Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất xét nghiệm Sinh hóa (Gồm: 120 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200094376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2022 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Hóa chất xét nghiệm Sinh hóa (Gồm: 120 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200077510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng vật tư thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường 9 , Quận 5, TpHCM ( SĐT liên hệ 0903085977) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 8,438,905,279 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,389,059 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 29,011,500 | 29,011,500 | 290,115 | 365 ngày |
| 2 | Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 32,214,000 | 32,214,000 | 322,140 | 365 ngày |
| 3 | Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 45,696,000 | 45,696,000 | 456,960 | 365 ngày |
| 4 | Nắp trong ống nghiệm 16x100 | 7,290,000 | 7,290,000 | 72,900 | 365 ngày |
| 5 | Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 | 19,440,000 | 19,440,000 | 194,400 | 365 ngày |
| 6 | Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 140,700,000 | 140,700,000 | 1,407,000 | 365 ngày |
| 7 | Cột sắc ký | 221,900,000 | 221,900,000 | 2,219,000 | 365 ngày |
| 8 | Dung dịch ly giải 80A | 210,000,000 | 210,000,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 9 | Dung dịch ly giải 80CV | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,080,000 | 365 ngày |
| 10 | Dung dịch ly giải 80B | 114,000,000 | 114,000,000 | 1,140,000 | 365 ngày |
| 11 | Dung dịch rửa giải 80H | 424,000,000 | 424,000,000 | 4,240,000 | 365 ngày |
| 12 | Hóa chất nội kiểm HbA1c | 27,500,000 | 27,500,000 | 275,000 | 365 ngày |
| 13 | Hoá chất chạy mẫu có Lactace 250 test | 280,000,000 | 280,000,000 | 2,800,000 | 365 ngày |
| 14 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 9,600,750 | 9,600,750 | 96,008 | 365 ngày |
| 15 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 9,600,750 | 9,600,750 | 96,008 | 365 ngày |
| 16 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 9,600,750 | 9,600,750 | 96,008 | 365 ngày |
| 17 | Hoá chất rửa thải toàn bộ | 115,500,000 | 115,500,000 | 1,155,000 | 365 ngày |
| 18 | Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa | 129,712,800 | 129,712,800 | 1,297,128 | 365 ngày |
| 19 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 958,125 | 958,125 | 9,581 | 365 ngày |
| 20 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 1,169,175 | 1,169,175 | 11,692 | 365 ngày |
| 21 | Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 15,199,800 | 15,199,800 | 151,998 | 365 ngày |
| 22 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 4,277,700 | 4,277,700 | 42,777 | 365 ngày |
| 23 | Dung dịch đệm ISE | 115,082,100 | 115,082,100 | 1,150,821 | 365 ngày |
| 24 | Dung dịch rửa | 1,230,600 | 1,230,600 | 12,306 | 365 ngày |
| 25 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 54,699,750 | 54,699,750 | 546,998 | 365 ngày |
| 26 | Định lượng Acid Uric | 24,922,800 | 24,922,800 | 249,228 | 365 ngày |
| 27 | Định lượng Albumin | 4,340,700 | 4,340,700 | 43,407 | 365 ngày |
| 28 | Định lượng Albumin | 12,510,750 | 12,510,750 | 125,108 | 365 ngày |
| 29 | Định lượng Bilirubin toàn phần | 7,648,200 | 7,648,200 | 76,482 | 365 ngày |
| 30 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | 15,355,200 | 15,355,200 | 153,552 | 365 ngày |
| 31 | Định lượng Creatinin | 27,871,200 | 27,871,200 | 278,712 | 365 ngày |
| 32 | Định lượng CRP | 61,874,400 | 61,874,400 | 618,744 | 365 ngày |
| 33 | Định lượng Cholesterol toàn phần | 18,503,100 | 18,503,100 | 185,031 | 365 ngày |
| 34 | Định lượng Glucose | 58,222,500 | 58,222,500 | 582,225 | 365 ngày |
| 35 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 354,450,600 | 354,450,600 | 3,544,506 | 365 ngày |
| 36 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 75,700,800 | 75,700,800 | 757,008 | 365 ngày |
| 37 | Định lượng LDL | 357,252,000 | 357,252,000 | 3,572,520 | 365 ngày |
| 38 | Định lượng Pre-albumin | 32,515,350 | 32,515,350 | 325,154 | 365 ngày |
| 39 | Định lượng Protein | 4,407,900 | 4,407,900 | 44,079 | 365 ngày |
| 40 | Định lượng Protein toàn phần | 4,150,860 | 4,150,860 | 41,509 | 365 ngày |
| 41 | Định lượng Phospho vô cơ | 6,395,550 | 6,395,550 | 63,956 | 365 ngày |
| 42 | Định lượng Sắt | 6,451,200 | 6,451,200 | 64,512 | 365 ngày |
| 43 | Định lượng Transferin | 31,391,850 | 31,391,850 | 313,919 | 365 ngày |
| 44 | Định lượng Triglycerid | 57,909,600 | 57,909,600 | 579,096 | 365 ngày |
| 45 | Định lượng UIBC | 7,994,700 | 7,994,700 | 79,947 | 365 ngày |
| 46 | Định lượng Ure | 41,731,200 | 41,731,200 | 417,312 | 365 ngày |
| 47 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 3,311,700 | 3,311,700 | 33,117 | 365 ngày |
| 48 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | 69,864,900 | 69,864,900 | 698,649 | 365 ngày |
| 49 | Đo hoạt độ Amylase | 43,579,200 | 43,579,200 | 435,792 | 365 ngày |
| 50 | Đo hoạt độ AST (GOT) | 69,864,900 | 69,864,900 | 698,649 | 365 ngày |
| 51 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 20,563,200 | 20,563,200 | 205,632 | 365 ngày |
| 52 | Đo hoạt độ LDH | 10,180,800 | 10,180,800 | 101,808 | 365 ngày |
| 53 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac | 30,607,500 | 30,607,500 | 306,075 | 365 ngày |
| 54 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 11,644,500 | 11,644,500 | 116,445 | 365 ngày |
| 55 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 27,772,500 | 27,772,500 | 277,725 | 365 ngày |
| 56 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 11,035,500 | 11,035,500 | 110,355 | 365 ngày |
| 57 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 5,640,600 | 5,640,600 | 56,406 | 365 ngày |
| 58 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 6,318,900 | 6,318,900 | 63,189 | 365 ngày |
| 59 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 37,642,500 | 37,642,500 | 376,425 | 365 ngày |
| 60 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 10,187,100 | 10,187,100 | 101,871 | 365 ngày |
| 61 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 39,653,250 | 39,653,250 | 396,533 | 365 ngày |
| 62 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 10,187,100 | 10,187,100 | 101,871 | 365 ngày |
| 63 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 40,682,460 | 40,682,460 | 406,825 | 365 ngày |
| 64 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 6,892,746 | 6,892,746 | 68,927 | 365 ngày |
| 65 | R Syringe | 41,357,800 | 41,357,800 | 413,578 | 365 ngày |
| 66 | S Syringe | 32,538,000 | 32,538,000 | 325,380 | 365 ngày |
| 67 | Ống lấy mẫu 0.5 mL | 10,577,700 | 10,577,700 | 105,777 | 365 ngày |
| 68 | Ống lấy mẫu 3.0 mL | 10,533,600 | 10,533,600 | 105,336 | 365 ngày |
| 69 | Cơ chất phát quang | 375,996,600 | 375,996,600 | 3,759,966 | 365 ngày |
| 70 | Dung dịch kiểm tra máy | 1,582,350 | 1,582,350 | 15,824 | 365 ngày |
| 71 | Dung dịch rửa dòng máy Access 2 | 40,908,000 | 40,908,000 | 409,080 | 365 ngày |
| 72 | Dung dịch rửa dòng máy DxI | 204,540,000 | 204,540,000 | 2,045,400 | 365 ngày |
| 73 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,163,650 | 3,163,650 | 31,637 | 365 ngày |
| 74 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,560,500 | 5,560,500 | 55,605 | 365 ngày |
| 75 | Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 12,650,400 | 12,650,400 | 126,504 | 365 ngày |
| 76 | Định lượng Total βhCG | 217,560,000 | 217,560,000 | 2,175,600 | 365 ngày |
| 77 | Chất chuẩn AFP | 9,481,500 | 9,481,500 | 94,815 | 365 ngày |
| 78 | Định lượng AFP | 427,140,000 | 427,140,000 | 4,271,400 | 365 ngày |
| 79 | Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần) | 19,970,949 | 19,970,949 | 199,709 | 365 ngày |
| 80 | Định lượng 25(OH) vitamin D (Access 2) (toàn phần) | 78,540,000 | 78,540,000 | 785,400 | 365 ngày |
| 81 | Chất chuẩn CA 125 | 10,117,800 | 10,117,800 | 101,178 | 365 ngày |
| 82 | Định lượng CA 125 | 110,628,000 | 110,628,000 | 1,106,280 | 365 ngày |
| 83 | Chất chuẩn CA 15-3 | 13,293,000 | 13,293,000 | 132,930 | 365 ngày |
| 84 | Định lượng CA 15-3 | 111,573,000 | 111,573,000 | 1,115,730 | 365 ngày |
| 85 | Chất chuẩn CA 19-9 | 28,482,300 | 28,482,300 | 284,823 | 365 ngày |
| 86 | Định lượng CA 19-9 | 278,932,500 | 278,932,500 | 2,789,325 | 365 ngày |
| 87 | Chất chuẩn CEA | 14,231,700 | 14,231,700 | 142,317 | 365 ngày |
| 88 | Định lượng CEA | 459,389,700 | 459,389,700 | 4,593,897 | 365 ngày |
| 89 | Chất chuẩn CK-MB | 9,490,950 | 9,490,950 | 94,910 | 365 ngày |
| 90 | Định lượng CK-MB | 179,289,600 | 179,289,600 | 1,792,896 | 365 ngày |
| 91 | Chất chuẩn Cortisol | 8,227,800 | 8,227,800 | 82,278 | 365 ngày |
| 92 | Định lượng Cortisol | 44,291,100 | 44,291,100 | 442,911 | 365 ngày |
| 93 | Chất chuẩn Digoxin | 16,140,600 | 16,140,600 | 161,406 | 365 ngày |
| 94 | Định lượng Digoxin | 24,372,600 | 24,372,600 | 243,726 | 365 ngày |
| 95 | Chất chuẩn Ferritin | 9,487,800 | 9,487,800 | 94,878 | 365 ngày |
| 96 | Định lượng ferritin | 70,912,800 | 70,912,800 | 709,128 | 365 ngày |
| 97 | Chất chuẩn Free T3 | 13,286,700 | 13,286,700 | 132,867 | 365 ngày |
| 98 | Định lượng Free T3 | 159,465,600 | 159,465,600 | 1,594,656 | 365 ngày |
| 99 | Chất chuẩn Free T4 | 9,487,800 | 9,487,800 | 94,878 | 365 ngày |
| 100 | Định lượng Free T4 | 151,956,000 | 151,956,000 | 1,519,560 | 365 ngày |
| 101 | Chất chuẩn hsTnI | 11,340,000 | 11,340,000 | 113,400 | 365 ngày |
| 102 | Định lượng hsTnI | 368,550,000 | 368,550,000 | 3,685,500 | 365 ngày |
| 103 | Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 7,595,490 | 7,595,490 | 75,955 | 365 ngày |
| 104 | Định lượng Hybritech Free PSA | 108,626,700 | 108,626,700 | 1,086,267 | 365 ngày |
| 105 | Chất chuẩn Hybritech PSA | 8,542,800 | 8,542,800 | 85,428 | 365 ngày |
| 106 | Định lượng Hybritech PSA | 205,065,000 | 205,065,000 | 2,050,650 | 365 ngày |
| 107 | Chất chuẩn iPTH | 18,991,224 | 18,991,224 | 189,912 | 365 ngày |
| 108 | Định lượng iPTH | 39,564,000 | 39,564,000 | 395,640 | 365 ngày |
| 109 | Chất chuẩn PCT | 28,482,300 | 28,482,300 | 284,823 | 365 ngày |
| 110 | Định lượng PCT | 139,288,800 | 139,288,800 | 1,392,888 | 365 ngày |
| 111 | Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 7,597,800 | 7,597,800 | 75,978 | 365 ngày |
| 112 | Định lượng TSH (3rd IS) | 146,412,000 | 146,412,000 | 1,464,120 | 365 ngày |
| 113 | Chất chuẩn Vitamin B12 | 5,695,200 | 5,695,200 | 56,952 | 365 ngày |
| 114 | Định lượng Vitamin B12 | 18,989,250 | 18,989,250 | 189,893 | 365 ngày |
| 115 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 93,744,000 | 93,744,000 | 937,440 | 365 ngày |
| 116 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,678,800 | 4,678,800 | 46,788 | 365 ngày |
| 117 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,678,800 | 4,678,800 | 46,788 | 365 ngày |
| 118 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,678,800 | 4,678,800 | 46,788 | 365 ngày |
| 119 | Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 17,719,800 | 17,719,800 | 177,198 | 365 ngày |
| 120 | Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 189,892,500 | 189,892,500 | 1,898,925 | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 29,011,500 |
| Dự toán (VND) | 29,011,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,115 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 32,214,000 |
| Dự toán (VND) | 32,214,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 322,140 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 45,696,000 |
| Dự toán (VND) | 45,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 456,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nắp trong ống nghiệm 16x100 |
|
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Dự toán (VND) | 7,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 |
|
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Dự toán (VND) | 19,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Dự toán (VND) | 140,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,407,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cột sắc ký |
|
| Giá từng phần lô | 221,900,000 |
| Dự toán (VND) | 221,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,219,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải 80A |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải 80CV |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải 80B |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 114,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải 80H |
|
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Dự toán (VND) | 424,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất chạy mẫu có Lactace 250 test |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,750 |
| Dự toán (VND) | 9,600,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,008 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,750 |
| Dự toán (VND) | 9,600,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,008 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,750 |
| Dự toán (VND) | 9,600,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,008 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa thải toàn bộ |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Giá từng phần lô | 129,712,800 |
| Dự toán (VND) | 129,712,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,297,128 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 958,125 |
| Dự toán (VND) | 958,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,581 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,169,175 |
| Dự toán (VND) | 1,169,175 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,692 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 15,199,800 |
| Dự toán (VND) | 15,199,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,998 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 4,277,700 |
| Dự toán (VND) | 4,277,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,777 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Giá từng phần lô | 115,082,100 |
| Dự toán (VND) | 115,082,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,150,821 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 1,230,600 |
| Dự toán (VND) | 1,230,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,306 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 54,699,750 |
| Dự toán (VND) | 54,699,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,998 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 24,922,800 |
| Dự toán (VND) | 24,922,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,228 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 4,340,700 |
| Dự toán (VND) | 4,340,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,407 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 12,510,750 |
| Dự toán (VND) | 12,510,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,108 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 7,648,200 |
| Dự toán (VND) | 7,648,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,482 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 15,355,200 |
| Dự toán (VND) | 15,355,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,552 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Creatinin |
|
| Giá từng phần lô | 27,871,200 |
| Dự toán (VND) | 27,871,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,712 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 61,874,400 |
| Dự toán (VND) | 61,874,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,744 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 18,503,100 |
| Dự toán (VND) | 18,503,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,031 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 58,222,500 |
| Dự toán (VND) | 58,222,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 582,225 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Giá từng phần lô | 354,450,600 |
| Dự toán (VND) | 354,450,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,544,506 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Giá từng phần lô | 75,700,800 |
| Dự toán (VND) | 75,700,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 757,008 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng LDL |
|
| Giá từng phần lô | 357,252,000 |
| Dự toán (VND) | 357,252,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,572,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Pre-albumin |
|
| Giá từng phần lô | 32,515,350 |
| Dự toán (VND) | 32,515,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,154 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein |
|
| Giá từng phần lô | 4,407,900 |
| Dự toán (VND) | 4,407,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,079 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 4,150,860 |
| Dự toán (VND) | 4,150,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,509 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Giá từng phần lô | 6,395,550 |
| Dự toán (VND) | 6,395,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,956 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Sắt |
|
| Giá từng phần lô | 6,451,200 |
| Dự toán (VND) | 6,451,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,512 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Transferin |
|
| Giá từng phần lô | 31,391,850 |
| Dự toán (VND) | 31,391,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,919 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Triglycerid |
|
| Giá từng phần lô | 57,909,600 |
| Dự toán (VND) | 57,909,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 579,096 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng UIBC |
|
| Giá từng phần lô | 7,994,700 |
| Dự toán (VND) | 7,994,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,947 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Ure |
|
| Giá từng phần lô | 41,731,200 |
| Dự toán (VND) | 41,731,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417,312 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Giá từng phần lô | 3,311,700 |
| Dự toán (VND) | 3,311,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,117 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Giá từng phần lô | 69,864,900 |
| Dự toán (VND) | 69,864,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 698,649 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 43,579,200 |
| Dự toán (VND) | 43,579,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,792 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Giá từng phần lô | 69,864,900 |
| Dự toán (VND) | 69,864,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 698,649 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Giá từng phần lô | 20,563,200 |
| Dự toán (VND) | 20,563,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,632 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Giá từng phần lô | 10,180,800 |
| Dự toán (VND) | 10,180,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,808 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac |
|
| Giá từng phần lô | 30,607,500 |
| Dự toán (VND) | 30,607,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,075 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 11,644,500 |
| Dự toán (VND) | 11,644,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,445 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 27,772,500 |
| Dự toán (VND) | 27,772,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,725 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Giá từng phần lô | 11,035,500 |
| Dự toán (VND) | 11,035,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,355 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,600 |
| Dự toán (VND) | 5,640,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,406 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Giá từng phần lô | 6,318,900 |
| Dự toán (VND) | 6,318,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,189 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 37,642,500 |
| Dự toán (VND) | 37,642,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,425 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 10,187,100 |
| Dự toán (VND) | 10,187,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,871 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 39,653,250 |
| Dự toán (VND) | 39,653,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,533 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 10,187,100 |
| Dự toán (VND) | 10,187,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,871 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 40,682,460 |
| Dự toán (VND) | 40,682,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,825 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 6,892,746 |
| Dự toán (VND) | 6,892,746 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,927 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
R Syringe |
|
| Giá từng phần lô | 41,357,800 |
| Dự toán (VND) | 41,357,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 413,578 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
S Syringe |
|
| Giá từng phần lô | 32,538,000 |
| Dự toán (VND) | 32,538,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,380 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu 0.5 mL |
|
| Giá từng phần lô | 10,577,700 |
| Dự toán (VND) | 10,577,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,777 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu 3.0 mL |
|
| Giá từng phần lô | 10,533,600 |
| Dự toán (VND) | 10,533,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,336 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 375,996,600 |
| Dự toán (VND) | 375,996,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,759,966 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Giá từng phần lô | 1,582,350 |
| Dự toán (VND) | 1,582,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,824 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dòng máy Access 2 |
|
| Giá từng phần lô | 40,908,000 |
| Dự toán (VND) | 40,908,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Giá từng phần lô | 204,540,000 |
| Dự toán (VND) | 204,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,045,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Dự toán (VND) | 3,163,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,637 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 5,560,500 |
| Dự toán (VND) | 5,560,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,605 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Giá từng phần lô | 12,650,400 |
| Dự toán (VND) | 12,650,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,504 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Total βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 217,560,000 |
| Dự toán (VND) | 217,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,175,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn AFP |
|
| Giá từng phần lô | 9,481,500 |
| Dự toán (VND) | 9,481,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,815 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 427,140,000 |
| Dự toán (VND) | 427,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,271,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần) |
|
| Giá từng phần lô | 19,970,949 |
| Dự toán (VND) | 19,970,949 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,709 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng 25(OH) vitamin D (Access 2) (toàn phần) |
|
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Dự toán (VND) | 78,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 785,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 10,117,800 |
| Dự toán (VND) | 10,117,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,178 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 110,628,000 |
| Dự toán (VND) | 110,628,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,106,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,293,000 |
| Dự toán (VND) | 13,293,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,930 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 111,573,000 |
| Dự toán (VND) | 111,573,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,115,730 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Dự toán (VND) | 28,482,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,823 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 278,932,500 |
| Dự toán (VND) | 278,932,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,789,325 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CEA |
|
| Giá từng phần lô | 14,231,700 |
| Dự toán (VND) | 14,231,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,317 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 459,389,700 |
| Dự toán (VND) | 459,389,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,593,897 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Dự toán (VND) | 9,490,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,910 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 179,289,600 |
| Dự toán (VND) | 179,289,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,792,896 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Dự toán (VND) | 8,227,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,278 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 44,291,100 |
| Dự toán (VND) | 44,291,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,911 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 16,140,600 |
| Dự toán (VND) | 16,140,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,406 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 24,372,600 |
| Dự toán (VND) | 24,372,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,726 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 9,487,800 |
| Dự toán (VND) | 9,487,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,878 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 70,912,800 |
| Dự toán (VND) | 70,912,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 709,128 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,286,700 |
| Dự toán (VND) | 13,286,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,867 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Free T3 |
|
| Giá từng phần lô | 159,465,600 |
| Dự toán (VND) | 159,465,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,594,656 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,487,800 |
| Dự toán (VND) | 9,487,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,878 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Free T4 |
|
| Giá từng phần lô | 151,956,000 |
| Dự toán (VND) | 151,956,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,519,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 368,550,000 |
| Dự toán (VND) | 368,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 7,595,490 |
| Dự toán (VND) | 7,595,490 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,955 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Hybritech Free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 108,626,700 |
| Dự toán (VND) | 108,626,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,086,267 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Dự toán (VND) | 8,542,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,428 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Hybritech PSA |
|
| Giá từng phần lô | 205,065,000 |
| Dự toán (VND) | 205,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,050,650 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn iPTH |
|
| Giá từng phần lô | 18,991,224 |
| Dự toán (VND) | 18,991,224 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,912 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng iPTH |
|
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Dự toán (VND) | 39,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn PCT |
|
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Dự toán (VND) | 28,482,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,823 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng PCT |
|
| Giá từng phần lô | 139,288,800 |
| Dự toán (VND) | 139,288,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,392,888 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Dự toán (VND) | 7,597,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,978 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Giá từng phần lô | 146,412,000 |
| Dự toán (VND) | 146,412,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,464,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Dự toán (VND) | 5,695,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,952 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Định lượng Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 18,989,250 |
| Dự toán (VND) | 18,989,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,893 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Giá từng phần lô | 93,744,000 |
| Dự toán (VND) | 93,744,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 937,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Dự toán (VND) | 4,678,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,788 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Dự toán (VND) | 4,678,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,788 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Dự toán (VND) | 4,678,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,788 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Dự toán (VND) | 17,719,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,198 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Giá từng phần lô | 189,892,500 |
| Dự toán (VND) | 189,892,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,898,925 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi