Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm bổ sung hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế phục vụ chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Phú Thọ quý 4 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500477623-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC PHÚ THỌ
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm bổ sung hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế phục vụ chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Phú Thọ quý 4 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500269938
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-03 08:00:00 đến ngày 2025-11-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Âu Cơ, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 1,494,760,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500494006 - Hoá chất đo hoạt độ CK-NAC 3,840,000
2 PP2500494007 - Hóa chất đo hoạt độ CK-MB 5,568,000
3 PP2500494008 - Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp) 5,680,000
4 PP2500494009 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL, LDL, CK-MB 1,200,000
5 PP2500494010 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 1 780,000
6 PP2500494011 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 2 780,000
7 PP2500494012 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 1,120,000
8 PP2500494013 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 840,000
9 PP2500494014 - Hoá chất đo hoạt độ GOT/AST 6,613,000
10 PP2500494015 - Hoá chất đo hoạt độ GPT/ALT 5,446,000
11 PP2500494016 - Hoá chất định lượng Triglycerid 4,470,000
12 PP2500494017 - Hoá chất đo hoạt độ Amylase 3,180,000
13 PP2500494018 - Hóa chất định lượng Creatinin 1,600,000
14 PP2500494019 - Hóa chất định lượng Albumin 400,000
15 PP2500494020 - Hoá chất đo hoạt độ GAMMA GT 690,000
16 PP2500494021 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần 816,000
17 PP2500494022 - Hoá chất định lượng Urea 1,380,000
18 PP2500494023 - Hoá chất rửa máy sinh hoá (tính kiềm) 1,280,000
19 PP2500494024 - Hoá chất rửa máy sinh hoá (tính axit) 1,280,000
20 PP2500494025 - Hoá chất định lượng HbA1c 16,850,000
21 PP2500494026 - Hoá chất hiệu chuẩn HbA1c (4 mức) 1,050,000
22 PP2500494027 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA1c (2 mức) 825,000
23 PP2500494028 - Hóa chất kiểm chuẩn sinh hóa thông thường mức N (Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 29 thông số sinh hóa mức 1) 1,350,000
24 PP2500494029 - Hóa chất kiểm chuẩn sinh hóa thông thường mức P (Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 29 thông số sinh hóa mức 2) 1,350,000
25 PP2500494030 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học (Diluent for Mythic 22) 5,280,000
26 PP2500494031 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học (Only One) 7,560,000
27 PP2500494032 - Hóa chất cho xét nghiệm BHCGII 14,949,000
28 PP2500494033 - Hóa chất cho xét nghiệm IFT3 708,400
29 PP2500494034 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm IFT3 132,000
30 PP2500494035 - Hóa chất cho xét nghiệm FT4 708,400
31 PP2500494036 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FT4 132,000
32 PP2500494037 - Hóa chất cho xét nghiệm T3 990,000
33 PP2500494038 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm TT3 132,000
34 PP2500494039 - Hóa chất cho xét nghiệm TSH 1,067,000
35 PP2500494040 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm TSH 3rd-Gen 132,000
36 PP2500494041 - Đầu côn 1,754,500
37 PP2500494042 - Cốc chuẩn máy 257,400
38 PP2500494043 - Hóa chất dùng chung: hóa chất rửa 1,085,700
39 PP2500494044 - Hóa chất cho xét nghiệm Troponin I 5,208,000
40 PP2500494045 - Cốc chứa mẫu 336,600
41 PP2500494046 - Cuvette dùng cho máy đông máu Coadata 4004 7,800,000
42 PP2500494047 - Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ 4,830,000
43 PP2500494048 - Khí sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh 21,000,000
44 PP2500494049 - Nẹp mắt xích 5,375,000
45 PP2500494050 - Đinh Kirschner hai đầu nhọn 1,650,000
Hoá chất đo hoạt độ CK-NAC
Mã phần lô PP2500494006
Giá từng phần lô 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất đo hoạt độ CK-MB
Mã phần lô PP2500494007
Giá từng phần lô 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất định lượng LDL-C (trực tiếp)
Mã phần lô PP2500494008
Giá từng phần lô 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn HDL, LDL, CK-MB
Mã phần lô PP2500494009
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 1
Mã phần lô PP2500494010
Giá từng phần lô 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HDL, LDL, CK-MB mức 2
Mã phần lô PP2500494011
Giá từng phần lô 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500494012
Giá từng phần lô 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500494013
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất đo hoạt độ GOT/AST
Mã phần lô PP2500494014
Giá từng phần lô 6,613,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất đo hoạt độ GPT/ALT
Mã phần lô PP2500494015
Giá từng phần lô 5,446,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500494016
Giá từng phần lô 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2500494017
Giá từng phần lô 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500494018
Giá từng phần lô 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500494019
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất đo hoạt độ GAMMA GT
Mã phần lô PP2500494020
Giá từng phần lô 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500494021
Giá từng phần lô 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2500494022
Giá từng phần lô 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất rửa máy sinh hoá (tính kiềm)
Mã phần lô PP2500494023
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất rửa máy sinh hoá (tính axit)
Mã phần lô PP2500494024
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500494025
Giá từng phần lô 16,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn HbA1c (4 mức)
Mã phần lô PP2500494026
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn HbA1c (2 mức)
Mã phần lô PP2500494027
Giá từng phần lô 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn sinh hóa thông thường mức N (Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 29 thông số sinh hóa mức 1)
Mã phần lô PP2500494028
Giá từng phần lô 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn sinh hóa thông thường mức P (Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 29 thông số sinh hóa mức 2)
Mã phần lô PP2500494029
Giá từng phần lô 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học (Diluent for Mythic 22)
Mã phần lô PP2500494030
Giá từng phần lô 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học (Only One)
Mã phần lô PP2500494031
Giá từng phần lô 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm BHCGII
Mã phần lô PP2500494032
Giá từng phần lô 14,949,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm IFT3
Mã phần lô PP2500494033
Giá từng phần lô 708,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm IFT3
Mã phần lô PP2500494034
Giá từng phần lô 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500494035
Giá từng phần lô 708,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500494036
Giá từng phần lô 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2500494037
Giá từng phần lô 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm TT3
Mã phần lô PP2500494038
Giá từng phần lô 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500494039
Giá từng phần lô 1,067,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm TSH 3rd-Gen
Mã phần lô PP2500494040
Giá từng phần lô 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn
Mã phần lô PP2500494041
Giá từng phần lô 1,754,500
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cốc chuẩn máy
Mã phần lô PP2500494042
Giá từng phần lô 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất dùng chung: hóa chất rửa
Mã phần lô PP2500494043
Giá từng phần lô 1,085,700
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Troponin I
Mã phần lô PP2500494044
Giá từng phần lô 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cốc chứa mẫu
Mã phần lô PP2500494045
Giá từng phần lô 336,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cuvette dùng cho máy đông máu Coadata 4004
Mã phần lô PP2500494046
Giá từng phần lô 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2500494047
Giá từng phần lô 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khí sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh
Mã phần lô PP2500494048
Giá từng phần lô 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nẹp mắt xích
Mã phần lô PP2500494049
Giá từng phần lô 5,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đinh Kirschner hai đầu nhọn
Mã phần lô PP2500494050
Giá từng phần lô 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->