Gói thầu: Gói thầu số 2: Hóa chất xét nghiệm Sinh hóa (Gồm: 120 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200094376-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2022 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 30/4
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Hóa chất xét nghiệm Sinh hóa (Gồm: 120 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2200077510
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng vật tư thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường 9 , Quận 5, TpHCM ( SĐT liên hệ 0903085977)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,438,905,279 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,389,059 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 29,011,500 29,011,500 290,115 365 ngày
2 Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 32,214,000 32,214,000 322,140 365 ngày
3 Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 45,696,000 45,696,000 456,960 365 ngày
4 Nắp trong ống nghiệm 16x100 7,290,000 7,290,000 72,900 365 ngày
5 Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 19,440,000 19,440,000 194,400 365 ngày
6 Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 140,700,000 140,700,000 1,407,000 365 ngày
7 Cột sắc ký 221,900,000 221,900,000 2,219,000 365 ngày
8 Dung dịch ly giải 80A 210,000,000 210,000,000 2,100,000 365 ngày
9 Dung dịch ly giải 80CV 108,000,000 108,000,000 1,080,000 365 ngày
10 Dung dịch ly giải 80B 114,000,000 114,000,000 1,140,000 365 ngày
11 Dung dịch rửa giải 80H 424,000,000 424,000,000 4,240,000 365 ngày
12 Hóa chất nội kiểm HbA1c 27,500,000 27,500,000 275,000 365 ngày
13 Hoá chất chạy mẫu có Lactace 250 test 280,000,000 280,000,000 2,800,000 365 ngày
14 Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 9,600,750 9,600,750 96,008 365 ngày
15 Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 9,600,750 9,600,750 96,008 365 ngày
16 Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 9,600,750 9,600,750 96,008 365 ngày
17 Hoá chất rửa thải toàn bộ 115,500,000 115,500,000 1,155,000 365 ngày
18 Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa 129,712,800 129,712,800 1,297,128 365 ngày
19 Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 958,125 958,125 9,581 365 ngày
20 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 1,169,175 1,169,175 11,692 365 ngày
21 Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 15,199,800 15,199,800 151,998 365 ngày
22 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 4,277,700 4,277,700 42,777 365 ngày
23 Dung dịch đệm ISE 115,082,100 115,082,100 1,150,821 365 ngày
24 Dung dịch rửa 1,230,600 1,230,600 12,306 365 ngày
25 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 54,699,750 54,699,750 546,998 365 ngày
26 Định lượng Acid Uric 24,922,800 24,922,800 249,228 365 ngày
27 Định lượng Albumin 4,340,700 4,340,700 43,407 365 ngày
28 Định lượng Albumin 12,510,750 12,510,750 125,108 365 ngày
29 Định lượng Bilirubin toàn phần 7,648,200 7,648,200 76,482 365 ngày
30 Định lượng Bilirubin trực tiếp 15,355,200 15,355,200 153,552 365 ngày
31 Định lượng Creatinin 27,871,200 27,871,200 278,712 365 ngày
32 Định lượng CRP 61,874,400 61,874,400 618,744 365 ngày
33 Định lượng Cholesterol toàn phần 18,503,100 18,503,100 185,031 365 ngày
34 Định lượng Glucose 58,222,500 58,222,500 582,225 365 ngày
35 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 354,450,600 354,450,600 3,544,506 365 ngày
36 Định lượng Lactat (Acid Lactic) 75,700,800 75,700,800 757,008 365 ngày
37 Định lượng LDL 357,252,000 357,252,000 3,572,520 365 ngày
38 Định lượng Pre-albumin 32,515,350 32,515,350 325,154 365 ngày
39 Định lượng Protein 4,407,900 4,407,900 44,079 365 ngày
40 Định lượng Protein toàn phần 4,150,860 4,150,860 41,509 365 ngày
41 Định lượng Phospho vô cơ 6,395,550 6,395,550 63,956 365 ngày
42 Định lượng Sắt 6,451,200 6,451,200 64,512 365 ngày
43 Định lượng Transferin 31,391,850 31,391,850 313,919 365 ngày
44 Định lượng Triglycerid 57,909,600 57,909,600 579,096 365 ngày
45 Định lượng UIBC 7,994,700 7,994,700 79,947 365 ngày
46 Định lượng Ure 41,731,200 41,731,200 417,312 365 ngày
47 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 3,311,700 3,311,700 33,117 365 ngày
48 Đo hoạt độ ALT (GPT) 69,864,900 69,864,900 698,649 365 ngày
49 Đo hoạt độ Amylase 43,579,200 43,579,200 435,792 365 ngày
50 Đo hoạt độ AST (GOT) 69,864,900 69,864,900 698,649 365 ngày
51 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 20,563,200 20,563,200 205,632 365 ngày
52 Đo hoạt độ LDH 10,180,800 10,180,800 101,808 365 ngày
53 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac 30,607,500 30,607,500 306,075 365 ngày
54 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 11,644,500 11,644,500 116,445 365 ngày
55 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 27,772,500 27,772,500 277,725 365 ngày
56 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 11,035,500 11,035,500 110,355 365 ngày
57 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 5,640,600 5,640,600 56,406 365 ngày
58 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 6,318,900 6,318,900 63,189 365 ngày
59 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 37,642,500 37,642,500 376,425 365 ngày
60 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 10,187,100 10,187,100 101,871 365 ngày
61 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 39,653,250 39,653,250 396,533 365 ngày
62 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 10,187,100 10,187,100 101,871 365 ngày
63 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 40,682,460 40,682,460 406,825 365 ngày
64 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 6,892,746 6,892,746 68,927 365 ngày
65 R Syringe 41,357,800 41,357,800 413,578 365 ngày
66 S Syringe 32,538,000 32,538,000 325,380 365 ngày
67 Ống lấy mẫu 0.5 mL 10,577,700 10,577,700 105,777 365 ngày
68 Ống lấy mẫu 3.0 mL 10,533,600 10,533,600 105,336 365 ngày
69 Cơ chất phát quang 375,996,600 375,996,600 3,759,966 365 ngày
70 Dung dịch kiểm tra máy 1,582,350 1,582,350 15,824 365 ngày
71 Dung dịch rửa dòng máy Access 2 40,908,000 40,908,000 409,080 365 ngày
72 Dung dịch rửa dòng máy DxI 204,540,000 204,540,000 2,045,400 365 ngày
73 Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,163,650 3,163,650 31,637 365 ngày
74 Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,560,500 5,560,500 55,605 365 ngày
75 Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 12,650,400 12,650,400 126,504 365 ngày
76 Định lượng Total βhCG 217,560,000 217,560,000 2,175,600 365 ngày
77 Chất chuẩn AFP 9,481,500 9,481,500 94,815 365 ngày
78 Định lượng AFP 427,140,000 427,140,000 4,271,400 365 ngày
79 Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần) 19,970,949 19,970,949 199,709 365 ngày
80 Định lượng 25(OH) vitamin D (Access 2) (toàn phần) 78,540,000 78,540,000 785,400 365 ngày
81 Chất chuẩn CA 125 10,117,800 10,117,800 101,178 365 ngày
82 Định lượng CA 125 110,628,000 110,628,000 1,106,280 365 ngày
83 Chất chuẩn CA 15-3 13,293,000 13,293,000 132,930 365 ngày
84 Định lượng CA 15-3 111,573,000 111,573,000 1,115,730 365 ngày
85 Chất chuẩn CA 19-9 28,482,300 28,482,300 284,823 365 ngày
86 Định lượng CA 19-9 278,932,500 278,932,500 2,789,325 365 ngày
87 Chất chuẩn CEA 14,231,700 14,231,700 142,317 365 ngày
88 Định lượng CEA 459,389,700 459,389,700 4,593,897 365 ngày
89 Chất chuẩn CK-MB 9,490,950 9,490,950 94,910 365 ngày
90 Định lượng CK-MB 179,289,600 179,289,600 1,792,896 365 ngày
91 Chất chuẩn Cortisol 8,227,800 8,227,800 82,278 365 ngày
92 Định lượng Cortisol 44,291,100 44,291,100 442,911 365 ngày
93 Chất chuẩn Digoxin 16,140,600 16,140,600 161,406 365 ngày
94 Định lượng Digoxin 24,372,600 24,372,600 243,726 365 ngày
95 Chất chuẩn Ferritin 9,487,800 9,487,800 94,878 365 ngày
96 Định lượng ferritin 70,912,800 70,912,800 709,128 365 ngày
97 Chất chuẩn Free T3 13,286,700 13,286,700 132,867 365 ngày
98 Định lượng Free T3 159,465,600 159,465,600 1,594,656 365 ngày
99 Chất chuẩn Free T4 9,487,800 9,487,800 94,878 365 ngày
100 Định lượng Free T4 151,956,000 151,956,000 1,519,560 365 ngày
101 Chất chuẩn hsTnI 11,340,000 11,340,000 113,400 365 ngày
102 Định lượng hsTnI 368,550,000 368,550,000 3,685,500 365 ngày
103 Chất chuẩn Hybritech Free PSA 7,595,490 7,595,490 75,955 365 ngày
104 Định lượng Hybritech Free PSA 108,626,700 108,626,700 1,086,267 365 ngày
105 Chất chuẩn Hybritech PSA 8,542,800 8,542,800 85,428 365 ngày
106 Định lượng Hybritech PSA 205,065,000 205,065,000 2,050,650 365 ngày
107 Chất chuẩn iPTH 18,991,224 18,991,224 189,912 365 ngày
108 Định lượng iPTH 39,564,000 39,564,000 395,640 365 ngày
109 Chất chuẩn PCT 28,482,300 28,482,300 284,823 365 ngày
110 Định lượng PCT 139,288,800 139,288,800 1,392,888 365 ngày
111 Chất chuẩn TSH (3rd IS) 7,597,800 7,597,800 75,978 365 ngày
