Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng thiết bị y tế, vật tư năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400238667-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng thiết bị y tế, vật tư năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2400128015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 31,042,438,479 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 465.636.589 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400092765 - Áo phẩu thuật 3,777,400 56,661
2 PP2400092766 - Bản cực trung tính 42,000,000 630,000
3 PP2400092767 - Băng có gạc vô trùng không thấm nước 190,000,000 2,850,000
4 PP2400092768 - Băng cuộn vải 10cm x 5m 4,800,000 72,000
5 PP2400092769 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 64,950,000 974,250
6 PP2400092770 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 18mm 29,700,000 445,500
7 PP2400092771 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 24mm 38,970,000 584,550
8 PP2400092772 - Băng dính cuộn vải lụa 2,5cm x ≥ 5m 115,000,000 1,725,000
9 PP2400092773 - Băng dính cuộn vải lụa 5cm x ≥ 5m 880,000,000 13,200,000
10 PP2400092774 - Băng dính trong suốt dùng trong cố định các loại 55,000,000 825,000
11 PP2400092775 - Băng gạc vô trùng không thấm nước 189,000,000 2,835,000
12 PP2400092776 - Băng sợi Polyester 29,000,000 435,000
13 PP2400092777 - Băng thun 15cm x 4,5m 11,900,000 178,500
14 PP2400092778 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 9,000,000 135,000
15 PP2400092779 - Băng vô trùng 116,400,000 1,746,000
16 PP2400092780 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ 22,560,000 338,400
17 PP2400092781 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật 18,800,000 282,000
18 PP2400092782 - Bình làm ẩm oxy gắn bình oxi 70,000,000 1,050,000
19 PP2400092783 - Bình làm ẩm oxy gắn tường 70,000,000 1,050,000
20 PP2400092784 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài (kèm theo catheter dẫn lưu não thất) 84,000,000 1,260,000
21 PP2400092785 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 292,530,000 4,387,950
22 PP2400092786 - Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng 1 lần 292,580,000 4,388,700
23 PP2400092787 - Bộ dây truyền dịch an toàn 38,120,000 571,800
24 PP2400092788 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn 47,500,000 712,500
25 PP2400092789 - Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em 95,000,000 1,425,000
26 PP2400092790 - Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch, Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ 258,300,000 3,874,500
27 PP2400092791 - Bộ dụng cụ thắt Tĩnh mạch thực quản 18,000,000 270,000
28 PP2400092792 - Bộ khăn chụp mạch vành 13,720,000 205,800
29 PP2400092793 - Bộ mở thông vào lòng mạch máu các cỡ 26,000,000 390,000
30 PP2400092794 - Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân >8kg 66,500,000 997,500
31 PP2400092795 - Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân ≥ 11kg 66,000,000 990,000
32 PP2400092796 - Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc máu liên tục 163,800,000 2,457,000
33 PP2400092797 - Bộ quả lọc và dây máu liên tục dùng cho trẻ em 133,980,000 2,009,700
34 PP2400092798 - Bộ thả dù các loại, các cỡ 310,750,000 4,661,250
35 PP2400092799 - Bơm bóng áp lực cao trong can thiệp 1,247,400 18,711
36 PP2400092800 - Bơm cho ăn 50ml 3,650,000 54,750
37 PP2400092801 - Bơm hút thai 1 van 8,700,000 130,500
38 PP2400092802 - Bơm kim tiêm 10ml 297,600,000 4,464,000
39 PP2400092803 - Bơm kim tiêm 1ml 53,200,000 798,000
40 PP2400092804 - Bơm kim tiêm 20ml 244,300,000 3,664,500
41 PP2400092805 - Bơm kim tiêm 50ml, có vạch chia thể tích tối đa 60ml 705,500,000 10,582,500
42 PP2400092806 - Bơm kim tiêm 50ml 622,500,000 9,337,500
43 PP2400092807 - Bơm kim tiêm 5ml 737,000,000 11,055,000
44 PP2400092808 - Bơm tiêm điện 20ml 185,000,000 2,775,000
45 PP2400092809 - Bơm tiêm điện 50ml 155,750,000 2,336,250
46 PP2400092810 - Bơm tiêm điện 10ml 30,000,000 450,000
47 PP2400092811 - Bơm tiêm sắt nha khoa 1,300,000 19,500
48 PP2400092812 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ 51,030,000 765,450
49 PP2400092813 - Bông miếng vô trùng 260,760,000 3,911,400
50 PP2400092814 - Bóng nong mạch ngoại biên 21,600,000 324,000
51 PP2400092815 - Bóng nong van động mạch phổi các cỡ 165,375,000 2,480,625
52 PP2400092816 - Bóng phá vách liên nhĩ kích 66,150,000 992,250
53 PP2400092817 - Bột bó 15cmx2,7m 20,000,000 300,000
54 PP2400092818 - Bột bó 10cmx2,7m 3,400,000 51,000
55 PP2400092819 - Cán dao mổ 390,000 5,850
56 PP2400092820 - Cannulae dẫn lưu tim trái trẻ em 94,840,000 1,422,600
57 PP2400092821 - Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ 63,987,000 959,805
58 PP2400092822 - Cannulae tĩnh mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ 149,730,000 2,245,950
59 PP2400092823 - Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 16Ga 70,480,000 1,057,200
60 PP2400092824 - Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 18Ga 70,480,000 1,057,200
61 PP2400092825 - Canuyn động mạch đùi các cở 690,000,000 10,350,000
62 PP2400092826 - Canuyn hút trong ngoài màng tim 1/4" 75,600,000 1,134,000
63 PP2400092827 - Canuyn mở khí quản 14,175,000 212,625
64 PP2400092828 - Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc 78,750,000 1,181,250
65 PP2400092829 - Canxy Hydroxyt (dạng bột nhão) 1,041,000 15,615
66 PP2400092830 - Cặp mạch máu 3,400,000 51,000
67 PP2400092831 - Catheter dẫn lưu mật, thận, bàng quang qua da các cỡ 19,530,000 292,950
68 PP2400092832 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường trẻ em 4F 141,880,000 2,128,200
69 PP2400092833 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 Đường trẻ em 5F 213,572,500 3,203,588
70 PP2400092834 - Cây thông lòng máng 35,000 525
71 PP2400092835 - Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) 3,210,000 48,150
72 PP2400092836 - Chất hàn ống tủy 930,000 13,950
73 PP2400092837 - Chất lấy dấu silicon đặc 7,700,000 115,500
74 PP2400092838 - Chỉ điện cực cơ tim số 2/0 29,043,040 435,646
75 PP2400092839 - Chỉ điện cực cơ tim số 3/0 28,800,000 432,000
76 PP2400092840 - Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 90cm 45,290,000 679,350
77 PP2400092841 - Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 75cm 40,656,000 609,840
78 PP2400092842 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 5,997,600 89,964
79 PP2400092843 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 145,260,000 2,178,900
80 PP2400092844 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0, kim tam giác 3/8c 42,840,000 642,600
81 PP2400092845 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 19mm 50,000,000 750,000
82 PP2400092846 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 18mm 12,600,000 189,000
83 PP2400092847 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 37,440,000 561,600
84 PP2400092848 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0, kim xẻ rãnh 6,300,000 94,500
85 PP2400092849 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0, kim xẻ rãnh 11,088,000 166,320
86 PP2400092850 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 18,522,000 277,830
87 PP2400092851 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 2,250,000 33,750
88 PP2400092852 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 24,192,000 362,880
89 PP2400092853 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 75cm 92,160,000 1,382,400
90 PP2400092854 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 90cm 49,559,580 743,394
91 PP2400092855 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 10mm 55,524,000 832,860
92 PP2400092856 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 11mm 64,777,860 971,668
93 PP2400092857 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 8mm 8,520,000 127,800
94 PP2400092858 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 10mm 8,520,000 127,800
95 PP2400092859 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0 68,400,000 1,026,000
96 PP2400092860 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 5/0 22,055,220 330,829
97 PP2400092861 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 6/0 105,052,680 1,575,791
98 PP2400092862 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 7/0 57,637,080 864,557
99 PP2400092863 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 75 cm 262,500,000 3,937,500
100 PP2400092864 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 150 cm 34,800,000 522,000
101 PP2400092865 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 46,000,000 690,000
102 PP2400092866 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1 276,000,000 4,140,000
103 PP2400092867 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 114,000,000 1,710,000
104 PP2400092868 - Chỉ thép khâu xương số 1 5,003,232 75,049
105 PP2400092869 - Chỉ thép khâu xương ức số 1 31,520,448 472,807
106 PP2400092870 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 3 66,264,000 993,960
107 PP2400092871 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 4 71,040,000 1,065,600
108 PP2400092872 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 5 5,442,500 81,638
109 PP2400092873 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 400,000,000 6,000,000
110 PP2400092874 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim xẻ rãnh 443,170,000 6,647,550
111 PP2400092875 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 31,426,500 471,398
112 PP2400092876 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim xẻ rãnh 14,250,000 213,750
113 PP2400092877 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3 56,567,700 848,516
114 PP2400092878 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3, kim xẻ rãnh 25,500,000 382,500
115 PP2400092879 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 32,500,000 487,500
116 PP2400092880 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim xẻ rãnh 11,200,000 168,000
117 PP2400092881 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 136,000,000 2,040,000
118 PP2400092882 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim xẻ rãnh 66,300,000 994,500
119 PP2400092883 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 6 25,500,000 382,500
120 PP2400092884 - Chổi đánh bóng răng 905,640 13,585
121 PP2400092885 - Chun đơn 1,168,000 17,520
122 PP2400092886 - Clip Polymer 15,375,000 230,625
123 PP2400092887 - Cốc súc miệng 21,600,000 324,000
124 PP2400092888 - Côn trám bít ống tủy nha khoa 751,000 11,265
125 PP2400092889 - Đai số 8 4,400,000 66,000
126 PP2400092890 - Đai số 8 trẻ em các số 3,520,000 52,800
127 PP2400092891 - Đầu gắn ống soi dạ dày 2,190,000 32,850
128 PP2400092892 - Đầu gắn ống soi đại tràng 2,190,000 32,850
129 PP2400092893 - Dây cung Niti 0.12 hàm trên 365,000 5,475
130 PP2400092894 - Dây dẫn ái nước chẩn đoán đầu thẳng, đầu cong 6,750,000 101,250
131 PP2400092895 - Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh 44,100,000 661,500
132 PP2400092896 - Dây dẫn đường dài 150 cm đầu cong 23,400,000 351,000
133 PP2400092897 - Dây dẫn đường dài 150cm đầu thẳng 18,200,000 273,000
134 PP2400092898 - Dây dẫn dường dài 260cm đầu cong 15,750,000 236,250
135 PP2400092899 - Dây dẫn dường dài 260cm đầu thẳng 6,300,000 94,500
136 PP2400092900 - Dây dẫn lưu cao su 156,000,000 2,340,000
137 PP2400092901 - Dây dẫn lưu ổ bụng 854,000 12,810
138 PP2400092902 - Dây garo dính 2,000,000 30,000
139 PP2400092903 - Dây hút dịch không nắp 153,000,000 2,295,000
140 PP2400092904 - Dây hút dịch phẫu thuật 1,025,000 15,375
141 PP2400092905 - Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 140cm 142,500,000 2,137,500
142 PP2400092906 - Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 150cm 114,000,000 1,710,000
143 PP2400092907 - Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 75cm 29,960,000 449,400
144 PP2400092908 - Dây thở CPAP 100,500,000 1,507,500
145 PP2400092909 - Dây thở oxy 53,350,000 800,250
146 PP2400092910 - Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1700mm 332,500,000 4,987,500
147 PP2400092911 - Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1500mm 204,000,000 3,060,000
148 PP2400092912 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh 150,000,000 2,250,000
149 PP2400092913 - Dây truyền máu 100,000,000 1,500,000
150 PP2400092914 - Dây truyền máu có đầu nối Luer lock 36,800,000 552,000
151 PP2400092915 - Dù bít còn ống động mạch 120,000,000 1,800,000
152 PP2400092916 - Dù bít Còn ống Động Mạch Thế hệ mới loại 2 cánh 597,500,000 8,962,500
153 PP2400092917 - Dù bít còn ống động mạch thế hệ mới nhất 119,500,000 1,792,500
154 PP2400092918 - Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch 651,600,000 9,774,000
155 PP2400092919 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ 525,000,000 7,875,000
156 PP2400092920 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp 52,200,000 783,000
157 PP2400092921 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe 29,750,000 446,250
158 PP2400092922 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu 66,000,000 990,000
159 PP2400092923 - Dung dịch bảo quản tạng 221,840,000 3,327,600
160 PP2400092924 - Dung dịch Bonding 1,550,000 23,250
161 PP2400092925 - Eugenol 800,000 12,000
162 PP2400092926 - Gạc cũ ấu sản khoa 33,000,000 495,000
163 PP2400092927 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm 448,000,000 6,720,000
164 PP2400092928 - Găng tay sử dụng trong thăm khám loại có bột, các cỡ 243,750,000 3,656,250
165 PP2400092929 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ 292,500,000 4,387,500
166 PP2400092930 - Găng y tế khám sản 13,000,000 195,000
167 PP2400092931 - Gel bôi trơn ống tủy 216,000 3,240
168 PP2400092932 - Giấy điện tim 3 cần 2,050,000 30,750
169 PP2400092933 - Giấy in monitor sản khoa 3,900,000 58,500
170 PP2400092934 - Giấy siêu âm 110,500,000 1,657,500
171 PP2400092935 - Hoạt chất ngừa sâu răng SDF 2,700,000 40,500
172 PP2400092936 - Hộp đựng bông cồn 15,200,000 228,000
173 PP2400092937 - Hộp thuốc cấp cứu phản vệ 6,000,000 90,000
174 PP2400092938 - Keo (sinh học) dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật các loại 5,500,000 82,500
175 PP2400092939 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 18,240,000 273,600
176 PP2400092940 - Kéo thẳng nhọn 10cm 7,500,000 112,500
177 PP2400092941 - Kéo thẳng nhọn 16cm 11,424,000 171,360
178 PP2400092942 - Kéo thẳng nhọn 20cm 340,000 5,100
179 PP2400092943 - Kéo thẳng tù 16cm 3,000,000 45,000
180 PP2400092944 - Kẹp bông sản 8,500,000 127,500
181 PP2400092945 - Kẹp cầm máu dùng 1 lần 98,000,000 1,470,000
182 PP2400092946 - Kẹp phẫu tích có mấu 2,400,000 36,000
183 PP2400092947 - Kẹp phẫu tích không mấu 4,200,000 63,000
184 PP2400092948 - Kẹp rốn 10,920,000 163,800
185 PP2400092949 - Kẹp rốn có khớp răng 9,100,000 136,500
186 PP2400092950 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 35,000,000 525,000
187 PP2400092951 - Khẩu trang y tế 3 lớp 32,500,000 487,500
188 PP2400092952 - Khẩu trang y tế có dây đeo tiệt trùng 3,600,000 54,000
189 PP2400092953 - Khóa 3 chạc có dây nối 38,808,000 582,120
190 PP2400092954 - Khóa 3 chạc không dây nối 12,400,000 186,000
191 PP2400092955 - Kim cánh bướm, có đầu kết nối Luer lock 108,000,000 1,620,000
192 PP2400092956 - Kim cánh bướm 81,000,000 1,215,000
193 PP2400092957 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ 201,154,000 3,017,310
194 PP2400092958 - Kim chọc hút tủy xương 6,400,000 96,000
195 PP2400092959 - Kim động mạch người lớn 45,334,800 680,022
196 PP2400092960 - Kìm kẹp kim 3,360,000 50,400
197 PP2400092961 - Kim khâu các loại, các cỡ 3,900,000 58,500
198 PP2400092962 - Kim lấy máu đo đường huyết 950,000 14,250
199 PP2400092963 - Kim luồn mạch máu các cỡ (18G - 26G) 52,500,000 787,500
200 PP2400092964 - Kim luồn mạch máu các cỡ (14G - 24G) 47,250,000 708,750
201 PP2400092965 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 320,250,000 4,803,750
202 PP2400092966 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ 318,000,000 4,770,000
203 PP2400092967 - Kim Nha Khoa 2,929,500 43,943
204 PP2400092968 - Kìm sinh thiết 7,840,000 117,600
205 PP2400092969 - Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần 7,500,000 112,500
206 PP2400092970 - Kim tiêm các cỡ 118,000,000 1,770,000
207 PP2400092971 - Kim tiêm vô trùng 120,000,000 1,800,000
208 PP2400092972 - Kim tiêm cầm máu 3,960,000 59,400
209 PP2400092973 - Kính bảo hộ che mặt y tế 270,000 4,050
210 PP2400092974 - Kính Đánh Chất Hàn 110,000 1,650
211 PP2400092975 - Lò xo chỉnh nha 3,000,000 45,000
212 PP2400092976 - Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 5.0mm 1,080,000,000 16,200,000
213 PP2400092977 - Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 4.3mm 540,000,000 8,100,000
214 PP2400092978 - Lưỡi cắt nạo VA 455,000,000 6,825,000
215 PP2400092979 - Lưỡi cắt nạo xoang loại cong 41,500,000 622,500
216 PP2400092980 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng 41,500,000 622,500
217 PP2400092981 - Lưỡi dao lạng da 7,500,000 112,500
218 PP2400092982 - Lưỡi dao mổ điện 31,000,000 465,000
219 PP2400092983 - Màng mổ vô trùng chứa betadin 8,400,000 126,000
220 PP2400092984 - Mask bóp bóng 47,000,000 705,000
221 PP2400092985 - Mặt gương 110,200 1,653
222 PP2400092986 - Mặt nạ thở oxy dây dẫn ≥2m. 68,400,000 1,026,000
223 PP2400092987 - Mặt nạ thở oxy 45,765,000 686,475
224 PP2400092988 - Mặt nạ xông khí dung 1,180,000,000 17,700,000
225 PP2400092989 - Mặt nạ xông khí dung dây dẫn ≥ 2m. 640,000,000 9,600,000
226 PP2400092990 - Miếng cầm máu mũi 27,200,000 408,000
227 PP2400092991 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm 399,600,000 5,994,000
228 PP2400092992 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm 410,000,000 6,150,000
229 PP2400092993 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan 44,131,290 661,970
230 PP2400092994 - Mỏ vịt sắt cỡ nhỏ 8,450,000 126,750
231 PP2400092995 - Mỏ vịt sắt cỡ trung 4,550,000 68,250
232 PP2400092996 - Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn 55,300,000 829,500
233 PP2400092997 - Mũi khoan đuôi chuột 3,345,000 50,175
234 PP2400092998 - Mũi khoan ngọn lửa 2,749,500 41,243
235 PP2400092999 - Mũi khoan tròn to 5,951,000 89,265
236 PP2400093000 - Mũi khoan trụ 3,609,200 54,138
237 PP2400093001 - Nạo ngà 725,000 10,875
238 PP2400093002 - Nẹp cẳng tay H4 2,200,000 33,000
239 PP2400093003 - Nẹp cánh tay 9,250,000 138,750
240 PP2400093004 - Nẹp cổ bàn tay 650,000 9,750
241 PP2400093005 - Nẹp cố định khớp ngón tay 330,000 4,950
242 PP2400093006 - Nẹp cổ tay 550,000 8,250
243 PP2400093007 - Nẹp gối 1,200,000 18,000
244 PP2400093008 - Nhiệt kế điện tử 10,810,000 162,150
245 PP2400093009 - Nhiệt kế thủy ngân 16,960,000 254,400
246 PP2400093010 - Nhựa chỉnh nha 1,800,000 27,000
247 PP2400093011 - Nước cách ly 600,000 9,000
248 PP2400093012 - Nước nhựa 1,800,000 27,000
249 PP2400093013 - Ống hút tai 25,000,000 375,000
250 PP2400093014 - Ống mở khí quản sơ sinh, không bóng 27,956,640 419,350
251 PP2400093015 - Ống mở khí quản trẻ em bóng quả lê nòng dài 31,932,220 478,984
252 PP2400093016 - Ống mở khí quản trẻ em, không bóng 25,549,650 383,245
253 PP2400093017 - Ống nghe 5,400,000 81,000
254 PP2400093018 - Ống nghe 2 dây 12,640,000 189,600
255 PP2400093019 - Ống nội khí quản các số 312,558,000 4,688,370
256 PP2400093020 - Ống nội khí quản có bóng 202,280,400 3,034,206
257 PP2400093021 - Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng/ không bóng 101,541,000 1,523,115
258 PP2400093022 - Ống nội khí quản không bóng 202,280,400 3,034,206
259 PP2400093023 - Ống nuôi ăn dành cho trẻ em 26,334,000 395,010
260 PP2400093024 - Ống thông (Catheter) chẩn đoán Đa chức năng 50,000,000 750,000
261 PP2400093025 - Ống thông (Catheter) chuẩn đoán loại chụp thất trái, quai động mạch chủ 50,000,000 750,000
262 PP2400093026 - Ống thông dạ dày 73,584,000 1,103,760
263 PP2400093027 - Ống Thông dạ dày dành cho người lớn 54,000,000 810,000
264 PP2400093028 - Ống thông đo áp lực tim 14,700,000 220,500
265 PP2400093029 - Ống thông dùng trong can thiệp 28,350,000 425,250
266 PP2400093030 - Ống thông hậu môn 1,920,000 28,800
267 PP2400093031 - Panh cong cầm máu 14cm 4,200,000 63,000
268 PP2400093032 - Panh đầu rắn 2,800,000 42,000
269 PP2400093033 - Panh hình tim 25cm 705,600 10,584
270 PP2400093034 - Panh thẳng không mấu 16cm 7,600,000 114,000
271 PP2400093035 - Phẫu tích 4,200,000 63,000
272 PP2400093036 - Phin lọc vi khuẩn 39,879,000 598,185
273 PP2400093037 - Phin lọc vi khuẩn, vi rút 46,158,000 692,370
274 PP2400093038 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân dưới 12kg 947,460,000 14,211,900
275 PP2400093039 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân trên 12kg 315,820,000 4,737,300
276 PP2400093040 - Quả lọc cô đặc máu 196,000,000 2,940,000
277 PP2400093041 - Que hàn 245,000 3,675
278 PP2400093042 - Rọ gắp dị vật 4,800,000 72,000
279 PP2400093043 - Sáp cầm máu tiệt trùng 11,025,000 165,375
280 PP2400093044 - Sonde foley 2 nhánh các số 106,000,000 1,590,000
281 PP2400093045 - Sonde foley 3 nhánh các số 780,000 11,700
282 PP2400093046 - Sonde nelaton các số 47,600,000 714,000
283 PP2400093047 - Sonde niệu quản chữ JJ 56,658,000 849,870
284 PP2400093048 - Tăm bông 2,500,000 37,500
285 PP2400093049 - Thạch cao vàng 2,640,000 39,600
286 PP2400093050 - Thám trâm nha khoa 900,000 13,500
287 PP2400093051 - Thanh nâng ngực 414,000,000 6,210,000
288 PP2400093052 - Thòng lọng cắt Polyp dùng 1 lần 8,800,000 132,000
289 PP2400093053 - Thước đo buồng 3,570,000 53,550
290 PP2400093054 - Trâm gai kim tài 19,205,000 288,075
291 PP2400093055 - Trụ cắm panh 3,900,000 58,500
292 PP2400093056 - Túi đựng dịch thải 9,400,000 141,000
293 PP2400093057 - Túi đựng nước tiểu 46,800,000 702,000
294 PP2400093058 - Túi oxy bạt 7,600,000 114,000
295 PP2400093059 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m 252,500,000 3,787,500
296 PP2400093060 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m 33,000,000 495,000
297 PP2400093061 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 350mm x 200m 29,963,712 449,456
298 PP2400093062 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m 25,250,000 378,750
299 PP2400093063 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m 18,060,000 270,900
300 PP2400093064 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m 14,400,000 216,000
301 PP2400093065 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 75mm x 200m 14,900,000 223,500
302 PP2400093066 - Túi treo tay 9,600,000 144,000
303 PP2400093067 - Túi xả dịch thải 4,998,000 74,970
304 PP2400093068 - Van âm đạo 1 đầu 1,610,000 24,150
305 PP2400093069 - Vật liệu cầm máu 104,266,800 1,564,002
306 PP2400093070 - Vật liệu cầm máu kích thước 2.5 x 5.1cm 61,315,800 919,737
307 PP2400093071 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn 43,444,500 651,668
308 PP2400093072 - Vật liệu cầm máu kích thước 5.1 x 10.2cm 54,012,000 810,180
309 PP2400093073 - Vật liệu hàn ống tủy 4,698,000 70,470
310 PP2400093074 - Vật liệu hàn răng số 9 29,600,000 444,000
311 PP2400093075 - Vật liệu hàn răng số 7 19,500,000 292,500
312 PP2400093076 - Vật liệu hàn răng số 1 17,711,820 265,678
313 PP2400093077 - Vật liệu làm bóng miếng trám 870,000 13,050
314 PP2400093078 - Vật liệu nút mạch (Hạt nút mạch hình cầu) 165,000,000 2,475,000
315 PP2400093079 - Vật liệu nút mạch (Hạt PVA) 108,350,000 1,625,250
316 PP2400093080 - Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 25 580,000 8,700
317 PP2400093081 - Vật liệu trám răng lỏng 910,000 13,650
318 PP2400093082 - Vecni bảo vệ men răng 32,800,000 492,000
319 PP2400093083 - Vi dây dẫn can thiệp 0.016 inch. 108,750,000 1,631,250
320 PP2400093084 - Vi dây dẫn can thiệp 0.014 inch, 0.018 inch 70,000,000 1,050,000
321 PP2400093085 - Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng 1.7F, 1.8F, 1.9F, 2.2F, 2.7F 189,000,000 2,835,000
322 PP2400093086 - Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng 247,500,000 3,712,500
323 PP2400093087 - Vòng xoắn kim loại, đường kính 2/6–22 mm 68,500,000 1,027,500
324 PP2400093088 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch 27,000,000 405,000
325 PP2400093089 - Vòng xoắn kim loại 27,000,000 405,000
326 PP2400093090 - Xi măng trám hàn răng 23,375,000 350,625
327 PP2400093091 - Ẩm kế 8,000,000 120,000
328 PP2400093092 - Bao cao su 33,750,000 506,250
329 PP2400093093 - Bộ ống dây bơm 12,144,000 182,160
330 PP2400093094 - Bộ ống dây dẫn máy khí máu 9,078,300 136,175
331 PP2400093095 - Bóng đèn nội khí quản 2,5 V 9,000,000 135,000
332 PP2400093096 - Bóng đèn nội khí quản 2,7 V 11,000,000 165,000
333 PP2400093097 - Cặp răng chuột 3,025,000 45,375
334 PP2400093098 - Chèn lưỡi nhựa 877,800 13,167
335 PP2400093099 - Dầu xịt tay khoan 860,000 12,900
336 PP2400093100 - Đè lưỡi inox 12,000,000 180,000
337 PP2400093101 - Điện cực dán 72,450,000 1,086,750
338 PP2400093102 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước 19,734,000 296,010
339 PP2400093103 - Kềm cá sấu gắp dị vật 52,000,000 780,000
340 PP2400093104 - Kềm răng chuột gắp di vật 31,600,000 474,000
341 PP2400093105 - Kẹp răng chuột 3,200,000 48,000
342 PP2400093106 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt (không cồn) 44,100,000 661,500
343 PP2400093107 - Khay quả đậu cạn 17,000,000 255,000
344 PP2400093108 - Lọc vi khuẩn/vi rút có cổng đo CO2 người lớn / trẻ em 241,500,000 3,622,500
345 PP2400093109 - Lõi lọc PP 20" 5micron 3,432,000 51,480
346 PP2400093110 - Tấm trải nylon 1,300,000 19,500
347 PP2400093111 - Van mỏ vịt 3,783,967 56,760
348 PP2400093112 - Chỉ thị hoá học đa thông số 128,700,000 1,930,500
349 PP2400093113 - Chỉ thị hoá học đơn thông số 100,000,000 1,500,000
350 PP2400093114 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 28,000,000 420,000
351 PP2400093115 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp tiệt khuẩn hơi nước 113,800,000 1,707,000
352 PP2400093116 - Chỉ thị sinh học 76,380,000 1,145,700
Áo phẩu thuật
Mã phần lô PP2400092765
Giá từng phần lô 3,777,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản cực trung tính
Mã phần lô PP2400092766
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng không thấm nước
Mã phần lô PP2400092767
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400092768
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt
Mã phần lô PP2400092769
Giá từng phần lô 64,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 18mm
Mã phần lô PP2400092770
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 24mm
Mã phần lô PP2400092771
Giá từng phần lô 38,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn vải lụa 2,5cm x ≥ 5m
Mã phần lô PP2400092772
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn vải lụa 5cm x ≥ 5m
Mã phần lô PP2400092773
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính trong suốt dùng trong cố định các loại
Mã phần lô PP2400092774
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng không thấm nước
Mã phần lô PP2400092775
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng sợi Polyester
Mã phần lô PP2400092776
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 15cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400092777
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400092778
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vô trùng
Mã phần lô PP2400092779
Giá từng phần lô 116,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2400092780
Giá từng phần lô 22,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật
Mã phần lô PP2400092781
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình làm ẩm oxy gắn bình oxi
Mã phần lô PP2400092782
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình làm ẩm oxy gắn tường
Mã phần lô PP2400092783
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài (kèm theo catheter dẫn lưu não thất)
Mã phần lô PP2400092784
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400092785
Giá từng phần lô 292,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400092786
Giá từng phần lô 292,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch an toàn
Mã phần lô PP2400092787
Giá từng phần lô 38,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2400092788
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em
Mã phần lô PP2400092789
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch, Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ
Mã phần lô PP2400092790
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ thắt Tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400092791
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chụp mạch vành
Mã phần lô PP2400092792
Giá từng phần lô 13,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở thông vào lòng mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2400092793
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân >8kg
Mã phần lô PP2400092794
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân ≥ 11kg
Mã phần lô PP2400092795
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2400092796
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc và dây máu liên tục dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400092797
Giá từng phần lô 133,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thả dù các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400092798
Giá từng phần lô 310,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm bóng áp lực cao trong can thiệp
Mã phần lô PP2400092799
Giá từng phần lô 1,247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400092800
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm hút thai 1 van
Mã phần lô PP2400092801
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400092802
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400092803
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400092804
Giá từng phần lô 244,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,664,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 50ml, có vạch chia thể tích tối đa 60ml
Mã phần lô PP2400092805
Giá từng phần lô 705,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,582,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400092806
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400092807
Giá từng phần lô 737,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2400092808
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2400092809
Giá từng phần lô 155,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện 10ml
Mã phần lô PP2400092810
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sắt nha khoa
Mã phần lô PP2400092811
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ
Mã phần lô PP2400092812
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông miếng vô trùng
Mã phần lô PP2400092813
Giá từng phần lô 260,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,911,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400092814
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong van động mạch phổi các cỡ
Mã phần lô PP2400092815
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng phá vách liên nhĩ kích
Mã phần lô PP2400092816
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15cmx2,7m
Mã phần lô PP2400092817
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 10cmx2,7m
Mã phần lô PP2400092818
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2400092819
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae dẫn lưu tim trái trẻ em
Mã phần lô PP2400092820
Giá từng phần lô 94,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2400092821
Giá từng phần lô 63,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae tĩnh mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2400092822
Giá từng phần lô 149,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 16Ga
Mã phần lô PP2400092823
Giá từng phần lô 70,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 18Ga
Mã phần lô PP2400092824
Giá từng phần lô 70,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn động mạch đùi các cở
Mã phần lô PP2400092825
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn hút trong ngoài màng tim 1/4"
Mã phần lô PP2400092826
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2400092827
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc
Mã phần lô PP2400092828
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canxy Hydroxyt (dạng bột nhão)
Mã phần lô PP2400092829
Giá từng phần lô 1,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cặp mạch máu
Mã phần lô PP2400092830
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter dẫn lưu mật, thận, bàng quang qua da các cỡ
Mã phần lô PP2400092831
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường trẻ em 4F
Mã phần lô PP2400092832
Giá từng phần lô 141,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 Đường trẻ em 5F
Mã phần lô PP2400092833
Giá từng phần lô 213,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,203,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây thông lòng máng
Mã phần lô PP2400092834
Giá từng phần lô 35,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn)
Mã phần lô PP2400092835
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2400092836
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu silicon đặc
Mã phần lô PP2400092837
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ điện cực cơ tim số 2/0
Mã phần lô PP2400092838
Giá từng phần lô 29,043,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ điện cực cơ tim số 3/0
Mã phần lô PP2400092839
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 90cm
Mã phần lô PP2400092840
Giá từng phần lô 45,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 75cm
Mã phần lô PP2400092841
Giá từng phần lô 40,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2400092842
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400092843
Giá từng phần lô 145,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0, kim tam giác 3/8c
Mã phần lô PP2400092844
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 19mm
Mã phần lô PP2400092845
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 18mm
Mã phần lô PP2400092846
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400092847
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0, kim xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400092848
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0, kim xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400092849
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2400092850
Giá từng phần lô 18,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2400092851
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2400092852
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 75cm
Mã phần lô PP2400092853
Giá từng phần lô 92,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 90cm
Mã phần lô PP2400092854
Giá từng phần lô 49,559,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 10mm
Mã phần lô PP2400092855
Giá từng phần lô 55,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 11mm
Mã phần lô PP2400092856
Giá từng phần lô 64,777,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 8mm
Mã phần lô PP2400092857
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 10mm
Mã phần lô PP2400092858
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0
Mã phần lô PP2400092859
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 5/0
Mã phần lô PP2400092860
Giá từng phần lô 22,055,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 6/0
Mã phần lô PP2400092861
Giá từng phần lô 105,052,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 7/0
Mã phần lô PP2400092862
Giá từng phần lô 57,637,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,557
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 75 cm
Mã phần lô PP2400092863
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 150 cm
Mã phần lô PP2400092864
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0
Mã phần lô PP2400092865
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1
Mã phần lô PP2400092866
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400092867
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương số 1
Mã phần lô PP2400092868
Giá từng phần lô 5,003,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương ức số 1
Mã phần lô PP2400092869
Giá từng phần lô 31,520,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 3
Mã phần lô PP2400092870
Giá từng phần lô 66,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 4
Mã phần lô PP2400092871
Giá từng phần lô 71,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 5
Mã phần lô PP2400092872
Giá từng phần lô 5,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400092873
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400092874
Giá từng phần lô 443,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,647,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2
Mã phần lô PP2400092875
Giá từng phần lô 31,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400092876
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3
Mã phần lô PP2400092877
Giá từng phần lô 56,567,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3, kim xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400092878
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4
Mã phần lô PP2400092879
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400092880
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5
Mã phần lô PP2400092881
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim xẻ rãnh
Mã phần lô PP2400092882
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 6
Mã phần lô PP2400092883
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400092884
Giá từng phần lô 905,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chun đơn
Mã phần lô PP2400092885
Giá từng phần lô 1,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer
Mã phần lô PP2400092886
Giá từng phần lô 15,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc súc miệng
Mã phần lô PP2400092887
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn trám bít ống tủy nha khoa
Mã phần lô PP2400092888
Giá từng phần lô 751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8
Mã phần lô PP2400092889
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8 trẻ em các số
Mã phần lô PP2400092890
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu gắn ống soi dạ dày
Mã phần lô PP2400092891
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu gắn ống soi đại tràng
Mã phần lô PP2400092892
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cung Niti 0.12 hàm trên
Mã phần lô PP2400092893
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn ái nước chẩn đoán đầu thẳng, đầu cong
Mã phần lô PP2400092894
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
Mã phần lô PP2400092895
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dài 150 cm đầu cong
Mã phần lô PP2400092896
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường dài 150cm đầu thẳng
Mã phần lô PP2400092897
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dường dài 260cm đầu cong
Mã phần lô PP2400092898
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dường dài 260cm đầu thẳng
Mã phần lô PP2400092899
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu cao su
Mã phần lô PP2400092900
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400092901
Giá từng phần lô 854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo dính
Mã phần lô PP2400092902
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch không nắp
Mã phần lô PP2400092903
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400092904
Giá từng phần lô 1,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 140cm
Mã phần lô PP2400092905
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 150cm
Mã phần lô PP2400092906
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 75cm
Mã phần lô PP2400092907
Giá từng phần lô 29,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở CPAP
Mã phần lô PP2400092908
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400092909
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1700mm
Mã phần lô PP2400092910
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1500mm
Mã phần lô PP2400092911
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh
Mã phần lô PP2400092912
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400092913
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu có đầu nối Luer lock
Mã phần lô PP2400092914
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù bít còn ống động mạch
Mã phần lô PP2400092915
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù bít Còn ống Động Mạch Thế hệ mới loại 2 cánh
Mã phần lô PP2400092916
Giá từng phần lô 597,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù bít còn ống động mạch thế hệ mới nhất
Mã phần lô PP2400092917
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch
Mã phần lô PP2400092918
Giá từng phần lô 651,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ
Mã phần lô PP2400092919
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ kiểm tra huyết áp
Mã phần lô PP2400092920
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe
Mã phần lô PP2400092921
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở đường vào mạch máu
Mã phần lô PP2400092922
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo quản tạng
Mã phần lô PP2400092923
Giá từng phần lô 221,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Bonding
Mã phần lô PP2400092924
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400092925
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cũ ấu sản khoa
Mã phần lô PP2400092926
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm
Mã phần lô PP2400092927
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sử dụng trong thăm khám loại có bột, các cỡ
Mã phần lô PP2400092928
Giá từng phần lô 243,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400092929
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng y tế khám sản
Mã phần lô PP2400092930
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400092931
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400092932
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400092933
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400092934
Giá từng phần lô 110,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoạt chất ngừa sâu răng SDF
Mã phần lô PP2400092935
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2400092936
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ
Mã phần lô PP2400092937
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo (sinh học) dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật các loại
Mã phần lô PP2400092938
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo sinh học vá mạch máu và màng não
Mã phần lô PP2400092939
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng nhọn 10cm
Mã phần lô PP2400092940
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng nhọn 16cm
Mã phần lô PP2400092941
Giá từng phần lô 11,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng nhọn 20cm
Mã phần lô PP2400092942
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng tù 16cm
Mã phần lô PP2400092943
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp bông sản
Mã phần lô PP2400092944
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400092945
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2400092946
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2400092947
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400092948
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn có khớp răng
Mã phần lô PP2400092949
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400092950
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2400092951
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế có dây đeo tiệt trùng
Mã phần lô PP2400092952
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2400092953
Giá từng phần lô 38,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc không dây nối
Mã phần lô PP2400092954
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm, có đầu kết nối Luer lock
Mã phần lô PP2400092955
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400092956
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400092957
Giá từng phần lô 201,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút tủy xương
Mã phần lô PP2400092958
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim động mạch người lớn
Mã phần lô PP2400092959
Giá từng phần lô 45,334,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,022
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2400092960
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400092961
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2400092962
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các cỡ (18G - 26G)
Mã phần lô PP2400092963
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các cỡ (14G - 24G)
Mã phần lô PP2400092964
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400092965
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ
Mã phần lô PP2400092966
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Nha Khoa
Mã phần lô PP2400092967
Giá từng phần lô 2,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết
Mã phần lô PP2400092968
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400092969
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm các cỡ
Mã phần lô PP2400092970
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm vô trùng
Mã phần lô PP2400092971
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm cầm máu
Mã phần lô PP2400092972
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính bảo hộ che mặt y tế
Mã phần lô PP2400092973
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính Đánh Chất Hàn
Mã phần lô PP2400092974
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo chỉnh nha
Mã phần lô PP2400092975
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 5.0mm
Mã phần lô PP2400092976
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 4.3mm
Mã phần lô PP2400092977
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo VA
Mã phần lô PP2400092978
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo xoang loại cong
Mã phần lô PP2400092979
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng
Mã phần lô PP2400092980
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao lạng da
Mã phần lô PP2400092981
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ điện
Mã phần lô PP2400092982
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng mổ vô trùng chứa betadin
Mã phần lô PP2400092983
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2400092984
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2400092985
Giá từng phần lô 110,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy dây dẫn ≥2m.
Mã phần lô PP2400092986
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400092987
Giá từng phần lô 45,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400092988
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung dây dẫn ≥ 2m.
Mã phần lô PP2400092989
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400092990
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm
Mã phần lô PP2400092991
Giá từng phần lô 399,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm
Mã phần lô PP2400092992
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan
Mã phần lô PP2400092993
Giá từng phần lô 44,131,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt sắt cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400092994
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt sắt cỡ trung
Mã phần lô PP2400092995
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn
Mã phần lô PP2400092996
Giá từng phần lô 55,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đuôi chuột
Mã phần lô PP2400092997
Giá từng phần lô 3,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ngọn lửa
Mã phần lô PP2400092998
Giá từng phần lô 2,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn to
Mã phần lô PP2400092999
Giá từng phần lô 5,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ
Mã phần lô PP2400093000
Giá từng phần lô 3,609,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ngà
Mã phần lô PP2400093001
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay H4
Mã phần lô PP2400093002
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2400093003
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ bàn tay
Mã phần lô PP2400093004
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cố định khớp ngón tay
Mã phần lô PP2400093005
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ tay
Mã phần lô PP2400093006
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối
Mã phần lô PP2400093007
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2400093008
Giá từng phần lô 10,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400093009
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhựa chỉnh nha
Mã phần lô PP2400093010
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cách ly
Mã phần lô PP2400093011
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước nhựa
Mã phần lô PP2400093012
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút tai
Mã phần lô PP2400093013
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản sơ sinh, không bóng
Mã phần lô PP2400093014
Giá từng phần lô 27,956,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản trẻ em bóng quả lê nòng dài
Mã phần lô PP2400093015
Giá từng phần lô 31,932,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản trẻ em, không bóng
Mã phần lô PP2400093016
Giá từng phần lô 25,549,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400093017
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe 2 dây
Mã phần lô PP2400093018
Giá từng phần lô 12,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2400093019
Giá từng phần lô 312,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,688,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400093020
Giá từng phần lô 202,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng/ không bóng
Mã phần lô PP2400093021
Giá từng phần lô 101,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2400093022
Giá từng phần lô 202,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nuôi ăn dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2400093023
Giá từng phần lô 26,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (Catheter) chẩn đoán Đa chức năng
Mã phần lô PP2400093024
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (Catheter) chuẩn đoán loại chụp thất trái, quai động mạch chủ
Mã phần lô PP2400093025
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400093026
Giá từng phần lô 73,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Thông dạ dày dành cho người lớn
Mã phần lô PP2400093027
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông đo áp lực tim
Mã phần lô PP2400093028
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dùng trong can thiệp
Mã phần lô PP2400093029
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400093030
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong cầm máu 14cm
Mã phần lô PP2400093031
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh đầu rắn
Mã phần lô PP2400093032
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh hình tim 25cm
Mã phần lô PP2400093033
Giá từng phần lô 705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh thẳng không mấu 16cm
Mã phần lô PP2400093034
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phẫu tích
Mã phần lô PP2400093035
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400093036
Giá từng phần lô 39,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc vi khuẩn, vi rút
Mã phần lô PP2400093037
Giá từng phần lô 46,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân dưới 12kg
Mã phần lô PP2400093038
Giá từng phần lô 947,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,211,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân trên 12kg
Mã phần lô PP2400093039
Giá từng phần lô 315,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,737,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc cô đặc máu
Mã phần lô PP2400093040
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que hàn
Mã phần lô PP2400093041
Giá từng phần lô 245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ gắp dị vật
Mã phần lô PP2400093042
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu tiệt trùng
Mã phần lô PP2400093043
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400093044
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400093045
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400093046
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2400093047
Giá từng phần lô 56,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông
Mã phần lô PP2400093048
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2400093049
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám trâm nha khoa
Mã phần lô PP2400093050
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh nâng ngực
Mã phần lô PP2400093051
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt Polyp dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400093052
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo buồng
Mã phần lô PP2400093053
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai kim tài
Mã phần lô PP2400093054
Giá từng phần lô 19,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trụ cắm panh
Mã phần lô PP2400093055
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2400093056
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400093057
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi oxy bạt
Mã phần lô PP2400093058
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400093059
Giá từng phần lô 252,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m
Mã phần lô PP2400093060
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 350mm x 200m
Mã phần lô PP2400093061
Giá từng phần lô 29,963,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400093062
Giá từng phần lô 25,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400093063
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400093064
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tiệt trùng dạng dẹt 75mm x 200m
Mã phần lô PP2400093065
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi treo tay
Mã phần lô PP2400093066
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi xả dịch thải
Mã phần lô PP2400093067
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van âm đạo 1 đầu
Mã phần lô PP2400093068
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2400093069
Giá từng phần lô 104,266,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu kích thước 2.5 x 5.1cm
Mã phần lô PP2400093070
Giá từng phần lô 61,315,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400093071
Giá từng phần lô 43,444,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu kích thước 5.1 x 10.2cm
Mã phần lô PP2400093072
Giá từng phần lô 54,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn ống tủy
Mã phần lô PP2400093073
Giá từng phần lô 4,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn răng số 9
Mã phần lô PP2400093074
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn răng số 7
Mã phần lô PP2400093075
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn răng số 1
Mã phần lô PP2400093076
Giá từng phần lô 17,711,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu làm bóng miếng trám
Mã phần lô PP2400093077
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch (Hạt nút mạch hình cầu)
Mã phần lô PP2400093078
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu nút mạch (Hạt PVA)
Mã phần lô PP2400093079
Giá từng phần lô 108,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 25
Mã phần lô PP2400093080
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám răng lỏng
Mã phần lô PP2400093081
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vecni bảo vệ men răng
Mã phần lô PP2400093082
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn can thiệp 0.016 inch.
Mã phần lô PP2400093083
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi dây dẫn can thiệp 0.014 inch, 0.018 inch
Mã phần lô PP2400093084
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng 1.7F, 1.8F, 1.9F, 2.2F, 2.7F
Mã phần lô PP2400093085
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng
Mã phần lô PP2400093086
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại, đường kính 2/6–22 mm
Mã phần lô PP2400093087
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch
Mã phần lô PP2400093088
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng xoắn kim loại
Mã phần lô PP2400093089
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám hàn răng
Mã phần lô PP2400093090
Giá từng phần lô 23,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ẩm kế
Mã phần lô PP2400093091
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400093092
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống dây bơm
Mã phần lô PP2400093093
Giá từng phần lô 12,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống dây dẫn máy khí máu
Mã phần lô PP2400093094
Giá từng phần lô 9,078,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn nội khí quản 2,5 V
Mã phần lô PP2400093095
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn nội khí quản 2,7 V
Mã phần lô PP2400093096
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cặp răng chuột
Mã phần lô PP2400093097
Giá từng phần lô 3,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400093098
Giá từng phần lô 877,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2400093099
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi inox
Mã phần lô PP2400093100
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400093101
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nhựa Mixbed lọc nước
Mã phần lô PP2400093102
Giá từng phần lô 19,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm cá sấu gắp dị vật
Mã phần lô PP2400093103
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm răng chuột gắp di vật
Mã phần lô PP2400093104
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp răng chuột
Mã phần lô PP2400093105
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lau khử khuẩn bề mặt (không cồn)
Mã phần lô PP2400093106
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu cạn
Mã phần lô PP2400093107
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn/vi rút có cổng đo CO2 người lớn / trẻ em
Mã phần lô PP2400093108
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc PP 20" 5micron
Mã phần lô PP2400093109
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nylon
Mã phần lô PP2400093110
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van mỏ vịt
Mã phần lô PP2400093111
Giá từng phần lô 3,783,967
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hoá học đa thông số
Mã phần lô PP2400093112
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hoá học đơn thông số
Mã phần lô PP2400093113
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2400093114
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400093115
Giá từng phần lô 113,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2400093116
Giá từng phần lô 76,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->