Gói thầu: Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300033210-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300024167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước cấp, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 - 2024 của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 67,929,913,575 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.037.897.296 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300048426 - CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương | 19,530,000 | 29.295.000 | 9.765.000 | 1 | |
| 2 | PP2300048427 - Cồn 70 độ | 422,307,000 | 633.460.500 | 211.153.500 | 1286 | |
| 3 | PP2300048428 - Cồn 90o | 15,087,000 | 22.630.500 | 7.543.500 | 44 | |
| 4 | PP2300048429 - Cồn 96° | 285,846,000 | 428.769.000 | 142.923.000 | 771 | |
| 5 | PP2300048430 - Cồn tuyệt đối | 14,196,000 | 21.294.000 | 7.098.000 | 23 | |
| 6 | PP2300048431 - Dung dịch Lugol | 24,570,000 | 36.855.000 | 12.285.000 | 4 | |
| 7 | PP2300048432 - Ferticult Flushing hoặc tương đương | 13,200,000 | 19.800.000 | 6.600.000 | 1 | |
| 8 | PP2300048433 - Isolate concentrate hoặc tương đương | 158,000,000 | 237.000.000 | 79.000.000 | 2 | |
| 9 | PP2300048434 - Sperm washing medium hoặc tương đương | 74,250,000 | 111.375.000 | 37.125.000 | 3 | |
| 10 | PP2300048435 - Gel điện tim | 2,373,085 | 3.559.627,5 | 1.186.542,5 | 12 | |
| 11 | PP2300048436 - Gel K-Y hoặc tương đương | 6,565,000 | 9.847.500 | 3.282.500 | 9 | |
| 12 | PP2300048437 - Gems Sperm Buffer hoặc tương đương | 65,700,000 | 98.550.000 | 32.850.000 | 3 | |
| 13 | PP2300048438 - Gems Sperm wash set tương đương | 176,250,000 | 264.375.000 | 88.125.000 | 3 | |
| 14 | PP2300048439 - Môi trường lọc tinh trùng Isolate hoặc tương đương | 162,000,000 | 243.000.000 | 81.000.000 | 2 | |
| 15 | PP2300048440 - Permethrin | 379,000,000 | 568.500.000 | 189.500.000 | 83 | |
| 16 | PP2300048441 - ASO latex | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.300.000 | 43 | |
| 17 | PP2300048442 - ASO latex | 3,916,000 | 5.874.000 | 1.958.000 | 91 | |
| 18 | PP2300048443 - CRP latex | 4,884,000 | 7.326.000 | 2.442.000 | 61 | |
| 19 | PP2300048444 - CRP latex | 1,197,000 | 1.795.500 | 598.500 | 25 | |
| 20 | PP2300048445 - Dengue IgG / IgM | 192,307,500 | 288.461.250 | 96.153.750 | 407 | |
| 21 | PP2300048446 - Dengue IgG / IgM | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | 247 | |
| 22 | PP2300048447 - Dengue IgM Elisa | 51,840,000 | 77.760.000 | 25.920.000 | 1 | |
| 23 | PP2300048448 - Dengue NS1 Ag | 494,960,000 | 742.440.000 | 247.480.000 | 1106 | |
| 24 | PP2300048449 - Dengue NS1 Ag | 491,400,000 | 737.100.000 | 245.700.000 | 898 | |
| 25 | PP2300048450 - DENGUE NS1 Ag | 296,142,000 | 444.213.000 | 148.071.000 | 362 | |
| 26 | PP2300048451 - EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng) | 11,000,000 | 16.500.000 | 5.500.000 | 17 | |
| 27 | PP2300048452 - HAV IgM/IgG | 20,286,000 | 30.429.000 | 10.143.000 | 17 | |
| 28 | PP2300048453 - HBeAg | 1,606,500 | 2.409.750 | 803.250 | 15 | |
| 29 | PP2300048454 - HBsAg | 48,000,000 | 72.000.000 | 24.000.000 | 264 | |
| 30 | PP2300048455 - HBsAg | 186,350,000 | 279.525.000 | 93.175.000 | 1226 | |
| 31 | PP2300048456 - HBsAg | 9,067,500 | 13.601.250 | 4.533.750 | 128 | |
| 32 | PP2300048457 - HCV | 35,781,270 | 53.671.905 | 17.890.635 | 117 | |
| 33 | PP2300048458 - HCV | 1,485,000 | 2.227.500 | 742.500 | 13 | |
| 34 | PP2300048459 - HEV | 6,900,000 | 10.350.000 | 3.450.000 | 17 | |
| 35 | PP2300048460 - HIV | 24,760,890 | 37.141.335 | 12.380.445 | 82 | |
| 36 | PP2300048461 - HIV | 123,120,000 | 184.680.000 | 61.560.000 | 666 | |
| 37 | PP2300048462 - HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3) | 63,760,000 | 95.640.000 | 31.880.000 | 165 | |
| 38 | PP2300048463 - RF latex | 1,404,000 | 2.106.000 | 702.000 | 25 | |
| 39 | PP2300048464 - RPR latex | 3,780,000 | 5.670.000 | 1.890.000 | 50 | |
| 40 | PP2300048465 - Syphilis Ab | 850,000 | 1.275.000 | 425.000 | 9 | |
| 41 | PP2300048466 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) | 76,780,000 | 115.170.000 | 38.390.000 | 632 | |
| 42 | PP2300048467 - Test nhanh H. PYLORI | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 25 | |
| 43 | PP2300048468 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người | 2,942,100 | 4.413.150 | 1.471.050 | 3 | |
| 44 | PP2300048469 - Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 2,810,000 | 4.215.000 | 1.405.000 | 9 | |
| 45 | PP2300048470 - Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori | 5,880,000 | 8.820.000 | 2.940.000 | 2 | |
| 46 | PP2300048471 - Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp | 16,080,000 | 24.120.000 | 8.040.000 | 50 | |
| 47 | PP2300048472 - Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test) | 55,276,000 | 82.914.000 | 27.638.000 | 107 | |
| 48 | PP2300048473 - Test chẩn đoán Viêm gan A | 9,900,000 | 14.850.000 | 4.950.000 | 25 | |
| 49 | PP2300048474 - Test Morphin/Herorin trong nước tiểu | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.000.000 | 17 | |
| 50 | PP2300048475 - Test nhanh Anti-Hbs | 43,680,000 | 65.520.000 | 21.840.000 | 329 | |
| 51 | PP2300048476 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu | 184,926,000 | 277.389.000 | 92.463.000 | 305 | |
| 52 | PP2300048477 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu | 579,040,000 | 868.560.000 | 289.520.000 | 1237 | |
| 53 | PP2300048478 - Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV ) | 2,572,500 | 3.858.750 | 1.286.250 | 9 | |
| 54 | PP2300048479 - TPHA | 2,220,000 | 3.330.000 | 1.110.000 | 17 | |
| 55 | PP2300048480 - TPPA | 277,753,056 | 416.629.584 | 138.876.528 | 1366 | |
| 56 | PP2300048481 - Que thử đường huyết (có que và kim) | 54,000,000 | 81.000.000 | 27.000.000 | 592 | |
| 57 | PP2300048482 - Que thử đường huyết tại giường | 80,010,000 | 120.015.000 | 40.005.000 | 1044 | |
| 58 | PP2300048483 - Test thử đường huyết | 3,618,720 | 5.428.080 | 1.809.360 | 40 | |
| 59 | PP2300048484 - Test chẩn đoán nhanh Covid-19 | 484,300,000 | 726.450.000 | 242.150.000 | 1373 | |
| 60 | PP2300048485 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) | 10,590,000 | 15.885.000 | 5.295.000 | 1 | |
| 61 | PP2300048486 - Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2) | 10,590,000 | 15.885.000 | 5.295.000 | 1 | |
| 62 | PP2300048487 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) | 10,590,000 | 15.885.000 | 5.295.000 | 1 | |
| 63 | PP2300048488 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 13,310,000 | 19.965.000 | 6.655.000 | 1 | |
| 64 | PP2300048489 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin | 7,740,000 | 11.610.000 | 3.870.000 | 1 | |
| 65 | PP2300048490 - Heamatology Control 1,2,3 | 111,240,000 | 166.860.000 | 55.620.000 | 1 | |
| 66 | PP2300048491 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu | 133,100,000 | 199.650.000 | 66.550.000 | 2 | |
| 67 | PP2300048492 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C | 39,930,000 | 59.895.000 | 19.965.000 | 1 | |
| 68 | PP2300048493 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 32,688,000 | 49.032.000 | 16.344.000 | 1 | |
| 69 | PP2300048494 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học | 189,244,000 | 283.866.000 | 94.622.000 | 4 | |
| 70 | PP2300048495 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu | 14,680,000 | 22.020.000 | 7.340.000 | 1 | |
| 71 | PP2300048496 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 61,000,050 | 91.500.075 | 30.500.025 | 1 | |
| 72 | PP2300048497 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu | 33,460,000 | 50.190.000 | 16.730.000 | 1 | |
| 73 | PP2300048498 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh | 28,170,000 | 42.255.000 | 14.085.000 | 1 | |
| 74 | PP2300048499 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 269,360,000 | 404.040.000 | 134.680.000 | 4 | |
| 75 | PP2300048500 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch | 18,800,000 | 28.200.000 | 9.400.000 | 1 | |
| 76 | PP2300048501 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1 | 19,260,000 | 28.890.000 | 9.630.000 | 1 | |
| 77 | PP2300048502 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2 | 19,260,000 | 28.890.000 | 9.630.000 | 1 | |
| 78 | PP2300048503 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3 | 19,260,000 | 28.890.000 | 9.630.000 | 1 | |
| 79 | PP2300048504 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 | 26,640,000 | 39.960.000 | 13.320.000 | 1 | |
| 80 | PP2300048505 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 | 26,640,000 | 39.960.000 | 13.320.000 | 1 | |
| 81 | PP2300048506 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 | 26,640,000 | 39.960.000 | 13.320.000 | 1 | |
| 82 | PP2300048507 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 | 19,260,000 | 28.890.000 | 9.630.000 | 1 | |
| 83 | PP2300048508 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 | 19,260,000 | 28.890.000 | 9.630.000 | 1 | |
| 84 | PP2300048509 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 | 19,260,000 | 28.890.000 | 9.630.000 | 1 | |
| 85 | PP2300048510 - Maternal Screening Control level 2 (Maternal Control 2) | 4,100,000 | 6.150.000 | 2.050.000 | 1 | |
| 86 | PP2300048511 - Maternal Screening Control level 3 (Maternal Control 3) | 4,100,000 | 6.150.000 | 2.050.000 | 1 | |
| 87 | PP2300048512 - Nội kiểm marker tim mạch mức 1 | 23,906,400 | 35.859.600 | 11.953.200 | 1 | |
| 88 | PP2300048513 - Nội kiểm marker tim mạch mức 2 | 15,480,000 | 23.220.000 | 7.740.000 | 1 | |
| 89 | PP2300048514 - Nội kiểm marker tim mạch mức 3 | 16,680,000 | 25.020.000 | 8.340.000 | 1 | |
| 90 | PP2300048515 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1 | 4,680,000 | 7.020.000 | 2.340.000 | 1 | |
| 91 | PP2300048516 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2 | 4,680,000 | 7.020.000 | 2.340.000 | 1 | |
| 92 | PP2300048517 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 | 32,400,000 | 48.600.000 | 16.200.000 | 1 | |
| 93 | PP2300048518 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 | 24,300,000 | 36.450.000 | 12.150.000 | 1 | |
| 94 | PP2300048519 - Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping card with Auto Control hoặc tương đương | 17,232,000 | 25.848.000 | 8.616.000 | 30 | |
| 95 | PP2300048520 - Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương | 82,500,000 | 123.750.000 | 41.250.000 | 91 | |
| 96 | PP2300048521 - Matrix Coombs Anti-IgG Card hoặc tương đương | 70,560,000 | 105.840.000 | 35.280.000 | 70 | |
| 97 | PP2300048522 - Matrix Forward Grouping & Crossmatch Card hoặc tương đương | 12,000,000 | 18.000.000 | 6.000.000 | 20 | |
| 98 | PP2300048523 - Matrix Diluent-2 LISS hoặc tương đương | 3,000,000 | 4.500.000 | 1.500.000 | 1 | |
| 99 | PP2300048524 - Hồng cầu mẫu | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 1 | |
| 100 | PP2300048525 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu | 287,144,550 | 430.716.825 | 143.572.275 | 1363 | |
| 101 | PP2300048526 - Anti A | 13,209,000 | 19.813.500 | 6.604.500 | 13 | |
| 102 | PP2300048527 - Anti B | 13,209,000 | 19.813.500 | 6.604.500 | 13 | |
| 103 | PP2300048528 - Anti AB | 11,984,800 | 17.977.200 | 5.992.400 | 12 | |
| 104 | PP2300048529 - Anti D (IgM) | 20,202,000 | 30.303.000 | 10.101.000 | 11 | |
| 105 | PP2300048530 - Anti Human Globulin | 4,975,000 | 7.462.500 | 2.487.500 | 3 | |
| 106 | PP2300048531 - ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card | 26,400,000 | 39.600.000 | 13.200.000 | 50 | |
| 107 | PP2300048532 - Neutral Gel Card | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 50 | |
| 108 | PP2300048533 - Bộ định nhóm máu ABO | 535,500 | 803.250 | 267.750 | 1 | |
| 109 | PP2300048534 - Anti A | 79,810,500 | 119.715.750 | 39.905.250 | 57 | |
| 110 | PP2300048535 - Anti AB | 55,555,500 | 83.333.250 | 27.777.750 | 40 | |
| 111 | PP2300048536 - Anti B | 78,655,500 | 117.983.250 | 39.327.750 | 56 | |
| 112 | PP2300048537 - Anti D RH1 | 117,748,800 | 176.623.200 | 58.874.400 | 51 | |
| 113 | PP2300048538 - Anti D RH1 | 621,600 | 932.400 | 310.800 | 1 | |
| 114 | PP2300048539 - Anti human Globulin | 13,545,000 | 20.317.500 | 6.772.500 | 5 | |
| 115 | PP2300048540 - Dung dịch pha loãng | 1,168,970,000 | 1.753.455.000 | 584.485.000 | 874 | |
| 116 | PP2300048541 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu | 937,660,000 | 1.406.490.000 | 468.830.000 | 29 | |
| 117 | PP2300048542 - Dung dịch rửa máy | 338,800,000 | 508.200.000 | 169.400.000 | 13 | |
| 118 | PP2300048543 - Dung dịch rửa máy | 142,500,000 | 213.750.000 | 71.250.000 | 5 | |
| 119 | PP2300048544 - Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương | 67,500,000 | 101.250.000 | 33.750.000 | 1 | |
| 120 | PP2300048545 - Dung dịch pha loãng | 75,688,656 | 113.532.984 | 37.844.328 | 44 | |
| 121 | PP2300048546 - Hóa chất Ly Giải | 81,200,000 | 121.800.000 | 40.600.000 | 3 | |
| 122 | PP2300048547 - Hóa chất Ly Giải | 91,000,000 | 136.500.000 | 45.500.000 | 3 | |
| 123 | PP2300048548 - Hóa chất tẩy rửa | 137,600,000 | 206.400.000 | 68.800.000 | 4 | |
| 124 | PP2300048549 - Hóa chất tẩy rửa | 55,200,000 | 82.800.000 | 27.600.000 | 1 | |
| 125 | PP2300048550 - Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình | 37,100,000 | 55.650.000 | 18.550.000 | 1 | |
| 126 | PP2300048551 - Máu chuẩn 5 thành phần mức thấp | 3,710,000 | 5.565.000 | 1.855.000 | 1 | |
| 127 | PP2300048552 - Máu chuẩn 5 thành phần mức cao | 3,710,000 | 5.565.000 | 1.855.000 | 1 | |
| 128 | PP2300048553 - Diluent/Sheath | 304,000,000 | 456.000.000 | 152.000.000 | 7 | |
| 129 | PP2300048554 - WBC Lyse | 592,952,000 | 889.428.000 | 296.476.000 | 4 | |
| 130 | PP2300048555 - CN-Free HGB Noc Lyse | 214,320,000 | 321.480.000 | 107.160.000 | 1 | |
| 131 | PP2300048556 - ENZYMATIC CLEANER | 1,848,000 | 2.772.000 | 924.000 | 1 | |
| 132 | PP2300048557 - Cell- Dyn 29 Plus Control | 60,736,000 | 91.104.000 | 30.368.000 | 1 | |
| 133 | PP2300048558 - Cellclean Auto | 64,570,000 | 96.855.000 | 32.285.000 | 2 | |
| 134 | PP2300048559 - Cellpack DCL hoặc tương đương | 609,834,000 | 914.751.000 | 304.917.000 | 17 | |
| 135 | PP2300048560 - Fluorocell WDF hoặc tương đương | 1,758,856,000 | 2.638.284.000 | 879.428.000 | 4 | |
| 136 | PP2300048561 - Fluorocell WNR hoặc tương đương | 143,966,200 | 215.949.300 | 71.983.100 | 2 | |
| 137 | PP2300048562 - Lysercell WDF hoặc tương đương | 499,131,694 | 748.697.541 | 249.565.847 | 4 | |
| 138 | PP2300048563 - Lysercell WNR hoặc tương đương | 136,372,500 | 204.558.750 | 68.186.250 | 4 | |
| 139 | PP2300048564 - Sulfolyser hoặc tương đương | 147,500,000 | 221.250.000 | 73.750.000 | 3 | |
| 140 | PP2300048565 - Control huyết học mức 1 | 38,400,000 | 57.600.000 | 19.200.000 | 1 | |
| 141 | PP2300048566 - Control huyết học mức 2 | 38,400,000 | 57.600.000 | 19.200.000 | 1 | |
| 142 | PP2300048567 - Control huyết học mức 3 | 38,400,000 | 57.600.000 | 19.200.000 | 1 | |
| 143 | PP2300048568 - Kim hút mẫu | 71,859,524 | 107.789.286 | 35.929.762 | 1 | |
| 144 | PP2300048569 - SHEATH RINSE hoặc tương đương | 185,504,000 | 278.256.000 | 92.752.000 | 3 | |
| 145 | PP2300048570 - EZ WASH hoặc tương đương | 201,806,000 | 302.709.000 | 100.903.000 | 2 | |
| 146 | PP2300048571 - CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương | 257,634,000 | 386.451.000 | 128.817.000 | 1 | |
| 147 | PP2300048572 - DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATH hoặc tương đương | 362,637,000 | 543.955.500 | 181.318.500 | 1 | |
| 148 | PP2300048573 - PEROX SHEATH hoặc tương đương | 16,918,000 | 25.377.000 | 8.459.000 | 1 | |
| 149 | PP2300048574 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương | 27,618,000 | 41.427.000 | 13.809.000 | 1 | |
| 150 | PP2300048575 - TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương | 27,618,000 | 41.427.000 | 13.809.000 | 1 | |
| 151 | PP2300048576 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương | 27,618,000 | 41.427.000 | 13.809.000 | 1 | |
| 152 | PP2300048577 - Cell clean hoặc tương đương | 19,800,000 | 29.700.000 | 9.900.000 | 2 | |
| 153 | PP2300048578 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương | 248,900,000 | 373.350.000 | 124.450.000 | 11 | |
| 154 | PP2300048579 - Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương | 216,150,000 | 324.225.000 | 108.075.000 | 11 | |
| 155 | PP2300048580 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 27,000,000 | 40.500.000 | 13.500.000 | 1 | |
| 156 | PP2300048581 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 27,000,000 | 40.500.000 | 13.500.000 | 1 | |
| 157 | PP2300048582 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang | 9,000,000 | 13.500.000 | 4.500.000 | 1 | |
| 158 | PP2300048583 - Dung dịch thông kim hút mẫu | 5,000,000 | 7.500.000 | 2.500.000 | 1 | |
| 159 | PP2300048584 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học | 2,925,000 | 4.387.500 | 1.462.500 | 1 | |
| 160 | PP2300048585 - Cellpack-PK-30L hoặc tương đương | 36,300,000 | 54.450.000 | 18.150.000 | 2 | |
| 161 | PP2300048586 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương | 41,800,000 | 62.700.000 | 20.900.000 | 2 | |
| 162 | PP2300048587 - Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương | 5,940,000 | 8.910.000 | 2.970.000 | 1 | |
| 163 | PP2300048588 - Actin FSL hoặc tương đương | 158,341,995 | 237.512.992,5 | 79.170.997,5 | 3 | |
| 164 | PP2300048589 - CA Clean I hoặc tương đương | 85,425,000 | 128.137.500 | 42.712.500 | 7 | |
| 165 | PP2300048590 - CA Clean II hoặc tương đương | 10,475,000 | 15.712.500 | 5.237.500 | 1 | |
| 166 | PP2300048591 - Calcium Chloride (0,025mol/L) | 16,748,760 | 25.123.140 | 8.374.380 | 1 | |
| 167 | PP2300048592 - Citrol 1E hoặc tương đương | 11,550,000 | 17.325.000 | 5.775.000 | 1 | |
| 168 | PP2300048593 - Citrol 2E hoặc tương đương | 9,200,000 | 13.800.000 | 4.600.000 | 1 | |
| 169 | PP2300048594 - Cuvette SUC 400A hoặc tương đương | 166,320,000 | 249.480.000 | 83.160.000 | 3255 | |
| 170 | PP2300048595 - TEST THROMBINE REAGENT | 51,030,000 | 76.545.000 | 25.515.000 | 3 | |
| 171 | PP2300048596 - Dade innovin hoặc tương đương | 175,516,005 | 263.274.007,5 | 87.758.002,5 | 3 | |
| 172 | PP2300048597 - Dade Thrombin Reagent hoặc tương đương | 163,371,000 | 245.056.500 | 81.685.500 | 4 | |
| 173 | PP2300048598 - Owren's Buffer hoặc tương đương | 6,250,000 | 9.375.000 | 3.125.000 | 1 | |
| 174 | PP2300048599 - Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương | 112,760,000 | 169.140.000 | 56.380.000 | 1 | |
| 175 | PP2300048600 - Innovance D-Dimer Controls | 10,500,000 | 15.750.000 | 5.250.000 | 1 | |
| 176 | PP2300048601 - TEClot PT-S hoặc tương đương | 479,880,000 | 719.820.000 | 239.940.000 | 4 | |
| 177 | PP2300048602 - TEClot APTT-S hoặc tương đương | 381,607,500 | 572.411.250 | 190.803.750 | 4 | |
| 178 | PP2300048603 - Calcium Chloride 0,025M hoặc tương đương | 64,882,500 | 97.323.750 | 32.441.250 | 4 | |
| 179 | PP2300048604 - TEClot FIB hoặc tương đương | 148,800,000 | 223.200.000 | 74.400.000 | 2 | |
| 180 | PP2300048605 - TEControl N hoặc tương đương | 6,000,000 | 9.000.000 | 3.000.000 | 1 | |
| 181 | PP2300048606 - TEControl A hoặc tương đương | 7,050,000 | 10.575.000 | 3.525.000 | 1 | |
| 182 | PP2300048607 - Cuvette | 503,296,000 | 754.944.000 | 251.648.000 | 6 | |
| 183 | PP2300048608 - Red D-Dimer Kit hoặc tương đương | 714,450,000 | 1.071.675.000 | 357.225.000 | 2 | |
| 184 | PP2300048609 - Deficient Plasma Factor VIII hoặc tương đương | 32,400,000 | 48.600.000 | 16.200.000 | 1 | |
| 185 | PP2300048610 - Deficient Plasma Factor IX hoặc tương đương | 32,400,000 | 48.600.000 | 16.200.000 | 1 | |
| 186 | PP2300048611 - Hoá chất chuẩn System Control N (Calibrator N) | 8,580,000 | 12.870.000 | 4.290.000 | 1 | |
| 187 | PP2300048612 - Rinse solution hoặc tương đương | 99,000,000 | 148.500.000 | 49.500.000 | 1 | |
| 188 | PP2300048613 - Clean Solution hoặc tương đương | 453,600,000 | 680.400.000 | 226.800.000 | 9 | |
| 189 | PP2300048614 - Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương | 25,200,000 | 37.800.000 | 12.600.000 | 1 | |
| 190 | PP2300048615 - Teclot FIB hoặc tương đương | 33,480,000 | 50.220.000 | 16.740.000 | 1 | |
| 191 | PP2300048616 - Teclot PT hoặc tương đương | 21,924,000 | 32.886.000 | 10.962.000 | 1 | |
| 192 | PP2300048617 - DG Gel Confirm P hoặc tương đương | 12,390,000 | 18.585.000 | 6.195.000 | 17 | |
| 193 | PP2300048618 - DG Gel Sol hoặc tương đương | 1,558,200 | 2.337.300 | 779.100 | 1 | |
| 194 | PP2300048619 - DG FLUID B hoặc tương đương | 3,969,000 | 5.953.500 | 1.984.500 | 1 | |
| 195 | PP2300048620 - DG FLUID A hoặc tương đương | 3,969,000 | 5.953.500 | 1.984.500 | 1 | |
| 196 | PP2300048621 - Serascan Diana 3P hoặc tương đương | 2,498,580 | 3.747.870 | 1.249.290 | 1 | |
| 197 | PP2300048622 - Anti HCV Calibrators | 2,640,000 | 3.960.000 | 1.320.000 | 1 | |
| 198 | PP2300048623 - Anti HCV Controls | 2,368,000 | 3.552.000 | 1.184.000 | 1 | |
| 199 | PP2300048624 - Anti HCV | 2,624,453,200 | 3.936.679.800 | 1.312.226.600 | 18 | |
| 200 | PP2300048625 - HAVAB IgG Calibrators | 2,480,196 | 3.720.294 | 1.240.098 | 1 | |
| 201 | PP2300048626 - HAVAB IgG Controls | 2,151,200 | 3.226.800 | 1.075.600 | 1 | |
| 202 | PP2300048627 - HAVAB IgG | 8,908,500 | 13.362.750 | 4.454.250 | 1 | |
| 203 | PP2300048628 - HAVAB IgM Calibrators | 2,480,196 | 3.720.294 | 1.240.098 | 1 | |
| 204 | PP2300048629 - HAVAB IgM Controls | 2,150,400 | 3.225.600 | 1.075.200 | 1 | |
| 205 | PP2300048630 - HAVAB IgM | 10,920,000 | 16.380.000 | 5.460.000 | 1 | |
| 206 | PP2300048631 - Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution | 25,075,352 | 37.613.028 | 12.537.676 | 1 | |
| 207 | PP2300048632 - Syphilis TP Calibrators | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.300.000 | 1 | |
| 208 | PP2300048633 - Syphilis TP Controls | 2,240,000 | 3.360.000 | 1.120.000 | 1 | |
| 209 | PP2300048634 - Syphilis TP | 110,399,500 | 165.599.250 | 55.199.750 | 2 | |
| 210 | PP2300048635 - Anti HBe Calibrators | 2,754,150 | 4.131.225 | 1.377.075 | 1 | |
| 211 | PP2300048636 - Anti HBe Controls | 2,370,900 | 3.556.350 | 1.185.450 | 1 | |
| 212 | PP2300048637 - Anti Hbe | 19,110,900 | 28.666.350 | 9.555.450 | 1 | |
| 213 | PP2300048638 - Anti HBs Calibrators | 2,754,839 | 4.132.258,5 | 1.377.419,5 | 1 | |
| 214 | PP2300048639 - Anti HBs Controls | 2,389,401 | 3.584.101,5 | 1.194.700,5 | 1 | |
| 215 | PP2300048640 - Anti HBs | 87,081,228 | 130.621.842 | 43.540.614 | 2 | |
| 216 | PP2300048641 - Concentrated Wash Buffer | 113,859,900 | 170.789.850 | 56.929.950 | 8 | |
| 217 | PP2300048642 - HBeAg Calibrators | 2,745,432 | 4.118.148 | 1.372.716 | 1 | |
| 218 | PP2300048643 - HBeAg Controls | 2,155,408 | 3.233.112 | 1.077.704 | 1 | |
| 219 | PP2300048644 - HBeAg | 156,000,000 | 234.000.000 | 78.000.000 | 3 | |
| 220 | PP2300048645 - HBsAg Calibrators | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.300.000 | 1 | |
| 221 | PP2300048646 - HBsAg Control | 2,320,000 | 3.480.000 | 1.160.000 | 1 | |
| 222 | PP2300048647 - HBsAg | 1,046,243,000 | 1.569.364.500 | 523.121.500 | 19 | |
| 223 | PP2300048648 - HIV Combo Calibrators | 2,745,432 | 4.118.148 | 1.372.716 | 1 | |
| 224 | PP2300048649 - HIV Combo Controls | 2,250,240 | 3.375.360 | 1.125.120 | 1 | |
| 225 | PP2300048650 - HIV Combo | 1,168,200,000 | 1.752.300.000 | 584.100.000 | 17 | |
| 226 | PP2300048651 - Pre-trigger Solution | 64,794,600 | 97.191.900 | 32.397.300 | 2 | |
| 227 | PP2300048652 - Trigger Solution | 28,500,000 | 42.750.000 | 14.250.000 | 2 | |
| 228 | PP2300048653 - Acid Wash Solution | 10,960,000 | 16.440.000 | 5.480.000 | 1 | |
| 229 | PP2300048654 - Alkalin Wash Solution | 5,480,000 | 8.220.000 | 2.740.000 | 1 | |
| 230 | PP2300048655 - Alpha FP (AFP) | 38,868,900 | 58.303.350 | 19.434.450 | 1 | |
| 231 | PP2300048656 - ALT | 42,582,960 | 63.874.440 | 21.291.480 | 1 | |
| 232 | PP2300048657 - AFP 3 Calibrators | 4,896,600 | 7.344.900 | 2.448.300 | 1 | |
| 233 | PP2300048658 - CA 125 Calibrators | 4,848,480 | 7.272.720 | 2.424.240 | 1 | |
| 234 | PP2300048659 - CA 15-3 Calibrators | 4,814,000 | 7.221.000 | 2.407.000 | 1 | |
| 235 | PP2300048660 - CA 19-9 Calibrators | 4,960,416 | 7.440.624 | 2.480.208 | 1 | |
| 236 | PP2300048661 - CEA 2 Calibrators | 4,960,400 | 7.440.600 | 2.480.200 | 1 | |
| 237 | PP2300048662 - Free T4 Calibrators | 4,848,480 | 7.272.720 | 2.424.240 | 1 | |
| 238 | PP2300048663 - HS Troponin I Calibrators | 4,960,390 | 7.440.585 | 2.480.195 | 1 | |
| 239 | PP2300048664 - HS Troponin I Controls | 4,302,396 | 6.453.594 | 2.151.198 | 1 | |
| 240 | PP2300048665 - Calci | 2,265,000 | 3.397.500 | 1.132.500 | 1 | |
| 241 | PP2300048666 - AST | 45,000,000 | 67.500.000 | 22.500.000 | 1 | |
| 242 | PP2300048667 - Định lượng Cholestrol toàn phần | 29,738,520 | 44.607.780 | 14.869.260 | 1 | |
| 243 | PP2300048668 - Total BHCG Calibrators | 4,960,416 | 7.440.624 | 2.480.208 | 1 | |
| 244 | PP2300048669 - Total PSA Calibrators | 2,480,200 | 3.720.300 | 1.240.100 | 1 | |
| 245 | PP2300048670 - Total T3 Calibrators | 7,440,585 | 11.160.877,5 | 3.720.292,5 | 1 | |
| 246 | PP2300048671 - T3 | 46,380,000 | 69.570.000 | 23.190.000 | 1 | |
| 247 | PP2300048672 - TSH Calibrators | 7,273,224 | 10.909.836 | 3.636.612 | 1 | |
| 248 | PP2300048673 - Beta - HCG | 6,157,200 | 9.235.800 | 3.078.600 | 1 | |
| 249 | PP2300048674 - CA 125 | 51,122,800 | 76.684.200 | 25.561.400 | 1 | |
| 250 | PP2300048675 - CA 15-3 | 51,122,800 | 76.684.200 | 25.561.400 | 1 | |
| 251 | PP2300048676 - CA 19 - 9 | 64,695,000 | 97.042.500 | 32.347.500 | 1 | |
| 252 | PP2300048677 - CEA | 31,635,500 | 47.453.250 | 15.817.750 | 1 | |
| 253 | PP2300048678 - Detergent A | 16,450,000 | 24.675.000 | 8.225.000 | 1 | |
| 254 | PP2300048679 - Detergent B | 47,104,000 | 70.656.000 | 23.552.000 | 1 | |
| 255 | PP2300048680 - Định lượng HDL- Cholestrol | 193,958,040 | 290.937.060 | 96.979.020 | 1 | |
| 256 | PP2300048681 - Định lượng Creatinine Reagent kit | 55,394,440 | 83.091.660 | 27.697.220 | 1 | |
| 257 | PP2300048682 - Định lượng Glucose | 28,604,502 | 42.906.753 | 14.302.251 | 1 | |
| 258 | PP2300048683 - Định lượng Tryglyceride | 79,317,120 | 118.975.680 | 39.658.560 | 1 | |
| 259 | PP2300048684 - Định lượng Ure | 12,645,000 | 18.967.500 | 6.322.500 | 1 | |
| 260 | PP2300048685 - FT4 | 47,783,000 | 71.674.500 | 23.891.500 | 1 | |
| 261 | PP2300048686 - Hs Troponin I reagent | 78,117,000 | 117.175.500 | 39.058.500 | 1 | |
| 262 | PP2300048687 - Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương | 7,615,200 | 11.422.800 | 3.807.600 | 1 | |
| 263 | PP2300048688 - Technopath MCC - Multichem S Plus Level 1 hoặc tương đương | 2,867,272 | 4.300.908 | 1.433.636 | 1 | |
| 264 | PP2300048689 - Technopath MCC - Multichem S Plus Level 2 hoặc tương đương | 8,601,768 | 12.902.652 | 4.300.884 | 1 | |
| 265 | PP2300048690 - Technopath MCC - Multichem S Plus Level 3 hoặc tương đương | 5,734,512 | 8.601.768 | 2.867.256 | 1 | |
| 266 | PP2300048691 - TPSA | 57,449,500 | 86.174.250 | 28.724.750 | 1 | |
| 267 | PP2300048692 - TSH | 55,526,520 | 83.289.780 | 27.763.260 | 1 | |
| 268 | PP2300048693 - Water Bath Additive | 2,705,000 | 4.057.500 | 1.352.500 | 1 | |
| 269 | PP2300048694 - Multigen Ethanol | 99,556,420 | 149.334.630 | 49.778.210 | 2 | |
| 270 | PP2300048695 - Multigen Ethanol negati Calibrators | 7,584,759 | 11.377.138,5 | 3.792.379,5 | 1 | |
| 271 | PP2300048696 - Multigen Ethanol Calibrators | 7,584,759 | 11.377.138,5 | 3.792.379,5 | 1 | |
| 272 | PP2300048697 - BRAHMS PCT CAL | 8,694,000 | 13.041.000 | 4.347.000 | 1 | |
| 273 | PP2300048698 - BRAHMS PCT CONTROL | 5,969,880 | 8.954.820 | 2.984.940 | 1 | |
| 274 | PP2300048699 - BRAHMS PCT | 297,807,300 | 446.710.950 | 148.903.650 | 2 | |
| 275 | PP2300048700 - Multichem | 2,538,400 | 3.807.600 | 1.269.200 | 1 | |
| 276 | PP2300048701 - Lipid Multiconstituent Calibrator | 5,289,407 | 7.934.110,5 | 2.644.703,5 | 1 | |
| 277 | PP2300048702 - Multiconstituent Calibrator | 9,418,500 | 14.127.750 | 4.709.250 | 1 | |
| 278 | PP2300048703 - proBNP calibrators | 4,815,720 | 7.223.580 | 2.407.860 | 1 | |
| 279 | PP2300048704 - proBNP controls | 4,176,900 | 6.265.350 | 2.088.450 | 1 | |
| 280 | PP2300048705 - proBNP reagent kit | 260,196,300 | 390.294.450 | 130.098.150 | 1 | |
| 281 | PP2300048706 - Cortisol | 133,627,500 | 200.441.250 | 66.813.750 | 2 | |
| 282 | PP2300048707 - Cortisol calib | 7,440,585 | 11.160.877,5 | 3.720.292,5 | 1 | |
| 283 | PP2300048708 - Cyfra 21-1 | 188,292,720 | 282.439.080 | 94.146.360 | 2 | |
| 284 | PP2300048709 - Cyfra 21-1 Calib | 7,440,624 | 11.160.936 | 3.720.312 | 1 | |
| 285 | PP2300048710 - Free PSA | 164,802,000 | 247.203.000 | 82.401.000 | 2 | |
| 286 | PP2300048711 - Free PSA calset hoặc tương đương | 7,261,485 | 10.892.227,5 | 3.630.742,5 | 1 | |
| 287 | PP2300048712 - Insulin | 12,127,400 | 18.191.100 | 6.063.700 | 1 | |
| 288 | PP2300048713 - Insulin Calib | 12,241,560 | 18.362.340 | 6.120.780 | 1 | |
| 289 | PP2300048714 - AFP | 107,055,837 | 160.583.755,5 | 53.527.918,5 | 3 | |
| 290 | PP2300048715 - AFP Calib | 8,566,425 | 12.849.637,5 | 4.283.212,5 | 1 | |
| 291 | PP2300048716 - Assay Cup | 125,045,310 | 187.567.965 | 62.522.655 | 7 | |
| 292 | PP2300048717 - Assay Tip | 168,330,225 | 252.495.337,5 | 84.165.112,5 | 9 | |
| 293 | PP2300048718 - CA 125 | 84,807,613 | 127.211.419,5 | 42.403.806,5 | 1 | |
| 294 | PP2300048719 - CA 125 Calib | 2,937,060 | 4.405.590 | 1.468.530 | 1 | |
| 295 | PP2300048720 - CA 15-3 | 53,968,481 | 80.952.721,5 | 26.984.240,5 | 1 | |
| 296 | PP2300048721 - CA 15-3 Calib | 4,405,590 | 6.608.385 | 2.202.795 | 1 | |
| 297 | PP2300048722 - CA 19-9 | 123,356,528 | 185.034.792 | 61.678.264 | 2 | |
| 298 | PP2300048723 - CA 19-9 calib | 4,405,590 | 6.608.385 | 2.202.795 | 1 | |
| 299 | PP2300048724 - CA 72-4 | 123,356,528 | 185.034.792 | 61.678.264 | 2 | |
| 300 | PP2300048725 - CA 72-4 calib | 5,532,930 | 8.299.395 | 2.766.465 | 1 | |
| 301 | PP2300048726 - CEA | 96,922,980 | 145.384.470 | 48.461.490 | 2 | |
| 302 | PP2300048727 - CEA calib | 4,895,100 | 7.342.650 | 2.447.550 | 1 | |
| 303 | PP2300048728 - Clean Cell | 297,898,614 | 446.847.921 | 148.949.307 | 15 | |
| 304 | PP2300048729 - Cortisol | 63,440,496 | 95.160.744 | 31.720.248 | 2 | |
| 305 | PP2300048730 - Cortisol calib | 5,874,120 | 8.811.180 | 2.937.060 | 1 | |
| 306 | PP2300048731 - Cyfra 21-1 | 128,496,375 | 192.744.562,5 | 64.248.187,5 | 2 | |
| 307 | PP2300048732 - Cyfra 21-1 Calib | 7,342,652 | 11.013.978 | 3.671.326 | 1 | |
| 308 | PP2300048733 - Digoxin | 13,216,770 | 19.825.155 | 6.608.385 | 1 | |
| 309 | PP2300048734 - Digoxin calib | 1,223,775 | 1.835.662,5 | 611.887,5 | 1 | |
| 310 | PP2300048735 - Ferritin calib | 8,566,425 | 12.849.637,5 | 4.283.212,5 | 1 | |
| 311 | PP2300048736 - Ferritin | 308,391,300 | 462.586.950 | 154.195.650 | 6 | |
| 312 | PP2300048737 - FT4 | 203,538,276 | 305.307.414 | 101.769.138 | 3 | |
| 313 | PP2300048738 - FT4 Calib | 4,895,100 | 7.342.650 | 2.447.550 | 1 | |
| 314 | PP2300048739 - HCG beta | 173,653,694 | 260.480.541 | 86.826.847 | 4 | |
| 315 | PP2300048740 - HCG beta Calib | 7,342,650 | 11.013.975 | 3.671.325 | 1 | |
| 316 | PP2300048741 - Insulin | 17,622,360 | 26.433.540 | 8.811.180 | 1 | |
| 317 | PP2300048742 - Insulin Calib | 2,447,550 | 3.671.325 | 1.223.775 | 1 | |
| 318 | PP2300048743 - Dung dịch rửa điện cực ISE | 8,152,675 | 12.229.012,5 | 4.076.337,5 | 1 | |
| 319 | PP2300048744 - NSE Calib | 1,835,663 | 2.753.494,5 | 917.831,5 | 1 | |
| 320 | PP2300048745 - NSE | 23,129,349 | 34.694.023,5 | 11.564.674,5 | 1 | |
| 321 | PP2300048746 - PreciControl CARDIAC | 4,794,750 | 7.192.125 | 2.397.375 | 1 | |
| 322 | PP2300048747 - PreciControl Tumor Marker | 16,153,830 | 24.230.745 | 8.076.915 | 1 | |
| 323 | PP2300048748 - PreciControl Universal | 14,685,300 | 22.027.950 | 7.342.650 | 1 | |
| 324 | PP2300048749 - Pro - Calcitonin | 1,037,761,200 | 1.556.641.800 | 518.880.600 | 5 | |
| 325 | PP2300048750 - Pro Cell | 291,050,370 | 436.575.555 | 145.525.185 | 14 | |
| 326 | PP2300048751 - proBNP calib | 3,969,000 | 5.953.500 | 1.984.500 | 1 | |
| 327 | PP2300048752 - proBNP | 511,560,000 | 767.340.000 | 255.780.000 | 2 | |
| 328 | PP2300048753 - PSA calib | 4,895,100 | 7.342.650 | 2.447.550 | 1 | |
| 329 | PP2300048754 - PSA | 97,902,000 | 146.853.000 | 48.951.000 | 2 | |
| 330 | PP2300048755 - Sample cup | 21,833,318 | 32.749.977 | 10.916.659 | 2 | |
| 331 | PP2300048756 - Sys Wash | 65,731,392 | 98.597.088 | 32.865.696 | 4 | |
| 332 | PP2300048757 - T3 | 102,307,590 | 153.461.385 | 51.153.795 | 2 | |
| 333 | PP2300048758 - T3 Calib | 4,895,100 | 7.342.650 | 2.447.550 | 1 | |
| 334 | PP2300048759 - Troponin T | 877,800,000 | 1.316.700.000 | 438.900.000 | 8 | |
| 335 | PP2300048760 - Troponin T Calib | 6,615,000 | 9.922.500 | 3.307.500 | 1 | |
| 336 | PP2300048761 - TSH | 199,230,570 | 298.845.855 | 99.615.285 | 4 | |
| 337 | PP2300048762 - TSH Calib | 4,895,100 | 7.342.650 | 2.447.550 | 1 | |
| 338 | PP2300048763 - Universal Diluent | 44,545,410 | 66.818.115 | 22.272.705 | 3 | |
| 339 | PP2300048764 - C-Peptide | 26,433,540 | 39.650.310 | 13.216.770 | 1 | |
| 340 | PP2300048765 - C-Peptide Calib | 2,202,795 | 3.304.192,5 | 1.101.397,5 | 1 | |
| 341 | PP2300048766 - Troponin control | 7,938,000 | 11.907.000 | 3.969.000 | 1 | |
| 342 | PP2300048767 - Anti-HBs | 13,461,525 | 20.192.287,5 | 6.730.762,5 | 1 | |
| 343 | PP2300048768 - Anti-HBs control | 3,426,570 | 5.139.855 | 1.713.285 | 1 | |
| 344 | PP2300048769 - Anti-HCV thế hệ 2 | 356,608,035 | 534.912.052,5 | 178.304.017,5 | 4 | |
| 345 | PP2300048770 - Anti-HCV control | 9,300,692 | 13.951.038 | 4.650.346 | 1 | |
| 346 | PP2300048771 - CMV IgM | 22,027,950 | 33.041.925 | 11.013.975 | 1 | |
| 347 | PP2300048772 - CMV IgM control | 5,604,890 | 8.407.335 | 2.802.445 | 1 | |
| 348 | PP2300048773 - Estradiol thế hệ 3 calib | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 1.835.662,5 | 1 | |
| 349 | PP2300048774 - Estradiol thế hệ 3 | 23,790,186 | 35.685.279 | 11.895.093 | 1 | |
| 350 | PP2300048775 - FSH calib | 3,638,250 | 5.457.375 | 1.819.125 | 1 | |
| 351 | PP2300048776 - FSH | 23,790,186 | 35.685.279 | 11.895.093 | 1 | |
| 352 | PP2300048777 - FT3 thế hệ 3 | 86,153,760 | 129.230.640 | 43.076.880 | 2 | |
| 353 | PP2300048778 - FT3 thế hệ 3 calib | 4,895,100 | 7.342.650 | 2.447.550 | 1 | |
| 354 | PP2300048779 - HBeAg | 25,699,275 | 38.548.912,5 | 12.849.637,5 | 1 | |
| 355 | PP2300048780 - HBeAg control | 2,447,550 | 3.671.325 | 1.223.775 | 1 | |
| 356 | PP2300048781 - HBsAg thế hệ 2 | 255,768,975 | 383.653.462,5 | 127.884.487,5 | 8 | |
| 357 | PP2300048782 - HBsAg thế hệ 2 control | 6,853,140 | 10.279.710 | 3.426.570 | 1 | |
| 358 | PP2300048783 - HIV combi PT | 315,000,000 | 472.500.000 | 157.500.000 | 7 | |
| 359 | PP2300048784 - HIV control | 14,930,056 | 22.395.084 | 7.465.028 | 1 | |
| 360 | PP2300048785 - LH | 23,790,186 | 35.685.279 | 11.895.093 | 1 | |
| 361 | PP2300048786 - LH thế hệ 2 calib | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 1.835.662,5 | 1 | |
| 362 | PP2300048787 - Progesterone thế hệ 3 | 23,790,186 | 35.685.279 | 11.895.093 | 1 | |
| 363 | PP2300048788 - Prolactin thế hệ 2 calib | 2,447,550 | 3.671.325 | 1.223.775 | 1 | |
| 364 | PP2300048789 - Prolactin thế hệ 2 | 11,895,093 | 17.842.639,5 | 5.947.546,5 | 1 | |
| 365 | PP2300048790 - Rubella IgM | 23,129,349 | 34.694.023,5 | 11.564.674,5 | 1 | |
| 366 | PP2300048791 - Syphilis | 315,209,620 | 472.814.430 | 157.604.810 | 7 | |
| 367 | PP2300048792 - Syphilis control | 3,946,047 | 5.919.070,5 | 1.973.023,5 | 1 | |
| 368 | PP2300048793 - Testosterone thế hệ 2 Calib | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 1.835.662,5 | 1 | |
| 369 | PP2300048794 - Testosterone thế hệ 2 | 23,790,186 | 35.685.279 | 11.895.093 | 1 | |
| 370 | PP2300048795 - Toxo IgM | 23,129,349 | 34.694.023,5 | 11.564.674,5 | 1 | |
| 371 | PP2300048796 - Toxo IgM control | 3,426,570 | 5.139.855 | 1.713.285 | 1 | |
| 372 | PP2300048797 - AMH | 37,516,742 | 56.275.113 | 18.758.371 | 1 | |
| 373 | PP2300048798 - AMH Calib | 6,252,790 | 9.379.185 | 3.126.395 | 1 | |
| 374 | PP2300048799 - AMH Control | 6,252,790 | 9.379.185 | 3.126.395 | 1 | |
| 375 | PP2300048800 - sFLT1 | 42,446,250 | 63.669.375 | 21.223.125 | 1 | |
| 376 | PP2300048801 - sFLT1 Calib | 6,063,750 | 9.095.625 | 3.031.875 | 1 | |
| 377 | PP2300048802 - PLGF | 42,446,250 | 63.669.375 | 21.223.125 | 1 | |
| 378 | PP2300048803 - PLGF Calib | 6,063,750 | 9.095.625 | 3.031.875 | 1 | |
| 379 | PP2300048804 - PreciControl Multimarker | 26,460,000 | 39.690.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 380 | PP2300048805 - Control test M | 555,660 | 833.490 | 277.830 | 1 | |
| 381 | PP2300048806 - Anti-TPO | 26,923,050 | 40.384.575 | 13.461.525 | 1 | |
| 382 | PP2300048807 - Anti-TPO Calset | 4,410,000 | 6.615.000 | 2.205.000 | 1 | |
| 383 | PP2300048808 - PreciControlThyroAB | 15,419,566 | 23.129.349 | 7.709.783 | 1 | |
| 384 | PP2300048809 - Anti-Tg | 16,153,830 | 24.230.745 | 8.076.915 | 1 | |
| 385 | PP2300048810 - Anti-TG Calset | 4,410,000 | 6.615.000 | 2.205.000 | 1 | |
| 386 | PP2300048811 - Thyroglobulin (Tg) | 190,345,960 | 285.518.940 | 95.172.980 | 2 | |
| 387 | PP2300048812 - Tg II CalSet | 3,846,150 | 5.769.225 | 1.923.075 | 1 | |
| 388 | PP2300048813 - Diluent MultiAssay | 4,736,010 | 7.104.015 | 2.368.005 | 1 | |
| 389 | PP2300048814 - Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 1.835.662,5 | 1 | |
| 390 | PP2300048815 - Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương | 3,589,740 | 5.384.610 | 1.794.870 | 1 | |
| 391 | PP2300048816 - Anti-TSHR | 82,687,500 | 124.031.250 | 41.343.750 | 1 | |
| 392 | PP2300048817 - Anti-TSHR CS | 3,059,438 | 4.589.157 | 1.529.719 | 1 | |
| 393 | PP2300048818 - Free beta HCG | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 394 | PP2300048819 - Free beta HCG CS | 6,300,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 1 | |
| 395 | PP2300048820 - PAPP-A | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 396 | PP2300048821 - PAPP-A CS | 6,300,000 | 9.450.000 | 3.150.000 | 1 | |
| 397 | PP2300048822 - Preci Control Maternal Care | 9,545,445 | 14.318.167,5 | 4.772.722,5 | 1 | |
| 398 | PP2300048823 - Calcitonin | 161,794,066 | 242.691.099 | 80.897.033 | 2 | |
| 399 | PP2300048824 - Calcitonin calib | 23,129,349 | 34.694.023,5 | 11.564.674,5 | 1 | |
| 400 | PP2300048825 - Free PSA | 91,783,125 | 137.674.687,5 | 45.891.562,5 | 2 | |
| 401 | PP2300048826 - Free PSA calset hoặc tương đương | 3,671,325 | 5.506.987,5 | 1.835.662,5 | 1 | |
| 402 | PP2300048827 - HE4 Elecsys hoặc tương đương | 88,200,000 | 132.300.000 | 44.100.000 | 1 | |
| 403 | PP2300048828 - HE4 Calset hoặc tương đương | 18,522,000 | 27.783.000 | 9.261.000 | 1 | |
| 404 | PP2300048829 - PreciControl HE4 hoặc tương đương | 8,820,000 | 13.230.000 | 4.410.000 | 1 | |
| 405 | PP2300048830 - SCC Elecsys hoặc tương đương | 30,124,857 | 45.187.285,5 | 15.062.428,5 | 1 | |
| 406 | PP2300048831 - SCC Calset hoặc tương đương | 4,895,289 | 7.342.933,5 | 2.447.644,5 | 1 | |
| 407 | PP2300048832 - PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương | 2,883,459 | 4.325.188,5 | 1.441.729,5 | 1 | |
| 408 | PP2300048833 - ProGRP Elecsys hoặc tương đương | 28,507,500 | 42.761.250 | 14.253.750 | 1 | |
| 409 | PP2300048834 - ProGRP Calset hoặc tương đương | 6,587,438 | 9.881.157 | 3.293.719 | 1 | |
| 410 | PP2300048835 - PIVKAII hoặc tương đương | 112,455,000 | 168.682.500 | 56.227.500 | 1 | |
| 411 | PP2300048836 - PIVKAII Calset hoặc tương đương | 1,488,375 | 2.232.562,5 | 744.187,5 | 1 | |
| 412 | PP2300048837 - HCC PC Elecsys hoặc tương đương | 3,638,250 | 5.457.375 | 1.819.125 | 1 | |
| 413 | PP2300048838 - HSV - 1 IgG hoặc tương đương | 8,268,750 | 12.403.125 | 4.134.375 | 1 | |
| 414 | PP2300048839 - HSV - 2 IgG hoặc tương đương | 8,268,750 | 12.403.125 | 4.134.375 | 1 | |
| 415 | PP2300048840 - PreciControl HSV hoặc tương đương | 5,843,250 | 8.764.875 | 2.921.625 | 1 | |
| 416 | PP2300048841 - Vitamin D total hoặc tương đương | 17,167,500 | 25.751.250 | 8.583.750 | 1 | |
| 417 | PP2300048842 - Vitamin D total CalSe hoặc tương đương | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.050.000 | 1 | |
| 418 | PP2300048843 - Control Vitamin D hoặc tương đương | 2,564,100 | 3.846.150 | 1.282.050 | 1 | |
| 419 | PP2300048844 - Probe Cleaning | 3,789,000 | 5.683.500 | 1.894.500 | 1 | |
| 420 | PP2300048845 - Probe Wash Module | 14,344,000 | 21.516.000 | 7.172.000 | 1 | |
| 421 | PP2300048846 - Sample Cups | 13,668,000 | 20.502.000 | 6.834.000 | 1 | |
| 422 | PP2300048847 - Substrate Module | 43,410,000 | 65.115.000 | 21.705.000 | 1 | |
| 423 | PP2300048848 - FBHCG XTND | 29,308,000 | 43.962.000 | 14.654.000 | 1 | |
| 424 | PP2300048849 - PAPP - A | 32,960,000 | 49.440.000 | 16.480.000 | 1 | |
| 425 | PP2300048850 - Free T3 KIT | 74,505,000 | 111.757.500 | 37.252.500 | 2 | |
| 426 | PP2300048851 - Free T4 KIT | 67,824,000 | 101.736.000 | 33.912.000 | 2 | |
| 427 | PP2300048852 - TSH thế hệ 3 | 65,730,000 | 98.595.000 | 32.865.000 | 2 | |
| 428 | PP2300048853 - IMMULITE Water Test hoặc tương đương | 2,046,000 | 3.069.000 | 1.023.000 | 1 | |
| 429 | PP2300048854 - Cuvette | 67,160,000 | 100.740.000 | 33.580.000 | 2 | |
| 430 | PP2300048855 - Sample Tips | 75,736,000 | 113.604.000 | 37.868.000 | 1 | |
| 431 | PP2300048856 - Wash 1 Reagent | 168,640,000 | 252.960.000 | 84.320.000 | 7 | |
| 432 | PP2300048857 - Acid/Base reagent | 48,114,000 | 72.171.000 | 24.057.000 | 5 | |
| 433 | PP2300048858 - Cleaning Solution | 17,388,000 | 26.082.000 | 8.694.000 | 1 | |
| 434 | PP2300048859 - AHCV 200T KIT (inc.Cal) | 1,099,998,000 | 1.649.997.000 | 549.999.000 | 4 | |
| 435 | PP2300048860 - HBsAgII 200T (inc.Cal) | 451,600,000 | 677.400.000 | 225.800.000 | 5 | |
| 436 | PP2300048861 - HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal) | 576,000,000 | 864.000.000 | 288.000.000 | 9 | |
| 437 | PP2300048862 - Syphilis 200T (inc.Cal) | 519,588,000 | 779.382.000 | 259.794.000 | 3 | |
| 438 | PP2300048863 - AHCV QC KIT | 15,980,000 | 23.970.000 | 7.990.000 | 1 | |
| 439 | PP2300048864 - Immunoassay Premium Tri-level hoặc tương đương | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | 1 | |
| 440 | PP2300048865 - HCG | 13,902,000 | 20.853.000 | 6.951.000 | 1 | |
| 441 | PP2300048866 - HCG Diluent | 11,119,000 | 16.678.500 | 5.559.500 | 1 | |
| 442 | PP2300048867 - CAL B 2PK | 5,600,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 1 | |
| 443 | PP2300048868 - CA 125 | 10,640,000 | 15.960.000 | 5.320.000 | 1 | |
| 444 | PP2300048869 - CAL CA 125 | 5,567,000 | 8.350.500 | 2.783.500 | 1 | |
| 445 | PP2300048870 - Albumin | 3,096,970 | 4.645.455 | 1.548.485 | 1 | |
| 446 | PP2300048871 - ALT | 34,236,000 | 51.354.000 | 17.118.000 | 1 | |
| 447 | PP2300048872 - AST | 31,468,500 | 47.202.750 | 15.734.250 | 1 | |
| 448 | PP2300048873 - BILIRUBIN (DIRECT) | 19,797,750 | 29.696.625 | 9.898.875 | 2 | |
| 449 | PP2300048874 - BILIRUBIN (TOTAL) | 26,520,000 | 39.780.000 | 13.260.000 | 2 | |
| 450 | PP2300048875 - CALCIUM (Mono Reagent) | 26,019,000 | 39.028.500 | 13.009.500 | 1 | |
| 451 | PP2300048876 - CK-MB | 53,296,000 | 79.944.000 | 26.648.000 | 1 | |
| 452 | PP2300048877 - CK-NAC | 9,182,250 | 13.773.375 | 4.591.125 | 1 | |
| 453 | PP2300048878 - UREA | 26,460,000 | 39.690.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 454 | PP2300048879 - CREATININE | 12,784,800 | 19.177.200 | 6.392.400 | 1 | |
| 455 | PP2300048880 - GLUCOSE | 27,422,670 | 41.134.005 | 13.711.335 | 1 | |
| 456 | PP2300048881 - TOTAL PROTEIN | 42,458,262 | 63.687.393 | 21.229.131 | 2 | |
| 457 | PP2300048882 - CHOLESTEROL | 6,720,000 | 10.080.000 | 3.360.000 | 1 | |
| 458 | PP2300048883 - HDL-CHOLESTEROL | 30,000,000 | 45.000.000 | 15.000.000 | 1 | |
| 459 | PP2300048884 - LDL-CHOLESTEROL | 51,690,000 | 77.535.000 | 25.845.000 | 1 | |
| 460 | PP2300048885 - TRIGLYCERIDES | 15,605,370 | 23.408.055 | 7.802.685 | 1 | |
| 461 | PP2300048886 - WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương | 600,063,200 | 900.094.800 | 300.031.600 | 4 | |
| 462 | PP2300048887 - WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương | 524,094,560 | 786.141.840 | 262.047.280 | 4 | |
| 463 | PP2300048888 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1 | |
| 464 | PP2300048889 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1 | |
| 465 | PP2300048890 - CK-MB CALIBRATOR | 11,847,300 | 17.770.950 | 5.923.650 | 1 | |
| 466 | PP2300048891 - CK-MB CONTROL | 17,941,725 | 26.912.587,5 | 8.970.862,5 | 1 | |
| 467 | PP2300048892 - CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3 | 7,857,000 | 11.785.500 | 3.928.500 | 1 | |
| 468 | PP2300048893 - HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2 | 10,380,000 | 15.570.000 | 5.190.000 | 1 | |
| 469 | PP2300048894 - HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB. | 4,300,000 | 6.450.000 | 2.150.000 | 1 | |
| 470 | PP2300048895 - LIPID CONTROL LEVEL 1 | 5,320,000 | 7.980.000 | 2.660.000 | 1 | |
| 471 | PP2300048896 - LIPID CONTROL LEVEL 2 | 5,320,000 | 7.980.000 | 2.660.000 | 1 | |
| 472 | PP2300048897 - LIPID CONTROL LEVEL 3 | 5,320,000 | 7.980.000 | 2.660.000 | 1 | |
| 473 | PP2300048898 - ZinC | 10,720,600 | 16.080.900 | 5.360.300 | 1 | |
| 474 | PP2300048899 - HbA1c CALIB. SERIES | 18,904,000 | 28.356.000 | 9.452.000 | 1 | |
| 475 | PP2300048900 - Protein niệu | 8,483,310 | 12.724.965 | 4.241.655 | 1 | |
| 476 | PP2300048901 - Dung dịch pha loãng nước tiểu | 4,900,500 | 7.350.750 | 2.450.250 | 1 | |
| 477 | PP2300048902 - URINE CONTROL 2 | 4,725,000 | 7.087.500 | 2.362.500 | 1 | |
| 478 | PP2300048903 - URINE CONTROL 3 | 4,725,000 | 7.087.500 | 2.362.500 | 1 | |
| 479 | PP2300048904 - Albumin | 2,604,000 | 3.906.000 | 1.302.000 | 1 | |
| 480 | PP2300048905 - Amylase | 56,133,000 | 84.199.500 | 28.066.500 | 1 | |
| 481 | PP2300048906 - ALT | 32,670,000 | 49.005.000 | 16.335.000 | 1 | |
| 482 | PP2300048907 - AST | 29,040,000 | 43.560.000 | 14.520.000 | 1 | |
| 483 | PP2300048908 - UREA Nitrogen | 34,303,500 | 51.455.250 | 17.151.750 | 1 | |
| 484 | PP2300048909 - Creatinine Enzimatic | 84,262,500 | 126.393.750 | 42.131.250 | 2 | |
| 485 | PP2300048910 - CRP (C-Reactive Protein) | 629,391,000 | 944.086.500 | 314.695.500 | 7 | |
| 486 | PP2300048911 - Glucose | 30,600,000 | 45.900.000 | 15.300.000 | 1 | |
| 487 | PP2300048912 - Protein toàn phần | 1,900,500 | 2.850.750 | 950.250 | 1 | |
| 488 | PP2300048913 - T-BIL | 4,095,000 | 6.142.500 | 2.047.500 | 1 | |
| 489 | PP2300048914 - D-BIL | 4,095,000 | 6.142.500 | 2.047.500 | 1 | |
| 490 | PP2300048915 - CK | 10,300,500 | 15.450.750 | 5.150.250 | 1 | |
| 491 | PP2300048916 - CKMB | 5,040,000 | 7.560.000 | 2.520.000 | 1 | |
| 492 | PP2300048917 - GGT | 18,532,500 | 27.798.750 | 9.266.250 | 1 | |
| 493 | PP2300048918 - HbA1c | 142,884,000 | 214.326.000 | 71.442.000 | 1 | |
| 494 | PP2300048919 - HDL Cholesterol | 59,251,500 | 88.877.250 | 29.625.750 | 1 | |
| 495 | PP2300048920 - Lactate dehydrogenase | 10,290,000 | 15.435.000 | 5.145.000 | 1 | |
| 496 | PP2300048921 - LDL Cholesterol | 71,578,500 | 107.367.750 | 35.789.250 | 2 | |
| 497 | PP2300048922 - Total Cholesterol | 10,458,000 | 15.687.000 | 5.229.000 | 1 | |
| 498 | PP2300048923 - Triglycerides | 25,200,000 | 37.800.000 | 12.600.000 | 1 | |
| 499 | PP2300048924 - Standard HbA1C | 20,000,000 | 30.000.000 | 10.000.000 | 1 | |
| 500 | PP2300048925 - Standard CRP | 28,056,000 | 42.084.000 | 14.028.000 | 1 | |
| 501 | PP2300048926 - Ctr. - Lyo L-1 | 5,124,000 | 7.686.000 | 2.562.000 | 1 | |
| 502 | PP2300048927 - Ctr. - Lyo L-2 | 5,124,000 | 7.686.000 | 2.562.000 | 1 | |
| 503 | PP2300048928 - Control CRP | 21,924,000 | 32.886.000 | 10.962.000 | 1 | |
| 504 | PP2300048929 - Control HbA1C | 9,450,000 | 14.175.000 | 4.725.000 | 1 | |
| 505 | PP2300048930 - HbA1c Diluent | 7,591,500 | 11.387.250 | 3.795.750 | 1 | |
| 506 | PP2300048931 - Lipids Calibrator | 5,208,000 | 7.812.000 | 2.604.000 | 1 | |
| 507 | PP2300048932 - Lipids Control | 2,562,000 | 3.843.000 | 1.281.000 | 1 | |
| 508 | PP2300048933 - Bil Calibrator | 640,500 | 960.750 | 320.250 | 1 | |
| 509 | PP2300048934 - Alkaline Washing Solution 2.5D | 3,423,000 | 5.134.500 | 1.711.500 | 1 | |
| 510 | PP2300048935 - Acid Washing Solution 5D | 3,423,000 | 5.134.500 | 1.711.500 | 1 | |
| 511 | PP2300048936 - Measure Multi Calibrator | 577,500 | 866.250 | 288.750 | 1 | |
| 512 | PP2300048937 - RPR hoặc tương đương | 10,510,500 | 15.765.750 | 5.255.250 | 1 | |
| 513 | PP2300048938 - RPR standard hoặc tương đương | 4,210,500 | 6.315.750 | 2.105.250 | 1 | |
| 514 | PP2300048939 - RPR control hoặc tương đương | 3,307,500 | 4.961.250 | 1.653.750 | 1 | |
| 515 | PP2300048940 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương | 580,650 | 870.975 | 290.325 | 2 | |
| 516 | PP2300048941 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) | 504,150 | 756.225 | 252.075 | 2 | |
| 517 | PP2300048942 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương | 615,000 | 922.500 | 307.500 | 2 | |
| 518 | PP2300048943 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương | 455,700 | 683.550 | 227.850 | 2 | |
| 519 | PP2300048944 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh | 628,200 | 942.300 | 314.100 | 2 | |
| 520 | PP2300048945 - CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương | 8,244,000 | 12.366.000 | 4.122.000 | 1 | |
| 521 | PP2300048946 - CLEAN PROTECT hoặc tương đương | 14,757,600 | 22.136.400 | 7.378.800 | 1 | |
| 522 | PP2300048947 - Kit định lượng giá trị Hemoglobin | 508,296,600 | 762.444.900 | 254.148.300 | 2 | |
| 523 | PP2300048948 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap | 10,152,000 | 15.228.000 | 5.076.000 | 1 | |
| 524 | PP2300048949 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin | 17,580,000 | 26.370.000 | 8.790.000 | 1 | |
| 525 | PP2300048950 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin | 17,700,000 | 26.550.000 | 8.850.000 | 1 | |
| 526 | PP2300048951 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn | 5,940,000 | 8.910.000 | 2.970.000 | 1 | |
| 527 | PP2300048952 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 20,124,000 | 30.186.000 | 10.062.000 | 1 | |
| 528 | PP2300048953 - Dung dịch rửa kim | 6,506,800 | 9.760.200 | 3.253.400 | 1 | |
| 529 | PP2300048954 - Acid Uric | 82,908,000 | 124.362.000 | 41.454.000 | 2 | |
| 530 | PP2300048955 - Albumin | 19,005,000 | 28.507.500 | 9.502.500 | 1 | |
| 531 | PP2300048956 - Albumin (Microalbuminuria standard) | 615,300 | 922.950 | 307.650 | 1 | |
| 532 | PP2300048957 - Albumin (Microalbuminuria) | 7,462,350 | 11.193.525 | 3.731.175 | 1 | |
| 533 | PP2300048958 - Ethanol | 55,588,050 | 83.382.075 | 27.794.025 | 2 | |
| 534 | PP2300048959 - ALT | 143,514,000 | 215.271.000 | 71.757.000 | 4 | |
| 535 | PP2300048960 - Amylase | 86,284,800 | 129.427.200 | 43.142.400 | 1 | |
| 536 | PP2300048961 - AST | 121,594,200 | 182.391.300 | 60.797.100 | 3 | |
| 537 | PP2300048962 - Bilirubin Direct | 23,478,000 | 35.217.000 | 11.739.000 | 2 | |
| 538 | PP2300048963 - Bilirubin Total | 27,301,050 | 40.951.575 | 13.650.525 | 1 | |
| 539 | PP2300048964 - Calcium | 39,057,900 | 58.586.850 | 19.528.950 | 1 | |
| 540 | PP2300048965 - Cholinesterase | 8,374,800 | 12.562.200 | 4.187.400 | 1 | |
| 541 | PP2300048966 - Choleserol | 134,400,000 | 201.600.000 | 67.200.000 | 3 | |
| 542 | PP2300048967 - Cholesterol LDL Direct | 181,414,800 | 272.122.200 | 90.707.400 | 1 | |
| 543 | PP2300048968 - Cholesterrol Total | 42,537,000 | 63.805.500 | 21.268.500 | 1 | |
| 544 | PP2300048969 - CK - MB control Serum level 1 | 5,153,400 | 7.730.100 | 2.576.700 | 1 | |
| 545 | PP2300048970 - CK - MB control Serum level 2 | 5,153,400 | 7.730.100 | 2.576.700 | 1 | |
| 546 | PP2300048971 - CK -MB calibrator | 5,733,000 | 8.599.500 | 2.866.500 | 1 | |
| 547 | PP2300048972 - CK-NAC | 37,929,600 | 56.894.400 | 18.964.800 | 1 | |
| 548 | PP2300048973 - CK-MB | 97,952,400 | 146.928.600 | 48.976.200 | 2 | |
| 549 | PP2300048974 - Control Serum level 1 | 47,696,250 | 71.544.375 | 23.848.125 | 7 | |
| 550 | PP2300048975 - Control Serum level 2 | 47,945,100 | 71.917.650 | 23.972.550 | 7 | |
| 551 | PP2300048976 - Creatinin | 95,001,984 | 142.502.976 | 47.500.992 | 4 | |
| 552 | PP2300048977 - Creatinine | 14,000,000 | 21.000.000 | 7.000.000 | 2 | |
| 553 | PP2300048978 - CRP | 24,780,000 | 37.170.000 | 12.390.000 | 1 | |
| 554 | PP2300048979 - C-REACTIVE PROTEIN (CRP) | 10,294,200 | 15.441.300 | 5.147.100 | 1 | |
| 555 | PP2300048980 - CRP/CRP-hS STANDARD | 640,500 | 960.750 | 320.250 | 1 | |
| 556 | PP2300048981 - Ferritin | 55,188,000 | 82.782.000 | 27.594.000 | 1 | |
| 557 | PP2300048982 - Gamma GT | 8,601,000 | 12.901.500 | 4.300.500 | 1 | |
| 558 | PP2300048983 - GGT/ IFCC | 30,796,500 | 46.194.750 | 15.398.250 | 2 | |
| 559 | PP2300048984 - Glucose | 34,332,000 | 51.498.000 | 17.166.000 | 1 | |
| 560 | PP2300048985 - Glucose | 188,616,750 | 282.925.125 | 94.308.375 | 4 | |
| 561 | PP2300048986 - HDL/LDL- cholesterol control serum | 31,619,700 | 47.429.550 | 15.809.850 | 1 | |
| 562 | PP2300048987 - HDL-Choleserol | 368,982,432 | 553.473.648 | 184.491.216 | 2 | |
| 563 | PP2300048988 - Iron | 9,563,400 | 14.345.100 | 4.781.700 | 1 | |
| 564 | PP2300048989 - ISE Buffer | 85,821,120 | 128.731.680 | 42.910.560 | 2 | |
| 565 | PP2300048990 - ISE Cleaning Solution | 2,419,200 | 3.628.800 | 1.209.600 | 1 | |
| 566 | PP2300048991 - ISE High Serum Standard | 7,051,800 | 10.577.700 | 3.525.900 | 1 | |
| 567 | PP2300048992 - ISE Internal Reference | 1,018,500 | 1.527.750 | 509.250 | 1 | |
| 568 | PP2300048993 - ISE Low Serum Standard | 8,473,500 | 12.710.250 | 4.236.750 | 1 | |
| 569 | PP2300048994 - ISE Low/High Urine Standard | 9,497,250 | 14.245.875 | 4.748.625 | 1 | |
| 570 | PP2300048995 - ISE Mid Standard | 133,301,700 | 199.952.550 | 66.650.850 | 2 | |
| 571 | PP2300048996 - ISE Reference | 15,598,800 | 23.398.200 | 7.799.400 | 1 | |
| 572 | PP2300048997 - CRP control serum level 2 | 9,982,350 | 14.973.525 | 4.991.175 | 1 | |
| 573 | PP2300048998 - CRP control serum level 3 | 9,982,350 | 14.973.525 | 4.991.175 | 1 | |
| 574 | PP2300048999 - Lactate | 115,686,900 | 173.530.350 | 57.843.450 | 2 | |
| 575 | PP2300049000 - LDH, IFCC/GSC | 35,574,000 | 53.361.000 | 17.787.000 | 1 | |
| 576 | PP2300049001 - LDL-Cholesterol Calibrator | 3,448,200 | 5.172.300 | 1.724.100 | 1 | |
| 577 | PP2300049002 - Lipase | 38,952,900 | 58.429.350 | 19.476.450 | 1 | |
| 578 | PP2300049003 - Protein CSF | 8,815,800 | 13.223.700 | 4.407.900 | 1 | |
| 579 | PP2300049004 - Protein Total | 26,523,000 | 39.784.500 | 13.261.500 | 1 | |
| 580 | PP2300049005 - Serum protein multicalibrator 1 | 26,115,600 | 39.173.400 | 13.057.800 | 1 | |
| 581 | PP2300049006 - System calibrator | 27,825,000 | 41.737.500 | 13.912.500 | 5 | |
| 582 | PP2300049007 - Transferrin | 60,824,400 | 91.236.600 | 30.412.200 | 1 | |
| 583 | PP2300049008 - Triglyceride | 235,702,950 | 353.554.425 | 117.851.475 | 4 | |
| 584 | PP2300049009 - Tryglycerid | 75,746,000 | 113.619.000 | 37.873.000 | 1 | |
| 585 | PP2300049010 - UREA/BUN | 275,436,000 | 413.154.000 | 137.718.000 | 4 | |
| 586 | PP2300049011 - Wash solution | 167,745,900 | 251.618.850 | 83.872.950 | 4 | |
| 587 | PP2300049012 - Diacon Urine Level 1 | 662,550 | 993.825 | 331.275 | 1 | |
| 588 | PP2300049013 - Diacon Urine Level 2 | 705,600 | 1.058.400 | 352.800 | 1 | |
| 589 | PP2300049014 - Urine/CSF Albumin Calibrator | 15,047,550 | 22.571.325 | 7.523.775 | 1 | |
| 590 | PP2300049015 - HEMOGLOBIN A1C CONTROL (NORMAL) | 2,259,600 | 3.389.400 | 1.129.800 | 1 | |
| 591 | PP2300049016 - HEMOGLOBIN A1C CONTROL (ELEVATE) | 2,259,600 | 3.389.400 | 1.129.800 | 1 | |
| 592 | PP2300049017 - HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR) | 153,669,600 | 230.504.400 | 76.834.800 | 1 | |
| 593 | PP2300049018 - HEMOGLOBIN A1C-DIRECT STANDARDS | 8,089,200 | 12.133.800 | 4.044.600 | 1 | |
| 594 | PP2300049019 - Cholesterol HDL Direct | 197,729,700 | 296.594.550 | 98.864.850 | 2 | |
| 595 | PP2300049020 - HDL-Cholesterol Calibrator | 3,899,700 | 5.849.550 | 1.949.850 | 1 | |
| 596 | PP2300049021 - Beta 2-Microglobulin | 29,572,200 | 44.358.300 | 14.786.100 | 1 | |
| 597 | PP2300049022 - Beta 2-Microglobulin standard | 856,800 | 1.285.200 | 428.400 | 1 | |
| 598 | PP2300049023 - Beta 2-Microglobulin control | 3,240,300 | 4.860.450 | 1.620.150 | 1 | |
| 599 | PP2300049024 - Bicarbonate Calibrator | 21,462,000 | 32.193.000 | 10.731.000 | 1 | |
| 600 | PP2300049025 - Bicarbonate | 42,029,400 | 63.044.100 | 21.014.700 | 1 | |
| 601 | PP2300049026 - Bicarbonate | 94,617,600 | 141.926.400 | 47.308.800 | 1 | |
| 602 | PP2300049027 - AMMONIA, ENZYMATIC, UV | 23,213,400 | 34.820.100 | 11.606.700 | 1 | |
| 603 | PP2300049028 - AMMONIA STANDARD | 1,195,950 | 1.793.925 | 597.975 | 1 | |
| 604 | PP2300049029 - ALT | 117,864,600 | 176.796.900 | 58.932.300 | 7 | |
| 605 | PP2300049030 - AST | 117,545,400 | 176.318.100 | 58.772.700 | 7 | |
| 606 | PP2300049031 - Calcium | 13,440,000 | 20.160.000 | 6.720.000 | 2 | |
| 607 | PP2300049032 - Calibrator | 40,866,000 | 61.299.000 | 20.433.000 | 2 | |
| 608 | PP2300049033 - Cholesterol | 68,727,750 | 103.091.625 | 34.363.875 | 5 | |
| 609 | PP2300049034 - Creatinine | 79,525,950 | 119.288.925 | 39.762.975 | 4 | |
| 610 | PP2300049035 - Uric acid | 54,079,200 | 81.118.800 | 27.039.600 | 4 | |
| 611 | PP2300049036 - Concentrated system liquid | 25,156,950 | 37.735.425 | 12.578.475 | 2 | |
| 612 | PP2300049037 - Concentrated Washing solution | 14,317,800 | 21.476.700 | 7.158.900 | 2 | |
| 613 | PP2300049038 - HIV Ag/Ab | 30,643,200 | 45.964.800 | 15.321.600 | 48 | |
| 614 | PP2300049039 - Toxocara IgG | 50,660,000 | 75.990.000 | 25.330.000 | 1 | |
| 615 | PP2300049040 - Fasciola IgG | 42,192,000 | 63.288.000 | 21.096.000 | 1 | |
| 616 | PP2300049041 - Echinococcus IgG | 51,410,000 | 77.115.000 | 25.705.000 | 1 | |
| 617 | PP2300049042 - Strongyloides IgG | 51,410,000 | 77.115.000 | 25.705.000 | 1 | |
| 618 | PP2300049043 - TSH | 30,470,400 | 45.705.600 | 15.235.200 | 2 | |
| 619 | PP2300049044 - T4 | 7,617,600 | 11.426.400 | 3.808.800 | 1 | |
| 620 | PP2300049045 - HbA1c | 91,080,000 | 136.620.000 | 45.540.000 | 5 | |
| 621 | PP2300049046 - HbA1c Control | 1,150,000 | 1.725.000 | 575.000 | 1 | |
| 622 | PP2300049047 - ALT/GPT 4+1 SL | 8,110,000 | 12.165.000 | 4.055.000 | 1 | |
| 623 | PP2300049048 - AST/GOT 4+1 SL | 10,250,000 | 15.375.000 | 5.125.000 | 1 | |
| 624 | PP2300049049 - Bilirubin Total 4+1 | 4,715,000 | 7.072.500 | 2.357.500 | 1 | |
| 625 | PP2300049050 - Calcium Arsenazo | 16,920,000 | 25.380.000 | 8.460.000 | 1 | |
| 626 | PP2300049051 - Cholesterol SL | 10,395,000 | 15.592.500 | 5.197.500 | 1 | |
| 627 | PP2300049052 - Creatinine Jaffe | 30,775,325 | 46.162.987,5 | 15.387.662,5 | 1 | |
| 628 | PP2300049053 - Glucose PAP SL | 14,850,000 | 22.275.000 | 7.425.000 | 1 | |
| 629 | PP2300049054 - Uric Acid Mono SL | 6,712,000 | 10.068.000 | 3.356.000 | 1 | |
| 630 | PP2300049055 - Elical 2 | 8,640,000 | 12.960.000 | 4.320.000 | 1 | |
| 631 | PP2300049056 - 12V-20W lamp | 5,280,000 | 7.920.000 | 2.640.000 | 1 | |
| 632 | PP2300049057 - ALT | 16,398,200 | 24.597.300 | 8.199.100 | 1 | |
| 633 | PP2300049058 - ALT | 253,460,000 | 380.190.000 | 126.730.000 | 8 | |
| 634 | PP2300049059 - Albumin | 3,230,000 | 4.845.000 | 1.615.000 | 1 | |
| 635 | PP2300049060 - Amylase | 54,720,000 | 82.080.000 | 27.360.000 | 1 | |
| 636 | PP2300049061 - AST | 16,398,200 | 24.597.300 | 8.199.100 | 1 | |
| 637 | PP2300049062 - AST | 188,680,000 | 283.020.000 | 94.340.000 | 8 | |
| 638 | PP2300049063 - Auto-creatinine liquicolor hoặc tương đương | 17,100,000 | 25.650.000 | 8.550.000 | 1 | |
| 639 | PP2300049064 - Bilirubin T+D | 29,640,000 | 44.460.000 | 14.820.000 | 2 | |
| 640 | PP2300049065 - Bộ kit gồm: FT4, TSH | 1,095,000,000 | 1.642.500.000 | 547.500.000 | 17 | |
| 641 | PP2300049066 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến thượng thận Cortisol | 23,000,000 | 34.500.000 | 11.500.000 | 1 | |
| 642 | PP2300049067 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tiểu đường xác định nồng độ Insulin trong huyết thanh - INS | 30,500,000 | 45.750.000 | 15.250.000 | 1 | |
| 643 | PP2300049068 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti - TPO | 30,500,000 | 45.750.000 | 15.250.000 | 1 | |
| 644 | PP2300049069 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn Tg | 22,500,000 | 33.750.000 | 11.250.000 | 1 | |
| 645 | PP2300049070 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti-Tg | 24,500,000 | 36.750.000 | 12.250.000 | 1 | |
| 646 | PP2300049071 - Calcium | 56,640,000 | 84.960.000 | 28.320.000 | 5 | |
| 647 | PP2300049072 - Calcium | 16,116,300 | 24.174.450 | 8.058.150 | 1 | |
| 648 | PP2300049073 - Control serum level 1 | 30,187,500 | 45.281.250 | 15.093.750 | 5 | |
| 649 | PP2300049074 - Control serum level 2 | 26,703,600 | 40.055.400 | 13.351.800 | 4 | |
| 650 | PP2300049075 - Creatinin | 374,680,000 | 562.020.000 | 187.340.000 | 10 | |
| 651 | PP2300049076 - Cholesterol | 51,062,500 | 76.593.750 | 25.531.250 | 4 | |
| 652 | PP2300049077 - Cholesterol | 184,000,000 | 276.000.000 | 92.000.000 | 8 | |
| 653 | PP2300049078 - Gamma GT | 37,620,000 | 56.430.000 | 18.810.000 | 2 | |
| 654 | PP2300049079 - Glucose | 236,250,000 | 354.375.000 | 118.125.000 | 16 | |
| 655 | PP2300049080 - HDL -Cholesterol | 153,900,000 | 230.850.000 | 76.950.000 | 3 | |
| 656 | PP2300049081 - HDL -Cholesterol | 56,000,000 | 84.000.000 | 28.000.000 | 1 | |
| 657 | PP2300049082 - HDL -Cholesterol | 24,700,000 | 37.050.000 | 12.350.000 | 1 | |
| 658 | PP2300049083 - Total Protein | 11,400,000 | 17.100.000 | 5.700.000 | 1 | |
| 659 | PP2300049084 - Triglyceride | 411,825,000 | 617.737.500 | 205.912.500 | 7 | |
| 660 | PP2300049085 - Urea | 117,572,000 | 176.358.000 | 58.786.000 | 10 | |
| 661 | PP2300049086 - Ure UV | 35,542,500 | 53.313.750 | 17.771.250 | 3 | |
| 662 | PP2300049087 - Urea UV SL | 11,112,000 | 16.668.000 | 5.556.000 | 1 | |
| 663 | PP2300049088 - Uric acid | 92,625,000 | 138.937.500 | 46.312.500 | 7 | |
| 664 | PP2300049089 - Special Wash Solution hoặc tương đương | 4,180,000 | 6.270.000 | 2.090.000 | 1 | |
| 665 | PP2300049090 - Flow Cell Cleaner hoặc tương đương | 2,565,000 | 3.847.500 | 1.282.500 | 1 | |
| 666 | PP2300049091 - Humatrol N hoặc tương đương | 5,890,000 | 8.835.000 | 2.945.000 | 1 | |
| 667 | PP2300049092 - Humatrol P hoặc tương đương | 11,780,000 | 17.670.000 | 5.890.000 | 1 | |
| 668 | PP2300049093 - Autocal hoặc tương đương | 18,050,000 | 27.075.000 | 9.025.000 | 1 | |
| 669 | PP2300049094 - Elitrol I 10 x 5 ml | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1 | |
| 670 | PP2300049095 - Elitrol II 10 x 5 ml | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1 | |
| 671 | PP2300049096 - Standard sol. 1 | 287,679,000 | 431.518.500 | 143.839.500 | 4 | |
| 672 | PP2300049097 - Standard sol. 2 | 159,043,500 | 238.565.250 | 79.521.750 | 3 | |
| 673 | PP2300049098 - Điện cực Na, K, Cl, Ref | 56,763,000 | 85.144.500 | 28.381.500 | 1 | |
| 674 | PP2300049099 - Washing solution | 6,331,500 | 9.497.250 | 3.165.750 | 1 | |
| 675 | PP2300049100 - Dailyrinse | 5,939,472 | 8.909.208 | 2.969.736 | 1 | |
| 676 | PP2300049101 - Solution Pack (Hóa chất máy điện giải) | 36,892,800 | 55.339.200 | 18.446.400 | 1 | |
| 677 | PP2300049102 - Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH) | 38,697,120 | 58.045.680 | 19.348.560 | 1 | |
| 678 | PP2300049103 - Điện cực Na | 17,151,750 | 25.727.625 | 8.575.875 | 1 | |
| 679 | PP2300049104 - Điện cực K | 16,493,400 | 24.740.100 | 8.246.700 | 1 | |
| 680 | PP2300049105 - Điện cực Ca | 17,151,750 | 25.727.625 | 8.575.875 | 1 | |
| 681 | PP2300049106 - ISEPak | 88,410,000 | 132.615.000 | 44.205.000 | 1 | |
| 682 | PP2300049107 - Urine Diluent | 3,360,000 | 5.040.000 | 1.680.000 | 1 | |
| 683 | PP2300049108 - IFS Solution | 2,436,000 | 3.654.000 | 1.218.000 | 1 | |
| 684 | PP2300049109 - Deproteinzer | 11,466,000 | 17.199.000 | 5.733.000 | 1 | |
| 685 | PP2300049110 - Điện cực Na | 26,796,000 | 40.194.000 | 13.398.000 | 1 | |
| 686 | PP2300049111 - Điện cực K | 26,796,000 | 40.194.000 | 13.398.000 | 1 | |
| 687 | PP2300049112 - Điện cực Cl | 26,796,000 | 40.194.000 | 13.398.000 | 1 | |
| 688 | PP2300049113 - Điện cực Ca | 26,796,000 | 40.194.000 | 13.398.000 | 1 | |
| 689 | PP2300049114 - Ref Electrode | 32,130,000 | 48.195.000 | 16.065.000 | 1 | |
| 690 | PP2300049115 - Urine Diluent hoặc tương đương | 2,201,430 | 3.302.145 | 1.100.715 | 1 | |
| 691 | PP2300049116 - Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương | 61,047,000 | 91.570.500 | 30.523.500 | 8 | |
| 692 | PP2300049117 - Combur - 10- UX hoặc tương đương | 46,922,400 | 70.383.600 | 23.461.200 | 7 | |
| 693 | PP2300049118 - Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương | 109,560,000 | 164.340.000 | 54.780.000 | 14 | |
| 694 | PP2300049119 - Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010 - ARKRAY | 19,440,000 | 29.160.000 | 9.720.000 | 222 | |
| 695 | PP2300049120 - Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY | 44,640,000 | 66.960.000 | 22.320.000 | 510 | |
| 696 | PP2300049121 - Test thử nước tiểu tương thích với máy Uri-trak 120 | 12,148,500 | 18.222.750 | 6.074.250 | 107 | |
| 697 | PP2300049122 - Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương | 8,505,000 | 12.757.500 | 4.252.500 | 247 | |
| 698 | PP2300049123 - Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương | 986,600 | 1.479.900 | 493.300 | 17 | |
| 699 | PP2300049124 - Eluent 80A hoặc tương đương | 77,975,856 | 116.963.784 | 38.987.928 | 1 | |
| 700 | PP2300049125 - Eluent 80B hoặc tương đương | 42,070,000 | 63.105.000 | 21.035.000 | 1 | |
| 701 | PP2300049126 - Eluent 80CV hoặc tương đương | 49,000,000 | 73.500.000 | 24.500.000 | 1 | |
| 702 | PP2300049127 - Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương | 265,080,000 | 397.620.000 | 132.540.000 | 1 | |
| 703 | PP2300049128 - Colume Unit 80 hoặc tương đương | 25,660,000 | 38.490.000 | 12.830.000 | 1 | |
| 704 | PP2300049129 - Calibrator 80 hoặc tương đương | 5,600,000 | 8.400.000 | 2.800.000 | 1 | |
| 705 | PP2300049130 - ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương | 8,995,980 | 13.493.970 | 4.497.990 | 1 | |
| 706 | PP2300049131 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương | 1,230,000 | 1.845.000 | 615.000 | 1 | |
| 707 | PP2300049132 - Washing Solution for tubes hoặc tương đương | 685,000 | 1.027.500 | 342.500 | 1 | |
| 708 | PP2300049133 - Test nhanh HbA1C tương thích với máy Clover A1C | 2,814,000 | 4.221.000 | 1.407.000 | 1 | |
| 709 | PP2300049134 - Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct | 1,113,000,000 | 1.669.500.000 | 556.500.000 | 5 | |
| 710 | PP2300049135 - Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct | 157,500,000 | 236.250.000 | 78.750.000 | 1 | |
| 711 | PP2300049136 - I-Stat EG7+ hoặc tương đương | 44,650,000 | 66.975.000 | 22.325.000 | 21 | |
| 712 | PP2300049137 - Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương | 6,400,000 | 9.600.000 | 3.200.000 | 5 | |
| 713 | PP2300049138 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương | 8,700,000 | 13.050.000 | 4.350.000 | 7 | |
| 714 | PP2300049139 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương | 9,718,000 | 14.577.000 | 4.859.000 | 4 | |
| 715 | PP2300049140 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương | 28,250,000 | 42.375.000 | 14.125.000 | 1 | |
| 716 | PP2300049141 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator hoặc tương đương | 1,715,000 | 2.572.500 | 857.500 | 1 | |
| 717 | PP2300049142 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator hoặc tương đương | 3,430,000 | 5.145.000 | 1.715.000 | 1 | |
| 718 | PP2300049143 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương | 7,653,000 | 11.479.500 | 3.826.500 | 25 | |
| 719 | PP2300049144 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương | 33,000,000 | 49.500.000 | 16.500.000 | 91 | |
| 720 | PP2300049145 - Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương | 32,610,000 | 48.915.000 | 16.305.000 | 124 | |
| 721 | PP2300049146 - AST GN67 hoặc tương đương | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | 3 | |
| 722 | PP2300049147 - AST GP67 hoặc tương đương | 15,000,000 | 22.500.000 | 7.500.000 | 1 | |
| 723 | PP2300049148 - GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương | 148,890,000 | 223.335.000 | 74.445.000 | 5 | |
| 724 | PP2300049149 - GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương | 14,889,000 | 22.333.500 | 7.444.500 | 1 | |
| 725 | PP2300049150 - Chai cấy máu nhi | 55,000,000 | 82.500.000 | 27.500.000 | 1 | |
| 726 | PP2300049151 - Blood Base Agar | 9,500,000 | 14.250.000 | 4.750.000 | 1 | |
| 727 | PP2300049152 - Brain Heart Infusion (BHI) Broth | 8,400,000 | 12.600.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 728 | PP2300049153 - Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương | 2,116,800 | 3.175.200 | 1.058.400 | 1 | |
| 729 | PP2300049154 - Chromagar 90 mm hoặc tương đương | 5,400,000 | 8.100.000 | 2.700.000 | 10 | |
| 730 | PP2300049155 - Cysticercosis (gạo heo) | 18,446,592 | 27.669.888 | 9.223.296 | 32 | |
| 731 | PP2300049156 - Đĩa kháng sinh đồ các loại | 29,325,000 | 43.987.500 | 14.662.500 | 7 | |
| 732 | PP2300049157 - Fasciola (Sán lá lớn ở gan) | 25,200,000 | 37.800.000 | 12.600.000 | 1 | |
| 733 | PP2300049158 - HBV - DNA PCR Định lượng | 302,400,000 | 453.600.000 | 151.200.000 | 208 | |
| 734 | PP2300049159 - HCV PCR Định lượng | 38,400,000 | 57.600.000 | 19.200.000 | 10 | |
| 735 | PP2300049160 - Macconkey Agar | 11,278,800 | 16.918.200 | 5.639.400 | 2 | |
| 736 | PP2300049161 - Mannitol salt Agar (MSA 90mm) hoặc tương đương | 1,680,000 | 2.520.000 | 840.000 | 7 | |
| 737 | PP2300049162 - Máu cừu khử sợi huyết | 11,970,000 | 17.955.000 | 5.985.000 | 165 | |
| 738 | PP2300049163 - Mueller Hilton Agar | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.000.000 | 1 | |
| 739 | PP2300049164 - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) hoặc tương đương | 1,549,800 | 2.324.700 | 774.900 | 10 | |
| 740 | PP2300049165 - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) hoặc tương đương | 2,116,800 | 3.175.200 | 1.058.400 | 10 | |
| 741 | PP2300049166 - PCR lao | 6,200,000 | 9.300.000 | 3.100.000 | 5 | |
| 742 | PP2300049167 - Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương | 2,160,000 | 3.240.000 | 1.080.000 | 1 | |
| 743 | PP2300049168 - Simmons citrate agar | 1,500,000 | 2.250.000 | 750.000 | 1 | |
| 744 | PP2300049169 - Strongyloides (giun lươn) | 20,563,968 | 30.845.952 | 10.281.984 | 32 | |
| 745 | PP2300049170 - Thạch máu (BA 90mm) | 47,277,000 | 70.915.500 | 23.638.500 | 252 | |
| 746 | PP2300049171 - Toxocaracansis (giun đũa chó) | 29,999,808 | 44.999.712 | 14.999.904 | 48 | |
| 747 | PP2300049172 - IDS 14GNR hoặc tương đương | 10,200,000 | 15.300.000 | 5.100.000 | 1 | |
| 748 | PP2300049173 - Kit tách chiết nucleic acid virus | 77,000,000 | 115.500.000 | 38.500.000 | 91 | |
| 749 | PP2300049174 - Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử | 1,700,000,000 | 2.550.000.000 | 850.000.000 | 165 | |
| 750 | PP2300049175 - Acid citric monohydrate | 10,920,000 | 16.380.000 | 5.460.000 | 28 | |
| 751 | PP2300049176 - Nước Javen | 600,000 | 900.000 | 300.000 | 4 | |
| 752 | PP2300049177 - Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo | 340,000,000 | 510.000.000 | 170.000.000 | 70 | |
| 753 | PP2300049178 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 2,160,000 | 3.240.000 | 1.080.000 | 20 | |
| 754 | PP2300049179 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 2,112,000 | 3.168.000 | 1.056.000 | 20 | |
| 755 | PP2300049180 - Dung dịch vệ sinh tay 500ml | 71,740,200 | 107.610.300 | 35.870.100 | 91 | |
| 756 | PP2300049181 - Dung dịch vệ sinh tay 5000ml | 52,650,000 | 78.975.000 | 26.325.000 | 7 | |
| 757 | PP2300049182 - Chlorhexidine gluconate | 264,000,000 | 396.000.000 | 132.000.000 | 25 | |
| 758 | PP2300049183 - Chlorhexidine gluconate | 4,800,000 | 7.200.000 | 2.400.000 | 5 | |
| 759 | PP2300049184 - Chlorhexidine gluconate | 78,100,000 | 117.150.000 | 39.050.000 | 91 | |
| 760 | PP2300049185 - Ortho-phthalaldehyde | 221,600,000 | 332.400.000 | 110.800.000 | 114 | |
| 761 | PP2300049186 - Ortho-phthalaldehyde | 32,718,000 | 49.077.000 | 16.359.000 | 17 | |
| 762 | PP2300049187 - Cocopropylene Diamine hoặc tương đương | 25,300,000 | 37.950.000 | 12.650.000 | 2 | |
| 763 | PP2300049188 - Protease enzyme | 209,836,000 | 314.754.000 | 104.918.000 | 42 | |
| 764 | PP2300049189 - Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) | 250,236,000 | 375.354.000 | 125.118.000 | 4897 | |
| 765 | PP2300049190 - Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương | 46,872,000 | 70.308.000 | 23.436.000 | 11 | |
| 766 | PP2300049191 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương | 16,800,000 | 25.200.000 | 8.400.000 | 4 | |
| 767 | PP2300049192 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương | 66,276,000 | 99.414.000 | 33.138.000 | 2072 | |
| 768 | PP2300049193 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương | 9,300,000 | 13.950.000 | 4.650.000 | 255 | |
| 769 | PP2300049194 - Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước hoặc tương đương | 72,000,000 | 108.000.000 | 36.000.000 | 83 | |
| 770 | PP2300049195 - Khí Argon y tế | 1,140,000 | 1.710.000 | 570.000 | 1 | |
| 771 | PP2300049196 - Khí CO2 y tế | 22,850,000 | 34.275.000 | 11.425.000 | 188 | |
| 772 | PP2300049197 - Khí oxygen y tế | 573,608,500 | 860.412.750 | 286.804.250 | 4100 | |
| 773 | PP2300049198 - Khí oxygen y tế | 1,204,367,472 | 1.806.551.208 | 602.183.736 | 30609 | |
| 774 | PP2300049199 - Khí oxygen y tế | 39,801,500 | 59.702.250 | 19.900.750 | 285 | |
| 775 | PP2300049200 - Khí tiệt trùng EO gas | 198,000,000 | 297.000.000 | 99.000.000 | 50 | |
| 776 | PP2300049201 - Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP. | 2,400,000,000 | 3.600.000.000 | 1.200.000.000 | 66 | |
| 777 | PP2300049202 - Cloramin B | 608,480,000 | 912.720.000 | 304.240.000 | 313 | |
| 778 | PP2300049203 - Glycerin 500 ml | 10,400,000 | 15.600.000 | 5.200.000 | 5 | |
| 779 | PP2300049204 - Septum | 9,952,000 | 14.928.000 | 4.976.000 | 1 | |
| 780 | PP2300049205 - Sample Cups | 1,300,000 | 1.950.000 | 650.000 | 1 | |
| 781 | PP2300049206 - Reaction Vessel | 106,260,000 | 159.390.000 | 53.130.000 | 2 | |
| 782 | PP2300049207 - Source Lamp | 10,000,000 | 15.000.000 | 5.000.000 | 1 | |
| 783 | PP2300049208 - TUBING, PERISTALTIC Head | 24,096,000 | 36.144.000 | 12.048.000 | 1 | |
| 784 | PP2300049209 - Tubing, Pump Head Water Bath | 12,644,000 | 18.966.000 | 6.322.000 | 1 | |
| 785 | PP2300049210 - Bellows set, incl rod & fitting | 3,902,000 | 5.853.000 | 1.951.000 | 1 | |
| 786 | PP2300049211 - Valve, Poppet set | 928,000 | 1.392.000 | 464.000 | 1 | |
| 787 | PP2300049212 - CC WSH SOL CK VLL | 3,846,000 | 5.769.000 | 1.923.000 | 1 | |
| 788 | PP2300049213 - O- RING FOR VACUUM | 2,026,000 | 3.039.000 | 1.013.000 | 1 | |
| 789 | PP2300049214 - SHEET VALVE , VACUUM | 2,026,000 | 3.039.000 | 1.013.000 | 1 | |
| 790 | PP2300049215 - AERO C8K IML SYR | 4,662,000 | 6.993.000 | 2.331.000 | 1 | |
| 791 | PP2300049216 - TUBING, ICT Pinch | 3,022,000 | 4.533.000 | 1.511.000 | 1 | |
| 792 | PP2300049217 - V-wheels, reagent carousel | 8,036,000 | 12.054.000 | 4.018.000 | 1 | |
| 793 | PP2300049218 - Filter buffer | 7,934,000 | 11.901.000 | 3.967.000 | 1 | |
| 794 | PP2300049219 - Tubing sensor, temperature, WZ | 4,095,000 | 6.142.500 | 2.047.500 | 1 | |
| 795 | PP2300049220 - Head, Waste Pump | 3,566,000 | 5.349.000 | 1.783.000 | 1 | |
| 796 | PP2300049221 - Probe | 7,468,000 | 11.202.000 | 3.734.000 | 1 | |
| 797 | PP2300049222 - Valve, Manifold Kit | 15,886,000 | 23.829.000 | 7.943.000 | 1 | |
| 798 | PP2300049223 - Diaphragm Kit, Vacuum Pump | 6,067,000 | 9.100.500 | 3.033.500 | 1 | |
| 799 | PP2300049224 - Assy, Reagent Cooler Complete | 123,594,000 | 185.391.000 | 61.797.000 | 1 | |
| 800 | PP2300049225 - Bóng đèn Halogen | 82,884,000 | 124.326.000 | 41.442.000 | 1 | |
| 801 | PP2300049226 - Photometer Lamp | 54,639,200 | 81.958.800 | 27.319.600 | 2 | |
| 802 | PP2300049227 - Roller Tubing | 27,312,120 | 40.968.180 | 13.656.060 | 1 | |
| 803 | PP2300049228 - MU826700 MIXING ROD(3PCS/SET) - L SHAPE | 18,228,240 | 27.342.360 | 9.114.120 | 1 | |
| 804 | PP2300049229 - Mixing bar - Spiral (que khuấy) | 17,826,480 | 26.739.720 | 8.913.240 | 1 | |
| 805 | PP2300049230 - MU993400 S PROBE | 20,584,800 | 30.877.200 | 10.292.400 | 1 | |
| 806 | PP2300049231 - MU995800 R PROBE | 14,761,440 | 22.142.160 | 7.380.720 | 1 | |
| 807 | PP2300049232 - S SYRINGE | 23,708,160 | 35.562.240 | 11.854.080 | 1 | |
| 808 | PP2300049233 - R SYRINGE | 30,097,440 | 45.146.160 | 15.048.720 | 1 | |
| 809 | PP2300049234 - DIAPHRAGM | 16,025,040 | 24.037.560 | 8.012.520 | 1 | |
| 810 | PP2300049235 - SYRINGE CASE | 7,806,240 | 11.709.360 | 3.903.120 | 1 | |
| 811 | PP2300049236 - Bóng đèn tương thích với máy sinh hóa A25 | 31,222,400 | 46.833.600 | 15.611.200 | 1 | |
| 812 | PP2300049237 - Điện cực Na | 32,992,314 | 49.488.471 | 16.496.157 | 1 | |
| 813 | PP2300049238 - Điện cực K | 24,217,515 | 36.326.272,5 | 12.108.757,5 | 1 | |
| 814 | PP2300049239 - Điện cực Cl | 23,691,624 | 35.537.436 | 11.845.812 | 1 | |
| 815 | PP2300049240 - Điện cực Ca | 20,456,889 | 30.685.333,5 | 10.228.444,5 | 1 | |
| 816 | PP2300049241 - Điện cực Reference | 25,289,145 | 37.933.717,5 | 12.644.572,5 | 1 | |
| 817 | PP2300049242 - Điện cực Reference Housing | 28,818,249 | 43.227.373,5 | 14.409.124,5 | 1 | |
| 818 | PP2300049243 - Snapack | 105,178,512 | 157.767.768 | 52.589.256 | 2 | |
| 819 | PP2300049244 - Control điện giải (ISETROL) hoặc tương đương | 61,717,950 | 92.576.925 | 30.858.975 | 3 | |
| 820 | PP2300049245 - Sodium Electrode Conditioner | 2,138,850 | 3.208.275 | 1.069.425 | 1 | |
| 821 | PP2300049246 - Cleaning Solution | 2,731,996 | 4.097.994 | 1.365.998 | 1 | |
| 822 | PP2300049247 - Deproteinizer | 1,962,450 | 2.943.675 | 981.225 | 1 | |
| 823 | PP2300049248 - PHOENIX NORMALIZER PANEL (Panel phoenix nid) | 5,735,000 | 8.602.500 | 2.867.500 | 1 | |
| 824 | PP2300049249 - Panel chuẩn máy BD Phoenix 100 hoặc tương đương | 5,735,000 | 8.602.500 | 2.867.500 | 1 | |
| 825 | PP2300049250 - Thach máu (BA) | 310,640 | 465.960 | 155.320 | 1 | |
| 826 | PP2300049251 - Acid Citric | 104,025,000 | 156.037.500 | 52.012.500 | 118 | |
| 827 | PP2300049252 - Hóa chất sát khuẩn Anios hoặc tương đương | 10,032,000 | 15.048.000 | 5.016.000 | 2 |
CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048426 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300048427 |
| Giá từng phần lô | 422,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 633.460.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.153.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90o |
|
| Mã phần lô | PP2300048428 |
| Giá từng phần lô | 15,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.630.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2300048429 |
| Giá từng phần lô | 285,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300048430 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2300048431 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferticult Flushing hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048432 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Isolate concentrate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048433 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sperm washing medium hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048434 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300048435 |
| Giá từng phần lô | 2,373,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.559.627,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.542,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel K-Y hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048436 |
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gems Sperm Buffer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048437 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gems Sperm wash set tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048438 |
| Giá từng phần lô | 176,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường lọc tinh trùng Isolate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048439 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Permethrin |
|
| Mã phần lô | PP2300048440 |
| Giá từng phần lô | 379,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO latex |
|
| Mã phần lô | PP2300048441 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO latex |
|
| Mã phần lô | PP2300048442 |
| Giá từng phần lô | 3,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.874.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2300048443 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2300048444 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgG / IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300048445 |
| Giá từng phần lô | 192,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.461.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.153.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgG / IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300048446 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgM Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300048447 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300048448 |
| Giá từng phần lô | 494,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300048449 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DENGUE NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300048450 |
| Giá từng phần lô | 296,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2300048451 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAV IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300048452 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300048453 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.409.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300048454 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300048455 |
| Giá từng phần lô | 186,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300048456 |
| Giá từng phần lô | 9,067,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.601.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.533.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300048457 |
| Giá từng phần lô | 35,781,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.671.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.890.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300048458 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300048459 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300048460 |
| Giá từng phần lô | 24,760,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.141.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.380.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300048461 |
| Giá từng phần lô | 123,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300048462 |
| Giá từng phần lô | 63,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RF latex |
|
| Mã phần lô | PP2300048463 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR latex |
|
| Mã phần lô | PP2300048464 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300048465 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) |
|
| Mã phần lô | PP2300048466 |
| Giá từng phần lô | 76,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh H. PYLORI |
|
| Mã phần lô | PP2300048467 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người |
|
| Mã phần lô | PP2300048468 |
| Giá từng phần lô | 2,942,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.413.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300048469 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300048470 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300048471 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test) |
|
| Mã phần lô | PP2300048472 |
| Giá từng phần lô | 55,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300048473 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Morphin/Herorin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300048474 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2300048475 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300048476 |
| Giá từng phần lô | 184,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300048477 |
| Giá từng phần lô | 579,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV ) |
|
| Mã phần lô | PP2300048478 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2300048479 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPPA |
|
| Mã phần lô | PP2300048480 |
| Giá từng phần lô | 277,753,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.629.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.876.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết (có que và kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300048481 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300048482 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300048483 |
| Giá từng phần lô | 3,618,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.809.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh Covid-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300048484 |
| Giá từng phần lô | 484,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300048485 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300048486 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300048487 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300048488 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300048489 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heamatology Control 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048490 |
| Giá từng phần lô | 111,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048491 |
| Giá từng phần lô | 133,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300048492 |
| Giá từng phần lô | 39,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2300048493 |
| Giá từng phần lô | 32,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300048494 |
| Giá từng phần lô | 189,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048495 |
| Giá từng phần lô | 14,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300048496 |
| Giá từng phần lô | 61,000,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.500.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300048497 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300048498 |
| Giá từng phần lô | 28,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300048499 |
| Giá từng phần lô | 269,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300048500 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048501 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048502 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048503 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048504 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048505 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048506 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048507 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048508 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048509 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Maternal Screening Control level 2 (Maternal Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300048510 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Maternal Screening Control level 3 (Maternal Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300048511 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm marker tim mạch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048512 |
| Giá từng phần lô | 23,906,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.859.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.953.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm marker tim mạch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048513 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm marker tim mạch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048514 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048515 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048516 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048517 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048518 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping card with Auto Control hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048519 |
| Giá từng phần lô | 17,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048520 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix Coombs Anti-IgG Card hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048521 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix Forward Grouping & Crossmatch Card hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048522 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix Diluent-2 LISS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048523 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300048524 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300048525 |
| Giá từng phần lô | 287,144,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.716.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.572.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300048526 |
| Giá từng phần lô | 13,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.813.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.604.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300048527 |
| Giá từng phần lô | 13,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.813.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.604.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300048528 |
| Giá từng phần lô | 11,984,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.977.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.992.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300048529 |
| Giá từng phần lô | 20,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.303.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.101.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300048530 |
| Giá từng phần lô | 4,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card |
|
| Mã phần lô | PP2300048531 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neutral Gel Card |
|
| Mã phần lô | PP2300048532 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300048533 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300048534 |
| Giá từng phần lô | 79,810,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.715.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.905.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300048535 |
| Giá từng phần lô | 55,555,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.777.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300048536 |
| Giá từng phần lô | 78,655,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.983.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.327.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D RH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048537 |
| Giá từng phần lô | 117,748,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.623.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.874.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D RH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048538 |
| Giá từng phần lô | 621,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 932.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300048539 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300048540 |
| Giá từng phần lô | 1,168,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.753.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300048541 |
| Giá từng phần lô | 937,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.406.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300048542 |
| Giá từng phần lô | 338,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300048543 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048544 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300048545 |
| Giá từng phần lô | 75,688,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.532.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.844.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Ly Giải |
|
| Mã phần lô | PP2300048546 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Ly Giải |
|
| Mã phần lô | PP2300048547 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300048548 |
| Giá từng phần lô | 137,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300048549 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300048550 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn 5 thành phần mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300048551 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn 5 thành phần mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300048552 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diluent/Sheath |
|
| Mã phần lô | PP2300048553 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
WBC Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300048554 |
| Giá từng phần lô | 592,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 889.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CN-Free HGB Noc Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300048555 |
| Giá từng phần lô | 214,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ENZYMATIC CLEANER |
|
| Mã phần lô | PP2300048556 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell- Dyn 29 Plus Control |
|
| Mã phần lô | PP2300048557 |
| Giá từng phần lô | 60,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellclean Auto |
|
| Mã phần lô | PP2300048558 |
| Giá từng phần lô | 64,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellpack DCL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048559 |
| Giá từng phần lô | 609,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.917.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluorocell WDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048560 |
| Giá từng phần lô | 1,758,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluorocell WNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048561 |
| Giá từng phần lô | 143,966,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.949.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.983.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysercell WDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048562 |
| Giá từng phần lô | 499,131,694 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.697.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.565.847 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysercell WNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048563 |
| Giá từng phần lô | 136,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.558.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.186.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfolyser hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048564 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048565 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048566 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048567 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300048568 |
| Giá từng phần lô | 71,859,524 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.789.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.929.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SHEATH RINSE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048569 |
| Giá từng phần lô | 185,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EZ WASH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048570 |
| Giá từng phần lô | 201,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048571 |
| Giá từng phần lô | 257,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048572 |
| Giá từng phần lô | 362,637,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.955.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.318.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PEROX SHEATH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048573 |
| Giá từng phần lô | 16,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048574 |
| Giá từng phần lô | 27,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048575 |
| Giá từng phần lô | 27,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048576 |
| Giá từng phần lô | 27,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell clean hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048577 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stromatolyser-WH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048578 |
| Giá từng phần lô | 248,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048579 |
| Giá từng phần lô | 216,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300048580 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300048581 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300048582 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thông kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300048583 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300048584 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellpack-PK-30L hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048585 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stromatolyser-WH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048586 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048587 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Actin FSL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048588 |
| Giá từng phần lô | 158,341,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.512.992,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.170.997,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA Clean I hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048589 |
| Giá từng phần lô | 85,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA Clean II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048590 |
| Giá từng phần lô | 10,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Chloride (0,025mol/L) |
|
| Mã phần lô | PP2300048591 |
| Giá từng phần lô | 16,748,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.123.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.374.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrol 1E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048592 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrol 2E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048593 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette SUC 400A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048594 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST THROMBINE REAGENT |
|
| Mã phần lô | PP2300048595 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade innovin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048596 |
| Giá từng phần lô | 175,516,005 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.274.007,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.758.002,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade Thrombin Reagent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048597 |
| Giá từng phần lô | 163,371,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.056.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.685.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Owren's Buffer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048598 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048599 |
| Giá từng phần lô | 112,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Innovance D-Dimer Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048600 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEClot PT-S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048601 |
| Giá từng phần lô | 479,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEClot APTT-S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048602 |
| Giá từng phần lô | 381,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.411.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.803.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Chloride 0,025M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048603 |
| Giá từng phần lô | 64,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.323.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.441.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEClot FIB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048604 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEControl N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048605 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEControl A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048606 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300048607 |
| Giá từng phần lô | 503,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Red D-Dimer Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048608 |
| Giá từng phần lô | 714,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Deficient Plasma Factor VIII hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048609 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Deficient Plasma Factor IX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048610 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất chuẩn System Control N (Calibrator N) |
|
| Mã phần lô | PP2300048611 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rinse solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048612 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clean Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048613 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048614 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teclot FIB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048615 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teclot PT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048616 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DG Gel Confirm P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048617 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DG Gel Sol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048618 |
| Giá từng phần lô | 1,558,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.337.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DG FLUID B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048619 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DG FLUID A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048620 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Serascan Diana 3P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048621 |
| Giá từng phần lô | 2,498,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.747.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048622 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048623 |
| Giá từng phần lô | 2,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300048624 |
| Giá từng phần lô | 2,624,453,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.936.679.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.226.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048625 |
| Giá từng phần lô | 2,480,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048626 |
| Giá từng phần lô | 2,151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300048627 |
| Giá từng phần lô | 8,908,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.362.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.454.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048628 |
| Giá từng phần lô | 2,480,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048629 |
| Giá từng phần lô | 2,150,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.225.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300048630 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300048631 |
| Giá từng phần lô | 25,075,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.613.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.537.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis TP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048632 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis TP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048633 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2300048634 |
| Giá từng phần lô | 110,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.599.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.199.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBe Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048635 |
| Giá từng phần lô | 2,754,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.131.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.377.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBe Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048636 |
| Giá từng phần lô | 2,370,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.556.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300048637 |
| Giá từng phần lô | 19,110,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.666.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048638 |
| Giá từng phần lô | 2,754,839 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.258,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.377.419,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048639 |
| Giá từng phần lô | 2,389,401 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.584.101,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.194.700,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300048640 |
| Giá từng phần lô | 87,081,228 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.621.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.540.614 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300048641 |
| Giá từng phần lô | 113,859,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.789.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.929.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048642 |
| Giá từng phần lô | 2,745,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.118.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048643 |
| Giá từng phần lô | 2,155,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.233.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.077.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300048644 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048645 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg Control |
|
| Mã phần lô | PP2300048646 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300048647 |
| Giá từng phần lô | 1,046,243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.364.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.121.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Combo Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048648 |
| Giá từng phần lô | 2,745,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.118.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Combo Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048649 |
| Giá từng phần lô | 2,250,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300048650 |
| Giá từng phần lô | 1,168,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.752.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pre-trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300048651 |
| Giá từng phần lô | 64,794,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.191.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.397.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300048652 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300048653 |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alkalin Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300048654 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alpha FP (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2300048655 |
| Giá từng phần lô | 38,868,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.303.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.434.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300048656 |
| Giá từng phần lô | 42,582,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.874.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.291.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP 3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048657 |
| Giá từng phần lô | 4,896,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.344.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.448.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048658 |
| Giá từng phần lô | 4,848,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.272.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.424.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048659 |
| Giá từng phần lô | 4,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048660 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.480.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA 2 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048661 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.480.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048662 |
| Giá từng phần lô | 4,848,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.272.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.424.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HS Troponin I Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048663 |
| Giá từng phần lô | 4,960,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.480.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HS Troponin I Controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048664 |
| Giá từng phần lô | 4,302,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.453.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.151.198 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300048665 |
| Giá từng phần lô | 2,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300048666 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholestrol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300048667 |
| Giá từng phần lô | 29,738,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.607.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.869.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total BHCG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048668 |
| Giá từng phần lô | 4,960,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.480.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total PSA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048669 |
| Giá từng phần lô | 2,480,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.240.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048670 |
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.877,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.292,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048671 |
| Giá từng phần lô | 46,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048672 |
| Giá từng phần lô | 7,273,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.636.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beta - HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300048673 |
| Giá từng phần lô | 6,157,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.235.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.078.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300048674 |
| Giá từng phần lô | 51,122,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.684.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.561.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048675 |
| Giá từng phần lô | 51,122,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.684.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.561.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300048676 |
| Giá từng phần lô | 64,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300048677 |
| Giá từng phần lô | 31,635,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.453.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.817.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Detergent A |
|
| Mã phần lô | PP2300048678 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Detergent B |
|
| Mã phần lô | PP2300048679 |
| Giá từng phần lô | 47,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDL- Cholestrol |
|
| Mã phần lô | PP2300048680 |
| Giá từng phần lô | 193,958,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.937.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.979.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinine Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300048681 |
| Giá từng phần lô | 55,394,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.091.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.697.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300048682 |
| Giá từng phần lô | 28,604,502 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.906.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.302.251 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Tryglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300048683 |
| Giá từng phần lô | 79,317,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.975.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.658.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300048684 |
| Giá từng phần lô | 12,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300048685 |
| Giá từng phần lô | 47,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.674.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hs Troponin I reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300048686 |
| Giá từng phần lô | 78,117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.175.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.058.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048687 |
| Giá từng phần lô | 7,615,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.422.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.807.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Technopath MCC - Multichem S Plus Level 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048688 |
| Giá từng phần lô | 2,867,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.300.908 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Technopath MCC - Multichem S Plus Level 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048689 |
| Giá từng phần lô | 8,601,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.902.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Technopath MCC - Multichem S Plus Level 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048690 |
| Giá từng phần lô | 5,734,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.601.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.867.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300048691 |
| Giá từng phần lô | 57,449,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.174.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.724.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300048692 |
| Giá từng phần lô | 55,526,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.289.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.763.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Water Bath Additive |
|
| Mã phần lô | PP2300048693 |
| Giá từng phần lô | 2,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multigen Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300048694 |
| Giá từng phần lô | 99,556,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.334.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.778.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multigen Ethanol negati Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048695 |
| Giá từng phần lô | 7,584,759 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.377.138,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.792.379,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multigen Ethanol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048696 |
| Giá từng phần lô | 7,584,759 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.377.138,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.792.379,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BRAHMS PCT CAL |
|
| Mã phần lô | PP2300048697 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BRAHMS PCT CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300048698 |
| Giá từng phần lô | 5,969,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.954.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.984.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BRAHMS PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300048699 |
| Giá từng phần lô | 297,807,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.710.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.903.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multichem |
|
| Mã phần lô | PP2300048700 |
| Giá từng phần lô | 2,538,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.807.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.269.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipid Multiconstituent Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300048701 |
| Giá từng phần lô | 5,289,407 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.934.110,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.644.703,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multiconstituent Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300048702 |
| Giá từng phần lô | 9,418,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.127.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.709.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300048703 |
| Giá từng phần lô | 4,815,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.223.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.407.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP controls |
|
| Mã phần lô | PP2300048704 |
| Giá từng phần lô | 4,176,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.265.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.088.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300048705 |
| Giá từng phần lô | 260,196,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.294.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.098.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300048706 |
| Giá từng phần lô | 133,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.441.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.813.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048707 |
| Giá từng phần lô | 7,440,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.877,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.292,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048708 |
| Giá từng phần lô | 188,292,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.439.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.146.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048709 |
| Giá từng phần lô | 7,440,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.720.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300048710 |
| Giá từng phần lô | 164,802,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.203.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free PSA calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048711 |
| Giá từng phần lô | 7,261,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.892.227,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.742,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300048712 |
| Giá từng phần lô | 12,127,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.191.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.063.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048713 |
| Giá từng phần lô | 12,241,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.362.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.120.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300048714 |
| Giá từng phần lô | 107,055,837 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.583.755,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.527.918,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048715 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.849.637,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.212,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assay Cup |
|
| Mã phần lô | PP2300048716 |
| Giá từng phần lô | 125,045,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.567.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.522.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assay Tip |
|
| Mã phần lô | PP2300048717 |
| Giá từng phần lô | 168,330,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.495.337,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.165.112,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300048718 |
| Giá từng phần lô | 84,807,613 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.211.419,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.403.806,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048719 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.468.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048720 |
| Giá từng phần lô | 53,968,481 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.952.721,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.984.240,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048721 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.202.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300048722 |
| Giá từng phần lô | 123,356,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.034.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.678.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048723 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.202.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300048724 |
| Giá từng phần lô | 123,356,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.034.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.678.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72-4 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048725 |
| Giá từng phần lô | 5,532,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.299.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.766.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300048726 |
| Giá từng phần lô | 96,922,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.384.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.461.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048727 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clean Cell |
|
| Mã phần lô | PP2300048728 |
| Giá từng phần lô | 297,898,614 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.847.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.949.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300048729 |
| Giá từng phần lô | 63,440,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.160.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.720.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048730 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048731 |
| Giá từng phần lô | 128,496,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.744.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.248.187,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048732 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300048733 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.825.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.608.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048734 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.662,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.887,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048735 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.849.637,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.212,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300048736 |
| Giá từng phần lô | 308,391,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.586.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300048737 |
| Giá từng phần lô | 203,538,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.307.414 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.769.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048738 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG beta |
|
| Mã phần lô | PP2300048739 |
| Giá từng phần lô | 173,653,694 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.480.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.826.847 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG beta Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048740 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300048741 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.433.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048742 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300048743 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.229.012,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.076.337,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NSE Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048744 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.753.494,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917.831,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300048745 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.694.023,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.564.674,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl CARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2300048746 |
| Giá từng phần lô | 4,794,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.192.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.397.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Tumor Marker |
|
| Mã phần lô | PP2300048747 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.230.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Universal |
|
| Mã phần lô | PP2300048748 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pro - Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300048749 |
| Giá từng phần lô | 1,037,761,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.556.641.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.880.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pro Cell |
|
| Mã phần lô | PP2300048750 |
| Giá từng phần lô | 291,050,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.575.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.525.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048751 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300048752 |
| Giá từng phần lô | 511,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PSA calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048753 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300048754 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2300048755 |
| Giá từng phần lô | 21,833,318 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.749.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.916.659 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sys Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300048756 |
| Giá từng phần lô | 65,731,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.597.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.865.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048757 |
| Giá từng phần lô | 102,307,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.461.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.153.795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048758 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300048759 |
| Giá từng phần lô | 877,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troponin T Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048760 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300048761 |
| Giá từng phần lô | 199,230,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.845.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.615.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048762 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Universal Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300048763 |
| Giá từng phần lô | 44,545,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.272.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300048764 |
| Giá từng phần lô | 26,433,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.650.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
C-Peptide Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048765 |
| Giá từng phần lô | 2,202,795 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.304.192,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.397,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troponin control |
|
| Mã phần lô | PP2300048766 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300048767 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.192.287,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.730.762,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs control |
|
| Mã phần lô | PP2300048768 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048769 |
| Giá từng phần lô | 356,608,035 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.912.052,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.304.017,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV control |
|
| Mã phần lô | PP2300048770 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.951.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300048771 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.041.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.013.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMV IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2300048772 |
| Giá từng phần lô | 5,604,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.407.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.802.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Estradiol thế hệ 3 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048773 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Estradiol thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048774 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.895.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FSH calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048775 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.457.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300048776 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.895.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT3 thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048777 |
| Giá từng phần lô | 86,153,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.230.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.076.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT3 thế hệ 3 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048778 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300048779 |
| Giá từng phần lô | 25,699,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.548.912,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.637,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg control |
|
| Mã phần lô | PP2300048780 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048781 |
| Giá từng phần lô | 255,768,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.653.462,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.884.487,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg thế hệ 2 control |
|
| Mã phần lô | PP2300048782 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2300048783 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV control |
|
| Mã phần lô | PP2300048784 |
| Giá từng phần lô | 14,930,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.395.084 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.465.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LH |
|
| Mã phần lô | PP2300048785 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.895.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LH thế hệ 2 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048786 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Progesterone thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048787 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.895.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prolactin thế hệ 2 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048788 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prolactin thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048789 |
| Giá từng phần lô | 11,895,093 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.842.639,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.947.546,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300048790 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.694.023,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.564.674,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300048791 |
| Giá từng phần lô | 315,209,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.814.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.604.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis control |
|
| Mã phần lô | PP2300048792 |
| Giá từng phần lô | 3,946,047 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.919.070,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.973.023,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Testosterone thế hệ 2 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048793 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Testosterone thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048794 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.895.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300048795 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.694.023,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.564.674,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxo IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2300048796 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300048797 |
| Giá từng phần lô | 37,516,742 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.275.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.758.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048798 |
| Giá từng phần lô | 6,252,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.379.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.126.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH Control |
|
| Mã phần lô | PP2300048799 |
| Giá từng phần lô | 6,252,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.379.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.126.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048800 |
| Giá từng phần lô | 42,446,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.669.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.223.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
sFLT1 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048801 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2300048802 |
| Giá từng phần lô | 42,446,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.669.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.223.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PLGF Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048803 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Multimarker |
|
| Mã phần lô | PP2300048804 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control test M |
|
| Mã phần lô | PP2300048805 |
| Giá từng phần lô | 555,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300048806 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.384.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.461.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TPO Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300048807 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PreciControlThyroAB |
|
| Mã phần lô | PP2300048808 |
| Giá từng phần lô | 15,419,566 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.129.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.709.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300048809 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.230.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti-TG Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300048810 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thyroglobulin (Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2300048811 |
| Giá từng phần lô | 190,345,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.518.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.172.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tg II CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300048812 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.923.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Diluent MultiAssay |
|
| Mã phần lô | PP2300048813 |
| Giá từng phần lô | 4,736,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.104.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.368.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048814 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048815 |
| Giá từng phần lô | 3,589,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.384.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300048816 |
| Giá từng phần lô | 82,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.343.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti-TSHR CS |
|
| Mã phần lô | PP2300048817 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.589.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Free beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300048818 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Free beta HCG CS |
|
| Mã phần lô | PP2300048819 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300048820 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PAPP-A CS |
|
| Mã phần lô | PP2300048821 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Preci Control Maternal Care |
|
| Mã phần lô | PP2300048822 |
| Giá từng phần lô | 9,545,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.167,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.772.722,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300048823 |
| Giá từng phần lô | 161,794,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.691.099 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.897.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Calcitonin calib |
|
| Mã phần lô | PP2300048824 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.694.023,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.564.674,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300048825 |
| Giá từng phần lô | 91,783,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.674.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.891.562,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Free PSA calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048826 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HE4 Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048827 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HE4 Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048828 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PreciControl HE4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048829 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
SCC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048830 |
| Giá từng phần lô | 30,124,857 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.187.285,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.062.428,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
SCC Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048831 |
| Giá từng phần lô | 4,895,289 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.933,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.644,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048832 |
| Giá từng phần lô | 2,883,459 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.325.188,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.441.729,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ProGRP Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048833 |
| Giá từng phần lô | 28,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.761.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.253.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ProGRP Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048834 |
| Giá từng phần lô | 6,587,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.881.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.293.719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PIVKAII hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048835 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PIVKAII Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048836 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.232.562,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.187,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HCC PC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048837 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.457.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HSV - 1 IgG hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048838 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.403.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.134.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HSV - 2 IgG hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048839 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.403.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.134.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PreciControl HSV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048840 |
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.764.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.921.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vitamin D total hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048841 |
| Giá từng phần lô | 17,167,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.751.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.583.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vitamin D total CalSe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048842 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Control Vitamin D hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048843 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.282.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Probe Cleaning |
|
| Mã phần lô | PP2300048844 |
| Giá từng phần lô | 3,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.683.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.894.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Probe Wash Module |
|
| Mã phần lô | PP2300048845 |
| Giá từng phần lô | 14,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2300048846 |
| Giá từng phần lô | 13,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.502.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Substrate Module |
|
| Mã phần lô | PP2300048847 |
| Giá từng phần lô | 43,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
FBHCG XTND |
|
| Mã phần lô | PP2300048848 |
| Giá từng phần lô | 29,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PAPP - A |
|
| Mã phần lô | PP2300048849 |
| Giá từng phần lô | 32,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Free T3 KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300048850 |
| Giá từng phần lô | 74,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Free T4 KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300048851 |
| Giá từng phần lô | 67,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
TSH thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048852 |
| Giá từng phần lô | 65,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
IMMULITE Water Test hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048853 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300048854 |
| Giá từng phần lô | 67,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Sample Tips |
|
| Mã phần lô | PP2300048855 |
| Giá từng phần lô | 75,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Wash 1 Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300048856 |
| Giá từng phần lô | 168,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Acid/Base reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300048857 |
| Giá từng phần lô | 48,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300048858 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AHCV 200T KIT (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300048859 |
| Giá từng phần lô | 1,099,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.997.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
HBsAgII 200T (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300048860 |
| Giá từng phần lô | 451,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300048861 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Syphilis 200T (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300048862 |
| Giá từng phần lô | 519,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
AHCV QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300048863 |
| Giá từng phần lô | 15,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Immunoassay Premium Tri-level hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048864 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300048865 |
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HCG Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300048866 |
| Giá từng phần lô | 11,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.678.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.559.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CAL B 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300048867 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300048868 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CAL CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300048869 |
| Giá từng phần lô | 5,567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.350.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.783.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300048870 |
| Giá từng phần lô | 3,096,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.548.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300048871 |
| Giá từng phần lô | 34,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300048872 |
| Giá từng phần lô | 31,468,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.202.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.734.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
BILIRUBIN (DIRECT) |
|
| Mã phần lô | PP2300048873 |
| Giá từng phần lô | 19,797,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.696.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.898.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
BILIRUBIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300048874 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CALCIUM (Mono Reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2300048875 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.028.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.009.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300048876 |
| Giá từng phần lô | 53,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300048877 |
| Giá từng phần lô | 9,182,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.773.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.591.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
UREA |
|
| Mã phần lô | PP2300048878 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300048879 |
| Giá từng phần lô | 12,784,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.177.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.392.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300048880 |
| Giá từng phần lô | 27,422,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.134.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.711.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300048881 |
| Giá từng phần lô | 42,458,262 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.687.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.229.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300048882 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300048883 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300048884 |
| Giá từng phần lô | 51,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2300048885 |
| Giá từng phần lô | 15,605,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.408.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.802.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048886 |
| Giá từng phần lô | 600,063,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.094.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.031.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048887 |
| Giá từng phần lô | 524,094,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.141.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.047.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048888 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048889 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK-MB CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300048890 |
| Giá từng phần lô | 11,847,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.770.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.923.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK-MB CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300048891 |
| Giá từng phần lô | 17,941,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.912.587,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.970.862,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048892 |
| Giá từng phần lô | 7,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.928.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048893 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB. |
|
| Mã phần lô | PP2300048894 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
LIPID CONTROL LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048895 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
LIPID CONTROL LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048896 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
LIPID CONTROL LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048897 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ZinC |
|
| Mã phần lô | PP2300048898 |
| Giá từng phần lô | 10,720,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.080.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.360.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HbA1c CALIB. SERIES |
|
| Mã phần lô | PP2300048899 |
| Giá từng phần lô | 18,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300048900 |
| Giá từng phần lô | 8,483,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.724.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.241.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch pha loãng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300048901 |
| Giá từng phần lô | 4,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
URINE CONTROL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048902 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
URINE CONTROL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048903 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300048904 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300048905 |
| Giá từng phần lô | 56,133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.199.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.066.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300048906 |
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300048907 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
UREA Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300048908 |
| Giá từng phần lô | 34,303,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.455.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.151.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Creatinine Enzimatic |
|
| Mã phần lô | PP2300048909 |
| Giá từng phần lô | 84,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.393.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CRP (C-Reactive Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2300048910 |
| Giá từng phần lô | 629,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.086.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.695.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300048911 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300048912 |
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
T-BIL |
|
| Mã phần lô | PP2300048913 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
D-BIL |
|
| Mã phần lô | PP2300048914 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK |
|
| Mã phần lô | PP2300048915 |
| Giá từng phần lô | 10,300,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.450.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.150.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2300048916 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300048917 |
| Giá từng phần lô | 18,532,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.798.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.266.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300048918 |
| Giá từng phần lô | 142,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300048919 |
| Giá từng phần lô | 59,251,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.877.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.625.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300048920 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300048921 |
| Giá từng phần lô | 71,578,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.367.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.789.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Total Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300048922 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300048923 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Standard HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300048924 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Standard CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300048925 |
| Giá từng phần lô | 28,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ctr. - Lyo L-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048926 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ctr. - Lyo L-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048927 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Control CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300048928 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Control HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300048929 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HbA1c Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300048930 |
| Giá từng phần lô | 7,591,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.387.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.795.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lipids Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300048931 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lipids Control |
|
| Mã phần lô | PP2300048932 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bil Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300048933 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Alkaline Washing Solution 2.5D |
|
| Mã phần lô | PP2300048934 |
| Giá từng phần lô | 3,423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.134.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.711.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Acid Washing Solution 5D |
|
| Mã phần lô | PP2300048935 |
| Giá từng phần lô | 3,423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.134.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.711.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Measure Multi Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300048936 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
RPR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048937 |
| Giá từng phần lô | 10,510,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.765.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.255.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
RPR standard hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048938 |
| Giá từng phần lô | 4,210,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.315.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.105.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
RPR control hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048939 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.961.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048940 |
| Giá từng phần lô | 580,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300048941 |
| Giá từng phần lô | 504,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048942 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048943 |
| Giá từng phần lô | 455,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300048944 |
| Giá từng phần lô | 628,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048945 |
| Giá từng phần lô | 8,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CLEAN PROTECT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300048946 |
| Giá từng phần lô | 14,757,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.136.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.378.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kit định lượng giá trị Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300048947 |
| Giá từng phần lô | 508,296,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.444.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.148.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap |
|
| Mã phần lô | PP2300048948 |
| Giá từng phần lô | 10,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300048949 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300048950 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300048951 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2300048952 |
| Giá từng phần lô | 20,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.062.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300048953 |
| Giá từng phần lô | 6,506,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.760.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.253.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300048954 |
| Giá từng phần lô | 82,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300048955 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.507.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Albumin (Microalbuminuria standard) |
|
| Mã phần lô | PP2300048956 |
| Giá từng phần lô | 615,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Albumin (Microalbuminuria) |
|
| Mã phần lô | PP2300048957 |
| Giá từng phần lô | 7,462,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.193.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.731.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300048958 |
| Giá từng phần lô | 55,588,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.382.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.794.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300048959 |
| Giá từng phần lô | 143,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300048960 |
| Giá từng phần lô | 86,284,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.427.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.142.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300048961 |
| Giá từng phần lô | 121,594,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.391.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.797.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bilirubin Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300048962 |
| Giá từng phần lô | 23,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.739.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bilirubin Total |
|
| Mã phần lô | PP2300048963 |
| Giá từng phần lô | 27,301,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.951.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300048964 |
| Giá từng phần lô | 39,057,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.586.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.528.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300048965 |
| Giá từng phần lô | 8,374,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.562.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.187.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Choleserol |
|
| Mã phần lô | PP2300048966 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Cholesterol LDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300048967 |
| Giá từng phần lô | 181,414,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.122.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.707.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cholesterrol Total |
|
| Mã phần lô | PP2300048968 |
| Giá từng phần lô | 42,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.805.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.268.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK - MB control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048969 |
| Giá từng phần lô | 5,153,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.730.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK - MB control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048970 |
| Giá từng phần lô | 5,153,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.730.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK -MB calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300048971 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.599.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300048972 |
| Giá từng phần lô | 37,929,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.894.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.964.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300048973 |
| Giá từng phần lô | 97,952,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.928.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.976.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300048974 |
| Giá từng phần lô | 47,696,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.544.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.848.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048975 |
| Giá từng phần lô | 47,945,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.917.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.972.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300048976 |
| Giá từng phần lô | 95,001,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.502.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300048977 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300048978 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
C-REACTIVE PROTEIN (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300048979 |
| Giá từng phần lô | 10,294,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.441.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.147.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CRP/CRP-hS STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2300048980 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300048981 |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300048982 |
| Giá từng phần lô | 8,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.901.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
GGT/ IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300048983 |
| Giá từng phần lô | 30,796,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.194.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.398.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300048984 |
| Giá từng phần lô | 34,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300048985 |
| Giá từng phần lô | 188,616,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.925.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.308.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
HDL/LDL- cholesterol control serum |
|
| Mã phần lô | PP2300048986 |
| Giá từng phần lô | 31,619,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.429.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.809.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HDL-Choleserol |
|
| Mã phần lô | PP2300048987 |
| Giá từng phần lô | 368,982,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.473.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.491.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300048988 |
| Giá từng phần lô | 9,563,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.345.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.781.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300048989 |
| Giá từng phần lô | 85,821,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.731.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.910.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
ISE Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300048990 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.628.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300048991 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.577.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.525.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ISE Internal Reference |
|
| Mã phần lô | PP2300048992 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300048993 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.710.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.236.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ISE Low/High Urine Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300048994 |
| Giá từng phần lô | 9,497,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.245.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.748.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300048995 |
| Giá từng phần lô | 133,301,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.952.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.650.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2300048996 |
| Giá từng phần lô | 15,598,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.398.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.799.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CRP control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300048997 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.973.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.991.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CRP control serum level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300048998 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.973.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.991.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300048999 |
| Giá từng phần lô | 115,686,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.530.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.843.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
LDH, IFCC/GSC |
|
| Mã phần lô | PP2300049000 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
LDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300049001 |
| Giá từng phần lô | 3,448,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.172.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.724.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300049002 |
| Giá từng phần lô | 38,952,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.429.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.476.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Protein CSF |
|
| Mã phần lô | PP2300049003 |
| Giá từng phần lô | 8,815,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.223.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.407.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2300049004 |
| Giá từng phần lô | 26,523,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.784.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.261.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Serum protein multicalibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300049005 |
| Giá từng phần lô | 26,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.173.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.057.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
System calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300049006 |
| Giá từng phần lô | 27,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300049007 |
| Giá từng phần lô | 60,824,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.236.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.412.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300049008 |
| Giá từng phần lô | 235,702,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.554.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.851.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tryglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300049009 |
| Giá từng phần lô | 75,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.873.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
UREA/BUN |
|
| Mã phần lô | PP2300049010 |
| Giá từng phần lô | 275,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2300049011 |
| Giá từng phần lô | 167,745,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.618.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.872.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Diacon Urine Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300049012 |
| Giá từng phần lô | 662,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Diacon Urine Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300049013 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300049014 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.571.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.523.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HEMOGLOBIN A1C CONTROL (NORMAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300049015 |
| Giá từng phần lô | 2,259,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.389.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.129.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HEMOGLOBIN A1C CONTROL (ELEVATE) |
|
| Mã phần lô | PP2300049016 |
| Giá từng phần lô | 2,259,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.389.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.129.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR) |
|
| Mã phần lô | PP2300049017 |
| Giá từng phần lô | 153,669,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.504.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.834.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HEMOGLOBIN A1C-DIRECT STANDARDS |
|
| Mã phần lô | PP2300049018 |
| Giá từng phần lô | 8,089,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.133.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.044.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cholesterol HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300049019 |
| Giá từng phần lô | 197,729,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.594.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.864.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
HDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300049020 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.849.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.949.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Beta 2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300049021 |
| Giá từng phần lô | 29,572,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.358.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.786.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Beta 2-Microglobulin standard |
|
| Mã phần lô | PP2300049022 |
| Giá từng phần lô | 856,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Beta 2-Microglobulin control |
|
| Mã phần lô | PP2300049023 |
| Giá từng phần lô | 3,240,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bicarbonate Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300049024 |
| Giá từng phần lô | 21,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300049025 |
| Giá từng phần lô | 42,029,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.044.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.014.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300049026 |
| Giá từng phần lô | 94,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.926.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.308.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AMMONIA, ENZYMATIC, UV |
|
| Mã phần lô | PP2300049027 |
| Giá từng phần lô | 23,213,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.820.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.606.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AMMONIA STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2300049028 |
| Giá từng phần lô | 1,195,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.793.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300049029 |
| Giá từng phần lô | 117,864,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.796.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.932.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300049030 |
| Giá từng phần lô | 117,545,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.318.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.772.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300049031 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300049032 |
| Giá từng phần lô | 40,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.299.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.433.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049033 |
| Giá từng phần lô | 68,727,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.091.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.363.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300049034 |
| Giá từng phần lô | 79,525,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.288.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.762.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300049035 |
| Giá từng phần lô | 54,079,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.118.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.039.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Concentrated system liquid |
|
| Mã phần lô | PP2300049036 |
| Giá từng phần lô | 25,156,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.735.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.578.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Concentrated Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2300049037 |
| Giá từng phần lô | 14,317,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.476.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.158.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300049038 |
| Giá từng phần lô | 30,643,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.964.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.321.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
Toxocara IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300049039 |
| Giá từng phần lô | 50,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300049040 |
| Giá từng phần lô | 42,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Echinococcus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300049041 |
| Giá từng phần lô | 51,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300049042 |
| Giá từng phần lô | 51,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300049043 |
| Giá từng phần lô | 30,470,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.705.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300049044 |
| Giá từng phần lô | 7,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.426.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.808.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300049045 |
| Giá từng phần lô | 91,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
HbA1c Control |
|
| Mã phần lô | PP2300049046 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ALT/GPT 4+1 SL |
|
| Mã phần lô | PP2300049047 |
| Giá từng phần lô | 8,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AST/GOT 4+1 SL |
|
| Mã phần lô | PP2300049048 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bilirubin Total 4+1 |
|
| Mã phần lô | PP2300049049 |
| Giá từng phần lô | 4,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300049050 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cholesterol SL |
|
| Mã phần lô | PP2300049051 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Creatinine Jaffe |
|
| Mã phần lô | PP2300049052 |
| Giá từng phần lô | 30,775,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.162.987,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.387.662,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Glucose PAP SL |
|
| Mã phần lô | PP2300049053 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Uric Acid Mono SL |
|
| Mã phần lô | PP2300049054 |
| Giá từng phần lô | 6,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Elical 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300049055 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
12V-20W lamp |
|
| Mã phần lô | PP2300049056 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300049057 |
| Giá từng phần lô | 16,398,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.597.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.199.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300049058 |
| Giá từng phần lô | 253,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300049059 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300049060 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300049061 |
| Giá từng phần lô | 16,398,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.597.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.199.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300049062 |
| Giá từng phần lô | 188,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Auto-creatinine liquicolor hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049063 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bilirubin T+D |
|
| Mã phần lô | PP2300049064 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ kit gồm: FT4, TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300049065 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến thượng thận Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300049066 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tiểu đường xác định nồng độ Insulin trong huyết thanh - INS |
|
| Mã phần lô | PP2300049067 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti - TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300049068 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300049069 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300049070 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300049071 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300049072 |
| Giá từng phần lô | 16,116,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.174.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.058.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Control serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300049073 |
| Giá từng phần lô | 30,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.093.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300049074 |
| Giá từng phần lô | 26,703,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.055.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.351.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300049075 |
| Giá từng phần lô | 374,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049076 |
| Giá từng phần lô | 51,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049077 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2300049078 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300049079 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
HDL -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049080 |
| Giá từng phần lô | 153,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
HDL -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049081 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HDL -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049082 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300049083 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300049084 |
| Giá từng phần lô | 411,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300049085 |
| Giá từng phần lô | 117,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Ure UV |
|
| Mã phần lô | PP2300049086 |
| Giá từng phần lô | 35,542,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.313.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.771.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Urea UV SL |
|
| Mã phần lô | PP2300049087 |
| Giá từng phần lô | 11,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300049088 |
| Giá từng phần lô | 92,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Special Wash Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049089 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Flow Cell Cleaner hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049090 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.282.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Humatrol N hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049091 |
| Giá từng phần lô | 5,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Humatrol P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049092 |
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Autocal hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049093 |
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Elitrol I 10 x 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300049094 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Elitrol II 10 x 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300049095 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Standard sol. 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300049096 |
| Giá từng phần lô | 287,679,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.518.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.839.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Standard sol. 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300049097 |
| Giá từng phần lô | 159,043,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.565.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.521.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Điện cực Na, K, Cl, Ref |
|
| Mã phần lô | PP2300049098 |
| Giá từng phần lô | 56,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.144.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.381.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2300049099 |
| Giá từng phần lô | 6,331,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.497.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.165.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dailyrinse |
|
| Mã phần lô | PP2300049100 |
| Giá từng phần lô | 5,939,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.909.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.969.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Solution Pack (Hóa chất máy điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2300049101 |
| Giá từng phần lô | 36,892,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.339.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.446.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH) |
|
| Mã phần lô | PP2300049102 |
| Giá từng phần lô | 38,697,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.045.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.348.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300049103 |
| Giá từng phần lô | 17,151,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.727.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300049104 |
| Giá từng phần lô | 16,493,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.740.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.246.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300049105 |
| Giá từng phần lô | 17,151,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.727.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ISEPak |
|
| Mã phần lô | PP2300049106 |
| Giá từng phần lô | 88,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Urine Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300049107 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
IFS Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300049108 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Deproteinzer |
|
| Mã phần lô | PP2300049109 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.199.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300049110 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300049111 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300049112 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300049113 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ref Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300049114 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Urine Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049115 |
| Giá từng phần lô | 2,201,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.302.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049116 |
| Giá từng phần lô | 61,047,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.570.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.523.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Combur - 10- UX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049117 |
| Giá từng phần lô | 46,922,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.383.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.461.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049118 |
| Giá từng phần lô | 109,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010 - ARKRAY |
|
| Mã phần lô | PP2300049119 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY |
|
| Mã phần lô | PP2300049120 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
Test thử nước tiểu tương thích với máy Uri-trak 120 |
|
| Mã phần lô | PP2300049121 |
| Giá từng phần lô | 12,148,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.222.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.074.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049122 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049123 |
| Giá từng phần lô | 986,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.479.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Eluent 80A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049124 |
| Giá từng phần lô | 77,975,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.963.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.987.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Eluent 80B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049125 |
| Giá từng phần lô | 42,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Eluent 80CV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049126 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049127 |
| Giá từng phần lô | 265,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Colume Unit 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049128 |
| Giá từng phần lô | 25,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Calibrator 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049129 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049130 |
| Giá từng phần lô | 8,995,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.493.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.497.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049131 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Washing Solution for tubes hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049132 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.027.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Test nhanh HbA1C tương thích với máy Clover A1C |
|
| Mã phần lô | PP2300049133 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct |
|
| Mã phần lô | PP2300049134 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.669.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct |
|
| Mã phần lô | PP2300049135 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
I-Stat EG7+ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049136 |
| Giá từng phần lô | 44,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049137 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049138 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049139 |
| Giá từng phần lô | 9,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049140 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049141 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049142 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049143 |
| Giá từng phần lô | 7,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.479.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.826.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049144 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049145 |
| Giá từng phần lô | 32,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
AST GN67 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049146 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
AST GP67 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049147 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049148 |
| Giá từng phần lô | 148,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049149 |
| Giá từng phần lô | 14,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.333.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.444.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chai cấy máu nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300049150 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Blood Base Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300049151 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Brain Heart Infusion (BHI) Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300049152 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049153 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.175.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chromagar 90 mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049154 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Cysticercosis (gạo heo) |
|
| Mã phần lô | PP2300049155 |
| Giá từng phần lô | 18,446,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.669.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.223.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
Đĩa kháng sinh đồ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300049156 |
| Giá từng phần lô | 29,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Fasciola (Sán lá lớn ở gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300049157 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
HBV - DNA PCR Định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300049158 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
HCV PCR Định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300049159 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300049160 |
| Giá từng phần lô | 11,278,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.918.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.639.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mannitol salt Agar (MSA 90mm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049161 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Máu cừu khử sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300049162 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Mueller Hilton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300049163 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049164 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.324.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049165 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.175.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
PCR lao |
|
| Mã phần lô | PP2300049166 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049167 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Simmons citrate agar |
|
| Mã phần lô | PP2300049168 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Strongyloides (giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2300049169 |
| Giá từng phần lô | 20,563,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.845.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.281.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300049170 |
| Giá từng phần lô | 47,277,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.915.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.638.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
Toxocaracansis (giun đũa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2300049171 |
| Giá từng phần lô | 29,999,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.999.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.999.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
IDS 14GNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049172 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kit tách chiết nucleic acid virus |
|
| Mã phần lô | PP2300049173 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300049174 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Acid citric monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300049175 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300049176 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300049177 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300049178 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300049179 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Dung dịch vệ sinh tay 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300049180 |
| Giá từng phần lô | 71,740,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.610.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.870.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
Dung dịch vệ sinh tay 5000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300049181 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300049182 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300049183 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300049184 |
| Giá từng phần lô | 78,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
Ortho-phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300049185 |
| Giá từng phần lô | 221,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
Ortho-phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300049186 |
| Giá từng phần lô | 32,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Cocopropylene Diamine hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049187 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Protease enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300049188 |
| Giá từng phần lô | 209,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300049189 |
| Giá từng phần lô | 250,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4897 |
Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049190 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049191 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049192 |
| Giá từng phần lô | 66,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2072 |
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049193 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049194 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Khí Argon y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300049195 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300049196 |
| Giá từng phần lô | 22,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
Khí oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300049197 |
| Giá từng phần lô | 573,608,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.412.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.804.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4100 |
Khí oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300049198 |
| Giá từng phần lô | 1,204,367,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.806.551.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.183.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30609 |
Khí oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300049199 |
| Giá từng phần lô | 39,801,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.702.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.900.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 285 |
Khí tiệt trùng EO gas |
|
| Mã phần lô | PP2300049200 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP. |
|
| Mã phần lô | PP2300049201 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300049202 |
| Giá từng phần lô | 608,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
Glycerin 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300049203 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Septum |
|
| Mã phần lô | PP2300049204 |
| Giá từng phần lô | 9,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2300049205 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Reaction Vessel |
|
| Mã phần lô | PP2300049206 |
| Giá từng phần lô | 106,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Source Lamp |
|
| Mã phần lô | PP2300049207 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
TUBING, PERISTALTIC Head |
|
| Mã phần lô | PP2300049208 |
| Giá từng phần lô | 24,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tubing, Pump Head Water Bath |
|
| Mã phần lô | PP2300049209 |
| Giá từng phần lô | 12,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bellows set, incl rod & fitting |
|
| Mã phần lô | PP2300049210 |
| Giá từng phần lô | 3,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Valve, Poppet set |
|
| Mã phần lô | PP2300049211 |
| Giá từng phần lô | 928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CC WSH SOL CK VLL |
|
| Mã phần lô | PP2300049212 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
O- RING FOR VACUUM |
|
| Mã phần lô | PP2300049213 |
| Giá từng phần lô | 2,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
SHEET VALVE , VACUUM |
|
| Mã phần lô | PP2300049214 |
| Giá từng phần lô | 2,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
AERO C8K IML SYR |
|
| Mã phần lô | PP2300049215 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
TUBING, ICT Pinch |
|
| Mã phần lô | PP2300049216 |
| Giá từng phần lô | 3,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.511.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
V-wheels, reagent carousel |
|
| Mã phần lô | PP2300049217 |
| Giá từng phần lô | 8,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.054.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Filter buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300049218 |
| Giá từng phần lô | 7,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.901.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tubing sensor, temperature, WZ |
|
| Mã phần lô | PP2300049219 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Head, Waste Pump |
|
| Mã phần lô | PP2300049220 |
| Giá từng phần lô | 3,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Probe |
|
| Mã phần lô | PP2300049221 |
| Giá từng phần lô | 7,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.202.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Valve, Manifold Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300049222 |
| Giá từng phần lô | 15,886,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.943.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Diaphragm Kit, Vacuum Pump |
|
| Mã phần lô | PP2300049223 |
| Giá từng phần lô | 6,067,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Assy, Reagent Cooler Complete |
|
| Mã phần lô | PP2300049224 |
| Giá từng phần lô | 123,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.391.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300049225 |
| Giá từng phần lô | 82,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Photometer Lamp |
|
| Mã phần lô | PP2300049226 |
| Giá từng phần lô | 54,639,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.958.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.319.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Roller Tubing |
|
| Mã phần lô | PP2300049227 |
| Giá từng phần lô | 27,312,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.968.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.656.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
MU826700 MIXING ROD(3PCS/SET) - L SHAPE |
|
| Mã phần lô | PP2300049228 |
| Giá từng phần lô | 18,228,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.342.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.114.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mixing bar - Spiral (que khuấy) |
|
| Mã phần lô | PP2300049229 |
| Giá từng phần lô | 17,826,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.739.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.913.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
MU993400 S PROBE |
|
| Mã phần lô | PP2300049230 |
| Giá từng phần lô | 20,584,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.877.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.292.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
MU995800 R PROBE |
|
| Mã phần lô | PP2300049231 |
| Giá từng phần lô | 14,761,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.380.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
S SYRINGE |
|
| Mã phần lô | PP2300049232 |
| Giá từng phần lô | 23,708,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.562.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.854.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
R SYRINGE |
|
| Mã phần lô | PP2300049233 |
| Giá từng phần lô | 30,097,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.146.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.048.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
DIAPHRAGM |
|
| Mã phần lô | PP2300049234 |
| Giá từng phần lô | 16,025,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.037.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.012.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
SYRINGE CASE |
|
| Mã phần lô | PP2300049235 |
| Giá từng phần lô | 7,806,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.709.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.903.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng đèn tương thích với máy sinh hóa A25 |
|
| Mã phần lô | PP2300049236 |
| Giá từng phần lô | 31,222,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.833.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.611.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300049237 |
| Giá từng phần lô | 32,992,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.488.471 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.496.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300049238 |
| Giá từng phần lô | 24,217,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.326.272,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.108.757,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300049239 |
| Giá từng phần lô | 23,691,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.537.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.845.812 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300049240 |
| Giá từng phần lô | 20,456,889 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.685.333,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.228.444,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Reference |
|
| Mã phần lô | PP2300049241 |
| Giá từng phần lô | 25,289,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.933.717,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.644.572,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Điện cực Reference Housing |
|
| Mã phần lô | PP2300049242 |
| Giá từng phần lô | 28,818,249 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.227.373,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.409.124,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Snapack |
|
| Mã phần lô | PP2300049243 |
| Giá từng phần lô | 105,178,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.767.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.589.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Control điện giải (ISETROL) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049244 |
| Giá từng phần lô | 61,717,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.576.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.858.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Sodium Electrode Conditioner |
|
| Mã phần lô | PP2300049245 |
| Giá từng phần lô | 2,138,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300049246 |
| Giá từng phần lô | 2,731,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.097.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Deproteinizer |
|
| Mã phần lô | PP2300049247 |
| Giá từng phần lô | 1,962,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.943.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
PHOENIX NORMALIZER PANEL (Panel phoenix nid) |
|
| Mã phần lô | PP2300049248 |
| Giá từng phần lô | 5,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Panel chuẩn máy BD Phoenix 100 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049249 |
| Giá từng phần lô | 5,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thach máu (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2300049250 |
| Giá từng phần lô | 310,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300049251 |
| Giá từng phần lô | 104,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
Hóa chất sát khuẩn Anios hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300049252 |
| Giá từng phần lô | 10,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi