Gói thầu: Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400257839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Khí y tế, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và các phụ kiện kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400150695 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 80,874,899,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.021.872.515 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400131778 - Acid acetic 3% | 3,123,750 | 78,094 |
| 2 | PP2400131779 - Acid alcohol 0.25% | 425,400 | 10,635 |
| 3 | PP2400131780 - Acid Citric | 120,020,000 | 3,000,500 |
| 4 | PP2400131781 - Acid HCL | 12,600,000 | 315,000 |
| 5 | PP2400131782 - Axit Sunfuric (H2SO4) | 945,000 | 23,625 |
| 6 | PP2400131783 - CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương | 21,300,000 | 532,500 |
| 7 | PP2400131784 - Cồn acid | 11,461,750 | 286,544 |
| 8 | PP2400131785 - Cồn 70° | 430,482,114 | 10,762,053 |
| 9 | PP2400131786 - Cồn 90° | 22,207,680 | 555,192 |
| 10 | PP2400131787 - Cồn 96° | 249,874,700 | 6,246,868 |
| 11 | PP2400131788 - Cồn tuyệt đối | 9,132,060 | 228,302 |
| 12 | PP2400131789 - Dung dịch Lugol | 8,439,480 | 210,987 |
| 13 | PP2400131790 - Fuchsin 0.3% | 48,000,000 | 1,200,000 |
| 14 | PP2400131791 - Ferticult Flushing hoặc tương đương | 68,000,000 | 1,700,000 |
| 15 | PP2400131792 - Sperm washing medium hoặc tương đương | 88,200,000 | 2,205,000 |
| 16 | PP2400131793 - Gel điện tim | 5,246,715 | 131,168 |
| 17 | PP2400131794 - Gel K-Y hoặc tương đương | 9,152,000 | 228,800 |
| 18 | PP2400131795 - Nước cất rửa máy | 3,102,480 | 77,562 |
| 19 | PP2400131796 - Nước cất rửa máy | 1,288,000 | 32,200 |
| 20 | PP2400131797 - Muối viên tinh khiết | 100,800,000 | 2,520,000 |
| 21 | PP2400131798 - Than hoạt | 1,672,500 | 41,813 |
| 22 | PP2400131799 - Xanh methylen | 32,000,000 | 800,000 |
| 23 | PP2400131800 - Permethrin | 628,300,000 | 15,707,500 |
| 24 | PP2400131801 - ASO latex | 12,417,020 | 310,426 |
| 25 | PP2400131802 - ASO | 3,028,000 | 75,700 |
| 26 | PP2400131803 - Chlamydia (test nhanh) | 6,800,000 | 170,000 |
| 27 | PP2400131804 - CRP latex | 4,416,640 | 110,416 |
| 28 | PP2400131805 - Dengue IgG / IgM | 345,357,194 | 8,633,930 |
| 29 | PP2400131806 - Dengue IgG / IgM | 210,800,000 | 5,270,000 |
| 30 | PP2400131807 - Dengue IgM Elisa | 19,900,000 | 497,500 |
| 31 | PP2400131808 - Dengue NS1 Ag | 1,476,216,000 | 36,905,400 |
| 32 | PP2400131809 - Dengue NS1 Ag | 661,200,000 | 16,530,000 |
| 33 | PP2400131810 - DENGUENS1 Ag | 176,064,000 | 4,401,600 |
| 34 | PP2400131811 - Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue | 81,600,000 | 2,040,000 |
| 35 | PP2400131812 - EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng) | 136,000,000 | 3,400,000 |
| 36 | PP2400131813 - HAV IgM/IgG | 8,200,000 | 205,000 |
| 37 | PP2400131814 - HBeAg | 6,720,000 | 168,000 |
| 38 | PP2400131815 - HBsAg | 46,044,600 | 1,151,115 |
| 39 | PP2400131816 - HBsAg | 161,409,210 | 4,035,230 |
| 40 | PP2400131817 - Test xét nghiệm nhanh viêm gan B | 11,546,000 | 288,650 |
| 41 | PP2400131818 - HCV | 28,516,320 | 712,908 |
| 42 | PP2400131819 - HCV | 30,776,400 | 769,410 |
| 43 | PP2400131820 - HEV | 8,502,800 | 212,570 |
| 44 | PP2400131821 - HIV | 69,689,100 | 1,742,228 |
| 45 | PP2400131822 - HIV | 264,646,050 | 6,616,151 |
| 46 | PP2400131823 - HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3) | 45,800,000 | 1,145,000 |
| 47 | PP2400131824 - HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3) | 1,900,000 | 47,500 |
| 48 | PP2400131825 - Test xét nghiệm nhanh HIV | 11,733,200 | 293,330 |
| 49 | PP2400131826 - RF latex | 2,047,800 | 51,195 |
| 50 | PP2400131827 - RPR latex | 3,600,000 | 90,000 |
| 51 | PP2400131828 - Syphilis Ab | 5,496,000 | 137,400 |
| 52 | PP2400131829 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) | 52,500,000 | 1,312,500 |
| 53 | PP2400131830 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) | 98,040,000 | 2,451,000 |
| 54 | PP2400131831 - Test nhanh H. PYLORI | 44,979,000 | 1,124,475 |
| 55 | PP2400131832 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người | 11,810,100 | 295,253 |
| 56 | PP2400131833 - Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 11,618,400 | 290,460 |
| 57 | PP2400131834 - Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori | 38,000,000 | 950,000 |
| 58 | PP2400131835 - Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp | 19,635,000 | 490,875 |
| 59 | PP2400131836 - Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test) | 31,541,760 | 788,544 |
| 60 | PP2400131837 - Test chẩn đoán Viêm gan A | 4,216,700 | 105,418 |
| 61 | PP2400131838 - Test Morphin/Herorin trong nước tiểu | 17,259,000 | 431,475 |
| 62 | PP2400131839 - Test nhanh Anti-Hbs | 75,600,000 | 1,890,000 |
| 63 | PP2400131840 - Test nhanh Anti-Hbs | 33,600,000 | 840,000 |
| 64 | PP2400131841 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu | 906,870,814 | 22,671,770 |
| 65 | PP2400131842 - Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu | 372,776,000 | 9,319,400 |
| 66 | PP2400131843 - Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV ) | 3,425,070 | 85,627 |
| 67 | PP2400131844 - TPHA | 82,800,000 | 2,070,000 |
| 68 | PP2400131845 - TPPA | 228,879,060 | 5,721,977 |
| 69 | PP2400131846 - Kit kiểm tra nhanh hàn the | 1,017,684 | 25,442 |
| 70 | PP2400131847 - Bộ kiểm tra độ sạch bát đĩa (tinh bột và dầu mỡ) | 945,000 | 23,625 |
| 71 | PP2400131848 - KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét | 950,000 | 23,750 |
| 72 | PP2400131849 - KIT kiểm tra nhanh phẩm màu | 642,600 | 16,065 |
| 73 | PP2400131850 - KIT kiểm tra nhanh focmon | 1,253,042 | 31,326 |
| 74 | PP2400131851 - KIT kiểm tra nhanh ure | 435,000 | 10,875 |
| 75 | PP2400131852 - KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn | 435,000 | 10,875 |
| 76 | PP2400131853 - Kit kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu | 858,000 | 21,450 |
| 77 | PP2400131854 - KIT kiểm tra nhanh Methanoltrong rượu | 520,000 | 13,000 |
| 78 | PP2400131855 - Que thử đường huyết (có que và kim) | 41,832,000 | 1,045,800 |
| 79 | PP2400131856 - Que thử đường huyết tại giường | 20,131,400 | 503,285 |
| 80 | PP2400131857 - Que thử đường huyết tại giường | 71,986,214 | 1,799,655 |
| 81 | PP2400131858 - Test thử đường huyết | 24,674,400 | 616,860 |
| 82 | PP2400131859 - Test thử đường huyết | 1,404,600 | 35,115 |
| 83 | PP2400131860 - Test thử đường huyết (kèm kim chích máu) | 1,404,600 | 35,115 |
| 84 | PP2400131861 - Que thử đường huyết | 16,093,630 | 402,341 |
| 85 | PP2400131862 - Test chẩn đoán nhanh Covid-19 | 28,875,000 | 721,875 |
| 86 | PP2400131863 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) | 20,280,000 | 507,000 |
| 87 | PP2400131864 - Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2) | 20,280,000 | 507,000 |
| 88 | PP2400131865 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) | 20,280,000 | 507,000 |
| 89 | PP2400131866 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 13,310,000 | 332,750 |
| 90 | PP2400131867 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin | 30,960,000 | 774,000 |
| 91 | PP2400131868 - Heamatology Control 1,2,3 | 64,800,000 | 1,620,000 |
| 92 | PP2400131869 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu | 53,240,000 | 1,331,000 |
| 93 | PP2400131870 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 29,964,000 | 749,100 |
| 94 | PP2400131871 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học | 138,380,000 | 3,459,500 |
| 95 | PP2400131872 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu | 36,740,000 | 918,500 |
| 96 | PP2400131873 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu | 50,190,000 | 1,254,750 |
| 97 | PP2400131874 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 196,560,000 | 4,914,000 |
| 98 | PP2400131875 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch | 18,756,000 | 468,900 |
| 99 | PP2400131876 - Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu | 16,500,000 | 412,500 |
| 100 | PP2400131877 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1 | 32,100,000 | 802,500 |
| 101 | PP2400131878 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2 | 32,100,000 | 802,500 |
| 102 | PP2400131879 - Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3 | 32,100,000 | 802,500 |
| 103 | PP2400131880 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 | 9,630,000 | 240,750 |
| 104 | PP2400131881 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 | 9,630,000 | 240,750 |
| 105 | PP2400131882 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 | 9,630,000 | 240,750 |
| 106 | PP2400131883 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 | 12,840,000 | 321,000 |
| 107 | PP2400131884 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 | 6,420,000 | 160,500 |
| 108 | PP2400131885 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 | 6,420,000 | 160,500 |
| 109 | PP2400131886 - MaternalScreening Control level 2 (MaternalControl 2) | 2,050,000 | 51,250 |
| 110 | PP2400131887 - MaternalScreening Control level 3 (MaternalControl 3) | 2,050,000 | 51,250 |
| 111 | PP2400131888 - Nội kiểm marker tim mạch mức 1 | 6,420,000 | 160,500 |
| 112 | PP2400131889 - Nội kiểm marker tim mạch mức 2 | 7,740,000 | 193,500 |
| 113 | PP2400131890 - Nội kiểm marker tim mạch mức 3 | 16,680,000 | 417,000 |
| 114 | PP2400131891 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1 | 18,720,000 | 468,000 |
| 115 | PP2400131892 - Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2 | 14,040,000 | 351,000 |
| 116 | PP2400131893 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 | 44,550,000 | 1,113,750 |
| 117 | PP2400131894 - Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 | 36,450,000 | 911,250 |
| 118 | PP2400131895 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 | 41,400,000 | 1,035,000 |
| 119 | PP2400131896 - Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 | 41,400,000 | 1,035,000 |
| 120 | PP2400131897 - Calibrator Kit Mgit 960hoặc tương đương (Bộ ống chuẩn cho máy MGIT) | 8,160,000 | 204,000 |
| 121 | PP2400131898 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ | 3,870,000 | 96,750 |
| 122 | PP2400131899 - Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Groupingcard with Auto Control hoặc tương đương | 33,875,400 | 846,885 |
| 123 | PP2400131900 - Matrix AHG (Coombs)Test Card hoặc tương đương | 287,601,200 | 7,190,030 |
| 124 | PP2400131901 - Matrix Coombs Anti-IgGCard hoặc tương đương | 38,373,200 | 959,330 |
| 125 | PP2400131902 - Matrix Forward Grouping& Crossmatch Card hoặc tương đương | 28,080,000 | 702,000 |
| 126 | PP2400131903 - Matrix Diluent-2LISS hoặc tương đương | 7,553,332 | 188,833 |
| 127 | PP2400131904 - Hồng cầu mẫu | 27,517,716 | 687,943 |
| 128 | PP2400131905 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu | 415,535,040 | 10,388,376 |
| 129 | PP2400131906 - Anti A | 3,250,000 | 81,250 |
| 130 | PP2400131907 - Anti B | 3,250,000 | 81,250 |
| 131 | PP2400131908 - Anti AB | 1,501,000 | 37,525 |
| 132 | PP2400131909 - Anti D (IgM) | 1,544,000 | 38,600 |
| 133 | PP2400131910 - Anti Human Globulin | 540,000 | 13,500 |
| 134 | PP2400131911 - ABO/Rho(D) Forward GroupingConfirmation Card | 39,300,000 | 982,500 |
| 135 | PP2400131912 - Neutral Gel Card | 48,480,000 | 1,212,000 |
| 136 | PP2400131913 - Bộ định nhóm máu ABO | 1,422,000 | 35,550 |
| 137 | PP2400131914 - Anti A | 83,421,279 | 2,085,532 |
| 138 | PP2400131915 - Anti AB | 70,473,540 | 1,761,839 |
| 139 | PP2400131916 - Anti B | 75,049,251 | 1,876,231 |
| 140 | PP2400131917 - Anti D RH1 | 109,000,218 | 2,725,005 |
| 141 | PP2400131918 - Anti D RH1 | 495,000 | 12,375 |
| 142 | PP2400131919 - Anti human Globulin | 27,594,000 | 689,850 |
| 143 | PP2400131920 - Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương | 11,340,000 | 283,500 |
| 144 | PP2400131921 - Dung dịch pha loãng | 1,277,454,970 | 31,936,374 |
| 145 | PP2400131922 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu | 752,186,807 | 18,804,670 |
| 146 | PP2400131923 - Dung dịch rửa máy | 424,230,000 | 10,605,750 |
| 147 | PP2400131924 - Dung dịch rửa máy | 154,050,000 | 3,851,250 |
| 148 | PP2400131925 - Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương | 157,500,000 | 3,937,500 |
| 149 | PP2400131926 - Dung dịch pha loãng | 61,500,000 | 1,537,500 |
| 150 | PP2400131927 - Dung dịch ly giải | 60,000,000 | 1,500,000 |
| 151 | PP2400131928 - Chất rửa máy thường quy | 46,200,000 | 1,155,000 |
| 152 | PP2400131929 - Chất rửa máy đậm đặc | 39,600,000 | 990,000 |
| 153 | PP2400131930 - Dung dịch pha loãng | 389,421,024 | 9,735,526 |
| 154 | PP2400131931 - Hóa chất Ly Giải | 147,900,000 | 3,697,500 |
| 155 | PP2400131932 - Hóa chất Ly Giải | 185,250,000 | 4,631,250 |
| 156 | PP2400131933 - Hóa chất tẩy rửa | 249,600,000 | 6,240,000 |
| 157 | PP2400131934 - Hóa chất tẩy rửa | 101,200,000 | 2,530,000 |
| 158 | PP2400131935 - Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình | 66,780,000 | 1,669,500 |
| 159 | PP2400131936 - Hóa chất pha loãng | 427,500,000 | 10,687,500 |
| 160 | PP2400131937 - Hóa chất ly giải | 275,000,000 | 6,875,000 |
| 161 | PP2400131938 - Hóa chất rửa kim | 38,400,000 | 960,000 |
| 162 | PP2400131939 - Hóa chất pha loãng | 14,350,000 | 358,750 |
| 163 | PP2400131940 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu | 16,020,000 | 400,500 |
| 164 | PP2400131941 - Hóa chất rửa | 15,420,000 | 385,500 |
| 165 | PP2400131942 - Diluent/Sheath | 412,000,000 | 10,300,000 |
| 166 | PP2400131943 - WBC Lyse | 870,630,160 | 21,765,754 |
| 167 | PP2400131944 - CN-Free HGB Noc Lyse | 239,145,400 | 5,978,635 |
| 168 | PP2400131945 - ENZYMATIC CLEANER | 2,910,780 | 72,770 |
| 169 | PP2400131946 - Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương | 46,921,032 | 1,173,026 |
| 170 | PP2400131947 - CellcleanAuto hoặc tương đương | 46,960,000 | 1,174,000 |
| 171 | PP2400131948 - CellpackDCL hoặc tương đương | 597,698,000 | 14,942,450 |
| 172 | PP2400131949 - Fluorocell WDF hoặc tương đương | 1,239,194,000 | 30,979,850 |
| 173 | PP2400131950 - Fluorocell WNR hoặc tương đương | 152,428,500 | 3,810,713 |
| 174 | PP2400131951 - LysercellWDF hoặc tương đương | 347,215,680 | 8,680,392 |
| 175 | PP2400131952 - LysercellWNR hoặc tương đương | 118,426,770 | 2,960,669 |
| 176 | PP2400131953 - Sulfolyser hoặc tương đương | 182,898,450 | 4,572,461 |
| 177 | PP2400131954 - Control huyết học mức 1 | 38,400,000 | 960,000 |
| 178 | PP2400131955 - Control huyết học mức 2 | 38,400,000 | 960,000 |
| 179 | PP2400131956 - Control huyết học mức 3 | 38,400,000 | 960,000 |
| 180 | PP2400131957 - Kim hút mẫu | 35,930,000 | 898,250 |
| 181 | PP2400131958 - SHEATHRINSE hoặc tương đương | 206,380,000 | 5,159,500 |
| 182 | PP2400131959 - EZ WASH hoặc tương đương | 110,076,000 | 2,751,900 |
| 183 | PP2400131960 - CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương | 286,260,000 | 7,156,500 |
| 184 | PP2400131961 - DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATHhoặc tương đương | 402,930,000 | 10,073,250 |
| 185 | PP2400131962 - PEROX SHEATHhoặc tương đương | 16,918,000 | 422,950 |
| 186 | PP2400131963 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương | 29,040,000 | 726,000 |
| 187 | PP2400131964 - TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương | 29,040,000 | 726,000 |
| 188 | PP2400131965 - TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương | 29,040,000 | 726,000 |
| 189 | PP2400131966 - Cell clean hoặc tương đương | 10,800,000 | 270,000 |
| 190 | PP2400131967 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương | 133,389,641 | 3,334,741 |
| 191 | PP2400131968 - Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương | 131,251,358 | 3,281,284 |
| 192 | PP2400131969 - Cellpack-PK-30L hoặc tương đương | 10,884,000 | 272,100 |
| 193 | PP2400131970 - Stromatolyser-WH hoặc tương đương | 10,388,000 | 259,700 |
| 194 | PP2400131971 - Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương | 11,830,000 | 295,750 |
| 195 | PP2400131972 - Actin FSL hoặc tương đương | 158,341,050 | 3,958,526 |
| 196 | PP2400131973 - CA Clean I hoặc tương đương | 56,250,000 | 1,406,250 |
| 197 | PP2400131974 - Calcium Chloride (0,025mol/L) | 16,748,760 | 418,719 |
| 198 | PP2400131975 - Citrol 1E hoặc tương đương | 13,860,000 | 346,500 |
| 199 | PP2400131976 - Citrol 2E hoặc tương đương | 13,860,000 | 346,500 |
| 200 | PP2400131977 - Cuvette SUC 400A hoặc tương đương | 239,400,000 | 5,985,000 |
| 201 | PP2400131978 - TEST THROMBINE REAGENT | 47,250,000 | 1,181,250 |
| 202 | PP2400131979 - Dade innovin hoặc tương đương | 175,515,795 | 4,387,895 |
| 203 | PP2400131980 - Dade ThrombinReagent hoặc tương đương | 226,950,000 | 5,673,750 |
| 204 | PP2400131981 - Owren's Buffer hoặc tương đương | 4,125,000 | 103,125 |
| 205 | PP2400131982 - Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương | 112,760,000 | 2,819,000 |
| 206 | PP2400131983 - Innovance D-Dimer Controls | 10,500,000 | 262,500 |
| 207 | PP2400131984 - Control Plasma P hoặc tương đương | 58,500,000 | 1,462,500 |
| 208 | PP2400131985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin | 284,308,000 | 7,107,700 |
| 209 | PP2400131986 - Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá | 210,112,000 | 5,252,800 |
| 210 | PP2400131987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 191,975,000 | 4,799,375 |
| 211 | PP2400131988 - Chất hiệu chuẩn FIB | 6,000,000 | 150,000 |
| 212 | PP2400131989 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 | 54,292,500 | 1,357,313 |
| 213 | PP2400131990 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 | 54,292,500 | 1,357,313 |
| 214 | PP2400131991 - Cóng đo | 484,000,000 | 12,100,000 |
| 215 | PP2400131992 - Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer | 260,760,000 | 6,519,000 |
| 216 | PP2400131993 - Chất hiệu chuẩn D-Dimer | 3,000,000 | 75,000 |
| 217 | PP2400131994 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1 | 6,000,000 | 150,000 |
| 218 | PP2400131995 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2 | 6,000,000 | 150,000 |
| 219 | PP2400131996 - Dung dịch rửa Clean B | 312,500,000 | 7,812,500 |
| 220 | PP2400131997 - Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương | 52,000,000 | 1,300,000 |
| 221 | PP2400131998 - Teclot FIB hoặc tương đương | 37,200,000 | 930,000 |
| 222 | PP2400131999 - Teclot PT hoặc tương đương | 48,000,000 | 1,200,000 |
| 223 | PP2400132000 - DG Gel Confirm P hoặc tương đương | 396,480,000 | 9,912,000 |
| 224 | PP2400132001 - DG Gel Sol hoặc tương đương | 49,575,960 | 1,239,399 |
| 225 | PP2400132002 - SerascanDiana 3P hoặc tương đương | 28,010,850 | 700,271 |
| 226 | PP2400132003 - Anti HCV Calibrators | 2,811,900 | 70,298 |
| 227 | PP2400132004 - Anti HCV Controls | 2,439,040 | 60,976 |
| 228 | PP2400132005 - Anti HCV | 3,498,984,778 | 87,474,619 |
| 229 | PP2400132006 - HAVAB IgG Calibrators | 2,554,598 | 63,865 |
| 230 | PP2400132007 - HAVAB IgG Controls | 2,215,736 | 55,393 |
| 231 | PP2400132008 - HAVAB IgG | 9,175,755 | 229,394 |
| 232 | PP2400132009 - HAVAB IgM Calibrators | 2,554,598 | 63,865 |
| 233 | PP2400132010 - HAVAB IgM Controls | 2,214,912 | 55,373 |
| 234 | PP2400132011 - HAVAB IgM | 11,302,911 | 282,573 |
| 235 | PP2400132012 - Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution | 6,931,320 | 173,283 |
| 236 | PP2400132013 - Syphilis TP Calibrators | 2,678,000 | 66,950 |
| 237 | PP2400132014 - Syphilis TP Controls | 2,307,200 | 57,680 |
| 238 | PP2400132015 - Syphilis TP | 73,254,012 | 1,831,350 |
| 239 | PP2400132016 - Anti HBe Calibrators | 2,836,775 | 70,919 |
| 240 | PP2400132017 - Anti HBe Controls | 2,442,027 | 61,051 |
| 241 | PP2400132018 - Anti Hbe | 6,561,409 | 164,035 |
| 242 | PP2400132019 - Anti HBs Calibrators | 2,837,460 | 70,937 |
| 243 | PP2400132020 - Anti HBs Controls | 2,461,082 | 61,527 |
| 244 | PP2400132021 - Anti HBs | 59,795,700 | 1,494,893 |
| 245 | PP2400132022 - Concentrated Wash Buffer | 154,654,500 | 3,866,363 |
| 246 | PP2400132023 - HBeAg Calibrators | 2,827,762 | 70,694 |
| 247 | PP2400132024 - HBeAg Controls | 2,397,840 | 59,946 |
| 248 | PP2400132025 - HBeAg | 83,018,000 | 2,075,450 |
| 249 | PP2400132026 - HBsAg Calibrators | 2,678,000 | 66,950 |
| 250 | PP2400132027 - HBsAg Control | 2,389,600 | 59,740 |
| 251 | PP2400132028 - HBsAg | 1,447,917,350 | 36,197,934 |
| 252 | PP2400132029 - HIV Combo Calibrators | 2,827,762 | 70,694 |
| 253 | PP2400132030 - HIV Combo Controls | 2,433,371 | 60,834 |
| 254 | PP2400132031 - HIV Combo | 1,470,634,000 | 36,765,850 |
| 255 | PP2400132032 - Pre-trigger Solution | 45,552,780 | 1,138,820 |
| 256 | PP2400132033 - Trigger Solution | 27,657,045 | 691,426 |
| 257 | PP2400132034 - Alpha FP (AFP) | 5,719,281 | 142,982 |
| 258 | PP2400132035 - ALT | 5,025,576 | 125,639 |
| 259 | PP2400132036 - AFP 3 Calibrators | 2,521,749 | 63,044 |
| 260 | PP2400132037 - CA 125 Calibrators | 2,554,601 | 63,865 |
| 261 | PP2400132038 - CA 15-3 Calibrators | 2,554,614 | 63,865 |
| 262 | PP2400132039 - CA 19-9 Calibrators | 2,554,606 | 63,865 |
| 263 | PP2400132040 - CEA 2 Calibrators | 2,554,606 | 63,865 |
| 264 | PP2400132041 - Free T4 Calibrators | 2,554,601 | 63,865 |
| 265 | PP2400132042 - HS TroponinI Calibrators | 2,554,601 | 63,865 |
| 266 | PP2400132043 - HS TroponinI Controls | 2,215,734 | 55,393 |
| 267 | PP2400132044 - Calci | 2,332,950 | 58,324 |
| 268 | PP2400132045 - AST | 5,025,576 | 125,639 |
| 269 | PP2400132046 - Định lượng Cholestrol toàn phần | 22,465,536 | 561,638 |
| 270 | PP2400132047 - Total BHCG Calibrators | 2,554,606 | 63,865 |
| 271 | PP2400132048 - Total PSA Calibrators | 2,554,606 | 63,865 |
| 272 | PP2400132049 - Total T3 Calibrators | 2,554,596 | 63,865 |
| 273 | PP2400132050 - T3 | 23,885,700 | 597,143 |
| 274 | PP2400132051 - TSH Calibrators | 2,554,601 | 63,865 |
| 275 | PP2400132052 - Beta - HCG | 6,341,916 | 158,548 |
| 276 | PP2400132053 - CA 125 | 13,164,121 | 329,103 |
| 277 | PP2400132054 - CA 15-3 | 26,328,242 | 658,206 |
| 278 | PP2400132055 - CA 19 - 9 | 26,654,340 | 666,359 |
| 279 | PP2400132056 - CEA | 6,516,913 | 162,923 |
| 280 | PP2400132057 - Định lượng HDL- Cholestrol | 199,776,740 | 4,994,419 |
| 281 | PP2400132058 - Định lượng Creatinine Reagent kit | 59,652,340 | 1,491,309 |
| 282 | PP2400132059 - Định lượng Glucose | 39,283,376 | 982,084 |
| 283 | PP2400132060 - Định lượng Tryglyceride | 20,424,158 | 510,604 |
| 284 | PP2400132061 - Định lượng Ure | 4,341,450 | 108,536 |
| 285 | PP2400132062 - FT4 | 24,608,245 | 615,206 |
| 286 | PP2400132063 - Hs TroponinI reagent | 48,276,306 | 1,206,908 |
| 287 | PP2400132064 - Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương | 2,614,647 | 65,366 |
| 288 | PP2400132065 - TPSA | 11,834,597 | 295,865 |
| 289 | PP2400132066 - TSH | 28,595,890 | 714,897 |
| 290 | PP2400132067 - MultigenEthanol | 150,798,700 | 3,769,968 |
| 291 | PP2400132068 - MultigenEthanol negati Calibrators | 10,416,184 | 260,405 |
| 292 | PP2400132069 - MultigenEthanol Calibrators | 10,416,184 | 260,405 |
| 293 | PP2400132070 - BRAHMS PCT CAL | 4,692,140 | 117,304 |
| 294 | PP2400132071 - BRAHMS PCT CONTROL | 3,128,087 | 78,202 |
| 295 | PP2400132072 - BRAHMS PCT | 322,078,425 | 8,051,961 |
| 296 | PP2400132073 - Multichem | 2,614,647 | 65,366 |
| 297 | PP2400132074 - Lipid Multiconstituent Calibrator | 5,448,089 | 136,202 |
| 298 | PP2400132075 - Multiconstituent Calibrator | 1,616,843 | 40,421 |
| 299 | PP2400132076 - proBNP calibrators | 2,480,096 | 62,002 |
| 300 | PP2400132077 - proBNP controls | 2,151,110 | 53,778 |
| 301 | PP2400132078 - proBNP reagent kit | 268,002,910 | 6,700,073 |
| 302 | PP2400132079 - Cortisol | 45,878,775 | 1,146,969 |
| 303 | PP2400132080 - Cortisol calib | 2,554,601 | 63,865 |
| 304 | PP2400132081 - Cyfra 21-1 | 9,697,038 | 242,426 |
| 305 | PP2400132082 - Cyfra 21-1 Calib | 2,554,606 | 63,865 |
| 306 | PP2400132083 - Free PSA | 11,316,404 | 282,910 |
| 307 | PP2400132084 - Free PSA calset hoặc tương đương | 2,493,012 | 62,325 |
| 308 | PP2400132085 - Insulin | 6,451,714 | 161,293 |
| 309 | PP2400132086 - Insulin Calib | 2,521,761 | 63,044 |
| 310 | PP2400132087 - AFP | 95,160,744 | 2,379,019 |
| 311 | PP2400132088 - AFP Calib | 4,895,100 | 122,378 |
| 312 | PP2400132089 - Assay Cup | 64,125,800 | 1,603,145 |
| 313 | PP2400132090 - Assay Tip | 123,442,165 | 3,086,054 |
| 314 | PP2400132091 - CA 125 | 84,807,613 | 2,120,190 |
| 315 | PP2400132092 - CA 125 Calib | 4,405,590 | 110,140 |
| 316 | PP2400132093 - CA 15-3 | 77,097,830 | 1,927,446 |
| 317 | PP2400132094 - CA 15-3 Calib | 7,342,650 | 183,566 |
| 318 | PP2400132095 - CA 19-9 | 138,776,094 | 3,469,402 |
| 319 | PP2400132096 - CA 19-9 calib | 5,874,120 | 146,853 |
| 320 | PP2400132097 - CA 72-4 | 131,066,311 | 3,276,658 |
| 321 | PP2400132098 - CA 72-4 calib | 7,377,240 | 184,431 |
| 322 | PP2400132099 - CEA | 96,922,980 | 2,423,075 |
| 323 | PP2400132100 - CEA calib | 4,895,100 | 122,378 |
| 324 | PP2400132101 - Clean Cell | 362,956,932 | 9,073,923 |
| 325 | PP2400132102 - Cortisol | 39,650,310 | 991,258 |
| 326 | PP2400132103 - Cortisol calib | 4,405,590 | 110,140 |
| 327 | PP2400132104 - Cyfra 21-1 | 91,783,125 | 2,294,578 |
| 328 | PP2400132105 - Cyfra 21-1 Calib | 5,506,989 | 137,675 |
| 329 | PP2400132106 - Digoxin | 6,608,385 | 165,210 |
| 330 | PP2400132107 - Digoxin calib | 1,223,775 | 30,594 |
| 331 | PP2400132108 - Ferritin calib | 4,895,100 | 122,378 |
| 332 | PP2400132109 - Ferritin | 277,552,170 | 6,938,804 |
| 333 | PP2400132110 - FT4 | 305,307,414 | 7,632,685 |
| 334 | PP2400132111 - FT4 Calib | 7,342,650 | 183,566 |
| 335 | PP2400132112 - HCG beta | 262,499,770 | 6,562,494 |
| 336 | PP2400132113 - HCG beta Calib | 4,895,100 | 122,378 |
| 337 | PP2400132114 - Insulin | 4,405,590 | 110,140 |
| 338 | PP2400132115 - Insulin Calib | 1,223,775 | 30,594 |
| 339 | PP2400132116 - Dung dịch rửa điện cực ISE | 4,891,605 | 122,290 |
| 340 | PP2400132117 - NSE Calib | 1,835,663 | 45,892 |
| 341 | PP2400132118 - NSE | 7,709,783 | 192,745 |
| 342 | PP2400132119 - PreciControl CARDIAC | 3,196,500 | 79,913 |
| 343 | PP2400132120 - PreciControl Tumor Marker | 24,230,745 | 605,769 |
| 344 | PP2400132121 - PreciControl Universal | 16,153,830 | 403,846 |
| 345 | PP2400132122 - Pro - Calcitonin | 1,116,082,800 | 27,902,070 |
| 346 | PP2400132123 - Pro Cell | 366,381,054 | 9,159,526 |
| 347 | PP2400132124 - proBNP calib | 2,646,000 | 66,150 |
| 348 | PP2400132125 - proBNP | 434,826,000 | 10,870,650 |
| 349 | PP2400132126 - PSA calib | 3,671,325 | 91,783 |
| 350 | PP2400132127 - PSA | 79,545,375 | 1,988,634 |
| 351 | PP2400132128 - Sample cup | 23,512,804 | 587,820 |
| 352 | PP2400132129 - Sys Wash | 71,209,008 | 1,780,225 |
| 353 | PP2400132130 - T3 | 209,999,790 | 5,249,995 |
| 354 | PP2400132131 - T3 Calib | 7,342,650 | 183,566 |
| 355 | PP2400132132 - TroponinT | 905,520,000 | 22,638,000 |
| 356 | PP2400132133 - TroponinT Calib | 6,615,000 | 165,375 |
| 357 | PP2400132134 - TSH | 312,307,380 | 7,807,685 |
| 358 | PP2400132135 - TSH Calib | 7,342,650 | 183,566 |
| 359 | PP2400132136 - UniversalDiluent | 66,818,115 | 1,670,453 |
| 360 | PP2400132137 - C-Peptide | 8,811,180 | 220,280 |
| 361 | PP2400132138 - C-Peptide Calib | 2,202,795 | 55,070 |
| 362 | PP2400132139 - Troponincontrol | 3,528,000 | 88,200 |
| 363 | PP2400132140 - Anti-HBs | 18,846,135 | 471,153 |
| 364 | PP2400132141 - Anti-HBs control | 3,426,570 | 85,664 |
| 365 | PP2400132142 - Anti-HCV thế hệ 2 | 531,118,350 | 13,277,959 |
| 366 | PP2400132143 - Anti-HCV control | 11,625,865 | 290,647 |
| 367 | PP2400132144 - CMV IgM | 36,713,250 | 917,831 |
| 368 | PP2400132145 - CMV IgM control | 5,604,890 | 140,122 |
| 369 | PP2400132146 - Estradiolthế hệ 3 calib | 3,671,325 | 91,783 |
| 370 | PP2400132147 - Estradiolthế hệ 3 | 47,580,372 | 1,189,509 |
| 371 | PP2400132148 - FSH calib | 3,638,250 | 90,956 |
| 372 | PP2400132149 - FSH | 47,580,372 | 1,189,509 |
| 373 | PP2400132150 - FT3 thế hệ 3 | 48,461,490 | 1,211,537 |
| 374 | PP2400132151 - FT3 thế hệ 3 calib | 2,447,550 | 61,189 |
| 375 | PP2400132152 - HBeAg | 30,839,130 | 770,978 |
| 376 | PP2400132153 - HBeAg control | 2,447,550 | 61,189 |
| 377 | PP2400132154 - HBsAg thế hệ 2 | 323,076,600 | 8,076,915 |
| 378 | PP2400132155 - HBsAg thế hệ 2 control | 8,566,425 | 214,161 |
| 379 | PP2400132156 - HIV combi PT | 504,000,000 | 12,600,000 |
| 380 | PP2400132157 - HIV control | 18,662,570 | 466,564 |
| 381 | PP2400132158 - LH | 47,580,372 | 1,189,509 |
| 382 | PP2400132159 - LH thế hệ 2 calib | 3,671,325 | 91,783 |
| 383 | PP2400132160 - Progesterone thế hệ 3 | 47,580,372 | 1,189,509 |
| 384 | PP2400132161 - Prolactinthế hệ 2 calib | 3,671,325 | 91,783 |
| 385 | PP2400132162 - Prolactinthế hệ 2 | 47,580,372 | 1,189,509 |
| 386 | PP2400132163 - Rubella IgM | 23,129,349 | 578,234 |
| 387 | PP2400132164 - Syphilis | 456,224,450 | 11,405,611 |
| 388 | PP2400132165 - Syphilis control | 6,576,745 | 164,419 |
| 389 | PP2400132166 - Testosterone thế hệ 2 Calib | 3,671,325 | 91,783 |
| 390 | PP2400132167 - Testosterone thế hệ 2 | 47,580,372 | 1,189,509 |
| 391 | PP2400132168 - Toxo IgM | 23,129,349 | 578,234 |
| 392 | PP2400132169 - Toxo IgM control | 1,713,285 | 42,832 |
| 393 | PP2400132170 - AMH | 225,100,452 | 5,627,511 |
| 394 | PP2400132171 - AMH Calib | 12,505,580 | 312,640 |
| 395 | PP2400132172 - AMH Control | 18,758,370 | 468,959 |
| 396 | PP2400132173 - sFLT1 | 169,785,000 | 4,244,625 |
| 397 | PP2400132174 - sFLT1 Calib | 12,127,500 | 303,188 |
| 398 | PP2400132175 - PLGF | 169,785,000 | 4,244,625 |
| 399 | PP2400132176 - PLGF Calib | 12,127,500 | 303,188 |
| 400 | PP2400132177 - PreciControl Multimarker | 26,460,000 | 661,500 |
| 401 | PP2400132178 - Control test M | 555,660 | 13,892 |
| 402 | PP2400132179 - Anti-TPO | 5,384,610 | 134,615 |
| 403 | PP2400132180 - AntiTPO CalSet | 2,205,000 | 55,125 |
| 404 | PP2400132181 - PreciControlThyroAB | 7,709,783 | 192,745 |
| 405 | PP2400132182 - Anti-Tg | 5,384,610 | 134,615 |
| 406 | PP2400132183 - AntiTGCalSet | 2,205,000 | 55,125 |
| 407 | PP2400132184 - Thyroglobulin (Tg) | 114,207,576 | 2,855,189 |
| 408 | PP2400132185 - Tg II CalSet | 2,564,100 | 64,103 |
| 409 | PP2400132186 - Diluent MultiAssay | 1,578,670 | 39,467 |
| 410 | PP2400132187 - Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương | 3,671,325 | 91,783 |
| 411 | PP2400132188 - Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương | 3,589,740 | 89,744 |
| 412 | PP2400132189 - Anti-TSHR | 27,562,500 | 689,063 |
| 413 | PP2400132190 - Anti-TSHR CS | 3,059,438 | 76,486 |
| 414 | PP2400132191 - Free beta HCG | 33,600,000 | 840,000 |
| 415 | PP2400132192 - Free beta HCG CS | 12,600,000 | 315,000 |
| 416 | PP2400132193 - PAPP-A | 33,600,000 | 840,000 |
| 417 | PP2400132194 - PAPP-A CS | 12,600,000 | 315,000 |
| 418 | PP2400132195 - Preci Control MaternalCare | 19,090,890 | 477,272 |
| 419 | PP2400132196 - Calcitonin | 114,207,576 | 2,855,189 |
| 420 | PP2400132197 - Calcitonin calib | 7,709,783 | 192,745 |
| 421 | PP2400132198 - Free PSA | 73,426,500 | 1,835,663 |
| 422 | PP2400132199 - Free PSA calset hoặc tương đương | 3,671,325 | 91,783 |
| 423 | PP2400132200 - HE4 Elecsys hoặc tương đương | 88,200,000 | 2,205,000 |
| 424 | PP2400132201 - HE4 Calset hoặc tương đương | 18,522,000 | 463,050 |
| 425 | PP2400132202 - PreciControl HE4 hoặc tương đương | 13,230,000 | 330,750 |
| 426 | PP2400132203 - SCC Elecsys hoặc tương đương | 10,041,619 | 251,040 |
| 427 | PP2400132204 - SCC Calset hoặc tương đương | 4,895,289 | 122,382 |
| 428 | PP2400132205 - PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương | 2,883,459 | 72,086 |
| 429 | PP2400132206 - ProGRP Elecsys hoặc tương đương | 12,828,375 | 320,709 |
| 430 | PP2400132207 - ProGRP Calset hoặc tương đương | 6,587,438 | 164,686 |
| 431 | PP2400132208 - PIVKAIIhoặc tương đương | 37,485,000 | 937,125 |
| 432 | PP2400132209 - PIVKAIICalset hoặc tương đương | 1,488,375 | 37,209 |
| 433 | PP2400132210 - HCC PC Elecsys hoặc tương đương | 3,638,250 | 90,956 |
| 434 | PP2400132211 - HSV - 1 IgG hoặc tương đương | 8,268,750 | 206,719 |
| 435 | PP2400132212 - HSV - 2 IgG hoặc tương đương | 8,268,750 | 206,719 |
| 436 | PP2400132213 - PreciControl HSV hoặc tương đương | 5,843,250 | 146,081 |
| 437 | PP2400132214 - Vitamin D total hoặc tương đương | 103,005,000 | 2,575,125 |
| 438 | PP2400132215 - Vitamin D total CalSe hoặc tương đương | 4,200,000 | 105,000 |
| 439 | PP2400132216 - Control Vitamin D hoặc tương đương | 5,128,200 | 128,205 |
| 440 | PP2400132217 - Probe Cleaning | 5,052,000 | 126,300 |
| 441 | PP2400132218 - Probe Wash Module | 14,344,000 | 358,600 |
| 442 | PP2400132219 - Sample Cups | 6,834,000 | 170,850 |
| 443 | PP2400132220 - SubstrateModule | 43,410,000 | 1,085,250 |
| 444 | PP2400132221 - FBHCG XTND | 29,320,000 | 733,000 |
| 445 | PP2400132222 - PAPP - A | 32,960,000 | 824,000 |
| 446 | PP2400132223 - Free T3 KIT | 59,604,000 | 1,490,100 |
| 447 | PP2400132224 - Free T4 KIT | 72,080,000 | 1,802,000 |
| 448 | PP2400132225 - TSH thế hệ 3 | 43,820,000 | 1,095,500 |
| 449 | PP2400132226 - IMMULITE Water Test hoặc tương đương | 1,364,000 | 34,100 |
| 450 | PP2400132227 - Cuvette | 47,012,000 | 1,175,300 |
| 451 | PP2400132228 - Sample Tips | 18,934,000 | 473,350 |
| 452 | PP2400132229 - Wash 1 Reagent | 105,400,000 | 2,635,000 |
| 453 | PP2400132230 - Acid/Base reagent | 21,600,000 | 540,000 |
| 454 | PP2400132231 - CleaningSolution | 8,000,000 | 200,000 |
| 455 | PP2400132232 - AHCV 200T KIT (inc.Cal) | 358,800,000 | 8,970,000 |
| 456 | PP2400132233 - HBsAgII200T (inc.Cal) | 135,600,000 | 3,390,000 |
| 457 | PP2400132234 - HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal) | 187,800,000 | 4,695,000 |
| 458 | PP2400132235 - Syphilis 200T (inc.Cal) | 229,230,000 | 5,730,750 |
| 459 | PP2400132236 - AHCV QC KIT | 26,052,000 | 651,300 |
| 460 | PP2400132237 - CHIV QC KIT | 13,912,000 | 347,800 |
| 461 | PP2400132238 - Immunoassay PremiumTri-level hoặc tương đương | 10,500,000 | 262,500 |
| 462 | PP2400132239 - HBSAG QC KIT | 12,520,000 | 313,000 |
| 463 | PP2400132240 - HCG | 13,902,000 | 347,550 |
| 464 | PP2400132241 - HCG Diluent | 11,119,000 | 277,975 |
| 465 | PP2400132242 - CAL B 2PK | 6,086,000 | 152,150 |
| 466 | PP2400132243 - CA 125 | 10,640,000 | 266,000 |
| 467 | PP2400132244 - CAL CA 125 | 5,567,000 | 139,175 |
| 468 | PP2400132245 - SYPH QC KIT | 13,912,000 | 347,800 |
| 469 | PP2400132246 - Albumin | 1,548,485 | 38,712 |
| 470 | PP2400132247 - ALT | 34,236,000 | 855,900 |
| 471 | PP2400132248 - AST | 32,094,000 | 802,350 |
| 472 | PP2400132249 - BILIRUBIN (DIRECT) | 22,873,200 | 571,830 |
| 473 | PP2400132250 - BILIRUBIN (DIRECT) | 17,971,800 | 449,295 |
| 474 | PP2400132251 - BILIRUBIN (TOTAL) | 26,520,000 | 663,000 |
| 475 | PP2400132252 - CALCIUM (Mono Reagent) | 26,054,000 | 651,350 |
| 476 | PP2400132253 - CK-MB | 39,972,000 | 999,300 |
| 477 | PP2400132254 - CK-NAC | 9,201,000 | 230,025 |
| 478 | PP2400132255 - UREA | 26,460,000 | 661,500 |
| 479 | PP2400132256 - CREATININE | 12,383,000 | 309,575 |
| 480 | PP2400132257 - GLUCOSE | 27,422,670 | 685,567 |
| 481 | PP2400132258 - TOTAL PROTEIN | 28,305,508 | 707,638 |
| 482 | PP2400132259 - CHOLESTEROL | 6,844,000 | 171,100 |
| 483 | PP2400132260 - HDL-CHOLESTEROL | 30,000,000 | 750,000 |
| 484 | PP2400132261 - LDL-CHOLESTEROL | 51,850,000 | 1,296,250 |
| 485 | PP2400132262 - TRIGLYCERIDES | 26,008,950 | 650,224 |
| 486 | PP2400132263 - WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương | 600,063,200 | 15,001,580 |
| 487 | PP2400132264 - WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương | 387,374,240 | 9,684,356 |
| 488 | PP2400132265 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương | 8,000,000 | 200,000 |
| 489 | PP2400132266 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương | 8,000,000 | 200,000 |
| 490 | PP2400132267 - CK-MB CALIBRATOR | 11,847,300 | 296,183 |
| 491 | PP2400132268 - CK-MB CONTROL | 17,941,725 | 448,543 |
| 492 | PP2400132269 - CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3 | 10,566,000 | 264,150 |
| 493 | PP2400132270 - HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2 | 5,190,000 | 129,750 |
| 494 | PP2400132271 - HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB. | 4,300,000 | 107,500 |
| 495 | PP2400132272 - LIPID CONTROL LEVEL 1 | 6,400,000 | 160,000 |
| 496 | PP2400132273 - LIPID CONTROL LEVEL 2 | 6,400,000 | 160,000 |
| 497 | PP2400132274 - LIPID CONTROL LEVEL 3 | 6,400,000 | 160,000 |
| 498 | PP2400132275 - ZinC | 53,603,000 | 1,340,075 |
| 499 | PP2400132276 - HbA1c CALIB. SERIES | 9,452,000 | 236,300 |
| 500 | PP2400132277 - Protein niệu | 42,416,550 | 1,060,414 |
| 501 | PP2400132278 - URINE CONTROL 2 | 7,432,000 | 185,800 |
| 502 | PP2400132279 - URINE CONTROL 3 | 7,432,000 | 185,800 |
| 503 | PP2400132280 - Albumin | 2,624,000 | 65,600 |
| 504 | PP2400132281 - Amylase | 95,500,000 | 2,387,500 |
| 505 | PP2400132282 - ALT | 51,436,000 | 1,285,900 |
| 506 | PP2400132283 - AST | 50,778,000 | 1,269,450 |
| 507 | PP2400132284 - UREA Nitrogen | 53,886,000 | 1,347,150 |
| 508 | PP2400132285 - Creatinine Enzimatic | 113,440,000 | 2,836,000 |
| 509 | PP2400132286 - CRP (C-Reactive Protein) | 558,504,000 | 13,962,600 |
| 510 | PP2400132287 - Glucose | 64,733,000 | 1,618,325 |
| 511 | PP2400132288 - Protein toàn phần | 7,652,000 | 191,300 |
| 512 | PP2400132289 - T-BIL | 4,144,000 | 103,600 |
| 513 | PP2400132290 - D-BIL | 4,144,000 | 103,600 |
| 514 | PP2400132291 - CK | 10,413,000 | 260,325 |
| 515 | PP2400132292 - CKMB | 10,080,000 | 252,000 |
| 516 | PP2400132293 - GGT | 15,004,000 | 375,100 |
| 517 | PP2400132294 - HbA1c | 234,832,000 | 5,870,800 |
| 518 | PP2400132295 - HDL Cholesterol | 76,752,000 | 1,918,800 |
| 519 | PP2400132296 - Lactate dehydrogenase | 1,477,000 | 36,925 |
| 520 | PP2400132297 - Lactate dehydrogenase | 4,431,000 | 110,775 |
| 521 | PP2400132298 - LDL Cholesterol | 79,695,000 | 1,992,375 |
| 522 | PP2400132299 - Total Cholesterol | 18,417,000 | 460,425 |
| 523 | PP2400132300 - Triglycerides | 44,632,000 | 1,115,800 |
| 524 | PP2400132301 - StandardHbA1C | 20,240,000 | 506,000 |
| 525 | PP2400132302 - StandardCRP | 14,148,000 | 353,700 |
| 526 | PP2400132303 - Ctr. - Lyo L-1 | 4,417,000 | 110,425 |
| 527 | PP2400132304 - Ctr. - Lyo L-2 | 4,417,000 | 110,425 |
| 528 | PP2400132305 - Control CRP | 22,131,000 | 553,275 |
| 529 | PP2400132306 - Control HbA1C | 11,478,000 | 286,950 |
| 530 | PP2400132307 - HbA1c Diluent | 7,650,000 | 191,250 |
| 531 | PP2400132308 - Lipids Calibrator | 2,622,000 | 65,550 |
| 532 | PP2400132309 - Lipids Control | 1,276,000 | 31,900 |
| 533 | PP2400132310 - Bil Calibrator | 638,000 | 15,950 |
| 534 | PP2400132311 - Alkaline Washing Solution 2.5D | 3,456,000 | 86,400 |
| 535 | PP2400132312 - Acid Washing Solution 5D | 3,456,000 | 86,400 |
| 536 | PP2400132313 - Measure Multi Calibrator hoặc tương đương | 574,000 | 14,350 |
| 537 | PP2400132314 - RPR hoặc tương đương | 10,626,000 | 265,650 |
| 538 | PP2400132315 - RPR standard hoặc tương đương | 4,250,000 | 106,250 |
| 539 | PP2400132316 - RPR control hoặc tương đương | 3,340,000 | 83,500 |
| 540 | PP2400132317 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương | 529,804,800 | 13,245,120 |
| 541 | PP2400132318 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) | 406,546,560 | 10,163,664 |
| 542 | PP2400132319 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương | 495,936,000 | 12,398,400 |
| 543 | PP2400132320 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương | 367,476,480 | 9,186,912 |
| 544 | PP2400132321 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh | 506,580,480 | 12,664,512 |
| 545 | PP2400132322 - CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương | 7,578,807 | 189,470 |
| 546 | PP2400132323 - CLEAN PROTECT hoặc tương đương | 17,476,170 | 436,904 |
| 547 | PP2400132324 - Kit định lượng giá trị Hemoglobin | 692,655,663 | 17,316,392 |
| 548 | PP2400132325 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap | 23,625,000 | 590,625 |
| 549 | PP2400132326 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin | 90,531,790 | 2,263,295 |
| 550 | PP2400132327 - Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin | 47,062,422 | 1,176,561 |
| 551 | PP2400132328 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn | 9,151,632 | 228,791 |
| 552 | PP2400132329 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 30,833,070 | 770,827 |
| 553 | PP2400132330 - Dung dịch rửa kim | 16,942,780 | 423,570 |
| 554 | PP2400132331 - Acid Uric | 85,395,240 | 2,134,881 |
| 555 | PP2400132332 - Albumin | 31,320,240 | 783,006 |
| 556 | PP2400132333 - Albumin(Microalbuminuria standard) | 633,760 | 15,844 |
| 557 | PP2400132334 - Albumin(Microalbuminuria) | 5,124,148 | 128,104 |
| 558 | PP2400132335 - Alcohol/Ethanol | 35,401,800 | 885,045 |
| 559 | PP2400132336 - Ethanol | 19,085,234 | 477,131 |
| 560 | PP2400132337 - ALT | 166,296,870 | 4,157,422 |
| 561 | PP2400132338 - Amylase | 66,655,008 | 1,666,375 |
| 562 | PP2400132339 - AST | 151,027,149 | 3,775,679 |
| 563 | PP2400132340 - BilirubinDirect | 20,461,980 | 511,550 |
| 564 | PP2400132341 - BilirubinTotal | 40,617,902 | 1,015,448 |
| 565 | PP2400132342 - Calcium | 45,976,728 | 1,149,418 |
| 566 | PP2400132343 - Cholinesterase | 4,313,022 | 107,826 |
| 567 | PP2400132344 - Choleserol | 138,432,000 | 3,460,800 |
| 568 | PP2400132345 - Cholesterol LDL Direct | 197,823,660 | 4,945,592 |
| 569 | PP2400132346 - Cholesterrol Total | 46,368,000 | 1,159,200 |
| 570 | PP2400132347 - CK - MB control Serum level 1 | 5,764,395 | 144,110 |
| 571 | PP2400132348 - CK - MB control Serum level 2 | 5,764,395 | 144,110 |
| 572 | PP2400132349 - CK -MB calibrator | 1,183,162 | 29,579 |
| 573 | PP2400132350 - CK-NAC | 34,737,784 | 868,445 |
| 574 | PP2400132351 - CK-MB | 124,173,504 | 3,104,338 |
| 575 | PP2400132352 - Control Serum level 1 | 18,655,890 | 466,397 |
| 576 | PP2400132353 - Control Serum level 1 | 22,387,068 | 559,677 |
| 577 | PP2400132354 - Control Serum level 2 | 16,877,889 | 421,947 |
| 578 | PP2400132355 - Control Serum level 2 | 22,503,852 | 562,596 |
| 579 | PP2400132356 - Creatinin | 92,792,700 | 2,319,818 |
| 580 | PP2400132357 - Creatinine | 15,865,000 | 396,625 |
| 581 | PP2400132358 - CRP | 25,525,564 | 638,139 |
| 582 | PP2400132359 - C-REACTIVE PROTEIN (CRP) | 15,904,542 | 397,614 |
| 583 | PP2400132360 - CRP/CRP-hS STANDARD | 989,574 | 24,739 |
| 584 | PP2400132361 - Ferritin | 56,843,640 | 1,421,091 |
| 585 | PP2400132362 - Gamma GT | 2,150,400 | 53,760 |
| 586 | PP2400132363 - GGT/ IFCC | 22,657,430 | 566,436 |
| 587 | PP2400132364 - Glucose | 25,310,400 | 632,760 |
| 588 | PP2400132365 - Glucose | 231,030,052 | 5,775,751 |
| 589 | PP2400132366 - HDL/LDL- cholesterol control serum | 27,915,696 | 697,892 |
| 590 | PP2400132367 - HDL-Choleserol | 300,197,370 | 7,504,934 |
| 591 | PP2400132368 - Iron | 9,866,526 | 246,663 |
| 592 | PP2400132369 - ISE Low/High Urine Standard | 9,782,168 | 244,554 |
| 593 | PP2400132370 - CRP control serum level 2 | 17,136,370 | 428,409 |
| 594 | PP2400132371 - CRP control serum level 3 | 17,136,370 | 428,409 |
| 595 | PP2400132372 - Lactate | 278,034,204 | 6,950,855 |
| 596 | PP2400132373 - LDH, IFCC/GSC | 10,484,062 | 262,102 |
| 597 | PP2400132374 - LDL-Cholesterol Calibrator | 3,265,290 | 81,632 |
| 598 | PP2400132375 - Lipase | 20,060,744 | 501,519 |
| 599 | PP2400132376 - Protein CSF | 9,080,274 | 227,007 |
| 600 | PP2400132377 - Protein Total | 43,254,602 | 1,081,365 |
| 601 | PP2400132378 - Serum protein multicalibrator 1 | 13,449,534 | 336,238 |
| 602 | PP2400132379 - System calibrator | 25,793,775 | 644,844 |
| 603 | PP2400132380 - Transferrin | 31,369,989 | 784,250 |
| 604 | PP2400132381 - Triglyceride | 223,089,674 | 5,577,242 |
| 605 | PP2400132382 - Tryglycerid | 49,000,000 | 1,225,000 |
| 606 | PP2400132383 - UREA/BUN | 262,421,649 | 6,560,541 |
| 607 | PP2400132384 - Wash solution | 172,778,300 | 4,319,458 |
| 608 | PP2400132385 - Cholesterol HDL Direct | 238,293,392 | 5,957,335 |
| 609 | PP2400132386 - HDL-Cholesterol Calibrator | 13,741,350 | 343,534 |
| 610 | PP2400132387 - Beta 2-Microglobulin | 7,614,842 | 190,371 |
| 611 | PP2400132388 - Beta 2-Microglobulin standard | 441,252 | 11,031 |
| 612 | PP2400132389 - Beta 2-Microglobulin control | 1,668,755 | 41,719 |
| 613 | PP2400132390 - Bicarbonate Calibrator | 11,052,930 | 276,323 |
| 614 | PP2400132391 - Bicarbonate | 21,645,141 | 541,129 |
| 615 | PP2400132392 - Bicarbonate | 48,728,064 | 1,218,202 |
| 616 | PP2400132393 - AMMONIA, ENZYMATIC, UV | 23,909,802 | 597,745 |
| 617 | PP2400132394 - AMMONIA STANDARD | 1,231,829 | 30,796 |
| 618 | PP2400132395 - ALT | 128,520,000 | 3,213,000 |
| 619 | PP2400132396 - AST | 128,520,000 | 3,213,000 |
| 620 | PP2400132397 - Calcium | 7,425,000 | 185,625 |
| 621 | PP2400132398 - Hóa chất định lượng Calcium trong máu. | 11,563,404 | 289,085 |
| 622 | PP2400132399 - Calibrator | 42,091,980 | 1,052,300 |
| 623 | PP2400132400 - Cholesterol | 90,394,290 | 2,259,857 |
| 624 | PP2400132401 - Creatinine | 61,987,268 | 1,549,682 |
| 625 | PP2400132402 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu | 7,189,812 | 179,745 |
| 626 | PP2400132403 - Hóa chất định lượng Urea trong máu | 14,643,510 | 366,088 |
| 627 | PP2400132404 - Uric acid | 49,679,784 | 1,241,995 |
| 628 | PP2400132405 - Concentrated system liquid hoặc tương đương | 24,547,896 | 613,697 |
| 629 | PP2400132406 - Concentrated Washing solution hoặc tương đương | 14,747,334 | 368,683 |
| 630 | PP2400132407 - ReactionsRotor Biosystem A25 hoặc tương đương | 36,035,580 | 900,890 |
| 631 | PP2400132408 - Cuvet | 93,550,000 | 2,338,750 |
| 632 | PP2400132409 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ T4 tự do | 901,050,000 | 22,526,250 |
| 633 | PP2400132410 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ TSH | 901,050,000 | 22,526,250 |
| 634 | PP2400132411 - Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 10,504,000 | 262,600 |
| 635 | PP2400132412 - Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 10,504,000 | 262,600 |
| 636 | PP2400132413 - Dung dịcḥrửa đệm WS dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 7,040,000 | 176,000 |
| 637 | PP2400132414 - Dung dịch đệm chất nền dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 158,580,000 | 3,964,500 |
| 638 | PP2400132415 - Dung dịch rửa đệm dùng cho máy miễn dịch | 339,000,000 | 8,475,000 |
| 639 | PP2400132416 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 1 | 2,512,000 | 62,800 |
| 640 | PP2400132417 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 2 | 2,512,000 | 62,800 |
| 641 | PP2400132418 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm Insulin | 1,752,000 | 43,800 |
| 642 | PP2400132419 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Total Triiodothyronine (TT3) | 11,998,000 | 299,950 |
| 643 | PP2400132420 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroid Peroxidase Antibodies (Anti-TPO) | 41,022,000 | 1,025,550 |
| 644 | PP2400132421 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch C-Peptide. | 14,459,000 | 361,475 |
| 645 | PP2400132422 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Insulin. | 11,908,000 | 297,700 |
| 646 | PP2400132423 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Cortisol | 17,996,000 | 449,900 |
| 647 | PP2400132424 - Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroglobulin (Tg) | 10,013,000 | 250,325 |
| 648 | PP2400132425 - Hóa chất tìm dị nguyên chuẩn | 2,400,000 | 60,000 |
| 649 | PP2400132426 - Hóa chất tìm dị nguyên thức ăn | 2,400,000 | 60,000 |
| 650 | PP2400132427 - Hóa chất tìm dị nguyên hít thở | 2,400,000 | 60,000 |
| 651 | PP2400132428 - HIV Ag/Ab | 59,904,000 | 1,497,600 |
| 652 | PP2400132429 - Cysticercosis IgG | 35,400,000 | 885,000 |
| 653 | PP2400132430 - ToxocaraIgG | 27,600,000 | 690,000 |
| 654 | PP2400132431 - Fasciola IgG | 27,600,000 | 690,000 |
| 655 | PP2400132432 - Echinococcus IgG | 35,400,000 | 885,000 |
| 656 | PP2400132433 - Strongyloides IgG | 27,600,000 | 690,000 |
| 657 | PP2400132434 - Định lượng nồng độ T3 | 17,418,300 | 435,458 |
| 658 | PP2400132435 - Định lượng nồng độ T4 | 17,418,300 | 435,458 |
| 659 | PP2400132436 - Định lượng nồng độ fT4 | 59,375,200 | 1,484,380 |
| 660 | PP2400132437 - Định lượng HbA1c | 35,175,000 | 879,375 |
| 661 | PP2400132438 - Định lượng nồng độ Pro calcitonin | 19,950,000 | 498,750 |
| 662 | PP2400132439 - Định lượng nồng độ TroponinI | 94,500,000 | 2,362,500 |
| 663 | PP2400132440 - Định lượng nồng độ Nt-proBNP | 17,010,000 | 425,250 |
| 664 | PP2400132441 - Định lượng nồng độ D-Dimer | 67,200,000 | 1,680,000 |
| 665 | PP2400132442 - Định lượng nồng độ beta-HCG | 9,660,000 | 241,500 |
| 666 | PP2400132443 - Định lượng nồng độ TSH | 45,916,800 | 1,147,920 |
| 667 | PP2400132444 - HbA1c | 405,508,320 | 10,137,708 |
| 668 | PP2400132445 - ALT/GPT 4+1 SL | 44,605,000 | 1,115,125 |
| 669 | PP2400132446 - AST/GOT 4+1 SL | 56,375,000 | 1,409,375 |
| 670 | PP2400132447 - Calcium Arsenazo | 2,115,000 | 52,875 |
| 671 | PP2400132448 - Cholesterol SL | 10,395,000 | 259,875 |
| 672 | PP2400132449 - Glucose PAP SL | 44,550,000 | 1,113,750 |
| 673 | PP2400132450 - Uric Acid Mono SL | 6,712,000 | 167,800 |
| 674 | PP2400132451 - ALT | 19,796,400 | 494,910 |
| 675 | PP2400132452 - ALT | 258,970,000 | 6,474,250 |
| 676 | PP2400132453 - Thuốc thử xét nghiệm men gan ALT/ SGPT | 17,505,000 | 437,625 |
| 677 | PP2400132454 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GPT/ALT | 7,560,000 | 189,000 |
| 678 | PP2400132455 - Albumin | 18,905,000 | 472,625 |
| 679 | PP2400132456 - Amylase | 73,853,000 | 1,846,325 |
| 680 | PP2400132457 - AST | 7,980,000 | 199,500 |
| 681 | PP2400132458 - AST | 274,645,000 | 6,866,125 |
| 682 | PP2400132459 - Thuốc thử xét nghiệm men gan AST/ SGOT | 17,505,000 | 437,625 |
| 683 | PP2400132460 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GOT/ AST | 7,560,000 | 189,000 |
| 684 | PP2400132461 - Auto-creatinine liquicolorhoặc tương đương | 17,100,000 | 427,500 |
| 685 | PP2400132462 - BilirubinT+D | 35,659,200 | 891,480 |
| 686 | PP2400132463 - Bộ kit gồm: FT4, TSH | 862,600,000 | 21,565,000 |
| 687 | PP2400132464 - Calcium | 79,420,000 | 1,985,500 |
| 688 | PP2400132465 - Thuốc thử xét nghiệm Canxi toàn phần | 6,042,000 | 151,050 |
| 689 | PP2400132466 - Control serum level 1 | 33,205,000 | 830,125 |
| 690 | PP2400132467 - Control serum level 2 | 32,632,500 | 815,813 |
| 691 | PP2400132468 - Creatinin | 127,680,000 | 3,192,000 |
| 692 | PP2400132469 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine toàn phần | 16,150,000 | 403,750 |
| 693 | PP2400132470 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 1,350,000 | 33,750 |
| 694 | PP2400132471 - CK | 6,050,993 | 151,275 |
| 695 | PP2400132472 - CREATINE KINASE-MB (CK-MB) | 14,202,260 | 355,057 |
| 696 | PP2400132473 - CK-MB | 7,101,130 | 177,528 |
| 697 | PP2400132474 - Cholesterol | 61,987,500 | 1,549,688 |
| 698 | PP2400132475 - Cholesterol | 329,374,500 | 8,234,363 |
| 699 | PP2400132476 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol toàn phần | 14,375,000 | 359,375 |
| 700 | PP2400132477 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 3,690,000 | 92,250 |
| 701 | PP2400132478 - Gamma GT | 83,334,000 | 2,083,350 |
| 702 | PP2400132479 - Thuốc thử xét nghiệm Gamma GT (GGT) | 11,670,000 | 291,750 |
| 703 | PP2400132480 - Glucose | 426,079,750 | 10,651,994 |
| 704 | PP2400132481 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm glucose | 16,380,000 | 409,500 |
| 705 | PP2400132482 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 35,500,000 | 887,500 |
| 706 | PP2400132483 - HDL -Cholesterol | 79,549,200 | 1,988,730 |
| 707 | PP2400132484 - HDL -Cholesterol | 17,920,000 | 448,000 |
| 708 | PP2400132485 - HDL -Cholesterol | 20,425,000 | 510,625 |
| 709 | PP2400132486 - Total Protein | 43,703,800 | 1,092,595 |
| 710 | PP2400132487 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 5,834,000 | 145,850 |
| 711 | PP2400132488 - Triglyceride | 537,795,000 | 13,444,875 |
| 712 | PP2400132489 - Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride | 15,105,000 | 377,625 |
| 713 | PP2400132490 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides | 2,244,000 | 56,100 |
| 714 | PP2400132491 - Urea | 191,173,250 | 4,779,331 |
| 715 | PP2400132492 - Ure UV | 62,967,093 | 1,574,177 |
| 716 | PP2400132493 - Urea UV SL | 16,668,000 | 416,700 |
| 717 | PP2400132494 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ure | 15,000,000 | 375,000 |
| 718 | PP2400132495 - Thuốc thử xét nghiệm Urea | 14,500,000 | 362,500 |
| 719 | PP2400132496 - Uric acid | 115,371,800 | 2,884,295 |
| 720 | PP2400132497 - Thuốc thử xét nghiệm Axit Uric | 4,668,000 | 116,700 |
| 721 | PP2400132498 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Acid uric | 1,638,000 | 40,950 |
| 722 | PP2400132499 - Special Wash Solution hoặc tương đương | 6,210,150 | 155,254 |
| 723 | PP2400132500 - Flow Cell Cleaner hoặc tương đương | 3,420,000 | 85,500 |
| 724 | PP2400132501 - HumatrolN hoặc tương đương | 92,006,550 | 2,300,164 |
| 725 | PP2400132502 - HumatrolP hoặc tương đương | 81,238,300 | 2,030,958 |
| 726 | PP2400132503 - Autocal hoặc tương đương | 15,358,650 | 383,966 |
| 727 | PP2400132504 - Calibration Packs (Reagentpack) | 16,600,000 | 415,000 |
| 728 | PP2400132505 - MAS Liquimmune hoặc tương đương | 12,311,796 | 307,795 |
| 729 | PP2400132506 - MAS Liquimmune hoặc tương đương | 12,311,796 | 307,795 |
| 730 | PP2400132507 - MAS Liquimmune hoặc tương đương | 12,311,796 | 307,795 |
| 731 | PP2400132508 - Prealbumin | 4,862,424 | 121,561 |
| 732 | PP2400132509 - Prealbumin | 6,964,860 | 174,122 |
| 733 | PP2400132510 - Phosphorus | 1,970,494 | 49,262 |
| 734 | PP2400132511 - Phosphorus | 1,674,162 | 41,854 |
| 735 | PP2400132512 - Magnesium | 2,971,962 | 74,299 |
| 736 | PP2400132513 - Magnesium | 1,994,286 | 49,857 |
| 737 | PP2400132514 - Zinc | 11,567,724 | 289,193 |
| 738 | PP2400132515 - Standardsol. 1 | 260,134,000 | 6,503,350 |
| 739 | PP2400132516 - Standardsol. 2 | 95,216,000 | 2,380,400 |
| 740 | PP2400132517 - Điện cực Na, K, Cl, Ref | 9,563,000 | 239,075 |
| 741 | PP2400132518 - Washing solution | 6,375,000 | 159,375 |
| 742 | PP2400132519 - Dailyrinse | 12,800,000 | 320,000 |
| 743 | PP2400132520 - Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH) | 86,400,000 | 2,160,000 |
| 744 | PP2400132521 - Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương | 39,171,825 | 979,296 |
| 745 | PP2400132522 - Combur - 10- UX hoặc tương đương | 63,345,240 | 1,583,631 |
| 746 | PP2400132523 - Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương | 19,800,000 | 495,000 |
| 747 | PP2400132524 - Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương | 109,560,000 | 2,739,000 |
| 748 | PP2400132525 - Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010- ARKRAY | 52,920,000 | 1,323,000 |
| 749 | PP2400132526 - Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY | 44,903,600 | 1,122,590 |
| 750 | PP2400132527 - Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương | 16,359,000 | 408,975 |
| 751 | PP2400132528 - Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương | 3,532,900 | 88,323 |
| 752 | PP2400132529 - Eluent 80A hoặc tương đương | 71,477,868 | 1,786,947 |
| 753 | PP2400132530 - Eluent 80B hoặc tương đương | 30,050,000 | 751,250 |
| 754 | PP2400132531 - Eluent 80CV hoặc tương đương | 40,320,000 | 1,008,000 |
| 755 | PP2400132532 - Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương | 220,900,000 | 5,522,500 |
| 756 | PP2400132533 - Colume Unit 80 hoặc tương đương | 51,320,000 | 1,283,000 |
| 757 | PP2400132534 - Calibrator 80 hoặc tương đương | 5,600,000 | 140,000 |
| 758 | PP2400132535 - ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương | 14,730,000 | 368,250 |
| 759 | PP2400132536 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương | 1,230,000 | 30,750 |
| 760 | PP2400132537 - Washing Solution for tubes hoặc tương đương | 685,000 | 17,125 |
| 761 | PP2400132538 - Test nhanh HbA1C | 5,628,000 | 140,700 |
| 762 | PP2400132539 - PocketChem A1c HbA1c Test Cartridges hoặc tương đương | 46,500,000 | 1,162,500 |
| 763 | PP2400132540 - Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin | 1,081,000,000 | 27,025,000 |
| 764 | PP2400132541 - Cartridgekhí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct | 1,449,000,000 | 36,225,000 |
| 765 | PP2400132542 - Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct | 155,000,000 | 3,875,000 |
| 766 | PP2400132543 - Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương | 7,040,000 | 176,000 |
| 767 | PP2400132544 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương | 8,627,520 | 215,688 |
| 768 | PP2400132545 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương | 745,800,000 | 18,645,000 |
| 769 | PP2400132546 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương | 37,290,000 | 932,250 |
| 770 | PP2400132547 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicatorhoặc tương đương | 2,263,800 | 56,595 |
| 771 | PP2400132548 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicatorhoặc tương đương | 3,773,000 | 94,325 |
| 772 | PP2400132549 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương | 10,101,960 | 252,549 |
| 773 | PP2400132550 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương | 36,300,000 | 907,500 |
| 774 | PP2400132551 - Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương | 35,871,000 | 896,775 |
| 775 | PP2400132552 - AST GN67 hoặc tương đương | 286,400,000 | 7,160,000 |
| 776 | PP2400132553 - GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương | 250,600,000 | 6,265,000 |
| 777 | PP2400132554 - GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương | 53,700,000 | 1,342,500 |
| 778 | PP2400132555 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu (AST ST03 hoặc tương đương) | 7,600,000 | 190,000 |
| 779 | PP2400132556 - Thẻ định danh nấm men (YST hoặc tương đương) | 3,580,000 | 89,500 |
| 780 | PP2400132557 - Thẻ kháng nấm đồ nấm men (AST - YS08 hoặc tương đương) | 3,580,000 | 89,500 |
| 781 | PP2400132558 - Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn | 3,857,140 | 96,429 |
| 782 | PP2400132559 - BactidentOxidase hoặc tương đương | 12,000,000 | 300,000 |
| 783 | PP2400132560 - Blood Base Agar | 3,560,000 | 89,000 |
| 784 | PP2400132561 - Blood Base Agar | 17,800,000 | 445,000 |
| 785 | PP2400132562 - Bộ nhuộm BK đàm | 18,900,000 | 472,500 |
| 786 | PP2400132563 - Bộ thuần nhất và xử lý mẫu | 2,000,000 | 50,000 |
| 787 | PP2400132564 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 24,990,000 | 624,750 |
| 788 | PP2400132565 - Brain Heart Infusion (BHI) Broth | 6,400,000 | 160,000 |
| 789 | PP2400132566 - Brain Heart Infusion (BHI) Broth | 6,400,000 | 160,000 |
| 790 | PP2400132567 - Cefoxitin | 140,000 | 3,500 |
| 791 | PP2400132568 - Chai cấy máu nhi | 90,750,000 | 2,268,750 |
| 792 | PP2400132569 - Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương | 21,120,000 | 528,000 |
| 793 | PP2400132570 - Chai cấy máu 2 pha | 80,100,000 | 2,002,500 |
| 794 | PP2400132571 - Chromagar 90 mm hoặc tương đương | 1,400,000 | 35,000 |
| 795 | PP2400132572 - Chromocult ColiformAgar hoặc tương đương | 11,000,000 | 275,000 |
| 796 | PP2400132573 - Chủng Bacillus cereus | 2,660,000 | 66,500 |
| 797 | PP2400132574 - Chủng Enterococcus faecalis | 2,610,000 | 65,250 |
| 798 | PP2400132575 - Coagulase plasma rabbit | 4,800,000 | 120,000 |
| 799 | PP2400132576 - Cysticercosis (gạo heo) | 48,266,400 | 1,206,660 |
| 800 | PP2400132577 - Đĩa kháng sinh đồ các loại | 10,300,000 | 257,500 |
| 801 | PP2400132578 - Đĩa kháng sinh đồ các loại | 30,900,000 | 772,500 |
| 802 | PP2400132579 - Egg yolktelluritemulsion 20% hoặc tương đương | 1,476,000 | 36,900 |
| 803 | PP2400132580 - Fasciola (Sán lá lớn ở gan) | 50,600,000 | 1,265,000 |
| 804 | PP2400132581 - HBV - DNA PCR Định lượng | 230,000,000 | 5,750,000 |
| 805 | PP2400132582 - HCV PCR Định lượng | 25,000,000 | 625,000 |
| 806 | PP2400132583 - Kligler iron agar | 1,980,000 | 49,500 |
| 807 | PP2400132584 - Kháng huyết thanh Salmonella đơn giá O-typhi | 528,000 | 13,200 |
| 808 | PP2400132585 - Lauryl sulfat tryptose broth | 5,632,000 | 140,800 |
| 809 | PP2400132586 - Macconkey Agar | 16,700,004 | 417,500 |
| 810 | PP2400132587 - Mannitolsalt Agar (MSA) | 1,000,000 | 25,000 |
| 811 | PP2400132588 - Máu cừu khử sợi huyết | 66,880,000 | 1,672,000 |
| 812 | PP2400132589 - Mueller Hilton Agar | 2,966,666 | 74,167 |
| 813 | PP2400132590 - Mueller Hilton Agar | 7,416,665 | 185,417 |
| 814 | PP2400132591 - Oxidase | 247,400 | 6,185 |
| 815 | PP2400132592 - Oxacillin | 169,200 | 4,230 |
| 816 | PP2400132593 - PCR lao | 12,000,000 | 300,000 |
| 817 | PP2400132594 - Que giấy E-test Vancomycin | 8,166,650 | 204,166 |
| 818 | PP2400132595 - Que giấy E-test Colistin | 9,602,250 | 240,056 |
| 819 | PP2400132596 - Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương | 2,160,000 | 54,000 |
| 820 | PP2400132597 - Salmonella Shigella gel (S.S agar) | 1,631,667 | 40,792 |
| 821 | PP2400132598 - Simmonscitrate agar | 2,440,000 | 61,000 |
| 822 | PP2400132599 - Strongyloides (giun lươn) | 66,317,128 | 1,657,928 |
| 823 | PP2400132600 - Thạch máu (BA 90mm) | 60,000,000 | 1,500,000 |
| 824 | PP2400132601 - Thạch nâu (CAXV 90) hoặc tương đương | 31,000,000 | 775,000 |
| 825 | PP2400132602 - Toxocaracanis (giun đũa chó) | 80,117,224 | 2,002,931 |
| 826 | PP2400132603 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương | 2,640,000 | 66,000 |
| 827 | PP2400132604 - Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương | 2,610,000 | 65,250 |
| 828 | PP2400132605 - Escherichia coli ATCC 35218 hoặc tương đương | 2,100,000 | 52,500 |
| 829 | PP2400132606 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương | 2,130,000 | 53,250 |
| 830 | PP2400132607 - Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương | 2,640,000 | 66,000 |
| 831 | PP2400132608 - Enterococcus faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương | 2,610,000 | 65,250 |
| 832 | PP2400132609 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương | 2,140,000 | 53,500 |
| 833 | PP2400132610 - Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương | 3,680,000 | 92,000 |
| 834 | PP2400132611 - Ống môi trường giữ chủng Cryobankhoặc tương đương | 7,948,800 | 198,720 |
| 835 | PP2400132612 - Nước Javen | 2,002,682 | 50,067 |
| 836 | PP2400132613 - Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo | 188,848,960 | 4,721,224 |
| 837 | PP2400132614 - Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo | 288,962,100 | 7,224,053 |
| 838 | PP2400132615 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 2,340,000 | 58,500 |
| 839 | PP2400132616 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 2,100,000 | 52,500 |
| 840 | PP2400132617 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo | 30,240 | 756 |
| 841 | PP2400132618 - Dịch lọc thận can A (Acid) | 925,680,000 | 23,142,000 |
| 842 | PP2400132619 - Dịch lọc thận can B (Bicarbonat) | 1,653,456,000 | 41,336,400 |
| 843 | PP2400132620 - Dung dịch vệ sinh tay 500ml | 224,841,920 | 5,621,048 |
| 844 | PP2400132621 - Dung dịch vệ sinh tay 5000ml | 182,801,010 | 4,570,025 |
| 845 | PP2400132622 - Chlorhexidine gluconate | 180,266,856 | 4,506,671 |
| 846 | PP2400132623 - Chlorhexidine gluconate | 9,618,602 | 240,465 |
| 847 | PP2400132624 - Chlorhexidine gluconate | 124,062,900 | 3,101,573 |
| 848 | PP2400132625 - Ortho-phthalaldehyde | 304,531,552 | 7,613,289 |
| 849 | PP2400132626 - Ortho-phthalaldehyde | 44,427,680 | 1,110,692 |
| 850 | PP2400132627 - Cocopropylene Diamine hoặc tương đương | 49,500,000 | 1,237,500 |
| 851 | PP2400132628 - Protease enzyme | 130,861,481 | 3,271,537 |
| 852 | PP2400132629 - Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) | 105,487,200 | 2,637,180 |
| 853 | PP2400132630 - Trichloroisocyanuric(TCCA 90%) | 11,311,950 | 282,799 |
| 854 | PP2400132631 - Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương | 49,538,000 | 1,238,450 |
| 855 | PP2400132632 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương | 41,738,200 | 1,043,455 |
| 856 | PP2400132633 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng cho máy phun khử khuẩn | 25,461,000 | 636,525 |
| 857 | PP2400132634 - Dung dịch làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 73,500,000 | 1,837,500 |
| 858 | PP2400132635 - Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt | 45,000,000 | 1,125,000 |
| 859 | PP2400132636 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 8,700,000 | 217,500 |
| 860 | PP2400132637 - Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương | 18,240,000 | 456,000 |
| 861 | PP2400132638 - Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương | 28,461,720 | 711,543 |
| 862 | PP2400132639 - Môi trường dầu khoáng để thao tác Mineral Oil hoặc tương đương | 52,590,000 | 1,314,750 |
| 863 | PP2400132640 - Môi trường chọn lọc tinh trùng | 87,922,500 | 2,198,063 |
| 864 | PP2400132641 - Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi | 22,000,000 | 550,000 |
| 865 | PP2400132642 - Dung dịch khử khuẩn dùng trong tay an toàn cho phôi | 12,000,000 | 300,000 |
| 866 | PP2400132643 - Khí Argon y tế | 1,050,000 | 26,250 |
| 867 | PP2400132644 - Khí CO2 y tế | 15,360,000 | 384,000 |
| 868 | PP2400132645 - Khí CO2 y tế | 1,200,000 | 30,000 |
| 869 | PP2400132646 - Khí oxygen y tế | 575,748,000 | 14,393,700 |
| 870 | PP2400132647 - Khí oxygen y tế | 1,235,244,560 | 30,881,114 |
| 871 | PP2400132648 - Khí oxygen y tế | 527,715,000 | 13,192,875 |
| 872 | PP2400132649 - Khí tiệt trùng EO gas | 204,600,000 | 5,115,000 |
| 873 | PP2400132650 - Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP. | 1,410,000,000 | 35,250,000 |
| 874 | PP2400132651 - CloraminB | 326,700,000 | 8,167,500 |
| 875 | PP2400132652 - CloraminB | 480,000,000 | 12,000,000 |
| 876 | PP2400132653 - Conductivity Standardsolution hoặc tương đương | 500,000 | 12,500 |
| 877 | PP2400132654 - Dung dịch chuẩn Mangan | 2,856,000 | 71,400 |
| 878 | PP2400132655 - Dung dịch chuẩn Nitrit | 1,696,740 | 42,419 |
| 879 | PP2400132656 - Glycerin 500 ml | 6,070,360 | 151,759 |
| 880 | PP2400132657 - Glycerol | 76,700 | 1,918 |
| 881 | PP2400132658 - Dầu soi kính hiển vi | 1,800,000 | 45,000 |
| 882 | PP2400132659 - Dầu soi kính hiển vi | 6,300,000 | 157,500 |
| 883 | PP2400132660 - Dầu soi kính hiển vi | 5,319,000 | 132,975 |
| 884 | PP2400132661 - Parafin hạt | 12,530,000 | 313,250 |
| 885 | PP2400132662 - Parafin rắn | 360,000,000 | 9,000,000 |
| 886 | PP2400132663 - Dầu Parafin | 5,563,864 | 139,097 |
| 887 | PP2400132664 - Dung dịch Giemsa | 11,265,800 | 281,645 |
| 888 | PP2400132665 - Hematoxylin | 4,250,000 | 106,250 |
| 889 | PP2400132666 - Hematoxylin | 3,412,500 | 85,313 |
| 890 | PP2400132667 - EA50 | 1,560,000 | 39,000 |
| 891 | PP2400132668 - Formaldehyde | 94,185,000 | 2,354,625 |
| 892 | PP2400132669 - Dung dich Formol đệm trung tính | 10,300,000 | 257,500 |
| 893 | PP2400132670 - Keo dán lam | 5,296,998 | 132,425 |
| 894 | PP2400132671 - OG6 | 1,647,500 | 41,188 |
| 895 | PP2400132672 - Toluen | 15,806,250 | 395,156 |
| 896 | PP2400132673 - Vôi soda | 20,420,022 | 510,501 |
| 897 | PP2400132674 - Septum | 5,397,200 | 134,930 |
| 898 | PP2400132675 - Sample Cups | 669,500 | 16,738 |
| 899 | PP2400132676 - ReactionVessel | 159,658,240 | 3,991,456 |
| 900 | PP2400132677 - Source Lamp | 10,300,000 | 257,500 |
| 901 | PP2400132678 - Bóng đèn Halogen | 8,039,768 | 200,994 |
| 902 | PP2400132679 - Photometer Lamp | 52,258,492 | 1,306,462 |
| 903 | PP2400132680 - Roller Tubing | 28,131,488 | 703,287 |
| 904 | PP2400132681 - MU993400 S PROBE | 21,204,570 | 530,114 |
| 905 | PP2400132682 - MU995800 R PROBE | 15,204,284 | 380,107 |
| 906 | PP2400132683 - S SYRINGE | 24,419,406 | 610,485 |
| 907 | PP2400132684 - R SYRINGE | 31,000,364 | 775,009 |
| 908 | PP2400132685 - DIAPHRAGM | 16,505,792 | 412,645 |
| 909 | PP2400132686 - SYRINGE CASE | 8,040,428 | 201,011 |
| 910 | PP2400132687 - Bóng đèn | 22,433,400 | 560,835 |
| 911 | PP2400132688 - Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ | 22,110,000 | 552,750 |
| 912 | PP2400132689 - Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ | 17,310,000 | 432,750 |
| 913 | PP2400132690 - Hoá chất điện giải đồ máy sinh hoá AU 480 | 308,058,796 | 7,701,469 |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400131778 |
| Giá từng phần lô | 3,123,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid alcohol 0.25% |
|
| Mã phần lô | PP2400131779 |
| Giá từng phần lô | 425,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400131780 |
| Giá từng phần lô | 120,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid HCL |
|
| Mã phần lô | PP2400131781 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axit Sunfuric (H2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2400131782 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CLEAR-RITE 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131783 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn acid |
|
| Mã phần lô | PP2400131784 |
| Giá từng phần lô | 11,461,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400131785 |
| Giá từng phần lô | 430,482,114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,762,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90° |
|
| Mã phần lô | PP2400131786 |
| Giá từng phần lô | 22,207,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2400131787 |
| Giá từng phần lô | 249,874,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,246,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400131788 |
| Giá từng phần lô | 9,132,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400131789 |
| Giá từng phần lô | 8,439,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuchsin 0.3% |
|
| Mã phần lô | PP2400131790 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferticult Flushing hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131791 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sperm washing medium hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131792 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400131793 |
| Giá từng phần lô | 5,246,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel K-Y hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131794 |
| Giá từng phần lô | 9,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400131795 |
| Giá từng phần lô | 3,102,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400131796 |
| Giá từng phần lô | 1,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400131797 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400131798 |
| Giá từng phần lô | 1,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400131799 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Permethrin |
|
| Mã phần lô | PP2400131800 |
| Giá từng phần lô | 628,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,707,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO latex |
|
| Mã phần lô | PP2400131801 |
| Giá từng phần lô | 12,417,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400131802 |
| Giá từng phần lô | 3,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400131803 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2400131804 |
| Giá từng phần lô | 4,416,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgG / IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400131805 |
| Giá từng phần lô | 345,357,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,633,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgG / IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400131806 |
| Giá từng phần lô | 210,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue IgM Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2400131807 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400131808 |
| Giá từng phần lô | 1,476,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,905,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400131809 |
| Giá từng phần lô | 661,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DENGUENS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400131810 |
| Giá từng phần lô | 176,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,401,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400131811 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EV71 IgM (Phát hiện bệnh tay chân miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2400131812 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAV IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400131813 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400131814 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400131815 |
| Giá từng phần lô | 46,044,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400131816 |
| Giá từng phần lô | 161,409,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,035,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400131817 |
| Giá từng phần lô | 11,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400131818 |
| Giá từng phần lô | 28,516,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400131819 |
| Giá từng phần lô | 30,776,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HEV |
|
| Mã phần lô | PP2400131820 |
| Giá từng phần lô | 8,502,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400131821 |
| Giá từng phần lô | 69,689,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400131822 |
| Giá từng phần lô | 264,646,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,616,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3) |
|
| Mã phần lô | PP2400131823 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV (Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3) |
|
| Mã phần lô | PP2400131824 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400131825 |
| Giá từng phần lô | 11,733,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RF latex |
|
| Mã phần lô | PP2400131826 |
| Giá từng phần lô | 2,047,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR latex |
|
| Mã phần lô | PP2400131827 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400131828 |
| Giá từng phần lô | 5,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) |
|
| Mã phần lô | PP2400131829 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) |
|
| Mã phần lô | PP2400131830 |
| Giá từng phần lô | 98,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh H. PYLORI |
|
| Mã phần lô | PP2400131831 |
| Giá từng phần lô | 44,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người |
|
| Mã phần lô | PP2400131832 |
| Giá từng phần lô | 11,810,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400131833 |
| Giá từng phần lô | 11,618,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400131834 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400131835 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán viêm dạ dày (H. Pylori test) |
|
| Mã phần lô | PP2400131836 |
| Giá từng phần lô | 31,541,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400131837 |
| Giá từng phần lô | 4,216,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Morphin/Herorin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400131838 |
| Giá từng phần lô | 17,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2400131839 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2400131840 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400131841 |
| Giá từng phần lô | 906,870,814 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,671,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện ma túy tổng hợp trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400131842 |
| Giá từng phần lô | 372,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,319,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử sốt rét kháng nguyên ( PF/PV ) |
|
| Mã phần lô | PP2400131843 |
| Giá từng phần lô | 3,425,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2400131844 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPPA |
|
| Mã phần lô | PP2400131845 |
| Giá từng phần lô | 228,879,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,721,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm tra nhanh hàn the |
|
| Mã phần lô | PP2400131846 |
| Giá từng phần lô | 1,017,684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kiểm tra độ sạch bát đĩa (tinh bột và dầu mỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400131847 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét |
|
| Mã phần lô | PP2400131848 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIT kiểm tra nhanh phẩm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400131849 |
| Giá từng phần lô | 642,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIT kiểm tra nhanh focmon |
|
| Mã phần lô | PP2400131850 |
| Giá từng phần lô | 1,253,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIT kiểm tra nhanh ure |
|
| Mã phần lô | PP2400131851 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400131852 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400131853 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIT kiểm tra nhanh Methanoltrong rượu |
|
| Mã phần lô | PP2400131854 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết (có que và kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400131855 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400131856 |
| Giá từng phần lô | 20,131,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400131857 |
| Giá từng phần lô | 71,986,214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400131858 |
| Giá từng phần lô | 24,674,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400131859 |
| Giá từng phần lô | 1,404,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết (kèm kim chích máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400131860 |
| Giá từng phần lô | 1,404,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400131861 |
| Giá từng phần lô | 16,093,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh Covid-19 |
|
| Mã phần lô | PP2400131862 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400131863 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Gas Control Level 2 ( BG Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400131864 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) |
|
| Mã phần lô | PP2400131865 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400131866 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400131867 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heamatology Control 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400131868 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131869 |
| Giá từng phần lô | 53,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400131870 |
| Giá từng phần lô | 29,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400131871 |
| Giá từng phần lô | 138,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,459,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131872 |
| Giá từng phần lô | 36,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400131873 |
| Giá từng phần lô | 50,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400131874 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400131875 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Hoá sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400131876 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131877 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131878 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm dấu ấn ung thư mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400131879 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131880 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131881 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammoniamức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400131882 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131883 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131884 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400131885 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MaternalScreening Control level 2 (MaternalControl 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400131886 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MaternalScreening Control level 3 (MaternalControl 3) |
|
| Mã phần lô | PP2400131887 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm marker tim mạch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131888 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm marker tim mạch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131889 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm marker tim mạch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400131890 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131891 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Nước Tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131892 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131893 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội Kiểm Sinh Hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131894 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131895 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400131896 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator Kit Mgit 960hoặc tương đương (Bộ ống chuẩn cho máy MGIT) |
|
| Mã phần lô | PP2400131897 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm đái tháo đường, 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400131898 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Groupingcard with Auto Control hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131899 |
| Giá từng phần lô | 33,875,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix AHG (Coombs)Test Card hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131900 |
| Giá từng phần lô | 287,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,190,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix Coombs Anti-IgGCard hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131901 |
| Giá từng phần lô | 38,373,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix Forward Grouping& Crossmatch Card hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131902 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix Diluent-2LISS hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131903 |
| Giá từng phần lô | 7,553,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400131904 |
| Giá từng phần lô | 27,517,716 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400131905 |
| Giá từng phần lô | 415,535,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,388,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400131906 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400131907 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400131908 |
| Giá từng phần lô | 1,501,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400131909 |
| Giá từng phần lô | 1,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400131910 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABO/Rho(D) Forward GroupingConfirmation Card |
|
| Mã phần lô | PP2400131911 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neutral Gel Card |
|
| Mã phần lô | PP2400131912 |
| Giá từng phần lô | 48,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400131913 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400131914 |
| Giá từng phần lô | 83,421,279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400131915 |
| Giá từng phần lô | 70,473,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400131916 |
| Giá từng phần lô | 75,049,251 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D RH1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131917 |
| Giá từng phần lô | 109,000,218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D RH1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131918 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400131919 |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131920 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400131921 |
| Giá từng phần lô | 1,277,454,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,936,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400131922 |
| Giá từng phần lô | 752,186,807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,804,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400131923 |
| Giá từng phần lô | 424,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,605,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400131924 |
| Giá từng phần lô | 154,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,851,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131925 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400131926 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400131927 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa máy thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400131928 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa máy đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400131929 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400131930 |
| Giá từng phần lô | 389,421,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,735,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Ly Giải |
|
| Mã phần lô | PP2400131931 |
| Giá từng phần lô | 147,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Ly Giải |
|
| Mã phần lô | PP2400131932 |
| Giá từng phần lô | 185,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,631,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400131933 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400131934 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu chuẩn 5 thành phần mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400131935 |
| Giá từng phần lô | 66,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400131936 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400131937 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400131938 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400131939 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400131940 |
| Giá từng phần lô | 16,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400131941 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diluent/Sheath |
|
| Mã phần lô | PP2400131942 |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
WBC Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2400131943 |
| Giá từng phần lô | 870,630,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,765,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CN-Free HGB Noc Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2400131944 |
| Giá từng phần lô | 239,145,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ENZYMATIC CLEANER |
|
| Mã phần lô | PP2400131945 |
| Giá từng phần lô | 2,910,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell- Dyn 29 Plus Control hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131946 |
| Giá từng phần lô | 46,921,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CellcleanAuto hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131947 |
| Giá từng phần lô | 46,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CellpackDCL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131948 |
| Giá từng phần lô | 597,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,942,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluorocell WDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131949 |
| Giá từng phần lô | 1,239,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,979,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluorocell WNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131950 |
| Giá từng phần lô | 152,428,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,810,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LysercellWDF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131951 |
| Giá từng phần lô | 347,215,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,680,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LysercellWNR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131952 |
| Giá từng phần lô | 118,426,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfolyser hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131953 |
| Giá từng phần lô | 182,898,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131954 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131955 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400131956 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400131957 |
| Giá từng phần lô | 35,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SHEATHRINSE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131958 |
| Giá từng phần lô | 206,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,159,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EZ WASH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131959 |
| Giá từng phần lô | 110,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CN FREE TIMEPAC WITH DEFOAMER hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131960 |
| Giá từng phần lô | 286,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,156,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DIFF TIMEPAC WITH PEROX SHEATHhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131961 |
| Giá từng phần lô | 402,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,073,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PEROX SHEATHhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131962 |
| Giá từng phần lô | 16,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TESTPOINT HEMA ABNORMAL LOW hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131963 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TESTPOINT HEMA NORMAL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131964 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TESTPOINT HEMA ABNORMAL HIGH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131965 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cell clean hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131966 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stromatolyser-WH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131967 |
| Giá từng phần lô | 133,389,641 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,334,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diaton SYS-Diluent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131968 |
| Giá từng phần lô | 131,251,358 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,281,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellpack-PK-30L hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131969 |
| Giá từng phần lô | 10,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stromatolyser-WH hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131970 |
| Giá từng phần lô | 10,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellclean-CL 50ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131971 |
| Giá từng phần lô | 11,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Actin FSL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131972 |
| Giá từng phần lô | 158,341,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,958,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA Clean I hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131973 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Chloride (0,025mol/L) |
|
| Mã phần lô | PP2400131974 |
| Giá từng phần lô | 16,748,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrol 1E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131975 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrol 2E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131976 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette SUC 400A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131977 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST THROMBINE REAGENT |
|
| Mã phần lô | PP2400131978 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade innovin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131979 |
| Giá từng phần lô | 175,515,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dade ThrombinReagent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131980 |
| Giá từng phần lô | 226,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,673,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Owren's Buffer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131981 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Innovance D-Dimer Kit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131982 |
| Giá từng phần lô | 112,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Innovance D-Dimer Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400131983 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Plasma P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131984 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400131985 |
| Giá từng phần lô | 284,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400131986 |
| Giá từng phần lô | 210,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400131987 |
| Giá từng phần lô | 191,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,799,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn FIB |
|
| Mã phần lô | PP2400131988 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131989 |
| Giá từng phần lô | 54,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131990 |
| Giá từng phần lô | 54,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400131991 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400131992 |
| Giá từng phần lô | 260,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400131993 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400131994 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400131995 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa Clean B |
|
| Mã phần lô | PP2400131996 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teclot APTT-CaCl2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131997 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teclot FIB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131998 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teclot PT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400131999 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DG Gel Confirm P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132000 |
| Giá từng phần lô | 396,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DG Gel Sol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132001 |
| Giá từng phần lô | 49,575,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SerascanDiana 3P hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132002 |
| Giá từng phần lô | 28,010,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132003 |
| Giá từng phần lô | 2,811,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132004 |
| Giá từng phần lô | 2,439,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400132005 |
| Giá từng phần lô | 3,498,984,778 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,474,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132006 |
| Giá từng phần lô | 2,554,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgG Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132007 |
| Giá từng phần lô | 2,215,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400132008 |
| Giá từng phần lô | 9,175,755 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132009 |
| Giá từng phần lô | 2,554,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgM Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132010 |
| Giá từng phần lô | 2,214,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400132011 |
| Giá từng phần lô | 11,302,911 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo dưỡng kim Probe conditioning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400132012 |
| Giá từng phần lô | 6,931,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis TP Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132013 |
| Giá từng phần lô | 2,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis TP Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132014 |
| Giá từng phần lô | 2,307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2400132015 |
| Giá từng phần lô | 73,254,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBe Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132016 |
| Giá từng phần lô | 2,836,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBe Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132017 |
| Giá từng phần lô | 2,442,027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400132018 |
| Giá từng phần lô | 6,561,409 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132019 |
| Giá từng phần lô | 2,837,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132020 |
| Giá từng phần lô | 2,461,082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400132021 |
| Giá từng phần lô | 59,795,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Concentrated Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400132022 |
| Giá từng phần lô | 154,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,866,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132023 |
| Giá từng phần lô | 2,827,762 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132024 |
| Giá từng phần lô | 2,397,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400132025 |
| Giá từng phần lô | 83,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,075,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132026 |
| Giá từng phần lô | 2,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg Control |
|
| Mã phần lô | PP2400132027 |
| Giá từng phần lô | 2,389,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400132028 |
| Giá từng phần lô | 1,447,917,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,197,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Combo Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132029 |
| Giá từng phần lô | 2,827,762 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Combo Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132030 |
| Giá từng phần lô | 2,433,371 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2400132031 |
| Giá từng phần lô | 1,470,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,765,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pre-trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400132032 |
| Giá từng phần lô | 45,552,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trigger Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400132033 |
| Giá từng phần lô | 27,657,045 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alpha FP (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400132034 |
| Giá từng phần lô | 5,719,281 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132035 |
| Giá từng phần lô | 5,025,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP 3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132036 |
| Giá từng phần lô | 2,521,749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132037 |
| Giá từng phần lô | 2,554,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132038 |
| Giá từng phần lô | 2,554,614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132039 |
| Giá từng phần lô | 2,554,606 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA 2 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132040 |
| Giá từng phần lô | 2,554,606 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free T4 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132041 |
| Giá từng phần lô | 2,554,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HS TroponinI Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132042 |
| Giá từng phần lô | 2,554,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HS TroponinI Controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132043 |
| Giá từng phần lô | 2,215,734 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400132044 |
| Giá từng phần lô | 2,332,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132045 |
| Giá từng phần lô | 5,025,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholestrol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400132046 |
| Giá từng phần lô | 22,465,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total BHCG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132047 |
| Giá từng phần lô | 2,554,606 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total PSA Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132048 |
| Giá từng phần lô | 2,554,606 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total T3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132049 |
| Giá từng phần lô | 2,554,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132050 |
| Giá từng phần lô | 23,885,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132051 |
| Giá từng phần lô | 2,554,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beta - HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400132052 |
| Giá từng phần lô | 6,341,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400132053 |
| Giá từng phần lô | 13,164,121 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132054 |
| Giá từng phần lô | 26,328,242 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400132055 |
| Giá từng phần lô | 26,654,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400132056 |
| Giá từng phần lô | 6,516,913 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDL- Cholestrol |
|
| Mã phần lô | PP2400132057 |
| Giá từng phần lô | 199,776,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,994,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinine Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400132058 |
| Giá từng phần lô | 59,652,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400132059 |
| Giá từng phần lô | 39,283,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Tryglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400132060 |
| Giá từng phần lô | 20,424,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400132061 |
| Giá từng phần lô | 4,341,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400132062 |
| Giá từng phần lô | 24,608,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hs TroponinI reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400132063 |
| Giá từng phần lô | 48,276,306 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Technopath MCC - Multichem IA Plus Tri-Level hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132064 |
| Giá từng phần lô | 2,614,647 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPSA |
|
| Mã phần lô | PP2400132065 |
| Giá từng phần lô | 11,834,597 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400132066 |
| Giá từng phần lô | 28,595,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenEthanol |
|
| Mã phần lô | PP2400132067 |
| Giá từng phần lô | 150,798,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,769,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenEthanol negati Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132068 |
| Giá từng phần lô | 10,416,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MultigenEthanol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132069 |
| Giá từng phần lô | 10,416,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BRAHMS PCT CAL |
|
| Mã phần lô | PP2400132070 |
| Giá từng phần lô | 4,692,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BRAHMS PCT CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2400132071 |
| Giá từng phần lô | 3,128,087 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BRAHMS PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400132072 |
| Giá từng phần lô | 322,078,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,051,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multichem |
|
| Mã phần lô | PP2400132073 |
| Giá từng phần lô | 2,614,647 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipid Multiconstituent Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132074 |
| Giá từng phần lô | 5,448,089 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Multiconstituent Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132075 |
| Giá từng phần lô | 1,616,843 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2400132076 |
| Giá từng phần lô | 2,480,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP controls |
|
| Mã phần lô | PP2400132077 |
| Giá từng phần lô | 2,151,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400132078 |
| Giá từng phần lô | 268,002,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400132079 |
| Giá từng phần lô | 45,878,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132080 |
| Giá từng phần lô | 2,554,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132081 |
| Giá từng phần lô | 9,697,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132082 |
| Giá từng phần lô | 2,554,606 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400132083 |
| Giá từng phần lô | 11,316,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free PSA calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132084 |
| Giá từng phần lô | 2,493,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400132085 |
| Giá từng phần lô | 6,451,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132086 |
| Giá từng phần lô | 2,521,761 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400132087 |
| Giá từng phần lô | 95,160,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AFP Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132088 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assay Cup |
|
| Mã phần lô | PP2400132089 |
| Giá từng phần lô | 64,125,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Assay Tip |
|
| Mã phần lô | PP2400132090 |
| Giá từng phần lô | 123,442,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,086,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400132091 |
| Giá từng phần lô | 84,807,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132092 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132093 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 15-3 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132094 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400132095 |
| Giá từng phần lô | 138,776,094 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 19-9 calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132096 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400132097 |
| Giá từng phần lô | 131,066,311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 72-4 calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132098 |
| Giá từng phần lô | 7,377,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400132099 |
| Giá từng phần lô | 96,922,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CEA calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132100 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clean Cell |
|
| Mã phần lô | PP2400132101 |
| Giá từng phần lô | 362,956,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,073,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400132102 |
| Giá từng phần lô | 39,650,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisol calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132103 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132104 |
| Giá từng phần lô | 91,783,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyfra 21-1 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132105 |
| Giá từng phần lô | 5,506,989 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400132106 |
| Giá từng phần lô | 6,608,385 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Digoxin calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132107 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132108 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400132109 |
| Giá từng phần lô | 277,552,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400132110 |
| Giá từng phần lô | 305,307,414 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,632,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT4 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132111 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG beta |
|
| Mã phần lô | PP2400132112 |
| Giá từng phần lô | 262,499,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,562,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG beta Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132113 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400132114 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insulin Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132115 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400132116 |
| Giá từng phần lô | 4,891,605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NSE Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132117 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400132118 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl CARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2400132119 |
| Giá từng phần lô | 3,196,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Tumor Marker |
|
| Mã phần lô | PP2400132120 |
| Giá từng phần lô | 24,230,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Universal |
|
| Mã phần lô | PP2400132121 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pro - Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400132122 |
| Giá từng phần lô | 1,116,082,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,902,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pro Cell |
|
| Mã phần lô | PP2400132123 |
| Giá từng phần lô | 366,381,054 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,159,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132124 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400132125 |
| Giá từng phần lô | 434,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,870,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PSA calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132126 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400132127 |
| Giá từng phần lô | 79,545,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2400132128 |
| Giá từng phần lô | 23,512,804 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sys Wash |
|
| Mã phần lô | PP2400132129 |
| Giá từng phần lô | 71,209,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132130 |
| Giá từng phần lô | 209,999,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,249,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T3 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132131 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2400132132 |
| Giá từng phần lô | 905,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TroponinT Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132133 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400132134 |
| Giá từng phần lô | 312,307,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,807,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132135 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UniversalDiluent |
|
| Mã phần lô | PP2400132136 |
| Giá từng phần lô | 66,818,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400132137 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
C-Peptide Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132138 |
| Giá từng phần lô | 2,202,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troponincontrol |
|
| Mã phần lô | PP2400132139 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400132140 |
| Giá từng phần lô | 18,846,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs control |
|
| Mã phần lô | PP2400132141 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132142 |
| Giá từng phần lô | 531,118,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,277,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV control |
|
| Mã phần lô | PP2400132143 |
| Giá từng phần lô | 11,625,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400132144 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMV IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2400132145 |
| Giá từng phần lô | 5,604,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Estradiolthế hệ 3 calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132146 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Estradiolthế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132147 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FSH calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132148 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400132149 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT3 thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132150 |
| Giá từng phần lô | 48,461,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FT3 thế hệ 3 calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132151 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400132152 |
| Giá từng phần lô | 30,839,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg control |
|
| Mã phần lô | PP2400132153 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132154 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,076,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg thế hệ 2 control |
|
| Mã phần lô | PP2400132155 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2400132156 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV control |
|
| Mã phần lô | PP2400132157 |
| Giá từng phần lô | 18,662,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LH |
|
| Mã phần lô | PP2400132158 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LH thế hệ 2 calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132159 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Progesterone thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132160 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prolactinthế hệ 2 calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132161 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prolactinthế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132162 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400132163 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400132164 |
| Giá từng phần lô | 456,224,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,405,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis control |
|
| Mã phần lô | PP2400132165 |
| Giá từng phần lô | 6,576,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Testosterone thế hệ 2 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132166 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Testosterone thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132167 |
| Giá từng phần lô | 47,580,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400132168 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxo IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2400132169 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400132170 |
| Giá từng phần lô | 225,100,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,627,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132171 |
| Giá từng phần lô | 12,505,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMH Control |
|
| Mã phần lô | PP2400132172 |
| Giá từng phần lô | 18,758,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132173 |
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,244,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
sFLT1 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132174 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2400132175 |
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,244,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PLGF Calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132176 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl Multimarker |
|
| Mã phần lô | PP2400132177 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control test M |
|
| Mã phần lô | PP2400132178 |
| Giá từng phần lô | 555,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400132179 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AntiTPO CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400132180 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControlThyroAB |
|
| Mã phần lô | PP2400132181 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400132182 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AntiTGCalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400132183 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thyroglobulin (Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2400132184 |
| Giá từng phần lô | 114,207,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,855,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tg II CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400132185 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diluent MultiAssay |
|
| Mã phần lô | PP2400132186 |
| Giá từng phần lô | 1,578,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Progesterone G3 CS Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132187 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgM PC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132188 |
| Giá từng phần lô | 3,589,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400132189 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-TSHR CS |
|
| Mã phần lô | PP2400132190 |
| Giá từng phần lô | 3,059,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400132191 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free beta HCG CS |
|
| Mã phần lô | PP2400132192 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400132193 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAPP-A CS |
|
| Mã phần lô | PP2400132194 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Preci Control MaternalCare |
|
| Mã phần lô | PP2400132195 |
| Giá từng phần lô | 19,090,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400132196 |
| Giá từng phần lô | 114,207,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,855,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcitonin calib |
|
| Mã phần lô | PP2400132197 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400132198 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free PSA calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132199 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HE4 Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132200 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HE4 Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132201 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl HE4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132202 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SCC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132203 |
| Giá từng phần lô | 10,041,619 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SCC Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132204 |
| Giá từng phần lô | 4,895,289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl LC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132205 |
| Giá từng phần lô | 2,883,459 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ProGRP Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132206 |
| Giá từng phần lô | 12,828,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ProGRP Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132207 |
| Giá từng phần lô | 6,587,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIVKAIIhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132208 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PIVKAIICalset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132209 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCC PC Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132210 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HSV - 1 IgG hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132211 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HSV - 2 IgG hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132212 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PreciControl HSV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132213 |
| Giá từng phần lô | 5,843,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin D total hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132214 |
| Giá từng phần lô | 103,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin D total CalSe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132215 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Vitamin D hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132216 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe Cleaning |
|
| Mã phần lô | PP2400132217 |
| Giá từng phần lô | 5,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Probe Wash Module |
|
| Mã phần lô | PP2400132218 |
| Giá từng phần lô | 14,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2400132219 |
| Giá từng phần lô | 6,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SubstrateModule |
|
| Mã phần lô | PP2400132220 |
| Giá từng phần lô | 43,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FBHCG XTND |
|
| Mã phần lô | PP2400132221 |
| Giá từng phần lô | 29,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PAPP - A |
|
| Mã phần lô | PP2400132222 |
| Giá từng phần lô | 32,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free T3 KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400132223 |
| Giá từng phần lô | 59,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Free T4 KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400132224 |
| Giá từng phần lô | 72,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TSH thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132225 |
| Giá từng phần lô | 43,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE Water Test hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132226 |
| Giá từng phần lô | 1,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400132227 |
| Giá từng phần lô | 47,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Tips |
|
| Mã phần lô | PP2400132228 |
| Giá từng phần lô | 18,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash 1 Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400132229 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid/Base reagent |
|
| Mã phần lô | PP2400132230 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2400132231 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AHCV 200T KIT (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2400132232 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAgII200T (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2400132233 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Combo(XUS) 100T (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2400132234 |
| Giá từng phần lô | 187,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis 200T (inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2400132235 |
| Giá từng phần lô | 229,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AHCV QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400132236 |
| Giá từng phần lô | 26,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHIV QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400132237 |
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Immunoassay PremiumTri-level hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132238 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBSAG QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400132239 |
| Giá từng phần lô | 12,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400132240 |
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCG Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400132241 |
| Giá từng phần lô | 11,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL B 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2400132242 |
| Giá từng phần lô | 6,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400132243 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAL CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400132244 |
| Giá từng phần lô | 5,567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SYPH QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400132245 |
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400132246 |
| Giá từng phần lô | 1,548,485 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132247 |
| Giá từng phần lô | 34,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132248 |
| Giá từng phần lô | 32,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BILIRUBIN (DIRECT) |
|
| Mã phần lô | PP2400132249 |
| Giá từng phần lô | 22,873,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BILIRUBIN (DIRECT) |
|
| Mã phần lô | PP2400132250 |
| Giá từng phần lô | 17,971,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BILIRUBIN (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2400132251 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CALCIUM (Mono Reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2400132252 |
| Giá từng phần lô | 26,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400132253 |
| Giá từng phần lô | 39,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2400132254 |
| Giá từng phần lô | 9,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UREA |
|
| Mã phần lô | PP2400132255 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2400132256 |
| Giá từng phần lô | 12,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2400132257 |
| Giá từng phần lô | 27,422,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2400132258 |
| Giá từng phần lô | 28,305,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400132259 |
| Giá từng phần lô | 6,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400132260 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400132261 |
| Giá từng phần lô | 51,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2400132262 |
| Giá từng phần lô | 26,008,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
WASH SOLUTION NO. 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132263 |
| Giá từng phần lô | 600,063,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,001,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
WASH SOLUTION NO.2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132264 |
| Giá từng phần lô | 387,374,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,684,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132265 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132266 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400132267 |
| Giá từng phần lô | 11,847,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2400132268 |
| Giá từng phần lô | 17,941,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CLINICAL CHEMISTRY CALIBRATION SERUM LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132269 |
| Giá từng phần lô | 10,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c CONTROL LEVEL 1 AND LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132270 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL/LDL-CHOLESTEROL CALIB. |
|
| Mã phần lô | PP2400132271 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LIPID CONTROL LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132272 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LIPID CONTROL LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132273 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LIPID CONTROL LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132274 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ZinC |
|
| Mã phần lô | PP2400132275 |
| Giá từng phần lô | 53,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c CALIB. SERIES |
|
| Mã phần lô | PP2400132276 |
| Giá từng phần lô | 9,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400132277 |
| Giá từng phần lô | 42,416,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
URINE CONTROL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132278 |
| Giá từng phần lô | 7,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
URINE CONTROL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132279 |
| Giá từng phần lô | 7,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400132280 |
| Giá từng phần lô | 2,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400132281 |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132282 |
| Giá từng phần lô | 51,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132283 |
| Giá từng phần lô | 50,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UREA Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400132284 |
| Giá từng phần lô | 53,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine Enzimatic |
|
| Mã phần lô | PP2400132285 |
| Giá từng phần lô | 113,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP (C-Reactive Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2400132286 |
| Giá từng phần lô | 558,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,962,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400132287 |
| Giá từng phần lô | 64,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400132288 |
| Giá từng phần lô | 7,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
T-BIL |
|
| Mã phần lô | PP2400132289 |
| Giá từng phần lô | 4,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
D-BIL |
|
| Mã phần lô | PP2400132290 |
| Giá từng phần lô | 4,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK |
|
| Mã phần lô | PP2400132291 |
| Giá từng phần lô | 10,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2400132292 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400132293 |
| Giá từng phần lô | 15,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400132294 |
| Giá từng phần lô | 234,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,870,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132295 |
| Giá từng phần lô | 76,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400132296 |
| Giá từng phần lô | 1,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400132297 |
| Giá từng phần lô | 4,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132298 |
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132299 |
| Giá từng phần lô | 18,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400132300 |
| Giá từng phần lô | 44,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
StandardHbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400132301 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
StandardCRP |
|
| Mã phần lô | PP2400132302 |
| Giá từng phần lô | 14,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ctr. - Lyo L-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132303 |
| Giá từng phần lô | 4,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ctr. - Lyo L-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132304 |
| Giá từng phần lô | 4,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400132305 |
| Giá từng phần lô | 22,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400132306 |
| Giá từng phần lô | 11,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400132307 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipids Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132308 |
| Giá từng phần lô | 2,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipids Control |
|
| Mã phần lô | PP2400132309 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bil Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132310 |
| Giá từng phần lô | 638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alkaline Washing Solution 2.5D |
|
| Mã phần lô | PP2400132311 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Washing Solution 5D |
|
| Mã phần lô | PP2400132312 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Measure Multi Calibrator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132313 |
| Giá từng phần lô | 574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132314 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR standard hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132315 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RPR control hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132316 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132317 |
| Giá từng phần lô | 529,804,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,245,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2400132318 |
| Giá từng phần lô | 406,546,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,163,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132319 |
| Giá từng phần lô | 495,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,398,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132320 |
| Giá từng phần lô | 367,476,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,186,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400132321 |
| Giá từng phần lô | 506,580,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,664,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAPILLARYS/MINICAP WASH SOLUTION hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132322 |
| Giá từng phần lô | 7,578,807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CLEAN PROTECT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132323 |
| Giá từng phần lô | 17,476,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định lượng giá trị Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400132324 |
| Giá từng phần lô | 692,655,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,316,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm điện di Hemoglobin trên hệ thống Minicap |
|
| Mã phần lô | PP2400132325 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit chạy chứng, xác nhận mức bình thường xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400132326 |
| Giá từng phần lô | 90,531,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit chạy chứng, xác nhận mức bất thường xét nghiệm Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400132327 |
| Giá từng phần lô | 47,062,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400132328 |
| Giá từng phần lô | 9,151,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2400132329 |
| Giá từng phần lô | 30,833,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400132330 |
| Giá từng phần lô | 16,942,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400132331 |
| Giá từng phần lô | 85,395,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400132332 |
| Giá từng phần lô | 31,320,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin(Microalbuminuria standard) |
|
| Mã phần lô | PP2400132333 |
| Giá từng phần lô | 633,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin(Microalbuminuria) |
|
| Mã phần lô | PP2400132334 |
| Giá từng phần lô | 5,124,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcohol/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400132335 |
| Giá từng phần lô | 35,401,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400132336 |
| Giá từng phần lô | 19,085,234 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132337 |
| Giá từng phần lô | 166,296,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,157,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400132338 |
| Giá từng phần lô | 66,655,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132339 |
| Giá từng phần lô | 151,027,149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,775,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2400132340 |
| Giá từng phần lô | 20,461,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2400132341 |
| Giá từng phần lô | 40,617,902 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400132342 |
| Giá từng phần lô | 45,976,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2400132343 |
| Giá từng phần lô | 4,313,022 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Choleserol |
|
| Mã phần lô | PP2400132344 |
| Giá từng phần lô | 138,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol LDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400132345 |
| Giá từng phần lô | 197,823,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,945,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterrol Total |
|
| Mã phần lô | PP2400132346 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK - MB control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132347 |
| Giá từng phần lô | 5,764,395 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK - MB control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132348 |
| Giá từng phần lô | 5,764,395 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK -MB calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132349 |
| Giá từng phần lô | 1,183,162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2400132350 |
| Giá từng phần lô | 34,737,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400132351 |
| Giá từng phần lô | 124,173,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132352 |
| Giá từng phần lô | 18,655,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132353 |
| Giá từng phần lô | 22,387,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132354 |
| Giá từng phần lô | 16,877,889 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132355 |
| Giá từng phần lô | 22,503,852 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400132356 |
| Giá từng phần lô | 92,792,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400132357 |
| Giá từng phần lô | 15,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400132358 |
| Giá từng phần lô | 25,525,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
C-REACTIVE PROTEIN (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400132359 |
| Giá từng phần lô | 15,904,542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP/CRP-hS STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2400132360 |
| Giá từng phần lô | 989,574 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400132361 |
| Giá từng phần lô | 56,843,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2400132362 |
| Giá từng phần lô | 2,150,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GGT/ IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2400132363 |
| Giá từng phần lô | 22,657,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400132364 |
| Giá từng phần lô | 25,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400132365 |
| Giá từng phần lô | 231,030,052 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL/LDL- cholesterol control serum |
|
| Mã phần lô | PP2400132366 |
| Giá từng phần lô | 27,915,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL-Choleserol |
|
| Mã phần lô | PP2400132367 |
| Giá từng phần lô | 300,197,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,504,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400132368 |
| Giá từng phần lô | 9,866,526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ISE Low/High Urine Standard |
|
| Mã phần lô | PP2400132369 |
| Giá từng phần lô | 9,782,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132370 |
| Giá từng phần lô | 17,136,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP control serum level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132371 |
| Giá từng phần lô | 17,136,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400132372 |
| Giá từng phần lô | 278,034,204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,950,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDH, IFCC/GSC |
|
| Mã phần lô | PP2400132373 |
| Giá từng phần lô | 10,484,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132374 |
| Giá từng phần lô | 3,265,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400132375 |
| Giá từng phần lô | 20,060,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protein CSF |
|
| Mã phần lô | PP2400132376 |
| Giá từng phần lô | 9,080,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protein Total |
|
| Mã phần lô | PP2400132377 |
| Giá từng phần lô | 43,254,602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Serum protein multicalibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132378 |
| Giá từng phần lô | 13,449,534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
System calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132379 |
| Giá từng phần lô | 25,793,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400132380 |
| Giá từng phần lô | 31,369,989 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400132381 |
| Giá từng phần lô | 223,089,674 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,577,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tryglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400132382 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UREA/BUN |
|
| Mã phần lô | PP2400132383 |
| Giá từng phần lô | 262,421,649 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,560,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2400132384 |
| Giá từng phần lô | 172,778,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,319,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400132385 |
| Giá từng phần lô | 238,293,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,957,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132386 |
| Giá từng phần lô | 13,741,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beta 2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400132387 |
| Giá từng phần lô | 7,614,842 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beta 2-Microglobulin standard |
|
| Mã phần lô | PP2400132388 |
| Giá từng phần lô | 441,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Beta 2-Microglobulin control |
|
| Mã phần lô | PP2400132389 |
| Giá từng phần lô | 1,668,755 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bicarbonate Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132390 |
| Giá từng phần lô | 11,052,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400132391 |
| Giá từng phần lô | 21,645,141 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400132392 |
| Giá từng phần lô | 48,728,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMMONIA, ENZYMATIC, UV |
|
| Mã phần lô | PP2400132393 |
| Giá từng phần lô | 23,909,802 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMMONIA STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2400132394 |
| Giá từng phần lô | 1,231,829 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132395 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132396 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400132397 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Calcium trong máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400132398 |
| Giá từng phần lô | 11,563,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400132399 |
| Giá từng phần lô | 42,091,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132400 |
| Giá từng phần lô | 90,394,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400132401 |
| Giá từng phần lô | 61,987,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400132402 |
| Giá từng phần lô | 7,189,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400132403 |
| Giá từng phần lô | 14,643,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400132404 |
| Giá từng phần lô | 49,679,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Concentrated system liquid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132405 |
| Giá từng phần lô | 24,547,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Concentrated Washing solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132406 |
| Giá từng phần lô | 14,747,334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ReactionsRotor Biosystem A25 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132407 |
| Giá từng phần lô | 36,035,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet |
|
| Mã phần lô | PP2400132408 |
| Giá từng phần lô | 93,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400132409 |
| Giá từng phần lô | 901,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,526,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch định lượng nồng độ TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400132410 |
| Giá từng phần lô | 901,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,526,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132411 |
| Giá từng phần lô | 10,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất điều khiển đa phân tích các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132412 |
| Giá từng phần lô | 10,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịcḥrửa đệm WS dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400132413 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm chất nền dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400132414 |
| Giá từng phần lô | 158,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,964,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đệm dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400132415 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132416 |
| Giá từng phần lô | 2,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể tuyến giáp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132417 |
| Giá từng phần lô | 2,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400132418 |
| Giá từng phần lô | 1,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Total Triiodothyronine (TT3) |
|
| Mã phần lô | PP2400132419 |
| Giá từng phần lô | 11,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroid Peroxidase Antibodies (Anti-TPO) |
|
| Mã phần lô | PP2400132420 |
| Giá từng phần lô | 41,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch C-Peptide. |
|
| Mã phần lô | PP2400132421 |
| Giá từng phần lô | 14,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2400132422 |
| Giá từng phần lô | 11,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400132423 |
| Giá từng phần lô | 17,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thửxét nghiệm miễn dịch Thyroglobulin (Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2400132424 |
| Giá từng phần lô | 10,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tìm dị nguyên chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400132425 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tìm dị nguyên thức ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400132426 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tìm dị nguyên hít thở |
|
| Mã phần lô | PP2400132427 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400132428 |
| Giá từng phần lô | 59,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cysticercosis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400132429 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ToxocaraIgG |
|
| Mã phần lô | PP2400132430 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400132431 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Echinococcus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400132432 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400132433 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400132434 |
| Giá từng phần lô | 17,418,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400132435 |
| Giá từng phần lô | 17,418,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ fT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400132436 |
| Giá từng phần lô | 59,375,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400132437 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ Pro calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400132438 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400132439 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ Nt-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400132440 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400132441 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400132442 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng nồng độ TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400132443 |
| Giá từng phần lô | 45,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400132444 |
| Giá từng phần lô | 405,508,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,137,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT/GPT 4+1 SL |
|
| Mã phần lô | PP2400132445 |
| Giá từng phần lô | 44,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST/GOT 4+1 SL |
|
| Mã phần lô | PP2400132446 |
| Giá từng phần lô | 56,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2400132447 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol SL |
|
| Mã phần lô | PP2400132448 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose PAP SL |
|
| Mã phần lô | PP2400132449 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric Acid Mono SL |
|
| Mã phần lô | PP2400132450 |
| Giá từng phần lô | 6,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132451 |
| Giá từng phần lô | 19,796,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132452 |
| Giá từng phần lô | 258,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,474,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm men gan ALT/ SGPT |
|
| Mã phần lô | PP2400132453 |
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400132454 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400132455 |
| Giá từng phần lô | 18,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400132456 |
| Giá từng phần lô | 73,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132457 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132458 |
| Giá từng phần lô | 274,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,866,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm men gan AST/ SGOT |
|
| Mã phần lô | PP2400132459 |
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GOT/ AST |
|
| Mã phần lô | PP2400132460 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Auto-creatinine liquicolorhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132461 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BilirubinT+D |
|
| Mã phần lô | PP2400132462 |
| Giá từng phần lô | 35,659,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit gồm: FT4, TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400132463 |
| Giá từng phần lô | 862,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400132464 |
| Giá từng phần lô | 79,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Canxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400132465 |
| Giá từng phần lô | 6,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control serum level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132466 |
| Giá từng phần lô | 33,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control serum level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132467 |
| Giá từng phần lô | 32,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400132468 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400132469 |
| Giá từng phần lô | 16,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400132470 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK |
|
| Mã phần lô | PP2400132471 |
| Giá từng phần lô | 6,050,993 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CREATINE KINASE-MB (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2400132472 |
| Giá từng phần lô | 14,202,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400132473 |
| Giá từng phần lô | 7,101,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132474 |
| Giá từng phần lô | 61,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132475 |
| Giá từng phần lô | 329,374,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,234,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400132476 |
| Giá từng phần lô | 14,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132477 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gamma GT |
|
| Mã phần lô | PP2400132478 |
| Giá từng phần lô | 83,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Gamma GT (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400132479 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400132480 |
| Giá từng phần lô | 426,079,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,651,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400132481 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400132482 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132483 |
| Giá từng phần lô | 79,549,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132484 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL -Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400132485 |
| Giá từng phần lô | 20,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400132486 |
| Giá từng phần lô | 43,703,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400132487 |
| Giá từng phần lô | 5,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400132488 |
| Giá từng phần lô | 537,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,444,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400132489 |
| Giá từng phần lô | 15,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400132490 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400132491 |
| Giá từng phần lô | 191,173,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,779,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ure UV |
|
| Mã phần lô | PP2400132492 |
| Giá từng phần lô | 62,967,093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea UV SL |
|
| Mã phần lô | PP2400132493 |
| Giá từng phần lô | 16,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400132494 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400132495 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400132496 |
| Giá từng phần lô | 115,371,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,884,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Axit Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400132497 |
| Giá từng phần lô | 4,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400132498 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Special Wash Solution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132499 |
| Giá từng phần lô | 6,210,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flow Cell Cleaner hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132500 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HumatrolN hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132501 |
| Giá từng phần lô | 92,006,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HumatrolP hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132502 |
| Giá từng phần lô | 81,238,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Autocal hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132503 |
| Giá từng phần lô | 15,358,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibration Packs (Reagentpack) |
|
| Mã phần lô | PP2400132504 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAS Liquimmune hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132505 |
| Giá từng phần lô | 12,311,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAS Liquimmune hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132506 |
| Giá từng phần lô | 12,311,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAS Liquimmune hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132507 |
| Giá từng phần lô | 12,311,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400132508 |
| Giá từng phần lô | 4,862,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400132509 |
| Giá từng phần lô | 6,964,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2400132510 |
| Giá từng phần lô | 1,970,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2400132511 |
| Giá từng phần lô | 1,674,162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400132512 |
| Giá từng phần lô | 2,971,962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400132513 |
| Giá từng phần lô | 1,994,286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2400132514 |
| Giá từng phần lô | 11,567,724 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Standardsol. 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400132515 |
| Giá từng phần lô | 260,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,503,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Standardsol. 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400132516 |
| Giá từng phần lô | 95,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na, K, Cl, Ref |
|
| Mã phần lô | PP2400132517 |
| Giá từng phần lô | 9,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Washing solution |
|
| Mã phần lô | PP2400132518 |
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dailyrinse |
|
| Mã phần lô | PP2400132519 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Solution Pack (Hóa chất máy điện giải Na/K/Ca/pH) |
|
| Mã phần lô | PP2400132520 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu Combur-10-M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132521 |
| Giá từng phần lô | 39,171,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Combur - 10- UX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132522 |
| Giá từng phần lô | 63,345,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132523 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu Combi Screen hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132524 |
| Giá từng phần lô | 109,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010- ARKRAY |
|
| Mã phần lô | PP2400132525 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 10 thông số tương thích với máy ARKRAY |
|
| Mã phần lô | PP2400132526 |
| Giá từng phần lô | 44,903,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu Mission 10U hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132527 |
| Giá từng phần lô | 16,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu Labstrip U11 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132528 |
| Giá từng phần lô | 3,532,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eluent 80A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132529 |
| Giá từng phần lô | 71,477,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eluent 80B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132530 |
| Giá từng phần lô | 30,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eluent 80CV hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132531 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemolysis Washing Sol. 80H hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132532 |
| Giá từng phần lô | 220,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colume Unit 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132533 |
| Giá từng phần lô | 51,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calibrator 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132534 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132535 |
| Giá từng phần lô | 14,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132536 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Washing Solution for tubes hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132537 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400132538 |
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PocketChem A1c HbA1c Test Cartridges hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132539 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử định lượng Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400132540 |
| Giá từng phần lô | 1,081,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridgekhí máu (pH, pCO2, pO2) và Hct |
|
| Mã phần lô | PP2400132541 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo 4 thông số (pH, pCO2, pO2) và Hct |
|
| Mã phần lô | PP2400132542 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh gram âm Panel phoenix nid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132543 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm Panel phoenix nmic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132544 |
| Giá từng phần lô | 8,627,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132545 |
| Giá từng phần lô | 745,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương Panel phoenix pmic/id hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132546 |
| Giá từng phần lô | 37,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicatorhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132547 |
| Giá từng phần lô | 2,263,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicatorhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132548 |
| Giá từng phần lô | 3,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132549 |
| Giá từng phần lô | 10,101,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132550 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132551 |
| Giá từng phần lô | 35,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST GN67 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132552 |
| Giá từng phần lô | 286,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GN TEST KIT VTK2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132553 |
| Giá từng phần lô | 250,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GP TEST KIT VTK2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132554 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu (AST ST03 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400132555 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh nấm men (YST hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400132556 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng nấm đồ nấm men (AST - YS08 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400132557 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400132558 |
| Giá từng phần lô | 3,857,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BactidentOxidase hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132559 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Base Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400132560 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Base Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400132561 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm BK đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400132562 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuần nhất và xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400132563 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400132564 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brain Heart Infusion (BHI) Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400132565 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brain Heart Infusion (BHI) Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400132566 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400132567 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400132568 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu 2 pha NAM KHOA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132569 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2400132570 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar 90 mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132571 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromocult ColiformAgar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132572 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Bacillus cereus |
|
| Mã phần lô | PP2400132573 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2400132574 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coagulase plasma rabbit |
|
| Mã phần lô | PP2400132575 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cysticercosis (gạo heo) |
|
| Mã phần lô | PP2400132576 |
| Giá từng phần lô | 48,266,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400132577 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400132578 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Egg yolktelluritemulsion 20% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132579 |
| Giá từng phần lô | 1,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fasciola (Sán lá lớn ở gan) |
|
| Mã phần lô | PP2400132580 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBV - DNA PCR Định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400132581 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV PCR Định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400132582 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kligler iron agar |
|
| Mã phần lô | PP2400132583 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh Salmonella đơn giá O-typhi |
|
| Mã phần lô | PP2400132584 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lauryl sulfat tryptose broth |
|
| Mã phần lô | PP2400132585 |
| Giá từng phần lô | 5,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400132586 |
| Giá từng phần lô | 16,700,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mannitolsalt Agar (MSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400132587 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu khử sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400132588 |
| Giá từng phần lô | 66,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hilton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400132589 |
| Giá từng phần lô | 2,966,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hilton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400132590 |
| Giá từng phần lô | 7,416,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400132591 |
| Giá từng phần lô | 247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400132592 |
| Giá từng phần lô | 169,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PCR lao |
|
| Mã phần lô | PP2400132593 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que giấy E-test Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400132594 |
| Giá từng phần lô | 8,166,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que giấy E-test Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400132595 |
| Giá từng phần lô | 9,602,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud Glucose Agar hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132596 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salmonella Shigella gel (S.S agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400132597 |
| Giá từng phần lô | 1,631,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simmonscitrate agar |
|
| Mã phần lô | PP2400132598 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strongyloides (giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2400132599 |
| Giá từng phần lô | 66,317,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400132600 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch nâu (CAXV 90) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132601 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxocaracanis (giun đũa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400132602 |
| Giá từng phần lô | 80,117,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132603 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132604 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Escherichia coli ATCC 35218 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132605 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132606 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132607 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enterococcus faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132608 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132609 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Klebsiella pneumoniae ATCC 700603 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132610 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống môi trường giữ chủng Cryobankhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132611 |
| Giá từng phần lô | 7,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400132612 |
| Giá từng phần lô | 2,002,682 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400132613 |
| Giá từng phần lô | 188,848,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,721,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch ngâm rửa màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400132614 |
| Giá từng phần lô | 288,962,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,224,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400132615 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400132616 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400132617 |
| Giá từng phần lô | 30,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch lọc thận can A (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400132618 |
| Giá từng phần lô | 925,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch lọc thận can B (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400132619 |
| Giá từng phần lô | 1,653,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,336,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400132620 |
| Giá từng phần lô | 224,841,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,621,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay 5000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400132621 |
| Giá từng phần lô | 182,801,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,570,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400132622 |
| Giá từng phần lô | 180,266,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,506,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400132623 |
| Giá từng phần lô | 9,618,602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400132624 |
| Giá từng phần lô | 124,062,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,101,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ortho-phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400132625 |
| Giá từng phần lô | 304,531,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,613,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ortho-phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400132626 |
| Giá từng phần lô | 44,427,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cocopropylene Diamine hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132627 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protease enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400132628 |
| Giá từng phần lô | 130,861,481 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,271,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2400132629 |
| Giá từng phần lô | 105,487,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trichloroisocyanuric(TCCA 90%) |
|
| Mã phần lô | PP2400132630 |
| Giá từng phần lô | 11,311,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132631 |
| Giá từng phần lô | 49,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ CIDEZYME® hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132632 |
| Giá từng phần lô | 41,738,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng cho máy phun khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400132633 |
| Giá từng phần lô | 25,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132634 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử trùng nhanh các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400132635 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132636 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học 3 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 1243A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132637 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp 1250 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132638 |
| Giá từng phần lô | 28,461,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dầu khoáng để thao tác Mineral Oil hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132639 |
| Giá từng phần lô | 52,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400132640 |
| Giá từng phần lô | 87,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,198,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400132641 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tay an toàn cho phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400132642 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132643 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132644 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132645 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132646 |
| Giá từng phần lô | 575,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,393,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132647 |
| Giá từng phần lô | 1,235,244,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,881,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí oxygen y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400132648 |
| Giá từng phần lô | 527,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,192,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí tiệt trùng EO gas |
|
| Mã phần lô | PP2400132649 |
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon y tế tương thích với máy phát tia plasma lạnh trong hỗ trợ điều trị vết thương PlasmaMED-GAP. |
|
| Mã phần lô | PP2400132650 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400132651 |
| Giá từng phần lô | 326,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400132652 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Conductivity Standardsolution hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400132653 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Mangan |
|
| Mã phần lô | PP2400132654 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn Nitrit |
|
| Mã phần lô | PP2400132655 |
| Giá từng phần lô | 1,696,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400132656 |
| Giá từng phần lô | 6,070,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400132657 |
| Giá từng phần lô | 76,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400132658 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400132659 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400132660 |
| Giá từng phần lô | 5,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400132661 |
| Giá từng phần lô | 12,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400132662 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400132663 |
| Giá từng phần lô | 5,563,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400132664 |
| Giá từng phần lô | 11,265,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400132665 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400132666 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400132667 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400132668 |
| Giá từng phần lô | 94,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dich Formol đệm trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400132669 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2400132670 |
| Giá từng phần lô | 5,296,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400132671 |
| Giá từng phần lô | 1,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2400132672 |
| Giá từng phần lô | 15,806,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400132673 |
| Giá từng phần lô | 20,420,022 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Septum |
|
| Mã phần lô | PP2400132674 |
| Giá từng phần lô | 5,397,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2400132675 |
| Giá từng phần lô | 669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ReactionVessel |
|
| Mã phần lô | PP2400132676 |
| Giá từng phần lô | 159,658,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Source Lamp |
|
| Mã phần lô | PP2400132677 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400132678 |
| Giá từng phần lô | 8,039,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Photometer Lamp |
|
| Mã phần lô | PP2400132679 |
| Giá từng phần lô | 52,258,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Roller Tubing |
|
| Mã phần lô | PP2400132680 |
| Giá từng phần lô | 28,131,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MU993400 S PROBE |
|
| Mã phần lô | PP2400132681 |
| Giá từng phần lô | 21,204,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MU995800 R PROBE |
|
| Mã phần lô | PP2400132682 |
| Giá từng phần lô | 15,204,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
S SYRINGE |
|
| Mã phần lô | PP2400132683 |
| Giá từng phần lô | 24,419,406 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
R SYRINGE |
|
| Mã phần lô | PP2400132684 |
| Giá từng phần lô | 31,000,364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DIAPHRAGM |
|
| Mã phần lô | PP2400132685 |
| Giá từng phần lô | 16,505,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SYRINGE CASE |
|
| Mã phần lô | PP2400132686 |
| Giá từng phần lô | 8,040,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400132687 |
| Giá từng phần lô | 22,433,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400132688 |
| Giá từng phần lô | 22,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400132689 |
| Giá từng phần lô | 17,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất điện giải đồ máy sinh hoá AU 480 |
|
| Mã phần lô | PP2400132690 |
| Giá từng phần lô | 308,058,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,701,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi