Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng Vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2025-2027 tại Bệnh viện đa khoa Thanh Chương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500551042-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng Vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2025-2027 tại Bệnh viện đa khoa Thanh Chương
Số hiệu KHLCNT PL2500291230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 47,454,988,335 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500536050 - Dung dịch sát khuẩn Povidone 156,000,000 111.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 39.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
2 PP2500536051 - Cồn xylen 240,000 171.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 60.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
3 PP2500536052 - Acid acetic 1,050,000 750.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 262.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
4 PP2500536053 - Cồn y tế 70 độ 180,000,000 128.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 45.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
5 PP2500536054 - Cồn 90 độ 79,000,000 56.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 19.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
6 PP2500536055 - Cồn y tế 96 độ 8,400,000 6.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.100.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
7 PP2500536056 - Cồn tuyệt đối 500ml 175,000 125.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 43.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
8 PP2500536057 - Cồn tuyệt đối 550,000 392.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 137.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
9 PP2500536058 - Dung dịch sát khuẩn Povidone 182,700,000 130.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 45.675.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
10 PP2500536059 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol; 75,000,000 53.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 18.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
11 PP2500536060 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%;) 55,000,000 39.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
12 PP2500536061 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %) 140,000,000 100.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 35.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
13 PP2500536062 - Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%) 65,000,000 46.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 16.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
14 PP2500536063 - Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%) 126,000,000 90.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 31.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
15 PP2500536064 - Cồn tuyệt đối 500ml 1,050,000 750.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 262.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
16 PP2500536065 - Dung dịch Parafin 1,560,000 1.114.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 390.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
17 PP2500536066 - Gel bôi trơn 7,280,000 5.200.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.820.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
18 PP2500536067 - Gel bôi trơn KY 7,020,000 5.014.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.755.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
19 PP2500536068 - Gel siêu âm 115,200,000 82.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 28.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
20 PP2500536069 - Nước cất 2 lần 660,000 471.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 165.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
21 PP2500536070 - Kẽm oxit 1,250,000 892.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 312.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
22 PP2500536071 - Bột kẽm 1,250,000 892.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 312.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
23 PP2500536072 - CloraminB 4,830,000 3.450.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.207.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
24 PP2500536073 - Viên nén khử khuẩn 99,000,000 70.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 24.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
25 PP2500536074 - Vôi sô đa 19,200,000 13.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
26 PP2500536075 - Dung dịch Javen 8,760,000 6.257.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.190.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
27 PP2500536076 - Iod tinh thể 9,500,000 6.785.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.375.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
28 PP2500536077 - Kali Iodua 2,485,000 1.775.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 621.250 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
29 PP2500536078 - Dầu soi kính 3,500,000 2.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 875.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
30 PP2500536079 - Đường Glucose 66,000,000 47.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 16.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
31 PP2500536080 - Oxy lỏng 749,250,000 535.178.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 187.312.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
32 PP2500536081 - Oxy y tế 10L 3,400,000 2.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 850.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
33 PP2500536082 - Oxy y tế 40L 25,000,000 17.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
34 PP2500536083 - CO2 y tế 10,000,000 7.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
35 PP2500536084 - Băng dính lụa 5cmx5m 276,000,000 197.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 69.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
36 PP2500536085 - Băng dính lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m 70,500,000 50.357.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 17.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
37 PP2500536086 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa 22,500,000 16.071.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
38 PP2500536087 - Chỉ Chromic Catgut các số 10,500,000 7.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
39 PP2500536088 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%) 72,000,000 51.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 18.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
40 PP2500536089 - Filer lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 12,500,000 8.928.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
41 PP2500536090 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút không cánh, không cổng bơm thuốc 120,000,000 85.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 30.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
42 PP2500536091 - Que tăm bông vô trùng trong ống nghiệm ( lấy bệnh phẩm vi sinh) 7,475,000 5.339.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.868.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
43 PP2500536092 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, 2 càng, đơn tiêu, không lắp sẵn 825,000,000 589.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 206.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
44 PP2500536093 - Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 13mm, càng chữ C, góc càng 0 độ 840,000,000 600.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 210.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
45 PP2500536094 - Đinh Kirschner2.0 mm 12,000,000 8.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
46 PP2500536095 - Đinh Kirs chner các cỡ 48,000,000 34.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 12.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
47 PP2500536096 - Vít xương cứng 3,5mm size 26mm 486,000,000 347.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 121.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
48 PP2500536097 - Vít xương cứng 3,5mm size 28mm 486,000,000 347.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 121.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
49 PP2500536098 - Vít xương cứng 3,5mm size 30mm 243,000,000 173.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 60.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
50 PP2500536099 - Vít xương cứng 3,5mm size 32mm 243,000,000 173.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 60.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
51 PP2500536100 - Vít xương cứng 3.5 các cỡ 936,000,000 668.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 234.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
52 PP2500536101 - Nẹp lòng máng 8 lỗ 1,760,160,000 1.257.257.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 440.040.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
53 PP2500536102 - Nẹp lòng máng các cỡ 295,200,000 210.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 73.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
54 PP2500536103 - Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5 119,000,000 85.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 29.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
55 PP2500536104 - Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5 19,000,000 13.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
56 PP2500536105 - Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 4.5 21,000,000 15.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
57 PP2500536106 - Nẹp bản nhỏ tăng áp các loại 32,500,000 23.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 8.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
58 PP2500536107 - Nẹp bản vừa dùng cho vít 4.5mm 22,000,000 15.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
59 PP2500536108 - Nẹp bản hẹp tăng áp các loại 42,000,000 30.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 10.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
60 PP2500536109 - Rọ gắp dị vật 200,000,000 142.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 50.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
61 PP2500536110 - Dây garo 9,760,000 6.971.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.440.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
62 PP2500536111 - Dây ga rô vải dính 8,700,000 6.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.175.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
63 PP2500536112 - Cốc mẫu ( Samplecup2.5ml) 3,360,000 2.400.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 840.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
64 PP2500536113 - Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm 5,160,000 3.685.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.290.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
65 PP2500536114 - Ống thông khí màng nhĩ 4,400,000 3.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.100.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
66 PP2500536115 - Xốp cầm máu (Gelaspon) 3,750,000 2.678.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 937.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
67 PP2500536116 - Tay dao plasma dùng cho cắt amidal 130,000,000 92.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 32.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
68 PP2500536117 - Tay dao plasma dùng cho nạo VA 130,000,000 92.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 32.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
69 PP2500536118 - Đèn hồng ngoại 14,250,000 10.178.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.562.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
70 PP2500536119 - Dây giắc máy điện châm 1,200,000 857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 300.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
71 PP2500536120 - Dây giắc máy điện châm 800,000 571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
72 PP2500536121 - Máy đo đường huyết 2,400,000 1.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 600.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
73 PP2500536122 - Bóng đèn đặt nội khí quản 955,500 682.500 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 238.875 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
74 PP2500536123 - Giá để ống nghiệm nước tiểu 3 hàng có lỗ 1,165,500 832.500 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 291.375 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
75 PP2500536124 - Hộp bông cồn Inox 1,000,000 714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
76 PP2500536125 - Hộp hấp dụng cụ Inox 3,646,500 2.604.643 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 911.625 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
77 PP2500536126 - Khay Inox chữ nhật 429,660 306.900 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 107.415 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
78 PP2500536127 - Khay quả đậu dẹt 4,004,000 2.860.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.001.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
79 PP2500536128 - Tem decal nhiệt (25mm x 15mm x4n/1 hàng x 50m) 9,625,000 6.875.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.406.250 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
80 PP2500536129 - Lọ cắm panh, kéo 3,796,650 2.711.893 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 949.163 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
81 PP2500536130 - Bao đo huyết áp người lớn máy Monitor 16,500,000 11.785.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
82 PP2500536131 - Bao đo huyết áp trẻ em máy Monitor 6,600,000 4.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.650.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
83 PP2500536132 - Thông nòng ống nội khí quản các cỡ 630,000 450.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 157.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
84 PP2500536133 - Khóa ba ngã có dây dẫn 280,000 200.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 70.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
85 PP2500536134 - Đầu nối ba chạc nội khí quản 7,880,000 5.628.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.970.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
86 PP2500536135 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo 475,000,000 339.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 118.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
87 PP2500536136 - Đầu kim phaco cong (đầu phaco tuýp)của máy phaco megatronS4 125,000,000 89.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 31.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
88 PP2500536137 - Micro centrifuge tube 1,008,000 720.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 252.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
89 PP2500536138 - Nhiệt kế , ẩm kế (phòng) 2,800,000 2.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 700.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
90 PP2500536139 - Nhiệt kế tủ lạnh 770,000 550.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 192.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
91 PP2500536140 - Ghế xoay Inox 12,375,000 8.839.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.093.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
92 PP2500536141 - Mỏ vịt 1,965,600 1.404.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 491.400 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
93 PP2500536142 - Xe lăn 8,000,000 5.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
94 PP2500536143 - Đèn gù 2,850,000 2.035.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 712.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
95 PP2500536144 - Kéo cắt chỉ cỡ 15 cm 232,050 165.750 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 58.013 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
96 PP2500536145 - Tấm điện cực trung tính dùng cho dao mổ điện Coviden 8,400,000 6.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.100.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
97 PP2500536146 - Dây nối tấm điện cực trung tính 6,275,000 4.482.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.568.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
98 PP2500536147 - Dây dẫn chặn sỏi 18,000,000 12.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
99 PP2500536148 - Rọ bắt sỏi 3.0 (làm tán sỏi nội soi ngược dòng) 34,500,000 24.642.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 8.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
100 PP2500536149 - Bộ đặt nội khí quản người lớn 24,570,000 17.550.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.142.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
101 PP2500536150 - Bộ đặt nội khí quản trẻ em 1,719,900 1.228.500 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 429.975 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
102 PP2500536151 - Ống nghe 5,460,000 3.900.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.365.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
103 PP2500536152 - Bông y tế 204,000,000 145.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 51.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
104 PP2500536153 - Bông y tế 204,000,000 145.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 51.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
105 PP2500536154 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu 82,800,000 59.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 20.700.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
106 PP2500536155 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m 41,440,000 29.600.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 10.360.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
107 PP2500536156 - Bột bó 10cm x 2,7m 41,440,000 29.600.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 10.360.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
108 PP2500536157 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m 27,750,000 19.821.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.937.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
109 PP2500536158 - Bột bó 15cm x 2,7 m 27,750,000 19.821.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.937.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
110 PP2500536159 - Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m 52,000,000 37.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
111 PP2500536160 - Băng cuộn vải 52,000,000 37.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
112 PP2500536161 - Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm 26,500,000 18.928.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
113 PP2500536162 - Băng dính cánhân 1,9x7,2mm 53,000,000 37.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
114 PP2500536163 - Băng dính cánhân 2cm x 6cm 90,000,000 64.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 22.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
115 PP2500536164 - Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m 96,000,000 68.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 24.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
116 PP2500536165 - Gạc dệt hút y tế 450,000,000 321.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 112.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
117 PP2500536166 - Gạc hút y tế 450,000,000 321.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 112.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
118 PP2500536167 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp 6,300,000 4.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.575.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
119 PP2500536168 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp 4,200,000 3.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.050.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
120 PP2500536169 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp 8,250,000 5.892.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.062.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
121 PP2500536170 - Miếng dán mi 6x7 cm 3,600,000 2.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 900.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
122 PP2500536171 - Bơm cho ăn 50ml 6,500,000 4.642.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
123 PP2500536172 - Bơm cho ăn 50ml 2,645,000 1.889.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 661.250 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
124 PP2500536173 - Bơm tiêm 1ml 52,500,000 37.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
125 PP2500536174 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 14,400,000 10.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.600.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
126 PP2500536175 - Bơm tiêm 5ml 487,500,000 348.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 121.875.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
127 PP2500536176 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 325,000,000 232.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 81.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
128 PP2500536177 - Bơm tiêm 10ml 840,000,000 600.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 210.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
129 PP2500536178 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 490,000,000 350.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 122.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
130 PP2500536179 - Bơm tiêm 20ml 48,000,000 34.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 12.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
131 PP2500536180 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 48,000,000 34.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 12.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
132 PP2500536181 - Bơm kim tiêm 50ml 3,975,000 2.839.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 993.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
133 PP2500536182 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 3,975,000 2.839.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 993.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
134 PP2500536183 - Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16' 115,000,000 82.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 28.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
135 PP2500536184 - Que thử đường huyết 78,000,000 55.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 19.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
136 PP2500536185 - Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G 115,100,000 82.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 28.775.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
137 PP2500536186 - Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) 180,000,000 128.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 45.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
138 PP2500536187 - Kim cánh bướm 250,000,000 178.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 62.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
139 PP2500536188 - Kim cánh bướm 110,000,000 78.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 27.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
140 PP2500536189 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ 153,750,000 109.821.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 38.437.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
141 PP2500536190 - Kim tiêm 28,500,000 20.357.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 7.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
142 PP2500536191 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 36,500,000 26.071.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 9.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
143 PP2500536192 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh 71,250,000 50.892.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 17.812.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
144 PP2500536193 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 18 168,000,000 120.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 42.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
145 PP2500536194 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 28,000,000 20.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 7.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
146 PP2500536195 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 238,000,000 170.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 59.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
147 PP2500536196 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh 120,000,000 85.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 30.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
148 PP2500536197 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G. 60,000,000 42.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 15.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
149 PP2500536198 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 55,000,000 39.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
150 PP2500536199 - Kim nha khoa các số 2,300,000 1.642.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 575.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
151 PP2500536200 - Kim laser nội mạch 52,000,000 37.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
152 PP2500536201 - Kim cấy chỉ vô trùng các số 24,450,000 17.464.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.112.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
153 PP2500536202 - Kim cấy chỉ vô trùng các số 1,350,000 964.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 337.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
154 PP2500536203 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ 369,000,000 263.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 92.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
155 PP2500536204 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 234,000,000 167.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 58.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
156 PP2500536205 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) 620,000,000 442.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 155.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
157 PP2500536206 - Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) 880,000,000 628.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 220.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
158 PP2500536207 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm 570,000,000 407.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 142.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
159 PP2500536208 - Dây truyền máu 8,700,000 6.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.175.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
160 PP2500536209 - Dây truyền máu kim 18Gx1,5" 28,000,000 20.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 7.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
161 PP2500536210 - Găng kiểm tra các cỡ 250,000,000 178.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 62.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
162 PP2500536211 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 500,000,000 357.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 125.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
163 PP2500536212 - Găng tay khám 250,000,000 178.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 62.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
164 PP2500536213 - Găng Tay Dài 1,650,000 1.178.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 412.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
165 PP2500536214 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 380,000,000 271.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 95.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
166 PP2500536215 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 350,000,000 250.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 87.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
167 PP2500536216 - Túi Camera tiệt trùng 10,400,000 7.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.600.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
168 PP2500536217 - Túi máu đơn 250ml 4,410,000 3.150.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.102.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
169 PP2500536218 - Túi máu đơn 250ml 3,654,000 2.610.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 913.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
170 PP2500536219 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng 67,200,000 48.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 16.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
171 PP2500536220 - Túi đựng nước tiểu 18,900,000 13.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.725.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
172 PP2500536221 - Túi đựng nước tiểu 13,950,000 9.964.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.487.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
173 PP2500536222 - Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất 55,300,000 39.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.825.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
174 PP2500536223 - Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Ống lấy mẫu, nắp đỏ, có nhãn, ống PP, 4 mL, không tiệt trùng) 27,641,250 19.743.750 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.910.313 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
175 PP2500536224 - Chèn lưỡi nhựa 2,250,000 1.607.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 562.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
176 PP2500536225 - Canuyn mở khí quản 7,200,000 5.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
177 PP2500536226 - Ống nội khí quản không bóng, các số 21,750,000 15.535.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.437.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
178 PP2500536227 - Ống nội khí quản có bóng, các số 57,500,000 41.071.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 14.375.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
179 PP2500536228 - Sonde foley 2 nhánh các số 48,000,000 34.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 12.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
180 PP2500536229 - Sonde nelaton các số 8,600,000 6.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.150.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
181 PP2500536230 - Ống thông dạ dày 3,150,000 2.250.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 787.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
182 PP2500536231 - Dây hút dịch 7,860,000 5.614.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.965.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
183 PP2500536232 - Dây hút dịch sử dụng một lần 7,950,000 5.678.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.987.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
184 PP2500536233 - Ống thông dạ dày 2,205,000 1.575.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 551.250 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
185 PP2500536234 - Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC 10,500,000 7.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
186 PP2500536235 - Dây thở oxy 28,800,000 20.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 7.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
187 PP2500536236 - Dây thở oxy 51,000,000 36.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 12.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
188 PP2500536237 - Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn 69,000,000 49.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 17.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
189 PP2500536238 - Chỉ Nylon số 3/0 205,440,000 146.742.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 51.360.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
190 PP2500536239 - Chỉ Nylon số 4/0 11,000,000 7.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
191 PP2500536240 - Chỉ Nylon số 5/0 3,600,000 2.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 900.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
192 PP2500536241 - Chỉ Nylon số 6/0 5,700,000 4.071.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.425.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
193 PP2500536242 - Chỉ Nylon số 7/0 20,400,000 14.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.100.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
194 PP2500536243 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 0 53,280,000 38.057.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.320.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
195 PP2500536244 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, 903,000,000 645.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 225.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
196 PP2500536245 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, 91,200,000 65.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 22.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
197 PP2500536246 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 444,600,000 317.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 111.150.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
198 PP2500536247 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 15,600,000 11.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.900.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
199 PP2500536248 - Chỉ Polyglactin 910 số 5/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 31,200,000 22.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 7.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
200 PP2500536249 - Chỉ Polyglactin 910 số 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 91,200,000 65.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 22.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
201 PP2500536250 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 57,600,000 41.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 14.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
202 PP2500536251 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm 21,600,000 15.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
203 PP2500536252 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm 162,000,000 115.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 40.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
204 PP2500536253 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 79,200,000 56.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 19.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
205 PP2500536254 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0 21,600,000 15.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
206 PP2500536255 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm 45,600,000 32.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 11.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
207 PP2500536256 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 230,400,000 164.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 57.600.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
208 PP2500536257 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm 72,000,000 51.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 18.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
209 PP2500536258 - Chỉ Chromic Catgut số 1 180,000,000 128.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 45.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
210 PP2500536259 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 50,000,000 35.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 12.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
211 PP2500536260 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm 10,500,000 7.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
212 PP2500536261 - Dao lạng mộng 7,200,000 5.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
213 PP2500536262 - Dao đường hầm 6,300,000 4.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.575.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
214 PP2500536263 - Dao chọc tiền phòng 15 độ 6,750,000 4.821.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.687.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
215 PP2500536264 - Dao mổ mộng 7,200,000 5.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
216 PP2500536265 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ 3,300,000 2.357.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 825.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
217 PP2500536266 - Lưỡi dao mổ các số 9,100,000 6.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.275.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
218 PP2500536267 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu có màu 300,000,000 214.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 75.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
219 PP2500536268 - Dịch nhầy phẫu thuật 45,000,000 32.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 11.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
220 PP2500536269 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco 147,000,000 105.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 36.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
221 PP2500536270 - Đầu côn vàng 200ul 6,300,000 4.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.575.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
222 PP2500536271 - Đầu côn xanh 1000ul 5,600,000 4.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
223 PP2500536272 - Đè lưỡi gỗ 1,400,000 1.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 350.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
224 PP2500536273 - Đè lưỡi inox 2,200,000 1.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 550.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
225 PP2500536274 - Điện cực tim 37,000,000 26.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 9.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
226 PP2500536275 - Điện cực tim 50,000,000 35.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 12.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
227 PP2500536276 - Kẹp rốn 4,675,000 3.339.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.168.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
228 PP2500536277 - Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ 33,000,000 23.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 8.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
229 PP2500536278 - Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ 17,000,000 12.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
230 PP2500536279 - Mặt nạ xông khí dung 715,000,000 510.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 178.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
231 PP2500536280 - Phim X- Quang nha khoa 210,000,000 150.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 52.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
232 PP2500536281 - Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm 300,000,000 214.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 75.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
233 PP2500536282 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ 435,000,000 310.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 108.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
234 PP2500536283 - Casette dùng một lần 93,000,000 66.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 23.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
235 PP2500536284 - Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco 42,000,000 30.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 10.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
236 PP2500536285 - Sonde niệu quản chữ JJ 155,000,000 110.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 38.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
237 PP2500536286 - Mask khí dung các số 750,000,000 535.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 187.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
238 PP2500536287 - Nẹp lòng máng 6 lỗ 1,760,160,000 1.257.257.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 440.040.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
239 PP2500536288 - Nẹp lòng máng 7 lỗ 1,760,160,000 1.257.257.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 440.040.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
240 PP2500536289 - Vít cứng 3.5mm dài 18 mm 1,248,000,000 891.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 312.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
241 PP2500536290 - Vít cứng 3.5mm dài 20 mm 624,000,000 445.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 156.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
242 PP2500536291 - Chỉ thép đường kính 0.2mm 4,900,000 3.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.225.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
243 PP2500536292 - Chỉ thép số 5 kích thước 4x45cm 5,486,250 3.918.750 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.371.563 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
244 PP2500536293 - Chỉ thép số 5 kích thước 2x75cm 7,245,000 5.175.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.811.250 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
245 PP2500536294 - Chỉ thép số 7 7,245,000 5.175.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.811.250 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
246 PP2500536295 - Đinh Kirschner1.5 mm 12,960,000 9.257.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.240.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
247 PP2500536296 - Đinh Kirschner1.8 mm 12,000,000 8.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
248 PP2500536297 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 110,000,000 78.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 27.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
249 PP2500536298 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt 29,200,000 20.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 7.300.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
250 PP2500536299 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm 16,320,000 11.657.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.080.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
251 PP2500536300 - Lam kính 2,950,000 2.107.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 737.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
252 PP2500536301 - Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim 16,800,000 12.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
253 PP2500536302 - Ống nghe 2 dây 5,460,000 3.900.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.365.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
254 PP2500536303 - Hộp thuốc cấp cứu phản vệ 8,400,000 6.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.100.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
255 PP2500536304 - Huyết áp điện tử 45,000,000 32.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 11.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
256 PP2500536305 - Nhiệt kế thuỷ ngân 27,600,000 19.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.900.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
257 PP2500536306 - Nhiệt kếhồng ngoại 3,100,000 2.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 775.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
258 PP2500536307 - Panh cong, không mấu dài 1,296,750 926.250 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 324.188 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
259 PP2500536308 - Phẫu tích có mấu 1,228,500 877.500 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 307.125 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
260 PP2500536309 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 36,000,000 25.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 9.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
261 PP2500536310 - Dây dẫn lưu cao su 21,600,000 15.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
262 PP2500536311 - Khẩu trang y tế 4 lớp 11,250,000 8.035.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.812.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
263 PP2500536312 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. 1,730,000 1.235.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 432.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
264 PP2500536313 - Ống nghiệm thuỷ tinh 320,000,000 228.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 80.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
265 PP2500536314 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng 34,400,000 24.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 8.600.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
266 PP2500536315 - Ambu Bóp bóng các loại 2,500,000 1.785.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
267 PP2500536316 - Kềm cá sấu gắp dị vật 69,600,000 49.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 17.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
268 PP2500536317 - Kéo thẳng mũi tù 1,426,425 1.018.875 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 356.607 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
269 PP2500536318 - Panh cong, có mấu 2,457,000 1.755.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 614.250 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
270 PP2500536319 - Panh thẳng, có mấu 2,593,500 1.852.500 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 648.375 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
271 PP2500536320 - Panh thẳng, không mấu 3,371,550 2.408.250 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 842.888 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
272 PP2500536321 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp 43,200,000 30.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 10.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
273 PP2500536322 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe 75,075,000 53.625.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 18.768.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
274 PP2500536323 - Chỉ lanh 19,000,000 13.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
275 PP2500536324 - Lamen 13,200,000 9.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.300.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
276 PP2500536325 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) 3,400,000 2.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 850.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
277 PP2500536326 - Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase) 176,000,000 125.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 44.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
278 PP2500536327 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 41,580,000 29.700.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 10.395.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
279 PP2500536328 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 150,000,000 107.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 37.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
280 PP2500536329 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym 75,000,000 53.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 18.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
281 PP2500536330 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít). 56,000,000 40.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 14.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
282 PP2500536331 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) 88,000,000 62.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 22.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
283 PP2500536332 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 55,000,000 39.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 13.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
284 PP2500536333 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag) 14,000,000 10.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
285 PP2500536334 - Dũa ống tủy 3,150,000 2.250.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 787.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
286 PP2500536335 - Nong ống tủy 5,250,000 3.750.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.312.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
287 PP2500536336 - Que thử thai 1,080,000 771.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 270.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
288 PP2500536337 - Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ 3,936,000 2.811.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 984.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
289 PP2500536338 - Xi măng trám răng 7,800,000 5.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.950.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
290 PP2500536339 - Eugennol 720,000 514.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 180.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
291 PP2500536340 - Đầu côn xanh 200ul 6,300,000 4.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.575.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
292 PP2500536341 - Bao cao su 12,900,000 9.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.225.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
293 PP2500536342 - Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân ( AMP-THC-MOP-COD-HER) trong nước tiểu 3,250,000,000 2.321.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 812.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
294 PP2500536343 - Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%) 2,400,000 1.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 600.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
295 PP2500536344 - Chất nhuộm bao 2,400,000 1.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 600.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
296 PP2500536345 - Bộ hồng cầu mẫu 9,600,000 6.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
297 PP2500536346 - Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu 3,800,000 2.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 950.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
298 PP2500536347 - Test covid19 biến thể 3,200,000,000 2.285.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 800.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
299 PP2500536348 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới ( Brilliant Cresyl blue) 9,135,000 6.525.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.283.750 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
300 PP2500536349 - Que thử đường huyết 20,800,000 14.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
301 PP2500536350 - Anti Human Globulin(Coombs) 27,000,000 19.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 6.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
302 PP2500536351 - Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate 19,800,000 14.142.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.950.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
303 PP2500536352 - Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 3,8% 2ml 16,440,000 11.742.858 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.110.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
304 PP2500536353 - Ống nghiệm Serum hạt 38,250,000 27.321.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 9.562.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
305 PP2500536354 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa 272,000,000 194.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 68.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
306 PP2500536355 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl 106,300,000 75.928.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 26.575.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
307 PP2500536356 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 374,500,000 267.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 93.625.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
308 PP2500536357 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su 312,000,000 222.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 78.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
309 PP2500536358 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa 216,250,000 154.464.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 54.062.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
310 PP2500536359 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát) 699,300,000 499.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 174.825.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
311 PP2500536360 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg 437,500,000 312.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 109.375.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
312 PP2500536361 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.) 820,000,000 585.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 205.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
313 PP2500536362 - Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép 252,840,000 180.600.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 63.210.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
314 PP2500536363 - Test nhanh chẩn đoán HCV 320,000,000 228.571.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 80.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
315 PP2500536364 - Test nhanh chẩn đoán Hiv 825,000,000 589.285.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 206.250.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
316 PP2500536365 - Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai 23,000,000 16.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 5.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
317 PP2500536366 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 45,570,000 32.550.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 11.392.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
318 PP2500536367 - Bộ nhuộm Gram 8,000,000 5.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
319 PP2500536368 - Bộ nhuộm Gram 18,768,750 13.406.250 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 4.692.188 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
320 PP2500536369 - Anti A 8,100,000 5.785.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.025.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
321 PP2500536370 - Anti AB 8,100,000 5.785.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.025.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
322 PP2500536371 - Anti B 8,100,000 5.785.715 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.025.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
323 PP2500536372 - Anti D 13,800,000 9.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.450.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
324 PP2500536373 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu 192,500,000 137.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 48.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
325 PP2500536374 - Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng 135,000,000 96.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 33.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
326 PP2500536375 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) 322,000,000 230.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 80.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
327 PP2500536376 - Test nhanh phát hiện kháng thể lao 410,000,000 292.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 102.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
328 PP2500536377 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết 102,000,000 72.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 25.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
329 PP2500536378 - Dung dịch Giemsa 4,500,000 3.214.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
330 PP2500536379 - Dung dịch Lugol 3% 8,500,000 6.071.429 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 2.125.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
331 PP2500536380 - Bộ nhuộm Ziehl neelsen 4,800,000 3.428.572 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
332 PP2500536381 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 15,000,000 10.714.286 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 3.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
333 PP2500536382 - Đầu côn vàng 1000ul 4,000,000 2.857.143 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 1.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Dung dịch sát khuẩn Povidone
Mã phần lô PP2500536050
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn xylen
Mã phần lô PP2500536051
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Acid acetic
Mã phần lô PP2500536052
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500536053
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500536054
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2500536055
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn tuyệt đối 500ml
Mã phần lô PP2500536056
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500536057
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn Povidone
Mã phần lô PP2500536058
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol;
Mã phần lô PP2500536059
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%;)
Mã phần lô PP2500536060
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %)
Mã phần lô PP2500536061
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%)
Mã phần lô PP2500536062
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%)
Mã phần lô PP2500536063
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cồn tuyệt đối 500ml
Mã phần lô PP2500536064
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2500536065
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500536066
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gel bôi trơn KY
Mã phần lô PP2500536067
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.014.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500536068
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500536069
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kẽm oxit
Mã phần lô PP2500536070
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bột kẽm
Mã phần lô PP2500536071
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2500536072
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2500536073
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2500536074
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2500536075
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.257.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Iod tinh thể
Mã phần lô PP2500536076
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kali Iodua
Mã phần lô PP2500536077
Giá từng phần lô 2,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500536078
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đường Glucose
Mã phần lô PP2500536079
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2500536080
Giá từng phần lô 749,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.178.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2500536081
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Oxy y tế 40L
Mã phần lô PP2500536082
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2500536083
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính lụa 5cmx5m
Mã phần lô PP2500536084
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500536085
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa
Mã phần lô PP2500536086
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Chromic Catgut các số
Mã phần lô PP2500536087
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%)
Mã phần lô PP2500536088
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Filer lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500536089
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút không cánh, không cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2500536090
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que tăm bông vô trùng trong ống nghiệm ( lấy bệnh phẩm vi sinh)
Mã phần lô PP2500536091
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.339.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.868.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, 2 càng, đơn tiêu, không lắp sẵn
Mã phần lô PP2500536092
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 13mm, càng chữ C, góc càng 0 độ
Mã phần lô PP2500536093
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đinh Kirschner2.0 mm
Mã phần lô PP2500536094
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đinh Kirs chner các cỡ
Mã phần lô PP2500536095
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vít xương cứng 3,5mm size 26mm
Mã phần lô PP2500536096
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vít xương cứng 3,5mm size 28mm
Mã phần lô PP2500536097
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vít xương cứng 3,5mm size 30mm
Mã phần lô PP2500536098
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vít xương cứng 3,5mm size 32mm
Mã phần lô PP2500536099
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vít xương cứng 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2500536100
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp lòng máng 8 lỗ
Mã phần lô PP2500536101
Giá từng phần lô 1,760,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.257.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp lòng máng các cỡ
Mã phần lô PP2500536102
Giá từng phần lô 295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5
Mã phần lô PP2500536103
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5
Mã phần lô PP2500536104
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 4.5
Mã phần lô PP2500536105
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp bản nhỏ tăng áp các loại
Mã phần lô PP2500536106
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp bản vừa dùng cho vít 4.5mm
Mã phần lô PP2500536107
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp bản hẹp tăng áp các loại
Mã phần lô PP2500536108
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Rọ gắp dị vật
Mã phần lô PP2500536109
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500536110
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.971.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây ga rô vải dính
Mã phần lô PP2500536111
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cốc mẫu ( Samplecup2.5ml)
Mã phần lô PP2500536112
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm
Mã phần lô PP2500536113
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống thông khí màng nhĩ
Mã phần lô PP2500536114
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Xốp cầm máu (Gelaspon)
Mã phần lô PP2500536115
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Tay dao plasma dùng cho cắt amidal
Mã phần lô PP2500536116
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Tay dao plasma dùng cho nạo VA
Mã phần lô PP2500536117
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500536118
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.178.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây giắc máy điện châm
Mã phần lô PP2500536119
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây giắc máy điện châm
Mã phần lô PP2500536120
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2500536121
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500536122
Giá từng phần lô 955,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Giá để ống nghiệm nước tiểu 3 hàng có lỗ
Mã phần lô PP2500536123
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hộp bông cồn Inox
Mã phần lô PP2500536124
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hộp hấp dụng cụ Inox
Mã phần lô PP2500536125
Giá từng phần lô 3,646,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.604.643
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khay Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2500536126
Giá từng phần lô 429,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khay quả đậu dẹt
Mã phần lô PP2500536127
Giá từng phần lô 4,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Tem decal nhiệt (25mm x 15mm x4n/1 hàng x 50m)
Mã phần lô PP2500536128
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Lọ cắm panh, kéo
Mã phần lô PP2500536129
Giá từng phần lô 3,796,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.711.893
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bao đo huyết áp người lớn máy Monitor
Mã phần lô PP2500536130
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bao đo huyết áp trẻ em máy Monitor
Mã phần lô PP2500536131
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thông nòng ống nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2500536132
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khóa ba ngã có dây dẫn
Mã phần lô PP2500536133
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đầu nối ba chạc nội khí quản
Mã phần lô PP2500536134
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2500536135
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đầu kim phaco cong (đầu phaco tuýp)của máy phaco megatronS4
Mã phần lô PP2500536136
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Micro centrifuge tube
Mã phần lô PP2500536137
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nhiệt kế , ẩm kế (phòng)
Mã phần lô PP2500536138
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nhiệt kế tủ lạnh
Mã phần lô PP2500536139
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ghế xoay Inox
Mã phần lô PP2500536140
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.839.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2500536141
Giá từng phần lô 1,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Xe lăn
Mã phần lô PP2500536142
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đèn gù
Mã phần lô PP2500536143
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kéo cắt chỉ cỡ 15 cm
Mã phần lô PP2500536144
Giá từng phần lô 232,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng cho dao mổ điện Coviden
Mã phần lô PP2500536145
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây nối tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2500536146
Giá từng phần lô 6,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.482.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây dẫn chặn sỏi
Mã phần lô PP2500536147
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Rọ bắt sỏi 3.0 (làm tán sỏi nội soi ngược dòng)
Mã phần lô PP2500536148
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2500536149
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ đặt nội khí quản trẻ em
Mã phần lô PP2500536150
Giá từng phần lô 1,719,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500536151
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2500536152
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2500536153
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2500536154
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500536155
Giá từng phần lô 41,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500536156
Giá từng phần lô 41,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500536157
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.821.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bột bó 15cm x 2,7 m
Mã phần lô PP2500536158
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.821.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2500536159
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500536160
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm
Mã phần lô PP2500536161
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính cánhân 1,9x7,2mm
Mã phần lô PP2500536162
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính cánhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2500536163
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500536164
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gạc dệt hút y tế
Mã phần lô PP2500536165
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2500536166
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500536167
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500536168
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500536169
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Miếng dán mi 6x7 cm
Mã phần lô PP2500536170
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500536171
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500536172
Giá từng phần lô 2,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500536173
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2500536174
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500536175
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2500536176
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500536177
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2500536178
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500536179
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2500536180
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500536181
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.839.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2500536182
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.839.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16'
Mã phần lô PP2500536183
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500536184
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G
Mã phần lô PP2500536185
Giá từng phần lô 115,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ)
Mã phần lô PP2500536186
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500536187
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500536188
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500536189
Giá từng phần lô 153,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.821.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500536190
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500536191
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh
Mã phần lô PP2500536192
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.892.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 18
Mã phần lô PP2500536193
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22
Mã phần lô PP2500536194
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24
Mã phần lô PP2500536195
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh
Mã phần lô PP2500536196
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G.
Mã phần lô PP2500536197
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2500536198
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2500536199
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2500536200
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim cấy chỉ vô trùng các số
Mã phần lô PP2500536201
Giá từng phần lô 24,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.464.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim cấy chỉ vô trùng các số
Mã phần lô PP2500536202
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ
Mã phần lô PP2500536203
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2500536204
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2500536205
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2500536206
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500536207
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500536208
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây truyền máu kim 18Gx1,5"
Mã phần lô PP2500536209
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2500536210
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500536211
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng tay khám
Mã phần lô PP2500536212
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng Tay Dài
Mã phần lô PP2500536213
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500536214
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500536215
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Túi Camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2500536216
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2500536217
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2500536218
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng
Mã phần lô PP2500536219
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500536220
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500536221
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.964.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất
Mã phần lô PP2500536222
Giá từng phần lô 55,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Ống lấy mẫu, nắp đỏ, có nhãn, ống PP, 4 mL, không tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500536223
Giá từng phần lô 27,641,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.743.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.910.313
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2500536224
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2500536225
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nội khí quản không bóng, các số
Mã phần lô PP2500536226
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.535.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nội khí quản có bóng, các số
Mã phần lô PP2500536227
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500536228
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2500536229
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500536230
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2500536231
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.614.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây hút dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500536232
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500536233
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC
Mã phần lô PP2500536234
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2500536235
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2500536236
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn
Mã phần lô PP2500536237
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2500536238
Giá từng phần lô 205,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.742.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2500536239
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2500536240
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2500536241
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2500536242
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 0
Mã phần lô PP2500536243
Giá từng phần lô 53,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.057.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm,
Mã phần lô PP2500536244
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm,
Mã phần lô PP2500536245
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500536246
Giá từng phần lô 444,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500536247
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 5/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500536248
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500536249
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2500536250
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm
Mã phần lô PP2500536251
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm
Mã phần lô PP2500536252
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2500536253
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500536254
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm
Mã phần lô PP2500536255
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2500536256
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm
Mã phần lô PP2500536257
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2500536258
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1
Mã phần lô PP2500536259
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm
Mã phần lô PP2500536260
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dao lạng mộng
Mã phần lô PP2500536261
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dao đường hầm
Mã phần lô PP2500536262
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dao chọc tiền phòng 15 độ
Mã phần lô PP2500536263
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dao mổ mộng
Mã phần lô PP2500536264
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
Mã phần lô PP2500536265
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500536266
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu có màu
Mã phần lô PP2500536267
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dịch nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500536268
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất nhầy phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2500536269
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đầu côn vàng 200ul
Mã phần lô PP2500536270
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đầu côn xanh 1000ul
Mã phần lô PP2500536271
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500536272
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đè lưỡi inox
Mã phần lô PP2500536273
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500536274
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500536275
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500536276
Giá từng phần lô 4,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.339.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ
Mã phần lô PP2500536277
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ
Mã phần lô PP2500536278
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2500536279
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Phim X- Quang nha khoa
Mã phần lô PP2500536280
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm
Mã phần lô PP2500536281
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ
Mã phần lô PP2500536282
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Casette dùng một lần
Mã phần lô PP2500536283
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco
Mã phần lô PP2500536284
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2500536285
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mask khí dung các số
Mã phần lô PP2500536286
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp lòng máng 6 lỗ
Mã phần lô PP2500536287
Giá từng phần lô 1,760,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.257.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nẹp lòng máng 7 lỗ
Mã phần lô PP2500536288
Giá từng phần lô 1,760,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.257.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vít cứng 3.5mm dài 18 mm
Mã phần lô PP2500536289
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vít cứng 3.5mm dài 20 mm
Mã phần lô PP2500536290
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ thép đường kính 0.2mm
Mã phần lô PP2500536291
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ thép số 5 kích thước 4x45cm
Mã phần lô PP2500536292
Giá từng phần lô 5,486,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ thép số 5 kích thước 2x75cm
Mã phần lô PP2500536293
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ thép số 7
Mã phần lô PP2500536294
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đinh Kirschner1.5 mm
Mã phần lô PP2500536295
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đinh Kirschner1.8 mm
Mã phần lô PP2500536296
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2500536297
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt
Mã phần lô PP2500536298
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
Mã phần lô PP2500536299
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500536300
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim
Mã phần lô PP2500536301
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghe 2 dây
Mã phần lô PP2500536302
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ
Mã phần lô PP2500536303
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500536304
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2500536305
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nhiệt kếhồng ngoại
Mã phần lô PP2500536306
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Panh cong, không mấu dài
Mã phần lô PP2500536307
Giá từng phần lô 1,296,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2500536308
Giá từng phần lô 1,228,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500536309
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây dẫn lưu cao su
Mã phần lô PP2500536310
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2500536311
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu.
Mã phần lô PP2500536312
Giá từng phần lô 1,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh
Mã phần lô PP2500536313
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2500536314
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ambu Bóp bóng các loại
Mã phần lô PP2500536315
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kềm cá sấu gắp dị vật
Mã phần lô PP2500536316
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kéo thẳng mũi tù
Mã phần lô PP2500536317
Giá từng phần lô 1,426,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.607
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Panh cong, có mấu
Mã phần lô PP2500536318
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Panh thẳng, có mấu
Mã phần lô PP2500536319
Giá từng phần lô 2,593,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Panh thẳng, không mấu
Mã phần lô PP2500536320
Giá từng phần lô 3,371,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.408.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dụng cụ kiểm tra huyết áp
Mã phần lô PP2500536321
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe
Mã phần lô PP2500536322
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.768.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2500536323
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2500536324
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ)
Mã phần lô PP2500536325
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase)
Mã phần lô PP2500536326
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2500536327
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2500536328
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym
Mã phần lô PP2500536329
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít).
Mã phần lô PP2500536330
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%)
Mã phần lô PP2500536331
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500536332
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag)
Mã phần lô PP2500536333
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dũa ống tủy
Mã phần lô PP2500536334
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nong ống tủy
Mã phần lô PP2500536335
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que thử thai
Mã phần lô PP2500536336
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ
Mã phần lô PP2500536337
Giá từng phần lô 3,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2500536338
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Eugennol
Mã phần lô PP2500536339
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đầu côn xanh 200ul
Mã phần lô PP2500536340
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500536341
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân ( AMP-THC-MOP-COD-HER) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500536342
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%)
Mã phần lô PP2500536343
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất nhuộm bao
Mã phần lô PP2500536344
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500536345
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu
Mã phần lô PP2500536346
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test covid19 biến thể
Mã phần lô PP2500536347
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới ( Brilliant Cresyl blue)
Mã phần lô PP2500536348
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500536349
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Anti Human Globulin(Coombs)
Mã phần lô PP2500536350
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate
Mã phần lô PP2500536351
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 3,8% 2ml
Mã phần lô PP2500536352
Giá từng phần lô 16,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.742.858
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm Serum hạt
Mã phần lô PP2500536353
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.321.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa
Mã phần lô PP2500536354
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl
Mã phần lô PP2500536355
Giá từng phần lô 106,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.928.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3
Mã phần lô PP2500536356
Giá từng phần lô 374,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su
Mã phần lô PP2500536357
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa
Mã phần lô PP2500536358
Giá từng phần lô 216,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.464.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát)
Mã phần lô PP2500536359
Giá từng phần lô 699,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2500536360
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.)
Mã phần lô PP2500536361
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép
Mã phần lô PP2500536362
Giá từng phần lô 252,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2500536363
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán Hiv
Mã phần lô PP2500536364
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai
Mã phần lô PP2500536365
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500536366
Giá từng phần lô 45,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500536367
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500536368
Giá từng phần lô 18,768,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.406.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.692.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500536369
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500536370
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500536371
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500536372
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500536373
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng
Mã phần lô PP2500536374
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày)
Mã phần lô PP2500536375
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể lao
Mã phần lô PP2500536376
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500536377
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch Giemsa
Mã phần lô PP2500536378
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2500536379
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ nhuộm Ziehl neelsen
Mã phần lô PP2500536380
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2500536381
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đầu côn vàng 1000ul
Mã phần lô PP2500536382
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->