Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng thiết bị y tế, vật tư năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400238667-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng thiết bị y tế, vật tư năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400128015 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 31,042,438,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 465.636.589 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400092765 - Áo phẩu thuật | 3,777,400 | 56,661 |
| 2 | PP2400092766 - Bản cực trung tính | 42,000,000 | 630,000 |
| 3 | PP2400092767 - Băng có gạc vô trùng không thấm nước | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 4 | PP2400092768 - Băng cuộn vải 10cm x 5m | 4,800,000 | 72,000 |
| 5 | PP2400092769 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt | 64,950,000 | 974,250 |
| 6 | PP2400092770 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 18mm | 29,700,000 | 445,500 |
| 7 | PP2400092771 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 24mm | 38,970,000 | 584,550 |
| 8 | PP2400092772 - Băng dính cuộn vải lụa 2,5cm x ≥ 5m | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 9 | PP2400092773 - Băng dính cuộn vải lụa 5cm x ≥ 5m | 880,000,000 | 13,200,000 |
| 10 | PP2400092774 - Băng dính trong suốt dùng trong cố định các loại | 55,000,000 | 825,000 |
| 11 | PP2400092775 - Băng gạc vô trùng không thấm nước | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 12 | PP2400092776 - Băng sợi Polyester | 29,000,000 | 435,000 |
| 13 | PP2400092777 - Băng thun 15cm x 4,5m | 11,900,000 | 178,500 |
| 14 | PP2400092778 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 9,000,000 | 135,000 |
| 15 | PP2400092779 - Băng vô trùng | 116,400,000 | 1,746,000 |
| 16 | PP2400092780 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ | 22,560,000 | 338,400 |
| 17 | PP2400092781 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 18,800,000 | 282,000 |
| 18 | PP2400092782 - Bình làm ẩm oxy gắn bình oxi | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 19 | PP2400092783 - Bình làm ẩm oxy gắn tường | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 20 | PP2400092784 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài (kèm theo catheter dẫn lưu não thất) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 21 | PP2400092785 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 292,530,000 | 4,387,950 |
| 22 | PP2400092786 - Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng 1 lần | 292,580,000 | 4,388,700 |
| 23 | PP2400092787 - Bộ dây truyền dịch an toàn | 38,120,000 | 571,800 |
| 24 | PP2400092788 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn | 47,500,000 | 712,500 |
| 25 | PP2400092789 - Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 26 | PP2400092790 - Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch, Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ | 258,300,000 | 3,874,500 |
| 27 | PP2400092791 - Bộ dụng cụ thắt Tĩnh mạch thực quản | 18,000,000 | 270,000 |
| 28 | PP2400092792 - Bộ khăn chụp mạch vành | 13,720,000 | 205,800 |
| 29 | PP2400092793 - Bộ mở thông vào lòng mạch máu các cỡ | 26,000,000 | 390,000 |
| 30 | PP2400092794 - Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân >8kg | 66,500,000 | 997,500 |
| 31 | PP2400092795 - Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân ≥ 11kg | 66,000,000 | 990,000 |
| 32 | PP2400092796 - Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc máu liên tục | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 33 | PP2400092797 - Bộ quả lọc và dây máu liên tục dùng cho trẻ em | 133,980,000 | 2,009,700 |
| 34 | PP2400092798 - Bộ thả dù các loại, các cỡ | 310,750,000 | 4,661,250 |
| 35 | PP2400092799 - Bơm bóng áp lực cao trong can thiệp | 1,247,400 | 18,711 |
| 36 | PP2400092800 - Bơm cho ăn 50ml | 3,650,000 | 54,750 |
| 37 | PP2400092801 - Bơm hút thai 1 van | 8,700,000 | 130,500 |
| 38 | PP2400092802 - Bơm kim tiêm 10ml | 297,600,000 | 4,464,000 |
| 39 | PP2400092803 - Bơm kim tiêm 1ml | 53,200,000 | 798,000 |
| 40 | PP2400092804 - Bơm kim tiêm 20ml | 244,300,000 | 3,664,500 |
| 41 | PP2400092805 - Bơm kim tiêm 50ml, có vạch chia thể tích tối đa 60ml | 705,500,000 | 10,582,500 |
| 42 | PP2400092806 - Bơm kim tiêm 50ml | 622,500,000 | 9,337,500 |
| 43 | PP2400092807 - Bơm kim tiêm 5ml | 737,000,000 | 11,055,000 |
| 44 | PP2400092808 - Bơm tiêm điện 20ml | 185,000,000 | 2,775,000 |
| 45 | PP2400092809 - Bơm tiêm điện 50ml | 155,750,000 | 2,336,250 |
| 46 | PP2400092810 - Bơm tiêm điện 10ml | 30,000,000 | 450,000 |
| 47 | PP2400092811 - Bơm tiêm sắt nha khoa | 1,300,000 | 19,500 |
| 48 | PP2400092812 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | 51,030,000 | 765,450 |
| 49 | PP2400092813 - Bông miếng vô trùng | 260,760,000 | 3,911,400 |
| 50 | PP2400092814 - Bóng nong mạch ngoại biên | 21,600,000 | 324,000 |
| 51 | PP2400092815 - Bóng nong van động mạch phổi các cỡ | 165,375,000 | 2,480,625 |
| 52 | PP2400092816 - Bóng phá vách liên nhĩ kích | 66,150,000 | 992,250 |
| 53 | PP2400092817 - Bột bó 15cmx2,7m | 20,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2400092818 - Bột bó 10cmx2,7m | 3,400,000 | 51,000 |
| 55 | PP2400092819 - Cán dao mổ | 390,000 | 5,850 |
| 56 | PP2400092820 - Cannulae dẫn lưu tim trái trẻ em | 94,840,000 | 1,422,600 |
| 57 | PP2400092821 - Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ | 63,987,000 | 959,805 |
| 58 | PP2400092822 - Cannulae tĩnh mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ | 149,730,000 | 2,245,950 |
| 59 | PP2400092823 - Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 16Ga | 70,480,000 | 1,057,200 |
| 60 | PP2400092824 - Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 18Ga | 70,480,000 | 1,057,200 |
| 61 | PP2400092825 - Canuyn động mạch đùi các cở | 690,000,000 | 10,350,000 |
| 62 | PP2400092826 - Canuyn hút trong ngoài màng tim 1/4" | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 63 | PP2400092827 - Canuyn mở khí quản | 14,175,000 | 212,625 |
| 64 | PP2400092828 - Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 65 | PP2400092829 - Canxy Hydroxyt (dạng bột nhão) | 1,041,000 | 15,615 |
| 66 | PP2400092830 - Cặp mạch máu | 3,400,000 | 51,000 |
| 67 | PP2400092831 - Catheter dẫn lưu mật, thận, bàng quang qua da các cỡ | 19,530,000 | 292,950 |
| 68 | PP2400092832 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường trẻ em 4F | 141,880,000 | 2,128,200 |
| 69 | PP2400092833 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 Đường trẻ em 5F | 213,572,500 | 3,203,588 |
| 70 | PP2400092834 - Cây thông lòng máng | 35,000 | 525 |
| 71 | PP2400092835 - Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) | 3,210,000 | 48,150 |
| 72 | PP2400092836 - Chất hàn ống tủy | 930,000 | 13,950 |
| 73 | PP2400092837 - Chất lấy dấu silicon đặc | 7,700,000 | 115,500 |
| 74 | PP2400092838 - Chỉ điện cực cơ tim số 2/0 | 29,043,040 | 435,646 |
| 75 | PP2400092839 - Chỉ điện cực cơ tim số 3/0 | 28,800,000 | 432,000 |
| 76 | PP2400092840 - Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 90cm | 45,290,000 | 679,350 |
| 77 | PP2400092841 - Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 75cm | 40,656,000 | 609,840 |
| 78 | PP2400092842 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 | 5,997,600 | 89,964 |
| 79 | PP2400092843 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 | 145,260,000 | 2,178,900 |
| 80 | PP2400092844 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0, kim tam giác 3/8c | 42,840,000 | 642,600 |
| 81 | PP2400092845 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 19mm | 50,000,000 | 750,000 |
| 82 | PP2400092846 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 18mm | 12,600,000 | 189,000 |
| 83 | PP2400092847 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 | 37,440,000 | 561,600 |
| 84 | PP2400092848 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0, kim xẻ rãnh | 6,300,000 | 94,500 |
| 85 | PP2400092849 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0, kim xẻ rãnh | 11,088,000 | 166,320 |
| 86 | PP2400092850 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 | 18,522,000 | 277,830 |
| 87 | PP2400092851 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 | 2,250,000 | 33,750 |
| 88 | PP2400092852 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 | 24,192,000 | 362,880 |
| 89 | PP2400092853 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 75cm | 92,160,000 | 1,382,400 |
| 90 | PP2400092854 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 90cm | 49,559,580 | 743,394 |
| 91 | PP2400092855 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 10mm | 55,524,000 | 832,860 |
| 92 | PP2400092856 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 11mm | 64,777,860 | 971,668 |
| 93 | PP2400092857 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 8mm | 8,520,000 | 127,800 |
| 94 | PP2400092858 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 10mm | 8,520,000 | 127,800 |
| 95 | PP2400092859 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0 | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 96 | PP2400092860 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 5/0 | 22,055,220 | 330,829 |
| 97 | PP2400092861 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 6/0 | 105,052,680 | 1,575,791 |
| 98 | PP2400092862 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 7/0 | 57,637,080 | 864,557 |
| 99 | PP2400092863 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 75 cm | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 100 | PP2400092864 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 150 cm | 34,800,000 | 522,000 |
| 101 | PP2400092865 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 | 46,000,000 | 690,000 |
| 102 | PP2400092866 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1 | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 103 | PP2400092867 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 104 | PP2400092868 - Chỉ thép khâu xương số 1 | 5,003,232 | 75,049 |
| 105 | PP2400092869 - Chỉ thép khâu xương ức số 1 | 31,520,448 | 472,807 |
| 106 | PP2400092870 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 3 | 66,264,000 | 993,960 |
| 107 | PP2400092871 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 4 | 71,040,000 | 1,065,600 |
| 108 | PP2400092872 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 5 | 5,442,500 | 81,638 |
| 109 | PP2400092873 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 110 | PP2400092874 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim xẻ rãnh | 443,170,000 | 6,647,550 |
| 111 | PP2400092875 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 | 31,426,500 | 471,398 |
| 112 | PP2400092876 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim xẻ rãnh | 14,250,000 | 213,750 |
| 113 | PP2400092877 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3 | 56,567,700 | 848,516 |
| 114 | PP2400092878 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3, kim xẻ rãnh | 25,500,000 | 382,500 |
| 115 | PP2400092879 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 | 32,500,000 | 487,500 |
| 116 | PP2400092880 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim xẻ rãnh | 11,200,000 | 168,000 |
| 117 | PP2400092881 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 118 | PP2400092882 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim xẻ rãnh | 66,300,000 | 994,500 |
| 119 | PP2400092883 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 6 | 25,500,000 | 382,500 |
| 120 | PP2400092884 - Chổi đánh bóng răng | 905,640 | 13,585 |
| 121 | PP2400092885 - Chun đơn | 1,168,000 | 17,520 |
| 122 | PP2400092886 - Clip Polymer | 15,375,000 | 230,625 |
| 123 | PP2400092887 - Cốc súc miệng | 21,600,000 | 324,000 |
| 124 | PP2400092888 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 751,000 | 11,265 |
| 125 | PP2400092889 - Đai số 8 | 4,400,000 | 66,000 |
| 126 | PP2400092890 - Đai số 8 trẻ em các số | 3,520,000 | 52,800 |
| 127 | PP2400092891 - Đầu gắn ống soi dạ dày | 2,190,000 | 32,850 |
| 128 | PP2400092892 - Đầu gắn ống soi đại tràng | 2,190,000 | 32,850 |
| 129 | PP2400092893 - Dây cung Niti 0.12 hàm trên | 365,000 | 5,475 |
| 130 | PP2400092894 - Dây dẫn ái nước chẩn đoán đầu thẳng, đầu cong | 6,750,000 | 101,250 |
| 131 | PP2400092895 - Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | 44,100,000 | 661,500 |
| 132 | PP2400092896 - Dây dẫn đường dài 150 cm đầu cong | 23,400,000 | 351,000 |
| 133 | PP2400092897 - Dây dẫn đường dài 150cm đầu thẳng | 18,200,000 | 273,000 |
| 134 | PP2400092898 - Dây dẫn dường dài 260cm đầu cong | 15,750,000 | 236,250 |
| 135 | PP2400092899 - Dây dẫn dường dài 260cm đầu thẳng | 6,300,000 | 94,500 |
| 136 | PP2400092900 - Dây dẫn lưu cao su | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 137 | PP2400092901 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 854,000 | 12,810 |
| 138 | PP2400092902 - Dây garo dính | 2,000,000 | 30,000 |
| 139 | PP2400092903 - Dây hút dịch không nắp | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 140 | PP2400092904 - Dây hút dịch phẫu thuật | 1,025,000 | 15,375 |
| 141 | PP2400092905 - Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 140cm | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 142 | PP2400092906 - Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 150cm | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 143 | PP2400092907 - Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 75cm | 29,960,000 | 449,400 |
| 144 | PP2400092908 - Dây thở CPAP | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 145 | PP2400092909 - Dây thở oxy | 53,350,000 | 800,250 |
| 146 | PP2400092910 - Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1700mm | 332,500,000 | 4,987,500 |
| 147 | PP2400092911 - Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1500mm | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 148 | PP2400092912 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 149 | PP2400092913 - Dây truyền máu | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 150 | PP2400092914 - Dây truyền máu có đầu nối Luer lock | 36,800,000 | 552,000 |
| 151 | PP2400092915 - Dù bít còn ống động mạch | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 152 | PP2400092916 - Dù bít Còn ống Động Mạch Thế hệ mới loại 2 cánh | 597,500,000 | 8,962,500 |
| 153 | PP2400092917 - Dù bít còn ống động mạch thế hệ mới nhất | 119,500,000 | 1,792,500 |
| 154 | PP2400092918 - Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch | 651,600,000 | 9,774,000 |
| 155 | PP2400092919 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 156 | PP2400092920 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp | 52,200,000 | 783,000 |
| 157 | PP2400092921 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe | 29,750,000 | 446,250 |
| 158 | PP2400092922 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu | 66,000,000 | 990,000 |
| 159 | PP2400092923 - Dung dịch bảo quản tạng | 221,840,000 | 3,327,600 |
| 160 | PP2400092924 - Dung dịch Bonding | 1,550,000 | 23,250 |
| 161 | PP2400092925 - Eugenol | 800,000 | 12,000 |
| 162 | PP2400092926 - Gạc cũ ấu sản khoa | 33,000,000 | 495,000 |
| 163 | PP2400092927 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm | 448,000,000 | 6,720,000 |
| 164 | PP2400092928 - Găng tay sử dụng trong thăm khám loại có bột, các cỡ | 243,750,000 | 3,656,250 |
| 165 | PP2400092929 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 292,500,000 | 4,387,500 |
| 166 | PP2400092930 - Găng y tế khám sản | 13,000,000 | 195,000 |
| 167 | PP2400092931 - Gel bôi trơn ống tủy | 216,000 | 3,240 |
| 168 | PP2400092932 - Giấy điện tim 3 cần | 2,050,000 | 30,750 |
| 169 | PP2400092933 - Giấy in monitor sản khoa | 3,900,000 | 58,500 |
| 170 | PP2400092934 - Giấy siêu âm | 110,500,000 | 1,657,500 |
| 171 | PP2400092935 - Hoạt chất ngừa sâu răng SDF | 2,700,000 | 40,500 |
| 172 | PP2400092936 - Hộp đựng bông cồn | 15,200,000 | 228,000 |
| 173 | PP2400092937 - Hộp thuốc cấp cứu phản vệ | 6,000,000 | 90,000 |
| 174 | PP2400092938 - Keo (sinh học) dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật các loại | 5,500,000 | 82,500 |
| 175 | PP2400092939 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não | 18,240,000 | 273,600 |
| 176 | PP2400092940 - Kéo thẳng nhọn 10cm | 7,500,000 | 112,500 |
| 177 | PP2400092941 - Kéo thẳng nhọn 16cm | 11,424,000 | 171,360 |
| 178 | PP2400092942 - Kéo thẳng nhọn 20cm | 340,000 | 5,100 |
| 179 | PP2400092943 - Kéo thẳng tù 16cm | 3,000,000 | 45,000 |
| 180 | PP2400092944 - Kẹp bông sản | 8,500,000 | 127,500 |
| 181 | PP2400092945 - Kẹp cầm máu dùng 1 lần | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 182 | PP2400092946 - Kẹp phẫu tích có mấu | 2,400,000 | 36,000 |
| 183 | PP2400092947 - Kẹp phẫu tích không mấu | 4,200,000 | 63,000 |
| 184 | PP2400092948 - Kẹp rốn | 10,920,000 | 163,800 |
| 185 | PP2400092949 - Kẹp rốn có khớp răng | 9,100,000 | 136,500 |
| 186 | PP2400092950 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 35,000,000 | 525,000 |
| 187 | PP2400092951 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 32,500,000 | 487,500 |
| 188 | PP2400092952 - Khẩu trang y tế có dây đeo tiệt trùng | 3,600,000 | 54,000 |
| 189 | PP2400092953 - Khóa 3 chạc có dây nối | 38,808,000 | 582,120 |
| 190 | PP2400092954 - Khóa 3 chạc không dây nối | 12,400,000 | 186,000 |
| 191 | PP2400092955 - Kim cánh bướm, có đầu kết nối Luer lock | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 192 | PP2400092956 - Kim cánh bướm | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 193 | PP2400092957 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ | 201,154,000 | 3,017,310 |
| 194 | PP2400092958 - Kim chọc hút tủy xương | 6,400,000 | 96,000 |
| 195 | PP2400092959 - Kim động mạch người lớn | 45,334,800 | 680,022 |
| 196 | PP2400092960 - Kìm kẹp kim | 3,360,000 | 50,400 |
| 197 | PP2400092961 - Kim khâu các loại, các cỡ | 3,900,000 | 58,500 |
| 198 | PP2400092962 - Kim lấy máu đo đường huyết | 950,000 | 14,250 |
| 199 | PP2400092963 - Kim luồn mạch máu các cỡ (18G - 26G) | 52,500,000 | 787,500 |
| 200 | PP2400092964 - Kim luồn mạch máu các cỡ (14G - 24G) | 47,250,000 | 708,750 |
| 201 | PP2400092965 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 320,250,000 | 4,803,750 |
| 202 | PP2400092966 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 203 | PP2400092967 - Kim Nha Khoa | 2,929,500 | 43,943 |
| 204 | PP2400092968 - Kìm sinh thiết | 7,840,000 | 117,600 |
| 205 | PP2400092969 - Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần | 7,500,000 | 112,500 |
| 206 | PP2400092970 - Kim tiêm các cỡ | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 207 | PP2400092971 - Kim tiêm vô trùng | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 208 | PP2400092972 - Kim tiêm cầm máu | 3,960,000 | 59,400 |
| 209 | PP2400092973 - Kính bảo hộ che mặt y tế | 270,000 | 4,050 |
| 210 | PP2400092974 - Kính Đánh Chất Hàn | 110,000 | 1,650 |
| 211 | PP2400092975 - Lò xo chỉnh nha | 3,000,000 | 45,000 |
| 212 | PP2400092976 - Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 5.0mm | 1,080,000,000 | 16,200,000 |
| 213 | PP2400092977 - Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 4.3mm | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 214 | PP2400092978 - Lưỡi cắt nạo VA | 455,000,000 | 6,825,000 |
| 215 | PP2400092979 - Lưỡi cắt nạo xoang loại cong | 41,500,000 | 622,500 |
| 216 | PP2400092980 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng | 41,500,000 | 622,500 |
| 217 | PP2400092981 - Lưỡi dao lạng da | 7,500,000 | 112,500 |
| 218 | PP2400092982 - Lưỡi dao mổ điện | 31,000,000 | 465,000 |
| 219 | PP2400092983 - Màng mổ vô trùng chứa betadin | 8,400,000 | 126,000 |
| 220 | PP2400092984 - Mask bóp bóng | 47,000,000 | 705,000 |
| 221 | PP2400092985 - Mặt gương | 110,200 | 1,653 |
| 222 | PP2400092986 - Mặt nạ thở oxy dây dẫn ≥2m. | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 223 | PP2400092987 - Mặt nạ thở oxy | 45,765,000 | 686,475 |
| 224 | PP2400092988 - Mặt nạ xông khí dung | 1,180,000,000 | 17,700,000 |
| 225 | PP2400092989 - Mặt nạ xông khí dung dây dẫn ≥ 2m. | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 226 | PP2400092990 - Miếng cầm máu mũi | 27,200,000 | 408,000 |
| 227 | PP2400092991 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm | 399,600,000 | 5,994,000 |
| 228 | PP2400092992 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 229 | PP2400092993 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan | 44,131,290 | 661,970 |
| 230 | PP2400092994 - Mỏ vịt sắt cỡ nhỏ | 8,450,000 | 126,750 |
| 231 | PP2400092995 - Mỏ vịt sắt cỡ trung | 4,550,000 | 68,250 |
| 232 | PP2400092996 - Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn | 55,300,000 | 829,500 |
| 233 | PP2400092997 - Mũi khoan đuôi chuột | 3,345,000 | 50,175 |
| 234 | PP2400092998 - Mũi khoan ngọn lửa | 2,749,500 | 41,243 |
| 235 | PP2400092999 - Mũi khoan tròn to | 5,951,000 | 89,265 |
| 236 | PP2400093000 - Mũi khoan trụ | 3,609,200 | 54,138 |
| 237 | PP2400093001 - Nạo ngà | 725,000 | 10,875 |
| 238 | PP2400093002 - Nẹp cẳng tay H4 | 2,200,000 | 33,000 |
| 239 | PP2400093003 - Nẹp cánh tay | 9,250,000 | 138,750 |
| 240 | PP2400093004 - Nẹp cổ bàn tay | 650,000 | 9,750 |
| 241 | PP2400093005 - Nẹp cố định khớp ngón tay | 330,000 | 4,950 |
| 242 | PP2400093006 - Nẹp cổ tay | 550,000 | 8,250 |
| 243 | PP2400093007 - Nẹp gối | 1,200,000 | 18,000 |
| 244 | PP2400093008 - Nhiệt kế điện tử | 10,810,000 | 162,150 |
| 245 | PP2400093009 - Nhiệt kế thủy ngân | 16,960,000 | 254,400 |
| 246 | PP2400093010 - Nhựa chỉnh nha | 1,800,000 | 27,000 |
| 247 | PP2400093011 - Nước cách ly | 600,000 | 9,000 |
| 248 | PP2400093012 - Nước nhựa | 1,800,000 | 27,000 |
| 249 | PP2400093013 - Ống hút tai | 25,000,000 | 375,000 |
| 250 | PP2400093014 - Ống mở khí quản sơ sinh, không bóng | 27,956,640 | 419,350 |
| 251 | PP2400093015 - Ống mở khí quản trẻ em bóng quả lê nòng dài | 31,932,220 | 478,984 |
| 252 | PP2400093016 - Ống mở khí quản trẻ em, không bóng | 25,549,650 | 383,245 |
| 253 | PP2400093017 - Ống nghe | 5,400,000 | 81,000 |
| 254 | PP2400093018 - Ống nghe 2 dây | 12,640,000 | 189,600 |
| 255 | PP2400093019 - Ống nội khí quản các số | 312,558,000 | 4,688,370 |
| 256 | PP2400093020 - Ống nội khí quản có bóng | 202,280,400 | 3,034,206 |
| 257 | PP2400093021 - Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng/ không bóng | 101,541,000 | 1,523,115 |
| 258 | PP2400093022 - Ống nội khí quản không bóng | 202,280,400 | 3,034,206 |
| 259 | PP2400093023 - Ống nuôi ăn dành cho trẻ em | 26,334,000 | 395,010 |
| 260 | PP2400093024 - Ống thông (Catheter) chẩn đoán Đa chức năng | 50,000,000 | 750,000 |
| 261 | PP2400093025 - Ống thông (Catheter) chuẩn đoán loại chụp thất trái, quai động mạch chủ | 50,000,000 | 750,000 |
| 262 | PP2400093026 - Ống thông dạ dày | 73,584,000 | 1,103,760 |
| 263 | PP2400093027 - Ống Thông dạ dày dành cho người lớn | 54,000,000 | 810,000 |
| 264 | PP2400093028 - Ống thông đo áp lực tim | 14,700,000 | 220,500 |
| 265 | PP2400093029 - Ống thông dùng trong can thiệp | 28,350,000 | 425,250 |
| 266 | PP2400093030 - Ống thông hậu môn | 1,920,000 | 28,800 |
| 267 | PP2400093031 - Panh cong cầm máu 14cm | 4,200,000 | 63,000 |
| 268 | PP2400093032 - Panh đầu rắn | 2,800,000 | 42,000 |
| 269 | PP2400093033 - Panh hình tim 25cm | 705,600 | 10,584 |
| 270 | PP2400093034 - Panh thẳng không mấu 16cm | 7,600,000 | 114,000 |
| 271 | PP2400093035 - Phẫu tích | 4,200,000 | 63,000 |
| 272 | PP2400093036 - Phin lọc vi khuẩn | 39,879,000 | 598,185 |
| 273 | PP2400093037 - Phin lọc vi khuẩn, vi rút | 46,158,000 | 692,370 |
| 274 | PP2400093038 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân dưới 12kg | 947,460,000 | 14,211,900 |
| 275 | PP2400093039 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân trên 12kg | 315,820,000 | 4,737,300 |
| 276 | PP2400093040 - Quả lọc cô đặc máu | 196,000,000 | 2,940,000 |
| 277 | PP2400093041 - Que hàn | 245,000 | 3,675 |
| 278 | PP2400093042 - Rọ gắp dị vật | 4,800,000 | 72,000 |
| 279 | PP2400093043 - Sáp cầm máu tiệt trùng | 11,025,000 | 165,375 |
| 280 | PP2400093044 - Sonde foley 2 nhánh các số | 106,000,000 | 1,590,000 |
| 281 | PP2400093045 - Sonde foley 3 nhánh các số | 780,000 | 11,700 |
| 282 | PP2400093046 - Sonde nelaton các số | 47,600,000 | 714,000 |
| 283 | PP2400093047 - Sonde niệu quản chữ JJ | 56,658,000 | 849,870 |
| 284 | PP2400093048 - Tăm bông | 2,500,000 | 37,500 |
| 285 | PP2400093049 - Thạch cao vàng | 2,640,000 | 39,600 |
| 286 | PP2400093050 - Thám trâm nha khoa | 900,000 | 13,500 |
| 287 | PP2400093051 - Thanh nâng ngực | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 288 | PP2400093052 - Thòng lọng cắt Polyp dùng 1 lần | 8,800,000 | 132,000 |
| 289 | PP2400093053 - Thước đo buồng | 3,570,000 | 53,550 |
| 290 | PP2400093054 - Trâm gai kim tài | 19,205,000 | 288,075 |
| 291 | PP2400093055 - Trụ cắm panh | 3,900,000 | 58,500 |
| 292 | PP2400093056 - Túi đựng dịch thải | 9,400,000 | 141,000 |
| 293 | PP2400093057 - Túi đựng nước tiểu | 46,800,000 | 702,000 |
| 294 | PP2400093058 - Túi oxy bạt | 7,600,000 | 114,000 |
| 295 | PP2400093059 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m | 252,500,000 | 3,787,500 |
| 296 | PP2400093060 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m | 33,000,000 | 495,000 |
| 297 | PP2400093061 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 350mm x 200m | 29,963,712 | 449,456 |
| 298 | PP2400093062 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m | 25,250,000 | 378,750 |
| 299 | PP2400093063 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m | 18,060,000 | 270,900 |
| 300 | PP2400093064 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m | 14,400,000 | 216,000 |
| 301 | PP2400093065 - Túi tiệt trùng dạng dẹt 75mm x 200m | 14,900,000 | 223,500 |
| 302 | PP2400093066 - Túi treo tay | 9,600,000 | 144,000 |
| 303 | PP2400093067 - Túi xả dịch thải | 4,998,000 | 74,970 |
| 304 | PP2400093068 - Van âm đạo 1 đầu | 1,610,000 | 24,150 |
| 305 | PP2400093069 - Vật liệu cầm máu | 104,266,800 | 1,564,002 |
| 306 | PP2400093070 - Vật liệu cầm máu kích thước 2.5 x 5.1cm | 61,315,800 | 919,737 |
| 307 | PP2400093071 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn | 43,444,500 | 651,668 |
| 308 | PP2400093072 - Vật liệu cầm máu kích thước 5.1 x 10.2cm | 54,012,000 | 810,180 |
| 309 | PP2400093073 - Vật liệu hàn ống tủy | 4,698,000 | 70,470 |
| 310 | PP2400093074 - Vật liệu hàn răng số 9 | 29,600,000 | 444,000 |
| 311 | PP2400093075 - Vật liệu hàn răng số 7 | 19,500,000 | 292,500 |
| 312 | PP2400093076 - Vật liệu hàn răng số 1 | 17,711,820 | 265,678 |
| 313 | PP2400093077 - Vật liệu làm bóng miếng trám | 870,000 | 13,050 |
| 314 | PP2400093078 - Vật liệu nút mạch (Hạt nút mạch hình cầu) | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 315 | PP2400093079 - Vật liệu nút mạch (Hạt PVA) | 108,350,000 | 1,625,250 |
| 316 | PP2400093080 - Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 25 | 580,000 | 8,700 |
| 317 | PP2400093081 - Vật liệu trám răng lỏng | 910,000 | 13,650 |
| 318 | PP2400093082 - Vecni bảo vệ men răng | 32,800,000 | 492,000 |
| 319 | PP2400093083 - Vi dây dẫn can thiệp 0.016 inch. | 108,750,000 | 1,631,250 |
| 320 | PP2400093084 - Vi dây dẫn can thiệp 0.014 inch, 0.018 inch | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 321 | PP2400093085 - Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng 1.7F, 1.8F, 1.9F, 2.2F, 2.7F | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 322 | PP2400093086 - Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng | 247,500,000 | 3,712,500 |
| 323 | PP2400093087 - Vòng xoắn kim loại, đường kính 2/6–22 mm | 68,500,000 | 1,027,500 |
| 324 | PP2400093088 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch | 27,000,000 | 405,000 |
| 325 | PP2400093089 - Vòng xoắn kim loại | 27,000,000 | 405,000 |
| 326 | PP2400093090 - Xi măng trám hàn răng | 23,375,000 | 350,625 |
| 327 | PP2400093091 - Ẩm kế | 8,000,000 | 120,000 |
| 328 | PP2400093092 - Bao cao su | 33,750,000 | 506,250 |
| 329 | PP2400093093 - Bộ ống dây bơm | 12,144,000 | 182,160 |
| 330 | PP2400093094 - Bộ ống dây dẫn máy khí máu | 9,078,300 | 136,175 |
| 331 | PP2400093095 - Bóng đèn nội khí quản 2,5 V | 9,000,000 | 135,000 |
| 332 | PP2400093096 - Bóng đèn nội khí quản 2,7 V | 11,000,000 | 165,000 |
| 333 | PP2400093097 - Cặp răng chuột | 3,025,000 | 45,375 |
| 334 | PP2400093098 - Chèn lưỡi nhựa | 877,800 | 13,167 |
| 335 | PP2400093099 - Dầu xịt tay khoan | 860,000 | 12,900 |
| 336 | PP2400093100 - Đè lưỡi inox | 12,000,000 | 180,000 |
| 337 | PP2400093101 - Điện cực dán | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 338 | PP2400093102 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước | 19,734,000 | 296,010 |
| 339 | PP2400093103 - Kềm cá sấu gắp dị vật | 52,000,000 | 780,000 |
| 340 | PP2400093104 - Kềm răng chuột gắp di vật | 31,600,000 | 474,000 |
| 341 | PP2400093105 - Kẹp răng chuột | 3,200,000 | 48,000 |
| 342 | PP2400093106 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt (không cồn) | 44,100,000 | 661,500 |
| 343 | PP2400093107 - Khay quả đậu cạn | 17,000,000 | 255,000 |
| 344 | PP2400093108 - Lọc vi khuẩn/vi rút có cổng đo CO2 người lớn / trẻ em | 241,500,000 | 3,622,500 |
| 345 | PP2400093109 - Lõi lọc PP 20" 5micron | 3,432,000 | 51,480 |
| 346 | PP2400093110 - Tấm trải nylon | 1,300,000 | 19,500 |
| 347 | PP2400093111 - Van mỏ vịt | 3,783,967 | 56,760 |
| 348 | PP2400093112 - Chỉ thị hoá học đa thông số | 128,700,000 | 1,930,500 |
| 349 | PP2400093113 - Chỉ thị hoá học đơn thông số | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 350 | PP2400093114 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 28,000,000 | 420,000 |
| 351 | PP2400093115 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp tiệt khuẩn hơi nước | 113,800,000 | 1,707,000 |
| 352 | PP2400093116 - Chỉ thị sinh học | 76,380,000 | 1,145,700 |
Áo phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400092765 |
| Giá từng phần lô | 3,777,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400092766 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400092767 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400092768 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400092769 |
| Giá từng phần lô | 64,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092770 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092771 |
| Giá từng phần lô | 38,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa 2,5cm x ≥ 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400092772 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa 5cm x ≥ 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400092773 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính trong suốt dùng trong cố định các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400092774 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400092775 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng sợi Polyester |
|
| Mã phần lô | PP2400092776 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400092777 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400092778 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400092779 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092780 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400092781 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm oxy gắn bình oxi |
|
| Mã phần lô | PP2400092782 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm oxy gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2400092783 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài (kèm theo catheter dẫn lưu não thất) |
|
| Mã phần lô | PP2400092784 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400092785 |
| Giá từng phần lô | 292,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở 2 bẫy nước dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400092786 |
| Giá từng phần lô | 292,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,388,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400092787 |
| Giá từng phần lô | 38,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400092788 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400092789 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ thông Ống Động Mạch, Thông Liên Thất, Thông Liên Nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400092790 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ thắt Tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400092791 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400092792 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông vào lòng mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092793 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân >8kg |
|
| Mã phần lô | PP2400092794 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho bệnh nhân ≥ 11kg |
|
| Mã phần lô | PP2400092795 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc và dây dẫn dùng trong lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400092796 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc và dây máu liên tục dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400092797 |
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thả dù các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092798 |
| Giá từng phần lô | 310,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm bóng áp lực cao trong can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400092799 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092800 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm hút thai 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400092801 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092802 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092803 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092804 |
| Giá từng phần lô | 244,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,664,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 50ml, có vạch chia thể tích tối đa 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092805 |
| Giá từng phần lô | 705,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,582,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092806 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092807 |
| Giá từng phần lô | 737,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092808 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092809 |
| Giá từng phần lô | 155,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,336,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400092810 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sắt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400092811 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400092812 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông miếng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400092813 |
| Giá từng phần lô | 260,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,911,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400092814 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong van động mạch phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092815 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng phá vách liên nhĩ kích |
|
| Mã phần lô | PP2400092816 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400092817 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400092818 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400092819 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae dẫn lưu tim trái trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400092820 |
| Giá từng phần lô | 94,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae động mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092821 |
| Giá từng phần lô | 63,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae tĩnh mạch trẻ em đầu nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092822 |
| Giá từng phần lô | 149,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 16Ga |
|
| Mã phần lô | PP2400092823 |
| Giá từng phần lô | 70,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch 18Ga |
|
| Mã phần lô | PP2400092824 |
| Giá từng phần lô | 70,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn động mạch đùi các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400092825 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn hút trong ngoài màng tim 1/4" |
|
| Mã phần lô | PP2400092826 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400092827 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn tĩnh mạch đầu sắt gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2400092828 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canxy Hydroxyt (dạng bột nhão) |
|
| Mã phần lô | PP2400092829 |
| Giá từng phần lô | 1,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cặp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400092830 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter dẫn lưu mật, thận, bàng quang qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092831 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 Đường trẻ em 4F |
|
| Mã phần lô | PP2400092832 |
| Giá từng phần lô | 141,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 Đường trẻ em 5F |
|
| Mã phần lô | PP2400092833 |
| Giá từng phần lô | 213,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,203,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây thông lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2400092834 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất gắn mắc cài (Keo và chất gắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400092835 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400092836 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu silicon đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400092837 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ điện cực cơ tim số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092838 |
| Giá từng phần lô | 29,043,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ điện cực cơ tim số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092839 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092840 |
| Giá từng phần lô | 45,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polyester số 2/0, dài ≥ 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092841 |
| Giá từng phần lô | 40,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092842 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092843 |
| Giá từng phần lô | 145,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 3/0, kim tam giác 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2400092844 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092845 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 4/0, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092846 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092847 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 5/0, kim xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092848 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0, kim xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092849 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092850 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092851 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092852 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092853 |
| Giá từng phần lô | 92,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,382,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0, dài ≥ 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092854 |
| Giá từng phần lô | 49,559,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092855 |
| Giá từng phần lô | 55,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, kim dài 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092856 |
| Giá từng phần lô | 64,777,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092857 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 kim dài 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092858 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092859 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092860 |
| Giá từng phần lô | 22,055,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092861 |
| Giá từng phần lô | 105,052,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi tự tiêu Polydioxanone số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092862 |
| Giá từng phần lô | 57,637,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092863 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu số 1 ≥ 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092864 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092865 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400092866 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400092867 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400092868 |
| Giá từng phần lô | 5,003,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,049 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương ức số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400092869 |
| Giá từng phần lô | 31,520,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400092870 |
| Giá từng phần lô | 66,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400092871 |
| Giá từng phần lô | 71,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400092872 |
| Giá từng phần lô | 5,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400092873 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092874 |
| Giá từng phần lô | 443,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,647,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400092875 |
| Giá từng phần lô | 31,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092876 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400092877 |
| Giá từng phần lô | 56,567,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3, kim xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092878 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400092879 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092880 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400092881 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092882 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400092883 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400092884 |
| Giá từng phần lô | 905,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chun đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400092885 |
| Giá từng phần lô | 1,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400092886 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400092887 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400092888 |
| Giá từng phần lô | 751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400092889 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2400092890 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu gắn ống soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400092891 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu gắn ống soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400092892 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cung Niti 0.12 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2400092893 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn ái nước chẩn đoán đầu thẳng, đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400092894 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400092895 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dài 150 cm đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400092896 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường dài 150cm đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400092897 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dường dài 260cm đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400092898 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dường dài 260cm đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400092899 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400092900 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400092901 |
| Giá từng phần lô | 854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2400092902 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400092903 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400092904 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092905 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092906 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện, dây nối dài ≥ 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092907 |
| Giá từng phần lô | 29,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2400092908 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400092909 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1700mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092910 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có kim, dây dẫn ≥ 1500mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092911 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400092912 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400092913 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu có đầu nối Luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400092914 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400092915 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít Còn ống Động Mạch Thế hệ mới loại 2 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400092916 |
| Giá từng phần lô | 597,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù bít còn ống động mạch thế hệ mới nhất |
|
| Mã phần lô | PP2400092917 |
| Giá từng phần lô | 119,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng lỗ thông còn ống động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400092918 |
| Giá từng phần lô | 651,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400092919 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kiểm tra huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400092920 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400092921 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400092922 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400092923 |
| Giá từng phần lô | 221,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400092924 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400092925 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cũ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400092926 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092927 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám loại có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092928 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092929 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng y tế khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400092930 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400092931 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400092932 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400092933 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400092934 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất ngừa sâu răng SDF |
|
| Mã phần lô | PP2400092935 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400092936 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ |
|
| Mã phần lô | PP2400092937 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo (sinh học) dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400092938 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400092939 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092940 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092941 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng nhọn 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092942 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092943 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bông sản |
|
| Mã phần lô | PP2400092944 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400092945 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400092946 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400092947 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400092948 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn có khớp răng |
|
| Mã phần lô | PP2400092949 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400092950 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400092951 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế có dây đeo tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400092952 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400092953 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400092954 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm, có đầu kết nối Luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400092955 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400092956 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092957 |
| Giá từng phần lô | 201,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,017,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400092958 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim động mạch người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400092959 |
| Giá từng phần lô | 45,334,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400092960 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092961 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400092962 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các cỡ (18G - 26G) |
|
| Mã phần lô | PP2400092963 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các cỡ (14G - 24G) |
|
| Mã phần lô | PP2400092964 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092965 |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092966 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400092967 |
| Giá từng phần lô | 2,929,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400092968 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết gai nhau dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400092969 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400092970 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400092971 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400092972 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ che mặt y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400092973 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính Đánh Chất Hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400092974 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400092975 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092976 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào, cắt, đốt Plasma dùng trong phẫu thuật nội soi Amidan & Adenoid đường kính đầu 4.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092977 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2400092978 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo xoang loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2400092979 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400092980 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao lạng da |
|
| Mã phần lô | PP2400092981 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400092982 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng mổ vô trùng chứa betadin |
|
| Mã phần lô | PP2400092983 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400092984 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400092985 |
| Giá từng phần lô | 110,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy dây dẫn ≥2m. |
|
| Mã phần lô | PP2400092986 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400092987 |
| Giá từng phần lô | 45,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400092988 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung dây dẫn ≥ 2m. |
|
| Mã phần lô | PP2400092989 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400092990 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092991 |
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400092992 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan |
|
| Mã phần lô | PP2400092993 |
| Giá từng phần lô | 44,131,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt sắt cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400092994 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt sắt cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400092995 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400092996 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400092997 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400092998 |
| Giá từng phần lô | 2,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn to |
|
| Mã phần lô | PP2400092999 |
| Giá từng phần lô | 5,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400093000 |
| Giá từng phần lô | 3,609,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400093001 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Mã phần lô | PP2400093002 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400093003 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400093004 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định khớp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400093005 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400093006 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400093007 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400093008 |
| Giá từng phần lô | 10,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400093009 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhựa chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400093010 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cách ly |
|
| Mã phần lô | PP2400093011 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400093012 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2400093013 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản sơ sinh, không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400093014 |
| Giá từng phần lô | 27,956,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản trẻ em bóng quả lê nòng dài |
|
| Mã phần lô | PP2400093015 |
| Giá từng phần lô | 31,932,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản trẻ em, không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400093016 |
| Giá từng phần lô | 25,549,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400093017 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400093018 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400093019 |
| Giá từng phần lô | 312,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,688,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400093020 |
| Giá từng phần lô | 202,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,034,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng/ không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400093021 |
| Giá từng phần lô | 101,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400093022 |
| Giá từng phần lô | 202,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,034,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nuôi ăn dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400093023 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (Catheter) chẩn đoán Đa chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400093024 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (Catheter) chuẩn đoán loại chụp thất trái, quai động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2400093025 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400093026 |
| Giá từng phần lô | 73,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Thông dạ dày dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400093027 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đo áp lực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400093028 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dùng trong can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400093029 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400093030 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong cầm máu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400093031 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400093032 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh hình tim 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400093033 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400093034 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400093035 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400093036 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc vi khuẩn, vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2400093037 |
| Giá từng phần lô | 46,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân dưới 12kg |
|
| Mã phần lô | PP2400093038 |
| Giá từng phần lô | 947,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,211,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo phù hợp cho hạng cân trên 12kg |
|
| Mã phần lô | PP2400093039 |
| Giá từng phần lô | 315,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,737,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc cô đặc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400093040 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400093041 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400093042 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400093043 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400093044 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400093045 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400093046 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400093047 |
| Giá từng phần lô | 56,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400093048 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400093049 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400093050 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400093051 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400093052 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400093053 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai kim tài |
|
| Mã phần lô | PP2400093054 |
| Giá từng phần lô | 19,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trụ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2400093055 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2400093056 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400093057 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi oxy bạt |
|
| Mã phần lô | PP2400093058 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400093059 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400093060 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400093061 |
| Giá từng phần lô | 29,963,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400093062 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400093063 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400093064 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tiệt trùng dạng dẹt 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400093065 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400093066 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi xả dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2400093067 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van âm đạo 1 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400093068 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400093069 |
| Giá từng phần lô | 104,266,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu kích thước 2.5 x 5.1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400093070 |
| Giá từng phần lô | 61,315,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400093071 |
| Giá từng phần lô | 43,444,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu kích thước 5.1 x 10.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400093072 |
| Giá từng phần lô | 54,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400093073 |
| Giá từng phần lô | 4,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400093074 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400093075 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400093076 |
| Giá từng phần lô | 17,711,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu làm bóng miếng trám |
|
| Mã phần lô | PP2400093077 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch (Hạt nút mạch hình cầu) |
|
| Mã phần lô | PP2400093078 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch (Hạt PVA) |
|
| Mã phần lô | PP2400093079 |
| Giá từng phần lô | 108,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám bít tủy răng đường kính 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400093080 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400093081 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vecni bảo vệ men răng |
|
| Mã phần lô | PP2400093082 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp 0.016 inch. |
|
| Mã phần lô | PP2400093083 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp 0.014 inch, 0.018 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400093084 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng 1.7F, 1.8F, 1.9F, 2.2F, 2.7F |
|
| Mã phần lô | PP2400093085 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng can thiệp mạch máu tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400093086 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại, đường kính 2/6–22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400093087 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400093088 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400093089 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400093090 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2400093091 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400093092 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400093093 |
| Giá từng phần lô | 12,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống dây dẫn máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400093094 |
| Giá từng phần lô | 9,078,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn nội khí quản 2,5 V |
|
| Mã phần lô | PP2400093095 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn nội khí quản 2,7 V |
|
| Mã phần lô | PP2400093096 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cặp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400093097 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400093098 |
| Giá từng phần lô | 877,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400093099 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi inox |
|
| Mã phần lô | PP2400093100 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400093101 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2400093102 |
| Giá từng phần lô | 19,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm cá sấu gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400093103 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm răng chuột gắp di vật |
|
| Mã phần lô | PP2400093104 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400093105 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt (không cồn) |
|
| Mã phần lô | PP2400093106 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu cạn |
|
| Mã phần lô | PP2400093107 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn/vi rút có cổng đo CO2 người lớn / trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400093108 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc PP 20" 5micron |
|
| Mã phần lô | PP2400093109 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400093110 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400093111 |
| Giá từng phần lô | 3,783,967 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hoá học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400093112 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hoá học đơn thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400093113 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400093114 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400093115 |
| Giá từng phần lô | 113,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400093116 |
| Giá từng phần lô | 76,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi