Gói thầu: Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300033210-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo
Số hiệu KHLCNT PL2300024167
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước cấp, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 - 2024 của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 67,929,913,575 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.037.897.296 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300048426 - CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương 19,530,000 29.295.000 9.765.000 1
2 PP2300048427 - Cồn 70 độ 422,307,000 633.460.500 211.153.500 1286
3 PP2300048428 - Cồn 90o 15,087,000 22.630.500 7.543.500 44
4 PP2300048429 - Cồn 96° 285,846,000 428.769.000 142.923.000 771
5 PP2300048430 - Cồn tuyệt đối 14,196,000 21.294.000 7.098.000 23
6 PP2300048431 - Dung dịch Lugol 24,570,000 36.855.000 12.285.000 4
7 PP2300048432 - Ferticult Flushing hoặc tương đương 13,200,000 19.800.000 6.600.000 1
8 PP2300048433 - Isolate concentrate hoặc tương đương 158,000,000 237.000.000 79.000.000 2
9 PP2300048434 - Sperm washing medium hoặc tương đương 74,250,000 111.375.000 37.125.000 3
10 PP2300048435 - Gel điện tim 2,373,085 3.559.627,5 1.186.542,5 12
11 PP2300048436 - Gel K-Y hoặc tương đương 6,565,000 9.847.500 3.282.500 9
12 PP2300048437 - Gems Sperm Buffer hoặc tương đương 65,700,000 98.550.000 32.850.000 3
13 PP2300048438 - Gems Sperm wash set tương đương 176,250,000 264.375.000 88.125.000 3
14 PP2300048439 - Môi trường lọc tinh trùng Isolate hoặc tương đương 162,000,000 243.000.000 81.000.000 2
15 PP2300048440 - Permethrin 379,000,000 568.500.000 189.500.000 83
16 PP2300048441 - ASO latex 2,600,000 3.900.000 1.300.000 43
17 PP2300048442 - ASO latex 3,916,000 5.874.000 1.958.000 91
18 PP2300048443 - CRP latex 4,884,000 7.326.000 2.442.000 61
19 PP2300048444 - CRP latex 1,197,000 1.795.500 598.500 25
20 PP2300048445 - Dengue IgG / IgM 192,307,500 288.461.250 96.153.750 407
21 PP2300048446 - Dengue IgG / IgM 90,000,000 135.000.000 45.000.000 247
22 PP2300048447 - Dengue IgM Elisa 51,840,000 77.760.000 25.920.000 1
23 PP2300048448 - Dengue NS1 Ag 494,960,000 742.440.000 247.480.000 1106
24 PP2300048449 - Dengue NS1 Ag 491,400,000 737.100.000 245.700.000 898
25 PP2300048450 - DENGUE NS1 Ag 296,142,000 444.213.000 148.071.000 362
26 PP2300048451 - EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng) 11,000,000 16.500.000 5.500.000 17
27 PP2300048452 - HAV IgM/IgG 20,286,000 30.429.000 10.143.000 17
28 PP2300048453 - HBeAg 1,606,500 2.409.750 803.250 15
29 PP2300048454 - HBsAg 48,000,000 72.000.000 24.000.000 264
30 PP2300048455 - HBsAg 186,350,000 279.525.000 93.175.000 1226
31 PP2300048456 - HBsAg 9,067,500 13.601.250 4.533.750 128
32 PP2300048457 - HCV 35,781,270 53.671.905 17.890.635 117
33 PP2300048458 - HCV 1,485,000 2.227.500 742.500 13
34 PP2300048459 - HEV 6,900,000 10.350.000 3.450.000 17
35 PP2300048460 - HIV 24,760,890 37.141.335 12.380.445 82
36 PP2300048461 - HIV 123,120,000 184.680.000 61.560.000 666
37 PP2300048462 - HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3) 63,760,000 95.640.000 31.880.000 165
38 PP2300048463 - RF latex 1,404,000 2.106.000 702.000 25
39 PP2300048464 - RPR latex 3,780,000 5.670.000 1.890.000 50
40 PP2300048465 - Syphilis Ab 850,000 1.275.000 425.000 9
41 PP2300048466 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) 76,780,000 115.170.000 38.390.000 632
42 PP2300048467 - Test nhanh H. PYLORI 3,600,000 5.400.000 1.800.000 25
43 PP2300048468 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người 2,942,100 4.413.150 1.471.050 3
44 PP2300048469 - Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 2,810,000 4.215.000 1.405.000 9
45 PP2300048470 - Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori 5,880,000 8.820.000 2.940.000 2
46 PP2300048471 - Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp 16,080,000 24.120.000 8.040.000 50
47 PP2300048472 - Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test) 55,276,000 82.914.000 27.638.000 107
48 PP2300048473 - Test chẩn đoán Viêm gan A 9,900,000 14.850.000 4.950.000 25
49 PP2300048474 - Test Morphin/Herorin trong nước tiểu 2,000,000 3.000.000 1.000.000 17
50 PP2300048475 - Test nhanh Anti-Hbs 43,680,000 65.520.000 21.840.000 329
51 PP2300048476 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu 184,926,000 277.389.000 92.463.000 305
52 PP2300048477 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu 579,040,000 868.560.000 289.520.000 1237
53 PP2300048478 - Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV ) 2,572,500 3.858.750 1.286.250 9
54 PP2300048479 - TPHA 2,220,000 3.330.000 1.110.000 17
55 PP2300048480 - TPPA 277,753,056 416.629.584 138.876.528 1366
56 PP2300048481 - Que thử đường huyết (có que và kim) 54,000,000 81.000.000 27.000.000 592
57 PP2300048482 - Que thử đường huyết tại giường 80,010,000 120.015.000 40.005.000 1044
58 PP2300048483 - Test thử đường huyết 3,618,720 5.428.080 1.809.360 40
59 PP2300048484 - Test chẩn đoán nhanh Covid-19 484,300,000 726.450.000 242.150.000 1373
60 PP2300048485 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) 10,590,000 15.885.000 5.295.000 1
61 PP2300048486 - Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2) 10,590,000 15.885.000 5.295.000 1
62 PP2300048487 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) 10,590,000 15.885.000 5.295.000 1
63 PP2300048488 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 13,310,000 19.965.000 6.655.000 1
64 PP2300048489 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin 7,740,000 11.610.000 3.870.000 1
65 PP2300048490 - Heamatology Control 1,2,3 111,240,000 166.860.000 55.620.000 1
66 PP2300048491 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu 133,100,000 199.650.000 66.550.000 2
67 PP2300048492 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C 39,930,000 59.895.000 19.965.000 1
68 PP2300048493 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 32,688,000 49.032.000 16.344.000 1
69 PP2300048494 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học 189,244,000 283.866.000 94.622.000 4
70 PP2300048495 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu 14,680,000 22.020.000 7.340.000 1
71 PP2300048496 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch 61,000,050 91.500.075 30.500.025 1
72 PP2300048497 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu 33,460,000 50.190.000 16.730.000 1
73 PP2300048498 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh 28,170,000 42.255.000 14.085.000 1
74 PP2300048499 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa 269,360,000 404.040.000 134.680.000 4
75 PP2300048500 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch 18,800,000 28.200.000 9.400.000 1
76 PP2300048501 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1 19,260,000 28.890.000 9.630.000 1
77 PP2300048502 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2 19,260,000 28.890.000 9.630.000 1
78 PP2300048503 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3 19,260,000 28.890.000 9.630.000 1
79 PP2300048504 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 26,640,000 39.960.000 13.320.000 1
80 PP2300048505 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 26,640,000 39.960.000 13.320.000 1
81 PP2300048506 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 26,640,000 39.960.000 13.320.000 1
82 PP2300048507 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 19,260,000 28.890.000 9.630.000 1
83 PP2300048508 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 19,260,000 28.890.000 9.630.000 1
84 PP2300048509 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 19,260,000 28.890.000 9.630.000 1
85 PP2300048510 - Maternal Screening Control level 2 (Maternal Control 2) 4,100,000 6.150.000 2.050.000 1
86 PP2300048511 - Maternal Screening Control level 3 (Maternal Control 3) 4,100,000 6.150.000 2.050.000 1
87 PP2300048512 - Nội kiểm marker tim mạch mức 1 23,906,400 35.859.600 11.953.200 1
88 PP2300048513 - Nội kiểm marker tim mạch mức 2 15,480,000 23.220.000 7.740.000 1
89 PP2300048514 - Nội kiểm marker tim mạch mức 3 16,680,000 25.020.000 8.340.000 1
90 PP2300048515 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1 4,680,000 7.020.000 2.340.000 1
91 PP2300048516 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2 4,680,000 7.020.000 2.340.000 1
92 PP2300048517 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 32,400,000 48.600.000 16.200.000 1
93 PP2300048518 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 24,300,000 36.450.000 12.150.000 1
94 PP2300048519 - Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping card with Auto Control hoặc tương đương 17,232,000 25.848.000 8.616.000 30
95 PP2300048520 - Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương 82,500,000 123.750.000 41.250.000 91
96 PP2300048521 - Matrix Coombs Anti-IgG Card hoặc tương đương 70,560,000 105.840.000 35.280.000 70
97 PP2300048522 - Matrix Forward Grouping & Crossmatch Card hoặc tương đương 12,000,000 18.000.000 6.000.000 20
98 PP2300048523 - Matrix Diluent-2 LISS hoặc tương đương 3,000,000 4.500.000 1.500.000 1
99 PP2300048524 - Hồng cầu mẫu 3,360,000 5.040.000 1.680.000 1
100 PP2300048525 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu 287,144,550 430.716.825 143.572.275 1363
101 PP2300048526 - Anti A 13,209,000 19.813.500 6.604.500 13
102 PP2300048527 - Anti B 13,209,000 19.813.500 6.604.500 13
103 PP2300048528 - Anti AB 11,984,800 17.977.200 5.992.400 12
104 PP2300048529 - Anti D (IgM) 20,202,000 30.303.000 10.101.000 11
105 PP2300048530 - Anti Human Globulin 4,975,000 7.462.500 2.487.500 3
106 PP2300048531 - ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card 26,400,000 39.600.000 13.200.000 50
107 PP2300048532 - Neutral Gel Card 45,000,000 67.500.000 22.500.000 50
108 PP2300048533 - Bộ định nhóm máu ABO 535,500 803.250 267.750 1
109 PP2300048534 - Anti A 79,810,500 119.715.750 39.905.250 57
110 PP2300048535 - Anti AB 55,555,500 83.333.250 27.777.750 40
111 PP2300048536 - Anti B 78,655,500 117.983.250 39.327.750 56
112 PP2300048537 - Anti D RH1 117,748,800 176.623.200 58.874.400 51
113 PP2300048538 - Anti D RH1 621,600 932.400 310.800 1
114 PP2300048539 - Anti human Globulin 13,545,000 20.317.500 6.772.500 5
115 PP2300048540 - Dung dịch pha loãng 1,168,970,000 1.753.455.000 584.485.000 874
116 PP2300048541 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 937,660,000 1.406.490.000 468.830.000 29
117 PP2300048542 - Dung dịch rửa máy 338,800,000 508.200.000 169.400.000 13
118 PP2300048543 - Dung dịch rửa máy 142,500,000 213.750.000 71.250.000 5
119 PP2300048544 - Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương 67,500,000 101.250.000 33.750.000 1
120 PP2300048545 - Dung dịch pha loãng 75,688,656 113.532.984 37.844.328 44
121 PP2300048546 - Hóa chất Ly Giải 81,200,000 121.800.000 40.600.000 3
122 PP2300048547 - Hóa chất Ly Giải 91,000,000 136.500.000 45.500.000 3
123 PP2300048548 - Hóa chất tẩy rửa 137,600,000 206.400.000 68.800.000 4
124 PP2300048549 - Hóa chất tẩy rửa 55,200,000 82.800.000 27.600.000 1
125 PP2300048550 - Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình 37,100,000 55.650.000 18.550.000 1
126 PP2300048551 - Máu chuẩn 5 thành phần mức thấp 3,710,000 5.565.000 1.855.000 1
127 PP2300048552 - Máu chuẩn 5 thành phần mức cao 3,710,000 5.565.000 1.855.000 1
128 PP2300048553 - Diluent/Sheath 304,000,000 456.000.000 152.000.000 7
129 PP2300048554 - WBC Lyse 592,952,000 889.428.000 296.476.000 4
130 PP2300048555 - CN-Free HGB Noc Lyse 214,320,000 321.480.000 107.160.000 1
131 PP2300048556 - ENZYMATIC CLEANER 1,848,000 2.772.000 924.000 1
132 PP2300048557 - Cell- Dyn 29 Plus Control 60,736,000 91.104.000 30.368.000 1
133 PP2300048558 - Cellclean Auto 64,570,000 96.855.000 32.285.000 2
134 PP2300048559 - Cellpack DCL hoặc tương đương 609,834,000 914.751.000 304.917.000 17
135 PP2300048560 - Fluorocell WDF hoặc tương đương 1,758,856,000 2.638.284.000 879.428.000 4
136 PP2300048561 - Fluorocell WNR hoặc tương đương 143,966,200 215.949.300 71.983.100 2
137 PP2300048562 - Lysercell WDF hoặc tương đương 499,131,694 748.697.541 249.565.847 4
138 PP2300048563 - Lysercell WNR hoặc tương đương 136,372,500 204.558.750 68.186.250 4
139 PP2300048564 - Sulfolyser hoặc tương đương 147,500,000 221.250.000 73.750.000 3
140 PP2300048565 - Control huyết học mức 1 38,400,000 57.600.000 19.200.000 1
141 PP2300048566 - Control huyết học mức 2 38,400,000 57.600.000 19.200.000 1
142 PP2300048567 - Control huyết học mức 3 38,400,000 57.600.000 19.200.000 1
143 PP2300048568 - Kim hút mẫu 71,859,524 107.789.286 35.929.762 1
144 PP2300048569 - SHEATH RINSE hoặc tương đương 185,504,000 278.256.000 92.752.000 3
145 PP2300048570 - EZ WASH hoặc tương đương 201,806,000 302.709.000 100.903.000 2
146 PP2300048571 - CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương 257,634,000 386.451.000 128.817.000 1
147 PP2300048572 - DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATH hoặc tương đương 362,637,000 543.955.500 181.318.500 1
148 PP2300048573 - PEROX SHEATH hoặc tương đương 16,918,000 25.377.000 8.459.000 1
149 PP2300048574 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương 27,618,000 41.427.000 13.809.000 1
150 PP2300048575 - TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương 27,618,000 41.427.000 13.809.000 1
151 PP2300048576 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương 27,618,000 41.427.000 13.809.000 1
152 PP2300048577 - Cell clean hoặc tương đương 19,800,000 29.700.000 9.900.000 2
153 PP2300048578 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương 248,900,000 373.350.000 124.450.000 11
154 PP2300048579 - Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương 216,150,000 324.225.000 108.075.000 11
155 PP2300048580 - Dung dịch ly giải hồng cầu 27,000,000 40.500.000 13.500.000 1
156 PP2300048581 - Dung dịch ly giải hồng cầu 27,000,000 40.500.000 13.500.000 1
157 PP2300048582 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang 9,000,000 13.500.000 4.500.000 1
158 PP2300048583 - Dung dịch thông kim hút mẫu 5,000,000 7.500.000 2.500.000 1
159 PP2300048584 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học 2,925,000 4.387.500 1.462.500 1
160 PP2300048585 - Cellpack-PK-30L hoặc tương đương 36,300,000 54.450.000 18.150.000 2
161 PP2300048586 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương 41,800,000 62.700.000 20.900.000 2
162 PP2300048587 - Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương 5,940,000 8.910.000 2.970.000 1
163 PP2300048588 - Actin FSL hoặc tương đương 158,341,995 237.512.992,5 79.170.997,5 3
164 PP2300048589 - CA Clean I hoặc tương đương 85,425,000 128.137.500 42.712.500 7
165 PP2300048590 - CA Clean II hoặc tương đương 10,475,000 15.712.500 5.237.500 1
166 PP2300048591 - Calcium Chloride (0,025mol/L) 16,748,760 25.123.140 8.374.380 1
167 PP2300048592 - Citrol 1E hoặc tương đương 11,550,000 17.325.000 5.775.000 1
168 PP2300048593 - Citrol 2E hoặc tương đương 9,200,000 13.800.000 4.600.000 1
169 PP2300048594 - Cuvette SUC 400A hoặc tương đương 166,320,000 249.480.000 83.160.000 3255
170 PP2300048595 - TEST THROMBINE REAGENT 51,030,000 76.545.000 25.515.000 3
171 PP2300048596 - Dade innovin hoặc tương đương 175,516,005 263.274.007,5 87.758.002,5 3
172 PP2300048597 - Dade Thrombin Reagent hoặc tương đương 163,371,000 245.056.500 81.685.500 4
173 PP2300048598 - Owren's Buffer hoặc tương đương 6,250,000 9.375.000 3.125.000 1
174 PP2300048599 - Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương 112,760,000 169.140.000 56.380.000 1
175 PP2300048600 - Innovance D-Dimer Controls 10,500,000 15.750.000 5.250.000 1
176 PP2300048601 - TEClot PT-S hoặc tương đương 479,880,000 719.820.000 239.940.000 4
177 PP2300048602 - TEClot APTT-S hoặc tương đương 381,607,500 572.411.250 190.803.750 4
178 PP2300048603 - Calcium Chloride 0,025M hoặc tương đương 64,882,500 97.323.750 32.441.250 4
179 PP2300048604 - TEClot FIB hoặc tương đương 148,800,000 223.200.000 74.400.000 2
180 PP2300048605 - TEControl N hoặc tương đương 6,000,000 9.000.000 3.000.000 1
181 PP2300048606 - TEControl A hoặc tương đương 7,050,000 10.575.000 3.525.000 1
182 PP2300048607 - Cuvette 503,296,000 754.944.000 251.648.000 6
183 PP2300048608 - Red D-Dimer Kit hoặc tương đương 714,450,000 1.071.675.000 357.225.000 2
184 PP2300048609 - Deficient Plasma Factor VIII hoặc tương đương 32,400,000 48.600.000 16.200.000 1
185 PP2300048610 - Deficient Plasma Factor IX hoặc tương đương 32,400,000 48.600.000 16.200.000 1
186 PP2300048611 - Hoá chất chuẩn System Control N (Calibrator N) 8,580,000 12.870.000 4.290.000 1
187 PP2300048612 - Rinse solution hoặc tương đương 99,000,000 148.500.000 49.500.000 1
188 PP2300048613 - Clean Solution hoặc tương đương 453,600,000 680.400.000 226.800.000 9
189 PP2300048614 - Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương 25,200,000 37.800.000 12.600.000 1
190 PP2300048615 - Teclot FIB hoặc tương đương 33,480,000 50.220.000 16.740.000 1
191 PP2300048616 - Teclot PT hoặc tương đương 21,924,000 32.886.000 10.962.000 1
192 PP2300048617 - DG Gel Confirm P hoặc tương đương 12,390,000 18.585.000 6.195.000 17
193 PP2300048618 - DG Gel Sol hoặc tương đương 1,558,200 2.337.300 779.100 1
194 PP2300048619 - DG FLUID B hoặc tương đương 3,969,000 5.953.500 1.984.500 1
195 PP2300048620 - DG FLUID A hoặc tương đương 3,969,000 5.953.500 1.984.500 1
196 PP2300048621 - Serascan Diana 3P hoặc tương đương 2,498,580 3.747.870 1.249.290 1
197 PP2300048622 - Anti HCV Calibrators 2,640,000 3.960.000 1.320.000 1
198 PP2300048623 - Anti HCV Controls 2,368,000 3.552.000 1.184.000 1
199 PP2300048624 - Anti HCV 2,624,453,200 3.936.679.800 1.312.226.600 18
200 PP2300048625 - HAVAB IgG Calibrators 2,480,196 3.720.294 1.240.098 1
201 PP2300048626 - HAVAB IgG Controls 2,151,200 3.226.800 1.075.600 1
202 PP2300048627 - HAVAB IgG 8,908,500 13.362.750 4.454.250 1
203 PP2300048628 - HAVAB IgM Calibrators 2,480,196 3.720.294 1.240.098 1
204 PP2300048629 - HAVAB IgM Controls 2,150,400 3.225.600 1.075.200 1
205 PP2300048630 - HAVAB IgM 10,920,000 16.380.000 5.460.000 1
206 PP2300048631 - Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution 25,075,352 37.613.028 12.537.676 1
207 PP2300048632 - Syphilis TP Calibrators 2,600,000 3.900.000 1.300.000 1
208 PP2300048633 - Syphilis TP Controls 2,240,000 3.360.000 1.120.000 1
209 PP2300048634 - Syphilis TP 110,399,500 165.599.250 55.199.750 2
210 PP2300048635 - Anti HBe Calibrators 2,754,150 4.131.225 1.377.075 1
211 PP2300048636 - Anti HBe Controls 2,370,900 3.556.350 1.185.450 1
212 PP2300048637 - Anti Hbe 19,110,900 28.666.350 9.555.450 1
213 PP2300048638 - Anti HBs Calibrators 2,754,839 4.132.258,5 1.377.419,5 1
214 PP2300048639 - Anti HBs Controls 2,389,401 3.584.101,5 1.194.700,5 1
215 PP2300048640 - Anti HBs 87,081,228 130.621.842 43.540.614 2
216 PP2300048641 - Concentrated Wash Buffer 113,859,900 170.789.850 56.929.950 8
217 PP2300048642 - HBeAg Calibrators 2,745,432 4.118.148 1.372.716 1
218 PP2300048643 - HBeAg Controls 2,155,408 3.233.112 1.077.704 1
219 PP2300048644 - HBeAg 156,000,000 234.000.000 78.000.000 3
220 PP2300048645 - HBsAg Calibrators 2,600,000 3.900.000 1.300.000 1
221 PP2300048646 - HBsAg Control 2,320,000 3.480.000 1.160.000 1
222 PP2300048647 - HBsAg 1,046,243,000 1.569.364.500 523.121.500 19
223 PP2300048648 - HIV Combo Calibrators 2,745,432 4.118.148 1.372.716 1
224 PP2300048649 - HIV Combo Controls 2,250,240 3.375.360 1.125.120 1
225 PP2300048650 - HIV Combo 1,168,200,000 1.752.300.000 584.100.000 17
226 PP2300048651 - Pre-trigger Solution 64,794,600 97.191.900 32.397.300 2
227 PP2300048652 - Trigger Solution 28,500,000 42.750.000 14.250.000 2
228 PP2300048653 - Acid Wash Solution 10,960,000 16.440.000 5.480.000 1
229 PP2300048654 - Alkalin Wash Solution 5,480,000 8.220.000 2.740.000 1
230 PP2300048655 - Alpha FP (AFP) 38,868,900 58.303.350 19.434.450 1
231 PP2300048656 - ALT 42,582,960 63.874.440 21.291.480 1
232 PP2300048657 - AFP 3 Calibrators 4,896,600 7.344.900 2.448.300 1
233 PP2300048658 - CA 125 Calibrators 4,848,480 7.272.720 2.424.240 1
234 PP2300048659 - CA 15-3 Calibrators 4,814,000 7.221.000 2.407.000 1
235 PP2300048660 - CA 19-9 Calibrators 4,960,416 7.440.624 2.480.208 1
236 PP2300048661 - CEA 2 Calibrators 4,960,400 7.440.600 2.480.200 1
237 PP2300048662 - Free T4 Calibrators 4,848,480 7.272.720 2.424.240 1
238 PP2300048663 - HS Troponin I Calibrators 4,960,390 7.440.585 2.480.195 1
239 PP2300048664 - HS Troponin I Controls 4,302,396 6.453.594 2.151.198 1
240 PP2300048665 - Calci 2,265,000 3.397.500 1.132.500 1
241 PP2300048666 - AST 45,000,000 67.500.000 22.500.000 1
242 PP2300048667 - Định lượng Cholestrol toàn phần 29,738,520 44.607.780 14.869.260 1
243 PP2300048668 - Total BHCG Calibrators 4,960,416 7.440.624 2.480.208 1
244 PP2300048669 - Total PSA Calibrators 2,480,200 3.720.300 1.240.100 1
245 PP2300048670 - Total T3 Calibrators 7,440,585 11.160.877,5 3.720.292,5 1
246 PP2300048671 - T3 46,380,000 69.570.000 23.190.000 1
247 PP2300048672 - TSH Calibrators 7,273,224 10.909.836 3.636.612 1
248 PP2300048673 - Beta - HCG 6,157,200 9.235.800 3.078.600 1
249 PP2300048674 - CA 125 51,122,800 76.684.200 25.561.400 1
250 PP2300048675 - CA 15-3 51,122,800 76.684.200 25.561.400 1
251 PP2300048676 - CA 19 - 9 64,695,000 97.042.500 32.347.500 1
252 PP2300048677 - CEA 31,635,500 47.453.250 15.817.750 1
253 PP2300048678 - Detergent A 16,450,000 24.675.000 8.225.000 1
254 PP2300048679 - Detergent B 47,104,000 70.656.000 23.552.000 1
255 PP2300048680 - Định lượng HDL- Cholestrol 193,958,040 290.937.060 96.979.020 1
256 PP2300048681 - Định lượng Creatinine Reagent kit 55,394,440 83.091.660 27.697.220 1
257 PP2300048682 - Định lượng Glucose 28,604,502 42.906.753 14.302.251 1
258 PP2300048683 - Định lượng Tryglyceride 79,317,120 118.975.680 39.658.560 1
259 PP2300048684 - Định lượng Ure 12,645,000 18.967.500 6.322.500 1
260 PP2300048685 - FT4 47,783,000 71.674.500 23.891.500 1
261 PP2300048686 - Hs Troponin I reagent 78,117,000 117.175.500 39.058.500 1
262 PP2300048687 - Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương 7,615,200 11.422.800 3.807.600 1
263 PP2300048688 - Technopath MCC - Multichem S Plus Level 1 hoặc tương đương 2,867,272 4.300.908 1.433.636 1
264 PP2300048689 - Technopath MCC - Multichem S Plus Level 2 hoặc tương đương 8,601,768 12.902.652 4.300.884 1
265 PP2300048690 - Technopath MCC - Multichem S Plus Level 3 hoặc tương đương 5,734,512 8.601.768 2.867.256 1
266 PP2300048691 - TPSA 57,449,500 86.174.250 28.724.750 1
267 PP2300048692 - TSH 55,526,520 83.289.780 27.763.260 1
268 PP2300048693 - Water Bath Additive 2,705,000 4.057.500 1.352.500 1
269 PP2300048694 - Multigen Ethanol 99,556,420 149.334.630 49.778.210 2
270 PP2300048695 - Multigen Ethanol negati Calibrators 7,584,759 11.377.138,5 3.792.379,5 1
271 PP2300048696 - Multigen Ethanol Calibrators 7,584,759 11.377.138,5 3.792.379,5 1
272 PP2300048697 - BRAHMS PCT CAL 8,694,000 13.041.000 4.347.000 1
273 PP2300048698 - BRAHMS PCT CONTROL 5,969,880 8.954.820 2.984.940 1
274 PP2300048699 - BRAHMS PCT 297,807,300 446.710.950 148.903.650 2
275 PP2300048700 - Multichem 2,538,400 3.807.600 1.269.200 1
276 PP2300048701 - Lipid Multiconstituent Calibrator 5,289,407 7.934.110,5 2.644.703,5 1
277 PP2300048702 - Multiconstituent Calibrator 9,418,500 14.127.750 4.709.250 1
278 PP2300048703 - proBNP calibrators 4,815,720 7.223.580 2.407.860 1
279 PP2300048704 - proBNP controls 4,176,900 6.265.350 2.088.450 1
280 PP2300048705 - proBNP reagent kit 260,196,300 390.294.450 130.098.150 1
281 PP2300048706 - Cortisol 133,627,500 200.441.250 66.813.750 2
282 PP2300048707 - Cortisol calib 7,440,585 11.160.877,5 3.720.292,5 1
283 PP2300048708 - Cyfra 21-1 188,292,720 282.439.080 94.146.360 2
284 PP2300048709 - Cyfra 21-1 Calib 7,440,624 11.160.936 3.720.312 1
285 PP2300048710 - Free PSA 164,802,000 247.203.000 82.401.000 2
286 PP2300048711 - Free PSA calset hoặc tương đương 7,261,485 10.892.227,5 3.630.742,5 1
287 PP2300048712 - Insulin 12,127,400 18.191.100 6.063.700 1
288 PP2300048713 - Insulin Calib 12,241,560 18.362.340 6.120.780 1
289 PP2300048714 - AFP 107,055,837 160.583.755,5 53.527.918,5 3
290 PP2300048715 - AFP Calib 8,566,425 12.849.637,5 4.283.212,5 1
291 PP2300048716 - Assay Cup 125,045,310 187.567.965 62.522.655 7
292 PP2300048717 - Assay Tip 168,330,225 252.495.337,5 84.165.112,5 9
293 PP2300048718 - CA 125 84,807,613 127.211.419,5 42.403.806,5 1
294 PP2300048719 - CA 125 Calib 2,937,060 4.405.590 1.468.530 1
295 PP2300048720 - CA 15-3 53,968,481 80.952.721,5 26.984.240,5 1
296 PP2300048721 - CA 15-3 Calib 4,405,590 6.608.385 2.202.795 1
297 PP2300048722 - CA 19-9 123,356,528 185.034.792 61.678.264 2
298 PP2300048723 - CA 19-9 calib 4,405,590 6.608.385 2.202.795 1
299 PP2300048724 - CA 72-4 123,356,528 185.034.792 61.678.264 2
300 PP2300048725 - CA 72-4 calib 5,532,930 8.299.395 2.766.465 1
301 PP2300048726 - CEA 96,922,980 145.384.470 48.461.490 2
302 PP2300048727 - CEA calib 4,895,100 7.342.650 2.447.550 1
303 PP2300048728 - Clean Cell 297,898,614 446.847.921 148.949.307 15
304 PP2300048729 - Cortisol 63,440,496 95.160.744 31.720.248 2
305 PP2300048730 - Cortisol calib 5,874,120 8.811.180 2.937.060 1
306 PP2300048731 - Cyfra 21-1 128,496,375 192.744.562,5 64.248.187,5 2
307 PP2300048732 - Cyfra 21-1 Calib 7,342,652 11.013.978 3.671.326 1
308 PP2300048733 - Digoxin 13,216,770 19.825.155 6.608.385 1
309 PP2300048734 - Digoxin calib 1,223,775 1.835.662,5 611.887,5 1
310 PP2300048735 - Ferritin calib 8,566,425 12.849.637,5 4.283.212,5 1
311 PP2300048736 - Ferritin 308,391,300 462.586.950 154.195.650 6
312 PP2300048737 - FT4 203,538,276 305.307.414 101.769.138 3
313 PP2300048738 - FT4 Calib 4,895,100 7.342.650 2.447.550 1
314 PP2300048739 - HCG beta 173,653,694 260.480.541 86.826.847 4
315 PP2300048740 - HCG beta Calib 7,342,650 11.013.975 3.671.325 1
316 PP2300048741 - Insulin 17,622,360 26.433.540 8.811.180 1
317 PP2300048742 - Insulin Calib 2,447,550 3.671.325 1.223.775 1
318 PP2300048743 - Dung dịch rửa điện cực ISE 8,152,675 12.229.012,5 4.076.337,5 1
319 PP2300048744 - NSE Calib 1,835,663 2.753.494,5 917.831,5 1
320 PP2300048745 - NSE 23,129,349 34.694.023,5 11.564.674,5 1
321 PP2300048746 - PreciControl CARDIAC 4,794,750 7.192.125 2.397.375 1
322 PP2300048747 - PreciControl Tumor Marker 16,153,830 24.230.745 8.076.915 1
323 PP2300048748 - PreciControl Universal 14,685,300 22.027.950 7.342.650 1
324 PP2300048749 - Pro - Calcitonin 1,037,761,200 1.556.641.800 518.880.600 5
325 PP2300048750 - Pro Cell 291,050,370 436.575.555 145.525.185 14
326 PP2300048751 - proBNP calib 3,969,000 5.953.500 1.984.500 1
327 PP2300048752 - proBNP 511,560,000 767.340.000 255.780.000 2
328 PP2300048753 - PSA calib 4,895,100 7.342.650 2.447.550 1
329 PP2300048754 - PSA 97,902,000 146.853.000 48.951.000 2
330 PP2300048755 - Sample cup 21,833,318 32.749.977 10.916.659 2
331 PP2300048756 - Sys Wash 65,731,392 98.597.088 32.865.696 4
332 PP2300048757 - T3 102,307,590 153.461.385 51.153.795 2
333 PP2300048758 - T3 Calib 4,895,100 7.342.650 2.447.550 1
334 PP2300048759 - Troponin T 877,800,000 1.316.700.000 438.900.000 8
335 PP2300048760 - Troponin T Calib 6,615,000 9.922.500 3.307.500 1
336 PP2300048761 - TSH 199,230,570 298.845.855 99.615.285 4
337 PP2300048762 - TSH Calib 4,895,100 7.342.650 2.447.550 1
338 PP2300048763 - Universal Diluent 44,545,410 66.818.115 22.272.705 3
339 PP2300048764 - C-Peptide 26,433,540 39.650.310 13.216.770 1
340 PP2300048765 - C-Peptide Calib 2,202,795 3.304.192,5 1.101.397,5 1
341 PP2300048766 - Troponin control 7,938,000 11.907.000 3.969.000 1
342 PP2300048767 - Anti-HBs 13,461,525 20.192.287,5 6.730.762,5 1
343 PP2300048768 - Anti-HBs control 3,426,570 5.139.855 1.713.285 1
344 PP2300048769 - Anti-HCV thế hệ 2 356,608,035 534.912.052,5 178.304.017,5 4
345 PP2300048770 - Anti-HCV control 9,300,692 13.951.038 4.650.346 1
346 PP2300048771 - CMV IgM 22,027,950 33.041.925 11.013.975 1
347 PP2300048772 - CMV IgM control 5,604,890 8.407.335 2.802.445 1
348 PP2300048773 - Estradiol thế hệ 3 calib 3,671,325 5.506.987,5 1.835.662,5 1
349 PP2300048774 - Estradiol thế hệ 3 23,790,186 35.685.279 11.895.093 1
350 PP2300048775 - FSH calib 3,638,250 5.457.375 1.819.125 1
351 PP2300048776 - FSH 23,790,186 35.685.279 11.895.093 1
352 PP2300048777 - FT3 thế hệ 3 86,153,760 129.230.640 43.076.880 2
353 PP2300048778 - FT3 thế hệ 3 calib 4,895,100 7.342.650 2.447.550 1
354 PP2300048779 - HBeAg 25,699,275 38.548.912,5 12.849.637,5 1
355 PP2300048780 - HBeAg control 2,447,550 3.671.325 1.223.775 1
356 PP2300048781 - HBsAg thế hệ 2 255,768,975 383.653.462,5 127.884.487,5 8
357 PP2300048782 - HBsAg thế hệ 2 control 6,853,140 10.279.710 3.426.570 1
358 PP2300048783 - HIV combi PT 315,000,000 472.500.000 157.500.000 7
359 PP2300048784 - HIV control 14,930,056 22.395.084 7.465.028 1
360 PP2300048785 - LH 23,790,186 35.685.279 11.895.093 1
361 PP2300048786 - LH thế hệ 2 calib 3,671,325 5.506.987,5 1.835.662,5 1
362 PP2300048787 - Progesterone thế hệ 3 23,790,186 35.685.279 11.895.093 1
363 PP2300048788 - Prolactin thế hệ 2 calib 2,447,550 3.671.325 1.223.775 1
364 PP2300048789 - Prolactin thế hệ 2 11,895,093 17.842.639,5 5.947.546,5 1
365 PP2300048790 - Rubella IgM 23,129,349 34.694.023,5 11.564.674,5 1
366 PP2300048791 - Syphilis 315,209,620 472.814.430 157.604.810 7
367 PP2300048792 - Syphilis control 3,946,047 5.919.070,5 1.973.023,5 1
368 PP2300048793 - Testosterone thế hệ 2 Calib 3,671,325 5.506.987,5 1.835.662,5 1
369 PP2300048794 - Testosterone thế hệ 2 23,790,186 35.685.279 11.895.093 1
370 PP2300048795 - Toxo IgM 23,129,349 34.694.023,5 11.564.674,5 1
371 PP2300048796 - Toxo IgM control 3,426,570 5.139.855 1.713.285 1
372 PP2300048797 - AMH 37,516,742 56.275.113 18.758.371 1
373 PP2300048798 - AMH Calib 6,252,790 9.379.185 3.126.395 1
374 PP2300048799 - AMH Control 6,252,790 9.379.185 3.126.395 1
375 PP2300048800 - sFLT1 42,446,250 63.669.375 21.223.125 1
376 PP2300048801 - sFLT1 Calib 6,063,750 9.095.625 3.031.875 1
377 PP2300048802 - PLGF 42,446,250 63.669.375 21.223.125 1
378 PP2300048803 - PLGF Calib 6,063,750 9.095.625 3.031.875 1
379 PP2300048804 - PreciControl Multimarker 26,460,000 39.690.000 13.230.000 1
380 PP2300048805 - Control test M 555,660 833.490 277.830 1
381 PP2300048806 - Anti-TPO 26,923,050 40.384.575 13.461.525 1
382 PP2300048807 - Anti-TPO Calset 4,410,000 6.615.000 2.205.000 1
383 PP2300048808 - PreciControlThyroAB 15,419,566 23.129.349 7.709.783 1
384 PP2300048809 - Anti-Tg 16,153,830 24.230.745 8.076.915 1
385 PP2300048810 - Anti-TG Calset 4,410,000 6.615.000 2.205.000 1
386 PP2300048811 - Thyroglobulin (Tg) 190,345,960 285.518.940 95.172.980 2
387 PP2300048812 - Tg II CalSet 3,846,150 5.769.225 1.923.075 1
388 PP2300048813 - Diluent MultiAssay 4,736,010 7.104.015 2.368.005 1
389 PP2300048814 - Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương 3,671,325 5.506.987,5 1.835.662,5 1
390 PP2300048815 - Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương 3,589,740 5.384.610 1.794.870 1
391 PP2300048816 - Anti-TSHR 82,687,500 124.031.250 41.343.750 1
392 PP2300048817 - Anti-TSHR CS 3,059,438 4.589.157 1.529.719 1
393 PP2300048818 - Free beta HCG 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1
394 PP2300048819 - Free beta HCG CS 6,300,000 9.450.000 3.150.000 1
395 PP2300048820 - PAPP-A 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1
396 PP2300048821 - PAPP-A CS 6,300,000 9.450.000 3.150.000 1
397 PP2300048822 - Preci Control Maternal Care 9,545,445 14.318.167,5 4.772.722,5 1
398 PP2300048823 - Calcitonin 161,794,066 242.691.099 80.897.033 2
399 PP2300048824 - Calcitonin calib 23,129,349 34.694.023,5 11.564.674,5 1
400 PP2300048825 - Free PSA 91,783,125 137.674.687,5 45.891.562,5 2
401 PP2300048826 - Free PSA calset hoặc tương đương 3,671,325 5.506.987,5 1.835.662,5 1
402 PP2300048827 - HE4 Elecsys hoặc tương đương 88,200,000 132.300.000 44.100.000 1
403 PP2300048828 - HE4 Calset hoặc tương đương 18,522,000 27.783.000 9.261.000 1
404 PP2300048829 - PreciControl HE4 hoặc tương đương 8,820,000 13.230.000 4.410.000 1
405 PP2300048830 - SCC Elecsys hoặc tương đương 30,124,857 45.187.285,5 15.062.428,5 1
406 PP2300048831 - SCC Calset hoặc tương đương 4,895,289 7.342.933,5 2.447.644,5 1
407 PP2300048832 - PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương 2,883,459 4.325.188,5 1.441.729,5 1
408 PP2300048833 - ProGRP Elecsys hoặc tương đương 28,507,500 42.761.250 14.253.750 1
409 PP2300048834 - ProGRP Calset hoặc tương đương 6,587,438 9.881.157 3.293.719 1
410 PP2300048835 - PIVKAII hoặc tương đương 112,455,000 168.682.500 56.227.500 1
411 PP2300048836 - PIVKAII Calset hoặc tương đương 1,488,375 2.232.562,5 744.187,5 1
412 PP2300048837 - HCC PC Elecsys hoặc tương đương 3,638,250 5.457.375 1.819.125 1
413 PP2300048838 - HSV - 1 IgG hoặc tương đương 8,268,750 12.403.125 4.134.375 1
414 PP2300048839 - HSV - 2 IgG hoặc tương đương 8,268,750 12.403.125 4.134.375 1
415 PP2300048840 - PreciControl HSV hoặc tương đương 5,843,250 8.764.875 2.921.625 1
416 PP2300048841 - Vitamin D total hoặc tương đương 17,167,500 25.751.250 8.583.750 1
417 PP2300048842 - Vitamin D total CalSe hoặc tương đương 2,100,000 3.150.000 1.050.000 1
418 PP2300048843 - Control Vitamin D hoặc tương đương 2,564,100 3.846.150 1.282.050 1
419 PP2300048844 - Probe Cleaning 3,789,000 5.683.500 1.894.500 1
420 PP2300048845 - Probe Wash Module 14,344,000 21.516.000 7.172.000 1
421 PP2300048846 - Sample Cups 13,668,000 20.502.000 6.834.000 1
422 PP2300048847 - Substrate Module 43,410,000 65.115.000 21.705.000 1
423 PP2300048848 - FBHCG XTND 29,308,000 43.962.000 14.654.000 1
424 PP2300048849 - PAPP - A 32,960,000 49.440.000 16.480.000 1
425 PP2300048850 - Free T3 KIT 74,505,000 111.757.500 37.252.500 2
426 PP2300048851 - Free T4 KIT 67,824,000 101.736.000 33.912.000 2
427 PP2300048852 - TSH thế hệ 3 65,730,000 98.595.000 32.865.000 2
428 PP2300048853 - IMMULITE Water Test hoặc tương đương 2,046,000 3.069.000 1.023.000 1
429 PP2300048854 - Cuvette 67,160,000 100.740.000 33.580.000 2
430 PP2300048855 - Sample Tips 75,736,000 113.604.000 37.868.000 1
431 PP2300048856 - Wash 1 Reagent 168,640,000 252.960.000 84.320.000 7
432 PP2300048857 - Acid/Base reagent 48,114,000 72.171.000 24.057.000 5
433 PP2300048858 - Cleaning Solution 17,388,000 26.082.000 8.694.000 1
434 PP2300048859 - AHCV 200T KIT (inc.Cal) 1,099,998,000 1.649.997.000 549.999.000 4
435 PP2300048860 - HBsAgII 200T (inc.Cal) 451,600,000 677.400.000 225.800.000 5
436 PP2300048861 - HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal) 576,000,000 864.000.000 288.000.000 9
437 PP2300048862 - Syphilis 200T (inc.Cal) 519,588,000 779.382.000 259.794.000 3
438 PP2300048863 - AHCV QC KIT 15,980,000 23.970.000 7.990.000 1
439 PP2300048864 - Immunoassay Premium Tri-level hoặc tương đương 18,900,000 28.350.000 9.450.000 1
440 PP2300048865 - HCG 13,902,000 20.853.000 6.951.000 1
441 PP2300048866 - HCG Diluent 11,119,000 16.678.500 5.559.500 1
442 PP2300048867 - CAL B 2PK 5,600,000 8.400.000 2.800.000 1
443 PP2300048868 - CA 125 10,640,000 15.960.000 5.320.000 1
444 PP2300048869 - CAL CA 125 5,567,000 8.350.500 2.783.500 1
445 PP2300048870 - Albumin 3,096,970 4.645.455 1.548.485 1
446 PP2300048871 - ALT 34,236,000 51.354.000 17.118.000 1
447 PP2300048872 - AST 31,468,500 47.202.750 15.734.250 1
448 PP2300048873 - BILIRUBIN (DIRECT) 19,797,750 29.696.625 9.898.875 2
449 PP2300048874 - BILIRUBIN (TOTAL) 26,520,000 39.780.000 13.260.000 2
450 PP2300048875 - CALCIUM (Mono Reagent) 26,019,000 39.028.500 13.009.500 1
451 PP2300048876 - CK-MB 53,296,000 79.944.000 26.648.000 1
452 PP2300048877 - CK-NAC 9,182,250 13.773.375 4.591.125 1
453 PP2300048878 - UREA 26,460,000 39.690.000 13.230.000 1
454 PP2300048879 - CREATININE 12,784,800 19.177.200 6.392.400 1
455 PP2300048880 - GLUCOSE 27,422,670 41.134.005 13.711.335 1
456 PP2300048881 - TOTAL PROTEIN 42,458,262 63.687.393 21.229.131 2
457 PP2300048882 - CHOLESTEROL 6,720,000 10.080.000 3.360.000 1
458 PP2300048883 - HDL-CHOLESTEROL 30,000,000 45.000.000 15.000.000 1
459 PP2300048884 - LDL-CHOLESTEROL 51,690,000 77.535.000 25.845.000 1
460 PP2300048885 - TRIGLYCERIDES 15,605,370 23.408.055 7.802.685 1
461 PP2300048886 - WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương 600,063,200 900.094.800 300.031.600 4
462 PP2300048887 - WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương 524,094,560 786.141.840 262.047.280 4
463 PP2300048888 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1
464 PP2300048889 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1
465 PP2300048890 - CK-MB CALIBRATOR 11,847,300 17.770.950 5.923.650 1
466 PP2300048891 - CK-MB CONTROL 17,941,725 26.912.587,5 8.970.862,5 1
467 PP2300048892 - CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3 7,857,000 11.785.500 3.928.500 1
468 PP2300048893 - HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2 10,380,000 15.570.000 5.190.000 1
469 PP2300048894 - HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB. 4,300,000 6.450.000 2.150.000 1
470 PP2300048895 - LIPID CONTROL LEVEL 1 5,320,000 7.980.000 2.660.000 1
471 PP2300048896 - LIPID CONTROL LEVEL 2 5,320,000 7.980.000 2.660.000 1
472 PP2300048897 - LIPID CONTROL LEVEL 3 5,320,000 7.980.000 2.660.000 1
473 PP2300048898 - ZinC 10,720,600 16.080.900 5.360.300 1
474 PP2300048899 - HbA1c CALIB. SERIES 18,904,000 28.356.000 9.452.000 1
475 PP2300048900 - Protein niệu 8,483,310 12.724.965 4.241.655 1
476 PP2300048901 - Dung dịch pha loãng nước tiểu 4,900,500 7.350.750 2.450.250 1
477 PP2300048902 - URINE CONTROL 2 4,725,000 7.087.500 2.362.500 1
478 PP2300048903 - URINE CONTROL 3 4,725,000 7.087.500 2.362.500 1
479 PP2300048904 - Albumin 2,604,000 3.906.000 1.302.000 1
480 PP2300048905 - Amylase 56,133,000 84.199.500 28.066.500 1
481 PP2300048906 - ALT 32,670,000 49.005.000 16.335.000 1
482 PP2300048907 - AST 29,040,000 43.560.000 14.520.000 1
483 PP2300048908 - UREA Nitrogen 34,303,500 51.455.250 17.151.750 1
484 PP2300048909 - Creatinine Enzimatic 84,262,500 126.393.750 42.131.250 2
485 PP2300048910 - CRP (C-Reactive Protein) 629,391,000 944.086.500 314.695.500 7
486 PP2300048911 - Glucose 30,600,000 45.900.000 15.300.000 1
487 PP2300048912 - Protein toàn phần 1,900,500 2.850.750 950.250 1
488 PP2300048913 - T-BIL 4,095,000 6.142.500 2.047.500 1
489 PP2300048914 - D-BIL 4,095,000 6.142.500 2.047.500 1
490 PP2300048915 - CK 10,300,500 15.450.750 5.150.250 1
491 PP2300048916 - CKMB 5,040,000 7.560.000 2.520.000 1
492 PP2300048917 - GGT 18,532,500 27.798.750 9.266.250 1
493 PP2300048918 - HbA1c 142,884,000 214.326.000 71.442.000 1
494 PP2300048919 - HDL Cholesterol 59,251,500 88.877.250 29.625.750 1
495 PP2300048920 - Lactate dehydrogenase 10,290,000 15.435.000 5.145.000 1
496 PP2300048921 - LDL Cholesterol 71,578,500 107.367.750 35.789.250 2
497 PP2300048922 - Total Cholesterol 10,458,000 15.687.000 5.229.000 1
498 PP2300048923 - Triglycerides 25,200,000 37.800.000 12.600.000 1
499 PP2300048924 - Standard HbA1C 20,000,000 30.000.000 10.000.000 1
500 PP2300048925 - Standard CRP 28,056,000 42.084.000 14.028.000 1
501 PP2300048926 - Ctr. - Lyo L-1 5,124,000 7.686.000 2.562.000 1
502 PP2300048927 - Ctr. - Lyo L-2 5,124,000 7.686.000 2.562.000 1
503 PP2300048928 - Control CRP 21,924,000 32.886.000 10.962.000 1
504 PP2300048929 - Control HbA1C 9,450,000 14.175.000 4.725.000 1
505 PP2300048930 - HbA1c Diluent 7,591,500 11.387.250 3.795.750 1
506 PP2300048931 - Lipids Calibrator 5,208,000 7.812.000 2.604.000 1
507 PP2300048932 - Lipids Control 2,562,000 3.843.000 1.281.000 1
508 PP2300048933 - Bil Calibrator 640,500 960.750 320.250 1
509 PP2300048934 - Alkaline Washing Solution 2.5D 3,423,000 5.134.500 1.711.500 1
510 PP2300048935 - Acid Washing Solution 5D 3,423,000 5.134.500 1.711.500 1
511 PP2300048936 - Measure Multi Calibrator 577,500 866.250 288.750 1
512 PP2300048937 - RPR hoặc tương đương 10,510,500 15.765.750 5.255.250 1
513 PP2300048938 - RPR standard hoặc tương đương 4,210,500 6.315.750 2.105.250 1
514 PP2300048939 - RPR control hoặc tương đương 3,307,500 4.961.250 1.653.750 1
515 PP2300048940 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương 580,650 870.975 290.325 2
516 PP2300048941 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) 504,150 756.225 252.075 2
517 PP2300048942 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương 615,000 922.500 307.500 2
518 PP2300048943 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương 455,700 683.550 227.850 2
519 PP2300048944 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 628,200 942.300 314.100 2
520 PP2300048945 - CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương 8,244,000 12.366.000 4.122.000 1
521 PP2300048946 - CLEAN PROTECT hoặc tương đương 14,757,600 22.136.400 7.378.800 1
522 PP2300048947 - Kit định lượng giá trị Hemoglobin 508,296,600 762.444.900 254.148.300 2
523 PP2300048948 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap 10,152,000 15.228.000 5.076.000 1
524 PP2300048949 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin 17,580,000 26.370.000 8.790.000 1
525 PP2300048950 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin 17,700,000 26.550.000 8.850.000 1
526 PP2300048951 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn 5,940,000 8.910.000 2.970.000 1
527 PP2300048952 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 20,124,000 30.186.000 10.062.000 1
528 PP2300048953 - Dung dịch rửa kim 6,506,800 9.760.200 3.253.400 1
529 PP2300048954 - Acid Uric 82,908,000 124.362.000 41.454.000 2
530 PP2300048955 - Albumin 19,005,000 28.507.500 9.502.500 1
531 PP2300048956 - Albumin (Microalbuminuria standard) 615,300 922.950 307.650 1
532 PP2300048957 - Albumin (Microalbuminuria) 7,462,350 11.193.525 3.731.175 1
533 PP2300048958 - Ethanol 55,588,050 83.382.075 27.794.025 2
534 PP2300048959 - ALT 143,514,000 215.271.000 71.757.000 4
535 PP2300048960 - Amylase 86,284,800 129.427.200 43.142.400 1
536 PP2300048961 - AST 121,594,200 182.391.300 60.797.100 3
537 PP2300048962 - Bilirubin Direct 23,478,000 35.217.000 11.739.000 2
538 PP2300048963 - Bilirubin Total 27,301,050 40.951.575 13.650.525 1
539 PP2300048964 - Calcium 39,057,900 58.586.850 19.528.950 1
540 PP2300048965 - Cholinesterase 8,374,800 12.562.200 4.187.400 1
541 PP2300048966 - Choleserol 134,400,000 201.600.000 67.200.000 3
542 PP2300048967 - Cholesterol LDL Direct 181,414,800 272.122.200 90.707.400 1
543 PP2300048968 - Cholesterrol Total 42,537,000 63.805.500 21.268.500 1
544 PP2300048969 - CK - MB control Serum level 1 5,153,400 7.730.100 2.576.700 1
545 PP2300048970 - CK - MB control Serum level 2 5,153,400 7.730.100 2.576.700 1
546 PP2300048971 - CK -MB calibrator 5,733,000 8.599.500 2.866.500 1
547 PP2300048972 - CK-NAC 37,929,600 56.894.400 18.964.800 1
548 PP2300048973 - CK-MB 97,952,400 146.928.600 48.976.200 2
549 PP2300048974 - Control Serum level 1 47,696,250 71.544.375 23.848.125 7
550 PP2300048975 - Control Serum level 2 47,945,100 71.917.650 23.972.550 7
551 PP2300048976 - Creatinin 95,001,984 142.502.976 47.500.992 4
552 PP2300048977 - Creatinine 14,000,000 21.000.000 7.000.000 2
553 PP2300048978 - CRP 24,780,000 37.170.000 12.390.000 1
554 PP2300048979 - C-REACTIVE PROTEIN (CRP) 10,294,200 15.441.300 5.147.100 1
555 PP2300048980 - CRP/CRP-hS STANDARD 640,500 960.750 320.250 1
556 PP2300048981 - Ferritin 55,188,000 82.782.000 27.594.000 1
557 PP2300048982 - Gamma GT 8,601,000 12.901.500 4.300.500 1
558 PP2300048983 - GGT/ IFCC 30,796,500 46.194.750 15.398.250 2
559 PP2300048984 - Glucose 34,332,000 51.498.000 17.166.000 1
560 PP2300048985 - Glucose 188,616,750 282.925.125 94.308.375 4
561 PP2300048986 - HDL/LDL- cholesterol control serum 31,619,700 47.429.550 15.809.850 1
562 PP2300048987 - HDL-Choleserol 368,982,432 553.473.648 184.491.216 2
563 PP2300048988 - Iron 9,563,400 14.345.100 4.781.700 1
564 PP2300048989 - ISE Buffer 85,821,120 128.731.680 42.910.560 2
565 PP2300048990 - ISE Cleaning Solution 2,419,200 3.628.800 1.209.600 1
566 PP2300048991 - ISE High Serum Standard 7,051,800 10.577.700 3.525.900 1
567 PP2300048992 - ISE Internal Reference 1,018,500 1.527.750 509.250 1
568 PP2300048993 - ISE Low Serum Standard 8,473,500 12.710.250 4.236.750 1
569 PP2300048994 - ISE Low/High Urine Standard 9,497,250 14.245.875 4.748.625 1
570 PP2300048995 - ISE Mid Standard 133,301,700 199.952.550 66.650.850 2
571 PP2300048996 - ISE Reference 15,598,800 23.398.200 7.799.400 1
572 PP2300048997 - CRP control serum level 2 9,982,350 14.973.525 4.991.175 1
573 PP2300048998 - CRP control serum level 3 9,982,350 14.973.525 4.991.175 1
574 PP2300048999 - Lactate 115,686,900 173.530.350 57.843.450 2
575 PP2300049000 - LDH, IFCC/GSC 35,574,000 53.361.000 17.787.000 1
576 PP2300049001 - LDL-Cholesterol Calibrator 3,448,200 5.172.300 1.724.100 1
577 PP2300049002 - Lipase 38,952,900 58.429.350 19.476.450 1
578 PP2300049003 - Protein CSF 8,815,800 13.223.700 4.407.900 1
579 PP2300049004 - Protein Total 26,523,000 39.784.500 13.261.500 1
580 PP2300049005 - Serum protein multicalibrator 1 26,115,600 39.173.400 13.057.800 1
581 PP2300049006 - System calibrator 27,825,000 41.737.500 13.912.500 5
582 PP2300049007 - Transferrin 60,824,400 91.236.600 30.412.200 1
583 PP2300049008 - Triglyceride 235,702,950 353.554.425 117.851.475 4
584 PP2300049009 - Tryglycerid 75,746,000 113.619.000 37.873.000 1
585 PP2300049010 - UREA/BUN 275,436,000 413.154.000 137.718.000 4
586 PP2300049011 - Wash solution 167,745,900 251.618.850 83.872.950 4
587 PP2300049012 - Diacon Urine Level 1 662,550 993.825 331.275 1
588 PP2300049013 - Diacon Urine Level 2 705,600 1.058.400 352.800 1
589 PP2300049014 - Urine/CSF Albumin Calibrator 15,047,550 22.571.325 7.523.775 1
590 PP2300049015 - HEMOGLOBIN A1C CONTROL (NORMAL) 2,259,600 3.389.400 1.129.800 1
591 PP2300049016 - HEMOGLOBIN A1C CONTROL (ELEVATE) 2,259,600 3.389.400 1.129.800 1
592 PP2300049017 - HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR) 153,669,600 230.504.400 76.834.800 1
593 PP2300049018 - HEMOGLOBIN A1C-DIRECT STANDARDS 8,089,200 12.133.800 4.044.600 1
594 PP2300049019 - Cholesterol HDL Direct 197,729,700 296.594.550 98.864.850 2
595 PP2300049020 - HDL-Cholesterol Calibrator 3,899,700 5.849.550 1.949.850 1
596 PP2300049021 - Beta 2-Microglobulin 29,572,200 44.358.300 14.786.100 1
597 PP2300049022 - Beta 2-Microglobulin standard 856,800 1.285.200 428.400 1
598 PP2300049023 - Beta 2-Microglobulin control 3,240,300 4.860.450 1.620.150 1
599 PP2300049024 - Bicarbonate Calibrator 21,462,000 32.193.000 10.731.000 1
600 PP2300049025 - Bicarbonate 42,029,400 63.044.100 21.014.700 1
601 PP2300049026 - Bicarbonate 94,617,600 141.926.400 47.308.800 1
602 PP2300049027 - AMMONIA, ENZYMATIC, UV 23,213,400 34.820.100 11.606.700 1
603 PP2300049028 - AMMONIA STANDARD 1,195,950 1.793.925 597.975 1
604 PP2300049029 - ALT 117,864,600 176.796.900 58.932.300 7
605 PP2300049030 - AST 117,545,400 176.318.100 58.772.700 7
606 PP2300049031 - Calcium 13,440,000 20.160.000 6.720.000 2
607 PP2300049032 - Calibrator 40,866,000 61.299.000 20.433.000 2
608 PP2300049033 - Cholesterol 68,727,750 103.091.625 34.363.875 5
609 PP2300049034 - Creatinine 79,525,950 119.288.925 39.762.975 4
610 PP2300049035 - Uric acid 54,079,200 81.118.800 27.039.600 4
611 PP2300049036 - Concentrated system liquid 25,156,950 37.735.425 12.578.475 2
612 PP2300049037 - Concentrated Washing solution 14,317,800 21.476.700 7.158.900 2
613 PP2300049038 - HIV Ag/Ab 30,643,200 45.964.800 15.321.600 48
614 PP2300049039 - Toxocara IgG 50,660,000 75.990.000 25.330.000 1
615 PP2300049040 - Fasciola IgG 42,192,000 63.288.000 21.096.000 1
616 PP2300049041 - Echinococcus IgG 51,410,000 77.115.000 25.705.000 1
617 PP2300049042 - Strongyloides IgG 51,410,000 77.115.000 25.705.000 1
618 PP2300049043 - TSH 30,470,400 45.705.600 15.235.200 2
619 PP2300049044 - T4 7,617,600 11.426.400 3.808.800 1
620 PP2300049045 - HbA1c 91,080,000 136.620.000 45.540.000 5
621 PP2300049046 - HbA1c Control 1,150,000 1.725.000 575.000 1
622 PP2300049047 - ALT/GPT 4+1 SL 8,110,000 12.165.000 4.055.000 1
623 PP2300049048 - AST/GOT 4+1 SL 10,250,000 15.375.000 5.125.000 1
624 PP2300049049 - Bilirubin Total 4+1 4,715,000 7.072.500 2.357.500 1
625 PP2300049050 - Calcium Arsenazo 16,920,000 25.380.000 8.460.000 1
626 PP2300049051 - Cholesterol SL 10,395,000 15.592.500 5.197.500 1
627 PP2300049052 - Creatinine Jaffe 30,775,325 46.162.987,5 15.387.662,5 1
628 PP2300049053 - Glucose PAP SL 14,850,000 22.275.000 7.425.000 1
629 PP2300049054 - Uric Acid Mono SL 6,712,000 10.068.000 3.356.000 1
630 PP2300049055 - Elical 2 8,640,000 12.960.000 4.320.000 1
631 PP2300049056 - 12V-20W lamp 5,280,000 7.920.000 2.640.000 1
632 PP2300049057 - ALT 16,398,200 24.597.300 8.199.100 1
633 PP2300049058 - ALT 253,460,000 380.190.000 126.730.000 8
634 PP2300049059 - Albumin 3,230,000 4.845.000 1.615.000 1
635 PP2300049060 - Amylase 54,720,000 82.080.000 27.360.000 1
636 PP2300049061 - AST 16,398,200 24.597.300 8.199.100 1
637 PP2300049062 - AST 188,680,000 283.020.000 94.340.000 8
638 PP2300049063 - Auto-creatinine liquicolor hoặc tương đương 17,100,000 25.650.000 8.550.000 1
639 PP2300049064 - Bilirubin T+D 29,640,000 44.460.000 14.820.000 2
640 PP2300049065 - Bộ kit gồm: FT4, TSH 1,095,000,000 1.642.500.000 547.500.000 17
641 PP2300049066 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến thượng thận Cortisol 23,000,000 34.500.000 11.500.000 1
642 PP2300049067 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tiểu đường xác định nồng độ Insulin trong huyết thanh - INS 30,500,000 45.750.000 15.250.000 1
643 PP2300049068 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti - TPO 30,500,000 45.750.000 15.250.000 1
644 PP2300049069 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn Tg 22,500,000 33.750.000 11.250.000 1
645 PP2300049070 - Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti-Tg 24,500,000 36.750.000 12.250.000 1
646 PP2300049071 - Calcium 56,640,000 84.960.000 28.320.000 5
647 PP2300049072 - Calcium 16,116,300 24.174.450 8.058.150 1
648 PP2300049073 - Control serum level 1 30,187,500 45.281.250 15.093.750 5
649 PP2300049074 - Control serum level 2 26,703,600 40.055.400 13.351.800 4
650 PP2300049075 - Creatinin 374,680,000 562.020.000 187.340.000 10
651 PP2300049076 - Cholesterol 51,062,500 76.593.750 25.531.250 4
652 PP2300049077 - Cholesterol 184,000,000 276.000.000 92.000.000 8
653 PP2300049078 - Gamma GT 37,620,000 56.430.000 18.810.000 2
654 PP2300049079 - Glucose 236,250,000 354.375.000 118.125.000 16
655 PP2300049080 - HDL -Cholesterol 153,900,000 230.850.000 76.950.000 3
656 PP2300049081 - HDL -Cholesterol 56,000,000 84.000.000 28.000.000 1
657 PP2300049082 - HDL -Cholesterol 24,700,000 37.050.000 12.350.000 1
658 PP2300049083 - Total Protein 11,400,000 17.100.000 5.700.000 1
659 PP2300049084 - Triglyceride 411,825,000 617.737.500 205.912.500 7
660 PP2300049085 - Urea 117,572,000 176.358.000 58.786.000 10
661 PP2300049086 - Ure UV 35,542,500 53.313.750 17.771.250 3
662 PP2300049087 - Urea UV SL 11,112,000 16.668.000 5.556.000 1
663 PP2300049088 - Uric acid 92,625,000 138.937.500 46.312.500 7
664 PP2300049089 - Special Wash Solution hoặc tương đương 4,180,000 6.270.000 2.090.000 1
665 PP2300049090 - Flow Cell Cleaner hoặc tương đương 2,565,000 3.847.500 1.282.500 1
666 PP2300049091 - Humatrol N hoặc tương đương 5,890,000 8.835.000 2.945.000 1
667 PP2300049092 - Humatrol P hoặc tương đương 11,780,000 17.670.000 5.890.000 1
668 PP2300049093 - Autocal hoặc tương đương 18,050,000 27.075.000 9.025.000 1
669 PP2300049094 - Elitrol I 10 x 5 ml 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1
670 PP2300049095 - Elitrol II 10 x 5 ml 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1
671 PP2300049096 - Standard sol. 1 287,679,000 431.518.500 143.839.500 4
672 PP2300049097 - Standard sol. 2 159,043,500 238.565.250 79.521.750 3
673 PP2300049098 - Điện cực Na, K, Cl, Ref 56,763,000 85.144.500 28.381.500 1
674 PP2300049099 - Washing solution 6,331,500 9.497.250 3.165.750 1
675 PP2300049100 - Dailyrinse 5,939,472 8.909.208 2.969.736 1
676 PP2300049101 - Solution Pack (Hóa chất máy điện giải) 36,892,800 55.339.200 18.446.400 1
677 PP2300049102 - Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH) 38,697,120 58.045.680 19.348.560 1
678 PP2300049103 - Điện cực Na 17,151,750 25.727.625 8.575.875 1
679 PP2300049104 - Điện cực K 16,493,400 24.740.100 8.246.700 1
680 PP2300049105 - Điện cực Ca 17,151,750 25.727.625 8.575.875 1
681 PP2300049106 - ISEPak 88,410,000 132.615.000 44.205.000 1
682 PP2300049107 - Urine Diluent 3,360,000 5.040.000 1.680.000 1
683 PP2300049108 - IFS Solution 2,436,000 3.654.000 1.218.000 1
684 PP2300049109 - Deproteinzer 11,466,000 17.199.000 5.733.000 1
685 PP2300049110 - Điện cực Na 26,796,000 40.194.000 13.398.000 1
686 PP2300049111 - Điện cực K 26,796,000 40.194.000 13.398.000 1
687 PP2300049112 - Điện cực Cl 26,796,000 40.194.000 13.398.000 1
688 PP2300049113 - Điện cực Ca 26,796,000 40.194.000 13.398.000 1
689 PP2300049114 - Ref Electrode 32,130,000 48.195.000 16.065.000 1
690 PP2300049115 - Urine Diluent hoặc tương đương 2,201,430 3.302.145 1.100.715 1
691 PP2300049116 - Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương 61,047,000 91.570.500 30.523.500 8
692 PP2300049117 - Combur - 10- UX hoặc tương đương 46,922,400 70.383.600 23.461.200 7
693 PP2300049118 - Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương 109,560,000 164.340.000 54.780.000 14
694 PP2300049119 - Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010 - ARKRAY 19,440,000 29.160.000 9.720.000 222
695 PP2300049120 - Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY 44,640,000 66.960.000 22.320.000 510
696 PP2300049121 - Test thử nước tiểu tương thích với máy Uri-trak 120 12,148,500 18.222.750 6.074.250 107
697 PP2300049122 - Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương 8,505,000 12.757.500 4.252.500 247
698 PP2300049123 - Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương 986,600 1.479.900 493.300 17
699 PP2300049124 - Eluent 80A hoặc tương đương 77,975,856 116.963.784 38.987.928 1
700 PP2300049125 - Eluent 80B hoặc tương đương 42,070,000 63.105.000 21.035.000 1
701 PP2300049126 - Eluent 80CV hoặc tương đương 49,000,000 73.500.000 24.500.000 1
702 PP2300049127 - Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương 265,080,000 397.620.000 132.540.000 1
703 PP2300049128 - Colume Unit 80 hoặc tương đương 25,660,000 38.490.000 12.830.000 1
704 PP2300049129 - Calibrator 80 hoặc tương đương 5,600,000 8.400.000 2.800.000 1
705 PP2300049130 - ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương 8,995,980 13.493.970 4.497.990 1
706 PP2300049131 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương 1,230,000 1.845.000 615.000 1
707 PP2300049132 - Washing Solution for tubes hoặc tương đương 685,000 1.027.500 342.500 1
708 PP2300049133 - Test nhanh HbA1C tương thích với máy Clover A1C 2,814,000 4.221.000 1.407.000 1
709 PP2300049134 - Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct 1,113,000,000 1.669.500.000 556.500.000 5
710 PP2300049135 - Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct 157,500,000 236.250.000 78.750.000 1
711 PP2300049136 - I-Stat EG7+ hoặc tương đương 44,650,000 66.975.000 22.325.000 21
712 PP2300049137 - Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương 6,400,000 9.600.000 3.200.000 5
713 PP2300049138 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương 8,700,000 13.050.000 4.350.000 7
714 PP2300049139 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương 9,718,000 14.577.000 4.859.000 4
715 PP2300049140 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương 28,250,000 42.375.000 14.125.000 1
716 PP2300049141 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator hoặc tương đương 1,715,000 2.572.500 857.500 1
717 PP2300049142 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator hoặc tương đương 3,430,000 5.145.000 1.715.000 1
718 PP2300049143 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương 7,653,000 11.479.500 3.826.500 25
719 PP2300049144 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương 33,000,000 49.500.000 16.500.000 91
720 PP2300049145 - Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương 32,610,000 48.915.000 16.305.000 124
721 PP2300049146 - AST GN67 hoặc tương đương 90,000,000 135.000.000 45.000.000 3
722 PP2300049147 - AST GP67 hoặc tương đương 15,000,000 22.500.000 7.500.000 1
723 PP2300049148 - GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương 148,890,000 223.335.000 74.445.000 5
724 PP2300049149 - GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương 14,889,000 22.333.500 7.444.500 1
725 PP2300049150 - Chai cấy máu nhi 55,000,000 82.500.000 27.500.000 1
726 PP2300049151 - Blood Base Agar 9,500,000 14.250.000 4.750.000 1
727 PP2300049152 - Brain Heart Infusion (BHI) Broth 8,400,000 12.600.000 4.200.000 1
728 PP2300049153 - Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương 2,116,800 3.175.200 1.058.400 1
729 PP2300049154 - Chromagar 90 mm hoặc tương đương 5,400,000 8.100.000 2.700.000 10
730 PP2300049155 - Cysticercosis (gạo heo) 18,446,592 27.669.888 9.223.296 32
731 PP2300049156 - Đĩa kháng sinh đồ các loại 29,325,000 43.987.500 14.662.500 7
732 PP2300049157 - Fasciola (Sán lá lớn ở gan) 25,200,000 37.800.000 12.600.000 1
733 PP2300049158 - HBV - DNA PCR Định lượng 302,400,000 453.600.000 151.200.000 208
734 PP2300049159 - HCV PCR Định lượng 38,400,000 57.600.000 19.200.000 10
735 PP2300049160 - Macconkey Agar 11,278,800 16.918.200 5.639.400 2
736 PP2300049161 - Mannitol salt Agar (MSA 90mm) hoặc tương đương 1,680,000 2.520.000 840.000 7
737 PP2300049162 - Máu cừu khử sợi huyết 11,970,000 17.955.000 5.985.000 165
738 PP2300049163 - Mueller Hilton Agar 4,000,000 6.000.000 2.000.000 1
739 PP2300049164 - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) hoặc tương đương 1,549,800 2.324.700 774.900 10
740 PP2300049165 - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) hoặc tương đương 2,116,800 3.175.200 1.058.400 10
741 PP2300049166 - PCR lao 6,200,000 9.300.000 3.100.000 5
742 PP2300049167 - Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương 2,160,000 3.240.000 1.080.000 1
743 PP2300049168 - Simmons citrate agar 1,500,000 2.250.000 750.000 1
744 PP2300049169 - Strongyloides (giun lươn) 20,563,968 30.845.952 10.281.984 32
745 PP2300049170 - Thạch máu (BA 90mm) 47,277,000 70.915.500 23.638.500 252
746 PP2300049171 - Toxocaracansis (giun đũa chó) 29,999,808 44.999.712 14.999.904 48
747 PP2300049172 - IDS 14GNR hoặc tương đương 10,200,000 15.300.000 5.100.000 1
748 PP2300049173 - Kit tách chiết nucleic acid virus 77,000,000 115.500.000 38.500.000 91
749 PP2300049174 - Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử 1,700,000,000 2.550.000.000 850.000.000 165
750 PP2300049175 - Acid citric monohydrate 10,920,000 16.380.000 5.460.000 28
751 PP2300049176 - Nước Javen 600,000 900.000 300.000 4
752 PP2300049177 - Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo 340,000,000 510.000.000 170.000.000 70
753 PP2300049178 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo 2,160,000 3.240.000 1.080.000 20
754 PP2300049179 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 2,112,000 3.168.000 1.056.000 20
755 PP2300049180 - Dung dịch vệ sinh tay 500ml 71,740,200 107.610.300 35.870.100 91
756 PP2300049181 - Dung dịch vệ sinh tay 5000ml 52,650,000 78.975.000 26.325.000 7
757 PP2300049182 - Chlorhexidine gluconate 264,000,000 396.000.000 132.000.000 25
758 PP2300049183 - Chlorhexidine gluconate 4,800,000 7.200.000 2.400.000 5
759 PP2300049184 - Chlorhexidine gluconate 78,100,000 117.150.000 39.050.000 91
760 PP2300049185 - Ortho-phthalaldehyde 221,600,000 332.400.000 110.800.000 114
761 PP2300049186 - Ortho-phthalaldehyde 32,718,000 49.077.000 16.359.000 17
762 PP2300049187 - Cocopropylene Diamine hoặc tương đương 25,300,000 37.950.000 12.650.000 2
763 PP2300049188 - Protease enzyme 209,836,000 314.754.000 104.918.000 42
764 PP2300049189 - Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) 250,236,000 375.354.000 125.118.000 4897
765 PP2300049190 - Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương 46,872,000 70.308.000 23.436.000 11
766 PP2300049191 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương 16,800,000 25.200.000 8.400.000 4
767 PP2300049192 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương 66,276,000 99.414.000 33.138.000 2072
768 PP2300049193 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương 9,300,000 13.950.000 4.650.000 255
769 PP2300049194 - Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước hoặc tương đương 72,000,000 108.000.000 36.000.000 83
770 PP2300049195 - Khí Argon y tế 1,140,000 1.710.000 570.000 1
771 PP2300049196 - Khí CO2 y tế 22,850,000 34.275.000 11.425.000 188
772 PP2300049197 - Khí oxygen y tế 573,608,500 860.412.750 286.804.250 4100
773 PP2300049198 - Khí oxygen y tế 1,204,367,472 1.806.551.208 602.183.736 30609
774 PP2300049199 - Khí oxygen y tế 39,801,500 59.702.250 19.900.750 285
775 PP2300049200 - Khí tiệt trùng EO gas 198,000,000 297.000.000 99.000.000 50
776 PP2300049201 - Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP. 2,400,000,000 3.600.000.000 1.200.000.000 66
777 PP2300049202 - Cloramin B 608,480,000 912.720.000 304.240.000 313
778 PP2300049203 - Glycerin 500 ml 10,400,000 15.600.000 5.200.000 5
779 PP2300049204 - Septum 9,952,000 14.928.000 4.976.000 1
780 PP2300049205 - Sample Cups 1,300,000 1.950.000 650.000 1
781 PP2300049206 - Reaction Vessel 106,260,000 159.390.000 53.130.000 2
782 PP2300049207 - Source Lamp 10,000,000 15.000.000 5.000.000 1
783 PP2300049208 - TUBING, PERISTALTIC Head 24,096,000 36.144.000 12.048.000 1
784 PP2300049209 - Tubing, Pump Head Water Bath 12,644,000 18.966.000 6.322.000 1
785 PP2300049210 - Bellows set, incl rod & fitting 3,902,000 5.853.000 1.951.000 1
786 PP2300049211 - Valve, Poppet set 928,000 1.392.000 464.000 1
787 PP2300049212 - CC WSH SOL CK VLL 3,846,000 5.769.000 1.923.000 1
788 PP2300049213 - O- RING FOR VACUUM 2,026,000 3.039.000 1.013.000 1
789 PP2300049214 - SHEET VALVE , VACUUM 2,026,000 3.039.000 1.013.000 1
790 PP2300049215 - AERO C8K IML SYR 4,662,000 6.993.000 2.331.000 1
791 PP2300049216 - TUBING, ICT Pinch 3,022,000 4.533.000 1.511.000 1
792 PP2300049217 - V-wheels, reagent carousel 8,036,000 12.054.000 4.018.000 1
793 PP2300049218 - Filter buffer 7,934,000 11.901.000 3.967.000 1
794 PP2300049219 - Tubing sensor, temperature, WZ 4,095,000 6.142.500 2.047.500 1
795 PP2300049220 - Head, Waste Pump 3,566,000 5.349.000 1.783.000 1
796 PP2300049221 - Probe 7,468,000 11.202.000 3.734.000 1
797 PP2300049222 - Valve, Manifold Kit 15,886,000 23.829.000 7.943.000 1
798 PP2300049223 - Diaphragm Kit, Vacuum Pump 6,067,000 9.100.500 3.033.500 1
799 PP2300049224 - Assy, Reagent Cooler Complete 123,594,000 185.391.000 61.797.000 1
800 PP2300049225 - Bóng đèn Halogen 82,884,000 124.326.000 41.442.000 1
801 PP2300049226 - Photometer Lamp 54,639,200 81.958.800 27.319.600 2
802 PP2300049227 - Roller Tubing 27,312,120 40.968.180 13.656.060 1
803 PP2300049228 - MU826700 MIXING ROD(3PCS/SET) - L SHAPE 18,228,240 27.342.360 9.114.120 1
804 PP2300049229 - Mixing bar - Spiral (que khuấy) 17,826,480 26.739.720 8.913.240 1
805 PP2300049230 - MU993400 S PROBE 20,584,800 30.877.200 10.292.400 1
806 PP2300049231 - MU995800 R PROBE 14,761,440 22.142.160 7.380.720 1
807 PP2300049232 - S SYRINGE 23,708,160 35.562.240 11.854.080 1
808 PP2300049233 - R SYRINGE 30,097,440 45.146.160 15.048.720 1
809 PP2300049234 - DIAPHRAGM 16,025,040 24.037.560 8.012.520 1
810 PP2300049235 - SYRINGE CASE 7,806,240 11.709.360 3.903.120 1
811 PP2300049236 - Bóng đèn tương thích với máy sinh hóa A25 31,222,400 46.833.600 15.611.200 1
812 PP2300049237 - Điện cực Na 32,992,314 49.488.471 16.496.157 1
813 PP2300049238 - Điện cực K 24,217,515 36.326.272,5 12.108.757,5 1
814 PP2300049239 - Điện cực Cl 23,691,624 35.537.436 11.845.812 1
815 PP2300049240 - Điện cực Ca 20,456,889 30.685.333,5 10.228.444,5 1
816 PP2300049241 - Điện cực Reference 25,289,145 37.933.717,5 12.644.572,5 1
817 PP2300049242 - Điện cực Reference Housing 28,818,249 43.227.373,5 14.409.124,5 1
818 PP2300049243 - Snapack 105,178,512 157.767.768 52.589.256 2
819 PP2300049244 - Control điện giải (ISETROL) hoặc tương đương 61,717,950 92.576.925 30.858.975 3
820 PP2300049245 - Sodium Electrode Conditioner 2,138,850 3.208.275 1.069.425 1
821 PP2300049246 - Cleaning Solution 2,731,996 4.097.994 1.365.998 1
822 PP2300049247 - Deproteinizer 1,962,450 2.943.675 981.225 1
823 PP2300049248 - PHOENIX NORMALIZER PANEL (Panel phoenix nid) 5,735,000 8.602.500 2.867.500 1
824 PP2300049249 - Panel chuẩn máy BD Phoenix 100 hoặc tương đương 5,735,000 8.602.500 2.867.500 1
825 PP2300049250 - Thach máu (BA) 310,640 465.960 155.320 1
826 PP2300049251 - Acid Citric 104,025,000 156.037.500 52.012.500 118
827 PP2300049252 - Hóa chất sát khuẩn Anios hoặc tương đương 10,032,000 15.048.000 5.016.000 2
CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048426
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300048427
Giá từng phần lô 422,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.460.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.153.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90o
Mã phần lô PP2300048428
Giá từng phần lô 15,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.630.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96°
Mã phần lô PP2300048429
Giá từng phần lô 285,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 771
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300048430
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2300048431
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferticult Flushing hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048432
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Isolate concentrate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048433
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sperm washing medium hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048434
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300048435
Giá từng phần lô 2,373,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.559.627,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.542,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel K-Y hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048436
Giá từng phần lô 6,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gems Sperm Buffer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048437
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gems Sperm wash set tương đương
Mã phần lô PP2300048438
Giá từng phần lô 176,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường lọc tinh trùng Isolate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048439
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Permethrin
Mã phần lô PP2300048440
Giá từng phần lô 379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASO latex
Mã phần lô PP2300048441
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASO latex
Mã phần lô PP2300048442
Giá từng phần lô 3,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP latex
Mã phần lô PP2300048443
Giá từng phần lô 4,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP latex
Mã phần lô PP2300048444
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgG / IgM
Mã phần lô PP2300048445
Giá từng phần lô 192,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.461.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.153.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 407
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgG / IgM
Mã phần lô PP2300048446
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgM Elisa
Mã phần lô PP2300048447
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300048448
Giá từng phần lô 494,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1106
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300048449
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DENGUE NS1 Ag
Mã phần lô PP2300048450
Giá từng phần lô 296,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng)
Mã phần lô PP2300048451
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAV IgM/IgG
Mã phần lô PP2300048452
Giá từng phần lô 20,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg
Mã phần lô PP2300048453
Giá từng phần lô 1,606,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2300048454
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2300048455
Giá từng phần lô 186,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2300048456
Giá từng phần lô 9,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.601.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV
Mã phần lô PP2300048457
Giá từng phần lô 35,781,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.671.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.890.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV
Mã phần lô PP2300048458
Giá từng phần lô 1,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HEV
Mã phần lô PP2300048459
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV
Mã phần lô PP2300048460
Giá từng phần lô 24,760,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.141.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.380.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV
Mã phần lô PP2300048461
Giá từng phần lô 123,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3)
Mã phần lô PP2300048462
Giá từng phần lô 63,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF latex
Mã phần lô PP2300048463
Giá từng phần lô 1,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR latex
Mã phần lô PP2300048464
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis Ab
Mã phần lô PP2300048465
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2300048466
Giá từng phần lô 76,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh H. PYLORI
Mã phần lô PP2300048467
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người
Mã phần lô PP2300048468
Giá từng phần lô 2,942,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.413.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2300048469
Giá từng phần lô 2,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori
Mã phần lô PP2300048470
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp
Mã phần lô PP2300048471
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2300048472
Giá từng phần lô 55,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán Viêm gan A
Mã phần lô PP2300048473
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Morphin/Herorin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300048474
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Anti-Hbs
Mã phần lô PP2300048475
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300048476
Giá từng phần lô 184,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300048477
Giá từng phần lô 579,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV )
Mã phần lô PP2300048478
Giá từng phần lô 2,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA
Mã phần lô PP2300048479
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPPA
Mã phần lô PP2300048480
Giá từng phần lô 277,753,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.629.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.876.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 1366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết (có que và kim)
Mã phần lô PP2300048481
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết tại giường
Mã phần lô PP2300048482
Giá từng phần lô 80,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2300048483
Giá từng phần lô 3,618,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.809.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh Covid-19
Mã phần lô PP2300048484
Giá từng phần lô 484,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1373
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Mã phần lô PP2300048485
Giá từng phần lô 10,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2)
Mã phần lô PP2300048486
Giá từng phần lô 10,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Mã phần lô PP2300048487
Giá từng phần lô 10,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2300048488
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin
Mã phần lô PP2300048489
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Heamatology Control 1,2,3
Mã phần lô PP2300048490
Giá từng phần lô 111,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2300048491
Giá từng phần lô 133,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HbA1C
Mã phần lô PP2300048492
Giá từng phần lô 39,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2300048493
Giá từng phần lô 32,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2300048494
Giá từng phần lô 189,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu
Mã phần lô PP2300048495
Giá từng phần lô 14,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2300048496
Giá từng phần lô 61,000,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.500.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2300048497
Giá từng phần lô 33,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Sàng Lọc Trước Sinh
Mã phần lô PP2300048498
Giá từng phần lô 28,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2300048499
Giá từng phần lô 269,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2300048500
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1
Mã phần lô PP2300048501
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2
Mã phần lô PP2300048502
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3
Mã phần lô PP2300048503
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
Mã phần lô PP2300048504
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
Mã phần lô PP2300048505
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3
Mã phần lô PP2300048506
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300048507
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300048508
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300048509
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maternal Screening Control level 2 (Maternal Control 2)
Mã phần lô PP2300048510
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Maternal Screening Control level 3 (Maternal Control 3)
Mã phần lô PP2300048511
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm marker tim mạch mức 1
Mã phần lô PP2300048512
Giá từng phần lô 23,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.859.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.953.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm marker tim mạch mức 2
Mã phần lô PP2300048513
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm marker tim mạch mức 3
Mã phần lô PP2300048514
Giá từng phần lô 16,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300048515
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300048516
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1
Mã phần lô PP2300048517
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2
Mã phần lô PP2300048518
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping card with Auto Control hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048519
Giá từng phần lô 17,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix AHG (Coombs) Test Card hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048520
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix Coombs Anti-IgG Card hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048521
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix Forward Grouping & Crossmatch Card hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048522
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix Diluent-2 LISS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048523
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300048524
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2300048525
Giá từng phần lô 287,144,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.716.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.572.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2300048526
Giá từng phần lô 13,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.813.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.604.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2300048527
Giá từng phần lô 13,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.813.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.604.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2300048528
Giá từng phần lô 11,984,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.977.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.992.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2300048529
Giá từng phần lô 20,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2300048530
Giá từng phần lô 4,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card
Mã phần lô PP2300048531
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neutral Gel Card
Mã phần lô PP2300048532
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2300048533
Giá từng phần lô 535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2300048534
Giá từng phần lô 79,810,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.715.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.905.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2300048535
Giá từng phần lô 55,555,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.777.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2300048536
Giá từng phần lô 78,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.983.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.327.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D RH1
Mã phần lô PP2300048537
Giá từng phần lô 117,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.623.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D RH1
Mã phần lô PP2300048538
Giá từng phần lô 621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti human Globulin
Mã phần lô PP2300048539
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300048540
Giá từng phần lô 1,168,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300048541
Giá từng phần lô 937,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300048542
Giá từng phần lô 338,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300048543
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048544
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300048545
Giá từng phần lô 75,688,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.532.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.844.328
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Ly Giải
Mã phần lô PP2300048546
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Ly Giải
Mã phần lô PP2300048547
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2300048548
Giá từng phần lô 137,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2300048549
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình
Mã phần lô PP2300048550
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn 5 thành phần mức thấp
Mã phần lô PP2300048551
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn 5 thành phần mức cao
Mã phần lô PP2300048552
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent/Sheath
Mã phần lô PP2300048553
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
WBC Lyse
Mã phần lô PP2300048554
Giá từng phần lô 592,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CN-Free HGB Noc Lyse
Mã phần lô PP2300048555
Giá từng phần lô 214,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ENZYMATIC CLEANER
Mã phần lô PP2300048556
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cell- Dyn 29 Plus Control
Mã phần lô PP2300048557
Giá từng phần lô 60,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellclean Auto
Mã phần lô PP2300048558
Giá từng phần lô 64,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellpack DCL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048559
Giá từng phần lô 609,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorocell WDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048560
Giá từng phần lô 1,758,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorocell WNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048561
Giá từng phần lô 143,966,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.949.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.983.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lysercell WDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048562
Giá từng phần lô 499,131,694
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.697.541
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.565.847
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lysercell WNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048563
Giá từng phần lô 136,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.558.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.186.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfolyser hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048564
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control huyết học mức 1
Mã phần lô PP2300048565
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control huyết học mức 2
Mã phần lô PP2300048566
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control huyết học mức 3
Mã phần lô PP2300048567
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300048568
Giá từng phần lô 71,859,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.789.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.929.762
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SHEATH RINSE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048569
Giá từng phần lô 185,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EZ WASH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048570
Giá từng phần lô 201,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048571
Giá từng phần lô 257,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048572
Giá từng phần lô 362,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.955.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.318.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PEROX SHEATH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048573
Giá từng phần lô 16,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048574
Giá từng phần lô 27,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048575
Giá từng phần lô 27,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048576
Giá từng phần lô 27,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cell clean hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048577
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stromatolyser-WH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048578
Giá từng phần lô 248,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048579
Giá từng phần lô 216,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300048580
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300048581
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2300048582
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thông kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300048583
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300048584
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellpack-PK-30L hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048585
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stromatolyser-WH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048586
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048587
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Actin FSL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048588
Giá từng phần lô 158,341,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.512.992,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.170.997,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA Clean I hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048589
Giá từng phần lô 85,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA Clean II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048590
Giá từng phần lô 10,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Chloride (0,025mol/L)
Mã phần lô PP2300048591
Giá từng phần lô 16,748,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.123.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.374.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citrol 1E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048592
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citrol 2E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048593
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette SUC 400A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048594
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEST THROMBINE REAGENT
Mã phần lô PP2300048595
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade innovin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048596
Giá từng phần lô 175,516,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.274.007,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.758.002,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade Thrombin Reagent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048597
Giá từng phần lô 163,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.685.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Owren's Buffer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048598
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048599
Giá từng phần lô 112,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Innovance D-Dimer Controls
Mã phần lô PP2300048600
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEClot PT-S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048601
Giá từng phần lô 479,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEClot APTT-S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048602
Giá từng phần lô 381,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.411.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.803.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Chloride 0,025M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048603
Giá từng phần lô 64,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.323.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.441.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEClot FIB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048604
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEControl N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048605
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEControl A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048606
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette
Mã phần lô PP2300048607
Giá từng phần lô 503,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Red D-Dimer Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048608
Giá từng phần lô 714,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Deficient Plasma Factor VIII hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048609
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Deficient Plasma Factor IX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048610
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất chuẩn System Control N (Calibrator N)
Mã phần lô PP2300048611
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rinse solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048612
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clean Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048613
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048614
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teclot FIB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048615
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teclot PT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048616
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DG Gel Confirm P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048617
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DG Gel Sol hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048618
Giá từng phần lô 1,558,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DG FLUID B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048619
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DG FLUID A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048620
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Serascan Diana 3P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048621
Giá từng phần lô 2,498,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.747.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV Calibrators
Mã phần lô PP2300048622
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV Controls
Mã phần lô PP2300048623
Giá từng phần lô 2,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV
Mã phần lô PP2300048624
Giá từng phần lô 2,624,453,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.936.679.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.226.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300048625
Giá từng phần lô 2,480,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgG Controls
Mã phần lô PP2300048626
Giá từng phần lô 2,151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgG
Mã phần lô PP2300048627
Giá từng phần lô 8,908,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.362.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.454.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300048628
Giá từng phần lô 2,480,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgM Controls
Mã phần lô PP2300048629
Giá từng phần lô 2,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.225.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgM
Mã phần lô PP2300048630
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution
Mã phần lô PP2300048631
Giá từng phần lô 25,075,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.613.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.537.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis TP Calibrators
Mã phần lô PP2300048632
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis TP Controls
Mã phần lô PP2300048633
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis TP
Mã phần lô PP2300048634
Giá từng phần lô 110,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.599.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.199.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBe Calibrators
Mã phần lô PP2300048635
Giá từng phần lô 2,754,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBe Controls
Mã phần lô PP2300048636
Giá từng phần lô 2,370,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.556.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Hbe
Mã phần lô PP2300048637
Giá từng phần lô 19,110,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.666.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs Calibrators
Mã phần lô PP2300048638
Giá từng phần lô 2,754,839
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.258,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.419,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs Controls
Mã phần lô PP2300048639
Giá từng phần lô 2,389,401
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.584.101,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.194.700,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs
Mã phần lô PP2300048640
Giá từng phần lô 87,081,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.621.842
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.540.614
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2300048641
Giá từng phần lô 113,859,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.789.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.929.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg Calibrators
Mã phần lô PP2300048642
Giá từng phần lô 2,745,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.118.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.716
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg Controls
Mã phần lô PP2300048643
Giá từng phần lô 2,155,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.233.112
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.704
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg
Mã phần lô PP2300048644
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg Calibrators
Mã phần lô PP2300048645
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg Control
Mã phần lô PP2300048646
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2300048647
Giá từng phần lô 1,046,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.364.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.121.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Combo Calibrators
Mã phần lô PP2300048648
Giá từng phần lô 2,745,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.118.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.716
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Combo Controls
Mã phần lô PP2300048649
Giá từng phần lô 2,250,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Combo
Mã phần lô PP2300048650
Giá từng phần lô 1,168,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.752.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pre-trigger Solution
Mã phần lô PP2300048651
Giá từng phần lô 64,794,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.191.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.397.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trigger Solution
Mã phần lô PP2300048652
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Wash Solution
Mã phần lô PP2300048653
Giá từng phần lô 10,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alkalin Wash Solution
Mã phần lô PP2300048654
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alpha FP (AFP)
Mã phần lô PP2300048655
Giá từng phần lô 38,868,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.303.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.434.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2300048656
Giá từng phần lô 42,582,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.874.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.291.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP 3 Calibrators
Mã phần lô PP2300048657
Giá từng phần lô 4,896,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.344.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.448.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 Calibrators
Mã phần lô PP2300048658
Giá từng phần lô 4,848,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.424.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3 Calibrators
Mã phần lô PP2300048659
Giá từng phần lô 4,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9 Calibrators
Mã phần lô PP2300048660
Giá từng phần lô 4,960,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.480.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA 2 Calibrators
Mã phần lô PP2300048661
Giá từng phần lô 4,960,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.480.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free T4 Calibrators
Mã phần lô PP2300048662
Giá từng phần lô 4,848,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.424.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HS Troponin I Calibrators
Mã phần lô PP2300048663
Giá từng phần lô 4,960,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.585
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.480.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HS Troponin I Controls
Mã phần lô PP2300048664
Giá từng phần lô 4,302,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.453.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.151.198
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci
Mã phần lô PP2300048665
Giá từng phần lô 2,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2300048666
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholestrol toàn phần
Mã phần lô PP2300048667
Giá từng phần lô 29,738,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.607.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.869.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total BHCG Calibrators
Mã phần lô PP2300048668
Giá từng phần lô 4,960,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.480.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total PSA Calibrators
Mã phần lô PP2300048669
Giá từng phần lô 2,480,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total T3 Calibrators
Mã phần lô PP2300048670
Giá từng phần lô 7,440,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.877,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.292,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3
Mã phần lô PP2300048671
Giá từng phần lô 46,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH Calibrators
Mã phần lô PP2300048672
Giá từng phần lô 7,273,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.636.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Beta - HCG
Mã phần lô PP2300048673
Giá từng phần lô 6,157,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.235.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.078.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125
Mã phần lô PP2300048674
Giá từng phần lô 51,122,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.684.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.561.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3
Mã phần lô PP2300048675
Giá từng phần lô 51,122,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.684.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.561.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19 - 9
Mã phần lô PP2300048676
Giá từng phần lô 64,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA
Mã phần lô PP2300048677
Giá từng phần lô 31,635,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.453.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.817.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Detergent A
Mã phần lô PP2300048678
Giá từng phần lô 16,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Detergent B
Mã phần lô PP2300048679
Giá từng phần lô 47,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDL- Cholestrol
Mã phần lô PP2300048680
Giá từng phần lô 193,958,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.937.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.979.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinine Reagent kit
Mã phần lô PP2300048681
Giá từng phần lô 55,394,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.091.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.697.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300048682
Giá từng phần lô 28,604,502
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.906.753
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.302.251
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Tryglyceride
Mã phần lô PP2300048683
Giá từng phần lô 79,317,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.975.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.658.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300048684
Giá từng phần lô 12,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4
Mã phần lô PP2300048685
Giá từng phần lô 47,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.674.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hs Troponin I reagent
Mã phần lô PP2300048686
Giá từng phần lô 78,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.175.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.058.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048687
Giá từng phần lô 7,615,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.422.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Technopath MCC - Multichem S Plus Level 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048688
Giá từng phần lô 2,867,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.908
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.636
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Technopath MCC - Multichem S Plus Level 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048689
Giá từng phần lô 8,601,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.902.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Technopath MCC - Multichem S Plus Level 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048690
Giá từng phần lô 5,734,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.601.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.867.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPSA
Mã phần lô PP2300048691
Giá từng phần lô 57,449,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.174.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.724.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH
Mã phần lô PP2300048692
Giá từng phần lô 55,526,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.289.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.763.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Water Bath Additive
Mã phần lô PP2300048693
Giá từng phần lô 2,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multigen Ethanol
Mã phần lô PP2300048694
Giá từng phần lô 99,556,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.334.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.778.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multigen Ethanol negati Calibrators
Mã phần lô PP2300048695
Giá từng phần lô 7,584,759
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.377.138,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.379,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multigen Ethanol Calibrators
Mã phần lô PP2300048696
Giá từng phần lô 7,584,759
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.377.138,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.379,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BRAHMS PCT CAL
Mã phần lô PP2300048697
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BRAHMS PCT CONTROL
Mã phần lô PP2300048698
Giá từng phần lô 5,969,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.954.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.984.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BRAHMS PCT
Mã phần lô PP2300048699
Giá từng phần lô 297,807,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.710.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.903.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multichem
Mã phần lô PP2300048700
Giá từng phần lô 2,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.807.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.269.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipid Multiconstituent Calibrator
Mã phần lô PP2300048701
Giá từng phần lô 5,289,407
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.934.110,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.644.703,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multiconstituent Calibrator
Mã phần lô PP2300048702
Giá từng phần lô 9,418,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.127.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.709.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP calibrators
Mã phần lô PP2300048703
Giá từng phần lô 4,815,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.223.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.407.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP controls
Mã phần lô PP2300048704
Giá từng phần lô 4,176,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.265.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP reagent kit
Mã phần lô PP2300048705
Giá từng phần lô 260,196,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.294.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.098.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol
Mã phần lô PP2300048706
Giá từng phần lô 133,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.441.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.813.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol calib
Mã phần lô PP2300048707
Giá từng phần lô 7,440,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.877,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.292,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300048708
Giá từng phần lô 188,292,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.439.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.146.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1 Calib
Mã phần lô PP2300048709
Giá từng phần lô 7,440,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.312
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free PSA
Mã phần lô PP2300048710
Giá từng phần lô 164,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free PSA calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048711
Giá từng phần lô 7,261,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.892.227,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.630.742,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin
Mã phần lô PP2300048712
Giá từng phần lô 12,127,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.191.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin Calib
Mã phần lô PP2300048713
Giá từng phần lô 12,241,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.362.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.120.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP
Mã phần lô PP2300048714
Giá từng phần lô 107,055,837
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.583.755,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.527.918,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP Calib
Mã phần lô PP2300048715
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.849.637,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.212,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assay Cup
Mã phần lô PP2300048716
Giá từng phần lô 125,045,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.567.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.522.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assay Tip
Mã phần lô PP2300048717
Giá từng phần lô 168,330,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.495.337,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.165.112,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125
Mã phần lô PP2300048718
Giá từng phần lô 84,807,613
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.211.419,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.403.806,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 Calib
Mã phần lô PP2300048719
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3
Mã phần lô PP2300048720
Giá từng phần lô 53,968,481
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.952.721,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.984.240,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3 Calib
Mã phần lô PP2300048721
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.608.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.202.795
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9
Mã phần lô PP2300048722
Giá từng phần lô 123,356,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.034.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.678.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9 calib
Mã phần lô PP2300048723
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.608.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.202.795
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72-4
Mã phần lô PP2300048724
Giá từng phần lô 123,356,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.034.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.678.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72-4 calib
Mã phần lô PP2300048725
Giá từng phần lô 5,532,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.299.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.766.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA
Mã phần lô PP2300048726
Giá từng phần lô 96,922,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.384.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.461.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA calib
Mã phần lô PP2300048727
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clean Cell
Mã phần lô PP2300048728
Giá từng phần lô 297,898,614
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.847.921
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.949.307
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol
Mã phần lô PP2300048729
Giá từng phần lô 63,440,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.160.744
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.720.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol calib
Mã phần lô PP2300048730
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300048731
Giá từng phần lô 128,496,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.744.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.248.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1 Calib
Mã phần lô PP2300048732
Giá từng phần lô 7,342,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300048733
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.825.155
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin calib
Mã phần lô PP2300048734
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.887,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin calib
Mã phần lô PP2300048735
Giá từng phần lô 8,566,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.849.637,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.212,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin
Mã phần lô PP2300048736
Giá từng phần lô 308,391,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.586.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.195.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4
Mã phần lô PP2300048737
Giá từng phần lô 203,538,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.307.414
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.769.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4 Calib
Mã phần lô PP2300048738
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG beta
Mã phần lô PP2300048739
Giá từng phần lô 173,653,694
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.480.541
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.826.847
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG beta Calib
Mã phần lô PP2300048740
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.013.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin
Mã phần lô PP2300048741
Giá từng phần lô 17,622,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.433.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.811.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin Calib
Mã phần lô PP2300048742
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực ISE
Mã phần lô PP2300048743
Giá từng phần lô 8,152,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.229.012,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.076.337,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NSE Calib
Mã phần lô PP2300048744
Giá từng phần lô 1,835,663
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.494,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.831,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NSE
Mã phần lô PP2300048745
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.694.023,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.674,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl CARDIAC
Mã phần lô PP2300048746
Giá từng phần lô 4,794,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.192.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.397.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Tumor Marker
Mã phần lô PP2300048747
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.230.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.076.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Universal
Mã phần lô PP2300048748
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pro - Calcitonin
Mã phần lô PP2300048749
Giá từng phần lô 1,037,761,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.641.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.880.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pro Cell
Mã phần lô PP2300048750
Giá từng phần lô 291,050,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.575.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.525.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP calib
Mã phần lô PP2300048751
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP
Mã phần lô PP2300048752
Giá từng phần lô 511,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PSA calib
Mã phần lô PP2300048753
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PSA
Mã phần lô PP2300048754
Giá từng phần lô 97,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup
Mã phần lô PP2300048755
Giá từng phần lô 21,833,318
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.749.977
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.916.659
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sys Wash
Mã phần lô PP2300048756
Giá từng phần lô 65,731,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.597.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.865.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3
Mã phần lô PP2300048757
Giá từng phần lô 102,307,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.461.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.153.795
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3 Calib
Mã phần lô PP2300048758
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponin T
Mã phần lô PP2300048759
Giá từng phần lô 877,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponin T Calib
Mã phần lô PP2300048760
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH
Mã phần lô PP2300048761
Giá từng phần lô 199,230,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.845.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.615.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH Calib
Mã phần lô PP2300048762
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Universal Diluent
Mã phần lô PP2300048763
Giá từng phần lô 44,545,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.818.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.272.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
C-Peptide
Mã phần lô PP2300048764
Giá từng phần lô 26,433,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.650.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
C-Peptide Calib
Mã phần lô PP2300048765
Giá từng phần lô 2,202,795
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.304.192,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.397,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponin control
Mã phần lô PP2300048766
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs
Mã phần lô PP2300048767
Giá từng phần lô 13,461,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.192.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.730.762,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs control
Mã phần lô PP2300048768
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV thế hệ 2
Mã phần lô PP2300048769
Giá từng phần lô 356,608,035
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.912.052,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.304.017,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV control
Mã phần lô PP2300048770
Giá từng phần lô 9,300,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.951.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.346
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMV IgM
Mã phần lô PP2300048771
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.041.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.013.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMV IgM control
Mã phần lô PP2300048772
Giá từng phần lô 5,604,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.407.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Estradiol thế hệ 3 calib
Mã phần lô PP2300048773
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Estradiol thế hệ 3
Mã phần lô PP2300048774
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.895.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FSH calib
Mã phần lô PP2300048775
Giá từng phần lô 3,638,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.457.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FSH
Mã phần lô PP2300048776
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.895.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT3 thế hệ 3
Mã phần lô PP2300048777
Giá từng phần lô 86,153,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.230.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.076.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT3 thế hệ 3 calib
Mã phần lô PP2300048778
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg
Mã phần lô PP2300048779
Giá từng phần lô 25,699,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.548.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.637,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg control
Mã phần lô PP2300048780
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg thế hệ 2
Mã phần lô PP2300048781
Giá từng phần lô 255,768,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.653.462,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.884.487,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg thế hệ 2 control
Mã phần lô PP2300048782
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.279.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV combi PT
Mã phần lô PP2300048783
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV control
Mã phần lô PP2300048784
Giá từng phần lô 14,930,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.395.084
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.465.028
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LH
Mã phần lô PP2300048785
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.895.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LH thế hệ 2 calib
Mã phần lô PP2300048786
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Progesterone thế hệ 3
Mã phần lô PP2300048787
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.895.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prolactin thế hệ 2 calib
Mã phần lô PP2300048788
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prolactin thế hệ 2
Mã phần lô PP2300048789
Giá từng phần lô 11,895,093
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.842.639,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.947.546,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgM
Mã phần lô PP2300048790
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.694.023,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.674,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis
Mã phần lô PP2300048791
Giá từng phần lô 315,209,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.814.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.604.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis control
Mã phần lô PP2300048792
Giá từng phần lô 3,946,047
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.919.070,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.973.023,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Testosterone thế hệ 2 Calib
Mã phần lô PP2300048793
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Testosterone thế hệ 2
Mã phần lô PP2300048794
Giá từng phần lô 23,790,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.895.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxo IgM
Mã phần lô PP2300048795
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.694.023,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.674,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxo IgM control
Mã phần lô PP2300048796
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH
Mã phần lô PP2300048797
Giá từng phần lô 37,516,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.275.113
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.758.371
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH Calib
Mã phần lô PP2300048798
Giá từng phần lô 6,252,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.379.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.126.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH Control
Mã phần lô PP2300048799
Giá từng phần lô 6,252,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.379.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.126.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
sFLT1
Mã phần lô PP2300048800
Giá từng phần lô 42,446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.669.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
sFLT1 Calib
Mã phần lô PP2300048801
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PLGF
Mã phần lô PP2300048802
Giá từng phần lô 42,446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.669.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.223.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PLGF Calib
Mã phần lô PP2300048803
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Multimarker
Mã phần lô PP2300048804
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control test M
Mã phần lô PP2300048805
Giá từng phần lô 555,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TPO
Mã phần lô PP2300048806
Giá từng phần lô 26,923,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.384.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.461.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TPO Calset
Mã phần lô PP2300048807
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PreciControlThyroAB
Mã phần lô PP2300048808
Giá từng phần lô 15,419,566
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.129.349
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.709.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Anti-Tg
Mã phần lô PP2300048809
Giá từng phần lô 16,153,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.230.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.076.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Anti-TG Calset
Mã phần lô PP2300048810
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thyroglobulin (Tg)
Mã phần lô PP2300048811
Giá từng phần lô 190,345,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.518.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.172.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Tg II CalSet
Mã phần lô PP2300048812
Giá từng phần lô 3,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.923.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Diluent MultiAssay
Mã phần lô PP2300048813
Giá từng phần lô 4,736,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.104.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048814
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048815
Giá từng phần lô 3,589,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.384.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300048816
Giá từng phần lô 82,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.343.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Anti-TSHR CS
Mã phần lô PP2300048817
Giá từng phần lô 3,059,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Free beta HCG
Mã phần lô PP2300048818
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Free beta HCG CS
Mã phần lô PP2300048819
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PAPP-A
Mã phần lô PP2300048820
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PAPP-A CS
Mã phần lô PP2300048821
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Preci Control Maternal Care
Mã phần lô PP2300048822
Giá từng phần lô 9,545,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.167,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.772.722,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Calcitonin
Mã phần lô PP2300048823
Giá từng phần lô 161,794,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.691.099
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.897.033
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Calcitonin calib
Mã phần lô PP2300048824
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.694.023,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.674,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Free PSA
Mã phần lô PP2300048825
Giá từng phần lô 91,783,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.674.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.891.562,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Free PSA calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048826
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HE4 Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048827
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HE4 Calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048828
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PreciControl HE4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048829
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
SCC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048830
Giá từng phần lô 30,124,857
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.187.285,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.062.428,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
SCC Calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048831
Giá từng phần lô 4,895,289
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.342.933,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.644,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048832
Giá từng phần lô 2,883,459
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.325.188,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.441.729,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ProGRP Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048833
Giá từng phần lô 28,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.761.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.253.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ProGRP Calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048834
Giá từng phần lô 6,587,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.881.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.293.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PIVKAII hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048835
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PIVKAII Calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048836
Giá từng phần lô 1,488,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HCC PC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048837
Giá từng phần lô 3,638,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.457.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HSV - 1 IgG hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048838
Giá từng phần lô 8,268,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.403.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HSV - 2 IgG hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048839
Giá từng phần lô 8,268,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.403.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PreciControl HSV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048840
Giá từng phần lô 5,843,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.764.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.921.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vitamin D total hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048841
Giá từng phần lô 17,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.751.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.583.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vitamin D total CalSe hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048842
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Control Vitamin D hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048843
Giá từng phần lô 2,564,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.282.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Probe Cleaning
Mã phần lô PP2300048844
Giá từng phần lô 3,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.683.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.894.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Probe Wash Module
Mã phần lô PP2300048845
Giá từng phần lô 14,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Sample Cups
Mã phần lô PP2300048846
Giá từng phần lô 13,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Substrate Module
Mã phần lô PP2300048847
Giá từng phần lô 43,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
FBHCG XTND
Mã phần lô PP2300048848
Giá từng phần lô 29,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PAPP - A
Mã phần lô PP2300048849
Giá từng phần lô 32,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Free T3 KIT
Mã phần lô PP2300048850
Giá từng phần lô 74,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Free T4 KIT
Mã phần lô PP2300048851
Giá từng phần lô 67,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
TSH thế hệ 3
Mã phần lô PP2300048852
Giá từng phần lô 65,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
IMMULITE Water Test hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048853
Giá từng phần lô 2,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cuvette
Mã phần lô PP2300048854
Giá từng phần lô 67,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Sample Tips
Mã phần lô PP2300048855
Giá từng phần lô 75,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Wash 1 Reagent
Mã phần lô PP2300048856
Giá từng phần lô 168,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Acid/Base reagent
Mã phần lô PP2300048857
Giá từng phần lô 48,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300048858
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AHCV 200T KIT (inc.Cal)
Mã phần lô PP2300048859
Giá từng phần lô 1,099,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.649.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
HBsAgII 200T (inc.Cal)
Mã phần lô PP2300048860
Giá từng phần lô 451,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal)
Mã phần lô PP2300048861
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Syphilis 200T (inc.Cal)
Mã phần lô PP2300048862
Giá từng phần lô 519,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
AHCV QC KIT
Mã phần lô PP2300048863
Giá từng phần lô 15,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Immunoassay Premium Tri-level hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048864
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HCG
Mã phần lô PP2300048865
Giá từng phần lô 13,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HCG Diluent
Mã phần lô PP2300048866
Giá từng phần lô 11,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.678.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.559.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CAL B 2PK
Mã phần lô PP2300048867
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CA 125
Mã phần lô PP2300048868
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CAL CA 125
Mã phần lô PP2300048869
Giá từng phần lô 5,567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.350.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.783.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Albumin
Mã phần lô PP2300048870
Giá từng phần lô 3,096,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.645.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.548.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ALT
Mã phần lô PP2300048871
Giá từng phần lô 34,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AST
Mã phần lô PP2300048872
Giá từng phần lô 31,468,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.202.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.734.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
BILIRUBIN (DIRECT)
Mã phần lô PP2300048873
Giá từng phần lô 19,797,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.696.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.898.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
BILIRUBIN (TOTAL)
Mã phần lô PP2300048874
Giá từng phần lô 26,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CALCIUM (Mono Reagent)
Mã phần lô PP2300048875
Giá từng phần lô 26,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.028.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.009.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK-MB
Mã phần lô PP2300048876
Giá từng phần lô 53,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK-NAC
Mã phần lô PP2300048877
Giá từng phần lô 9,182,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.773.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.591.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
UREA
Mã phần lô PP2300048878
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CREATININE
Mã phần lô PP2300048879
Giá từng phần lô 12,784,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.177.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.392.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
GLUCOSE
Mã phần lô PP2300048880
Giá từng phần lô 27,422,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.134.005
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.711.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2300048881
Giá từng phần lô 42,458,262
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.687.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.229.131
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300048882
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300048883
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300048884
Giá từng phần lô 51,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
TRIGLYCERIDES
Mã phần lô PP2300048885
Giá từng phần lô 15,605,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.408.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.802.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048886
Giá từng phần lô 600,063,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.094.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.031.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048887
Giá từng phần lô 524,094,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.141.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.047.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048888
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048889
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK-MB CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300048890
Giá từng phần lô 11,847,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.770.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.923.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK-MB CONTROL
Mã phần lô PP2300048891
Giá từng phần lô 17,941,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.912.587,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.970.862,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3
Mã phần lô PP2300048892
Giá từng phần lô 7,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.928.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2
Mã phần lô PP2300048893
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB.
Mã phần lô PP2300048894
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
LIPID CONTROL LEVEL 1
Mã phần lô PP2300048895
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
LIPID CONTROL LEVEL 2
Mã phần lô PP2300048896
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
LIPID CONTROL LEVEL 3
Mã phần lô PP2300048897
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ZinC
Mã phần lô PP2300048898
Giá từng phần lô 10,720,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.080.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.360.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HbA1c CALIB. SERIES
Mã phần lô PP2300048899
Giá từng phần lô 18,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Protein niệu
Mã phần lô PP2300048900
Giá từng phần lô 8,483,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.724.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.241.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch pha loãng nước tiểu
Mã phần lô PP2300048901
Giá từng phần lô 4,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
URINE CONTROL 2
Mã phần lô PP2300048902
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
URINE CONTROL 3
Mã phần lô PP2300048903
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Albumin
Mã phần lô PP2300048904
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Amylase
Mã phần lô PP2300048905
Giá từng phần lô 56,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.199.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.066.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ALT
Mã phần lô PP2300048906
Giá từng phần lô 32,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AST
Mã phần lô PP2300048907
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
UREA Nitrogen
Mã phần lô PP2300048908
Giá từng phần lô 34,303,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.455.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.151.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Creatinine Enzimatic
Mã phần lô PP2300048909
Giá từng phần lô 84,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CRP (C-Reactive Protein)
Mã phần lô PP2300048910
Giá từng phần lô 629,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.086.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.695.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Glucose
Mã phần lô PP2300048911
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300048912
Giá từng phần lô 1,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
T-BIL
Mã phần lô PP2300048913
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
D-BIL
Mã phần lô PP2300048914
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK
Mã phần lô PP2300048915
Giá từng phần lô 10,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.450.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.150.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CKMB
Mã phần lô PP2300048916
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
GGT
Mã phần lô PP2300048917
Giá từng phần lô 18,532,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.798.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.266.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HbA1c
Mã phần lô PP2300048918
Giá từng phần lô 142,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300048919
Giá từng phần lô 59,251,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.877.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.625.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300048920
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300048921
Giá từng phần lô 71,578,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.367.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.789.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Total Cholesterol
Mã phần lô PP2300048922
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Triglycerides
Mã phần lô PP2300048923
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Standard HbA1C
Mã phần lô PP2300048924
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Standard CRP
Mã phần lô PP2300048925
Giá từng phần lô 28,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ctr. - Lyo L-1
Mã phần lô PP2300048926
Giá từng phần lô 5,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ctr. - Lyo L-2
Mã phần lô PP2300048927
Giá từng phần lô 5,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Control CRP
Mã phần lô PP2300048928
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Control HbA1C
Mã phần lô PP2300048929
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HbA1c Diluent
Mã phần lô PP2300048930
Giá từng phần lô 7,591,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.387.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.795.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lipids Calibrator
Mã phần lô PP2300048931
Giá từng phần lô 5,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lipids Control
Mã phần lô PP2300048932
Giá từng phần lô 2,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bil Calibrator
Mã phần lô PP2300048933
Giá từng phần lô 640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Alkaline Washing Solution 2.5D
Mã phần lô PP2300048934
Giá từng phần lô 3,423,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.134.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Acid Washing Solution 5D
Mã phần lô PP2300048935
Giá từng phần lô 3,423,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.134.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Measure Multi Calibrator
Mã phần lô PP2300048936
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
RPR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048937
Giá từng phần lô 10,510,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.765.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
RPR standard hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048938
Giá từng phần lô 4,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.315.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
RPR control hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048939
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.961.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048940
Giá từng phần lô 580,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2300048941
Giá từng phần lô 504,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048942
Giá từng phần lô 615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048943
Giá từng phần lô 455,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2300048944
Giá từng phần lô 628,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048945
Giá từng phần lô 8,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CLEAN PROTECT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300048946
Giá từng phần lô 14,757,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.136.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.378.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kit định lượng giá trị Hemoglobin
Mã phần lô PP2300048947
Giá từng phần lô 508,296,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.444.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.148.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap
Mã phần lô PP2300048948
Giá từng phần lô 10,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2300048949
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2300048950
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300048951
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Mã phần lô PP2300048952
Giá từng phần lô 20,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300048953
Giá từng phần lô 6,506,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.760.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.253.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Acid Uric
Mã phần lô PP2300048954
Giá từng phần lô 82,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Albumin
Mã phần lô PP2300048955
Giá từng phần lô 19,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Albumin (Microalbuminuria standard)
Mã phần lô PP2300048956
Giá từng phần lô 615,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Albumin (Microalbuminuria)
Mã phần lô PP2300048957
Giá từng phần lô 7,462,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.193.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.731.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ethanol
Mã phần lô PP2300048958
Giá từng phần lô 55,588,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.382.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.794.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
ALT
Mã phần lô PP2300048959
Giá từng phần lô 143,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.271.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Amylase
Mã phần lô PP2300048960
Giá từng phần lô 86,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.427.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AST
Mã phần lô PP2300048961
Giá từng phần lô 121,594,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.391.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bilirubin Direct
Mã phần lô PP2300048962
Giá từng phần lô 23,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bilirubin Total
Mã phần lô PP2300048963
Giá từng phần lô 27,301,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.951.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Calcium
Mã phần lô PP2300048964
Giá từng phần lô 39,057,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.586.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.528.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cholinesterase
Mã phần lô PP2300048965
Giá từng phần lô 8,374,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.562.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.187.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Choleserol
Mã phần lô PP2300048966
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Cholesterol LDL Direct
Mã phần lô PP2300048967
Giá từng phần lô 181,414,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.122.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.707.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cholesterrol Total
Mã phần lô PP2300048968
Giá từng phần lô 42,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.805.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.268.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK - MB control Serum level 1
Mã phần lô PP2300048969
Giá từng phần lô 5,153,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.730.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK - MB control Serum level 2
Mã phần lô PP2300048970
Giá từng phần lô 5,153,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.730.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK -MB calibrator
Mã phần lô PP2300048971
Giá từng phần lô 5,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.599.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK-NAC
Mã phần lô PP2300048972
Giá từng phần lô 37,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.894.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CK-MB
Mã phần lô PP2300048973
Giá từng phần lô 97,952,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.976.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Control Serum level 1
Mã phần lô PP2300048974
Giá từng phần lô 47,696,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.544.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.848.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Control Serum level 2
Mã phần lô PP2300048975
Giá từng phần lô 47,945,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.917.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.972.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Creatinin
Mã phần lô PP2300048976
Giá từng phần lô 95,001,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.502.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Creatinine
Mã phần lô PP2300048977
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
CRP
Mã phần lô PP2300048978
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
C-REACTIVE PROTEIN (CRP)
Mã phần lô PP2300048979
Giá từng phần lô 10,294,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.441.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.147.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CRP/CRP-hS STANDARD
Mã phần lô PP2300048980
Giá từng phần lô 640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ferritin
Mã phần lô PP2300048981
Giá từng phần lô 55,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Gamma GT
Mã phần lô PP2300048982
Giá từng phần lô 8,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.901.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.300.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
GGT/ IFCC
Mã phần lô PP2300048983
Giá từng phần lô 30,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.194.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.398.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Glucose
Mã phần lô PP2300048984
Giá từng phần lô 34,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Glucose
Mã phần lô PP2300048985
Giá từng phần lô 188,616,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.925.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.308.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
HDL/LDL- cholesterol control serum
Mã phần lô PP2300048986
Giá từng phần lô 31,619,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.429.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.809.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HDL-Choleserol
Mã phần lô PP2300048987
Giá từng phần lô 368,982,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.473.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.491.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Iron
Mã phần lô PP2300048988
Giá từng phần lô 9,563,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.345.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.781.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ISE Buffer
Mã phần lô PP2300048989
Giá từng phần lô 85,821,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.731.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.910.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
ISE Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300048990
Giá từng phần lô 2,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2300048991
Giá từng phần lô 7,051,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.577.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.525.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ISE Internal Reference
Mã phần lô PP2300048992
Giá từng phần lô 1,018,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2300048993
Giá từng phần lô 8,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.710.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.236.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ISE Low/High Urine Standard
Mã phần lô PP2300048994
Giá từng phần lô 9,497,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.245.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.748.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2300048995
Giá từng phần lô 133,301,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.952.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.650.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
ISE Reference
Mã phần lô PP2300048996
Giá từng phần lô 15,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.398.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.799.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CRP control serum level 2
Mã phần lô PP2300048997
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.973.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CRP control serum level 3
Mã phần lô PP2300048998
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.973.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lactate
Mã phần lô PP2300048999
Giá từng phần lô 115,686,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.530.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.843.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
LDH, IFCC/GSC
Mã phần lô PP2300049000
Giá từng phần lô 35,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
LDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300049001
Giá từng phần lô 3,448,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.172.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.724.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lipase
Mã phần lô PP2300049002
Giá từng phần lô 38,952,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.429.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.476.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Protein CSF
Mã phần lô PP2300049003
Giá từng phần lô 8,815,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.223.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.407.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Protein Total
Mã phần lô PP2300049004
Giá từng phần lô 26,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.784.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.261.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Serum protein multicalibrator 1
Mã phần lô PP2300049005
Giá từng phần lô 26,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.173.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.057.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
System calibrator
Mã phần lô PP2300049006
Giá từng phần lô 27,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Transferrin
Mã phần lô PP2300049007
Giá từng phần lô 60,824,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.236.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.412.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Triglyceride
Mã phần lô PP2300049008
Giá từng phần lô 235,702,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.554.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.851.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Tryglycerid
Mã phần lô PP2300049009
Giá từng phần lô 75,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
UREA/BUN
Mã phần lô PP2300049010
Giá từng phần lô 275,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Wash solution
Mã phần lô PP2300049011
Giá từng phần lô 167,745,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.618.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.872.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Diacon Urine Level 1
Mã phần lô PP2300049012
Giá từng phần lô 662,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Diacon Urine Level 2
Mã phần lô PP2300049013
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Urine/CSF Albumin Calibrator
Mã phần lô PP2300049014
Giá từng phần lô 15,047,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.523.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HEMOGLOBIN A1C CONTROL (NORMAL)
Mã phần lô PP2300049015
Giá từng phần lô 2,259,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.389.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HEMOGLOBIN A1C CONTROL (ELEVATE)
Mã phần lô PP2300049016
Giá từng phần lô 2,259,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.389.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HEMOGLOBIN A1C-DIRECT (HbA1C-DIR)
Mã phần lô PP2300049017
Giá từng phần lô 153,669,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.504.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.834.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HEMOGLOBIN A1C-DIRECT STANDARDS
Mã phần lô PP2300049018
Giá từng phần lô 8,089,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.133.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.044.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cholesterol HDL Direct
Mã phần lô PP2300049019
Giá từng phần lô 197,729,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.594.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.864.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
HDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300049020
Giá từng phần lô 3,899,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.849.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.949.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Beta 2-Microglobulin
Mã phần lô PP2300049021
Giá từng phần lô 29,572,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.358.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.786.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Beta 2-Microglobulin standard
Mã phần lô PP2300049022
Giá từng phần lô 856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Beta 2-Microglobulin control
Mã phần lô PP2300049023
Giá từng phần lô 3,240,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bicarbonate Calibrator
Mã phần lô PP2300049024
Giá từng phần lô 21,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bicarbonate
Mã phần lô PP2300049025
Giá từng phần lô 42,029,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.044.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.014.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bicarbonate
Mã phần lô PP2300049026
Giá từng phần lô 94,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.926.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.308.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AMMONIA, ENZYMATIC, UV
Mã phần lô PP2300049027
Giá từng phần lô 23,213,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.820.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.606.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AMMONIA STANDARD
Mã phần lô PP2300049028
Giá từng phần lô 1,195,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.793.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ALT
Mã phần lô PP2300049029
Giá từng phần lô 117,864,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.796.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.932.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
AST
Mã phần lô PP2300049030
Giá từng phần lô 117,545,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.318.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.772.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Calcium
Mã phần lô PP2300049031
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Calibrator
Mã phần lô PP2300049032
Giá từng phần lô 40,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.299.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Cholesterol
Mã phần lô PP2300049033
Giá từng phần lô 68,727,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.091.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.363.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Creatinine
Mã phần lô PP2300049034
Giá từng phần lô 79,525,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.288.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.762.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Uric acid
Mã phần lô PP2300049035
Giá từng phần lô 54,079,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.118.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.039.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Concentrated system liquid
Mã phần lô PP2300049036
Giá từng phần lô 25,156,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.735.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.578.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Concentrated Washing solution
Mã phần lô PP2300049037
Giá từng phần lô 14,317,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.476.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.158.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2300049038
Giá từng phần lô 30,643,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.964.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.321.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Toxocara IgG
Mã phần lô PP2300049039
Giá từng phần lô 50,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Fasciola IgG
Mã phần lô PP2300049040
Giá từng phần lô 42,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Echinococcus IgG
Mã phần lô PP2300049041
Giá từng phần lô 51,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2300049042
Giá từng phần lô 51,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
TSH
Mã phần lô PP2300049043
Giá từng phần lô 30,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.705.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
T4
Mã phần lô PP2300049044
Giá từng phần lô 7,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.426.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HbA1c
Mã phần lô PP2300049045
Giá từng phần lô 91,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
HbA1c Control
Mã phần lô PP2300049046
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ALT/GPT 4+1 SL
Mã phần lô PP2300049047
Giá từng phần lô 8,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AST/GOT 4+1 SL
Mã phần lô PP2300049048
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bilirubin Total 4+1
Mã phần lô PP2300049049
Giá từng phần lô 4,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2300049050
Giá từng phần lô 16,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cholesterol SL
Mã phần lô PP2300049051
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Creatinine Jaffe
Mã phần lô PP2300049052
Giá từng phần lô 30,775,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.162.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.387.662,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Glucose PAP SL
Mã phần lô PP2300049053
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Uric Acid Mono SL
Mã phần lô PP2300049054
Giá từng phần lô 6,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Elical 2
Mã phần lô PP2300049055
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
12V-20W lamp
Mã phần lô PP2300049056
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ALT
Mã phần lô PP2300049057
Giá từng phần lô 16,398,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.597.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.199.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ALT
Mã phần lô PP2300049058
Giá từng phần lô 253,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Albumin
Mã phần lô PP2300049059
Giá từng phần lô 3,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Amylase
Mã phần lô PP2300049060
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AST
Mã phần lô PP2300049061
Giá từng phần lô 16,398,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.597.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.199.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AST
Mã phần lô PP2300049062
Giá từng phần lô 188,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Auto-creatinine liquicolor hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049063
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bilirubin T+D
Mã phần lô PP2300049064
Giá từng phần lô 29,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ kit gồm: FT4, TSH
Mã phần lô PP2300049065
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến thượng thận Cortisol
Mã phần lô PP2300049066
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tiểu đường xác định nồng độ Insulin trong huyết thanh - INS
Mã phần lô PP2300049067
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti - TPO
Mã phần lô PP2300049068
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn Tg
Mã phần lô PP2300049069
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất xét nghiệm bệnh lý tuyến giáp tự miễn anti-Tg
Mã phần lô PP2300049070
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Calcium
Mã phần lô PP2300049071
Giá từng phần lô 56,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Calcium
Mã phần lô PP2300049072
Giá từng phần lô 16,116,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.174.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.058.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Control serum level 1
Mã phần lô PP2300049073
Giá từng phần lô 30,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Control serum level 2
Mã phần lô PP2300049074
Giá từng phần lô 26,703,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.055.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.351.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Creatinin
Mã phần lô PP2300049075
Giá từng phần lô 374,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Cholesterol
Mã phần lô PP2300049076
Giá từng phần lô 51,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Cholesterol
Mã phần lô PP2300049077
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Gamma GT
Mã phần lô PP2300049078
Giá từng phần lô 37,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Glucose
Mã phần lô PP2300049079
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
HDL -Cholesterol
Mã phần lô PP2300049080
Giá từng phần lô 153,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
HDL -Cholesterol
Mã phần lô PP2300049081
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HDL -Cholesterol
Mã phần lô PP2300049082
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Total Protein
Mã phần lô PP2300049083
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Triglyceride
Mã phần lô PP2300049084
Giá từng phần lô 411,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Urea
Mã phần lô PP2300049085
Giá từng phần lô 117,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Ure UV
Mã phần lô PP2300049086
Giá từng phần lô 35,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.313.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.771.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Urea UV SL
Mã phần lô PP2300049087
Giá từng phần lô 11,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Uric acid
Mã phần lô PP2300049088
Giá từng phần lô 92,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Special Wash Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049089
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Flow Cell Cleaner hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049090
Giá từng phần lô 2,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Humatrol N hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049091
Giá từng phần lô 5,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Humatrol P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049092
Giá từng phần lô 11,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Autocal hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049093
Giá từng phần lô 18,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Elitrol I 10 x 5 ml
Mã phần lô PP2300049094
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Elitrol II 10 x 5 ml
Mã phần lô PP2300049095
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Standard sol. 1
Mã phần lô PP2300049096
Giá từng phần lô 287,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.518.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.839.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Standard sol. 2
Mã phần lô PP2300049097
Giá từng phần lô 159,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.565.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.521.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Điện cực Na, K, Cl, Ref
Mã phần lô PP2300049098
Giá từng phần lô 56,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.144.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.381.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Washing solution
Mã phần lô PP2300049099
Giá từng phần lô 6,331,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.497.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.165.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dailyrinse
Mã phần lô PP2300049100
Giá từng phần lô 5,939,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.909.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.969.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Solution Pack (Hóa chất máy điện giải)
Mã phần lô PP2300049101
Giá từng phần lô 36,892,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.339.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.446.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH)
Mã phần lô PP2300049102
Giá từng phần lô 38,697,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.045.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.348.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300049103
Giá từng phần lô 17,151,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.727.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực K
Mã phần lô PP2300049104
Giá từng phần lô 16,493,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.740.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2300049105
Giá từng phần lô 17,151,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.727.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ISEPak
Mã phần lô PP2300049106
Giá từng phần lô 88,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Urine Diluent
Mã phần lô PP2300049107
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
IFS Solution
Mã phần lô PP2300049108
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Deproteinzer
Mã phần lô PP2300049109
Giá từng phần lô 11,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300049110
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực K
Mã phần lô PP2300049111
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2300049112
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2300049113
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ref Electrode
Mã phần lô PP2300049114
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Urine Diluent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049115
Giá từng phần lô 2,201,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.302.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049116
Giá từng phần lô 61,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.570.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.523.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Combur - 10- UX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049117
Giá từng phần lô 46,922,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.383.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049118
Giá từng phần lô 109,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010 - ARKRAY
Mã phần lô PP2300049119
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY
Mã phần lô PP2300049120
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Test thử nước tiểu tương thích với máy Uri-trak 120
Mã phần lô PP2300049121
Giá từng phần lô 12,148,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.222.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.074.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049122
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049123
Giá từng phần lô 986,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Eluent 80A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049124
Giá từng phần lô 77,975,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.963.784
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.987.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Eluent 80B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049125
Giá từng phần lô 42,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Eluent 80CV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049126
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049127
Giá từng phần lô 265,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Colume Unit 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049128
Giá từng phần lô 25,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Calibrator 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049129
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049130
Giá từng phần lô 8,995,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.493.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.497.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049131
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Washing Solution for tubes hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049132
Giá từng phần lô 685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Test nhanh HbA1C tương thích với máy Clover A1C
Mã phần lô PP2300049133
Giá từng phần lô 2,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cartridge khí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct
Mã phần lô PP2300049134
Giá từng phần lô 1,113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct
Mã phần lô PP2300049135
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
I-Stat EG7+ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049136
Giá từng phần lô 44,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049137
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049138
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049139
Giá từng phần lô 9,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049140
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049141
Giá từng phần lô 1,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049142
Giá từng phần lô 3,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049143
Giá từng phần lô 7,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.479.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.826.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049144
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049145
Giá từng phần lô 32,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
AST GN67 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049146
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
AST GP67 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049147
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049148
Giá từng phần lô 148,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049149
Giá từng phần lô 14,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.333.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chai cấy máu nhi
Mã phần lô PP2300049150
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Blood Base Agar
Mã phần lô PP2300049151
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Brain Heart Infusion (BHI) Broth
Mã phần lô PP2300049152
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049153
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chromagar 90 mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049154
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Cysticercosis (gạo heo)
Mã phần lô PP2300049155
Giá từng phần lô 18,446,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.669.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.223.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Đĩa kháng sinh đồ các loại
Mã phần lô PP2300049156
Giá từng phần lô 29,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Fasciola (Sán lá lớn ở gan)
Mã phần lô PP2300049157
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
HBV - DNA PCR Định lượng
Mã phần lô PP2300049158
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 208
HCV PCR Định lượng
Mã phần lô PP2300049159
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Macconkey Agar
Mã phần lô PP2300049160
Giá từng phần lô 11,278,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.918.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.639.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Mannitol salt Agar (MSA 90mm) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049161
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Máu cừu khử sợi huyết
Mã phần lô PP2300049162
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Mueller Hilton Agar
Mã phần lô PP2300049163
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049164
Giá từng phần lô 1,549,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.324.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049165
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
PCR lao
Mã phần lô PP2300049166
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049167
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Simmons citrate agar
Mã phần lô PP2300049168
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Strongyloides (giun lươn)
Mã phần lô PP2300049169
Giá từng phần lô 20,563,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.845.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.281.984
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2300049170
Giá từng phần lô 47,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.915.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.638.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 252
Toxocaracansis (giun đũa chó)
Mã phần lô PP2300049171
Giá từng phần lô 29,999,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.999.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.999.904
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
IDS 14GNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049172
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kit tách chiết nucleic acid virus
Mã phần lô PP2300049173
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2300049174
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Acid citric monohydrate
Mã phần lô PP2300049175
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Nước Javen
Mã phần lô PP2300049176
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300049177
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300049178
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300049179
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Dung dịch vệ sinh tay 500ml
Mã phần lô PP2300049180
Giá từng phần lô 71,740,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.610.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.870.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Dung dịch vệ sinh tay 5000ml
Mã phần lô PP2300049181
Giá từng phần lô 52,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2300049182
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2300049183
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2300049184
Giá từng phần lô 78,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Ortho-phthalaldehyde
Mã phần lô PP2300049185
Giá từng phần lô 221,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Ortho-phthalaldehyde
Mã phần lô PP2300049186
Giá từng phần lô 32,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Cocopropylene Diamine hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049187
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Protease enzyme
Mã phần lô PP2300049188
Giá từng phần lô 209,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2300049189
Giá từng phần lô 250,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4897
Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049190
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049191
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049192
Giá từng phần lô 66,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2072
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049193
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049194
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Khí Argon y tế
Mã phần lô PP2300049195
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2300049196
Giá từng phần lô 22,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Khí oxygen y tế
Mã phần lô PP2300049197
Giá từng phần lô 573,608,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.412.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.804.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4100
Khí oxygen y tế
Mã phần lô PP2300049198
Giá từng phần lô 1,204,367,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.551.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.183.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 30609
Khí oxygen y tế
Mã phần lô PP2300049199
Giá từng phần lô 39,801,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.702.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.900.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 285
Khí tiệt trùng EO gas
Mã phần lô PP2300049200
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP.
Mã phần lô PP2300049201
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Cloramin B
Mã phần lô PP2300049202
Giá từng phần lô 608,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 313
Glycerin 500 ml
Mã phần lô PP2300049203
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Septum
Mã phần lô PP2300049204
Giá từng phần lô 9,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Sample Cups
Mã phần lô PP2300049205
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Reaction Vessel
Mã phần lô PP2300049206
Giá từng phần lô 106,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Source Lamp
Mã phần lô PP2300049207
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
TUBING, PERISTALTIC Head
Mã phần lô PP2300049208
Giá từng phần lô 24,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tubing, Pump Head Water Bath
Mã phần lô PP2300049209
Giá từng phần lô 12,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bellows set, incl rod & fitting
Mã phần lô PP2300049210
Giá từng phần lô 3,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Valve, Poppet set
Mã phần lô PP2300049211
Giá từng phần lô 928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
CC WSH SOL CK VLL
Mã phần lô PP2300049212
Giá từng phần lô 3,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
O- RING FOR VACUUM
Mã phần lô PP2300049213
Giá từng phần lô 2,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
SHEET VALVE , VACUUM
Mã phần lô PP2300049214
Giá từng phần lô 2,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
AERO C8K IML SYR
Mã phần lô PP2300049215
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
TUBING, ICT Pinch
Mã phần lô PP2300049216
Giá từng phần lô 3,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
V-wheels, reagent carousel
Mã phần lô PP2300049217
Giá từng phần lô 8,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Filter buffer
Mã phần lô PP2300049218
Giá từng phần lô 7,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tubing sensor, temperature, WZ
Mã phần lô PP2300049219
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Head, Waste Pump
Mã phần lô PP2300049220
Giá từng phần lô 3,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Probe
Mã phần lô PP2300049221
Giá từng phần lô 7,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Valve, Manifold Kit
Mã phần lô PP2300049222
Giá từng phần lô 15,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Diaphragm Kit, Vacuum Pump
Mã phần lô PP2300049223
Giá từng phần lô 6,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.033.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Assy, Reagent Cooler Complete
Mã phần lô PP2300049224
Giá từng phần lô 123,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2300049225
Giá từng phần lô 82,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Photometer Lamp
Mã phần lô PP2300049226
Giá từng phần lô 54,639,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.958.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.319.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Roller Tubing
Mã phần lô PP2300049227
Giá từng phần lô 27,312,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.968.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.656.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
MU826700 MIXING ROD(3PCS/SET) - L SHAPE
Mã phần lô PP2300049228
Giá từng phần lô 18,228,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Mixing bar - Spiral (que khuấy)
Mã phần lô PP2300049229
Giá từng phần lô 17,826,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.739.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.913.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
MU993400 S PROBE
Mã phần lô PP2300049230
Giá từng phần lô 20,584,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.877.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.292.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
MU995800 R PROBE
Mã phần lô PP2300049231
Giá từng phần lô 14,761,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.380.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
S SYRINGE
Mã phần lô PP2300049232
Giá từng phần lô 23,708,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.562.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.854.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
R SYRINGE
Mã phần lô PP2300049233
Giá từng phần lô 30,097,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.146.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.048.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
DIAPHRAGM
Mã phần lô PP2300049234
Giá từng phần lô 16,025,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.037.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.012.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
SYRINGE CASE
Mã phần lô PP2300049235
Giá từng phần lô 7,806,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.709.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.903.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bóng đèn tương thích với máy sinh hóa A25
Mã phần lô PP2300049236
Giá từng phần lô 31,222,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.833.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.611.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Na
Mã phần lô PP2300049237
Giá từng phần lô 32,992,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.488.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.496.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực K
Mã phần lô PP2300049238
Giá từng phần lô 24,217,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.326.272,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.108.757,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2300049239
Giá từng phần lô 23,691,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.537.436
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.845.812
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2300049240
Giá từng phần lô 20,456,889
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.685.333,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.228.444,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Reference
Mã phần lô PP2300049241
Giá từng phần lô 25,289,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.933.717,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.644.572,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Điện cực Reference Housing
Mã phần lô PP2300049242
Giá từng phần lô 28,818,249
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.227.373,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.409.124,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Snapack
Mã phần lô PP2300049243
Giá từng phần lô 105,178,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.767.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.589.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Control điện giải (ISETROL) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049244
Giá từng phần lô 61,717,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.576.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.858.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Sodium Electrode Conditioner
Mã phần lô PP2300049245
Giá từng phần lô 2,138,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cleaning Solution
Mã phần lô PP2300049246
Giá từng phần lô 2,731,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.097.994
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Deproteinizer
Mã phần lô PP2300049247
Giá từng phần lô 1,962,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.943.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
PHOENIX NORMALIZER PANEL (Panel phoenix nid)
Mã phần lô PP2300049248
Giá từng phần lô 5,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Panel chuẩn máy BD Phoenix 100 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049249
Giá từng phần lô 5,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thach máu (BA)
Mã phần lô PP2300049250
Giá từng phần lô 310,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Acid Citric
Mã phần lô PP2300049251
Giá từng phần lô 104,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Hóa chất sát khuẩn Anios hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300049252
Giá từng phần lô 10,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->