472816 - Dung dịch tẩy 15,280,000 229,200
46 PP2400472817 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học 23,400,000 351,000
47 PP2400472818 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 392,447,160 5,886,707
48 PP2400472819 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 15,750,000 236,250
49 PP2400472820 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 18,648,000 279,720
50 PP2400472821 - Cột sắc ký sử dụng với hệ thống phân tích HbA1c 127,800,000 1,917,000
51 PP2400472822 - Dung dịch rửa kim hút 9,975,000 149,625
52 PP2400472823 - Que thử nước tiểu 10 thông số 114,000,000 1,710,000
53 PP2400472824 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm đông máu 13,309,992 199,649
54 PP2400472825 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c 13,309,992 199,649
55 PP2400472826 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm sinh hóa 15,598,800 233,982
56 PP2400472827 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm huyết học 14,959,992 224,399
57 PP2400472828 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 16,729,992 250,949
58 PP2400472829 - Chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu 45,600,000 684,000
59 PP2400472830 - Test nhanh phát hiện virus giang mai (RPR) 24,000,000 360,000
60 PP2400472831 - Test ma tuý 28,000,000 420,000
61 PP2400472832 - Test nhanh chẩn đoán HIV 60,900,000 913,500
62 PP2400472833 - Test nhanh H.Pylori 29,400,000 441,000
63 PP2400472834 - Test nhanh HBsAg 25,546,000 383,190
64 PP2400472835 - Test nhanh HCV 9,450,000 141,750
65 PP2400472836 - Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết 129,600,000 1,944,000
66 PP2400472837 - Test xét nghiệm (CRP) 4,300,000 64,500
67 PP2400472838 - Test xét nghiệm (ASLO) 900,000 13,500
68 PP2400472839 - Thẻ định nhóm máu tại giường 24,750,000 371,250
69 PP2400472840 - Sinh phẩm xác định nhóm máu A 3,800,000 57,000
70 PP2400472841 - Sinh phẩm xác định nhóm máu AB 950,000 14,250
71 PP2400472842 - Sinh phẩm xác định nhóm máu B 3,696,000 55,440
72 PP2400472843 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu Rh (D). 1,660,000 24,900
73 PP2400472844 - Máu cừu fibrin vô trùng 4,950,000 74,250
74 PP2400472845 - Môi trường thạch máu 5,150,250 77,253
75 PP2400472846 - Môi trường Macconkey Agar 3,494,400 52,416
76 PP2400472847 - Môi trường Mueller Hinton Agar 4,040,000 60,600
77 PP2400472848 - Đĩa giấy Oxidase 550,000 8,250
78 PP2400472849 - Đĩa giấy Optochin 226,800 3,402
79 PP2400472850 - Đĩa giấy Bacitracin 330,000 4,950
80 PP2400472851 - Đĩa kháng sinh Amikacin 554,400 8,316
81 PP2400472852 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 544,000 8,160
82 PP2400472853 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 405,000 6,075
83 PP2400472854 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 420,000 6,300
84 PP2400472855 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid 405,000 6,075
85 PP2400472856 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 444,000 6,660
86 PP2400472857 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 552,000 8,280
87 PP2400472858 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 444,000 6,660
88 PP2400472859 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 552,000 8,280
89 PP2400472860 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 277,200 4,158
90 PP2400472861 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 560,000 8,400
91 PP2400472862 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 552,000 8,280
92 PP2400472863 - Đĩa kháng sinh Meropenem 420,000 6,300
93 PP2400472864 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/tazobactam 444,000 6,660
94 PP2400472865 - Đĩa kháng sinh Sulphamethoxazole/Trimethoprim 415,800 6,237
95 PP2400472866 - Đĩa kháng sinh Cefepime 370,000 5,550
96 PP2400472867 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 346,500 5,197
97 PP2400472868 - Đĩa kháng sinh Netilmicin 370,000 5,550
98 PP2400472869 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 346,500 5,197
99 PP2400472870 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 415,800 6,237
100 PP2400472871 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 504,000 7,560
101 PP2400472872 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 346,500 5,197
102 PP2400472873 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime / clavulanic acid 340,000 5,100
103 PP2400472874 - Đĩa kháng sinh Colistin 340,000 5,100
104 PP2400472875 - Đĩa kháng sinh Imipenem 554,400 8,316
105 PP2400472876 - Đĩa kháng sinh Linezolid 296,000 4,440
106 PP2400472877 - Đĩa kháng sinh Clarithromicin 296,000 4,440
107 PP2400472878 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 532,000 7,980
108 PP2400472879 - Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin 235,620 3,534
109 PP2400472880 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 251,600 3,774
110 PP2400472881 - Đĩa kháng sinh Penicillin 235,620 3,534
111 PP2400472882 - Hóa chất nhuộm Hematoxylin 2,400,000 36,000
112 PP2400472883 - Hóa chất nhuộm EA 50 2,400,000 36,000
113 PP2400472884 - Hóa chất nhuộm OG - 6 2,520,000 37,800
114 PP2400472885 - Giêm sa 2,199,960 32,999
115 PP2400472886 - Dung dịch nhuộm 1,260,000 18,900
116 PP2400472887 - Dung dịch nhuộm 2,047,500 30,712
117 PP2400472888 - Môi trường BHI broth 1,802,000 27,030
118 PP2400472889 - Môi trường BHI broth 7,725,000 115,875
119 PP2400472890 - Môi trường BHI broth 5,040,000 75,600
120 PP2400472891 - Môi trường Kligler 3,060,000 45,900
121 PP2400472892 - Môi trường SimmonsCitrate 2,610,000 39,150
122 PP2400472893 - Alpha Naphthol(1-Naphtol) 253,920 3,808
123 PP2400472894 - Môi trường Bile Esculin 3,704,400 55,566
124 PP2400472895 - Thuốc thử Kovac 375,000 5,625
125 PP2400472896 - Môi trường MR-VP 1,350,000 20,250
126 PP2400472897 - Thuốc thử Methyl red 375,000 5,625
127 PP2400472898 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 88,200 1,323
128 PP2400472899 - Môi trường Motility Indol Urease (MIU) 2,625,000 39,375
129 PP2400472900 - Simon Citrate Agar 2,320,000 34,800
130 PP2400472901 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh 1,990,800 29,862
131 PP2400472902 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh 1,982,400 29,736
132 PP2400472903 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh 1,936,000 29,040
133 PP2400472904 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh 1,552,000 23,280
134 PP2400472905 - Cồn 90% 1,155,000 17,325
135 PP2400472906 - Cồn tuyệt đối (99,5%) 756,000 11,340
136 PP2400472907 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật 18,000,000 270,000
137 PP2400472908 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật 12,956,580 194,348
138 PP2400472909 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh trước phẩu thuật 5,016,000 75,240
139 PP2400472910 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh trước phẩu thuật 11,136,000 167,040
140 PP2400472911 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 70,560,000 1,058,400
141 PP2400472912 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 31,500,000 472,500
142 PP2400472913 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt 76,440,000 1,146,600
143 PP2400472914 - Nước cất 800,100 12,001
144 PP2400472915 - Vôi Soda 1,078,000 16,170
145 PP2400472916 - Que cấy nhựa tiệt trùng 10μl 2,343,600 35,154
146 PP2400472917 - Que cấy nhựa tiệt trùng 1μl 2,700,000 40,500
147 PP2400472918 - Ống chuẩn độ đục vi khuẩn làm kháng sinh đồ 420,000 6,300
Hóa chất xét nghiệm men ALT
Mã phần lô PP2400472772
Giá từng phần lô 8,969,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,544
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm men AST
Mã phần lô PP2400472773
Giá từng phần lô 8,940,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,111
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2400472774
Giá từng phần lô 1,394,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,923
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2400472775
Giá từng phần lô 6,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2400472776
Giá từng phần lô 6,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,035
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400472777
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400472778
Giá từng phần lô 5,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,703
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây bơm sinh hoá
Mã phần lô PP2400472779
Giá từng phần lô 2,528,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,933
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400472780
Giá từng phần lô 5,798,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,977
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400472781
Giá từng phần lô 6,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,232
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400472782
Giá từng phần lô 12,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,465
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm HDL/LDL
Mã phần lô PP2400472783
Giá từng phần lô 7,528,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,927
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400472784
Giá từng phần lô 68,005,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,088
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400472785
Giá từng phần lô 27,373,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,602
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2400472786
Giá từng phần lô 7,805,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,084
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy
Mã phần lô PP2400472787
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,170
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400472788
Giá từng phần lô 5,044,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,666
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu
Mã phần lô PP2400472789
Giá từng phần lô 2,812,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,184
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2400472790
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2400472791
Giá từng phần lô 13,844,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,673
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400472792
Giá từng phần lô 7,761,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,424
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2400472793
Giá từng phần lô 4,441,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,622
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400472794
Giá từng phần lô 10,939,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,099
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2400472795
Giá từng phần lô 10,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,784
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2400472796
Giá từng phần lô 1,926,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,904
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400472797
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400472798
Giá từng phần lô 19,199,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,995
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400472799
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ bảo trì cho máy điện giải đồ
Mã phần lô PP2400472800
Giá từng phần lô 8,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ hóa chất điện giải đồ
Mã phần lô PP2400472801
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cóng đo
Mã phần lô PP2400472802
Giá từng phần lô 162,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,392
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm aPTT
Mã phần lô PP2400472803
Giá từng phần lô 120,441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,624
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400472804
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bình thường)
Mã phần lô PP2400472805
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen huyết tương
Mã phần lô PP2400472806
Giá từng phần lô 43,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu
Mã phần lô PP2400472807
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400472808
Giá từng phần lô 24,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,970
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch vệ sinh
Mã phần lô PP2400472809
Giá từng phần lô 42,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,520
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400472810
Giá từng phần lô 59,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400472811
Giá từng phần lô 30,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bất thường)
Mã phần lô PP2400472812
Giá từng phần lô 25,616,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,249
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400472813
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400472814
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400472815
Giá từng phần lô 92,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch tẩy
Mã phần lô PP2400472816
Giá từng phần lô 15,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400472817
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400472818
Giá từng phần lô 392,447,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,886,707
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400472819
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400472820
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cột sắc ký sử dụng với hệ thống phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2400472821
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2400472822
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400472823
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400472824
Giá từng phần lô 13,309,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,649
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400472825
Giá từng phần lô 13,309,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,649
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400472826
Giá từng phần lô 15,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,982
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400472827
Giá từng phần lô 14,959,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,399
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400472828
Giá từng phần lô 16,729,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,949
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400472829
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh phát hiện virus giang mai (RPR)
Mã phần lô PP2400472830
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test ma tuý
Mã phần lô PP2400472831
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400472832
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2400472833
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400472834
Giá từng phần lô 25,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,190
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2400472835
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400472836
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test xét nghiệm (CRP)
Mã phần lô PP2400472837
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test xét nghiệm (ASLO)
Mã phần lô PP2400472838
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2400472839
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm xác định nhóm máu A
Mã phần lô PP2400472840
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm xác định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2400472841
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm xác định nhóm máu B
Mã phần lô PP2400472842
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu Rh (D).
Mã phần lô PP2400472843
Giá từng phần lô 1,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Máu cừu fibrin vô trùng
Mã phần lô PP2400472844
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2400472845
Giá từng phần lô 5,150,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,253
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường Macconkey Agar
Mã phần lô PP2400472846
Giá từng phần lô 3,494,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,416
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400472847
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2400472848
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa giấy Optochin
Mã phần lô PP2400472849
Giá từng phần lô 226,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa giấy Bacitracin
Mã phần lô PP2400472850
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2400472851
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2400472852
Giá từng phần lô 544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoperazone
Mã phần lô PP2400472853
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2400472854
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid
Mã phần lô PP2400472855
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2400472856
Giá từng phần lô 444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400472857
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefuroxime
Mã phần lô PP2400472858
Giá từng phần lô 444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400472859
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2400472860
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2400472861
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400472862
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400472863
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Piperacillin/tazobactam
Mã phần lô PP2400472864
Giá từng phần lô 444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Sulphamethoxazole/Trimethoprim
Mã phần lô PP2400472865
Giá từng phần lô 415,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2400472866
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2400472867
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Netilmicin
Mã phần lô PP2400472868
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2400472869
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2400472870
Giá từng phần lô 415,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2400472871
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400472872
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime / clavulanic acid
Mã phần lô PP2400472873
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2400472874
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400472875
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2400472876
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Clarithromicin
Mã phần lô PP2400472877
Giá từng phần lô 296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2400472878
Giá từng phần lô 532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin
Mã phần lô PP2400472879
Giá từng phần lô 235,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Oxacillin
Mã phần lô PP2400472880
Giá từng phần lô 251,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2400472881
Giá từng phần lô 235,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2400472882
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2400472883
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất nhuộm OG - 6
Mã phần lô PP2400472884
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giêm sa
Mã phần lô PP2400472885
Giá từng phần lô 2,199,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,999
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch nhuộm
Mã phần lô PP2400472886
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch nhuộm
Mã phần lô PP2400472887
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường BHI broth
Mã phần lô PP2400472888
Giá từng phần lô 1,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,030
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường BHI broth
Mã phần lô PP2400472889
Giá từng phần lô 7,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,875
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường BHI broth
Mã phần lô PP2400472890
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường Kligler
Mã phần lô PP2400472891
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường SimmonsCitrate
Mã phần lô PP2400472892
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Alpha Naphthol(1-Naphtol)
Mã phần lô PP2400472893
Giá từng phần lô 253,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường Bile Esculin
Mã phần lô PP2400472894
Giá từng phần lô 3,704,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,566
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2400472895
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường MR-VP
Mã phần lô PP2400472896
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử Methyl red
Mã phần lô PP2400472897
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2400472898
Giá từng phần lô 88,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường Motility Indol Urease (MIU)
Mã phần lô PP2400472899
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Simon Citrate Agar
Mã phần lô PP2400472900
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2400472901
Giá từng phần lô 1,990,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,862
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2400472902
Giá từng phần lô 1,982,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2400472903
Giá từng phần lô 1,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2400472904
Giá từng phần lô 1,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cồn 90%
Mã phần lô PP2400472905
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cồn tuyệt đối (99,5%)
Mã phần lô PP2400472906
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật
Mã phần lô PP2400472907
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật
Mã phần lô PP2400472908
Giá từng phần lô 12,956,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,348
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh trước phẩu thuật
Mã phần lô PP2400472909
Giá từng phần lô 5,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,240
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh trước phẩu thuật
Mã phần lô PP2400472910
Giá từng phần lô 11,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400472911
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400472912
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt
Mã phần lô PP2400472913
Giá từng phần lô 76,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2400472914
Giá từng phần lô 800,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,001
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400472915
Giá từng phần lô 1,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Que cấy nhựa tiệt trùng 10μl
Mã phần lô PP2400472916
Giá từng phần lô 2,343,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,154
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Que cấy nhựa tiệt trùng 1μl
Mã phần lô PP2400472917
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Ống chuẩn độ đục vi khuẩn làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400472918
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->