Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo nhóm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400553033-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo nhóm
Số hiệu KHLCNT PL2400278438
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 5,268,739,995 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400452202 - Hóa chất định lượng Albumintrong máu 1,345,000 20,175
2 PP2400452203 - Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu + chuẩn 27,394,125 410,911
3 PP2400452204 - Hóa chất đo hoạt độ Amylasetrong máu 12,018,600 180,279
4 PP2400452205 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu 996,000 14,940
5 PP2400452206 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trong máu 1,812,000 27,180
6 PP2400452207 - Hóa chất chuẩn máy 17,388,000 260,820
7 PP2400452208 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu 13,419,900 201,298
8 PP2400452209 - Hóa chất nội kiểm CK-NAC/CK-MB 53,613,000 804,195
9 PP2400452210 - Hóa chất đo hoạt độ CK-MB trong máu 34,495,200 517,428
10 PP2400452211 - Dung dịch acid rửa máy sinh hoá 165,450,000 2,481,750
11 PP2400452212 - Dung dịch rửa kim máy sinh hoá 21,280,000 319,200
12 PP2400452213 - Hóa chất nội kiểm mức 1 28,980,000 434,700
13 PP2400452214 - Hóa chất nội kiểm mức 2 28,980,000 434,700
14 PP2400452215 - Hóa chất định lượng CRP trong máu 54,337,500 815,062
15 PP2400452216 - Hóa chất định lượng Creatinintrong máu 11,459,700 171,895
16 PP2400452217 - Hóa chất nội kiểm CRP mức thấp 26,082,000 391,230
17 PP2400452218 - Hóa chất nội kiểm CRP mức cao 26,082,000 391,230
18 PP2400452219 - Dung dịch kiềm rửa máy sinh hoá 33,090,000 496,350
19 PP2400452220 - Hóa chất đo hoạt độ GGT trong máu 2,355,000 35,325
20 PP2400452221 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu 19,320,000 289,800
21 PP2400452222 - Hóa chất đo hoạt độ GOT (AST) trong máu 12,156,300 182,344
22 PP2400452223 - Hóa chất đo hoạt độ GPT (ALT) trong máu 12,156,300 182,344
23 PP2400452224 - Hóa chất định lượng HbA1C trong máu 129,181,500 1,937,722
24 PP2400452225 - Hóa chất chuẩn HbA1C 125,580,000 1,883,700
25 PP2400452226 - Hóa chất nội kiểm HbA1C 125,580,000 1,883,700
26 PP2400452227 - Cốc đựng mẫu 16,300,000 244,500
27 PP2400452228 - Hóa chất định lượng HDL - Cholesterol trong máu 86,947,200 1,304,208
28 PP2400452229 - Hóa chất định lượng sắt trong máu 4,260,060 63,900
29 PP2400452230 - Hóa chất đo hoạt độ LDH trong máu 671,250 10,068
30 PP2400452231 - Hóa chất định lượng LDL - Cholesterol trong máu 145,708,800 2,185,632
31 PP2400452232 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần trong máu 1,340,000 20,100
32 PP2400452233 - Hóa chất định lượng Triglycerides trong máu 20,194,200 302,913
33 PP2400452234 - Hóa chất định lượng Ure trong máu 5,724,000 85,860
34 PP2400452235 - Hóa chất định lượng MAU(Micro AlbuminArine) trong nước tiểu 41,500,000 622,500
35 PP2400452236 - Hóa chất định lượng Acid Uric trong máu 4,056,000 60,840
36 PP2400452237 - Dung dịch phân tích bạch cầu 95,256,000 1,428,840
37 PP2400452238 - Dung dịch nội kiểm 3 nồng độ: Low, Normal, High 84,000,000 1,260,000
38 PP2400452239 - Dung dịch phá hồng cầu 264,600,000 3,969,000
39 PP2400452240 - Dung dịch pha loãng mẫu 158,760,000 2,381,400
40 PP2400452241 - Dung dịch tẩy rửa máy huyết học 95,256,000 1,428,840
41 PP2400452242 - Hoá chất phát hiện kháng thể IgG sán dãi chó trong huyết thanh 168,779,520 2,531,692
42 PP2400452243 - Hoá chất phát hiện kháng thể IgG giun đũa chó trong huyết thanh 180,835,200 2,712,528
43 PP2400452244 - Hoá chất xét nghiệm thời gian thromboplastin trong máu 23,184,000 347,760
44 PP2400452245 - Dung dịch chuẩn máy đông máu 39,847,500 597,712
45 PP2400452246 - Dung dịch nội kiểm đông máu mức 1 39,847,500 597,712
46 PP2400452247 - Dung dịch nội kiểm đông máu mức 2 37,674,000 565,110
47 PP2400452248 - Cuvette 26,980,000 404,700
48 PP2400452249 - Hoá chất xét nghiệm thời gian Prothrombin trong máu 38,246,400 573,696
49 PP2400452250 - Dung dịch thuốc thử cho máy điện giải đồ 456,692,000 6,850,380
50 PP2400452251 - Dung dịch nội kiểm cho máy điện giải đồ 38,639,520 579,592
51 PP2400452252 - Dung dịch rửa máy điện giải đồ 53,362,800 800,442
52 PP2400452253 - Que thử các thông số trong nước tiểu 19,500,000 292,500
53 PP2400452254 - Dung dịch nội kiểm các thông số nước tiểu 90,720,000 1,360,800
54 PP2400452255 - Hoá chất định lượng AFP trong máu 25,672,500 385,087
55 PP2400452256 - Hoá chất chuẩn AFP 13,688,640 205,329
56 PP2400452257 - Hoá chất định lượng CEA trong máu 37,642,500 564,637
57 PP2400452258 - Hoá chất chuẩn CEA 35,932,680 538,990
58 PP2400452259 - Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động 1 12,220,110 183,301
59 PP2400452260 - Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động 2 10,269,000 154,035
60 PP2400452261 - Hoá chất định lượng FT3 trong máu 73,974,600 1,109,619
61 PP2400452262 - Hoá chất chuẩn FT3 57,497,580 862,463
62 PP2400452263 - Hoá chất định lượng FT4 trong máu 49,329,000 739,935
63 PP2400452264 - Hoá chất chuẩn FT4 41,065,920 615,988
64 PP2400452265 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động 131,250,000 1,968,750
65 PP2400452266 - Ống đựng mẫu 0.5ml dùng cho máy miễn dịch tự động 5,544,000 83,160
66 PP2400452267 - Ống đựng mẫu 2ml dùng cho máy miễn dịch tự động 6,804,000 102,060
67 PP2400452268 - Cơ chất phát quang 226,044,000 3,390,660
68 PP2400452269 - Hoá chất kiểm tra hệ thống máy miễn dịch 8,562,960 128,444
69 PP2400452270 - Hoá chất định lượng TroponinI trong máu 730,768,500 10,961,527
70 PP2400452271 - Hoá chất chuẩn TroponinI 50,208,480 753,127
71 PP2400452272 - Hoá chất định lượng TSH trong máu 49,329,000 739,935
72 PP2400452273 - Hoá chất chuẩn TSH 32,878,440 493,176
73 PP2400452274 - Hóa chất định lượng HBsAb trong máu 56,511,000 847,665
74 PP2400452275 - Hoá chất nội kiểm HBsAb 65,713,410 985,701
75 PP2400452276 - Hoá chất chuẩn HBsAb 86,259,600 1,293,894
76 PP2400452277 - Dung dịch đệm rửa máy miễn dịch tự động 238,140,000 3,572,100
Hóa chất định lượng Albumintrong máu
Mã phần lô PP2400452202
Giá từng phần lô 1,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,175
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu + chuẩn
Mã phần lô PP2400452203
Giá từng phần lô 27,394,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,911
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất đo hoạt độ Amylasetrong máu
Mã phần lô PP2400452204
Giá từng phần lô 12,018,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,279
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2400452205
Giá từng phần lô 996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400452206
Giá từng phần lô 1,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất chuẩn máy
Mã phần lô PP2400452207
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400452208
Giá từng phần lô 13,419,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,298
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất nội kiểm CK-NAC/CK-MB
Mã phần lô PP2400452209
Giá từng phần lô 53,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,195
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất đo hoạt độ CK-MB trong máu
Mã phần lô PP2400452210
Giá từng phần lô 34,495,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,428
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch acid rửa máy sinh hoá
Mã phần lô PP2400452211
Giá từng phần lô 165,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa kim máy sinh hoá
Mã phần lô PP2400452212
Giá từng phần lô 21,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất nội kiểm mức 1
Mã phần lô PP2400452213
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất nội kiểm mức 2
Mã phần lô PP2400452214
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng CRP trong máu
Mã phần lô PP2400452215
Giá từng phần lô 54,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,062
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Creatinintrong máu
Mã phần lô PP2400452216
Giá từng phần lô 11,459,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,895
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất nội kiểm CRP mức thấp
Mã phần lô PP2400452217
Giá từng phần lô 26,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất nội kiểm CRP mức cao
Mã phần lô PP2400452218
Giá từng phần lô 26,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch kiềm rửa máy sinh hoá
Mã phần lô PP2400452219
Giá từng phần lô 33,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất đo hoạt độ GGT trong máu
Mã phần lô PP2400452220
Giá từng phần lô 2,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,325
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Glucose trong máu
Mã phần lô PP2400452221
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất đo hoạt độ GOT (AST) trong máu
Mã phần lô PP2400452222
Giá từng phần lô 12,156,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,344
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất đo hoạt độ GPT (ALT) trong máu
Mã phần lô PP2400452223
Giá từng phần lô 12,156,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,344
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng HbA1C trong máu
Mã phần lô PP2400452224
Giá từng phần lô 129,181,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,722
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất chuẩn HbA1C
Mã phần lô PP2400452225
Giá từng phần lô 125,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất nội kiểm HbA1C
Mã phần lô PP2400452226
Giá từng phần lô 125,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400452227
Giá từng phần lô 16,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng HDL - Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2400452228
Giá từng phần lô 86,947,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,208
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng sắt trong máu
Mã phần lô PP2400452229
Giá từng phần lô 4,260,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất đo hoạt độ LDH trong máu
Mã phần lô PP2400452230
Giá từng phần lô 671,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,068
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng LDL - Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2400452231
Giá từng phần lô 145,708,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,632
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Protein toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2400452232
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Triglycerides trong máu
Mã phần lô PP2400452233
Giá từng phần lô 20,194,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,913
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Ure trong máu
Mã phần lô PP2400452234
Giá từng phần lô 5,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,860
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng MAU(Micro AlbuminArine) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400452235
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng Acid Uric trong máu
Mã phần lô PP2400452236
Giá từng phần lô 4,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch phân tích bạch cầu
Mã phần lô PP2400452237
Giá từng phần lô 95,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch nội kiểm 3 nồng độ: Low, Normal, High
Mã phần lô PP2400452238
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch phá hồng cầu
Mã phần lô PP2400452239
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400452240
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch tẩy rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400452241
Giá từng phần lô 95,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất phát hiện kháng thể IgG sán dãi chó trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400452242
Giá từng phần lô 168,779,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,692
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất phát hiện kháng thể IgG giun đũa chó trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400452243
Giá từng phần lô 180,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,528
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất xét nghiệm thời gian thromboplastin trong máu
Mã phần lô PP2400452244
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch chuẩn máy đông máu
Mã phần lô PP2400452245
Giá từng phần lô 39,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,712
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2400452246
Giá từng phần lô 39,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,712
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2400452247
Giá từng phần lô 37,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,110
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cuvette
Mã phần lô PP2400452248
Giá từng phần lô 26,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất xét nghiệm thời gian Prothrombin trong máu
Mã phần lô PP2400452249
Giá từng phần lô 38,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,696
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch thuốc thử cho máy điện giải đồ
Mã phần lô PP2400452250
Giá từng phần lô 456,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,380
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch nội kiểm cho máy điện giải đồ
Mã phần lô PP2400452251
Giá từng phần lô 38,639,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,592
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa máy điện giải đồ
Mã phần lô PP2400452252
Giá từng phần lô 53,362,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,442
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử các thông số trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400452253
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch nội kiểm các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2400452254
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất định lượng AFP trong máu
Mã phần lô PP2400452255
Giá từng phần lô 25,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,087
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400452256
Giá từng phần lô 13,688,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,329
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất định lượng CEA trong máu
Mã phần lô PP2400452257
Giá từng phần lô 37,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,637
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400452258
Giá từng phần lô 35,932,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,990
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động 1
Mã phần lô PP2400452259
Giá từng phần lô 12,220,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,301
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động 2
Mã phần lô PP2400452260
Giá từng phần lô 10,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,035
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất định lượng FT3 trong máu
Mã phần lô PP2400452261
Giá từng phần lô 73,974,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,619
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất chuẩn FT3
Mã phần lô PP2400452262
Giá từng phần lô 57,497,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,463
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất định lượng FT4 trong máu
Mã phần lô PP2400452263
Giá từng phần lô 49,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,935
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất chuẩn FT4
Mã phần lô PP2400452264
Giá từng phần lô 41,065,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,988
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400452265
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đựng mẫu 0.5ml dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400452266
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đựng mẫu 2ml dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400452267
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400452268
Giá từng phần lô 226,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,660
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất kiểm tra hệ thống máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400452269
Giá từng phần lô 8,562,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,444
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất định lượng TroponinI trong máu
Mã phần lô PP2400452270
Giá từng phần lô 730,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,961,527
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất chuẩn TroponinI
Mã phần lô PP2400452271
Giá từng phần lô 50,208,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,127
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất định lượng TSH trong máu
Mã phần lô PP2400452272
Giá từng phần lô 49,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,935
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất chuẩn TSH
Mã phần lô PP2400452273
Giá từng phần lô 32,878,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,176
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất định lượng HBsAb trong máu
Mã phần lô PP2400452274
Giá từng phần lô 56,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,665
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất nội kiểm HBsAb
Mã phần lô PP2400452275
Giá từng phần lô 65,713,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,701
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoá chất chuẩn HBsAb
Mã phần lô PP2400452276
Giá từng phần lô 86,259,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,894
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch đệm rửa máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400452277
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->