112 Định lượng TSH (3rd IS) 146,412,000 146,412,000 1,464,120 365 ngày
113 Chất chuẩn Vitamin B12 5,695,200 5,695,200 56,952 365 ngày
114 Định lượng Vitamin B12 18,989,250 18,989,250 189,893 365 ngày
115 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 93,744,000 93,744,000 937,440 365 ngày
116 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,678,800 4,678,800 46,788 365 ngày
117 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,678,800 4,678,800 46,788 365 ngày
118 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,678,800 4,678,800 46,788 365 ngày
119 Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A 17,719,800 17,719,800 177,198 365 ngày
120 Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 189,892,500 189,892,500 1,898,925 365 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 29,011,500
Dự toán (VND) 29,011,500
Số tiền bảo đảm (VND) 290,115
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 32,214,000
Dự toán (VND) 32,214,000
Số tiền bảo đảm (VND) 322,140
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 45,696,000
Dự toán (VND) 45,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 456,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nắp trong ống nghiệm 16x100
Giá từng phần lô 7,290,000
Dự toán (VND) 7,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100
Giá từng phần lô 19,440,000
Dự toán (VND) 19,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 140,700,000
Dự toán (VND) 140,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,407,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cột sắc ký
Giá từng phần lô 221,900,000
Dự toán (VND) 221,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,219,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải 80A
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải 80CV
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải 80B
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 114,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giải 80H
Giá từng phần lô 424,000,000
Dự toán (VND) 424,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm HbA1c
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoá chất chạy mẫu có Lactace 250 test
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Giá từng phần lô 9,600,750
Dự toán (VND) 9,600,750
Số tiền bảo đảm (VND) 96,008
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Giá từng phần lô 9,600,750
Dự toán (VND) 9,600,750
Số tiền bảo đảm (VND) 96,008
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Giá từng phần lô 9,600,750
Dự toán (VND) 9,600,750
Số tiền bảo đảm (VND) 96,008
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoá chất rửa thải toàn bộ
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn chuẩn điện giải mức giữa
Giá từng phần lô 129,712,800
Dự toán (VND) 129,712,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,297,128
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 958,125
Dự toán (VND) 958,125
Số tiền bảo đảm (VND) 9,581
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Giá từng phần lô 1,169,175
Dự toán (VND) 1,169,175
Số tiền bảo đảm (VND) 11,692
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Giá từng phần lô 15,199,800
Dự toán (VND) 15,199,800
Số tiền bảo đảm (VND) 151,998
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Giá từng phần lô 4,277,700
Dự toán (VND) 4,277,700
Số tiền bảo đảm (VND) 42,777
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Giá từng phần lô 115,082,100
Dự toán (VND) 115,082,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,150,821
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 1,230,600
Dự toán (VND) 1,230,600
Số tiền bảo đảm (VND) 12,306
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Giá từng phần lô 54,699,750
Dự toán (VND) 54,699,750
Số tiền bảo đảm (VND) 546,998
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Acid Uric
Giá từng phần lô 24,922,800
Dự toán (VND) 24,922,800
Số tiền bảo đảm (VND) 249,228
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Albumin
Giá từng phần lô 4,340,700
Dự toán (VND) 4,340,700
Số tiền bảo đảm (VND) 43,407
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Albumin
Giá từng phần lô 12,510,750
Dự toán (VND) 12,510,750
Số tiền bảo đảm (VND) 125,108
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin toàn phần
Giá từng phần lô 7,648,200
Dự toán (VND) 7,648,200
Số tiền bảo đảm (VND) 76,482
