Gói thầu: Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400257839-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo
Số hiệu KHLCNT PL2400150695
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 80,874,899,616 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.021.872.515 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400131778 - Acid acetic 3% 3,123,750 78,094
2 PP2400131779 - Acid alcohol 0.25% 425,400 10,635
3 PP2400131780 - Acid Citric 120,020,000 3,000,500
4 PP2400131781 - Acid HCL 12,600,000 315,000
5 PP2400131782 - Axit Sunfuric (H2SO4) 945,000 23,625
6 PP2400131783 - CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương 21,300,000 532,500
7 PP2400131784 - Cồn acid 11,461,750 286,544
8 PP2400131785 - Cồn 70° 430,482,114 10,762,053
9 PP2400131786 - Cồn 90° 22,207,680 555,192
10 PP2400131787 - Cồn 96° 249,874,700 6,246,868
11 PP2400131788 - Cồn tuyệt đối 9,132,060 228,302
12 PP2400131789 - Dung dịch Lugol 8,439,480 210,987
13 PP2400131790 - Fuchsin 0.3% 48,000,000 1,200,000
14 PP2400131791 - Ferticult Flushing hoặc tương đương 68,000,000 1,700,000
15 PP2400131792 - Sperm washing medium hoặc tương đương 88,200,000 2,205,000
16 PP2400131793 - Gel điện tim 5,246,715 131,168
17 PP2400131794 - Gel K-Y hoặc tương đương 9,152,000 228,800
18 PP2400131795 - Nước cất rửa máy 3,102,480 77,562
19 PP2400131796 - Nước cất rửa máy 1,288,000 32,200
20 PP2400131797 - Muối viên tinh khiết 100,800,000 2,520,000
21 PP2400131798 - Than hoạt 1,672,500 41,813
22 PP2400131799 - Xanh methylen 32,000,000 800,000
23 PP2400131800 - Permethrin 628,300,000 15,707,500
24 PP2400131801 - ASO latex 12,417,020 310,426
25 PP2400131802 - ASO 3,028,000 75,700
26 PP2400131803 - Chlamydia (test nhanh) 6,800,000 170,000
27 PP2400131804 - CRP latex 4,416,640 110,416
28 PP2400131805 - Dengue IgG / IgM 345,357,194 8,633,930
29 PP2400131806 - Dengue IgG / IgM 210,800,000 5,270,000
30 PP2400131807 - Dengue IgM Elisa 19,900,000 497,500
31 PP2400131808 - Dengue NS1 Ag 1,476,216,000 36,905,400
32 PP2400131809 - Dengue NS1 Ag 661,200,000 16,530,000
33 PP2400131810 - DENGUENS1 Ag 176,064,000 4,401,600
34 PP2400131811 - Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue 81,600,000 2,040,000
35 PP2400131812 - EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng) 136,000,000 3,400,000
36 PP2400131813 - HAV IgM/IgG 8,200,000 205,000
37 PP2400131814 - HBeAg 6,720,000 168,000
38 PP2400131815 - HBsAg 46,044,600 1,151,115
39 PP2400131816 - HBsAg 161,409,210 4,035,230
40 PP2400131817 - Test xét nghiệm nhanh viêm gan B 11,546,000 288,650
41 PP2400131818 - HCV 28,516,320 712,908
42 PP2400131819 - HCV 30,776,400 769,410
43 PP2400131820 - HEV 8,502,800 212,570
44 PP2400131821 - HIV 69,689,100 1,742,228
45 PP2400131822 - HIV 264,646,050 6,616,151
46 PP2400131823 - HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3) 45,800,000 1,145,000
47 PP2400131824 - HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3) 1,900,000 47,500
48 PP2400131825 - Test xét nghiệm nhanh HIV 11,733,200 293,330
49 PP2400131826 - RF latex 2,047,800 51,195
50 PP2400131827 - RPR latex 3,600,000 90,000
51 PP2400131828 - Syphilis Ab 5,496,000 137,400
52 PP2400131829 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) 52,500,000 1,312,500
53 PP2400131830 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) 98,040,000 2,451,000
54 PP2400131831 - Test nhanh H. PYLORI 44,979,000 1,124,475
55 PP2400131832 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người 11,810,100 295,253
56 PP2400131833 - Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 11,618,400 290,460
57 PP2400131834 - Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori 38,000,000 950,000
58 PP2400131835 - Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp 19,635,000 490,875
59 PP2400131836 - Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test) 31,541,760 788,544
60 PP2400131837 - Test chẩn đoán Viêm gan A 4,216,700 105,418
61 PP2400131838 - Test Morphin/Herorin trong nước tiểu 17,259,000 431,475
62 PP2400131839 - Test nhanh Anti-Hbs 75,600,000 1,890,000
63 PP2400131840 - Test nhanh Anti-Hbs 33,600,000 840,000
64 PP2400131841 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu 906,870,814 22,671,770
65 PP2400131842 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu 372,776,000 9,319,400
66 PP2400131843 - Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV ) 3,425,070 85,627
67 PP2400131844 - TPHA 82,800,000 2,070,000
68 PP2400131845 - TPPA 228,879,060 5,721,977
69 PP2400131846 - Kit kiểm tra nhanh hàn the 1,017,684 25,442
70 PP2400131847 - Bộ kiểm tra độ sạch bát đĩa (tinh bột và dầu mỡ) 945,000 23,625
71 PP2400131848 - KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét 950,000 23,750
72 PP2400131849 - KIT kiểm tra nhanh phẩm màu 642,600 16,065
73 PP2400131850 - KIT kiểm tra nhanh focmon 1,253,042 31,326
74 PP2400131851 - KIT kiểm tra nhanh ure 435,000 10,875
75 PP2400131852 - KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn 435,000 10,875
76 PP2400131853 - Kit kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu 858,000 21,450
77 PP2400131854 - KIT kiểm tra nhanh Methanoltrong rượu 520,000 13,000
78 PP2400131855 - Que thử đường huyết (có que và kim) 41,832,000 1,045,800
79 PP2400131856 - Que thử đường huyết tại giường 20,131,400 503,285
80 PP2400131857 - Que thử đường huyết tại giường 71,986,214 1,799,655
81 PP2400131858 - Test thử đường huyết 24,674,400 616,860
82 PP2400131859 - Test thử đường huyết 1,404,600 35,115
83 PP2400131860 - Test thử đường huyết (kèm kim chích máu) 1,404,600 35,115
84 PP2400131861 - Que thử đường huyết 16,093,630 402,341
85 PP2400131862 - Test chẩn đoán nhanh Covid-19 28,875,000 721,875
86 PP2400131863 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) 20,280,000 507,000
87 PP2400131864 - Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2) 20,280,000 507,000
88 PP2400131865 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) 20,280,000 507,000
89 PP2400131866 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 13,310,000 332,750
90 PP2400131867 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin 30,960,000 774,000
91 PP2400131868 - Heamatology Control 1,2,3 64,800,000 1,620,000
92 PP2400131869 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu 53,240,000 1,331,000
93 PP2400131870 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 29,964,000 749,100
94 PP2400131871 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học 138,380,000 3,459,500
95 PP2400131872 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu 36,740,000 918,500
96 PP2400131873 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu 50,190,000 1,254,750
97 PP2400131874 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa 196,560,000 4,914,000
98 PP2400131875 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch 18,756,000 468,900
99 PP2400131876 - Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu 16,500,000 412,500
100 PP2400131877 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1 32,100,000 802,500
101 PP2400131878 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2 32,100,000 802,500
102 PP2400131879 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3 32,100,000 802,500
103 PP2400131880 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 9,630,000 240,750
104 PP2400131881 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 9,630,000 240,750
105 PP2400131882 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 9,630,000 240,750
106 PP2400131883 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 12,840,000 321,000
107 PP2400131884 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 6,420,000 160,500
108 PP2400131885 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 6,420,000 160,500
109 PP2400131886 - MaternalScreening Control level 2 (MaternalControl 2) 2,050,000 51,250
110 PP2400131887 - MaternalScreening Control level 3 (MaternalControl 3) 2,050,000 51,250
111 PP2400131888 - Nội kiểm marker tim mạch mức 1 6,420,000 160,500
112 PP2400131889 - Nội kiểm marker tim mạch mức 2 7,740,000 193,500
113 PP2400131890 - Nội kiểm marker tim mạch mức 3 16,680,000 417,000
114 PP2400131891 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1 18,720,000 468,000
115 PP2400131892 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2 14,040,000 351,000
116 PP2400131893 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 44,550,000 1,113,750
117 PP2400131894 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 36,450,000 911,250
118 PP2400131895 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 41,400,000 1,035,000
119 PP2400131896 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 41,400,000 1,035,000
120 PP2400131897 - Calibrator Kit Mgit 960hoặc tương đương (Bộ ống chuẩn cho máy MGIT) 8,160,000 204,000
121 PP2400131898 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ 3,870,000 96,750
122 PP2400131899 - Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Groupingcard with Auto Control hoặc tương đương 33,875,400 846,885
123 PP2400131900 - Matrix AHG (Coombs)Test Card hoặc tương đương 287,601,200 7,190,030
124 PP2400131901 - Matrix Coombs Anti-IgGCard hoặc tương đương 38,373,200 959,330
125 PP2400131902 - Matrix Forward Grouping& Crossmatch Card hoặc tương đương 28,080,000 702,000
126 PP2400131903 - Matrix Diluent-2LISS hoặc tương đương 7,553,332 188,833
127 PP2400131904 - Hồng cầu mẫu 27,517,716 687,943
128 PP2400131905 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu 415,535,040 10,388,376
129 PP2400131906 - Anti A 3,250,000 81,250
130 PP2400131907 - Anti B 3,250,000 81,250
131 PP2400131908 - Anti AB 1,501,000 37,525
132 PP2400131909 - Anti D (IgM) 1,544,000 38,600
133 PP2400131910 - Anti Human Globulin 540,000 13,500
134 PP2400131911 - ABO/Rho(D) Forward GroupingConfirmation Card 39,300,000 982,500
135 PP2400131912 - Neutral Gel Card 48,480,000 1,212,000
136 PP2400131913 - Bộ định nhóm máu ABO 1,422,000 35,550
137 PP2400131914 - Anti A 83,421,279 2,085,532
138 PP2400131915 - Anti AB 70,473,540 1,761,839
139 PP2400131916 - Anti B 75,049,251 1,876,231
140 PP2400131917 - Anti D RH1 109,000,218 2,725,005
141 PP2400131918 - Anti D RH1 495,000 12,375
142 PP2400131919 - Anti human Globulin 27,594,000 689,850
143 PP2400131920 - Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương 11,340,000 283,500
144 PP2400131921 - Dung dịch pha loãng 1,277,454,970 31,936,374
145 PP2400131922 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 752,186,807 18,804,670
146 PP2400131923 - Dung dịch rửa máy 424,230,000 10,605,750
147 PP2400131924 - Dung dịch rửa máy 154,050,000 3,851,250
148 PP2400131925 - Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương 157,500,000 3,937,500
149 PP2400131926 - Dung dịch pha loãng 61,500,000 1,537,500
150 PP2400131927 - Dung dịch ly giải 60,000,000 1,500,000
151 PP2400131928 - Chất rửa máy thường quy 46,200,000 1,155,000
152 PP2400131929 - Chất rửa máy đậm đặc 39,600,000 990,000
153 PP2400131930 - Dung dịch pha loãng 389,421,024 9,735,526
154 PP2400131931 - Hóa chất Ly Giải 147,900,000 3,697,500
155 PP2400131932 - Hóa chất Ly Giải 185,250,000 4,631,250
156 PP2400131933 - Hóa chất tẩy rửa 249,600,000 6,240,000
157 PP2400131934 - Hóa chất tẩy rửa 101,200,000 2,530,000
158 PP2400131935 - Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình 66,780,000 1,669,500
159 PP2400131936 - Hóa chất pha loãng 427,500,000 10,687,500
160 PP2400131937 - Hóa chất ly giải 275,000,000 6,875,000
161 PP2400131938 - Hóa chất rửa kim 38,400,000 960,000
162 PP2400131939 - Hóa chất pha loãng 14,350,000 358,750
163 PP2400131940 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 16,020,000 400,500
164 PP2400131941 - Hóa chất rửa 15,420,000 385,500
165 PP2400131942 - Diluent/Sheath 412,000,000 10,300,000
166 PP2400131943 - WBC Lyse 870,630,160 21,765,754
167 PP2400131944 - CN-Free HGB Noc Lyse 239,145,400 5,978,635
168 PP2400131945 - ENZYMATIC CLEANER 2,910,780 72,770
169 PP2400131946 - Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương 46,921,032 1,173,026
170 PP2400131947 - CellcleanAuto hoặc tương đương 46,960,000 1,174,000
171 PP2400131948 - CellpackDCL hoặc tương đương 597,698,000 14,942,450
172 PP2400131949 - Fluorocell WDF hoặc tương đương 1,239,194,000 30,979,850
173 PP2400131950 - Fluorocell WNR hoặc tương đương 152,428,500 3,810,713
174 PP2400131951 - LysercellWDF hoặc tương đương 347,215,680 8,680,392
175 PP2400131952 - LysercellWNR hoặc tương đương 118,426,770 2,960,669
176 PP2400131953 - Sulfolyser hoặc tương đương 182,898,450 4,572,461
177 PP2400131954 - Control huyết học mức 1 38,400,000 960,000
178 PP2400131955 - Control huyết học mức 2 38,400,000 960,000
179 PP2400131956 - Control huyết học mức 3 38,400,000 960,000
180 PP2400131957 - Kim hút mẫu 35,930,000 898,250
181 PP2400131958 - SHEATHRINSE hoặc tương đương 206,380,000 5,159,500
182 PP2400131959 - EZ WASH hoặc tương đương 110,076,000 2,751,900
183 PP2400131960 - CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương 286,260,000 7,156,500
184 PP2400131961 - DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATHhoặc tương đương 402,930,000 10,073,250
185 PP2400131962 - PEROX SHEATHhoặc tương đương 16,918,000 422,950
186 PP2400131963 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương 29,040,000 726,000
187 PP2400131964 - TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương 29,040,000 726,000
188 PP2400131965 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương 29,040,000 726,000
189 PP2400131966 - Cell clean hoặc tương đương 10,800,000 270,000
190 PP2400131967 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương 133,389,641 3,334,741
191 PP2400131968 - Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương 131,251,358 3,281,284
192 PP2400131969 - Cellpack-PK-30L hoặc tương đương 10,884,000 272,100
193 PP2400131970 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương 10,388,000 259,700
194 PP2400131971 - Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương 11,830,000 295,750
195 PP2400131972 - Actin FSL hoặc tương đương 158,341,050 3,958,526
196 PP2400131973 - CA Clean I hoặc tương đương 56,250,000 1,406,250
197 PP2400131974 - Calcium Chloride (0,025mol/L) 16,748,760 418,719
198 PP2400131975 - Citrol 1E hoặc tương đương 13,860,000 346,500
199 PP2400131976 - Citrol 2E hoặc tương đương 13,860,000 346,500
200 PP2400131977 - Cuvette SUC 400A hoặc tương đương 239,400,000 5,985,000
201 PP2400131978 - TEST THROMBINE REAGENT 47,250,000 1,181,250
202 PP2400131979 - Dade innovin hoặc tương đương 175,515,795 4,387,895
203 PP2400131980 - Dade ThrombinReagent hoặc tương đương 226,950,000 5,673,750
204 PP2400131981 - Owren's Buffer hoặc tương đương 4,125,000 103,125
205 PP2400131982 - Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương 112,760,000 2,819,000
206 PP2400131983 - Innovance D-Dimer Controls 10,500,000 262,500
207 PP2400131984 - Control Plasma P hoặc tương đương 58,500,000 1,462,500
208 PP2400131985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin 284,308,000 7,107,700
209 PP2400131986 - Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá 210,112,000 5,252,800
210 PP2400131987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 191,975,000 4,799,375
211 PP2400131988 - Chất hiệu chuẩn FIB 6,000,000 150,000
212 PP2400131989 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 54,292,500 1,357,313
213 PP2400131990 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 54,292,500 1,357,313
214 PP2400131991 - Cóng đo 484,000,000 12,100,000
215 PP2400131992 - Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer 260,760,000 6,519,000
216 PP2400131993 - Chất hiệu chuẩn D-Dimer 3,000,000 75,000
217 PP2400131994 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1 6,000,000 150,000
218 PP2400131995 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2 6,000,000 150,000
219 PP2400131996 - Dung dịch rửa Clean B 312,500,000 7,812,500
220 PP2400131997 - Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương 52,000,000 1,300,000
221 PP2400131998 - Teclot FIB hoặc tương đương 37,200,000 930,000
222 PP2400131999 - Teclot PT hoặc tương đương 48,000,000 1,200,000
223 PP2400132000 - DG Gel Confirm P hoặc tương đương 396,480,000 9,912,000
224 PP2400132001 - DG Gel Sol hoặc tương đương 49,575,960 1,239,399
225 PP2400132002 - SerascanDiana 3P hoặc tương đương 28,010,850 700,271
226 PP2400132003 - Anti HCV Calibrators 2,811,900 70,298
227 PP2400132004 - Anti HCV Controls 2,439,040 60,976
228 PP2400132005 - Anti HCV 3,498,984,778 87,474,619
229 PP2400132006 - HAVAB IgG Calibrators 2,554,598 63,865
230 PP2400132007 - HAVAB IgG Controls 2,215,736 55,393
231 PP2400132008 - HAVAB IgG 9,175,755 229,394
232 PP2400132009 - HAVAB IgM Calibrators 2,554,598 63,865
233 PP2400132010 - HAVAB IgM Controls 2,214,912 55,373
234 PP2400132011 - HAVAB IgM 11,302,911 282,573
235 PP2400132012 - Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution 6,931,320 173,283
236 PP2400132013 - Syphilis TP Calibrators 2,678,000 66,950
237 PP2400132014 - Syphilis TP Controls 2,307,200 57,680
238 PP2400132015 - Syphilis TP 73,254,012 1,831,350
239 PP2400132016 - Anti HBe Calibrators 2,836,775 70,919
240 PP2400132017 - Anti HBe Controls 2,442,027 61,051
241 PP2400132018 - Anti Hbe 6,561,409 164,035
242 PP2400132019 - Anti HBs Calibrators 2,837,460 70,937
243 PP2400132020 - Anti HBs Controls 2,461,082 61,527
244 PP2400132021 - Anti HBs 59,795,700 1,494,893
245 PP2400132022 - Concentrated Wash Buffer 154,654,500 3,866,363
246 PP2400132023 - HBeAg Calibrators 2,827,762 70,694
247 PP2400132024 - HBeAg Controls 2,397,840 59,946
248 PP2400132025 - HBeAg 83,018,000 2,075,450
249 PP2400132026 - HBsAg Calibrators 2,678,000 66,950
250 PP2400132027 - HBsAg Control 2,389,600 59,740
251 PP2400132028 - HBsAg 1,447,917,350 36,197,934
252 PP2400132029 - HIV Combo Calibrators 2,827,762 70,694
253 PP2400132030 - HIV Combo Controls 2,433,371 60,834
254 PP2400132031 - HIV Combo 1,470,634,000 36,765,850
255 PP2400132032 - Pre-trigger Solution 45,552,780 1,138,820
256 PP2400132033 - Trigger Solution 27,657,045 691,426
257 PP2400132034 - Alpha FP (AFP) 5,719,281 142,982
258 PP2400132035 - ALT 5,025,576 125,639
259 PP2400132036 - AFP 3 Calibrators 2,521,749 63,044
260 PP2400132037 - CA 125 Calibrators 2,554,601 63,865
261 PP2400132038 - CA 15-3 Calibrators 2,554,614 63,865
262 PP2400132039 - CA 19-9 Calibrators 2,554,606 63,865
263 PP2400132040 - CEA 2 Calibrators 2,554,606 63,865
264 PP2400132041 - Free T4 Calibrators 2,554,601 63,865
265 PP2400132042 - HS TroponinI Calibrators 2,554,601 63,865
266 PP2400132043 - HS TroponinI Controls 2,215,734 55,393
267 PP2400132044 - Calci 2,332,950 58,324
268 PP2400132045 - AST 5,025,576 125,639
269 PP2400132046 - Định lượng Cholestrol toàn phần 22,465,536 561,638
270 PP2400132047 - Total BHCG Calibrators 2,554,606 63,865
271 PP2400132048 - Total PSA Calibrators 2,554,606 63,865
272 PP2400132049 - Total T3 Calibrators 2,554,596 63,865
273 PP2400132050 - T3 23,885,700 597,143
274 PP2400132051 - TSH Calibrators 2,554,601 63,865
275 PP2400132052 - Beta - HCG 6,341,916 158,548
276 PP2400132053 - CA 125 13,164,121 329,103
277 PP2400132054 - CA 15-3 26,328,242 658,206
278 PP2400132055 - CA 19 - 9 26,654,340 666,359
279 PP2400132056 - CEA 6,516,913 162,923
280 PP2400132057 - Định lượng HDL- Cholestrol 199,776,740 4,994,419
281 PP2400132058 - Định lượng Creatinine Reagent kit 59,652,340 1,491,309
282 PP2400132059 - Định lượng Glucose 39,283,376 982,084
283 PP2400132060 - Định lượng Tryglyceride 20,424,158 510,604
284 PP2400132061 - Định lượng Ure 4,341,450 108,536
285 PP2400132062 - FT4 24,608,245 615,206
286 PP2400132063 - Hs TroponinI reagent 48,276,306 1,206,908
287 PP2400132064 - Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương 2,614,647 65,366
288 PP2400132065 - TPSA 11,834,597 295,865
289 PP2400132066 - TSH 28,595,890 714,897
290 PP2400132067 - MultigenEthanol 150,798,700 3,769,968
291 PP2400132068 - MultigenEthanol negati Calibrators 10,416,184 260,405
292 PP2400132069 - MultigenEthanol Calibrators 10,416,184 260,405
293 PP2400132070 - BRAHMS PCT CAL 4,692,140 117,304
294 PP2400132071 - BRAHMS PCT CONTROL 3,128,087 78,202
295 PP2400132072 - BRAHMS PCT 322,078,425 8,051,961
296 PP2400132073 - Multichem 2,614,647 65,366
297 PP2400132074 - Lipid Multiconstituent Calibrator 5,448,089 136,202
298 PP2400132075 - Multiconstituent Calibrator 1,616,843 40,421
299 PP2400132076 - proBNP calibrators 2,480,096 62,002
300 PP2400132077 - proBNP controls 2,151,110 53,778
301 PP2400132078 - proBNP reagent kit 268,002,910 6,700,073
302 PP2400132079 - Cortisol 45,878,775 1,146,969
303 PP2400132080 - Cortisol calib 2,554,601 63,865
304 PP2400132081 - Cyfra 21-1 9,697,038 242,426
305 PP2400132082 - Cyfra 21-1 Calib 2,554,606 63,865
306 PP2400132083 - Free PSA 11,316,404 282,910
307 PP2400132084 - Free PSA calset hoặc tương đương 2,493,012 62,325
308 PP2400132085 - Insulin 6,451,714 161,293
309 PP2400132086 - Insulin Calib 2,521,761 63,044
310 PP2400132087 - AFP 95,160,744 2,379,019
311 PP2400132088 - AFP Calib 4,895,100 122,378
312 PP2400132089 - Assay Cup 64,125,800 1,603,145
313 PP2400132090 - Assay Tip 123,442,165 3,086,054
314 PP2400132091 - CA 125 84,807,613 2,120,190
315 PP2400132092 - CA 125 Calib 4,405,590 110,140
316 PP2400132093 - CA 15-3 77,097,830 1,927,446
317 PP2400132094 - CA 15-3 Calib 7,342,650 183,566
318 PP2400132095 - CA 19-9 138,776,094 3,469,402
319 PP2400132096 - CA 19-9 calib 5,874,120 146,853
320 PP2400132097 - CA 72-4 131,066,311 3,276,658
321 PP2400132098 - CA 72-4 calib 7,377,240 184,431
322 PP2400132099 - CEA 96,922,980 2,423,075
323 PP2400132100 - CEA calib 4,895,100 122,378
324 PP2400132101 - Clean Cell 362,956,932 9,073,923
325 PP2400132102 - Cortisol 39,650,310 991,258
326 PP2400132103 - Cortisol calib 4,405,590 110,140
327 PP2400132104 - Cyfra 21-1 91,783,125 2,294,578
328 PP2400132105 - Cyfra 21-1 Calib 5,506,989 137,675
329 PP2400132106 - Digoxin 6,608,385 165,210
330 PP2400132107 - Digoxin calib 1,223,775 30,594
331 PP2400132108 - Ferritin calib 4,895,100 122,378
332 PP2400132109 - Ferritin 277,552,170 6,938,804
333 PP2400132110 - FT4 305,307,414 7,632,685
334 PP2400132111 - FT4 Calib 7,342,650 183,566
335 PP2400132112 - HCG beta 262,499,770 6,562,494
336 PP2400132113 - HCG beta Calib 4,895,100 122,378
337 PP2400132114 - Insulin 4,405,590 110,140
338 PP2400132115 - Insulin Calib 1,223,775 30,594
339 PP2400132116 - Dung dịch rửa điện cực ISE 4,891,605 122,290
340 PP2400132117 - NSE Calib 1,835,663 45,892
341 PP2400132118 - NSE 7,709,783 192,745
342 PP2400132119 - PreciControl CARDIAC 3,196,500 79,913
343 PP2400132120 - PreciControl Tumor Marker 24,230,745 605,769
344 PP2400132121 - PreciControl Universal 16,153,830 403,846
345 PP2400132122 - Pro - Calcitonin 1,116,082,800 27,902,070
346 PP2400132123 - Pro Cell 366,381,054 9,159,526
347 PP2400132124 - proBNP calib 2,646,000 66,150
348 PP2400132125 - proBNP 434,826,000 10,870,650
349 PP2400132126 - PSA calib 3,671,325 91,783
350 PP2400132127 - PSA 79,545,375 1,988,634
351 PP2400132128 - Sample cup 23,512,804 587,820
352 PP2400132129 - Sys Wash 71,209,008 1,780,225
353 PP2400132130 - T3 209,999,790 5,249,995
354 PP2400132131 - T3 Calib 7,342,650 183,566
355 PP2400132132 - TroponinT 905,520,000 22,638,000
356 PP2400132133 - TroponinT Calib 6,615,000 165,375
357 PP2400132134 - TSH 312,307,380 7,807,685
358 PP2400132135 - TSH Calib 7,342,650 183,566
359 PP2400132136 - UniversalDiluent 66,818,115 1,670,453
360 PP2400132137 - C-Peptide 8,811,180 220,280
361 PP2400132138 - C-Peptide Calib 2,202,795 55,070
362 PP2400132139 - Troponincontrol 3,528,000 88,200
363 PP2400132140 - Anti-HBs 18,846,135 471,153
364 PP2400132141 - Anti-HBs control 3,426,570 85,664
365 PP2400132142 - Anti-HCV thế hệ 2 531,118,350 13,277,959
366 PP2400132143 - Anti-HCV control 11,625,865 290,647
367 PP2400132144 - CMV IgM 36,713,250 917,831
368 PP2400132145 - CMV IgM control 5,604,890 140,122
369 PP2400132146 - Estradiolthế hệ 3 calib 3,671,325 91,783
370 PP2400132147 - Estradiolthế hệ 3 47,580,372 1,189,509
371 PP2400132148 - FSH calib 3,638,250 90,956
372 PP2400132149 - FSH 47,580,372 1,189,509
373 PP2400132150 - FT3 thế hệ 3 48,461,490 1,211,537
374 PP2400132151 - FT3 thế hệ 3 calib 2,447,550 61,189
375 PP2400132152 - HBeAg 30,839,130 770,978
376 PP2400132153 - HBeAg control 2,447,550 61,189
377 PP2400132154 - HBsAg thế hệ 2 323,076,600 8,076,915
378 PP2400132155 - HBsAg thế hệ 2 control 8,566,425 214,161
379 PP2400132156 - HIV combi PT 504,000,000 12,600,000
380 PP2400132157 - HIV control 18,662,570 466,564
381 PP2400132158 - LH 47,580,372 1,189,509
382 PP2400132159 - LH thế hệ 2 calib 3,671,325 91,783
383 PP2400132160 - Progesterone thế hệ 3 47,580,372 1,189,509
384 PP2400132161 - Prolactinthế hệ 2 calib 3,671,325 91,783
385 PP2400132162 - Prolactinthế hệ 2 47,580,372 1,189,509
386 PP2400132163 - Rubella IgM 23,129,349 578,234
387 PP2400132164 - Syphilis 456,224,450 11,405,611
388 PP2400132165 - Syphilis control 6,576,745 164,419
389 PP2400132166 - Testosterone thế hệ 2 Calib 3,671,325 91,783
390 PP2400132167 - Testosterone thế hệ 2 47,580,372 1,189,509
391 PP2400132168 - Toxo IgM 23,129,349 578,234
392 PP2400132169 - Toxo IgM control 1,713,285 42,832
393 PP2400132170 - AMH 225,100,452 5,627,511
394 PP2400132171 - AMH Calib 12,505,580 312,640
395 PP2400132172 - AMH Control 18,758,370 468,959
396 PP2400132173 - sFLT1 169,785,000 4,244,625
397 PP2400132174 - sFLT1 Calib 12,127,500 303,188
398 PP2400132175 - PLGF 169,785,000 4,244,625
399 PP2400132176 - PLGF Calib 12,127,500 303,188
400 PP2400132177 - PreciControl Multimarker 26,460,000 661,500
401 PP2400132178 - Control test M 555,660 13,892
402 PP2400132179 - Anti-TPO 5,384,610 134,615
403 PP2400132180 - AntiTPO CalSet 2,205,000 55,125
404 PP2400132181 - PreciControlThyroAB 7,709,783 192,745
405 PP2400132182 - Anti-Tg 5,384,610 134,615
406 PP2400132183 - AntiTGCalSet 2,205,000 55,125
407 PP2400132184 - Thyroglobulin (Tg) 114,207,576 2,855,189
408 PP2400132185 - Tg II CalSet 2,564,100 64,103
409 PP2400132186 - Diluent MultiAssay 1,578,670 39,467
410 PP2400132187 - Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương 3,671,325 91,783
411 PP2400132188 - Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương 3,589,740 89,744
412 PP2400132189 - Anti-TSHR 27,562,500 689,063
413 PP2400132190 - Anti-TSHR CS 3,059,438 76,486
414 PP2400132191 - Free beta HCG 33,600,000 840,000
415 PP2400132192 - Free beta HCG CS 12,600,000 315,000
416 PP2400132193 - PAPP-A 33,600,000 840,000
417 PP2400132194 - PAPP-A CS 12,600,000 315,000
418 PP2400132195 - Preci Control MaternalCare 19,090,890 477,272
419 PP2400132196 - Calcitonin 114,207,576 2,855,189
420 PP2400132197 - Calcitonin calib 7,709,783 192,745
421 PP2400132198 - Free PSA 73,426,500 1,835,663
422 PP2400132199 - Free PSA calset hoặc tương đương 3,671,325 91,783
423 PP2400132200 - HE4 Elecsys hoặc tương đương 88,200,000 2,205,000
424 PP2400132201 - HE4 Calset hoặc tương đương 18,522,000 463,050
425 PP2400132202 - PreciControl HE4 hoặc tương đương 13,230,000 330,750
426 PP2400132203 - SCC Elecsys hoặc tương đương 10,041,619 251,040
427 PP2400132204 - SCC Calset hoặc tương đương 4,895,289 122,382
428 PP2400132205 - PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương 2,883,459 72,086
429 PP2400132206 - ProGRP Elecsys hoặc tương đương 12,828,375 320,709
430 PP2400132207 - ProGRP Calset hoặc tương đương 6,587,438 164,686
431 PP2400132208 - PIVKAIIhoặc tương đương 37,485,000 937,125
432 PP2400132209 - PIVKAIICalset hoặc tương đương 1,488,375 37,209
433 PP2400132210 - HCC PC Elecsys hoặc tương đương 3,638,250 90,956
434 PP2400132211 - HSV - 1 IgG hoặc tương đương 8,268,750 206,719
435 PP2400132212 - HSV - 2 IgG hoặc tương đương 8,268,750 206,719
436 PP2400132213 - PreciControl HSV hoặc tương đương 5,843,250 146,081
437 PP2400132214 - Vitamin D total hoặc tương đương 103,005,000 2,575,125
438 PP2400132215 - Vitamin D total CalSe hoặc tương đương 4,200,000 105,000
439 PP2400132216 - Control Vitamin D hoặc tương đương 5,128,200 128,205
440 PP2400132217 - Probe Cleaning 5,052,000 126,300
441 PP2400132218 - Probe Wash Module 14,344,000 358,600
442 PP2400132219 - Sample Cups 6,834,000 170,850
443 PP2400132220 - SubstrateModule 43,410,000 1,085,250
444 PP2400132221 - FBHCG XTND 29,320,000 733,000
445 PP2400132222 - PAPP - A 32,960,000 824,000
446 PP2400132223 - Free T3 KIT 59,604,000 1,490,100
447 PP2400132224 - Free T4 KIT 72,080,000 1,802,000
448 PP2400132225 - TSH thế hệ 3 43,820,000 1,095,500
449 PP2400132226 - IMMULITE Water Test hoặc tương đương 1,364,000 34,100
450 PP2400132227 - Cuvette 47,012,000 1,175,300
451 PP2400132228 - Sample Tips 18,934,000 473,350
452 PP2400132229 - Wash 1 Reagent 105,400,000 2,635,000
453 PP2400132230 - Acid/Base reagent 21,600,000 540,000
454 PP2400132231 - CleaningSolution 8,000,000 200,000
455 PP2400132232 - AHCV 200T KIT (inc.Cal) 358,800,000 8,970,000
456 PP2400132233 - HBsAgII200T (inc.Cal) 135,600,000 3,390,000
457 PP2400132234 - HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal) 187,800,000 4,695,000
458 PP2400132235 - Syphilis 200T (inc.Cal) 229,230,000 5,730,750
459 PP2400132236 - AHCV QC KIT 26,052,000 651,300
460 PP2400132237 - CHIV QC KIT 13,912,000 347,800
461 PP2400132238 - Immunoassay PremiumTri-level hoặc tương đương 10,500,000 262,500
462 PP2400132239 - HBSAG QC KIT 12,520,000 313,000
463 PP2400132240 - HCG 13,902,000 347,550
464 PP2400132241 - HCG Diluent 11,119,000 277,975
465 PP2400132242 - CAL B 2PK 6,086,000 152,150
466 PP2400132243 - CA 125 10,640,000 266,000
467 PP2400132244 - CAL CA 125 5,567,000 139,175
468 PP2400132245 - SYPH QC KIT 13,912,000 347,800
469 PP2400132246 - Albumin 1,548,485 38,712
470 PP2400132247 - ALT 34,236,000 855,900
471 PP2400132248 - AST 32,094,000 802,350
472 PP2400132249 - BILIRUBIN (DIRECT) 22,873,200 571,830
473 PP2400132250 - BILIRUBIN (DIRECT) 17,971,800 449,295
474 PP2400132251 - BILIRUBIN (TOTAL) 26,520,000 663,000
475 PP2400132252 - CALCIUM (Mono Reagent) 26,054,000 651,350
476 PP2400132253 - CK-MB 39,972,000 999,300
477 PP2400132254 - CK-NAC 9,201,000 230,025
478 PP2400132255 - UREA 26,460,000 661,500
479 PP2400132256 - CREATININE 12,383,000 309,575
480 PP2400132257 - GLUCOSE 27,422,670 685,567
481 PP2400132258 - TOTAL PROTEIN 28,305,508 707,638
482 PP2400132259 - CHOLESTEROL 6,844,000 171,100
483 PP2400132260 - HDL-CHOLESTEROL 30,000,000 750,000
484 PP2400132261 - LDL-CHOLESTEROL 51,850,000 1,296,250
485 PP2400132262 - TRIGLYCERIDES 26,008,950 650,224
486 PP2400132263 - WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương 600,063,200 15,001,580
487 PP2400132264 - WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương 387,374,240 9,684,356
488 PP2400132265 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương 8,000,000 200,000
489 PP2400132266 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương 8,000,000 200,000
490 PP2400132267 - CK-MB CALIBRATOR 11,847,300 296,183
491 PP2400132268 - CK-MB CONTROL 17,941,725 448,543
492 PP2400132269 - CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3 10,566,000 264,150
493 PP2400132270 - HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2 5,190,000 129,750
494 PP2400132271 - HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB. 4,300,000 107,500
495 PP2400132272 - LIPID CONTROL LEVEL 1 6,400,000 160,000
496 PP2400132273 - LIPID CONTROL LEVEL 2 6,400,000 160,000
497 PP2400132274 - LIPID CONTROL LEVEL 3 6,400,000 160,000
498 PP2400132275 - ZinC 53,603,000 1,340,075
499 PP2400132276 - HbA1c CALIB. SERIES 9,452,000 236,300
500 PP2400132277 - Protein niệu 42,416,550 1,060,414
501 PP2400132278 - URINE CONTROL 2 7,432,000 185,800
502 PP2400132279 - URINE CONTROL 3 7,432,000 185,800
503 PP2400132280 - Albumin 2,624,000 65,600
504 PP2400132281 - Amylase 95,500,000 2,387,500
505 PP2400132282 - ALT 51,436,000 1,285,900
506 PP2400132283 - AST 50,778,000 1,269,450
507 PP2400132284 - UREA Nitrogen 53,886,000 1,347,150
508 PP2400132285 - Creatinine Enzimatic 113,440,000 2,836,000
509 PP2400132286 - CRP (C-Reactive Protein) 558,504,000 13,962,600
510 PP2400132287 - Glucose 64,733,000 1,618,325
511 PP2400132288 - Protein toàn phần 7,652,000 191,300
512 PP2400132289 - T-BIL 4,144,000 103,600
513 PP2400132290 - D-BIL 4,144,000 103,600
514 PP2400132291 - CK 10,413,000 260,325
515 PP2400132292 - CKMB 10,080,000 252,000
516 PP2400132293 - GGT 15,004,000 375,100
517 PP2400132294 - HbA1c 234,832,000 5,870,800
518 PP2400132295 - HDL Cholesterol 76,752,000 1,918,800
519 PP2400132296 - Lactate dehydrogenase 1,477,000 36,925
520 PP2400132297 - Lactate dehydrogenase 4,431,000 110,775
521 PP2400132298 - LDL Cholesterol 79,695,000 1,992,375
522 PP2400132299 - Total Cholesterol 18,417,000 460,425
523 PP2400132300 - Triglycerides 44,632,000 1,115,800
524 PP2400132301 - StandardHbA1C 20,240,000 506,000
525 PP2400132302 - StandardCRP 14,148,000 353,700
526 PP2400132303 - Ctr. - Lyo L-1 4,417,000 110,425
527 PP2400132304 - Ctr. - Lyo L-2 4,417,000 110,425
528 PP2400132305 - Control CRP 22,131,000 553,275
529 PP2400132306 - Control HbA1C 11,478,000 286,950
530 PP2400132307 - HbA1c Diluent 7,650,000 191,250
531 PP2400132308 - Lipids Calibrator 2,622,000 65,550
532 PP2400132309 - Lipids Control 1,276,000 31,900
533 PP2400132310 - Bil Calibrator 638,000 15,950
534 PP2400132311 - Alkaline Washing Solution 2.5D 3,456,000 86,400
535 PP2400132312 - Acid Washing Solution 5D 3,456,000 86,400
536 PP2400132313 - Measure Multi Calibrator hoặc tương đương 574,000 14,350
537 PP2400132314 - RPR hoặc tương đương 10,626,000 265,650
538 PP2400132315 - RPR standard hoặc tương đương 4,250,000 106,250
539 PP2400132316 - RPR control hoặc tương đương 3,340,000 83,500
540 PP2400132317 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương 529,804,800 13,245,120
541 PP2400132318 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) 406,546,560 10,163,664
542 PP2400132319 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương 495,936,000 12,398,400
543 PP2400132320 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương 367,476,480 9,186,912
544 PP2400132321 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 506,580,480 12,664,512
545 PP2400132322 - CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương 7,578,807 189,470
546 PP2400132323 - CLEAN PROTECT hoặc tương đương 17,476,170 436,904
547 PP2400132324 - Kit định lượng giá trị Hemoglobin 692,655,663 17,316,392
548 PP2400132325 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap 23,625,000 590,625
549 PP2400132326 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin 90,531,790 2,263,295
550 PP2400132327 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin 47,062,422 1,176,561
551 PP2400132328 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn 9,151,632 228,791
552 PP2400132329 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 30,833,070 770,827
553 PP2400132330 - Dung dịch rửa kim 16,942,780 423,570
554 PP2400132331 - Acid Uric 85,395,240 2,134,881
555 PP2400132332 - Albumin 31,320,240 783,006
556 PP2400132333 - Albumin(Microalbuminuria standard) 633,760 15,844
557 PP2400132334 - Albumin(Microalbuminuria) 5,124,148 128,104
558 PP2400132335 - Alcohol/Ethanol 35,401,800 885,045
559 PP2400132336 - Ethanol 19,085,234 477,131
560 PP2400132337 - ALT 166,296,870 4,157,422
561 PP2400132338 - Amylase 66,655,008 1,666,375
562 PP2400132339 - AST 151,027,149 3,775,679
563 PP2400132340 - BilirubinDirect 20,461,980 511,550
564 PP2400132341 - BilirubinTotal 40,617,902 1,015,448
565 PP2400132342 - Calcium 45,976,728 1,149,418
566 PP2400132343 - Cholinesterase 4,313,022 107,826
567 PP2400132344 - Choleserol 138,432,000 3,460,800
568 PP2400132345 - Cholesterol LDL Direct 197,823,660 4,945,592
569 PP2400132346 - Cholesterrol Total 46,368,000 1,159,200
570 PP2400132347 - CK - MB control Serum level 1 5,764,395 144,110
571 PP2400132348 - CK - MB control Serum level 2 5,764,395 144,110
572 PP2400132349 - CK -MB calibrator 1,183,162 29,579
573 PP2400132350 - CK-NAC 34,737,784 868,445
574 PP2400132351 - CK-MB 124,173,504 3,104,338
575 PP2400132352 - Control Serum level 1 18,655,890 466,397
576 PP2400132353 - Control Serum level 1 22,387,068 559,677
577 PP2400132354 - Control Serum level 2 16,877,889 421,947
578 PP2400132355 - Control Serum level 2 22,503,852 562,596
579 PP2400132356 - Creatinin 92,792,700 2,319,818
580 PP2400132357 - Creatinine 15,865,000 396,625
581 PP2400132358 - CRP 25,525,564 638,139
582 PP2400132359 - C-REACTIVE PROTEIN (CRP) 15,904,542 397,614
583 PP2400132360 - CRP/CRP-hS STANDARD 989,574 24,739
584 PP2400132361 - Ferritin 56,843,640 1,421,091
585 PP2400132362 - Gamma GT 2,150,400 53,760
586 PP2400132363 - GGT/ IFCC 22,657,430 566,436
587 PP2400132364 - Glucose 25,310,400 632,760
588 PP2400132365 - Glucose 231,030,052 5,775,751
589 PP2400132366 - HDL/LDL- cholesterol control serum 27,915,696 697,892
590 PP2400132367 - HDL-Choleserol 300,197,370 7,504,934
591 PP2400132368 - Iron 9,866,526 246,663
592 PP2400132369 - ISE Low/High Urine Standard 9,782,168 244,554
593 PP2400132370 - CRP control serum level 2 17,136,370 428,409
594 PP2400132371 - CRP control serum level 3 17,136,370 428,409
595 PP2400132372 - Lactate 278,034,204 6,950,855
596 PP2400132373 - LDH, IFCC/GSC 10,484,062 262,102
597 PP2400132374 - LDL-Cholesterol Calibrator 3,265,290 81,632
598 PP2400132375 - Lipase 20,060,744 501,519
599 PP2400132376 - Protein CSF 9,080,274 227,007
600 PP2400132377 - Protein Total 43,254,602 1,081,365
601 PP2400132378 - Serum protein multicalibrator 1 13,449,534 336,238
602 PP2400132379 - System calibrator 25,793,775 644,844
603 PP2400132380 - Transferrin 31,369,989 784,250
604 PP2400132381 - Triglyceride 223,089,674 5,577,242
605 PP2400132382 - Tryglycerid 49,000,000 1,225,000
606 PP2400132383 - UREA/BUN 262,421,649 6,560,541
607 PP2400132384 - Wash solution 172,778,300 4,319,458
608 PP2400132385 - Cholesterol HDL Direct 238,293,392 5,957,335
609 PP2400132386 - HDL-Cholesterol Calibrator 13,741,350 343,534
610 PP2400132387 - Beta 2-Microglobulin 7,614,842 190,371
611 PP2400132388 - Beta 2-Microglobulin standard 441,252 11,031
612 PP2400132389 - Beta 2-Microglobulin control 1,668,755 41,719
613 PP2400132390 - Bicarbonate Calibrator 11,052,930 276,323
614 PP2400132391 - Bicarbonate 21,645,141 541,129
615 PP2400132392 - Bicarbonate 48,728,064 1,218,202
616 PP2400132393 - AMMONIA, ENZYMATIC, UV 23,909,802 597,745
617 PP2400132394 - AMMONIA STANDARD 1,231,829 30,796
618 PP2400132395 - ALT 128,520,000 3,213,000
619 PP2400132396 - AST 128,520,000 3,213,000
620 PP2400132397 - Calcium 7,425,000 185,625
621 PP2400132398 - Hóa chất định lượng Calcium trong máu. 11,563,404 289,085
622 PP2400132399 - Calibrator 42,091,980 1,052,300
623 PP2400132400 - Cholesterol 90,394,290 2,259,857
624 PP2400132401 - Creatinine 61,987,268 1,549,682
625 PP2400132402 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu 7,189,812 179,745
626 PP2400132403 - Hóa chất định lượng Urea trong máu 14,643,510 366,088
627 PP2400132404 - Uric acid 49,679,784 1,241,995
628 PP2400132405 - Concentrated system liquid hoặc tương đương 24,547,896 613,697
629 PP2400132406 - Concentrated Washing solution hoặc tương đương 14,747,334 368,683
630 PP2400132407 - ReactionsRotor Biosystem A25 hoặc tương đương 36,035,580 900,890
631 PP2400132408 - Cuvet 93,550,000 2,338,750
632 PP2400132409 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ T4 tự do 901,050,000 22,526,250
633 PP2400132410 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ TSH 901,050,000 22,526,250
634 PP2400132411 - Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 1 10,504,000 262,600
635 PP2400132412 - Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 2 10,504,000 262,600
636 PP2400132413 - Dung dịcḥrửa đệm WS dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 7,040,000 176,000
637 PP2400132414 - Dung dịch đệm chất nền dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 158,580,000 3,964,500
638 PP2400132415 - Dung dịch rửa đệm dùng cho máy miễn dịch 339,000,000 8,475,000
639 PP2400132416 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 1 2,512,000 62,800
640 PP2400132417 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 2 2,512,000 62,800
641 PP2400132418 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm Insulin 1,752,000 43,800
642 PP2400132419 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Total Triiodothyronine (TT3) 11,998,000 299,950
643 PP2400132420 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroid Peroxidase Antibodies (Anti-TPO) 41,022,000 1,025,550
644 PP2400132421 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch C-Peptide. 14,459,000 361,475
645 PP2400132422 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Insulin. 11,908,000 297,700
646 PP2400132423 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Cortisol 17,996,000 449,900
647 PP2400132424 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroglobulin (Tg) 10,013,000 250,325
648 PP2400132425 - Hóa chất tìm dị nguyên chuẩn 2,400,000 60,000
649 PP2400132426 - Hóa chất tìm dị nguyên thức ăn 2,400,000 60,000
650 PP2400132427 - Hóa chất tìm dị nguyên hít thở 2,400,000 60,000
651 PP2400132428 - HIV Ag/Ab 59,904,000 1,497,600
652 PP2400132429 - Cysticercosis IgG 35,400,000 885,000
653 PP2400132430 - ToxocaraIgG 27,600,000 690,000
654 PP2400132431 - Fasciola IgG 27,600,000 690,000
655 PP2400132432 - Echinococcus IgG 35,400,000 885,000
656 PP2400132433 - Strongyloides IgG 27,600,000 690,000
657 PP2400132434 - Định lượng nồng độ T3 17,418,300 435,458
658 PP2400132435 - Định lượng nồng độ T4 17,418,300 435,458
659 PP2400132436 - Định lượng nồng độ fT4 59,375,200 1,484,380
660 PP2400132437 - Định lượng HbA1c 35,175,000 879,375
661 PP2400132438 - Định lượng nồng độ Pro calcitonin 19,950,000 498,750
662 PP2400132439 - Định lượng nồng độ TroponinI 94,500,000 2,362,500
663 PP2400132440 - Định lượng nồng độ Nt-proBNP 17,010,000 425,250
664 PP2400132441 - Định lượng nồng độ D-Dimer 67,200,000 1,680,000
665 PP2400132442 - Định lượng nồng độ beta-HCG 9,660,000 241,500
666 PP2400132443 - Định lượng nồng độ TSH 45,916,800 1,147,920
667 PP2400132444 - HbA1c 405,508,320 10,137,708
668 PP2400132445 - ALT/GPT 4+1 SL 44,605,000 1,115,125
669 PP2400132446 - AST/GOT 4+1 SL 56,375,000 1,409,375
670 PP2400132447 - Calcium Arsenazo 2,115,000 52,875
671 PP2400132448 - Cholesterol SL 10,395,000 259,875
672 PP2400132449 - Glucose PAP SL 44,550,000 1,113,750
673 PP2400132450 - Uric Acid Mono SL 6,712,000 167,800
674 PP2400132451 - ALT 19,796,400 494,910
675 PP2400132452 - ALT 258,970,000 6,474,250
676 PP2400132453 - Thuốc thử xét nghiệm men gan ALT/ SGPT 17,505,000 437,625
677 PP2400132454 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GPT/ALT 7,560,000 189,000
678 PP2400132455 - Albumin 18,905,000 472,625
679 PP2400132456 - Amylase 73,853,000 1,846,325
680 PP2400132457 - AST 7,980,000 199,500
681 PP2400132458 - AST 274,645,000 6,866,125
682 PP2400132459 - Thuốc thử xét nghiệm men gan AST/ SGOT 17,505,000 437,625
683 PP2400132460 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GOT/ AST 7,560,000 189,000
684 PP2400132461 - Auto-creatinine liquicolorhoặc tương đương 17,100,000 427,500
685 PP2400132462 - BilirubinT+D 35,659,200 891,480
686 PP2400132463 - Bộ kit gồm: FT4, TSH 862,600,000 21,565,000
687 PP2400132464 - Calcium 79,420,000 1,985,500
688 PP2400132465 - Thuốc thử xét nghiệm Canxi toàn phần 6,042,000 151,050
689 PP2400132466 - Control serum level 1 33,205,000 830,125
690 PP2400132467 - Control serum level 2 32,632,500 815,813
691 PP2400132468 - Creatinin 127,680,000 3,192,000
692 PP2400132469 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine toàn phần 16,150,000 403,750
693 PP2400132470 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 1,350,000 33,750
694 PP2400132471 - CK 6,050,993 151,275
695 PP2400132472 - CREATINE KINASE-MB (CK-MB) 14,202,260 355,057
696 PP2400132473 - CK-MB 7,101,130 177,528
697 PP2400132474 - Cholesterol 61,987,500 1,549,688
698 PP2400132475 - Cholesterol 329,374,500 8,234,363
699 PP2400132476 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol toàn phần 14,375,000 359,375
700 PP2400132477 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 3,690,000 92,250
701 PP2400132478 - Gamma GT 83,334,000 2,083,350
702 PP2400132479 - Thuốc thử xét nghiệm Gamma GT (GGT) 11,670,000 291,750
703 PP2400132480 - Glucose 426,079,750 10,651,994
704 PP2400132481 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm glucose 16,380,000 409,500
705 PP2400132482 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 35,500,000 887,500
706 PP2400132483 - HDL -Cholesterol 79,549,200 1,988,730
707 PP2400132484 - HDL -Cholesterol 17,920,000 448,000
708 PP2400132485 - HDL -Cholesterol 20,425,000 510,625
709 PP2400132486 - Total Protein 43,703,800 1,092,595
710 PP2400132487 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 5,834,000 145,850
711 PP2400132488 - Triglyceride 537,795,000 13,444,875
712 PP2400132489 - Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride 15,105,000 377,625
713 PP2400132490 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides 2,244,000 56,100
714 PP2400132491 - Urea 191,173,250 4,779,331
715 PP2400132492 - Ure UV 62,967,093 1,574,177
716 PP2400132493 - Urea UV SL 16,668,000 416,700
717 PP2400132494 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ure 15,000,000 375,000
718 PP2400132495 - Thuốc thử xét nghiệm Urea 14,500,000 362,500
719 PP2400132496 - Uric acid 115,371,800 2,884,295
720 PP2400132497 - Thuốc thử xét nghiệm Axit Uric 4,668,000 116,700
721 PP2400132498 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Acid uric 1,638,000 40,950
722 PP2400132499 - Special Wash Solution hoặc tương đương 6,210,150 155,254
723 PP2400132500 - Flow Cell Cleaner hoặc tương đương 3,420,000 85,500
724 PP2400132501 - HumatrolN hoặc tương đương 92,006,550 2,300,164
725 PP2400132502 - HumatrolP hoặc tương đương 81,238,300 2,030,958
726 PP2400132503 - Autocal hoặc tương đương 15,358,650 383,966
727 PP2400132504 - Calibration Packs (Reagentpack) 16,600,000 415,000
728 PP2400132505 - MAS Liquimmune hoặc tương đương 12,311,796 307,795
729 PP2400132506 - MAS Liquimmune hoặc tương đương 12,311,796 307,795
730 PP2400132507 - MAS Liquimmune hoặc tương đương 12,311,796 307,795
731 PP2400132508 - Prealbumin 4,862,424 121,561
732 PP2400132509 - Prealbumin 6,964,860 174,122
733 PP2400132510 - Phosphorus 1,970,494 49,262
734 PP2400132511 - Phosphorus 1,674,162 41,854
735 PP2400132512 - Magnesium 2,971,962 74,299
736 PP2400132513 - Magnesium 1,994,286 49,857
737 PP2400132514 - Zinc 11,567,724 289,193
738 PP2400132515 - Standardsol. 1 260,134,000 6,503,350
739 PP2400132516 - Standardsol. 2 95,216,000 2,380,400
740 PP2400132517 - Điện cực Na, K, Cl, Ref 9,563,000 239,075
741 PP2400132518 - Washing solution 6,375,000 159,375
742 PP2400132519 - Dailyrinse 12,800,000 320,000
743 PP2400132520 - Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH) 86,400,000 2,160,000
744 PP2400132521 - Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương 39,171,825 979,296
745 PP2400132522 - Combur - 10- UX hoặc tương đương 63,345,240 1,583,631
746 PP2400132523 - Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương 19,800,000 495,000
747 PP2400132524 - Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương 109,560,000 2,739,000
748 PP2400132525 - Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010- ARKRAY 52,920,000 1,323,000
749 PP2400132526 - Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY 44,903,600 1,122,590
750 PP2400132527 - Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương 16,359,000 408,975
751 PP2400132528 - Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương 3,532,900 88,323
752 PP2400132529 - Eluent 80A hoặc tương đương 71,477,868 1,786,947
753 PP2400132530 - Eluent 80B hoặc tương đương 30,050,000 751,250
754 PP2400132531 - Eluent 80CV hoặc tương đương 40,320,000 1,008,000
755 PP2400132532 - Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương 220,900,000 5,522,500
756 PP2400132533 - Colume Unit 80 hoặc tương đương 51,320,000 1,283,000
757 PP2400132534 - Calibrator 80 hoặc tương đương 5,600,000 140,000
758 PP2400132535 - ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương 14,730,000 368,250
759 PP2400132536 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương 1,230,000 30,750
760 PP2400132537 - Washing Solution for tubes hoặc tương đương 685,000 17,125
761 PP2400132538 - Test nhanh HbA1C 5,628,000 140,700
762 PP2400132539 - PocketChem A1c HbA1c Test Cartridges hoặc tương đương 46,500,000 1,162,500
763 PP2400132540 - Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin 1,081,000,000 27,025,000
764 PP2400132541 - Cartridgekhí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct 1,449,000,000 36,225,000
765 PP2400132542 - Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct 155,000,000 3,875,000
766 PP2400132543 - Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương 7,040,000 176,000
767 PP2400132544 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương 8,627,520 215,688
768 PP2400132545 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương 745,800,000 18,645,000
769 PP2400132546 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương 37,290,000 932,250
770 PP2400132547 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicatorhoặc tương đương 2,263,800 56,595
771 PP2400132548 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicatorhoặc tương đương 3,773,000 94,325
772 PP2400132549 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương 10,101,960 252,549
773 PP2400132550 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương 36,300,000 907,500
774 PP2400132551 - Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương 35,871,000 896,775
775 PP2400132552 - AST GN67 hoặc tương đương 286,400,000 7,160,000
776 PP2400132553 - GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương 250,600,000 6,265,000
777 PP2400132554 - GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương 53,700,000 1,342,500
778 PP2400132555 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu (AST ST03 hoặc tương đương) 7,600,000 190,000
779 PP2400132556 - Thẻ định danh nấm men (YST hoặc tương đương) 3,580,000 89,500
780 PP2400132557 - Thẻ kháng nấm đồ nấm men (AST - YS08 hoặc tương đương) 3,580,000 89,500
781 PP2400132558 - Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn 3,857,140 96,429
782 PP2400132559 - BactidentOxidase hoặc tương đương 12,000,000 300,000
783 PP2400132560 - Blood Base Agar 3,560,000 89,000
784 PP2400132561 - Blood Base Agar 17,800,000 445,000
785 PP2400132562 - Bộ nhuộm BK đàm 18,900,000 472,500
786 PP2400132563 - Bộ thuần nhất và xử lý mẫu 2,000,000 50,000
787 PP2400132564 - Bộ thuốc nhuộm Gram 24,990,000 624,750
788 PP2400132565 - Brain Heart Infusion (BHI) Broth 6,400,000 160,000
789 PP2400132566 - Brain Heart Infusion (BHI) Broth 6,400,000 160,000
790 PP2400132567 - Cefoxitin 140,000 3,500
791 PP2400132568 - Chai cấy máu nhi 90,750,000 2,268,750
792 PP2400132569 - Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương 21,120,000 528,000
793 PP2400132570 - Chai cấy máu 2 pha 80,100,000 2,002,500
794 PP2400132571 - Chromagar 90 mm hoặc tương đương 1,400,000 35,000
795 PP2400132572 - Chromocult ColiformAgar hoặc tương đương 11,000,000 275,000
796 PP2400132573 - Chủng Bacillus cereus 2,660,000 66,500
797 PP2400132574 - Chủng Enterococcus faecalis 2,610,000 65,250
798 PP2400132575 - Coagulase plasma rabbit 4,800,000 120,000
799 PP2400132576 - Cysticercosis (gạo heo) 48,266,400 1,206,660
800 PP2400132577 - Đĩa kháng sinh đồ các loại 10,300,000 257,500
801 PP2400132578 - Đĩa kháng sinh đồ các loại 30,900,000 772,500
802 PP2400132579 - Egg yolktelluritemulsion 20% hoặc tương đương 1,476,000 36,900
803 PP2400132580 - Fasciola (Sán lá lớn ở gan) 50,600,000 1,265,000
804 PP2400132581 - HBV - DNA PCR Định lượng 230,000,000 5,750,000
805 PP2400132582 - HCV PCR Định lượng 25,000,000 625,000
806 PP2400132583 - Kligler iron agar 1,980,000 49,500
807 PP2400132584 - Kháng huyết thanh Salmonella đơn giá O-typhi 528,000 13,200
808 PP2400132585 - Lauryl sulfat tryptose broth 5,632,000 140,800
809 PP2400132586 - Macconkey Agar 16,700,004 417,500
810 PP2400132587 - Mannitolsalt Agar (MSA) 1,000,000 25,000
811 PP2400132588 - Máu cừu khử sợi huyết 66,880,000 1,672,000
812 PP2400132589 - Mueller Hilton Agar 2,966,666 74,167
813 PP2400132590 - Mueller Hilton Agar 7,416,665 185,417
814 PP2400132591 - Oxidase 247,400 6,185
815 PP2400132592 - Oxacillin 169,200 4,230
816 PP2400132593 - PCR lao 12,000,000 300,000
817 PP2400132594 - Que giấy E-test Vancomycin 8,166,650 204,166
818 PP2400132595 - Que giấy E-test Colistin 9,602,250 240,056
819 PP2400132596 - Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương 2,160,000 54,000
820 PP2400132597 - Salmonella Shigella gel (S.S agar) 1,631,667 40,792
821 PP2400132598 - Simmonscitrate agar 2,440,000 61,000
822 PP2400132599 - Strongyloides (giun lươn) 66,317,128 1,657,928
823 PP2400132600 - Thạch máu (BA 90mm) 60,000,000 1,500,000
824 PP2400132601 - Thạch nâu (CAXV 90) hoặc tương đương 31,000,000 775,000
825 PP2400132602 - Toxocaracanis (giun đũa chó) 80,117,224 2,002,931
826 PP2400132603 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương 2,640,000 66,000
827 PP2400132604 - Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương 2,610,000 65,250
828 PP2400132605 - Escherichia coli ATCC 35218 hoặc tương đương 2,100,000 52,500
829 PP2400132606 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương 2,130,000 53,250
830 PP2400132607 - Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương 2,640,000 66,000
831 PP2400132608 - Enterococcus faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương 2,610,000 65,250
832 PP2400132609 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương 2,140,000 53,500
833 PP2400132610 - Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương 3,680,000 92,000
834 PP2400132611 - Ống môi trường giữ chủng Cryobankhoặc tương đương 7,948,800 198,720
835 PP2400132612 - Nước Javen 2,002,682 50,067
836 PP2400132613 - Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo 188,848,960 4,721,224
837 PP2400132614 - Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo 288,962,100 7,224,053
838 PP2400132615 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo 2,340,000 58,500
839 PP2400132616 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 2,100,000 52,500
840 PP2400132617 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo 30,240 756
841 PP2400132618 - Dịch lọc thận can A (Acid) 925,680,000 23,142,000
842 PP2400132619 - Dịch lọc thận can B (Bicarbonat) 1,653,456,000 41,336,400
843 PP2400132620 - Dung dịch vệ sinh tay 500ml 224,841,920 5,621,048
844 PP2400132621 - Dung dịch vệ sinh tay 5000ml 182,801,010 4,570,025
845 PP2400132622 - Chlorhexidine gluconate 180,266,856 4,506,671
846 PP2400132623 - Chlorhexidine gluconate 9,618,602 240,465
847 PP2400132624 - Chlorhexidine gluconate 124,062,900 3,101,573
848 PP2400132625 - Ortho-phthalaldehyde 304,531,552 7,613,289
849 PP2400132626 - Ortho-phthalaldehyde 44,427,680 1,110,692
850 PP2400132627 - Cocopropylene Diamine hoặc tương đương 49,500,000 1,237,500
851 PP2400132628 - Protease enzyme 130,861,481 3,271,537
852 PP2400132629 - Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) 105,487,200 2,637,180
853 PP2400132630 - Trichloroisocyanuric(TCCA 90%) 11,311,950 282,799
854 PP2400132631 - Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương 49,538,000 1,238,450
855 PP2400132632 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương 41,738,200 1,043,455
856 PP2400132633 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng cho máy phun khử khuẩn 25,461,000 636,525
857 PP2400132634 - Dung dịch làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 73,500,000 1,837,500
858 PP2400132635 - Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt 45,000,000 1,125,000
859 PP2400132636 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 8,700,000 217,500
860 PP2400132637 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương 18,240,000 456,000
861 PP2400132638 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương 28,461,720 711,543
862 PP2400132639 - Môi trường dầu khoáng để thao tác Mineral Oil hoặc tương đương 52,590,000 1,314,750
863 PP2400132640 - Môi trường chọn lọc tinh trùng 87,922,500 2,198,063
864 PP2400132641 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi 22,000,000 550,000
865 PP2400132642 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong tay an toàn cho phôi 12,000,000 300,000
866 PP2400132643 - Khí Argon y tế 1,050,000 26,250
867 PP2400132644 - Khí CO2 y tế 15,360,000 384,000
868 PP2400132645 - Khí CO2 y tế 1,200,000 30,000
869 PP2400132646 - Khí oxygen y tế 575,748,000 14,393,700
870 PP2400132647 - Khí oxygen y tế 1,235,244,560 30,881,114
871 PP2400132648 - Khí oxygen y tế 527,715,000 13,192,875
872 PP2400132649 - Khí tiệt trùng EO gas 204,600,000 5,115,000
873 PP2400132650 - Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP. 1,410,000,000 35,250,000
874 PP2400132651 - CloraminB 326,700,000 8,167,500
875 PP2400132652 - CloraminB 480,000,000 12,000,000
876 PP2400132653 - Conductivity Standardsolution hoặc tương đương 500,000 12,500
877 PP2400132654 - Dung dịch chuẩn Mangan 2,856,000 71,400
878 PP2400132655 - Dung dịch chuẩn Nitrit 1,696,740 42,419
879 PP2400132656 - Glycerin 500 ml 6,070,360 151,759
880 PP2400132657 - Glycerol 76,700 1,918
881 PP2400132658 - Dầu soi kính hiển vi 1,800,000 45,000
882 PP2400132659 - Dầu soi kính hiển vi 6,300,000 157,500
883 PP2400132660 - Dầu soi kính hiển vi 5,319,000 132,975
884 PP2400132661 - Parafin hạt 12,530,000 313,250
885 PP2400132662 - Parafin rắn 360,000,000 9,000,000
886 PP2400132663 - Dầu Parafin 5,563,864 139,097
887 PP2400132664 - Dung dịch Giemsa 11,265,800 281,645
888 PP2400132665 - Hematoxylin 4,250,000 106,250
889 PP2400132666 - Hematoxylin 3,412,500 85,313
890 PP2400132667 - EA50 1,560,000 39,000
891 PP2400132668 - Formaldehyde 94,185,000 2,354,625
892 PP2400132669 - Dung dich Formol đệm trung tính 10,300,000 257,500
893 PP2400132670 - Keo dán lam 5,296,998 132,425
894 PP2400132671 - OG6 1,647,500 41,188
895 PP2400132672 - Toluen 15,806,250 395,156
896 PP2400132673 - Vôi soda 20,420,022 510,501
897 PP2400132674 - Septum 5,397,200 134,930
898 PP2400132675 - Sample Cups 669,500 16,738
899 PP2400132676 - ReactionVessel 159,658,240 3,991,456
900 PP2400132677 - Source Lamp 10,300,000 257,500
901 PP2400132678 - Bóng đèn Halogen 8,039,768 200,994
902 PP2400132679 - Photometer Lamp 52,258,492 1,306,462
903 PP2400132680 - Roller Tubing 28,131,488 703,287
904 PP2400132681 - MU993400 S PROBE 21,204,570 530,114
905 PP2400132682 - MU995800 R PROBE 15,204,284 380,107
906 PP2400132683 - S SYRINGE 24,419,406 610,485
907 PP2400132684 - R SYRINGE 31,000,364 775,009
908 PP2400132685 - DIAPHRAGM 16,505,792 412,645
909 PP2400132686 - SYRINGE CASE 8,040,428 201,011
910 PP2400132687 - Bóng đèn 22,433,400 560,835
911 PP2400132688 - Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ 22,110,000 552,750
912 PP2400132689 - Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ 17,310,000 432,750
913 PP2400132690 - Hoá chất điện giải đồ máy sinh hoá AU 480 308,058,796 7,701,469
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2400131778
Giá từng phần lô 3,123,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid alcohol 0.25%
Mã phần lô PP2400131779
Giá từng phần lô 425,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2400131780
Giá từng phần lô 120,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid HCL
Mã phần lô PP2400131781
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axit Sunfuric (H2SO4)
Mã phần lô PP2400131782
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131783
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn acid
Mã phần lô PP2400131784
Giá từng phần lô 11,461,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2400131785
Giá từng phần lô 430,482,114
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,762,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90°
Mã phần lô PP2400131786
Giá từng phần lô 22,207,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 96°
Mã phần lô PP2400131787
Giá từng phần lô 249,874,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400131788
Giá từng phần lô 9,132,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2400131789
Giá từng phần lô 8,439,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuchsin 0.3%
Mã phần lô PP2400131790
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferticult Flushing hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131791
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sperm washing medium hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131792
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400131793
Giá từng phần lô 5,246,715
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel K-Y hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131794
Giá từng phần lô 9,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất rửa máy
Mã phần lô PP2400131795
Giá từng phần lô 3,102,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất rửa máy
Mã phần lô PP2400131796
Giá từng phần lô 1,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2400131797
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt
Mã phần lô PP2400131798
Giá từng phần lô 1,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh methylen
Mã phần lô PP2400131799
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Permethrin
Mã phần lô PP2400131800
Giá từng phần lô 628,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,707,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASO latex
Mã phần lô PP2400131801
Giá từng phần lô 12,417,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASO
Mã phần lô PP2400131802
Giá từng phần lô 3,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia (test nhanh)
Mã phần lô PP2400131803
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP latex
Mã phần lô PP2400131804
Giá từng phần lô 4,416,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgG / IgM
Mã phần lô PP2400131805
Giá từng phần lô 345,357,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,633,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgG / IgM
Mã phần lô PP2400131806
Giá từng phần lô 210,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue IgM Elisa
Mã phần lô PP2400131807
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2400131808
Giá từng phần lô 1,476,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,905,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2400131809
Giá từng phần lô 661,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DENGUENS1 Ag
Mã phần lô PP2400131810
Giá từng phần lô 176,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,401,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue
Mã phần lô PP2400131811
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng)
Mã phần lô PP2400131812
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAV IgM/IgG
Mã phần lô PP2400131813
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg
Mã phần lô PP2400131814
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2400131815
Giá từng phần lô 46,044,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2400131816
Giá từng phần lô 161,409,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh viêm gan B
Mã phần lô PP2400131817
Giá từng phần lô 11,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV
Mã phần lô PP2400131818
Giá từng phần lô 28,516,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV
Mã phần lô PP2400131819
Giá từng phần lô 30,776,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HEV
Mã phần lô PP2400131820
Giá từng phần lô 8,502,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV
Mã phần lô PP2400131821
Giá từng phần lô 69,689,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV
Mã phần lô PP2400131822
Giá từng phần lô 264,646,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,616,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3)
Mã phần lô PP2400131823
Giá từng phần lô 45,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3)
Mã phần lô PP2400131824
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh HIV
Mã phần lô PP2400131825
Giá từng phần lô 11,733,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF latex
Mã phần lô PP2400131826
Giá từng phần lô 2,047,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR latex
Mã phần lô PP2400131827
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis Ab
Mã phần lô PP2400131828
Giá từng phần lô 5,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2400131829
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2400131830
Giá từng phần lô 98,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh H. PYLORI
Mã phần lô PP2400131831
Giá từng phần lô 44,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người
Mã phần lô PP2400131832
Giá từng phần lô 11,810,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2400131833
Giá từng phần lô 11,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori
Mã phần lô PP2400131834
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp
Mã phần lô PP2400131835
Giá từng phần lô 19,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2400131836
Giá từng phần lô 31,541,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán Viêm gan A
Mã phần lô PP2400131837
Giá từng phần lô 4,216,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Morphin/Herorin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400131838
Giá từng phần lô 17,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Anti-Hbs
Mã phần lô PP2400131839
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Anti-Hbs
Mã phần lô PP2400131840
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400131841
Giá từng phần lô 906,870,814
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,671,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400131842
Giá từng phần lô 372,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,319,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV )
Mã phần lô PP2400131843
Giá từng phần lô 3,425,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,627
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA
Mã phần lô PP2400131844
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPPA
Mã phần lô PP2400131845
Giá từng phần lô 228,879,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,721,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm tra nhanh hàn the
Mã phần lô PP2400131846
Giá từng phần lô 1,017,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,442
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kiểm tra độ sạch bát đĩa (tinh bột và dầu mỡ)
Mã phần lô PP2400131847
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét
Mã phần lô PP2400131848
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIT kiểm tra nhanh phẩm màu
Mã phần lô PP2400131849
Giá từng phần lô 642,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIT kiểm tra nhanh focmon
Mã phần lô PP2400131850
Giá từng phần lô 1,253,042
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIT kiểm tra nhanh ure
Mã phần lô PP2400131851
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn
Mã phần lô PP2400131852
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu
Mã phần lô PP2400131853
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIT kiểm tra nhanh Methanoltrong rượu
Mã phần lô PP2400131854
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết (có que và kim)
Mã phần lô PP2400131855
Giá từng phần lô 41,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết tại giường
Mã phần lô PP2400131856
Giá từng phần lô 20,131,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết tại giường
Mã phần lô PP2400131857
Giá từng phần lô 71,986,214
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400131858
Giá từng phần lô 24,674,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400131859
Giá từng phần lô 1,404,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết (kèm kim chích máu)
Mã phần lô PP2400131860
Giá từng phần lô 1,404,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400131861
Giá từng phần lô 16,093,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh Covid-19
Mã phần lô PP2400131862
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Mã phần lô PP2400131863
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2)
Mã phần lô PP2400131864
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Mã phần lô PP2400131865
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400131866
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin
Mã phần lô PP2400131867
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Heamatology Control 1,2,3
Mã phần lô PP2400131868
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2400131869
Giá từng phần lô 53,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2400131870
Giá từng phần lô 29,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400131871
Giá từng phần lô 138,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu
Mã phần lô PP2400131872
Giá từng phần lô 36,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400131873
Giá từng phần lô 50,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400131874
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2400131875
Giá từng phần lô 18,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2400131876
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1
Mã phần lô PP2400131877
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2
Mã phần lô PP2400131878
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3
Mã phần lô PP2400131879
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1
Mã phần lô PP2400131880
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2
Mã phần lô PP2400131881
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3
Mã phần lô PP2400131882
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400131883
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400131884
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400131885
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MaternalScreening Control level 2 (MaternalControl 2)
Mã phần lô PP2400131886
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MaternalScreening Control level 3 (MaternalControl 3)
Mã phần lô PP2400131887
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm marker tim mạch mức 1
Mã phần lô PP2400131888
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm marker tim mạch mức 2
Mã phần lô PP2400131889
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm marker tim mạch mức 3
Mã phần lô PP2400131890
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400131891
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400131892
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1
Mã phần lô PP2400131893
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2
Mã phần lô PP2400131894
Giá từng phần lô 36,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1
Mã phần lô PP2400131895
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3
Mã phần lô PP2400131896
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator Kit Mgit 960hoặc tương đương (Bộ ống chuẩn cho máy MGIT)
Mã phần lô PP2400131897
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400131898
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Groupingcard with Auto Control hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131899
Giá từng phần lô 33,875,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix AHG (Coombs)Test Card hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131900
Giá từng phần lô 287,601,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,190,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix Coombs Anti-IgGCard hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131901
Giá từng phần lô 38,373,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix Forward Grouping& Crossmatch Card hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131902
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix Diluent-2LISS hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131903
Giá từng phần lô 7,553,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400131904
Giá từng phần lô 27,517,716
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2400131905
Giá từng phần lô 415,535,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,388,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400131906
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400131907
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400131908
Giá từng phần lô 1,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgM)
Mã phần lô PP2400131909
Giá từng phần lô 1,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2400131910
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABO/Rho(D) Forward GroupingConfirmation Card
Mã phần lô PP2400131911
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neutral Gel Card
Mã phần lô PP2400131912
Giá từng phần lô 48,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2400131913
Giá từng phần lô 1,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400131914
Giá từng phần lô 83,421,279
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400131915
Giá từng phần lô 70,473,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400131916
Giá từng phần lô 75,049,251
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D RH1
Mã phần lô PP2400131917
Giá từng phần lô 109,000,218
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D RH1
Mã phần lô PP2400131918
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti human Globulin
Mã phần lô PP2400131919
Giá từng phần lô 27,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131920
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400131921
Giá từng phần lô 1,277,454,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,936,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2400131922
Giá từng phần lô 752,186,807
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,804,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400131923
Giá từng phần lô 424,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,605,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400131924
Giá từng phần lô 154,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,851,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131925
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400131926
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2400131927
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa máy thường quy
Mã phần lô PP2400131928
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa máy đậm đặc
Mã phần lô PP2400131929
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400131930
Giá từng phần lô 389,421,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Ly Giải
Mã phần lô PP2400131931
Giá từng phần lô 147,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,697,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Ly Giải
Mã phần lô PP2400131932
Giá từng phần lô 185,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,631,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2400131933
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2400131934
Giá từng phần lô 101,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình
Mã phần lô PP2400131935
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400131936
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải
Mã phần lô PP2400131937
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa kim
Mã phần lô PP2400131938
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400131939
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2400131940
Giá từng phần lô 16,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2400131941
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent/Sheath
Mã phần lô PP2400131942
Giá từng phần lô 412,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
WBC Lyse
Mã phần lô PP2400131943
Giá từng phần lô 870,630,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,765,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CN-Free HGB Noc Lyse
Mã phần lô PP2400131944
Giá từng phần lô 239,145,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ENZYMATIC CLEANER
Mã phần lô PP2400131945
Giá từng phần lô 2,910,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131946
Giá từng phần lô 46,921,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CellcleanAuto hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131947
Giá từng phần lô 46,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CellpackDCL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131948
Giá từng phần lô 597,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,942,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorocell WDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131949
Giá từng phần lô 1,239,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,979,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorocell WNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131950
Giá từng phần lô 152,428,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LysercellWDF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131951
Giá từng phần lô 347,215,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LysercellWNR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131952
Giá từng phần lô 118,426,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfolyser hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131953
Giá từng phần lô 182,898,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,572,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control huyết học mức 1
Mã phần lô PP2400131954
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control huyết học mức 2
Mã phần lô PP2400131955
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control huyết học mức 3
Mã phần lô PP2400131956
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400131957
Giá từng phần lô 35,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SHEATHRINSE hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131958
Giá từng phần lô 206,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EZ WASH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131959
Giá từng phần lô 110,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131960
Giá từng phần lô 286,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATHhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131961
Giá từng phần lô 402,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,073,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PEROX SHEATHhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131962
Giá từng phần lô 16,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131963
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131964
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131965
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cell clean hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131966
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stromatolyser-WH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131967
Giá từng phần lô 133,389,641
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,334,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131968
Giá từng phần lô 131,251,358
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellpack-PK-30L hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131969
Giá từng phần lô 10,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stromatolyser-WH hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131970
Giá từng phần lô 10,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131971
Giá từng phần lô 11,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Actin FSL hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131972
Giá từng phần lô 158,341,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA Clean I hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131973
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Chloride (0,025mol/L)
Mã phần lô PP2400131974
Giá từng phần lô 16,748,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citrol 1E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131975
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citrol 2E hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131976
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette SUC 400A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131977
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEST THROMBINE REAGENT
Mã phần lô PP2400131978
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade innovin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131979
Giá từng phần lô 175,515,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dade ThrombinReagent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131980
Giá từng phần lô 226,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,673,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Owren's Buffer hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131981
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131982
Giá từng phần lô 112,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Innovance D-Dimer Controls
Mã phần lô PP2400131983
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Plasma P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131984
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin
Mã phần lô PP2400131985
Giá từng phần lô 284,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá
Mã phần lô PP2400131986
Giá từng phần lô 210,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,252,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400131987
Giá từng phần lô 191,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn FIB
Mã phần lô PP2400131988
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2400131989
Giá từng phần lô 54,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2400131990
Giá từng phần lô 54,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo
Mã phần lô PP2400131991
Giá từng phần lô 484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400131992
Giá từng phần lô 260,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,519,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn D-Dimer
Mã phần lô PP2400131993
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1
Mã phần lô PP2400131994
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2
Mã phần lô PP2400131995
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa Clean B
Mã phần lô PP2400131996
Giá từng phần lô 312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131997
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teclot FIB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131998
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teclot PT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400131999
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DG Gel Confirm P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132000
Giá từng phần lô 396,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DG Gel Sol hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132001
Giá từng phần lô 49,575,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SerascanDiana 3P hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132002
Giá từng phần lô 28,010,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV Calibrators
Mã phần lô PP2400132003
Giá từng phần lô 2,811,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV Controls
Mã phần lô PP2400132004
Giá từng phần lô 2,439,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV
Mã phần lô PP2400132005
Giá từng phần lô 3,498,984,778
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,474,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgG Calibrators
Mã phần lô PP2400132006
Giá từng phần lô 2,554,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgG Controls
Mã phần lô PP2400132007
Giá từng phần lô 2,215,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgG
Mã phần lô PP2400132008
Giá từng phần lô 9,175,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgM Calibrators
Mã phần lô PP2400132009
Giá từng phần lô 2,554,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgM Controls
Mã phần lô PP2400132010
Giá từng phần lô 2,214,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,373
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HAVAB IgM
Mã phần lô PP2400132011
Giá từng phần lô 11,302,911
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,573
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution
Mã phần lô PP2400132012
Giá từng phần lô 6,931,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,283
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis TP Calibrators
Mã phần lô PP2400132013
Giá từng phần lô 2,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis TP Controls
Mã phần lô PP2400132014
Giá từng phần lô 2,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis TP
Mã phần lô PP2400132015
Giá từng phần lô 73,254,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBe Calibrators
Mã phần lô PP2400132016
Giá từng phần lô 2,836,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,919
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBe Controls
Mã phần lô PP2400132017
Giá từng phần lô 2,442,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,051
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Hbe
Mã phần lô PP2400132018
Giá từng phần lô 6,561,409
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs Calibrators
Mã phần lô PP2400132019
Giá từng phần lô 2,837,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs Controls
Mã phần lô PP2400132020
Giá từng phần lô 2,461,082
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs
Mã phần lô PP2400132021
Giá từng phần lô 59,795,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,893
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Concentrated Wash Buffer
Mã phần lô PP2400132022
Giá từng phần lô 154,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,866,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg Calibrators
Mã phần lô PP2400132023
Giá từng phần lô 2,827,762
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg Controls
Mã phần lô PP2400132024
Giá từng phần lô 2,397,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,946
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg
Mã phần lô PP2400132025
Giá từng phần lô 83,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg Calibrators
Mã phần lô PP2400132026
Giá từng phần lô 2,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg Control
Mã phần lô PP2400132027
Giá từng phần lô 2,389,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg
Mã phần lô PP2400132028
Giá từng phần lô 1,447,917,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,197,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Combo Calibrators
Mã phần lô PP2400132029
Giá từng phần lô 2,827,762
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Combo Controls
Mã phần lô PP2400132030
Giá từng phần lô 2,433,371
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Combo
Mã phần lô PP2400132031
Giá từng phần lô 1,470,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,765,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pre-trigger Solution
Mã phần lô PP2400132032
Giá từng phần lô 45,552,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trigger Solution
Mã phần lô PP2400132033
Giá từng phần lô 27,657,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alpha FP (AFP)
Mã phần lô PP2400132034
Giá từng phần lô 5,719,281
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2400132035
Giá từng phần lô 5,025,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,639
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP 3 Calibrators
Mã phần lô PP2400132036
Giá từng phần lô 2,521,749
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 Calibrators
Mã phần lô PP2400132037
Giá từng phần lô 2,554,601
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3 Calibrators
Mã phần lô PP2400132038
Giá từng phần lô 2,554,614
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9 Calibrators
Mã phần lô PP2400132039
Giá từng phần lô 2,554,606
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA 2 Calibrators
Mã phần lô PP2400132040
Giá từng phần lô 2,554,606
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free T4 Calibrators
Mã phần lô PP2400132041
Giá từng phần lô 2,554,601
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HS TroponinI Calibrators
Mã phần lô PP2400132042
Giá từng phần lô 2,554,601
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HS TroponinI Controls
Mã phần lô PP2400132043
Giá từng phần lô 2,215,734
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci
Mã phần lô PP2400132044
Giá từng phần lô 2,332,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2400132045
Giá từng phần lô 5,025,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,639
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholestrol toàn phần
Mã phần lô PP2400132046
Giá từng phần lô 22,465,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total BHCG Calibrators
Mã phần lô PP2400132047
Giá từng phần lô 2,554,606
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total PSA Calibrators
Mã phần lô PP2400132048
Giá từng phần lô 2,554,606
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total T3 Calibrators
Mã phần lô PP2400132049
Giá từng phần lô 2,554,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3
Mã phần lô PP2400132050
Giá từng phần lô 23,885,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH Calibrators
Mã phần lô PP2400132051
Giá từng phần lô 2,554,601
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Beta - HCG
Mã phần lô PP2400132052
Giá từng phần lô 6,341,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125
Mã phần lô PP2400132053
Giá từng phần lô 13,164,121
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,103
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3
Mã phần lô PP2400132054
Giá từng phần lô 26,328,242
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19 - 9
Mã phần lô PP2400132055
Giá từng phần lô 26,654,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA
Mã phần lô PP2400132056
Giá từng phần lô 6,516,913
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HDL- Cholestrol
Mã phần lô PP2400132057
Giá từng phần lô 199,776,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,994,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinine Reagent kit
Mã phần lô PP2400132058
Giá từng phần lô 59,652,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400132059
Giá từng phần lô 39,283,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Tryglyceride
Mã phần lô PP2400132060
Giá từng phần lô 20,424,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400132061
Giá từng phần lô 4,341,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4
Mã phần lô PP2400132062
Giá từng phần lô 24,608,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hs TroponinI reagent
Mã phần lô PP2400132063
Giá từng phần lô 48,276,306
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132064
Giá từng phần lô 2,614,647
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPSA
Mã phần lô PP2400132065
Giá từng phần lô 11,834,597
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH
Mã phần lô PP2400132066
Giá từng phần lô 28,595,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,897
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenEthanol
Mã phần lô PP2400132067
Giá từng phần lô 150,798,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenEthanol negati Calibrators
Mã phần lô PP2400132068
Giá từng phần lô 10,416,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MultigenEthanol Calibrators
Mã phần lô PP2400132069
Giá từng phần lô 10,416,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BRAHMS PCT CAL
Mã phần lô PP2400132070
Giá từng phần lô 4,692,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BRAHMS PCT CONTROL
Mã phần lô PP2400132071
Giá từng phần lô 3,128,087
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BRAHMS PCT
Mã phần lô PP2400132072
Giá từng phần lô 322,078,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multichem
Mã phần lô PP2400132073
Giá từng phần lô 2,614,647
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipid Multiconstituent Calibrator
Mã phần lô PP2400132074
Giá từng phần lô 5,448,089
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Multiconstituent Calibrator
Mã phần lô PP2400132075
Giá từng phần lô 1,616,843
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,421
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP calibrators
Mã phần lô PP2400132076
Giá từng phần lô 2,480,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP controls
Mã phần lô PP2400132077
Giá từng phần lô 2,151,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP reagent kit
Mã phần lô PP2400132078
Giá từng phần lô 268,002,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol
Mã phần lô PP2400132079
Giá từng phần lô 45,878,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol calib
Mã phần lô PP2400132080
Giá từng phần lô 2,554,601
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400132081
Giá từng phần lô 9,697,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1 Calib
Mã phần lô PP2400132082
Giá từng phần lô 2,554,606
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free PSA
Mã phần lô PP2400132083
Giá từng phần lô 11,316,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free PSA calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132084
Giá từng phần lô 2,493,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin
Mã phần lô PP2400132085
Giá từng phần lô 6,451,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin Calib
Mã phần lô PP2400132086
Giá từng phần lô 2,521,761
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP
Mã phần lô PP2400132087
Giá từng phần lô 95,160,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AFP Calib
Mã phần lô PP2400132088
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assay Cup
Mã phần lô PP2400132089
Giá từng phần lô 64,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Assay Tip
Mã phần lô PP2400132090
Giá từng phần lô 123,442,165
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,086,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125
Mã phần lô PP2400132091
Giá từng phần lô 84,807,613
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125 Calib
Mã phần lô PP2400132092
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3
Mã phần lô PP2400132093
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 15-3 Calib
Mã phần lô PP2400132094
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9
Mã phần lô PP2400132095
Giá từng phần lô 138,776,094
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 19-9 calib
Mã phần lô PP2400132096
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72-4
Mã phần lô PP2400132097
Giá từng phần lô 131,066,311
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 72-4 calib
Mã phần lô PP2400132098
Giá từng phần lô 7,377,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA
Mã phần lô PP2400132099
Giá từng phần lô 96,922,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CEA calib
Mã phần lô PP2400132100
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clean Cell
Mã phần lô PP2400132101
Giá từng phần lô 362,956,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,073,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol
Mã phần lô PP2400132102
Giá từng phần lô 39,650,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisol calib
Mã phần lô PP2400132103
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400132104
Giá từng phần lô 91,783,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyfra 21-1 Calib
Mã phần lô PP2400132105
Giá từng phần lô 5,506,989
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2400132106
Giá từng phần lô 6,608,385
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin calib
Mã phần lô PP2400132107
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin calib
Mã phần lô PP2400132108
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin
Mã phần lô PP2400132109
Giá từng phần lô 277,552,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4
Mã phần lô PP2400132110
Giá từng phần lô 305,307,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,632,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT4 Calib
Mã phần lô PP2400132111
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG beta
Mã phần lô PP2400132112
Giá từng phần lô 262,499,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,562,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG beta Calib
Mã phần lô PP2400132113
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin
Mã phần lô PP2400132114
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin Calib
Mã phần lô PP2400132115
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực ISE
Mã phần lô PP2400132116
Giá từng phần lô 4,891,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NSE Calib
Mã phần lô PP2400132117
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NSE
Mã phần lô PP2400132118
Giá từng phần lô 7,709,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl CARDIAC
Mã phần lô PP2400132119
Giá từng phần lô 3,196,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Tumor Marker
Mã phần lô PP2400132120
Giá từng phần lô 24,230,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Universal
Mã phần lô PP2400132121
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pro - Calcitonin
Mã phần lô PP2400132122
Giá từng phần lô 1,116,082,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,902,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pro Cell
Mã phần lô PP2400132123
Giá từng phần lô 366,381,054
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,159,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP calib
Mã phần lô PP2400132124
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
proBNP
Mã phần lô PP2400132125
Giá từng phần lô 434,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,870,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PSA calib
Mã phần lô PP2400132126
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PSA
Mã phần lô PP2400132127
Giá từng phần lô 79,545,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup
Mã phần lô PP2400132128
Giá từng phần lô 23,512,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sys Wash
Mã phần lô PP2400132129
Giá từng phần lô 71,209,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3
Mã phần lô PP2400132130
Giá từng phần lô 209,999,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,249,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T3 Calib
Mã phần lô PP2400132131
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TroponinT
Mã phần lô PP2400132132
Giá từng phần lô 905,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TroponinT Calib
Mã phần lô PP2400132133
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH
Mã phần lô PP2400132134
Giá từng phần lô 312,307,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,807,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH Calib
Mã phần lô PP2400132135
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UniversalDiluent
Mã phần lô PP2400132136
Giá từng phần lô 66,818,115
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,453
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
C-Peptide
Mã phần lô PP2400132137
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
C-Peptide Calib
Mã phần lô PP2400132138
Giá từng phần lô 2,202,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troponincontrol
Mã phần lô PP2400132139
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs
Mã phần lô PP2400132140
Giá từng phần lô 18,846,135
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs control
Mã phần lô PP2400132141
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV thế hệ 2
Mã phần lô PP2400132142
Giá từng phần lô 531,118,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,277,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV control
Mã phần lô PP2400132143
Giá từng phần lô 11,625,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMV IgM
Mã phần lô PP2400132144
Giá từng phần lô 36,713,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,831
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMV IgM control
Mã phần lô PP2400132145
Giá từng phần lô 5,604,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Estradiolthế hệ 3 calib
Mã phần lô PP2400132146
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Estradiolthế hệ 3
Mã phần lô PP2400132147
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FSH calib
Mã phần lô PP2400132148
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FSH
Mã phần lô PP2400132149
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT3 thế hệ 3
Mã phần lô PP2400132150
Giá từng phần lô 48,461,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FT3 thế hệ 3 calib
Mã phần lô PP2400132151
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg
Mã phần lô PP2400132152
Giá từng phần lô 30,839,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg control
Mã phần lô PP2400132153
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg thế hệ 2
Mã phần lô PP2400132154
Giá từng phần lô 323,076,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg thế hệ 2 control
Mã phần lô PP2400132155
Giá từng phần lô 8,566,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV combi PT
Mã phần lô PP2400132156
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV control
Mã phần lô PP2400132157
Giá từng phần lô 18,662,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LH
Mã phần lô PP2400132158
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LH thế hệ 2 calib
Mã phần lô PP2400132159
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Progesterone thế hệ 3
Mã phần lô PP2400132160
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prolactinthế hệ 2 calib
Mã phần lô PP2400132161
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prolactinthế hệ 2
Mã phần lô PP2400132162
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgM
Mã phần lô PP2400132163
Giá từng phần lô 23,129,349
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis
Mã phần lô PP2400132164
Giá từng phần lô 456,224,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,405,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis control
Mã phần lô PP2400132165
Giá từng phần lô 6,576,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Testosterone thế hệ 2 Calib
Mã phần lô PP2400132166
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Testosterone thế hệ 2
Mã phần lô PP2400132167
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxo IgM
Mã phần lô PP2400132168
Giá từng phần lô 23,129,349
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxo IgM control
Mã phần lô PP2400132169
Giá từng phần lô 1,713,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH
Mã phần lô PP2400132170
Giá từng phần lô 225,100,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,627,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH Calib
Mã phần lô PP2400132171
Giá từng phần lô 12,505,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMH Control
Mã phần lô PP2400132172
Giá từng phần lô 18,758,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
sFLT1
Mã phần lô PP2400132173
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
sFLT1 Calib
Mã phần lô PP2400132174
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PLGF
Mã phần lô PP2400132175
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PLGF Calib
Mã phần lô PP2400132176
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl Multimarker
Mã phần lô PP2400132177
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control test M
Mã phần lô PP2400132178
Giá từng phần lô 555,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TPO
Mã phần lô PP2400132179
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AntiTPO CalSet
Mã phần lô PP2400132180
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControlThyroAB
Mã phần lô PP2400132181
Giá từng phần lô 7,709,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Tg
Mã phần lô PP2400132182
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AntiTGCalSet
Mã phần lô PP2400132183
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thyroglobulin (Tg)
Mã phần lô PP2400132184
Giá từng phần lô 114,207,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tg II CalSet
Mã phần lô PP2400132185
Giá từng phần lô 2,564,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,103
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diluent MultiAssay
Mã phần lô PP2400132186
Giá từng phần lô 1,578,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132187
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132188
Giá từng phần lô 3,589,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TSHR
Mã phần lô PP2400132189
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-TSHR CS
Mã phần lô PP2400132190
Giá từng phần lô 3,059,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free beta HCG
Mã phần lô PP2400132191
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free beta HCG CS
Mã phần lô PP2400132192
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAPP-A
Mã phần lô PP2400132193
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAPP-A CS
Mã phần lô PP2400132194
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Preci Control MaternalCare
Mã phần lô PP2400132195
Giá từng phần lô 19,090,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcitonin
Mã phần lô PP2400132196
Giá từng phần lô 114,207,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcitonin calib
Mã phần lô PP2400132197
Giá từng phần lô 7,709,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free PSA
Mã phần lô PP2400132198
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free PSA calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132199
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HE4 Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132200
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HE4 Calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132201
Giá từng phần lô 18,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl HE4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132202
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SCC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132203
Giá từng phần lô 10,041,619
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SCC Calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132204
Giá từng phần lô 4,895,289
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132205
Giá từng phần lô 2,883,459
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ProGRP Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132206
Giá từng phần lô 12,828,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,709
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ProGRP Calset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132207
Giá từng phần lô 6,587,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,686
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PIVKAIIhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132208
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PIVKAIICalset hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132209
Giá từng phần lô 1,488,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCC PC Elecsys hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132210
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HSV - 1 IgG hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132211
Giá từng phần lô 8,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HSV - 2 IgG hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132212
Giá từng phần lô 8,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PreciControl HSV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132213
Giá từng phần lô 5,843,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin D total hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132214
Giá từng phần lô 103,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vitamin D total CalSe hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132215
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Vitamin D hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132216
Giá từng phần lô 5,128,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe Cleaning
Mã phần lô PP2400132217
Giá từng phần lô 5,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Probe Wash Module
Mã phần lô PP2400132218
Giá từng phần lô 14,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Cups
Mã phần lô PP2400132219
Giá từng phần lô 6,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SubstrateModule
Mã phần lô PP2400132220
Giá từng phần lô 43,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FBHCG XTND
Mã phần lô PP2400132221
Giá từng phần lô 29,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PAPP - A
Mã phần lô PP2400132222
Giá từng phần lô 32,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free T3 KIT
Mã phần lô PP2400132223
Giá từng phần lô 59,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Free T4 KIT
Mã phần lô PP2400132224
Giá từng phần lô 72,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TSH thế hệ 3
Mã phần lô PP2400132225
Giá từng phần lô 43,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IMMULITE Water Test hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132226
Giá từng phần lô 1,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette
Mã phần lô PP2400132227
Giá từng phần lô 47,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Tips
Mã phần lô PP2400132228
Giá từng phần lô 18,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash 1 Reagent
Mã phần lô PP2400132229
Giá từng phần lô 105,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid/Base reagent
Mã phần lô PP2400132230
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CleaningSolution
Mã phần lô PP2400132231
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AHCV 200T KIT (inc.Cal)
Mã phần lô PP2400132232
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAgII200T (inc.Cal)
Mã phần lô PP2400132233
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal)
Mã phần lô PP2400132234
Giá từng phần lô 187,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis 200T (inc.Cal)
Mã phần lô PP2400132235
Giá từng phần lô 229,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AHCV QC KIT
Mã phần lô PP2400132236
Giá từng phần lô 26,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHIV QC KIT
Mã phần lô PP2400132237
Giá từng phần lô 13,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Immunoassay PremiumTri-level hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132238
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBSAG QC KIT
Mã phần lô PP2400132239
Giá từng phần lô 12,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG
Mã phần lô PP2400132240
Giá từng phần lô 13,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCG Diluent
Mã phần lô PP2400132241
Giá từng phần lô 11,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL B 2PK
Mã phần lô PP2400132242
Giá từng phần lô 6,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CA 125
Mã phần lô PP2400132243
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAL CA 125
Mã phần lô PP2400132244
Giá từng phần lô 5,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SYPH QC KIT
Mã phần lô PP2400132245
Giá từng phần lô 13,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2400132246
Giá từng phần lô 1,548,485
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2400132247
Giá từng phần lô 34,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2400132248
Giá từng phần lô 32,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BILIRUBIN (DIRECT)
Mã phần lô PP2400132249
Giá từng phần lô 22,873,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BILIRUBIN (DIRECT)
Mã phần lô PP2400132250
Giá từng phần lô 17,971,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BILIRUBIN (TOTAL)
Mã phần lô PP2400132251
Giá từng phần lô 26,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CALCIUM (Mono Reagent)
Mã phần lô PP2400132252
Giá từng phần lô 26,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2400132253
Giá từng phần lô 39,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-NAC
Mã phần lô PP2400132254
Giá từng phần lô 9,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UREA
Mã phần lô PP2400132255
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CREATININE
Mã phần lô PP2400132256
Giá từng phần lô 12,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GLUCOSE
Mã phần lô PP2400132257
Giá từng phần lô 27,422,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2400132258
Giá từng phần lô 28,305,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400132259
Giá từng phần lô 6,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400132260
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400132261
Giá từng phần lô 51,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TRIGLYCERIDES
Mã phần lô PP2400132262
Giá từng phần lô 26,008,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132263
Giá từng phần lô 600,063,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,001,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132264
Giá từng phần lô 387,374,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,684,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132265
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132266
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400132267
Giá từng phần lô 11,847,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB CONTROL
Mã phần lô PP2400132268
Giá từng phần lô 17,941,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3
Mã phần lô PP2400132269
Giá từng phần lô 10,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2
Mã phần lô PP2400132270
Giá từng phần lô 5,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB.
Mã phần lô PP2400132271
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LIPID CONTROL LEVEL 1
Mã phần lô PP2400132272
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LIPID CONTROL LEVEL 2
Mã phần lô PP2400132273
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LIPID CONTROL LEVEL 3
Mã phần lô PP2400132274
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ZinC
Mã phần lô PP2400132275
Giá từng phần lô 53,603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c CALIB. SERIES
Mã phần lô PP2400132276
Giá từng phần lô 9,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Protein niệu
Mã phần lô PP2400132277
Giá từng phần lô 42,416,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,414
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
URINE CONTROL 2
Mã phần lô PP2400132278
Giá từng phần lô 7,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
URINE CONTROL 3
Mã phần lô PP2400132279
Giá từng phần lô 7,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2400132280
Giá từng phần lô 2,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amylase
Mã phần lô PP2400132281
Giá từng phần lô 95,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2400132282
Giá từng phần lô 51,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2400132283
Giá từng phần lô 50,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UREA Nitrogen
Mã phần lô PP2400132284
Giá từng phần lô 53,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinine Enzimatic
Mã phần lô PP2400132285
Giá từng phần lô 113,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP (C-Reactive Protein)
Mã phần lô PP2400132286
Giá từng phần lô 558,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,962,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400132287
Giá từng phần lô 64,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400132288
Giá từng phần lô 7,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
T-BIL
Mã phần lô PP2400132289
Giá từng phần lô 4,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
D-BIL
Mã phần lô PP2400132290
Giá từng phần lô 4,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK
Mã phần lô PP2400132291
Giá từng phần lô 10,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CKMB
Mã phần lô PP2400132292
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GGT
Mã phần lô PP2400132293
Giá từng phần lô 15,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c
Mã phần lô PP2400132294
Giá từng phần lô 234,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400132295
Giá từng phần lô 76,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400132296
Giá từng phần lô 1,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400132297
Giá từng phần lô 4,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400132298
Giá từng phần lô 79,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total Cholesterol
Mã phần lô PP2400132299
Giá từng phần lô 18,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triglycerides
Mã phần lô PP2400132300
Giá từng phần lô 44,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
StandardHbA1C
Mã phần lô PP2400132301
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
StandardCRP
Mã phần lô PP2400132302
Giá từng phần lô 14,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ctr. - Lyo L-1
Mã phần lô PP2400132303
Giá từng phần lô 4,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ctr. - Lyo L-2
Mã phần lô PP2400132304
Giá từng phần lô 4,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control CRP
Mã phần lô PP2400132305
Giá từng phần lô 22,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control HbA1C
Mã phần lô PP2400132306
Giá từng phần lô 11,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c Diluent
Mã phần lô PP2400132307
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipids Calibrator
Mã phần lô PP2400132308
Giá từng phần lô 2,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipids Control
Mã phần lô PP2400132309
Giá từng phần lô 1,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bil Calibrator
Mã phần lô PP2400132310
Giá từng phần lô 638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alkaline Washing Solution 2.5D
Mã phần lô PP2400132311
Giá từng phần lô 3,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Washing Solution 5D
Mã phần lô PP2400132312
Giá từng phần lô 3,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Measure Multi Calibrator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132313
Giá từng phần lô 574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132314
Giá từng phần lô 10,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR standard hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132315
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RPR control hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132316
Giá từng phần lô 3,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132317
Giá từng phần lô 529,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,245,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2400132318
Giá từng phần lô 406,546,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,163,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132319
Giá từng phần lô 495,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,398,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132320
Giá từng phần lô 367,476,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,186,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2400132321
Giá từng phần lô 506,580,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,664,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132322
Giá từng phần lô 7,578,807
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CLEAN PROTECT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132323
Giá từng phần lô 17,476,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định lượng giá trị Hemoglobin
Mã phần lô PP2400132324
Giá từng phần lô 692,655,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,316,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap
Mã phần lô PP2400132325
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2400132326
Giá từng phần lô 90,531,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin
Mã phần lô PP2400132327
Giá từng phần lô 47,062,422
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,561
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400132328
Giá từng phần lô 9,151,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Mã phần lô PP2400132329
Giá từng phần lô 30,833,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400132330
Giá từng phần lô 16,942,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Uric
Mã phần lô PP2400132331
Giá từng phần lô 85,395,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2400132332
Giá từng phần lô 31,320,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin(Microalbuminuria standard)
Mã phần lô PP2400132333
Giá từng phần lô 633,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin(Microalbuminuria)
Mã phần lô PP2400132334
Giá từng phần lô 5,124,148
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alcohol/Ethanol
Mã phần lô PP2400132335
Giá từng phần lô 35,401,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2400132336
Giá từng phần lô 19,085,234
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,131
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2400132337
Giá từng phần lô 166,296,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amylase
Mã phần lô PP2400132338
Giá từng phần lô 66,655,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2400132339
Giá từng phần lô 151,027,149
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BilirubinDirect
Mã phần lô PP2400132340
Giá từng phần lô 20,461,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BilirubinTotal
Mã phần lô PP2400132341
Giá từng phần lô 40,617,902
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium
Mã phần lô PP2400132342
Giá từng phần lô 45,976,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholinesterase
Mã phần lô PP2400132343
Giá từng phần lô 4,313,022
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,826
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Choleserol
Mã phần lô PP2400132344
Giá từng phần lô 138,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol LDL Direct
Mã phần lô PP2400132345
Giá từng phần lô 197,823,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,945,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterrol Total
Mã phần lô PP2400132346
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK - MB control Serum level 1
Mã phần lô PP2400132347
Giá từng phần lô 5,764,395
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK - MB control Serum level 2
Mã phần lô PP2400132348
Giá từng phần lô 5,764,395
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK -MB calibrator
Mã phần lô PP2400132349
Giá từng phần lô 1,183,162
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-NAC
Mã phần lô PP2400132350
Giá từng phần lô 34,737,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2400132351
Giá từng phần lô 124,173,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Serum level 1
Mã phần lô PP2400132352
Giá từng phần lô 18,655,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Serum level 1
Mã phần lô PP2400132353
Giá từng phần lô 22,387,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Serum level 2
Mã phần lô PP2400132354
Giá từng phần lô 16,877,889
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Serum level 2
Mã phần lô PP2400132355
Giá từng phần lô 22,503,852
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinin
Mã phần lô PP2400132356
Giá từng phần lô 92,792,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinine
Mã phần lô PP2400132357
Giá từng phần lô 15,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP
Mã phần lô PP2400132358
Giá từng phần lô 25,525,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,139
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
C-REACTIVE PROTEIN (CRP)
Mã phần lô PP2400132359
Giá từng phần lô 15,904,542
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP/CRP-hS STANDARD
Mã phần lô PP2400132360
Giá từng phần lô 989,574
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferritin
Mã phần lô PP2400132361
Giá từng phần lô 56,843,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gamma GT
Mã phần lô PP2400132362
Giá từng phần lô 2,150,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GGT/ IFCC
Mã phần lô PP2400132363
Giá từng phần lô 22,657,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400132364
Giá từng phần lô 25,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400132365
Giá từng phần lô 231,030,052
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL/LDL- cholesterol control serum
Mã phần lô PP2400132366
Giá từng phần lô 27,915,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL-Choleserol
Mã phần lô PP2400132367
Giá từng phần lô 300,197,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,504,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iron
Mã phần lô PP2400132368
Giá từng phần lô 9,866,526
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ISE Low/High Urine Standard
Mã phần lô PP2400132369
Giá từng phần lô 9,782,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP control serum level 2
Mã phần lô PP2400132370
Giá từng phần lô 17,136,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP control serum level 3
Mã phần lô PP2400132371
Giá từng phần lô 17,136,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactate
Mã phần lô PP2400132372
Giá từng phần lô 278,034,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDH, IFCC/GSC
Mã phần lô PP2400132373
Giá từng phần lô 10,484,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,102
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2400132374
Giá từng phần lô 3,265,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lipase
Mã phần lô PP2400132375
Giá từng phần lô 20,060,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Protein CSF
Mã phần lô PP2400132376
Giá từng phần lô 9,080,274
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Protein Total
Mã phần lô PP2400132377
Giá từng phần lô 43,254,602
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Serum protein multicalibrator 1
Mã phần lô PP2400132378
Giá từng phần lô 13,449,534
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
System calibrator
Mã phần lô PP2400132379
Giá từng phần lô 25,793,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Transferrin
Mã phần lô PP2400132380
Giá từng phần lô 31,369,989
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triglyceride
Mã phần lô PP2400132381
Giá từng phần lô 223,089,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tryglycerid
Mã phần lô PP2400132382
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UREA/BUN
Mã phần lô PP2400132383
Giá từng phần lô 262,421,649
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,541
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wash solution
Mã phần lô PP2400132384
Giá từng phần lô 172,778,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol HDL Direct
Mã phần lô PP2400132385
Giá từng phần lô 238,293,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,957,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2400132386
Giá từng phần lô 13,741,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Beta 2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400132387
Giá từng phần lô 7,614,842
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Beta 2-Microglobulin standard
Mã phần lô PP2400132388
Giá từng phần lô 441,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,031
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Beta 2-Microglobulin control
Mã phần lô PP2400132389
Giá từng phần lô 1,668,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bicarbonate Calibrator
Mã phần lô PP2400132390
Giá từng phần lô 11,052,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bicarbonate
Mã phần lô PP2400132391
Giá từng phần lô 21,645,141
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bicarbonate
Mã phần lô PP2400132392
Giá từng phần lô 48,728,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMMONIA, ENZYMATIC, UV
Mã phần lô PP2400132393
Giá từng phần lô 23,909,802
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMMONIA STANDARD
Mã phần lô PP2400132394
Giá từng phần lô 1,231,829
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2400132395
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2400132396
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium
Mã phần lô PP2400132397
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Calcium trong máu.
Mã phần lô PP2400132398
Giá từng phần lô 11,563,404
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator
Mã phần lô PP2400132399
Giá từng phần lô 42,091,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2400132400
Giá từng phần lô 90,394,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,857
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinine
Mã phần lô PP2400132401
Giá từng phần lô 61,987,268
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Glucose trong máu
Mã phần lô PP2400132402
Giá từng phần lô 7,189,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng Urea trong máu
Mã phần lô PP2400132403
Giá từng phần lô 14,643,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uric acid
Mã phần lô PP2400132404
Giá từng phần lô 49,679,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Concentrated system liquid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132405
Giá từng phần lô 24,547,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Concentrated Washing solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132406
Giá từng phần lô 14,747,334
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ReactionsRotor Biosystem A25 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132407
Giá từng phần lô 36,035,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet
Mã phần lô PP2400132408
Giá từng phần lô 93,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ T4 tự do
Mã phần lô PP2400132409
Giá từng phần lô 901,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,526,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ TSH
Mã phần lô PP2400132410
Giá từng phần lô 901,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,526,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400132411
Giá từng phần lô 10,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400132412
Giá từng phần lô 10,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịcḥrửa đệm WS dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400132413
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm chất nền dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400132414
Giá từng phần lô 158,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đệm dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400132415
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 1
Mã phần lô PP2400132416
Giá từng phần lô 2,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 2
Mã phần lô PP2400132417
Giá từng phần lô 2,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400132418
Giá từng phần lô 1,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Total Triiodothyronine (TT3)
Mã phần lô PP2400132419
Giá từng phần lô 11,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroid Peroxidase Antibodies (Anti-TPO)
Mã phần lô PP2400132420
Giá từng phần lô 41,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch C-Peptide.
Mã phần lô PP2400132421
Giá từng phần lô 14,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Insulin.
Mã phần lô PP2400132422
Giá từng phần lô 11,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Cortisol
Mã phần lô PP2400132423
Giá từng phần lô 17,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroglobulin (Tg)
Mã phần lô PP2400132424
Giá từng phần lô 10,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tìm dị nguyên chuẩn
Mã phần lô PP2400132425
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tìm dị nguyên thức ăn
Mã phần lô PP2400132426
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tìm dị nguyên hít thở
Mã phần lô PP2400132427
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2400132428
Giá từng phần lô 59,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cysticercosis IgG
Mã phần lô PP2400132429
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ToxocaraIgG
Mã phần lô PP2400132430
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fasciola IgG
Mã phần lô PP2400132431
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Echinococcus IgG
Mã phần lô PP2400132432
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2400132433
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ T3
Mã phần lô PP2400132434
Giá từng phần lô 17,418,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ T4
Mã phần lô PP2400132435
Giá từng phần lô 17,418,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ fT4
Mã phần lô PP2400132436
Giá từng phần lô 59,375,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400132437
Giá từng phần lô 35,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ Pro calcitonin
Mã phần lô PP2400132438
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ TroponinI
Mã phần lô PP2400132439
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ Nt-proBNP
Mã phần lô PP2400132440
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ D-Dimer
Mã phần lô PP2400132441
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ beta-HCG
Mã phần lô PP2400132442
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng nồng độ TSH
Mã phần lô PP2400132443
Giá từng phần lô 45,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbA1c
Mã phần lô PP2400132444
Giá từng phần lô 405,508,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,137,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT/GPT 4+1 SL
Mã phần lô PP2400132445
Giá từng phần lô 44,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST/GOT 4+1 SL
Mã phần lô PP2400132446
Giá từng phần lô 56,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400132447
Giá từng phần lô 2,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol SL
Mã phần lô PP2400132448
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose PAP SL
Mã phần lô PP2400132449
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uric Acid Mono SL
Mã phần lô PP2400132450
Giá từng phần lô 6,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2400132451
Giá từng phần lô 19,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT
Mã phần lô PP2400132452
Giá từng phần lô 258,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm men gan ALT/ SGPT
Mã phần lô PP2400132453
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2400132454
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2400132455
Giá từng phần lô 18,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amylase
Mã phần lô PP2400132456
Giá từng phần lô 73,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2400132457
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST
Mã phần lô PP2400132458
Giá từng phần lô 274,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,866,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm men gan AST/ SGOT
Mã phần lô PP2400132459
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GOT/ AST
Mã phần lô PP2400132460
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Auto-creatinine liquicolorhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132461
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BilirubinT+D
Mã phần lô PP2400132462
Giá từng phần lô 35,659,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit gồm: FT4, TSH
Mã phần lô PP2400132463
Giá từng phần lô 862,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium
Mã phần lô PP2400132464
Giá từng phần lô 79,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Canxi toàn phần
Mã phần lô PP2400132465
Giá từng phần lô 6,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control serum level 1
Mã phần lô PP2400132466
Giá từng phần lô 33,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control serum level 2
Mã phần lô PP2400132467
Giá từng phần lô 32,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinin
Mã phần lô PP2400132468
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine toàn phần
Mã phần lô PP2400132469
Giá từng phần lô 16,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400132470
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK
Mã phần lô PP2400132471
Giá từng phần lô 6,050,993
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CREATINE KINASE-MB (CK-MB)
Mã phần lô PP2400132472
Giá từng phần lô 14,202,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2400132473
Giá từng phần lô 7,101,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2400132474
Giá từng phần lô 61,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2400132475
Giá từng phần lô 329,374,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,234,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400132476
Giá từng phần lô 14,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400132477
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gamma GT
Mã phần lô PP2400132478
Giá từng phần lô 83,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Gamma GT (GGT)
Mã phần lô PP2400132479
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400132480
Giá từng phần lô 426,079,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,651,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm glucose
Mã phần lô PP2400132481
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400132482
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL -Cholesterol
Mã phần lô PP2400132483
Giá từng phần lô 79,549,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL -Cholesterol
Mã phần lô PP2400132484
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL -Cholesterol
Mã phần lô PP2400132485
Giá từng phần lô 20,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Total Protein
Mã phần lô PP2400132486
Giá từng phần lô 43,703,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400132487
Giá từng phần lô 5,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triglyceride
Mã phần lô PP2400132488
Giá từng phần lô 537,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,444,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2400132489
Giá từng phần lô 15,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400132490
Giá từng phần lô 2,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea
Mã phần lô PP2400132491
Giá từng phần lô 191,173,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ure UV
Mã phần lô PP2400132492
Giá từng phần lô 62,967,093
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea UV SL
Mã phần lô PP2400132493
Giá từng phần lô 16,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400132494
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2400132495
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uric acid
Mã phần lô PP2400132496
Giá từng phần lô 115,371,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Axit Uric
Mã phần lô PP2400132497
Giá từng phần lô 4,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2400132498
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Special Wash Solution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132499
Giá từng phần lô 6,210,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flow Cell Cleaner hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132500
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HumatrolN hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132501
Giá từng phần lô 92,006,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HumatrolP hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132502
Giá từng phần lô 81,238,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Autocal hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132503
Giá từng phần lô 15,358,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibration Packs (Reagentpack)
Mã phần lô PP2400132504
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAS Liquimmune hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132505
Giá từng phần lô 12,311,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAS Liquimmune hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132506
Giá từng phần lô 12,311,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAS Liquimmune hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132507
Giá từng phần lô 12,311,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prealbumin
Mã phần lô PP2400132508
Giá từng phần lô 4,862,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,561
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prealbumin
Mã phần lô PP2400132509
Giá từng phần lô 6,964,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phosphorus
Mã phần lô PP2400132510
Giá từng phần lô 1,970,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phosphorus
Mã phần lô PP2400132511
Giá từng phần lô 1,674,162
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesium
Mã phần lô PP2400132512
Giá từng phần lô 2,971,962
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,299
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesium
Mã phần lô PP2400132513
Giá từng phần lô 1,994,286
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,857
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Zinc
Mã phần lô PP2400132514
Giá từng phần lô 11,567,724
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,193
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Standardsol. 1
Mã phần lô PP2400132515
Giá từng phần lô 260,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,503,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Standardsol. 2
Mã phần lô PP2400132516
Giá từng phần lô 95,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na, K, Cl, Ref
Mã phần lô PP2400132517
Giá từng phần lô 9,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Washing solution
Mã phần lô PP2400132518
Giá từng phần lô 6,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dailyrinse
Mã phần lô PP2400132519
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH)
Mã phần lô PP2400132520
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132521
Giá từng phần lô 39,171,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Combur - 10- UX hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132522
Giá từng phần lô 63,345,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132523
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132524
Giá từng phần lô 109,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010- ARKRAY
Mã phần lô PP2400132525
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY
Mã phần lô PP2400132526
Giá từng phần lô 44,903,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132527
Giá từng phần lô 16,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132528
Giá từng phần lô 3,532,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eluent 80A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132529
Giá từng phần lô 71,477,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eluent 80B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132530
Giá từng phần lô 30,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eluent 80CV hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132531
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132532
Giá từng phần lô 220,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,522,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colume Unit 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132533
Giá từng phần lô 51,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calibrator 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132534
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132535
Giá từng phần lô 14,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132536
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Washing Solution for tubes hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132537
Giá từng phần lô 685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HbA1C
Mã phần lô PP2400132538
Giá từng phần lô 5,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PocketChem A1c HbA1c Test Cartridges hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132539
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin
Mã phần lô PP2400132540
Giá từng phần lô 1,081,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartridgekhí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct
Mã phần lô PP2400132541
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct
Mã phần lô PP2400132542
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132543
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132544
Giá từng phần lô 8,627,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132545
Giá từng phần lô 745,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132546
Giá từng phần lô 37,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicatorhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132547
Giá từng phần lô 2,263,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicatorhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132548
Giá từng phần lô 3,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132549
Giá từng phần lô 10,101,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132550
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132551
Giá từng phần lô 35,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST GN67 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132552
Giá từng phần lô 286,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132553
Giá từng phần lô 250,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132554
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu (AST ST03 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400132555
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nấm men (YST hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400132556
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng nấm đồ nấm men (AST - YS08 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400132557
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400132558
Giá từng phần lô 3,857,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BactidentOxidase hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132559
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Base Agar
Mã phần lô PP2400132560
Giá từng phần lô 3,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Base Agar
Mã phần lô PP2400132561
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm BK đàm
Mã phần lô PP2400132562
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuần nhất và xử lý mẫu
Mã phần lô PP2400132563
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400132564
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brain Heart Infusion (BHI) Broth
Mã phần lô PP2400132565
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brain Heart Infusion (BHI) Broth
Mã phần lô PP2400132566
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400132567
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu nhi
Mã phần lô PP2400132568
Giá từng phần lô 90,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132569
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu 2 pha
Mã phần lô PP2400132570
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar 90 mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132571
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromocult ColiformAgar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132572
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Bacillus cereus
Mã phần lô PP2400132573
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Enterococcus faecalis
Mã phần lô PP2400132574
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Coagulase plasma rabbit
Mã phần lô PP2400132575
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cysticercosis (gạo heo)
Mã phần lô PP2400132576
Giá từng phần lô 48,266,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ các loại
Mã phần lô PP2400132577
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ các loại
Mã phần lô PP2400132578
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Egg yolktelluritemulsion 20% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132579
Giá từng phần lô 1,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fasciola (Sán lá lớn ở gan)
Mã phần lô PP2400132580
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBV - DNA PCR Định lượng
Mã phần lô PP2400132581
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV PCR Định lượng
Mã phần lô PP2400132582
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kligler iron agar
Mã phần lô PP2400132583
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh Salmonella đơn giá O-typhi
Mã phần lô PP2400132584
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lauryl sulfat tryptose broth
Mã phần lô PP2400132585
Giá từng phần lô 5,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macconkey Agar
Mã phần lô PP2400132586
Giá từng phần lô 16,700,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mannitolsalt Agar (MSA)
Mã phần lô PP2400132587
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu khử sợi huyết
Mã phần lô PP2400132588
Giá từng phần lô 66,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hilton Agar
Mã phần lô PP2400132589
Giá từng phần lô 2,966,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hilton Agar
Mã phần lô PP2400132590
Giá từng phần lô 7,416,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxidase
Mã phần lô PP2400132591
Giá từng phần lô 247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxacillin
Mã phần lô PP2400132592
Giá từng phần lô 169,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCR lao
Mã phần lô PP2400132593
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que giấy E-test Vancomycin
Mã phần lô PP2400132594
Giá từng phần lô 8,166,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que giấy E-test Colistin
Mã phần lô PP2400132595
Giá từng phần lô 9,602,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132596
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salmonella Shigella gel (S.S agar)
Mã phần lô PP2400132597
Giá từng phần lô 1,631,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simmonscitrate agar
Mã phần lô PP2400132598
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides (giun lươn)
Mã phần lô PP2400132599
Giá từng phần lô 66,317,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2400132600
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch nâu (CAXV 90) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132601
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxocaracanis (giun đũa chó)
Mã phần lô PP2400132602
Giá từng phần lô 80,117,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132603
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132604
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escherichia coli ATCC 35218 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132605
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132606
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132607
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enterococcus faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132608
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132609
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132610
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống môi trường giữ chủng Cryobankhoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132611
Giá từng phần lô 7,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javen
Mã phần lô PP2400132612
Giá từng phần lô 2,002,682
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400132613
Giá từng phần lô 188,848,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,721,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400132614
Giá từng phần lô 288,962,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400132615
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400132616
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400132617
Giá từng phần lô 30,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch lọc thận can A (Acid)
Mã phần lô PP2400132618
Giá từng phần lô 925,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch lọc thận can B (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2400132619
Giá từng phần lô 1,653,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,336,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay 500ml
Mã phần lô PP2400132620
Giá từng phần lô 224,841,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,621,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay 5000ml
Mã phần lô PP2400132621
Giá từng phần lô 182,801,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,570,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2400132622
Giá từng phần lô 180,266,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,506,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2400132623
Giá từng phần lô 9,618,602
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2400132624
Giá từng phần lô 124,062,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,101,573
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ortho-phthalaldehyde
Mã phần lô PP2400132625
Giá từng phần lô 304,531,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,613,289
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ortho-phthalaldehyde
Mã phần lô PP2400132626
Giá từng phần lô 44,427,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cocopropylene Diamine hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132627
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Protease enzyme
Mã phần lô PP2400132628
Giá từng phần lô 130,861,481
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,271,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2400132629
Giá từng phần lô 105,487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trichloroisocyanuric(TCCA 90%)
Mã phần lô PP2400132630
Giá từng phần lô 11,311,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132631
Giá từng phần lô 49,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132632
Giá từng phần lô 41,738,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng cho máy phun khử khuẩn
Mã phần lô PP2400132633
Giá từng phần lô 25,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400132634
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt
Mã phần lô PP2400132635
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400132636
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132637
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132638
Giá từng phần lô 28,461,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dầu khoáng để thao tác Mineral Oil hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132639
Giá từng phần lô 52,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc tinh trùng
Mã phần lô PP2400132640
Giá từng phần lô 87,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi
Mã phần lô PP2400132641
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tay an toàn cho phôi
Mã phần lô PP2400132642
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Argon y tế
Mã phần lô PP2400132643
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2400132644
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2400132645
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí oxygen y tế
Mã phần lô PP2400132646
Giá từng phần lô 575,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,393,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí oxygen y tế
Mã phần lô PP2400132647
Giá từng phần lô 1,235,244,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,881,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí oxygen y tế
Mã phần lô PP2400132648
Giá từng phần lô 527,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,192,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí tiệt trùng EO gas
Mã phần lô PP2400132649
Giá từng phần lô 204,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP.
Mã phần lô PP2400132650
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400132651
Giá từng phần lô 326,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400132652
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Conductivity Standardsolution hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400132653
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Mangan
Mã phần lô PP2400132654
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn Nitrit
Mã phần lô PP2400132655
Giá từng phần lô 1,696,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,419
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin 500 ml
Mã phần lô PP2400132656
Giá từng phần lô 6,070,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2400132657
Giá từng phần lô 76,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400132658
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400132659
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400132660
Giá từng phần lô 5,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin hạt
Mã phần lô PP2400132661
Giá từng phần lô 12,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin rắn
Mã phần lô PP2400132662
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400132663
Giá từng phần lô 5,563,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giemsa
Mã phần lô PP2400132664
Giá từng phần lô 11,265,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400132665
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400132666
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EA50
Mã phần lô PP2400132667
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2400132668
Giá từng phần lô 94,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dich Formol đệm trung tính
Mã phần lô PP2400132669
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam
Mã phần lô PP2400132670
Giá từng phần lô 5,296,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OG6
Mã phần lô PP2400132671
Giá từng phần lô 1,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toluen
Mã phần lô PP2400132672
Giá từng phần lô 15,806,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400132673
Giá từng phần lô 20,420,022
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Septum
Mã phần lô PP2400132674
Giá từng phần lô 5,397,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Cups
Mã phần lô PP2400132675
Giá từng phần lô 669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ReactionVessel
Mã phần lô PP2400132676
Giá từng phần lô 159,658,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Source Lamp
Mã phần lô PP2400132677
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2400132678
Giá từng phần lô 8,039,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Photometer Lamp
Mã phần lô PP2400132679
Giá từng phần lô 52,258,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roller Tubing
Mã phần lô PP2400132680
Giá từng phần lô 28,131,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MU993400 S PROBE
Mã phần lô PP2400132681
Giá từng phần lô 21,204,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MU995800 R PROBE
Mã phần lô PP2400132682
Giá từng phần lô 15,204,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
S SYRINGE
Mã phần lô PP2400132683
Giá từng phần lô 24,419,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
R SYRINGE
Mã phần lô PP2400132684
Giá từng phần lô 31,000,364
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DIAPHRAGM
Mã phần lô PP2400132685
Giá từng phần lô 16,505,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SYRINGE CASE
Mã phần lô PP2400132686
Giá từng phần lô 8,040,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,011
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2400132687
Giá từng phần lô 22,433,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400132688
Giá từng phần lô 22,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400132689
Giá từng phần lô 17,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất điện giải đồ máy sinh hoá AU 480
Mã phần lô PP2400132690
Giá từng phần lô 308,058,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,469
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->