Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao, sinh phẩm và các mặt hàng khác không thuộc Thông tư số: 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300043010-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao, sinh phẩm và các mặt hàng khác không thuộc Thông tư số: 04/2017/TT-BYT cho Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành
Số hiệu KHLCNT PL2300024923
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NGuồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Yên Thành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 13,273,046,091 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132.730.780 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300051420 - HC2 17,299,800 25.949.700 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 12.109.860 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2300051421 - HC9 2,700,000 4.050.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.890.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2300051422 - HC43 5,947,200 8.920.800 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.163.040 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2300051423 - HC46 4,996,000 7.494.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.497.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2300051424 - HC79 10,631,250 15.946.880 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.441.880 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2300051425 - HC93 5,624,000 8.436.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.936.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2300051426 - HC179 2,100,000 3.150.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2300051427 - HC180 567,000 850.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 396.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2300051428 - HC255 2,300,000 3.450.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.610.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2300051429 - HC279 6,787,200 10.180.800 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.751.040 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2300051430 - HC282 3,595,200 5.392.800 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.516.640 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2300051431 - HC286 1,806,000 2.709.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.264.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2300051432 - HC289 114,676,800 172.015.200 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 80.273.760 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2300051433 - HC290 75,499,200 113.248.800 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 52.849.440 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2300051434 - HC291 24,937,500 37.406.250 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 17.456.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2300051435 - HC292 157,500,000 236.250.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 110.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2300051436 - HC293 140,616,000 210.924.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 98.431.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2300051437 - HC294 14,400,000 21.600.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 10.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2300051438 - HC295 107,721,600 161.582.400 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 75.405.120 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2300051439 - HC296 165,757,200 248.635.800 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 116.030.040 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2300051440 - HC297 11,957,400 17.936.100 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.370.180 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2300051441 - HC298 23,176,000 34.764.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 16.223.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2300051442 - HC299 6,300,000 9.450.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2300051443 - HC300 49,344,000 74.016.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 34.540.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2300051444 - HC301 60,480,000 90.720.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 42.336.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2300051445 - HC302 6,237,000 9.355.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.365.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2300051446 - HC303 11,226,600 16.839.900 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.858.620 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2300051447 - HC304 11,226,600 16.839.900 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.858.620 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2300051448 - HC305 2,719,500 4.079.250 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.903.650 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2300051449 - HC306 79,905,000 119.857.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 55.933.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2300051450 - HC307 46,956,000 70.434.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 32.869.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2300051451 - HC309 8,400,000 12.600.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.880.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2300051452 - HC310 9,954,000 14.931.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.967.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2300051453 - HC311 16,800,000 25.200.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 11.760.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2300051454 - HC313 549,672,900 824.509.350 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 384.771.030 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2300051455 - HC314 764,204,700 1.146.307.050 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 534.943.290 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2300051456 - HC315 149,793,000 224.689.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 104.855.100 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2300051457 - HC316 887,680,000 1.331.520.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 621.376.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2300051458 - HC317 157,332,000 235.998.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 110.132.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2300051459 - HC318 7,018,200 10.527.300 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.912.740 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2300051460 - HC319 7,018,200 10.527.300 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.912.740 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2300051461 - HC320 7,018,200 10.527.300 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.912.740 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2300051462 - HC321 110,748,750 166.123.130 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 77.524.130 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2300051463 - HC322 180,306,000 270.459.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 126.214.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2300051464 - HC323 4,836,000 7.254.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.385.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2300051465 - HC324 12,650,400 18.975.600 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.855.280 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2300051466 - HC325 20,469,750 30.704.630 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 14.328.830 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2300051467 - HC326 12,048,000 18.072.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.433.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2300051468 - HC327 18,277,350 27.416.030 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 12.794.150 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2300051469 - HC328 142,527,000 213.790.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 99.768.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2300051470 - HC329 6,325,200 9.487.800 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.427.640 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2300051471 - HC330 126,630,000 189.945.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 88.641.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2300051472 - HC331 10,080,000 15.120.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.056.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2300051473 - HC332 101,262,000 151.893.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 70.883.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2300051474 - HC333 75,734,400 113.601.600 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 53.014.080 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2300051475 - HC334 104,286,000 156.429.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 73.000.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2300051476 - HC335 6,438,600 9.657.900 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.507.020 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2300051477 - HC336 5,964,000 8.946.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.174.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2300051478 - HC337 520,000,000 780.000.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 364.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2300051479 - HC338 522,000,000 783.000.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 365.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2300051480 - HC339 190,500,000 285.750.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 133.350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2300051481 - HC340 30,000,000 45.000.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2300051482 - HC341 132,300,000 198.450.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 92.610.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2300051483 - HC342 96,000,000 144.000.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 67.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2300051484 - HC343 135,500,000 203.250.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 94.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2300051485 - HC344 8,400,000 12.600.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.880.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2300051486 - HC345 56,400,000 84.600.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 39.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2300051487 - HC346 58,200,000 87.300.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 40.740.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2300051488 - HC349 32,900,000 49.350.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 23.030.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2300051489 - HC350 6,522,136 9.783.210 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.565.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2300051490 - HC351 17,202,780 25.804.170 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 12.041.950 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2300051491 - HC352 12,447,540 18.671.310 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.713.280 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2300051492 - HC353 20,279,700 30.419.550 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 14.195.790 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2300051493 - HC354 11,179,476 16.769.220 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.825.640 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2300051494 - HC355 22,657,320 33.985.980 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 15.860.130 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2300051495 - HC356 5,594,400 8.391.600 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.916.080 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2300051496 - HC357 7,552,440 11.328.660 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.286.710 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2300051497 - HC358 2,331,000 3.496.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.631.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2300051498 - HC359 7,602,000 11.403.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.321.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2300051499 - HC360 9,492,000 14.238.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.644.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2300051500 - HC361 6,321,000 9.481.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.424.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
82 PP2300051501 - HC362 13,650,000 20.475.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 9.555.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
83 PP2300051502 - HC363 9,349,200 14.023.800 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.544.440 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
84 PP2300051503 - HC364 16,800,000 25.200.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 11.760.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
85 PP2300051504 - HC365 8,800,000 13.200.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
86 PP2300051505 - HC366 34,154,400 51.231.600 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 23.908.080 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
87 PP2300051506 - HC367 16,310,700 24.466.050 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 11.417.490 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
88 PP2300051507 - HC368 16,947,000 25.420.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 11.862.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
89 PP2300051508 - HC369 4,699,800 7.049.700 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.289.860 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
90 PP2300051509 - HC370 11,382,000 17.073.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.967.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
91 PP2300051510 - HC371 5,667,900 8.501.850 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.967.530 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
92 PP2300051511 - HC373 3,480,000 5.220.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.436.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
93 PP2300051512 - HC374 2,850,000 4.275.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.995.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
94 PP2300051513 - HC375 12,750,000 19.125.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.925.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
95 PP2300051514 - HC378 7,500,000 11.250.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
96 PP2300051515 - HC379 2,450,000 3.675.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.715.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
97 PP2300051516 - HC380 90,715,680 136.073.520 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 63.500.980 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
98 PP2300051517 - VTN2 7,160,000 10.740.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.012.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
99 PP2300051518 - VTN3 900,000 1.350.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 630.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
100 PP2300051519 - VTN4 760,000 1.140.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 532.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
101 PP2300051520 - VTN6 6,000,000 9.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
102 PP2300051521 - VTN7 7,000,000 10.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
103 PP2300051522 - VTN8 400,000 600.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
104 PP2300051523 - VTN10 1,800,000 2.700.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.260.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
105 PP2300051524 - VTN12 19,560,000 29.340.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 13.692.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
106 PP2300051525 - VTN13 2,288,000 3.432.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.601.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
107 PP2300051526 - VTN14 1,200,000 1.800.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
108 PP2300051527 - VTN15 5,000,000 7.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
109 PP2300051528 - VTN16 1,860,000 2.790.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.302.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
110 PP2300051529 - VTN17 120,000 180.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 84.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
111 PP2300051530 - VTN18 14,580,000 21.870.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 10.206.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
112 PP2300051531 - VTN19 4,040,000 6.060.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.828.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
113 PP2300051532 - VTN20 290,000 435.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 203.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
114 PP2300051533 - VTN21 21,120,000 31.680.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 14.784.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
115 PP2300051534 - VTN22 10,000,000 15.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
116 PP2300051535 - VTN23 157,400,000 236.100.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 110.180.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
117 PP2300051536 - VTN24 2,340,000 3.510.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.638.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
118 PP2300051537 - VTN25 12,096,000 18.144.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.467.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
119 PP2300051538 - VTN26 18,000,000 27.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
120 PP2300051539 - VTN27 19,250,000 28.875.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 13.475.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
121 PP2300051540 - VTN28 19,250,000 28.875.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 13.475.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
122 PP2300051541 - VTN30 2,520,000 3.780.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.764.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
123 PP2300051542 - VTN32 379,995,000 569.992.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 265.996.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
124 PP2300051543 - VTN33 1,104,000,000 1.656.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 772.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
125 PP2300051544 - VTN36 210,000 315.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 147.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
126 PP2300051545 - VTN37 760,000 1.140.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 532.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
127 PP2300051546 - VTN38 180,000 270.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 126.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
128 PP2300051547 - VTN39 1,155,000 1.732.500 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 808.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
129 PP2300051548 - VTN40 240,000 360.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 168.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
130 PP2300051549 - VTN41 272,000 408.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 190.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
131 PP2300051550 - VTN44 900,000 1.350.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 630.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
132 PP2300051551 - VTN45 5,520,000 8.280.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.864.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
133 PP2300051552 - VTN46 435,000 652.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 304.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
134 PP2300051553 - VTN47 2,700,000 4.050.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.890.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
135 PP2300051554 - VTN48 600,000 900.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 420.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
136 PP2300051555 - VTN49 2,000,000 3.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
137 PP2300051556 - VTN50 62,400 93.600 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 43.680 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
138 PP2300051557 - VTN52 56,000,000 84.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 39.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
139 PP2300051558 - VTN53 10,800,000 16.200.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
140 PP2300051559 - VTN54 500,000 750.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 350.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
141 PP2300051560 - VTN55 2,784,000 4.176.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.948.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
142 PP2300051561 - VTN56 1,000,000 1.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
143 PP2300051562 - VTN57 5,180,000 7.770.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.626.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
144 PP2300051563 - VTN58 3,075,000 4.612.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.152.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
145 PP2300051564 - VTN63 1,611,680 2.417.520 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.128.180 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
146 PP2300051565 - VTN65 1,210,000 1.815.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 847.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
147 PP2300051566 - VTN66 561,000 841.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 392.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
148 PP2300051567 - VTN67 1,000,000 1.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
149 PP2300051568 - VTN68 2,364,000 3.546.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.654.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
150 PP2300051569 - VTN69 9,200,000 13.800.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.440.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
151 PP2300051570 - VTN70 12,325,500 18.488.250 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.627.850 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
152 PP2300051571 - VTN71 10,626,000 15.939.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.438.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
153 PP2300051572 - VTN72 150,000 225.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 105.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
154 PP2300051573 - VTN73 724,500 1.086.750 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 507.150 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
155 PP2300051574 - VTN74 26,697,000 40.045.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 18.687.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
156 PP2300051575 - VTN75 7,002,324 10.503.490 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.901.630 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
157 PP2300051576 - VTN76 32,485,200 48.727.800 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 22.739.640 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
158 PP2300051577 - VTN77 207,570,000 311.355.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 145.299.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
159 PP2300051578 - VTN78 5,808,000 8.712.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.065.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
160 PP2300051579 - VTN79 7,012,500 10.518.750 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.908.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
161 PP2300051580 - VTN80 14,025,000 21.037.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 9.817.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
162 PP2300051581 - VTN81 17,424,000 26.136.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 12.196.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
163 PP2300051582 - VTN82 7,078,081 10.617.130 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.954.660 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
164 PP2300051583 - VTN83 7,400,925 11.101.390 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.180.650 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
165 PP2300051584 - VTN84 16,242,600 24.363.900 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 11.369.820 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
166 PP2300051585 - VTN85 16,242,600 24.363.900 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 11.369.820 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
167 PP2300051586 - VTN86 10,207,449 15.311.180 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.145.220 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
168 PP2300051587 - VTN89 720,000 1.080.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 504.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
169 PP2300051588 - VTN91 900,000 1.350.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 630.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
170 PP2300051589 - VTN92 11,000,000 16.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
171 PP2300051590 - VTN93 3,300,000 4.950.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.310.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
172 PP2300051591 - VTN95 24,550,000 36.825.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 17.185.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
173 PP2300051592 - VTN96 49,340,000 74.010.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 34.538.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
174 PP2300051593 - VTN97 61,140,000 91.710.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 42.798.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
175 PP2300051594 - VTN98 117,960,000 176.940.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 82.572.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
176 PP2300051595 - VTN99 105,187,500 157.781.250 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 73.631.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
177 PP2300051596 - VTN100 440,000 660.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 308.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
178 PP2300051597 - VTN101 919,600 1.379.400 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 643.720 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
179 PP2300051598 - VTN102 966,000 1.449.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 676.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
180 PP2300051599 - VTN103 6,300,000 9.450.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
181 PP2300051600 - VTN104 1,180,000 1.770.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 826.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
182 PP2300051601 - VTN105 80,000 120.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 56.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
183 PP2300051602 - VTN106 18,000,000 27.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 12.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
184 PP2300051603 - VTN107 29,800,000 44.700.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 20.860.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
185 PP2300051604 - VTN108 131,780,000 197.670.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 92.246.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
186 PP2300051605 - VTN109 4,500,000 6.750.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
187 PP2300051606 - VTN110 6,600,000 9.900.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
188 PP2300051607 - VTN111 151,200,000 226.800.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 105.840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
189 PP2300051608 - VTN112 780,000 1.170.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 546.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
190 PP2300051609 - VTN113 295,000 442.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 206.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
191 PP2300051610 - VTN114 1,207,500 1.811.250 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 845.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
192 PP2300051611 - VTN115 4,500,000 6.750.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
193 PP2300051612 - VTN116 15,191,400 22.787.100 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 10.633.980 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
194 PP2300051613 - VTN122 711,000 1.066.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 497.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
195 PP2300051614 - VTN123 140,000 210.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 98.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
196 PP2300051615 - VTN124 300,000 450.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 210.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
197 PP2300051616 - VTN125 2,200,000 3.300.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.540.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
198 PP2300051617 - VTN126 300,000 450.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 210.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
199 PP2300051618 - VTN127 240,000 360.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 168.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
200 PP2300051619 - VTN129 2,500,000 3.750.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
201 PP2300051620 - VTN130 48,500,000 72.750.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 33.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
202 PP2300051621 - VTN131 28,000,000 42.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 19.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
203 PP2300051622 - VTN132 33,000,000 49.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
204 PP2300051623 - VTN133 60,000,000 90.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 42.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
205 PP2300051624 - VTN134 49,000,000 73.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 34.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
206 PP2300051625 - VTN138 300,000 450.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 210.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
207 PP2300051626 - VTN139 550,000 825.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 385.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
208 PP2300051627 - VTN140 106,512,000 159.768.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 74.558.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
209 PP2300051628 - VTN141 3,496,000 5.244.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.447.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
210 PP2300051629 - VTN142 3,200,000 4.800.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
211 PP2300051630 - VTN143 35,000,000 52.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 24.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
212 PP2300051631 - VTN144 542,000 813.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 379.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
213 PP2300051632 - VTN145 1,600,000 2.400.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
214 PP2300051633 - VTN146 1,040,000 1.560.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 728.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
215 PP2300051634 - VTN149 84,000,000 126.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 58.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
216 PP2300051635 - VTN150 120,000 180.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 84.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
217 PP2300051636 - VTN152 10,000,000 15.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
218 PP2300051637 - VTN153 100,000,000 150.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 70.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
219 PP2300051638 - VTN154 39,816,000 59.724.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 27.871.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
220 PP2300051639 - VTN155 394,000 591.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 275.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
221 PP2300051640 - VTN156 540,000 810.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 378.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
222 PP2300051641 - VTN157 650,000 975.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 455.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
223 PP2300051642 - VTN159 17,860,000 26.790.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 12.502.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
224 PP2300051643 - VTN160 18,900,000 28.350.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 13.230.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
225 PP2300051644 - VTN161 4,200,000 6.300.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
226 PP2300051645 - VTN164 5,500,000 8.250.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
227 PP2300051646 - VTN166 11,900,000 17.850.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 8.330.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
228 PP2300051647 - VTN167 356,000 534.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 249.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
229 PP2300051648 - VTN168 320,000 480.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 224.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
230 PP2300051649 - VTN170 2,340,000 3.510.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.638.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
231 PP2300051650 - VTN171 9,317,000 13.975.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.521.900 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
232 PP2300051651 - VTN172 13,650,000 20.475.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 9.555.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
233 PP2300051652 - VTN173 4,320,000 6.480.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.024.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
234 PP2300051653 - VTN175 25,680,000 38.520.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 17.976.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
235 PP2300051654 - VTN176 1,375,000 2.062.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 962.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
236 PP2300051655 - VTN179 4,828,950 7.243.430 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.380.270 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
237 PP2300051656 - VTN181 9,600,000 14.400.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
238 PP2300051657 - VTN183 23,000,000 34.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 16.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
239 PP2300051658 - VTN187 900,000 1.350.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 630.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
240 PP2300051659 - VTN188 450,000 675.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 315.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
241 PP2300051660 - VTN189 450,000 675.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 315.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
242 PP2300051661 - VTN190 1,840,000 2.760.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.288.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
243 PP2300051662 - VTN193 26,000,000 39.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 18.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
244 PP2300051663 - VTN194 16,140,000 24.210.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 11.298.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
245 PP2300051664 - VTN195 76,000,000 114.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 53.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
246 PP2300051665 - VTN196 71,988,000 107.982.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 50.391.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
247 PP2300051666 - VTN197 427,140,000 640.710.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 298.998.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
248 PP2300051667 - VTN199 1,120,000 1.680.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 784.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
249 PP2300051668 - VTN201 8,200,000 12.300.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 5.740.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
250 PP2300051669 - VTN202 1,220,625,000 1.830.937.500 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 854.437.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
251 PP2300051670 - VTN203 18,750,000 28.125.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 13.125.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
252 PP2300051671 - VTN204 3,150,000 4.725.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.205.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
253 PP2300051672 - VTN205 13,500,000 20.250.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 9.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
254 PP2300051673 - VTN206 23,200,000 34.800.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 16.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
255 PP2300051674 - VTN207 90,000,000 135.000.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 63.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
256 PP2300051675 - VTN208 15,500,000 23.250.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 10.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
257 PP2300051676 - VTN209 14,175,000 21.262.500 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 9.922.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
258 PP2300051677 - VTN210 66,800,000 100.200.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 46.760.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
259 PP2300051678 - VTN211 34,200,000 51.300.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 23.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
260 PP2300051679 - VTN212 6,910,000 10.365.000 Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.837.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
261 PP2300051680 - VTN213 400,000 600.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
262 PP2300051681 - VTN214 44,946,720 67.420.080 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 31.462.710 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
263 PP2300051682 - VTN216 1,650,000 2.475.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.155.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
264 PP2300051683 - VTN217 5,614,770 8.422.160 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.930.340 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
265 PP2300051684 - VTN218 5,614,770 8.422.160 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.930.340 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
266 PP2300051685 - VTN219 5,614,770 8.422.160 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.930.340 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
267 PP2300051686 - VTN220 4,080,000 6.120.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 2.856.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
268 PP2300051687 - VTN221 1,428,000 2.142.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 999.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
269 PP2300051688 - VTN222 1,248,000 1.872.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 873.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
270 PP2300051689 - VTN223 10,000,000 15.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
271 PP2300051690 - VTN224 30,000,000 45.000.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
272 PP2300051691 - VTN226 6,540,000 9.810.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 4.578.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
273 PP2300051692 - VTN227 1,988,000 2.982.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.391.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
274 PP2300051693 - VTN228 386,400 579.600 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 270.480 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
275 PP2300051694 - VTN229 9,960,000 14.940.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 6.972.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
276 PP2300051695 - VTN230 5,417,500 8.126.250 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.792.250 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
277 PP2300051696 - VTN231 14,230,000 21.345.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 9.961.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
278 PP2300051697 - VTN88 4,400,000 6.600.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
279 PP2300051698 - VTN165 2,100,000 3.150.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
280 PP2300051699 - HC170 165,816,000 248.724.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 116.071.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
281 PP2300051700 - HC347 57,947,400 86.921.100 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 40.563.180 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
282 PP2300051701 - HC372 45,000,000 67.500.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 31.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
283 PP2300051702 - HC380.1 1,500,000 2.250.000 Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
284 PP2300051703 - VTN178 13,419,000 20.128.500 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 9.393.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
285 PP2300051704 - VTN59 5,599,880 8.399.820 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 3.919.920 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
286 PP2300051705 - VTN35 1,848,000 2.772.000 Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét 1.293.600 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
HC2
Mã phần lô PP2300051420
Giá từng phần lô 17,299,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.949.700
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.109.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC9
Mã phần lô PP2300051421
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC43
Mã phần lô PP2300051422
Giá từng phần lô 5,947,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.920.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.163.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC46
Mã phần lô PP2300051423
Giá từng phần lô 4,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.494.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.497.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC79
Mã phần lô PP2300051424
Giá từng phần lô 10,631,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.946.880
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.441.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC93
Mã phần lô PP2300051425
Giá từng phần lô 5,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.436.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC179
Mã phần lô PP2300051426
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC180
Mã phần lô PP2300051427
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC255
Mã phần lô PP2300051428
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC279
Mã phần lô PP2300051429
Giá từng phần lô 6,787,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.180.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.751.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC282
Mã phần lô PP2300051430
Giá từng phần lô 3,595,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.392.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.516.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC286
Mã phần lô PP2300051431
Giá từng phần lô 1,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.709.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC289
Mã phần lô PP2300051432
Giá từng phần lô 114,676,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.015.200
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.273.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC290
Mã phần lô PP2300051433
Giá từng phần lô 75,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.248.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.849.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC291
Mã phần lô PP2300051434
Giá từng phần lô 24,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.456.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC292
Mã phần lô PP2300051435
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC293
Mã phần lô PP2300051436
Giá từng phần lô 140,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.924.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC294
Mã phần lô PP2300051437
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC295
Mã phần lô PP2300051438
Giá từng phần lô 107,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.582.400
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.405.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC296
Mã phần lô PP2300051439
Giá từng phần lô 165,757,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.635.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.030.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC297
Mã phần lô PP2300051440
Giá từng phần lô 11,957,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.936.100
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.370.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC298
Mã phần lô PP2300051441
Giá từng phần lô 23,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.764.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.223.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC299
Mã phần lô PP2300051442
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC300
Mã phần lô PP2300051443
Giá từng phần lô 49,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.016.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.540.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC301
Mã phần lô PP2300051444
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC302
Mã phần lô PP2300051445
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC303
Mã phần lô PP2300051446
Giá từng phần lô 11,226,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.839.900
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.858.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC304
Mã phần lô PP2300051447
Giá từng phần lô 11,226,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.839.900
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.858.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC305
Mã phần lô PP2300051448
Giá từng phần lô 2,719,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.079.250
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC306
Mã phần lô PP2300051449
Giá từng phần lô 79,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.857.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.933.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC307
Mã phần lô PP2300051450
Giá từng phần lô 46,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.434.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.869.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC309
Mã phần lô PP2300051451
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC310
Mã phần lô PP2300051452
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC311
Mã phần lô PP2300051453
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC313
Mã phần lô PP2300051454
Giá từng phần lô 549,672,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.509.350
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.771.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC314
Mã phần lô PP2300051455
Giá từng phần lô 764,204,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.307.050
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.943.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC315
Mã phần lô PP2300051456
Giá từng phần lô 149,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.689.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.855.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC316
Mã phần lô PP2300051457
Giá từng phần lô 887,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.331.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC317
Mã phần lô PP2300051458
Giá từng phần lô 157,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.998.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.132.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC318
Mã phần lô PP2300051459
Giá từng phần lô 7,018,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.527.300
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.912.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC319
Mã phần lô PP2300051460
Giá từng phần lô 7,018,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.527.300
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.912.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC320
Mã phần lô PP2300051461
Giá từng phần lô 7,018,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.527.300
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.912.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC321
Mã phần lô PP2300051462
Giá từng phần lô 110,748,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.123.130
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.524.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC322
Mã phần lô PP2300051463
Giá từng phần lô 180,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.459.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC323
Mã phần lô PP2300051464
Giá từng phần lô 4,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.254.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.385.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC324
Mã phần lô PP2300051465
Giá từng phần lô 12,650,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.975.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC325
Mã phần lô PP2300051466
Giá từng phần lô 20,469,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.704.630
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.328.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC326
Mã phần lô PP2300051467
Giá từng phần lô 12,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.072.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.433.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC327
Mã phần lô PP2300051468
Giá từng phần lô 18,277,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.416.030
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.794.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC328
Mã phần lô PP2300051469
Giá từng phần lô 142,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.790.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.768.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC329
Mã phần lô PP2300051470
Giá từng phần lô 6,325,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.487.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.427.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC330
Mã phần lô PP2300051471
Giá từng phần lô 126,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.945.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC331
Mã phần lô PP2300051472
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC332
Mã phần lô PP2300051473
Giá từng phần lô 101,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.893.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.883.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC333
Mã phần lô PP2300051474
Giá từng phần lô 75,734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.601.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.014.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC334
Mã phần lô PP2300051475
Giá từng phần lô 104,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.429.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC335
Mã phần lô PP2300051476
Giá từng phần lô 6,438,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.657.900
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.507.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC336
Mã phần lô PP2300051477
Giá từng phần lô 5,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC337
Mã phần lô PP2300051478
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC338
Mã phần lô PP2300051479
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC339
Mã phần lô PP2300051480
Giá từng phần lô 190,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC340
Mã phần lô PP2300051481
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC341
Mã phần lô PP2300051482
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC342
Mã phần lô PP2300051483
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC343
Mã phần lô PP2300051484
Giá từng phần lô 135,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC344
Mã phần lô PP2300051485
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC345
Mã phần lô PP2300051486
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC346
Mã phần lô PP2300051487
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.300.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC349
Mã phần lô PP2300051488
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC350
Mã phần lô PP2300051489
Giá từng phần lô 6,522,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.783.210
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.565.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC351
Mã phần lô PP2300051490
Giá từng phần lô 17,202,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.804.170
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.041.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC352
Mã phần lô PP2300051491
Giá từng phần lô 12,447,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.671.310
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.713.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC353
Mã phần lô PP2300051492
Giá từng phần lô 20,279,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.419.550
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.195.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC354
Mã phần lô PP2300051493
Giá từng phần lô 11,179,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.769.220
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.825.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC355
Mã phần lô PP2300051494
Giá từng phần lô 22,657,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.980
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.860.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC356
Mã phần lô PP2300051495
Giá từng phần lô 5,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC357
Mã phần lô PP2300051496
Giá từng phần lô 7,552,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.328.660
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.286.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC358
Mã phần lô PP2300051497
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC359
Mã phần lô PP2300051498
Giá từng phần lô 7,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.403.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.321.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC360
Mã phần lô PP2300051499
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.238.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC361
Mã phần lô PP2300051500
Giá từng phần lô 6,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.481.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.424.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC362
Mã phần lô PP2300051501
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC363
Mã phần lô PP2300051502
Giá từng phần lô 9,349,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.023.800
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.544.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC364
Mã phần lô PP2300051503
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC365
Mã phần lô PP2300051504
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC366
Mã phần lô PP2300051505
Giá từng phần lô 34,154,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.231.600
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.908.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC367
Mã phần lô PP2300051506
Giá từng phần lô 16,310,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.466.050
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.417.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC368
Mã phần lô PP2300051507
Giá từng phần lô 16,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.420.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.862.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC369
Mã phần lô PP2300051508
Giá từng phần lô 4,699,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.049.700
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.289.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC370
Mã phần lô PP2300051509
Giá từng phần lô 11,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.967.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC371
Mã phần lô PP2300051510
Giá từng phần lô 5,667,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.501.850
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.967.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC373
Mã phần lô PP2300051511
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC374
Mã phần lô PP2300051512
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC375
Mã phần lô PP2300051513
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC378
Mã phần lô PP2300051514
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC379
Mã phần lô PP2300051515
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC380
Mã phần lô PP2300051516
Giá từng phần lô 90,715,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.073.520
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.500.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN2
Mã phần lô PP2300051517
Giá từng phần lô 7,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.740.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN3
Mã phần lô PP2300051518
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN4
Mã phần lô PP2300051519
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN6
Mã phần lô PP2300051520
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN7
Mã phần lô PP2300051521
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN8
Mã phần lô PP2300051522
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN10
Mã phần lô PP2300051523
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN12
Mã phần lô PP2300051524
Giá từng phần lô 19,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.340.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN13
Mã phần lô PP2300051525
Giá từng phần lô 2,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN14
Mã phần lô PP2300051526
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN15
Mã phần lô PP2300051527
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN16
Mã phần lô PP2300051528
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN17
Mã phần lô PP2300051529
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN18
Mã phần lô PP2300051530
Giá từng phần lô 14,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.870.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN19
Mã phần lô PP2300051531
Giá từng phần lô 4,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.060.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN20
Mã phần lô PP2300051532
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN21
Mã phần lô PP2300051533
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.680.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN22
Mã phần lô PP2300051534
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN23
Mã phần lô PP2300051535
Giá từng phần lô 157,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.100.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN24
Mã phần lô PP2300051536
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN25
Mã phần lô PP2300051537
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN26
Mã phần lô PP2300051538
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN27
Mã phần lô PP2300051539
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN28
Mã phần lô PP2300051540
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN30
Mã phần lô PP2300051541
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN32
Mã phần lô PP2300051542
Giá từng phần lô 379,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.992.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN33
Mã phần lô PP2300051543
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN36
Mã phần lô PP2300051544
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN37
Mã phần lô PP2300051545
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN38
Mã phần lô PP2300051546
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN39
Mã phần lô PP2300051547
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN40
Mã phần lô PP2300051548
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN41
Mã phần lô PP2300051549
Giá từng phần lô 272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN44
Mã phần lô PP2300051550
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN45
Mã phần lô PP2300051551
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN46
Mã phần lô PP2300051552
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN47
Mã phần lô PP2300051553
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN48
Mã phần lô PP2300051554
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN49
Mã phần lô PP2300051555
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN50
Mã phần lô PP2300051556
Giá từng phần lô 62,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN52
Mã phần lô PP2300051557
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN53
Mã phần lô PP2300051558
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN54
Mã phần lô PP2300051559
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN55
Mã phần lô PP2300051560
Giá từng phần lô 2,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN56
Mã phần lô PP2300051561
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN57
Mã phần lô PP2300051562
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN58
Mã phần lô PP2300051563
Giá từng phần lô 3,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.612.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN63
Mã phần lô PP2300051564
Giá từng phần lô 1,611,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.520
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN65
Mã phần lô PP2300051565
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN66
Mã phần lô PP2300051566
Giá từng phần lô 561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN67
Mã phần lô PP2300051567
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN68
Mã phần lô PP2300051568
Giá từng phần lô 2,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN69
Mã phần lô PP2300051569
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN70
Mã phần lô PP2300051570
Giá từng phần lô 12,325,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.488.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.627.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN71
Mã phần lô PP2300051571
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.939.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN72
Mã phần lô PP2300051572
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN73
Mã phần lô PP2300051573
Giá từng phần lô 724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN74
Mã phần lô PP2300051574
Giá từng phần lô 26,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.045.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.687.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN75
Mã phần lô PP2300051575
Giá từng phần lô 7,002,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.503.490
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.901.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN76
Mã phần lô PP2300051576
Giá từng phần lô 32,485,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.727.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.739.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN77
Mã phần lô PP2300051577
Giá từng phần lô 207,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.355.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN78
Mã phần lô PP2300051578
Giá từng phần lô 5,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.712.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN79
Mã phần lô PP2300051579
Giá từng phần lô 7,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.518.750
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.908.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN80
Mã phần lô PP2300051580
Giá từng phần lô 14,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.037.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN81
Mã phần lô PP2300051581
Giá từng phần lô 17,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.136.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN82
Mã phần lô PP2300051582
Giá từng phần lô 7,078,081
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.617.130
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.954.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN83
Mã phần lô PP2300051583
Giá từng phần lô 7,400,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.101.390
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN84
Mã phần lô PP2300051584
Giá từng phần lô 16,242,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.363.900
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.369.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN85
Mã phần lô PP2300051585
Giá từng phần lô 16,242,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.363.900
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.369.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN86
Mã phần lô PP2300051586
Giá từng phần lô 10,207,449
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.311.180
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.145.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN89
Mã phần lô PP2300051587
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN91
Mã phần lô PP2300051588
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN92
Mã phần lô PP2300051589
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN93
Mã phần lô PP2300051590
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN95
Mã phần lô PP2300051591
Giá từng phần lô 24,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.825.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN96
Mã phần lô PP2300051592
Giá từng phần lô 49,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.010.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN97
Mã phần lô PP2300051593
Giá từng phần lô 61,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.710.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN98
Mã phần lô PP2300051594
Giá từng phần lô 117,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.940.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN99
Mã phần lô PP2300051595
Giá từng phần lô 105,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.781.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.631.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN100
Mã phần lô PP2300051596
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN101
Mã phần lô PP2300051597
Giá từng phần lô 919,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.379.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN102
Mã phần lô PP2300051598
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN103
Mã phần lô PP2300051599
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN104
Mã phần lô PP2300051600
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN105
Mã phần lô PP2300051601
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN106
Mã phần lô PP2300051602
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN107
Mã phần lô PP2300051603
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN108
Mã phần lô PP2300051604
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.670.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN109
Mã phần lô PP2300051605
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN110
Mã phần lô PP2300051606
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN111
Mã phần lô PP2300051607
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN112
Mã phần lô PP2300051608
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN113
Mã phần lô PP2300051609
Giá từng phần lô 295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN114
Mã phần lô PP2300051610
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN115
Mã phần lô PP2300051611
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN116
Mã phần lô PP2300051612
Giá từng phần lô 15,191,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.787.100
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.633.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN122
Mã phần lô PP2300051613
Giá từng phần lô 711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN123
Mã phần lô PP2300051614
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN124
Mã phần lô PP2300051615
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN125
Mã phần lô PP2300051616
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN126
Mã phần lô PP2300051617
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN127
Mã phần lô PP2300051618
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN129
Mã phần lô PP2300051619
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN130
Mã phần lô PP2300051620
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN131
Mã phần lô PP2300051621
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN132
Mã phần lô PP2300051622
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN133
Mã phần lô PP2300051623
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN134
Mã phần lô PP2300051624
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN138
Mã phần lô PP2300051625
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN139
Mã phần lô PP2300051626
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN140
Mã phần lô PP2300051627
Giá từng phần lô 106,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.768.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.558.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN141
Mã phần lô PP2300051628
Giá từng phần lô 3,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN142
Mã phần lô PP2300051629
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN143
Mã phần lô PP2300051630
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN144
Mã phần lô PP2300051631
Giá từng phần lô 542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN145
Mã phần lô PP2300051632
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN146
Mã phần lô PP2300051633
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN149
Mã phần lô PP2300051634
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN150
Mã phần lô PP2300051635
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN152
Mã phần lô PP2300051636
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN153
Mã phần lô PP2300051637
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN154
Mã phần lô PP2300051638
Giá từng phần lô 39,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.724.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.871.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN155
Mã phần lô PP2300051639
Giá từng phần lô 394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN156
Mã phần lô PP2300051640
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN157
Mã phần lô PP2300051641
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN159
Mã phần lô PP2300051642
Giá từng phần lô 17,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.790.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN160
Mã phần lô PP2300051643
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN161
Mã phần lô PP2300051644
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN164
Mã phần lô PP2300051645
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN166
Mã phần lô PP2300051646
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN167
Mã phần lô PP2300051647
Giá từng phần lô 356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN168
Mã phần lô PP2300051648
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN170
Mã phần lô PP2300051649
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN171
Mã phần lô PP2300051650
Giá từng phần lô 9,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.975.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.521.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN172
Mã phần lô PP2300051651
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN173
Mã phần lô PP2300051652
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN175
Mã phần lô PP2300051653
Giá từng phần lô 25,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.520.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN176
Mã phần lô PP2300051654
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN179
Mã phần lô PP2300051655
Giá từng phần lô 4,828,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.243.430
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.380.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN181
Mã phần lô PP2300051656
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN183
Mã phần lô PP2300051657
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN187
Mã phần lô PP2300051658
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN188
Mã phần lô PP2300051659
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN189
Mã phần lô PP2300051660
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN190
Mã phần lô PP2300051661
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN193
Mã phần lô PP2300051662
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN194
Mã phần lô PP2300051663
Giá từng phần lô 16,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.210.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN195
Mã phần lô PP2300051664
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN196
Mã phần lô PP2300051665
Giá từng phần lô 71,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.982.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.391.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN197
Mã phần lô PP2300051666
Giá từng phần lô 427,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.710.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN199
Mã phần lô PP2300051667
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN201
Mã phần lô PP2300051668
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN202
Mã phần lô PP2300051669
Giá từng phần lô 1,220,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.937.500
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN203
Mã phần lô PP2300051670
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN204
Mã phần lô PP2300051671
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN205
Mã phần lô PP2300051672
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN206
Mã phần lô PP2300051673
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN207
Mã phần lô PP2300051674
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN208
Mã phần lô PP2300051675
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN209
Mã phần lô PP2300051676
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN210
Mã phần lô PP2300051677
Giá từng phần lô 66,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.200.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN211
Mã phần lô PP2300051678
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN212
Mã phần lô PP2300051679
Giá từng phần lô 6,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.365.000
Mã hàng hóa (HS) Sinh phẩm y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN213
Mã phần lô PP2300051680
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN214
Mã phần lô PP2300051681
Giá từng phần lô 44,946,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.420.080
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.462.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN216
Mã phần lô PP2300051682
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN217
Mã phần lô PP2300051683
Giá từng phần lô 5,614,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.422.160
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.930.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN218
Mã phần lô PP2300051684
Giá từng phần lô 5,614,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.422.160
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.930.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN219
Mã phần lô PP2300051685
Giá từng phần lô 5,614,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.422.160
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.930.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN220
Mã phần lô PP2300051686
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.120.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN221
Mã phần lô PP2300051687
Giá từng phần lô 1,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN222
Mã phần lô PP2300051688
Giá từng phần lô 1,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN223
Mã phần lô PP2300051689
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN224
Mã phần lô PP2300051690
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN226
Mã phần lô PP2300051691
Giá từng phần lô 6,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN227
Mã phần lô PP2300051692
Giá từng phần lô 1,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN228
Mã phần lô PP2300051693
Giá từng phần lô 386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN229
Mã phần lô PP2300051694
Giá từng phần lô 9,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.940.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN230
Mã phần lô PP2300051695
Giá từng phần lô 5,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.126.250
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN231
Mã phần lô PP2300051696
Giá từng phần lô 14,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.345.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN88
Mã phần lô PP2300051697
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN165
Mã phần lô PP2300051698
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC170
Mã phần lô PP2300051699
Giá từng phần lô 165,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.724.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.071.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC347
Mã phần lô PP2300051700
Giá từng phần lô 57,947,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.921.100
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.563.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC372
Mã phần lô PP2300051701
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
HC380.1
Mã phần lô PP2300051702
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN178
Mã phần lô PP2300051703
Giá từng phần lô 13,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.128.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.393.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN59
Mã phần lô PP2300051704
Giá từng phần lô 5,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.399.820
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.919.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
VTN35
Mã phần lô PP2300051705
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế tương tự với mặt hàng đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày có kết quả phê duyệt KQLCNT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->