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 15,355,200
Dự toán (VND) 15,355,200
Số tiền bảo đảm (VND) 153,552
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Creatinin
Giá từng phần lô 27,871,200
Dự toán (VND) 27,871,200
Số tiền bảo đảm (VND) 278,712
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CRP
Giá từng phần lô 61,874,400
Dự toán (VND) 61,874,400
Số tiền bảo đảm (VND) 618,744
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Cholesterol toàn phần
Giá từng phần lô 18,503,100
Dự toán (VND) 18,503,100
Số tiền bảo đảm (VND) 185,031
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Glucose
Giá từng phần lô 58,222,500
Dự toán (VND) 58,222,500
Số tiền bảo đảm (VND) 582,225
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Giá từng phần lô 354,450,600
Dự toán (VND) 354,450,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,544,506
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Giá từng phần lô 75,700,800
Dự toán (VND) 75,700,800
Số tiền bảo đảm (VND) 757,008
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng LDL
Giá từng phần lô 357,252,000
Dự toán (VND) 357,252,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,572,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Pre-albumin
Giá từng phần lô 32,515,350
Dự toán (VND) 32,515,350
Số tiền bảo đảm (VND) 325,154
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Protein
Giá từng phần lô 4,407,900
Dự toán (VND) 4,407,900
Số tiền bảo đảm (VND) 44,079
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Protein toàn phần
Giá từng phần lô 4,150,860
Dự toán (VND) 4,150,860
Số tiền bảo đảm (VND) 41,509
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Phospho vô cơ
Giá từng phần lô 6,395,550
Dự toán (VND) 6,395,550
Số tiền bảo đảm (VND) 63,956
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Sắt
Giá từng phần lô 6,451,200
Dự toán (VND) 6,451,200
Số tiền bảo đảm (VND) 64,512
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Transferin
Giá từng phần lô 31,391,850
Dự toán (VND) 31,391,850
Số tiền bảo đảm (VND) 313,919
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Triglycerid
Giá từng phần lô 57,909,600
Dự toán (VND) 57,909,600
Số tiền bảo đảm (VND) 579,096
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng UIBC
Giá từng phần lô 7,994,700
Dự toán (VND) 7,994,700
Số tiền bảo đảm (VND) 79,947
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Ure
Giá từng phần lô 41,731,200
Dự toán (VND) 41,731,200
Số tiền bảo đảm (VND) 417,312
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Giá từng phần lô 3,311,700
Dự toán (VND) 3,311,700
Số tiền bảo đảm (VND) 33,117
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Giá từng phần lô 69,864,900
Dự toán (VND) 69,864,900
Số tiền bảo đảm (VND) 698,649
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Giá từng phần lô 43,579,200
Dự toán (VND) 43,579,200
Số tiền bảo đảm (VND) 435,792
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ AST (GOT)
Giá từng phần lô 69,864,900
Dự toán (VND) 69,864,900
Số tiền bảo đảm (VND) 698,649
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Giá từng phần lô 20,563,200
Dự toán (VND) 20,563,200
Số tiền bảo đảm (VND) 205,632
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đo hoạt độ LDH
Giá từng phần lô 10,180,800
Dự toán (VND) 10,180,800
Số tiền bảo đảm (VND) 101,808
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac
Giá từng phần lô 30,607,500
Dự toán (VND) 30,607,500
Số tiền bảo đảm (VND) 306,075
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Giá từng phần lô 11,644,500
Dự toán (VND) 11,644,500
Số tiền bảo đảm (VND) 116,445
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 27,772,500
Dự toán (VND) 27,772,500
Số tiền bảo đảm (VND) 277,725
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Giá từng phần lô 11,035,500
Dự toán (VND) 11,035,500
Số tiền bảo đảm (VND) 110,355
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 5,640,600
Dự toán (VND) 5,640,600
Số tiền bảo đảm (VND) 56,406
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Giá từng phần lô 6,318,900
Dự toán (VND) 6,318,900
Số tiền bảo đảm (VND) 63,189
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 37,642,500
Dự toán (VND) 37,642,500
Số tiền bảo đảm (VND) 376,425
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 10,187,100
Dự toán (VND) 10,187,100
Số tiền bảo đảm (VND) 101,871
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 39,653,250
Dự toán (VND) 39,653,250
Số tiền bảo đảm (VND) 396,533
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 10,187,100
Dự toán (VND) 10,187,100
Số tiền bảo đảm (VND) 101,871
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 40,682,460
Dự toán (VND) 40,682,460
Số tiền bảo đảm (VND) 406,825
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 6,892,746
Dự toán (VND) 6,892,746
Số tiền bảo đảm (VND) 68,927
Thời gian THHĐ 365 ngày
R Syringe
Giá từng phần lô 41,357,800
Dự toán (VND) 41,357,800
Số tiền bảo đảm (VND) 413,578
Thời gian THHĐ 365 ngày
S Syringe
Giá từng phần lô 32,538,000
Dự toán (VND) 32,538,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,380
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu 0.5 mL
Giá từng phần lô 10,577,700
Dự toán (VND) 10,577,700
Số tiền bảo đảm (VND) 105,777
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu 3.0 mL
Giá từng phần lô 10,533,600
Dự toán (VND) 10,533,600
Số tiền bảo đảm (VND) 105,336
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cơ chất phát quang
Giá từng phần lô 375,996,600
Dự toán (VND) 375,996,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,759,966
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Giá từng phần lô 1,582,350
Dự toán (VND) 1,582,350
Số tiền bảo đảm (VND) 15,824
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dòng máy Access 2
Giá từng phần lô 40,908,000
Dự toán (VND) 40,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Giá từng phần lô 204,540,000
Dự toán (VND) 204,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,045,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 3,163,650
Dự toán (VND) 3,163,650
Số tiền bảo đảm (VND) 31,637
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 5,560,500
Dự toán (VND) 5,560,500
Số tiền bảo đảm (VND) 55,605
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Giá từng phần lô 12,650,400
Dự toán (VND) 12,650,400
Số tiền bảo đảm (VND) 126,504
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Total βhCG
Giá từng phần lô 217,560,000
Dự toán (VND) 217,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,175,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn AFP
Giá từng phần lô 9,481,500
Dự toán (VND) 9,481,500
Số tiền bảo đảm (VND) 94,815
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng AFP
Giá từng phần lô 427,140,000
Dự toán (VND) 427,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,271,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access 2) (toàn phần)
Giá từng phần lô 19,970,949
Dự toán (VND) 19,970,949
Số tiền bảo đảm (VND) 199,709
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng 25(OH) vitamin D (Access 2) (toàn phần)
Giá từng phần lô 78,540,000
Dự toán (VND) 78,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 785,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 125
Giá từng phần lô 10,117,800
Dự toán (VND) 10,117,800
Số tiền bảo đảm (VND) 101,178
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CA 125
Giá từng phần lô 110,628,000
Dự toán (VND) 110,628,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,106,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 15-3
Giá từng phần lô 13,293,000
Dự toán (VND) 13,293,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,930
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CA 15-3
Giá từng phần lô 111,573,000
Dự toán (VND) 111,573,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,115,730
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CA 19-9
Giá từng phần lô 28,482,300
Dự toán (VND) 28,482,300
Số tiền bảo đảm (VND) 284,823
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CA 19-9
Giá từng phần lô 278,932,500
Dự toán (VND) 278,932,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,789,325
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CEA
Giá từng phần lô 14,231,700
Dự toán (VND) 14,231,700
Số tiền bảo đảm (VND) 142,317
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CEA
Giá từng phần lô 459,389,700
Dự toán (VND) 459,389,700
Số tiền bảo đảm (VND) 4,593,897
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn CK-MB
Giá từng phần lô 9,490,950
Dự toán (VND) 9,490,950
Số tiền bảo đảm (VND) 94,910
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng CK-MB
Giá từng phần lô 179,289,600
Dự toán (VND) 179,289,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,792,896
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Giá từng phần lô 8,227,800
Dự toán (VND) 8,227,800
Số tiền bảo đảm (VND) 82,278
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Cortisol
Giá từng phần lô 44,291,100
Dự toán (VND) 44,291,100
Số tiền bảo đảm (VND) 442,911
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Digoxin
Giá từng phần lô 16,140,600
Dự toán (VND) 16,140,600
Số tiền bảo đảm (VND) 161,406
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Digoxin
Giá từng phần lô 24,372,600
Dự toán (VND) 24,372,600
Số tiền bảo đảm (VND) 243,726
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Giá từng phần lô 9,487,800
Dự toán (VND) 9,487,800
Số tiền bảo đảm (VND) 94,878
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng ferritin
Giá từng phần lô 70,912,800
Dự toán (VND) 70,912,800
Số tiền bảo đảm (VND) 709,128
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Free T3
Giá từng phần lô 13,286,700
Dự toán (VND) 13,286,700
Số tiền bảo đảm (VND) 132,867
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Free T3
Giá từng phần lô 159,465,600
Dự toán (VND) 159,465,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,594,656
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Free T4
Giá từng phần lô 9,487,800
Dự toán (VND) 9,487,800
Số tiền bảo đảm (VND) 94,878
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Free T4
Giá từng phần lô 151,956,000
Dự toán (VND) 151,956,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,519,560
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn hsTnI
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng hsTnI
Giá từng phần lô 368,550,000
Dự toán (VND) 368,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,685,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Giá từng phần lô 7,595,490
Dự toán (VND) 7,595,490
Số tiền bảo đảm (VND) 75,955
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Hybritech Free PSA
Giá từng phần lô 108,626,700
Dự toán (VND) 108,626,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,267
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Hybritech PSA
Giá từng phần lô 8,542,800
Dự toán (VND) 8,542,800
Số tiền bảo đảm (VND) 85,428
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Hybritech PSA
Giá từng phần lô 205,065,000
Dự toán (VND) 205,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,050,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn iPTH
Giá từng phần lô 18,991,224
Dự toán (VND) 18,991,224
Số tiền bảo đảm (VND) 189,912
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng iPTH
Giá từng phần lô 39,564,000
Dự toán (VND) 39,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn PCT
Giá từng phần lô 28,482,300
Dự toán (VND) 28,482,300
Số tiền bảo đảm (VND) 284,823
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng PCT
Giá từng phần lô 139,288,800
Dự toán (VND) 139,288,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,392,888
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Giá từng phần lô 7,597,800
Dự toán (VND) 7,597,800
Số tiền bảo đảm (VND) 75,978
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng TSH (3rd IS)
Giá từng phần lô 146,412,000
Dự toán (VND) 146,412,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,464,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất chuẩn Vitamin B12
Giá từng phần lô 5,695,200
Dự toán (VND) 5,695,200
Số tiền bảo đảm (VND) 56,952
Thời gian THHĐ 365 ngày
Định lượng Vitamin B12
Giá từng phần lô 18,989,250
Dự toán (VND) 18,989,250
Số tiền bảo đảm (VND) 189,893
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Giá từng phần lô 93,744,000
Dự toán (VND) 93,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 937,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 4,678,800
Dự toán (VND) 4,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 46,788
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 4,678,800
Dự toán (VND) 4,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 46,788
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Giá từng phần lô 4,678,800
Dự toán (VND) 4,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 46,788
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A
Giá từng phần lô 17,719,800
Dự toán (VND) 17,719,800
Số tiền bảo đảm (VND) 177,198
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Giá từng phần lô 189,892,500
Dự toán (VND) 189,892,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,898,925
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->