Gói thầu: Gói thầu số 2. Hóa chất, vật tư xét nghiệm thông thường. Bao gồm: 202 phần(337 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400160524-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2. Hóa chất, vật tư xét nghiệm thông thường. Bao gồm: 202 phần(337 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400093930 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 27,035,648,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 405.626.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400057310 - Phần 1: Vật tư, hóa chất đi kèm máy miễn dịch hóa phát quang | 936,403,650 | 14,047,000 |
| 2 | PP2400057311 - Phần 2: Hóa chất dùng cho xét nghiệm bộ ung thư, tim mạch chạy trên máy miễn dịch hóa phát quang | 3,464,272,350 | 51,965,000 |
| 3 | PP2400057312 - Phần 3: Hóa chất dùng cho xét nghiệm hoocmon và bộ tuyến giáp chạy trên máy miễn dịch hóa phát quang | 1,192,396,800 | 17,886,000 |
| 4 | PP2400057313 - Phần 4: Hóa chất dùng cho xét nghiệm bộ nhiễm trên máy Elisa tự động | 2,093,853,680 | 31,408,000 |
| 5 | PP2400057314 - Phần 5: Vật tư đi kèm trên máy Elisa tự động | 437,640,000 | 6,565,000 |
| 6 | PP2400057315 - Phần 6: Hóa chất xét nghiệm Ký sinh trùng trên máy Elisa tự động | 261,152,640 | 3,918,000 |
| 7 | PP2400057316 - Phần 7: Hóa chất định danh nhóm máu ABO trên máy tự động | 634,541,088 | 9,519,000 |
| 8 | PP2400057317 - Phần 8: Hóa chất xét nghiệm coombs gián tiếp trên máy tự động | 67,428,236 | 1,012,000 |
| 9 | PP2400057318 - Phần 9: Hóa chất xét nghiệm coombs trực tiếp trên máy tự động | 75,745,325 | 1,137,000 |
| 10 | PP2400057319 - Phần 10: Hóa chất định danh và đo tải lượng virus, vi khuẩn bằng kỹ thuật Xpert | 304,710,000 | 4,571,000 |
| 11 | PP2400057320 - Phần 11: Hóa chất phát hiện virus sốt xuất huyết trên máy bán tự động | 156,561,300 | 2,349,000 |
| 12 | PP2400057321 - Phần 12: Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng virus, vi khuẩn bằng kỹ thuật Real - Time PCR | 1,395,269,472 | 20,930,000 |
| 13 | PP2400057322 - Phần 13: Bộ IVD cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA trên hệ thống máy tách chiết tự động | 670,560,000 | 10,059,000 |
| 14 | PP2400057323 - Phần 14: Hóa chất, vật tư giải phẫu bệnh | 120,377,964 | 1,806,000 |
| 15 | PP2400057324 - Phần 15: Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa, miễn dịch, huyết học | 231,896,000 | 3,479,000 |
| 16 | PP2400057325 - Phần 16: Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu | 7,740,000 | 117,000 |
| 17 | PP2400057326 - Phần 17: Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức nồng độ | 89,880,000 | 1,349,000 |
| 18 | PP2400057327 - Phần 18: Hóa chất nội kiểm sinh hóa | 27,000,000 | 405,000 |
| 19 | PP2400057328 - Phần 19: Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu | 9,450,000 | 142,000 |
| 20 | PP2400057329 - Phần 20: Hóa chất nội kiểm HbA1C | 23,220,000 | 349,000 |
| 21 | PP2400057330 - Phần 21: Hóa chất nội kiểm ammonia/alcohol | 12,840,000 | 193,000 |
| 22 | PP2400057331 - Phần 22: Hóa chất nội kiểm nước tiểu | 18,720,000 | 281,000 |
| 23 | PP2400057332 - Phần 23: Hóa chất nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ | 17,787,000 | 267,000 |
| 24 | PP2400057333 - Phần 24: Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích nước tiểu trên máy bán tự động | 38,304,000 | 575,000 |
| 25 | PP2400057334 - Phần 25: Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện thai sớm | 14,175,000 | 213,000 |
| 26 | PP2400057335 - Phần 26: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Amphetamine trong nước tiểu | 180,576,000 | 2,709,000 |
| 27 | PP2400057336 - Phần 27: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu | 180,576,000 | 2,709,000 |
| 28 | PP2400057337 - Phần 28: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Marijuana (cần sa) trong nước tiểu | 15,048,000 | 226,000 |
| 29 | PP2400057338 - Phần 29: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện MDMA trong nước tiểu | 7,750,000 | 117,000 |
| 30 | PP2400057339 - Phần 30: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Methamphetamine trong nước tiểu | 15,048,000 | 226,000 |
| 31 | PP2400057340 - Phần 31: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện 04 thành phần trong nước tiểu | 27,250,000 | 409,000 |
| 32 | PP2400057341 - Phần 32: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện COCAIN trong nước tiểu | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 33 | PP2400057342 - Phần 33: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện KETAMIN trong nước tiểu | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 34 | PP2400057343 - Phần 34: Hóa chất xét nghiệm HIV khẳng định | 20,475,000 | 308,000 |
| 35 | PP2400057344 - Phần 35: Xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O | 160,650,000 | 2,410,000 |
| 36 | PP2400057345 - Phần 36: Sinh phẩm xét nghiệm HIV thế hệ 3 | 19,215,000 | 289,000 |
| 37 | PP2400057346 - Phần 37: Test nhanh sàng lọc HIV | 120,560,000 | 1,809,000 |
| 38 | PP2400057347 - Phần 38: Hóa chất định nhóm máu ABO | 69,280,000 | 1,040,000 |
| 39 | PP2400057348 - Phần 39: Gelcard phản ứng hòa hợp | 157,500,000 | 2,363,000 |
| 40 | PP2400057349 - Phần 40: Thẻ định nhóm máu ABO tại giường | 30,000,000 | 450,000 |
| 41 | PP2400057350 - Phần 41: Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu 5 Thành Phần Bạch Cầu bằng công nghệ đo Laser Mapss | 2,166,609,790 | 32,500,000 |
| 42 | PP2400057351 - Phần 42: Hoá chất tổng phân tích tế bào máu 6 Thành Phần Bạch Cầu bằng phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang | 2,846,512,000 | 42,698,000 |
| 43 | PP2400057352 - Phần 43: Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch tự động theo nguyên lý điện hóa phát quang | 5,095,365,734 | 76,431,000 |
| 44 | PP2400057353 - Giemsa | 9,900,000 | 149,000 |
| 45 | PP2400057354 - Test nhanh HBeAg | 6,321,000 | 95,000 |
| 46 | PP2400057355 - Test nhanh HBeAb | 6,321,000 | 95,000 |
| 47 | PP2400057356 - Test nhanh Anti-HBs | 4,875,000 | 74,000 |
| 48 | PP2400057357 - Anti TB | 158,004,000 | 2,371,000 |
| 49 | PP2400057358 - Malaria P.f/P.v Ag test nhanh (dạng khay) | 28,297,500 | 425,000 |
| 50 | PP2400057359 - ASO test nhanh/ ASO latex | 3,465,000 | 52,000 |
| 51 | PP2400057360 - Dengue IgG/IgM test nhanh (dạng khay) | 60,165,000 | 903,000 |
| 52 | PP2400057361 - Dengue NS1 test nhanh (dạng khay) | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 53 | PP2400057362 - HAV test nhanh (dạng khay) | 24,502,500 | 368,000 |
| 54 | PP2400057363 - Hb máu ẩn (Test nhanh dạng khay) | 16,000,000 | 240,000 |
| 55 | PP2400057364 - HBsAg test nhanh (dạng khay) | 91,476,000 | 1,373,000 |
| 56 | PP2400057365 - HCV test nhanh (dạng khay) | 75,900,000 | 1,139,000 |
| 57 | PP2400057366 - HEV test nhanh (dạng khay) | 5,103,000 | 77,000 |
| 58 | PP2400057367 - RF latex | 3,900,000 | 59,000 |
| 59 | PP2400057368 - H.Pylori IgG test nhanh (dùng cho mẫu máu) | 2,066,400 | 31,000 |
| 60 | PP2400057369 - CRP latex | 18,750,000 | 282,000 |
| 61 | PP2400057370 - RPR Charbon / RPR Carbon | 53,900,000 | 809,000 |
| 62 | PP2400057371 - Widal kit (bộ 8 chai) | 8,000,000 | 120,000 |
| 63 | PP2400057372 - Mac Conkey (đĩa) | 9,750,000 | 147,000 |
| 64 | PP2400057373 - Mac Conkey agar | 26,325,000 | 395,000 |
| 65 | PP2400057374 - Muller hinton (đĩa) | 9,450,000 | 142,000 |
| 66 | PP2400057375 - Muller hinton agar | 18,800,000 | 282,000 |
| 67 | PP2400057376 - Sabouraud Maltose Agar | 17,850,000 | 268,000 |
| 68 | PP2400057377 - SS Agar | 4,440,000 | 67,000 |
| 69 | PP2400057378 - Bile esculin | 1,155,000 | 18,000 |
| 70 | PP2400057379 - Skim milk Powder | 1,560,000 | 24,000 |
| 71 | PP2400057380 - Oxidase | 7,000,000 | 105,000 |
| 72 | PP2400057381 - Optochin Discs | 1,025,000 | 16,000 |
| 73 | PP2400057382 - Môi trường Thioglycolate | 1,720,000 | 26,000 |
| 74 | PP2400057383 - Chủng chuẩn vi sinh Escherichia coli ATCC 25922 | 7,800,000 | 117,000 |
| 75 | PP2400057384 - Chủng chuẩn vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 6,150,000 | 93,000 |
| 76 | PP2400057385 - Chủng chuẩn vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 29213 | 7,800,000 | 117,000 |
| 77 | PP2400057386 - Bộ hóa chất định danh vi khuẩn thuộc họ vi khuẩn đường ruột | 89,400,000 | 1,341,000 |
| 78 | PP2400057387 - Dung dịch chuẩn bị huyền phù RapID 2 ml | 18,900,000 | 284,000 |
| 79 | PP2400057388 - Thuốc thử phản ứng indole cho RapID | 2,820,000 | 43,000 |
| 80 | PP2400057389 - Chromogel Candida agar | 131,950,000 | 1,980,000 |
| 81 | PP2400057390 - Chromogel Urine agar | 18,550,000 | 279,000 |
| 82 | PP2400057391 - Dầu soi kính hiển vi | 1,870,000 | 29,000 |
| 83 | PP2400057392 - Máu (cừu, ngựa,...) | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 84 | PP2400057393 - Blood Agar Base (Thạch máu) | 10,750,000 | 162,000 |
| 85 | PP2400057394 - Bacitracin | 415,000 | 7,000 |
| 86 | PP2400057395 - Blood Agar Base | 14,175,000 | 213,000 |
| 87 | PP2400057396 - CAHI | 21,787,500 | 327,000 |
| 88 | PP2400057397 - CAXV | 13,230,000 | 199,000 |
| 89 | PP2400057398 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 3,600,000 | 54,000 |
| 90 | PP2400057399 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 91 | PP2400057400 - Khay kháng sinh đồ cho vi nấm | 26,300,000 | 395,000 |
| 92 | PP2400057401 - Canh thang làm kháng sinh đồ nấm | 15,790,000 | 237,000 |
| 93 | PP2400057402 - Dung dịch pha huyền phù vi khuẩn làm định danh/kháng sinh đồ | 2,630,000 | 40,000 |
| 94 | PP2400057403 - Ống độ đục chuẩn | 6,195,000 | 93,000 |
| 95 | PP2400057404 - Ceftazidime 30µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 96 | PP2400057405 - Tobramycin | 3,150,000 | 48,000 |
| 97 | PP2400057406 - Ampicillin + sulbactam 10/10µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 98 | PP2400057407 - Moxifloxacin | 5,820,000 | 88,000 |
| 99 | PP2400057408 - Ceftriaxone 30µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 100 | PP2400057409 - Cefotaxime | 5,820,000 | 88,000 |
| 101 | PP2400057410 - Cefoperazole + sulbactam 105µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 102 | PP2400057411 - Tetracyline | 4,980,000 | 75,000 |
| 103 | PP2400057412 - Trimethoprime/sulfamethoxazole | 4,980,000 | 75,000 |
| 104 | PP2400057413 - Amoxicillin/Clavulanic acid 1.25/23.75 µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 105 | PP2400057414 - Linezolide | 5,820,000 | 88,000 |
| 106 | PP2400057415 - Gentamicine 10µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 107 | PP2400057416 - Ticarcilline 75 µg | 8,040,000 | 121,000 |
| 108 | PP2400057417 - Norfloxacine | 4,980,000 | 75,000 |
| 109 | PP2400057418 - Colistin 10 µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 110 | PP2400057419 - Ofloxacin | 5,820,000 | 88,000 |
| 111 | PP2400057420 - Cefoperazone 30 µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 112 | PP2400057421 - Piperacillin | 5,820,000 | 88,000 |
| 113 | PP2400057422 - Piperacilline/tazobactam | 5,820,000 | 88,000 |
| 114 | PP2400057423 - Cefotaxime/clavulanic acid | 3,150,000 | 48,000 |
| 115 | PP2400057424 - Cefipime 30 µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 116 | PP2400057425 - Ceftazidine/clavulanic acid | 3,150,000 | 48,000 |
| 117 | PP2400057426 - Imipenem 10µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 118 | PP2400057427 - Ertapenem 10µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 119 | PP2400057428 - Amikacine 30µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 120 | PP2400057429 - Cefuroxime 30µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 121 | PP2400057430 - Netilmycine 30µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 122 | PP2400057431 - Ciprofloxacine 5µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 123 | PP2400057432 - Doxycycline 30µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 124 | PP2400057433 - Nitrofurantion 300 µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 125 | PP2400057434 - Chloramphenicol 30 µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 126 | PP2400057435 - Clindamycine 2µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 127 | PP2400057436 - Penicilline 6µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 128 | PP2400057437 - Oxacilline 1µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 129 | PP2400057438 - Vancomycin 30 µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 130 | PP2400057439 - Ticarcilline/clavulanic 75/10 µg | 11,670,000 | 176,000 |
| 131 | PP2400057440 - Cefoxitin 30µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 132 | PP2400057441 - Azithromycine 15µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 133 | PP2400057442 - Ampicilline 10µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 134 | PP2400057443 - Teicoplanin 30µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 135 | PP2400057444 - Levofloxacine 5µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 136 | PP2400057445 - Erythromycine 15µg | 4,980,000 | 75,000 |
| 137 | PP2400057446 - Rifampicine 5µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 138 | PP2400057447 - Gentamicine 120µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 139 | PP2400057448 - Fosfomycine 50µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 140 | PP2400057449 - Meropenem 10µg | 3,150,000 | 48,000 |
| 141 | PP2400057450 - Cefpodoxime 10µg | 5,820,000 | 88,000 |
| 142 | PP2400057451 - Cefaclor | 5,820,000 | 88,000 |
| 143 | PP2400057452 - Cefazolin | 5,820,000 | 88,000 |
| 144 | PP2400057453 - Cephalothin | 5,820,000 | 88,000 |
| 145 | PP2400057454 - Aztreonam | 5,820,000 | 88,000 |
| 146 | PP2400057455 - Doripenem | 5,820,000 | 88,000 |
| 147 | PP2400057456 - Tigecycline | 5,820,000 | 88,000 |
| 148 | PP2400057457 - Etest Meropenem | 15,600,000 | 234,000 |
| 149 | PP2400057458 - Etest Vancomycin | 15,600,000 | 234,000 |
| 150 | PP2400057459 - Etest Colistin | 15,600,000 | 234,000 |
| 151 | PP2400057460 - Etest Amoxicillin/Clavulanic acid | 18,210,000 | 274,000 |
| 152 | PP2400057461 - Etest Ceftazidime | 24,720,000 | 371,000 |
| 153 | PP2400057462 - Etest Doxycycline | 15,600,000 | 234,000 |
| 154 | PP2400057463 - Etest Imipenem | 15,600,000 | 234,000 |
| 155 | PP2400057464 - Etest Trimethoprime/sulfamethoxazole | 15,600,000 | 234,000 |
| 156 | PP2400057465 - Etest Ciprofloxacine | 15,600,000 | 234,000 |
| 157 | PP2400057466 - Etest Levofloxacine | 17,310,000 | 260,000 |
| 158 | PP2400057467 - Etest Ertapenem | 20,460,000 | 307,000 |
| 159 | PP2400057468 - Etest Ceftriaxone | 19,950,000 | 300,000 |
| 160 | PP2400057469 - Đầu pipet 0.1 - 10µl, có lọc | 20,985,600 | 315,000 |
| 161 | PP2400057470 - Đầu pipet 1 - 100µl, có lọc | 1,049,280 | 16,000 |
| 162 | PP2400057471 - Đầu pipet 1 - 200µl, có lọc | 19,936,320 | 300,000 |
| 163 | PP2400057472 - Đầu pipet 100 - 1000µl, có lọc | 8,394,240 | 126,000 |
| 164 | PP2400057473 - Ống đựng mẫu 0.2ml | 14,400,000 | 216,000 |
| 165 | PP2400057474 - Ống đựng mẫu 1.5ml | 3,960,000 | 60,000 |
| 166 | PP2400057475 - Cồn tuyệt đối | 88,452,000 | 1,327,000 |
| 167 | PP2400057476 - Cồn 96 độ | 29,257,200 | 439,000 |
| 168 | PP2400057477 - Giấy lau kính hiển vi | 3,780,000 | 57,000 |
| 169 | PP2400057478 - Giấy lọc hóa chất | 5,160,000 | 78,000 |
| 170 | PP2400057479 - Giấy in nhiệt | 1,170,000 | 18,000 |
| 171 | PP2400057480 - Lamelle | 12,100,000 | 182,000 |
| 172 | PP2400057481 - Lamelle 24x40mm | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 173 | PP2400057482 - Lam kính mài | 23,100,000 | 347,000 |
| 174 | PP2400057483 - Lam kính thường (Lam kính trong) | 20,233,500 | 304,000 |
| 175 | PP2400057484 - Ống nhỏ giọt pipet nhựa 3ml | 462,000 | 7,000 |
| 176 | PP2400057485 - Lọ PS vô trùng | 12,285,000 | 185,000 |
| 177 | PP2400057486 - Lọ PS có nắp, có nhãn | 121,275,000 | 1,820,000 |
| 178 | PP2400057487 - Đầu côn vàng có khía | 24,000,000 | 360,000 |
| 179 | PP2400057488 - Đầu côn xanh có khía | 4,000,000 | 60,000 |
| 180 | PP2400057489 - Tube ly tâm nhựa 1,5 ml | 21,120,000 | 317,000 |
| 181 | PP2400057490 - Tube nhựa 5 ml có nắp | 6,615,000 | 100,000 |
| 182 | PP2400057491 - Tube nhựa trong 5 ml không nắp | 4,410,000 | 67,000 |
| 183 | PP2400057492 - Que tăm bông cán nhựa | 3,800,000 | 57,000 |
| 184 | PP2400057493 - Que lấy bệnh phẩm (đựng trong ống nghiệm) | 17,290,000 | 260,000 |
| 185 | PP2400057494 - Que cấy định lượng nhựa 1 ul | 10,500,000 | 158,000 |
| 186 | PP2400057495 - Que cấy định lượng nhựa 10 ul | 11,500,000 | 173,000 |
| 187 | PP2400057496 - Đĩa Petri nhựa 90, 1 ngăn | 28,224,000 | 424,000 |
| 188 | PP2400057497 - Falcon 15ml | 49,400,000 | 741,000 |
| 189 | PP2400057498 - Ống ly tâm Falcon tiệt trùng 15 ml | 16,500,000 | 248,000 |
| 190 | PP2400057499 - Falcon 50ml | 4,600,000 | 69,000 |
| 191 | PP2400057500 - Pipet pasteur vô trùng 1ml | 5,649,600 | 85,000 |
| 192 | PP2400057501 - Pipet pasteur vô trùng 3ml | 1,573,000 | 24,000 |
| 193 | PP2400057502 - Ống nghiệm Citrate 3.8% | 12,600,000 | 189,000 |
| 194 | PP2400057503 - Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su | 192,150,000 | 2,883,000 |
| 195 | PP2400057504 - Ống nghiệm Serum nắp đỏ, hạt nhỏ | 147,630,000 | 2,215,000 |
| 196 | PP2400057505 - Ống nghiệm Chimigly 2ml | 17,640,000 | 265,000 |
| 197 | PP2400057506 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô | 37,800,000 | 567,000 |
| 198 | PP2400057507 - Ống nghiệm EDTA chân không | 6,652,800 | 100,000 |
| 199 | PP2400057508 - Bơm kim tiêm có tráng Heparin khô 1ml | 38,000,000 | 570,000 |
| 200 | PP2400057509 - Bơm tiêm 10 ml, kim 25G (hiệu VinaHankook) | 2,560,000 | 39,000 |
| 201 | PP2400057510 - Ống máu lắng chân không | 62,500,000 | 938,000 |
| 202 | PP2400057511 - Vật liệu kiểm soát mức bình thường/bất thường xét nghiệm máu lắng | 156,000,000 | 2,340,000 |
Phần 1: Vật tư, hóa chất đi kèm máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400057310 |
| Giá từng phần lô | 936,403,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 2: Hóa chất dùng cho xét nghiệm bộ ung thư, tim mạch chạy trên máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400057311 |
| Giá từng phần lô | 3,464,272,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 3: Hóa chất dùng cho xét nghiệm hoocmon và bộ tuyến giáp chạy trên máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400057312 |
| Giá từng phần lô | 1,192,396,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 4: Hóa chất dùng cho xét nghiệm bộ nhiễm trên máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057313 |
| Giá từng phần lô | 2,093,853,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 5: Vật tư đi kèm trên máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057314 |
| Giá từng phần lô | 437,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 6: Hóa chất xét nghiệm Ký sinh trùng trên máy Elisa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057315 |
| Giá từng phần lô | 261,152,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 7: Hóa chất định danh nhóm máu ABO trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057316 |
| Giá từng phần lô | 634,541,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 8: Hóa chất xét nghiệm coombs gián tiếp trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057317 |
| Giá từng phần lô | 67,428,236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 9: Hóa chất xét nghiệm coombs trực tiếp trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057318 |
| Giá từng phần lô | 75,745,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 10: Hóa chất định danh và đo tải lượng virus, vi khuẩn bằng kỹ thuật Xpert |
|
| Mã phần lô | PP2400057319 |
| Giá từng phần lô | 304,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 11: Hóa chất phát hiện virus sốt xuất huyết trên máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057320 |
| Giá từng phần lô | 156,561,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 12: Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng virus, vi khuẩn bằng kỹ thuật Real - Time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400057321 |
| Giá từng phần lô | 1,395,269,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 13: Bộ IVD cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA trên hệ thống máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057322 |
| Giá từng phần lô | 670,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 14: Hóa chất, vật tư giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400057323 |
| Giá từng phần lô | 120,377,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 15: Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa, miễn dịch, huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400057324 |
| Giá từng phần lô | 231,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 16: Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400057325 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 17: Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400057326 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 18: Hóa chất nội kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400057327 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 19: Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057328 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 20: Hóa chất nội kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400057329 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 21: Hóa chất nội kiểm ammonia/alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400057330 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 22: Hóa chất nội kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057331 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 23: Hóa chất nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400057332 |
| Giá từng phần lô | 17,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 24: Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích nước tiểu trên máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400057333 |
| Giá từng phần lô | 38,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 25: Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2400057334 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 26: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Amphetamine trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057335 |
| Giá từng phần lô | 180,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 27: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057336 |
| Giá từng phần lô | 180,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 28: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Marijuana (cần sa) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057337 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 29: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện MDMA trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057338 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 30: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện Methamphetamine trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057339 |
| Giá từng phần lô | 15,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 31: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện 04 thành phần trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057340 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 32: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện COCAIN trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057341 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 33: Hóa chất xét nghiệm chất gây nghiện KETAMIN trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400057342 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 34: Hóa chất xét nghiệm HIV khẳng định |
|
| Mã phần lô | PP2400057343 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 35: Xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O |
|
| Mã phần lô | PP2400057344 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 36: Sinh phẩm xét nghiệm HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400057345 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 37: Test nhanh sàng lọc HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400057346 |
| Giá từng phần lô | 120,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 38: Hóa chất định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400057347 |
| Giá từng phần lô | 69,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 39: Gelcard phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400057348 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 40: Thẻ định nhóm máu ABO tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400057349 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 41: Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu 5 Thành Phần Bạch Cầu bằng công nghệ đo Laser Mapss |
|
| Mã phần lô | PP2400057350 |
| Giá từng phần lô | 2,166,609,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 42: Hoá chất tổng phân tích tế bào máu 6 Thành Phần Bạch Cầu bằng phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400057351 |
| Giá từng phần lô | 2,846,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần 43: Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch tự động theo nguyên lý điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400057352 |
| Giá từng phần lô | 5,095,365,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400057353 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400057354 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2400057355 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400057356 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti TB |
|
| Mã phần lô | PP2400057357 |
| Giá từng phần lô | 158,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Malaria P.f/P.v Ag test nhanh (dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057358 |
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ASO test nhanh/ ASO latex |
|
| Mã phần lô | PP2400057359 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dengue IgG/IgM test nhanh (dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057360 |
| Giá từng phần lô | 60,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dengue NS1 test nhanh (dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057361 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HAV test nhanh (dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057362 |
| Giá từng phần lô | 24,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hb máu ẩn (Test nhanh dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057363 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg test nhanh (dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057364 |
| Giá từng phần lô | 91,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HCV test nhanh (dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057365 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HEV test nhanh (dạng khay) |
|
| Mã phần lô | PP2400057366 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RF latex |
|
| Mã phần lô | PP2400057367 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H.Pylori IgG test nhanh (dùng cho mẫu máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400057368 |
| Giá từng phần lô | 2,066,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2400057369 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RPR Charbon / RPR Carbon |
|
| Mã phần lô | PP2400057370 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Widal kit (bộ 8 chai) |
|
| Mã phần lô | PP2400057371 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mac Conkey (đĩa) |
|
| Mã phần lô | PP2400057372 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mac Conkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2400057373 |
| Giá từng phần lô | 26,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muller hinton (đĩa) |
|
| Mã phần lô | PP2400057374 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muller hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2400057375 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sabouraud Maltose Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400057376 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400057377 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bile esculin |
|
| Mã phần lô | PP2400057378 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Skim milk Powder |
|
| Mã phần lô | PP2400057379 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400057380 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Optochin Discs |
|
| Mã phần lô | PP2400057381 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Thioglycolate |
|
| Mã phần lô | PP2400057382 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn vi sinh Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2400057383 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn vi sinh Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400057384 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn vi sinh Staphylococcus aureus ATCC 29213 |
|
| Mã phần lô | PP2400057385 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất định danh vi khuẩn thuộc họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400057386 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn bị huyền phù RapID 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057387 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử phản ứng indole cho RapID |
|
| Mã phần lô | PP2400057388 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chromogel Candida agar |
|
| Mã phần lô | PP2400057389 |
| Giá từng phần lô | 131,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chromogel Urine agar |
|
| Mã phần lô | PP2400057390 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400057391 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu (cừu, ngựa,...) |
|
| Mã phần lô | PP2400057392 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Blood Agar Base (Thạch máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400057393 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400057394 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400057395 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CAHI |
|
| Mã phần lô | PP2400057396 |
| Giá từng phần lô | 21,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2400057397 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400057398 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson |
|
| Mã phần lô | PP2400057399 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ cho vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400057400 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh thang làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400057401 |
| Giá từng phần lô | 15,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha huyền phù vi khuẩn làm định danh/kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400057402 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống độ đục chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400057403 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057404 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400057405 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicillin + sulbactam 10/10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057406 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400057407 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057408 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400057409 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefoperazole + sulbactam 105µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057410 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tetracyline |
|
| Mã phần lô | PP2400057411 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimethoprime/sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2400057412 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicillin/Clavulanic acid 1.25/23.75 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057413 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Linezolide |
|
| Mã phần lô | PP2400057414 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamicine 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057415 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ticarcilline 75 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057416 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Norfloxacine |
|
| Mã phần lô | PP2400057417 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Colistin 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057418 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400057419 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefoperazone 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057420 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400057421 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piperacilline/tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400057422 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxime/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400057423 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefipime 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057424 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidine/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400057425 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057426 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057427 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amikacine 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057428 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057429 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Netilmycine 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057430 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ciprofloxacine 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057431 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Doxycycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057432 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nitrofurantion 300 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057433 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chloramphenicol 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057434 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clindamycine 2µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057435 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Penicilline 6µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057436 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxacilline 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057437 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vancomycin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057438 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ticarcilline/clavulanic 75/10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057439 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057440 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azithromycine 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057441 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicilline 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057442 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Teicoplanin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057443 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levofloxacine 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057444 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Erythromycine 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057445 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rifampicine 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057446 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamicine 120µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057447 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fosfomycine 50µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057448 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057449 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefpodoxime 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400057450 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400057451 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400057452 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cephalothin |
|
| Mã phần lô | PP2400057453 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2400057454 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2400057455 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tigecycline |
|
| Mã phần lô | PP2400057456 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400057457 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400057458 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400057459 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Amoxicillin/Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400057460 |
| Giá từng phần lô | 18,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400057461 |
| Giá từng phần lô | 24,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400057462 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400057463 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Trimethoprime/sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2400057464 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Ciprofloxacine |
|
| Mã phần lô | PP2400057465 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Levofloxacine |
|
| Mã phần lô | PP2400057466 |
| Giá từng phần lô | 17,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400057467 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etest Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400057468 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu pipet 0.1 - 10µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400057469 |
| Giá từng phần lô | 20,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu pipet 1 - 100µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400057470 |
| Giá từng phần lô | 1,049,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu pipet 1 - 200µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400057471 |
| Giá từng phần lô | 19,936,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu pipet 100 - 1000µl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400057472 |
| Giá từng phần lô | 8,394,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057473 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057474 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400057475 |
| Giá từng phần lô | 88,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400057476 |
| Giá từng phần lô | 29,257,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400057477 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lọc hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400057478 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400057479 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2400057480 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamelle 24x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400057481 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400057482 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính thường (Lam kính trong) |
|
| Mã phần lô | PP2400057483 |
| Giá từng phần lô | 20,233,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nhỏ giọt pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057484 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ PS vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400057485 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ PS có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400057486 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400057487 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400057488 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube ly tâm nhựa 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057489 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube nhựa 5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400057490 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube nhựa trong 5 ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400057491 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông cán nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400057492 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm (đựng trong ống nghiệm) |
|
| Mã phần lô | PP2400057493 |
| Giá từng phần lô | 17,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy định lượng nhựa 1 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400057494 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy định lượng nhựa 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400057495 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa Petri nhựa 90, 1 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400057496 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057497 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống ly tâm Falcon tiệt trùng 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057498 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Falcon 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057499 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet pasteur vô trùng 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057500 |
| Giá từng phần lô | 5,649,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet pasteur vô trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057501 |
| Giá từng phần lô | 1,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2400057502 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400057503 |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum nắp đỏ, hạt nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400057504 |
| Giá từng phần lô | 147,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Chimigly 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057505 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2400057506 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400057507 |
| Giá từng phần lô | 6,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm có tráng Heparin khô 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400057508 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10 ml, kim 25G (hiệu VinaHankook) |
|
| Mã phần lô | PP2400057509 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400057510 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức bình thường/bất thường xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400057511 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi