Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng Vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2025-2027 tại Bệnh viện đa khoa Thanh Chương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500551042-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm các mặt hàng Vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2025-2027 tại Bệnh viện đa khoa Thanh Chương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500291230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 47,454,988,335 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500536050 - Dung dịch sát khuẩn Povidone | 156,000,000 | 111.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 39.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 2 | PP2500536051 - Cồn xylen | 240,000 | 171.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 60.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 3 | PP2500536052 - Acid acetic | 1,050,000 | 750.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 262.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 4 | PP2500536053 - Cồn y tế 70 độ | 180,000,000 | 128.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 45.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 5 | PP2500536054 - Cồn 90 độ | 79,000,000 | 56.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 19.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 6 | PP2500536055 - Cồn y tế 96 độ | 8,400,000 | 6.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.100.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 7 | PP2500536056 - Cồn tuyệt đối 500ml | 175,000 | 125.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 43.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 8 | PP2500536057 - Cồn tuyệt đối | 550,000 | 392.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 137.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 9 | PP2500536058 - Dung dịch sát khuẩn Povidone | 182,700,000 | 130.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 45.675.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 10 | PP2500536059 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol; | 75,000,000 | 53.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 18.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 11 | PP2500536060 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%;) | 55,000,000 | 39.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 12 | PP2500536061 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %) | 140,000,000 | 100.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 35.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 13 | PP2500536062 - Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%) | 65,000,000 | 46.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 16.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 14 | PP2500536063 - Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%) | 126,000,000 | 90.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 31.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 15 | PP2500536064 - Cồn tuyệt đối 500ml | 1,050,000 | 750.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 262.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 16 | PP2500536065 - Dung dịch Parafin | 1,560,000 | 1.114.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 390.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 17 | PP2500536066 - Gel bôi trơn | 7,280,000 | 5.200.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.820.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 18 | PP2500536067 - Gel bôi trơn KY | 7,020,000 | 5.014.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.755.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 19 | PP2500536068 - Gel siêu âm | 115,200,000 | 82.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 28.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 20 | PP2500536069 - Nước cất 2 lần | 660,000 | 471.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 165.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 21 | PP2500536070 - Kẽm oxit | 1,250,000 | 892.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 312.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 22 | PP2500536071 - Bột kẽm | 1,250,000 | 892.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 312.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 23 | PP2500536072 - CloraminB | 4,830,000 | 3.450.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.207.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 24 | PP2500536073 - Viên nén khử khuẩn | 99,000,000 | 70.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 24.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 25 | PP2500536074 - Vôi sô đa | 19,200,000 | 13.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 26 | PP2500536075 - Dung dịch Javen | 8,760,000 | 6.257.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.190.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 27 | PP2500536076 - Iod tinh thể | 9,500,000 | 6.785.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.375.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 28 | PP2500536077 - Kali Iodua | 2,485,000 | 1.775.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 621.250 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 29 | PP2500536078 - Dầu soi kính | 3,500,000 | 2.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 875.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 30 | PP2500536079 - Đường Glucose | 66,000,000 | 47.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 16.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 31 | PP2500536080 - Oxy lỏng | 749,250,000 | 535.178.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 187.312.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 32 | PP2500536081 - Oxy y tế 10L | 3,400,000 | 2.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 850.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 33 | PP2500536082 - Oxy y tế 40L | 25,000,000 | 17.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 34 | PP2500536083 - CO2 y tế | 10,000,000 | 7.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 35 | PP2500536084 - Băng dính lụa 5cmx5m | 276,000,000 | 197.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 69.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 36 | PP2500536085 - Băng dính lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m | 70,500,000 | 50.357.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 17.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 37 | PP2500536086 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa | 22,500,000 | 16.071.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 38 | PP2500536087 - Chỉ Chromic Catgut các số | 10,500,000 | 7.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 39 | PP2500536088 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%) | 72,000,000 | 51.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 18.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 40 | PP2500536089 - Filer lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 12,500,000 | 8.928.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 41 | PP2500536090 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút không cánh, không cổng bơm thuốc | 120,000,000 | 85.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 30.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 42 | PP2500536091 - Que tăm bông vô trùng trong ống nghiệm ( lấy bệnh phẩm vi sinh) | 7,475,000 | 5.339.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.868.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 43 | PP2500536092 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, 2 càng, đơn tiêu, không lắp sẵn | 825,000,000 | 589.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 206.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 44 | PP2500536093 - Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 13mm, càng chữ C, góc càng 0 độ | 840,000,000 | 600.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 210.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 45 | PP2500536094 - Đinh Kirschner2.0 mm | 12,000,000 | 8.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 46 | PP2500536095 - Đinh Kirs chner các cỡ | 48,000,000 | 34.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 12.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 47 | PP2500536096 - Vít xương cứng 3,5mm size 26mm | 486,000,000 | 347.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 121.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 48 | PP2500536097 - Vít xương cứng 3,5mm size 28mm | 486,000,000 | 347.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 121.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 49 | PP2500536098 - Vít xương cứng 3,5mm size 30mm | 243,000,000 | 173.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 60.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 50 | PP2500536099 - Vít xương cứng 3,5mm size 32mm | 243,000,000 | 173.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 60.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 51 | PP2500536100 - Vít xương cứng 3.5 các cỡ | 936,000,000 | 668.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 234.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 52 | PP2500536101 - Nẹp lòng máng 8 lỗ | 1,760,160,000 | 1.257.257.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 440.040.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 53 | PP2500536102 - Nẹp lòng máng các cỡ | 295,200,000 | 210.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 73.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 54 | PP2500536103 - Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5 | 119,000,000 | 85.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 29.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 55 | PP2500536104 - Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5 | 19,000,000 | 13.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 56 | PP2500536105 - Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 4.5 | 21,000,000 | 15.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 57 | PP2500536106 - Nẹp bản nhỏ tăng áp các loại | 32,500,000 | 23.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 8.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 58 | PP2500536107 - Nẹp bản vừa dùng cho vít 4.5mm | 22,000,000 | 15.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 59 | PP2500536108 - Nẹp bản hẹp tăng áp các loại | 42,000,000 | 30.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 10.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 60 | PP2500536109 - Rọ gắp dị vật | 200,000,000 | 142.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 50.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 61 | PP2500536110 - Dây garo | 9,760,000 | 6.971.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.440.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 62 | PP2500536111 - Dây ga rô vải dính | 8,700,000 | 6.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.175.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 63 | PP2500536112 - Cốc mẫu ( Samplecup2.5ml) | 3,360,000 | 2.400.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 840.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 64 | PP2500536113 - Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm | 5,160,000 | 3.685.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.290.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 65 | PP2500536114 - Ống thông khí màng nhĩ | 4,400,000 | 3.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.100.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 66 | PP2500536115 - Xốp cầm máu (Gelaspon) | 3,750,000 | 2.678.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 937.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 67 | PP2500536116 - Tay dao plasma dùng cho cắt amidal | 130,000,000 | 92.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 32.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 68 | PP2500536117 - Tay dao plasma dùng cho nạo VA | 130,000,000 | 92.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 32.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 69 | PP2500536118 - Đèn hồng ngoại | 14,250,000 | 10.178.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.562.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 70 | PP2500536119 - Dây giắc máy điện châm | 1,200,000 | 857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 300.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 71 | PP2500536120 - Dây giắc máy điện châm | 800,000 | 571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 200.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 72 | PP2500536121 - Máy đo đường huyết | 2,400,000 | 1.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 600.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 73 | PP2500536122 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 955,500 | 682.500 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 238.875 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 74 | PP2500536123 - Giá để ống nghiệm nước tiểu 3 hàng có lỗ | 1,165,500 | 832.500 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 291.375 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 75 | PP2500536124 - Hộp bông cồn Inox | 1,000,000 | 714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 76 | PP2500536125 - Hộp hấp dụng cụ Inox | 3,646,500 | 2.604.643 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 911.625 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 77 | PP2500536126 - Khay Inox chữ nhật | 429,660 | 306.900 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 107.415 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 78 | PP2500536127 - Khay quả đậu dẹt | 4,004,000 | 2.860.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.001.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 79 | PP2500536128 - Tem decal nhiệt (25mm x 15mm x4n/1 hàng x 50m) | 9,625,000 | 6.875.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.406.250 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 80 | PP2500536129 - Lọ cắm panh, kéo | 3,796,650 | 2.711.893 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 949.163 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 81 | PP2500536130 - Bao đo huyết áp người lớn máy Monitor | 16,500,000 | 11.785.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 82 | PP2500536131 - Bao đo huyết áp trẻ em máy Monitor | 6,600,000 | 4.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.650.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 83 | PP2500536132 - Thông nòng ống nội khí quản các cỡ | 630,000 | 450.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 157.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 84 | PP2500536133 - Khóa ba ngã có dây dẫn | 280,000 | 200.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 70.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 85 | PP2500536134 - Đầu nối ba chạc nội khí quản | 7,880,000 | 5.628.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.970.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 86 | PP2500536135 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo | 475,000,000 | 339.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 118.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 87 | PP2500536136 - Đầu kim phaco cong (đầu phaco tuýp)của máy phaco megatronS4 | 125,000,000 | 89.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 31.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 88 | PP2500536137 - Micro centrifuge tube | 1,008,000 | 720.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 252.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 89 | PP2500536138 - Nhiệt kế , ẩm kế (phòng) | 2,800,000 | 2.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 700.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 90 | PP2500536139 - Nhiệt kế tủ lạnh | 770,000 | 550.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 192.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 91 | PP2500536140 - Ghế xoay Inox | 12,375,000 | 8.839.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.093.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 92 | PP2500536141 - Mỏ vịt | 1,965,600 | 1.404.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 491.400 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 93 | PP2500536142 - Xe lăn | 8,000,000 | 5.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 94 | PP2500536143 - Đèn gù | 2,850,000 | 2.035.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 712.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 95 | PP2500536144 - Kéo cắt chỉ cỡ 15 cm | 232,050 | 165.750 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 58.013 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 96 | PP2500536145 - Tấm điện cực trung tính dùng cho dao mổ điện Coviden | 8,400,000 | 6.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.100.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 97 | PP2500536146 - Dây nối tấm điện cực trung tính | 6,275,000 | 4.482.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.568.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 98 | PP2500536147 - Dây dẫn chặn sỏi | 18,000,000 | 12.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 99 | PP2500536148 - Rọ bắt sỏi 3.0 (làm tán sỏi nội soi ngược dòng) | 34,500,000 | 24.642.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 8.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 100 | PP2500536149 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 24,570,000 | 17.550.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.142.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 101 | PP2500536150 - Bộ đặt nội khí quản trẻ em | 1,719,900 | 1.228.500 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 429.975 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 102 | PP2500536151 - Ống nghe | 5,460,000 | 3.900.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.365.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 103 | PP2500536152 - Bông y tế | 204,000,000 | 145.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 51.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 104 | PP2500536153 - Bông y tế | 204,000,000 | 145.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 51.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 105 | PP2500536154 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 82,800,000 | 59.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 20.700.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 106 | PP2500536155 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m | 41,440,000 | 29.600.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 10.360.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 107 | PP2500536156 - Bột bó 10cm x 2,7m | 41,440,000 | 29.600.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 10.360.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 108 | PP2500536157 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m | 27,750,000 | 19.821.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.937.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 109 | PP2500536158 - Bột bó 15cm x 2,7 m | 27,750,000 | 19.821.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.937.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 110 | PP2500536159 - Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m | 52,000,000 | 37.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 111 | PP2500536160 - Băng cuộn vải | 52,000,000 | 37.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 112 | PP2500536161 - Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm | 26,500,000 | 18.928.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 113 | PP2500536162 - Băng dính cánhân 1,9x7,2mm | 53,000,000 | 37.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 114 | PP2500536163 - Băng dính cánhân 2cm x 6cm | 90,000,000 | 64.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 22.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 115 | PP2500536164 - Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m | 96,000,000 | 68.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 24.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 116 | PP2500536165 - Gạc dệt hút y tế | 450,000,000 | 321.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 112.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 117 | PP2500536166 - Gạc hút y tế | 450,000,000 | 321.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 112.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 118 | PP2500536167 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | 6,300,000 | 4.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.575.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 119 | PP2500536168 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | 4,200,000 | 3.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.050.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 120 | PP2500536169 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp | 8,250,000 | 5.892.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.062.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 121 | PP2500536170 - Miếng dán mi 6x7 cm | 3,600,000 | 2.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 900.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 122 | PP2500536171 - Bơm cho ăn 50ml | 6,500,000 | 4.642.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 123 | PP2500536172 - Bơm cho ăn 50ml | 2,645,000 | 1.889.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 661.250 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 124 | PP2500536173 - Bơm tiêm 1ml | 52,500,000 | 37.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 125 | PP2500536174 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 14,400,000 | 10.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.600.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 126 | PP2500536175 - Bơm tiêm 5ml | 487,500,000 | 348.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 121.875.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 127 | PP2500536176 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 325,000,000 | 232.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 81.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 128 | PP2500536177 - Bơm tiêm 10ml | 840,000,000 | 600.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 210.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 129 | PP2500536178 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 490,000,000 | 350.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 122.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 130 | PP2500536179 - Bơm tiêm 20ml | 48,000,000 | 34.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 12.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 131 | PP2500536180 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 48,000,000 | 34.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 12.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 132 | PP2500536181 - Bơm kim tiêm 50ml | 3,975,000 | 2.839.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 993.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 133 | PP2500536182 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 3,975,000 | 2.839.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 993.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 134 | PP2500536183 - Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16' | 115,000,000 | 82.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 28.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 135 | PP2500536184 - Que thử đường huyết | 78,000,000 | 55.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 19.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 136 | PP2500536185 - Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G | 115,100,000 | 82.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 28.775.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 137 | PP2500536186 - Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) | 180,000,000 | 128.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 45.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 138 | PP2500536187 - Kim cánh bướm | 250,000,000 | 178.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 62.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 139 | PP2500536188 - Kim cánh bướm | 110,000,000 | 78.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 27.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 140 | PP2500536189 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ | 153,750,000 | 109.821.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 38.437.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 141 | PP2500536190 - Kim tiêm | 28,500,000 | 20.357.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 7.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 142 | PP2500536191 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 36,500,000 | 26.071.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 9.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 143 | PP2500536192 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh | 71,250,000 | 50.892.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 17.812.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 144 | PP2500536193 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 18 | 168,000,000 | 120.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 42.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 145 | PP2500536194 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 | 28,000,000 | 20.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 7.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 146 | PP2500536195 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 | 238,000,000 | 170.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 59.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 147 | PP2500536196 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh | 120,000,000 | 85.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 30.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 148 | PP2500536197 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G. | 60,000,000 | 42.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 15.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 149 | PP2500536198 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 55,000,000 | 39.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 150 | PP2500536199 - Kim nha khoa các số | 2,300,000 | 1.642.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 575.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 151 | PP2500536200 - Kim laser nội mạch | 52,000,000 | 37.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 152 | PP2500536201 - Kim cấy chỉ vô trùng các số | 24,450,000 | 17.464.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.112.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 153 | PP2500536202 - Kim cấy chỉ vô trùng các số | 1,350,000 | 964.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 337.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 154 | PP2500536203 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ | 369,000,000 | 263.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 92.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 155 | PP2500536204 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 234,000,000 | 167.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 58.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 156 | PP2500536205 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 620,000,000 | 442.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 155.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 157 | PP2500536206 - Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) | 880,000,000 | 628.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 220.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 158 | PP2500536207 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 570,000,000 | 407.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 142.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 159 | PP2500536208 - Dây truyền máu | 8,700,000 | 6.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.175.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 160 | PP2500536209 - Dây truyền máu kim 18Gx1,5" | 28,000,000 | 20.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 7.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 161 | PP2500536210 - Găng kiểm tra các cỡ | 250,000,000 | 178.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 62.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 162 | PP2500536211 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 500,000,000 | 357.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 125.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 163 | PP2500536212 - Găng tay khám | 250,000,000 | 178.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 62.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 164 | PP2500536213 - Găng Tay Dài | 1,650,000 | 1.178.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 412.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 165 | PP2500536214 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 380,000,000 | 271.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 95.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 166 | PP2500536215 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 350,000,000 | 250.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 87.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 167 | PP2500536216 - Túi Camera tiệt trùng | 10,400,000 | 7.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.600.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 168 | PP2500536217 - Túi máu đơn 250ml | 4,410,000 | 3.150.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.102.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 169 | PP2500536218 - Túi máu đơn 250ml | 3,654,000 | 2.610.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 913.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 170 | PP2500536219 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng | 67,200,000 | 48.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 16.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 171 | PP2500536220 - Túi đựng nước tiểu | 18,900,000 | 13.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.725.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 172 | PP2500536221 - Túi đựng nước tiểu | 13,950,000 | 9.964.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.487.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 173 | PP2500536222 - Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất | 55,300,000 | 39.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.825.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 174 | PP2500536223 - Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Ống lấy mẫu, nắp đỏ, có nhãn, ống PP, 4 mL, không tiệt trùng) | 27,641,250 | 19.743.750 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.910.313 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 175 | PP2500536224 - Chèn lưỡi nhựa | 2,250,000 | 1.607.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 562.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 176 | PP2500536225 - Canuyn mở khí quản | 7,200,000 | 5.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 177 | PP2500536226 - Ống nội khí quản không bóng, các số | 21,750,000 | 15.535.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.437.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 178 | PP2500536227 - Ống nội khí quản có bóng, các số | 57,500,000 | 41.071.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 14.375.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 179 | PP2500536228 - Sonde foley 2 nhánh các số | 48,000,000 | 34.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 12.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 180 | PP2500536229 - Sonde nelaton các số | 8,600,000 | 6.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.150.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 181 | PP2500536230 - Ống thông dạ dày | 3,150,000 | 2.250.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 787.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 182 | PP2500536231 - Dây hút dịch | 7,860,000 | 5.614.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.965.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 183 | PP2500536232 - Dây hút dịch sử dụng một lần | 7,950,000 | 5.678.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.987.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 184 | PP2500536233 - Ống thông dạ dày | 2,205,000 | 1.575.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 551.250 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 185 | PP2500536234 - Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC | 10,500,000 | 7.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 186 | PP2500536235 - Dây thở oxy | 28,800,000 | 20.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 7.200.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 187 | PP2500536236 - Dây thở oxy | 51,000,000 | 36.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 12.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 188 | PP2500536237 - Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn | 69,000,000 | 49.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 17.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 189 | PP2500536238 - Chỉ Nylon số 3/0 | 205,440,000 | 146.742.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 51.360.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 190 | PP2500536239 - Chỉ Nylon số 4/0 | 11,000,000 | 7.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 191 | PP2500536240 - Chỉ Nylon số 5/0 | 3,600,000 | 2.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 900.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 192 | PP2500536241 - Chỉ Nylon số 6/0 | 5,700,000 | 4.071.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.425.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 193 | PP2500536242 - Chỉ Nylon số 7/0 | 20,400,000 | 14.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.100.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 194 | PP2500536243 - Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 0 | 53,280,000 | 38.057.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.320.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 195 | PP2500536244 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, | 903,000,000 | 645.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 225.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 196 | PP2500536245 - Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, | 91,200,000 | 65.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 22.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 197 | PP2500536246 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 444,600,000 | 317.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 111.150.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 198 | PP2500536247 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 15,600,000 | 11.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.900.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 199 | PP2500536248 - Chỉ Polyglactin 910 số 5/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 31,200,000 | 22.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 7.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 200 | PP2500536249 - Chỉ Polyglactin 910 số 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 91,200,000 | 65.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 22.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 201 | PP2500536250 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 | 57,600,000 | 41.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 14.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 202 | PP2500536251 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm | 21,600,000 | 15.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 203 | PP2500536252 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm | 162,000,000 | 115.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 40.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 204 | PP2500536253 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 | 79,200,000 | 56.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 19.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 205 | PP2500536254 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0 | 21,600,000 | 15.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 206 | PP2500536255 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm | 45,600,000 | 32.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 11.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 207 | PP2500536256 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 | 230,400,000 | 164.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 57.600.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 208 | PP2500536257 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm | 72,000,000 | 51.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 18.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 209 | PP2500536258 - Chỉ Chromic Catgut số 1 | 180,000,000 | 128.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 45.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 210 | PP2500536259 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 | 50,000,000 | 35.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 12.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 211 | PP2500536260 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm | 10,500,000 | 7.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 212 | PP2500536261 - Dao lạng mộng | 7,200,000 | 5.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 213 | PP2500536262 - Dao đường hầm | 6,300,000 | 4.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.575.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 214 | PP2500536263 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 6,750,000 | 4.821.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.687.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 215 | PP2500536264 - Dao mổ mộng | 7,200,000 | 5.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 216 | PP2500536265 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ | 3,300,000 | 2.357.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 825.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 217 | PP2500536266 - Lưỡi dao mổ các số | 9,100,000 | 6.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.275.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 218 | PP2500536267 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu có màu | 300,000,000 | 214.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 75.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 219 | PP2500536268 - Dịch nhầy phẫu thuật | 45,000,000 | 32.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 11.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 220 | PP2500536269 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco | 147,000,000 | 105.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 36.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 221 | PP2500536270 - Đầu côn vàng 200ul | 6,300,000 | 4.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.575.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 222 | PP2500536271 - Đầu côn xanh 1000ul | 5,600,000 | 4.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 223 | PP2500536272 - Đè lưỡi gỗ | 1,400,000 | 1.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 350.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 224 | PP2500536273 - Đè lưỡi inox | 2,200,000 | 1.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 550.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 225 | PP2500536274 - Điện cực tim | 37,000,000 | 26.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 9.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 226 | PP2500536275 - Điện cực tim | 50,000,000 | 35.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 12.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 227 | PP2500536276 - Kẹp rốn | 4,675,000 | 3.339.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.168.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 228 | PP2500536277 - Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ | 33,000,000 | 23.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 8.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 229 | PP2500536278 - Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ | 17,000,000 | 12.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 230 | PP2500536279 - Mặt nạ xông khí dung | 715,000,000 | 510.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 178.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 231 | PP2500536280 - Phim X- Quang nha khoa | 210,000,000 | 150.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 52.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 232 | PP2500536281 - Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm | 300,000,000 | 214.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 75.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 233 | PP2500536282 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ | 435,000,000 | 310.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 108.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 234 | PP2500536283 - Casette dùng một lần | 93,000,000 | 66.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 23.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 235 | PP2500536284 - Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco | 42,000,000 | 30.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 10.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 236 | PP2500536285 - Sonde niệu quản chữ JJ | 155,000,000 | 110.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 38.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 237 | PP2500536286 - Mask khí dung các số | 750,000,000 | 535.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 187.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 238 | PP2500536287 - Nẹp lòng máng 6 lỗ | 1,760,160,000 | 1.257.257.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 440.040.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 239 | PP2500536288 - Nẹp lòng máng 7 lỗ | 1,760,160,000 | 1.257.257.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 440.040.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 240 | PP2500536289 - Vít cứng 3.5mm dài 18 mm | 1,248,000,000 | 891.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 312.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 241 | PP2500536290 - Vít cứng 3.5mm dài 20 mm | 624,000,000 | 445.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 156.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 242 | PP2500536291 - Chỉ thép đường kính 0.2mm | 4,900,000 | 3.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.225.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 243 | PP2500536292 - Chỉ thép số 5 kích thước 4x45cm | 5,486,250 | 3.918.750 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.371.563 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 244 | PP2500536293 - Chỉ thép số 5 kích thước 2x75cm | 7,245,000 | 5.175.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.811.250 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 245 | PP2500536294 - Chỉ thép số 7 | 7,245,000 | 5.175.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.811.250 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 246 | PP2500536295 - Đinh Kirschner1.5 mm | 12,960,000 | 9.257.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.240.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 247 | PP2500536296 - Đinh Kirschner1.8 mm | 12,000,000 | 8.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 248 | PP2500536297 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 110,000,000 | 78.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 27.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 249 | PP2500536298 - Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt | 29,200,000 | 20.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 7.300.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 250 | PP2500536299 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm | 16,320,000 | 11.657.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.080.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 251 | PP2500536300 - Lam kính | 2,950,000 | 2.107.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 737.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 252 | PP2500536301 - Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim | 16,800,000 | 12.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.200.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 253 | PP2500536302 - Ống nghe 2 dây | 5,460,000 | 3.900.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.365.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 254 | PP2500536303 - Hộp thuốc cấp cứu phản vệ | 8,400,000 | 6.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.100.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 255 | PP2500536304 - Huyết áp điện tử | 45,000,000 | 32.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 11.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 256 | PP2500536305 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 27,600,000 | 19.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.900.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 257 | PP2500536306 - Nhiệt kếhồng ngoại | 3,100,000 | 2.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 775.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 258 | PP2500536307 - Panh cong, không mấu dài | 1,296,750 | 926.250 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 324.188 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 259 | PP2500536308 - Phẫu tích có mấu | 1,228,500 | 877.500 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 307.125 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 260 | PP2500536309 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 36,000,000 | 25.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 9.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 261 | PP2500536310 - Dây dẫn lưu cao su | 21,600,000 | 15.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 262 | PP2500536311 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 11,250,000 | 8.035.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.812.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 263 | PP2500536312 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. | 1,730,000 | 1.235.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 432.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 264 | PP2500536313 - Ống nghiệm thuỷ tinh | 320,000,000 | 228.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 80.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 265 | PP2500536314 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng | 34,400,000 | 24.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 8.600.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 266 | PP2500536315 - Ambu Bóp bóng các loại | 2,500,000 | 1.785.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 267 | PP2500536316 - Kềm cá sấu gắp dị vật | 69,600,000 | 49.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 17.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 268 | PP2500536317 - Kéo thẳng mũi tù | 1,426,425 | 1.018.875 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 356.607 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 269 | PP2500536318 - Panh cong, có mấu | 2,457,000 | 1.755.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 614.250 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 270 | PP2500536319 - Panh thẳng, có mấu | 2,593,500 | 1.852.500 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 648.375 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 271 | PP2500536320 - Panh thẳng, không mấu | 3,371,550 | 2.408.250 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 842.888 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 272 | PP2500536321 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp | 43,200,000 | 30.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 10.800.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 273 | PP2500536322 - Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe | 75,075,000 | 53.625.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 18.768.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 274 | PP2500536323 - Chỉ lanh | 19,000,000 | 13.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 275 | PP2500536324 - Lamen | 13,200,000 | 9.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.300.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 276 | PP2500536325 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) | 3,400,000 | 2.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 850.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 277 | PP2500536326 - Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase) | 176,000,000 | 125.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 44.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 278 | PP2500536327 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 41,580,000 | 29.700.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 10.395.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 279 | PP2500536328 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 150,000,000 | 107.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 37.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 280 | PP2500536329 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym | 75,000,000 | 53.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 18.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 281 | PP2500536330 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít). | 56,000,000 | 40.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 14.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 282 | PP2500536331 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) | 88,000,000 | 62.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 22.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 283 | PP2500536332 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 55,000,000 | 39.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 13.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 284 | PP2500536333 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag) | 14,000,000 | 10.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 285 | PP2500536334 - Dũa ống tủy | 3,150,000 | 2.250.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 787.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 286 | PP2500536335 - Nong ống tủy | 5,250,000 | 3.750.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.312.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 287 | PP2500536336 - Que thử thai | 1,080,000 | 771.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 270.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 288 | PP2500536337 - Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ | 3,936,000 | 2.811.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 984.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 289 | PP2500536338 - Xi măng trám răng | 7,800,000 | 5.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.950.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 290 | PP2500536339 - Eugennol | 720,000 | 514.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 180.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 291 | PP2500536340 - Đầu côn xanh 200ul | 6,300,000 | 4.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.575.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 292 | PP2500536341 - Bao cao su | 12,900,000 | 9.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.225.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 293 | PP2500536342 - Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân ( AMP-THC-MOP-COD-HER) trong nước tiểu | 3,250,000,000 | 2.321.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 812.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 294 | PP2500536343 - Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%) | 2,400,000 | 1.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 600.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 295 | PP2500536344 - Chất nhuộm bao | 2,400,000 | 1.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 600.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 296 | PP2500536345 - Bộ hồng cầu mẫu | 9,600,000 | 6.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.400.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 297 | PP2500536346 - Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu | 3,800,000 | 2.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 950.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 298 | PP2500536347 - Test covid19 biến thể | 3,200,000,000 | 2.285.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 800.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 299 | PP2500536348 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới ( Brilliant Cresyl blue) | 9,135,000 | 6.525.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.283.750 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 300 | PP2500536349 - Que thử đường huyết | 20,800,000 | 14.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.200.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 301 | PP2500536350 - Anti Human Globulin(Coombs) | 27,000,000 | 19.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 6.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 302 | PP2500536351 - Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate | 19,800,000 | 14.142.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.950.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 303 | PP2500536352 - Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 3,8% 2ml | 16,440,000 | 11.742.858 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.110.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 304 | PP2500536353 - Ống nghiệm Serum hạt | 38,250,000 | 27.321.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 9.562.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 305 | PP2500536354 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa | 272,000,000 | 194.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 68.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 306 | PP2500536355 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl | 106,300,000 | 75.928.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 26.575.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 307 | PP2500536356 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 | 374,500,000 | 267.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 93.625.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 308 | PP2500536357 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su | 312,000,000 | 222.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 78.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 309 | PP2500536358 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa | 216,250,000 | 154.464.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 54.062.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 310 | PP2500536359 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát) | 699,300,000 | 499.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 174.825.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 311 | PP2500536360 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg | 437,500,000 | 312.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 109.375.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 312 | PP2500536361 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.) | 820,000,000 | 585.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 205.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 313 | PP2500536362 - Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép | 252,840,000 | 180.600.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 63.210.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 314 | PP2500536363 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 320,000,000 | 228.571.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 80.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 315 | PP2500536364 - Test nhanh chẩn đoán Hiv | 825,000,000 | 589.285.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 206.250.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 316 | PP2500536365 - Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai | 23,000,000 | 16.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 5.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 317 | PP2500536366 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 45,570,000 | 32.550.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 11.392.500 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 318 | PP2500536367 - Bộ nhuộm Gram | 8,000,000 | 5.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 319 | PP2500536368 - Bộ nhuộm Gram | 18,768,750 | 13.406.250 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 4.692.188 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 320 | PP2500536369 - Anti A | 8,100,000 | 5.785.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.025.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 321 | PP2500536370 - Anti AB | 8,100,000 | 5.785.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.025.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 322 | PP2500536371 - Anti B | 8,100,000 | 5.785.715 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.025.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 323 | PP2500536372 - Anti D | 13,800,000 | 9.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.450.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 324 | PP2500536373 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu | 192,500,000 | 137.500.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 48.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 325 | PP2500536374 - Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng | 135,000,000 | 96.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 33.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 326 | PP2500536375 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) | 322,000,000 | 230.000.000 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 80.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 327 | PP2500536376 - Test nhanh phát hiện kháng thể lao | 410,000,000 | 292.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 102.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 328 | PP2500536377 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết | 102,000,000 | 72.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 25.500.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 329 | PP2500536378 - Dung dịch Giemsa | 4,500,000 | 3.214.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 330 | PP2500536379 - Dung dịch Lugol 3% | 8,500,000 | 6.071.429 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 2.125.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 331 | PP2500536380 - Bộ nhuộm Ziehl neelsen | 4,800,000 | 3.428.572 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.200.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 332 | PP2500536381 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 15,000,000 | 10.714.286 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 3.750.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| 333 | PP2500536382 - Đầu côn vàng 1000ul | 4,000,000 | 2.857.143 | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) | 1.000.000 | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
Dung dịch sát khuẩn Povidone |
|
| Mã phần lô | PP2500536050 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cồn xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500536051 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500536052 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500536053 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500536054 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500536055 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cồn tuyệt đối 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536056 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500536057 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn Povidone |
|
| Mã phần lô | PP2500536058 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol; |
|
| Mã phần lô | PP2500536059 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%;) |
|
| Mã phần lô | PP2500536060 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %) |
|
| Mã phần lô | PP2500536061 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2500536062 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%) |
|
| Mã phần lô | PP2500536063 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cồn tuyệt đối 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536064 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500536065 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500536066 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gel bôi trơn KY |
|
| Mã phần lô | PP2500536067 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500536068 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500536069 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kẽm oxit |
|
| Mã phần lô | PP2500536070 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bột kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500536071 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500536072 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500536073 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2500536074 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500536075 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Iod tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500536076 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kali Iodua |
|
| Mã phần lô | PP2500536077 |
| Giá từng phần lô | 2,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 621.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500536078 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500536079 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500536080 |
| Giá từng phần lô | 749,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2500536081 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Oxy y tế 40L |
|
| Mã phần lô | PP2500536082 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500536083 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dính lụa 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500536084 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dính lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500536085 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500536086 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Chromic Catgut các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536087 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2500536088 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Filer lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500536089 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút không cánh, không cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500536090 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que tăm bông vô trùng trong ống nghiệm ( lấy bệnh phẩm vi sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2500536091 |
| Giá từng phần lô | 7,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.339.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.868.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, 2 càng, đơn tiêu, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500536092 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 13mm, càng chữ C, góc càng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500536093 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đinh Kirschner2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536094 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đinh Kirs chner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536095 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vít xương cứng 3,5mm size 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536096 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vít xương cứng 3,5mm size 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536097 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vít xương cứng 3,5mm size 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536098 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vít xương cứng 3,5mm size 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536099 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vít xương cứng 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536100 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp lòng máng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500536101 |
| Giá từng phần lô | 1,760,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp lòng máng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536102 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500536103 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500536104 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp bản nhỏ dùng cho vít 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500536105 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp bản nhỏ tăng áp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500536106 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp bản vừa dùng cho vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536107 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp bản hẹp tăng áp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500536108 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Rọ gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500536109 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500536110 |
| Giá từng phần lô | 9,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây ga rô vải dính |
|
| Mã phần lô | PP2500536111 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cốc mẫu ( Samplecup2.5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500536112 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536113 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống thông khí màng nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500536114 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Xốp cầm máu (Gelaspon) |
|
| Mã phần lô | PP2500536115 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Tay dao plasma dùng cho cắt amidal |
|
| Mã phần lô | PP2500536116 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Tay dao plasma dùng cho nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2500536117 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500536118 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây giắc máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500536119 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây giắc máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500536120 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500536121 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500536122 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Giá để ống nghiệm nước tiểu 3 hàng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500536123 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hộp bông cồn Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500536124 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hộp hấp dụng cụ Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500536125 |
| Giá từng phần lô | 3,646,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.604.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khay Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500536126 |
| Giá từng phần lô | 429,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khay quả đậu dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2500536127 |
| Giá từng phần lô | 4,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Tem decal nhiệt (25mm x 15mm x4n/1 hàng x 50m) |
|
| Mã phần lô | PP2500536128 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Lọ cắm panh, kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500536129 |
| Giá từng phần lô | 3,796,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.711.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bao đo huyết áp người lớn máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500536130 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bao đo huyết áp trẻ em máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500536131 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thông nòng ống nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536132 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khóa ba ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500536133 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đầu nối ba chạc nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500536134 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng dùng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500536135 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đầu kim phaco cong (đầu phaco tuýp)của máy phaco megatronS4 |
|
| Mã phần lô | PP2500536136 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Micro centrifuge tube |
|
| Mã phần lô | PP2500536137 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nhiệt kế , ẩm kế (phòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500536138 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500536139 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ghế xoay Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500536140 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.839.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.093.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500536141 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500536142 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2500536143 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kéo cắt chỉ cỡ 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536144 |
| Giá từng phần lô | 232,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng cho dao mổ điện Coviden |
|
| Mã phần lô | PP2500536145 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây nối tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500536146 |
| Giá từng phần lô | 6,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.482.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây dẫn chặn sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500536147 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Rọ bắt sỏi 3.0 (làm tán sỏi nội soi ngược dòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500536148 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500536149 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.142.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ đặt nội khí quản trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500536150 |
| Giá từng phần lô | 1,719,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500536151 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500536152 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500536153 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500536154 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500536155 |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500536156 |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500536157 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bột bó 15cm x 2,7 m |
|
| Mã phần lô | PP2500536158 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500536159 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500536160 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536161 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dính cánhân 1,9x7,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536162 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dính cánhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536163 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500536164 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gạc dệt hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500536165 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500536166 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500536167 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500536168 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500536169 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Miếng dán mi 6x7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536170 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536171 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536172 |
| Giá từng phần lô | 2,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.889.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536173 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536174 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536175 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536176 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536177 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536178 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536179 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536180 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536181 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.839.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 993.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536182 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.839.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 993.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16' |
|
| Mã phần lô | PP2500536183 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500536184 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G |
|
| Mã phần lô | PP2500536185 |
| Giá từng phần lô | 115,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin (100IU, kim các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500536186 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500536187 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500536188 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536189 |
| Giá từng phần lô | 153,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500536190 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500536191 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500536192 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500536193 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500536194 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500536195 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500536196 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G. |
|
| Mã phần lô | PP2500536197 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2500536198 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536199 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500536200 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim cấy chỉ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536201 |
| Giá từng phần lô | 24,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim cấy chỉ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536202 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536203 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536204 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500536205 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500536206 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500536207 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500536208 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây truyền máu kim 18Gx1,5" |
|
| Mã phần lô | PP2500536209 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500536210 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536211 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2500536212 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng Tay Dài |
|
| Mã phần lô | PP2500536213 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536214 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536215 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Túi Camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500536216 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536217 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536218 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500536219 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500536220 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500536221 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2500536222 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Ống lấy mẫu, nắp đỏ, có nhãn, ống PP, 4 mL, không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500536223 |
| Giá từng phần lô | 27,641,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.743.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.910.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500536224 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500536225 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nội khí quản không bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536226 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nội khí quản có bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536227 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536228 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536229 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500536230 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500536231 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây hút dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500536232 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500536233 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC |
|
| Mã phần lô | PP2500536234 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500536235 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500536236 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500536237 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536238 |
| Giá từng phần lô | 205,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536239 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536240 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536241 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536242 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536243 |
| Giá từng phần lô | 53,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2500536244 |
| Giá từng phần lô | 903,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2500536245 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm-75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536246 |
| Giá từng phần lô | 444,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536247 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 5/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536248 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536249 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536250 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536251 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536252 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536253 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500536254 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536255 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500536256 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536257 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500536258 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500536259 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536260 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dao lạng mộng |
|
| Mã phần lô | PP2500536261 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dao đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2500536262 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500536263 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dao mổ mộng |
|
| Mã phần lô | PP2500536264 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500536265 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536266 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu có màu |
|
| Mã phần lô | PP2500536267 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500536268 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500536269 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đầu côn vàng 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2500536270 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đầu côn xanh 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2500536271 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500536272 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đè lưỡi inox |
|
| Mã phần lô | PP2500536273 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500536274 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500536275 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500536276 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.339.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.168.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2500536277 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2500536278 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500536279 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Phim X- Quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500536280 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536281 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500536282 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Casette dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500536283 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500536284 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500536285 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mask khí dung các số |
|
| Mã phần lô | PP2500536286 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp lòng máng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500536287 |
| Giá từng phần lô | 1,760,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nẹp lòng máng 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500536288 |
| Giá từng phần lô | 1,760,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vít cứng 3.5mm dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536289 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vít cứng 3.5mm dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536290 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ thép đường kính 0.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536291 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ thép số 5 kích thước 4x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536292 |
| Giá từng phần lô | 5,486,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.371.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ thép số 5 kích thước 2x75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536293 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500536294 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đinh Kirschner1.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536295 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đinh Kirschner1.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500536296 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500536297 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt độ hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500536298 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500536299 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500536300 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500536301 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2500536302 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hộp thuốc cấp cứu phản vệ |
|
| Mã phần lô | PP2500536303 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500536304 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500536305 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nhiệt kếhồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500536306 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Panh cong, không mấu dài |
|
| Mã phần lô | PP2500536307 |
| Giá từng phần lô | 1,296,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500536308 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500536309 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây dẫn lưu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500536310 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500536311 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2500536312 |
| Giá từng phần lô | 1,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.235.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500536313 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500536314 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ambu Bóp bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500536315 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kềm cá sấu gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500536316 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kéo thẳng mũi tù |
|
| Mã phần lô | PP2500536317 |
| Giá từng phần lô | 1,426,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Panh cong, có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500536318 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Panh thẳng, có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500536319 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Panh thẳng, không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500536320 |
| Giá từng phần lô | 3,371,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.408.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 842.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dụng cụ kiểm tra huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500536321 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dụng cụ kiểm tra huyết áp và tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500536322 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.768.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2500536323 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500536324 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500536325 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase) |
|
| Mã phần lô | PP2500536326 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500536327 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500536328 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym |
|
| Mã phần lô | PP2500536329 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít). |
|
| Mã phần lô | PP2500536330 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2500536331 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500536332 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag) |
|
| Mã phần lô | PP2500536333 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500536334 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500536335 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500536336 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500536337 |
| Giá từng phần lô | 3,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500536338 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Eugennol |
|
| Mã phần lô | PP2500536339 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đầu côn xanh 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2500536340 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500536341 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán chất gây nghiện 5 chân ( AMP-THC-MOP-COD-HER) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500536342 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%) |
|
| Mã phần lô | PP2500536343 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500536344 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500536345 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test định lại nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500536346 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test covid19 biến thể |
|
| Mã phần lô | PP2500536347 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới ( Brilliant Cresyl blue) |
|
| Mã phần lô | PP2500536348 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.283.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500536349 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Anti Human Globulin(Coombs) |
|
| Mã phần lô | PP2500536350 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500536351 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500536352 |
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500536353 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500536354 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl |
|
| Mã phần lô | PP2500536355 |
| Giá từng phần lô | 106,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500536356 |
| Giá từng phần lô | 374,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500536357 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500536358 |
| Giá từng phần lô | 216,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát) |
|
| Mã phần lô | PP2500536359 |
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500536360 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.) |
|
| Mã phần lô | PP2500536361 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép |
|
| Mã phần lô | PP2500536362 |
| Giá từng phần lô | 252,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500536363 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Hiv |
|
| Mã phần lô | PP2500536364 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500536365 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500536366 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500536367 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500536368 |
| Giá từng phần lô | 18,768,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.692.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500536369 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500536370 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500536371 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500536372 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500536373 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500536374 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500536375 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2500536376 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500536377 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500536378 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500536379 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500536380 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500536381 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đầu côn vàng 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2500536382 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/720) sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 360/720)) sản phẩm/01 năm |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi