| 1 |
PP2300439523 - Bơm cấp nước qua lọc |
6,804,000 |
9.720.000 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
4.762.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 2 |
PP2300439524 - Phụ kiện kết nối bơm |
4,212,000 |
6.017.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
2.948.400 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 3 |
PP2300439525 - Vỏ cột lọc đa tầng bằng Composite |
14,742,000 |
21.060.000 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
10.319.400 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 4 |
PP2300439526 - Autovan 3 chế độ |
8,856,000 |
12.651.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
6.199.200 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 5 |
PP2300439527 - Autovan 5 chế độ |
4,644,000 |
6.634.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
3.250.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 6 |
PP2300439528 - Cát thạch anh lọc nước |
2,592,000 |
3.702.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.814.400 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 7 |
PP2300439529 - Than Antraxit lọc nước |
1,815,000 |
2.592.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.270.500 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 8 |
PP2300439530 - Đồng hồ đo áp suất |
2,160,000 |
3.085.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.512.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 9 |
PP2300439531 - Vật liệu lọc than hoạt tính |
11,550,000 |
16.500.000 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
8.085.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 10 |
PP2300439532 - Hạt nhựa trao đổi Ion làm mềm nước |
22,000,000 |
31.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
15.400.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 11 |
PP2300439533 - Bồn chứa dung dịch nước muối tái sinh |
2,700,000 |
3.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.890.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 12 |
PP2300439534 - Bơm sục khí và đường ống cấp khí sục bồn dung dịch |
2,160,000 |
3.085.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.512.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 13 |
PP2300439535 - Phin lọc nước |
9,900,000 |
14.142.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
6.930.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 14 |
PP2300439536 - Lõi lọc PP -20 inch- 5μm |
3,240,000 |
4.628.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
2.268.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 15 |
PP2300439537 - Lõi lọc PP -20 inch- 1μm |
1,350,000 |
1.928.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
945.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 16 |
PP2300439538 - Phin lọc Inox PP |
5,500,000 |
7.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
3.850.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 17 |
PP2300439539 - Máy bơm trục đứng đa tầng cánh |
21,060,000 |
30.085.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
14.742.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 18 |
PP2300439540 - Rơ le kiểm soát áp suất bơm |
2,268,000 |
3.240.000 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.587.600 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 19 |
PP2300439541 - Vỏ chứa màng lọc RO |
6,600,000 |
9.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
4.620.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 20 |
PP2300439542 - Màng lọc thẩm thấu ngược RO |
26,784,000 |
38.262.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
18.748.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 21 |
PP2300439543 - Thiết bị khử trùng nước bằng đèn UV |
5,940,000 |
8.485.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
4.158.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 22 |
PP2300439544 - Lưu lượng kế đo mức nước mềm |
2,214,000 |
3.162.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.549.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 23 |
PP2300439545 - Lưu lượng kế đo mức nước tinh khiết |
2,214,000 |
3.162.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.549.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 24 |
PP2300439546 - Lưu lượng kế đo mức nước thải |
2,214,000 |
3.162.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.549.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 25 |
PP2300439547 - Lưu lượng kế đo mức nước nước thải tuồn hoàn lọc lại |
2,214,000 |
3.162.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.549.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 26 |
PP2300439548 - Van điện từ đóng mở bằng điện: đóng và mở đường nước thải RO |
6,480,000 |
9.257.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
4.536.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 27 |
PP2300439549 - Van tiết lưu nước thải, nước thải tuồn hoàn, nước thải bỏ đi |
1,188,000 |
1.697.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
831.600 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 28 |
PP2300439550 - Đồng hồ đo áp lực nước trong cụm RO |
864,000 |
1.234.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
604.800 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 29 |
PP2300439551 - Khung đỡ ghép nối cụm lọc RO |
8,580,000 |
12.257.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
6.006.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 30 |
PP2300439552 - Bộ đo độ dẫn điện nước sau khi làm mềm |
2,700,000 |
3.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.890.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 31 |
PP2300439553 - Bộ đo độ dẫn điện nước tinh khiết thành phẩm |
2,700,000 |
3.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.890.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 32 |
PP2300439554 - Phao báo cạn, báo đầy mức nước trong các bồn chứa |
2,916,000 |
4.165.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
2.041.200 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 33 |
PP2300439555 - Đường ống và phụ kiện kết nối trong hệ thống tiền xử lý |
10,260,000 |
14.657.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
7.182.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 34 |
PP2300439556 - Đường ống và phụ kiện kết nối trong cụm lọc RO |
12,100,000 |
17.285.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
8.470.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 35 |
PP2300439557 - Hệ thống điện điều khiển trung tâm |
19,980,000 |
28.542.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
13.986.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 36 |
PP2300439558 - Máy bơm cấp nước tinh khiết từ khu 1 sang khu 2 |
12,960,000 |
18.514.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
9.072.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 37 |
PP2300439559 - Đường ống cấp nước tinh khiết từ khu 1 sang khu 2 |
8,100,000 |
11.571.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
5.670.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 38 |
PP2300439560 - Cáp điện kết nối tín hiệu bơm nước từ khu 1 sang khu 2, chiều dài 65m kèm Phụ kiện ghen điện, gông kẹp đường ống nước và đường điện |
2,700,000 |
3.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.890.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 39 |
PP2300439561 - Bồn chứa nước làm mềm |
18,040,000 |
25.771.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
12.628.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 40 |
PP2300439562 - Vật tư phụ kiện van khoá đấu nối bồn nước |
2,700,000 |
3.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.890.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 41 |
PP2300439563 - Biến tần cho máy giặt hãng Electrolux, model W5600X |
94,105,000 |
134.435.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
65.873.500 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 42 |
PP2300439564 - Motor cho máy giặt hãng Electrolux, model W5600X |
137,390,000 |
196.271.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
96.173.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 43 |
PP2300439565 - Thanh nhiệt cho máy giặt hãng Electrolux, model W5600X |
45,210,000 |
64.585.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
31.647.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 44 |
PP2300439566 - Bộ vòng bi cho máy giặt hãng Electrolux, model W5600X |
76,120,000 |
108.742.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
53.284.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 45 |
PP2300439567 - Dây curoa cho máy giặt hãng Electrolux, model W5600X |
9,240,000 |
13.200.000 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
6.468.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 46 |
PP2300439568 - Aptomat 100A cho máy giặt hãng Electrolux, model W5600X |
14,960,000 |
21.371.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
10.472.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 47 |
PP2300439569 - Khởi động từ cho máy giặt hãng Electrolux, model W5600X |
8,690,000 |
12.414.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho máy móc yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
6.083.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |