Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch và các chuyên ngành khác năm 2026-2027 tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600016951-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2026 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch và các chuyên ngành khác năm 2026-2027 tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh
Số hiệu KHLCNT PL2500375393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 69,082,207,937 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500656067 - Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu 37,007,500 555,113
2 PP2500656068 - Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn/ nấm 665,572,000 9,983,580
3 PP2500656069 - Bộ xét nghiệm ung thư cổ tử cung 840,000,000 12,600,000
4 PP2500656070 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng 430,249,680 6,453,746
5 PP2500656071 - Hóa chất xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 125,101,200 1,876,518
6 PP2500656072 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa CK-MB/RF/ALP 93,559,620 1,403,395
7 PP2500656073 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 992,460,000 14,886,900
8 PP2500656074 - Đèn led cho máy xét nghiệm đông máu 327,668,000 4,915,020
9 PP2500656075 - Giấy định nhóm máu ABO 6,046,500 90,698
10 PP2500656076 - Vỏ Xy-lanh 66,352,000 995,280
11 PP2500656077 - Hóa chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin(T-Bil/ D-Bil) 2,835,000 42,525
12 PP2500656078 - Điện cực Natri 351,911,952 5,278,680
13 PP2500656079 - Điện cực Kali 360,653,580 5,409,804
14 PP2500656080 - Điện cực Clo 355,017,600 5,325,264
15 PP2500656081 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 20,412,000 306,180
16 PP2500656082 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 33,516,000 502,740
17 PP2500656083 - Hóa chất Định lượng ferritin 339,885,000 5,098,275
18 PP2500656084 - Hóa chất chuẩn Ferritin 35,853,048 537,796
19 PP2500656085 - Hóa chất Định lượng CEA 623,737,800 9,356,067
20 PP2500656086 - Hóa chất chuẩn CEA 53,776,800 806,652
21 PP2500656087 - Hóa chất Định lượng AFP 586,656,000 8,799,840
22 PP2500656088 - Điện cực tham chiếu 740,816,496 11,112,248
23 PP2500656089 - Hóa chất chuẩn AFP 39,116,700 586,751
24 PP2500656090 - Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin 3,239,943 48,600
25 PP2500656091 - Hóa chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 61,665,450 924,982
26 PP2500656092 - Hóa chất Định lượng Cortisol 814,800,000 12,222,000
27 PP2500656093 - Hóa chất chuẩn Cortisol 41,707,008 625,606
28 PP2500656094 - Hóa chất Định lượng Total T3 977,760,000 14,666,400
29 PP2500656095 - Hóa chất chuẩn Total T3 50,863,680 762,956
30 PP2500656096 - Hóa chất Định lượng Thyroglobulin 330,897,000 4,963,455
31 PP2500656097 - Hóa chất chuẩn Thyroglobulin 94,542,840 1,418,143
32 PP2500656098 - Hóa chất Định lượng Free T4 1,124,235,000 16,863,525
33 PP2500656099 - Dây bơm nhu động 105,512,000 1,582,680
34 PP2500656100 - Hóa chất chuẩn Free T4 42,383,250 635,749
35 PP2500656101 - Hóa chất Định lượng total PSA 316,839,600 4,752,594
36 PP2500656102 - Hóa chất chuẩn Hybritech PSA 32,270,700 484,061
37 PP2500656103 - Giếng phản ứng cho dòng máy miễn dịch hóa phát quang 1,272,810,000 19,092,150
38 PP2500656104 - Hóa chất Định lượng CA 125 531,787,200 7,976,808
39 PP2500656105 - Hóa chất chuẩn CA 125 57,380,400 860,706
40 PP2500656106 - Hóa chất Định lượng CA 15-3 536,373,600 8,045,604
41 PP2500656107 - Hóa chất chuẩn CA 15-3 68,512,500 1,027,688
42 PP2500656108 - Hóa chất Định lượng CA 19-9 488,580,000 7,328,700
43 PP2500656109 - Hóa chất chuẩn CA 19-9 80,199,000 1,202,985
44 PP2500656110 - Bóng đèn 122,133,000 1,831,995
45 PP2500656111 - Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang 41,627,300 624,410
46 PP2500656112 - Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang 37,752,000 566,280
47 PP2500656113 - Cơ chất phát quang 2,088,821,280 31,332,320
48 PP2500656114 - Dung dịch kiểm tra máy 14,696,640 220,450
49 PP2500656115 - Dung dịch rửa máy hàng ngày tính base 53,149,152 797,238
50 PP2500656116 - Dung dịch rửa máy hàng ngày tính acid 52,428,600 786,429
51 PP2500656117 - Dung dịch rửa máy miễn dịch 2,125,200,000 31,878,000
52 PP2500656118 - Hóa chất Định lượng total βhCG 319,431,000 4,791,465
53 PP2500656119 - Hóa chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 29,334,312 440,015
54 PP2500656120 - Hóa chất chuẩn hsTnI 47,838,000 717,570
55 PP2500656121 - Hóa chất Định lượng TSH (3rd IS) 1,251,936,000 18,779,040
56 PP2500656122 - Hóa chất chuẩn TSH (3rd IS) 33,988,500 509,828
57 PP2500656123 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 148,015,350 2,220,231
58 PP2500656124 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch 3 mức 245,548,800 3,683,232
59 PP2500656125 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 74,511,150 1,117,668
60 PP2500656126 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 74,511,150 1,117,668
61 PP2500656127 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 74,511,150 1,117,668
62 PP2500656128 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol 25,317,600 379,764
63 PP2500656129 - Hóa chất chuẩn PCT 139,651,764 2,094,777
64 PP2500656130 - Hóa chất Định lượng BNP 376,903,800 5,653,557
65 PP2500656131 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm BNP 18,805,500 282,083
66 PP2500656132 - Hóa chất chuẩn BNP 16,556,400 248,346
67 PP2500656133 - Hóa chất Định lượng PCT 1,170,086,400 17,551,296
68 PP2500656134 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D (toàn phần) 86,451,120 1,296,767
69 PP2500656135 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D(toàn phần) 14,513,835 217,708
70 PP2500656136 - Hóa chất chuẩn C-Peptide 10,380,384 155,706
71 PP2500656137 - Hóa chất Định lượng hsTnI 2,602,950,000 39,044,250
72 PP2500656138 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg 51,399,000 770,985
73 PP2500656139 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg 2,447,550 36,714
74 PP2500656140 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 10,279,800 154,197
75 PP2500656141 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 2,447,550 36,714
76 PP2500656142 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 19,825,000 297,375
77 PP2500656143 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 2,425,504 36,383
78 PP2500656144 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 19,825,000 297,375
79 PP2500656145 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH 2,447,552 36,714
80 PP2500656146 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 19,825,000 297,375
81 PP2500656147 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 2,447,550 36,714
82 PP2500656148 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 19,825,000 297,375
83 PP2500656149 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 2,447,550 36,714
84 PP2500656150 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone G2 27,755,000 416,325
85 PP2500656151 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 3,671,325 55,070
86 PP2500656152 - Hóa chất nhuộm Eosin 16,000,000 240,000
87 PP2500656153 - Hóa chất nhuộm Hematoxyline 14,800,000 222,000
88 PP2500656154 - Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml 22,365,000 335,475
89 PP2500656155 - Hóa chất chuyên nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou 81,000,000 1,215,000
90 PP2500656156 - Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou OG6 84,000,000 1,260,000
91 PP2500656157 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể sử dụng cho máy làm sạch tế bào 1,980,000,000 29,700,000
92 PP2500656158 - Bộ kit hóa chất nhuộm PAS 22,500,000 337,500
93 PP2500656159 - Cồn tuyệt đối 100,200,000 1,503,000
94 PP2500656160 - Lam kính mài 8,910,000 133,650
95 PP2500656161 - Hóa chất thay thế Xylene 48,000,000 720,000
96 PP2500656162 - Hóa chất xử lý mô bệnh học 48,000,000 720,000
97 PP2500656163 - Hóa chất xử lý tế bào 55,440,000 831,600
98 PP2500656164 - Dung dịch cắt lạnh 2,087,500 31,313
99 PP2500656165 - Giêm sa mẹ 22,312,500 334,688
100 PP2500656166 - Paraffin hạt tinh khiết 47,250,000 708,750
101 PP2500656167 - Đầu côn 100 - 1000 μL 60,840,000 912,600
102 PP2500656168 - Ống Microtube 1.5ml 256,000 3,840
103 PP2500656169 - Đầu típ có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính 14,284,800 214,272
104 PP2500656170 - Đầu típ có lọc 200μl tiệt trùng, chống bám dính 7,027,200 105,408
105 PP2500656171 - Dải 4 ống 0.1 ml kèm nắp 11,256,000 168,840
106 PP2500656172 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus 356,000,000 5,340,000
107 PP2500656173 - Kit realtime PCR định lượng HBV 567,840,000 8,517,600
108 PP2500656174 - Bộ xét nghiệm Human Papilloma Virus (HPV) 480,000,000 7,200,000
109 PP2500656175 - Bộ Kit tách chiết RNA/DNA Virus 93,240,000 1,398,600
110 PP2500656176 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau 49,980,000 749,700
111 PP2500656177 - Đầu côn 0,5 - 250μL 37,152,000 557,280
112 PP2500656178 - Đầu côn có lọc 10 ul 15,436,800 231,552
113 PP2500656179 - Ethanol dùng trong sinh học phân tử 7,650,000 114,750
114 PP2500656180 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E 29,820,000 447,300
115 PP2500656181 - Hoá chất bán định lượng giang mai 36,775,200 551,628
116 PP2500656182 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue 129,500,000 1,942,500
117 PP2500656183 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue 205,473,600 3,082,104
118 PP2500656184 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue 363,600,000 5,454,000
119 PP2500656185 - Test nhanh xét nghiệm Chlamydia 22,500,000 337,500
120 PP2500656186 - Test nhanh xét nghiệm lao 11,880,000 178,200
121 PP2500656187 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện virus cúm A/B/Covid-19 144,600,000 2,169,000
122 PP2500656188 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ 1,050,000 15,750
123 PP2500656189 - Môi trường làm kháng sinh đồ 1,932,000 28,980
124 PP2500656190 - Dung dịch KOH 20% 1,400,000 21,000
125 PP2500656191 - Khí CO2 43,500,000 652,500
126 PP2500656192 - Que cấy nhựa 1mcl 246,200 3,693
127 PP2500656193 - Chủng chuẩn vi khuẩn 90,000,000 1,350,000
128 PP2500656194 - Chủng chuẩn vi khuẩn 163,600,000 2,454,000
129 PP2500656195 - Chủng chuẩn vi khuẩn 112,800,000 1,692,000
130 PP2500656196 - Chủng chuẩn vi khuẩn 112,600,000 1,689,000
131 PP2500656197 - Chủng chuẩn vi khuẩn 45,000,000 675,000
132 PP2500656198 - Chủng chuẩn vi khuẩn 172,800,000 2,592,000
133 PP2500656199 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ 276,000,000 4,140,000
134 PP2500656200 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu 1,380,000 20,700
135 PP2500656201 - Đầu côn có khía 9,900,000 148,500
136 PP2500656202 - Đầu côn có khía 1,875,000 28,125
137 PP2500656203 - Lam kính mài 18,513,000 277,695
138 PP2500656204 - Lamen 9,100,000 136,500
139 PP2500656205 - Ống lấy mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động 1,701,000 25,515
140 PP2500656206 - Ống nghiệm EDTA-K3 318,000,000 4,770,000
141 PP2500656207 - Ống nghiệm serum 64,260,000 963,900
142 PP2500656208 - Que cắm máu lắng 4,200,000 63,000
143 PP2500656209 - Pipette tự động 42,720,000 640,800
144 PP2500656210 - Giấy Parafilm dạng Cuộn 10,773,000 161,595
145 PP2500656211 - Hóa chất xét nghiệm định lượng iPTH trong huyết tương và huyết thanh người 157,964,100 2,369,462
146 PP2500656212 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH 19,955,250 299,329
147 PP2500656213 - Kim hút mẫu 21,378,000 320,670
148 PP2500656214 - Test nhanh xét nghiệm Malaria 7,560,000 113,400
149 PP2500656215 - pipet pasteur nhựa 1ml 2,320,000 34,800
150 PP2500656216 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. 47,025,608 705,385
151 PP2500656217 - Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (150 test) 1,674,000,000 25,110,000
152 PP2500656218 - Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (300 test) 1,499,400,000 22,491,000
153 PP2500656219 - Hóa chất giặt 540,000,000 8,100,000
154 PP2500656220 - Hóa chất kiềm 82,800,000 1,242,000
155 PP2500656221 - Hóa chất tẩy trắng gốc clorin 494,040,000 7,410,600
156 PP2500656222 - Hóa chất tẩy trắng gốc Oxy 401,672,000 6,025,080
157 PP2500656223 - Hóa chất trung hòa 109,500,000 1,642,500
158 PP2500656224 - Hóa chất xả vải 186,615,000 2,799,225
159 PP2500656225 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động 505,200,000 7,578,000
160 PP2500656226 - Kim hút mẫu 338,000,000 5,070,000
161 PP2500656227 - Bóng đèn Halogen, DC12V 100W 80,894,000 1,213,410
162 PP2500656228 - Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 58,123,800 871,857
163 PP2500656229 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 861,537,600 12,923,064
164 PP2500656230 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg 42,832,125 642,482
165 PP2500656231 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 2,330,067,600 34,951,014
166 PP2500656232 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 1,173,844,980 17,607,675
167 PP2500656233 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 12,237,750 183,567
168 PP2500656234 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 1,289,075,748 19,336,137
169 PP2500656235 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 12,237,750 183,567
170 PP2500656236 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 850,768,380 12,761,526
171 PP2500656237 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 11,013,975 165,210
172 PP2500656238 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol 138,776,085 2,081,642
173 PP2500656239 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 5,874,120 88,112
174 PP2500656240 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 32,307,660 484,615
175 PP2500656241 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta 565,384,120 8,480,762
176 PP2500656242 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta 12,237,750 183,567
177 PP2500656243 - Hóa chất xét nghiệm định lượng insulin 44,055,900 660,839
178 PP2500656244 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin 4,895,100 73,427
179 PP2500656245 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 44,056,000 660,840
180 PP2500656246 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 4,895,100 73,427
181 PP2500656247 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 64,615,320 969,230
182 PP2500656248 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 8,820,000 132,300
183 PP2500656249 - Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 330,750,000 4,961,250
184 PP2500656250 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 30,839,132 462,587
185 PP2500656251 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 59,475,465 892,132
186 PP2500656252 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 4,895,100 73,427
187 PP2500656253 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 66,083,850 991,258
188 PP2500656254 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 4,895,100 73,427
189 PP2500656255 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 61,188,750 917,832
190 PP2500656256 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 4,895,100 73,427
191 PP2500656257 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 77,097,830 1,156,468
192 PP2500656258 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 5,874,120 88,112
193 PP2500656259 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 77,097,830 1,156,468
194 PP2500656260 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 5,874,120 88,112
195 PP2500656261 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 77,097,830 1,156,468
196 PP2500656262 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 5,874,120 88,112
197 PP2500656263 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 439,457,631 6,591,865
198 PP2500656264 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 16,598,790 248,982
199 PP2500656265 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 336,538,125 5,048,072
200 PP2500656266 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 16,520,967 247,815
201 PP2500656267 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 210,873,978 3,163,110
202 PP2500656268 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 34,267,016 514,006
203 PP2500656269 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 23,067,648 346,015
204 PP2500656270 - Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE 32,307,660 484,615
205 PP2500656271 - Hóa chất xét nghiệm Troponin T 3,696,000,000 55,440,000
206 PP2500656272 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 16,537,500 248,063
207 PP2500656273 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP 3,683,232,000 55,248,480
208 PP2500656274 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 17,199,000 257,985
209 PP2500656275 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 28,768,500 431,528
210 PP2500656276 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T 37,044,000 555,660
211 PP2500656277 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. 17,132,850 256,993
212 PP2500656278 - Dung dịch phụ trợ trong xét nghiệm miễn dịch 116,407,500 1,746,113
213 PP2500656279 - Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 345,880,560 5,188,209
214 PP2500656280 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa 345,880,560 5,188,209
215 PP2500656281 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 102,601,280 1,539,020
216 PP2500656282 - Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch. 76,896,000 1,153,440
217 PP2500656283 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. 29,349,612 440,245
218 PP2500656284 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa 321,608,000 4,824,120
219 PP2500656285 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. 381,360,000 5,720,400
220 PP2500656286 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. 228,650,040 3,429,751
221 PP2500656287 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử 32,992,980 494,895
222 PP2500656288 - Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang 226,067,940 3,391,020
223 PP2500656289 - Điện cực sử dụng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang 207,570,000 3,113,550
224 PP2500656290 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 1,251,921,825 18,778,828
225 PP2500656291 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 39,527,941 592,920
226 PP2500656292 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 323,076,600 4,846,149
227 PP2500656293 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg 25,699,275 385,490
228 PP2500656294 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 188,461,350 2,826,921
229 PP2500656295 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 4,895,100 73,427
230 PP2500656296 - Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine 188,461,315 2,826,920
231 PP2500656297 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine 4,895,100 73,427
232 PP2500656298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroglobulin 19,034,596 285,519
233 PP2500656299 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 1,282,050 19,231
234 PP2500656300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 12,237,752 183,567
235 PP2500656301 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do 30,594,500 458,918
236 PP2500656302 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 2,447,550 36,714
237 PP2500656303 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE 15,419,600 231,294
238 PP2500656304 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 1,835,663 27,535
239 PP2500656305 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP 89,798,625 1,346,980
240 PP2500656306 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 19,762,308 296,435
241 PP2500656307 - Hóa chất xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 66,621,100 999,317
242 PP2500656308 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 23,129,352 346,941
243 PP2500656309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH 82,604,820 1,239,073
244 PP2500656310 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V3 7,342,650 110,140
245 PP2500656311 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 102,797,100 1,541,957
246 PP2500656312 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg 44,056,000 660,840
247 PP2500656313 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg 6,853,140 102,798
248 PP2500656314 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV 693,000,000 10,395,000
249 PP2500656315 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV 44,790,168 671,853
250 PP2500656316 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 4,895,100 73,427
251 PP2500656317 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 25,741,800 386,127
252 PP2500656318 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 25,741,800 386,127
253 PP2500656319 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 25,741,800 386,127
254 PP2500656320 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 22,353,408 335,302
255 PP2500656321 - Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường huyết 8,050,000 120,750
256 PP2500656322 - Hóa chất natri citrat xét nghiệm lắng máu 2,050,000 30,750
257 PP2500656323 - Chỉ thị hóa học Plasma, H2O2 8,655,000 129,825
258 PP2500656324 - Cloramin B 43,960,000 659,400
259 PP2500656325 - Túi ép dẹt KT 350 x 200 135,360,000 2,030,400
260 PP2500656326 - Túi tiệt trùng plasma 206,800,000 3,102,000
261 PP2500656327 - Túi tiệt trùng plasma 17,730,000 265,950
262 PP2500656328 - Túi tiệt trùng plasma 59,100,000 886,500
263 PP2500656329 - Hóa chất H2O2 cúa máy tiêt trùng nhiệt độ thấp 131,000,000 1,965,000
264 PP2500656330 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 11,000,000 165,000
265 PP2500656331 - Hóa chất lau sàn 14,850,000 222,750
266 PP2500656332 - Dung dịch khứ khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao 359,100,000 5,386,500
267 PP2500656333 - Ống lấy máu chân không EDTA-K2 58,800,000 882,000
268 PP2500656334 - Ống lấy máu chân không Sodium Citrate 2,940,000 44,100
269 PP2500656335 - Ống lấy máu chân không Lithium Heparin 96,700,000 1,450,500
270 PP2500656336 - Kim lấy máu chân không 148,680,000 2,230,200
271 PP2500656337 - Ống lấy máu chân không 2,940,000 44,100
272 PP2500656338 - Kim hút mẫu 203,918,000 3,058,770
273 PP2500656339 - Oxy y tế (Bình 10l) 13,200,000 198,000
274 PP2500656340 - Oxy y tế (Bình 40l) 44,550,000 668,250
275 PP2500656341 - Test nồng độ clo trong nước 39,000,000 585,000
276 PP2500656342 - Môi trường làm kháng sinh đồ 1,722,000 25,830
277 PP2500656343 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 176,299,200 2,644,488
278 PP2500656344 - Xy-lanh hút hóa chất 223,808,200 3,357,123
279 PP2500656345 - Khí CO2 2,640,000 39,600
280 PP2500656346 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 856,800,000 12,852,000
281 PP2500656347 - Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số 1,212,000,000 18,180,000
282 PP2500656348 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 63,308,700 949,631
283 PP2500656349 - Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số 1,728,000,000 25,920,000
284 PP2500656350 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 832,000,000 12,480,000
285 PP2500656351 - Hoá chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 14,055,552 210,834
286 PP2500656352 - Hóa chất Định lượng RF (Rheumatoid Factor) 229,194,000 3,437,910
287 PP2500656353 - Que khuấy 79,995,300 1,199,930
288 PP2500656354 - Que khuấy 83,546,925 1,253,204
289 PP2500656355 - Que khuấy 52,397,400 785,961
290 PP2500656356 - Hóa chất Định lượng C-Peptide 182,826,000 2,742,390
291 PP2500656357 - Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu 5,500,000 82,500
292 PP2500656358 - Ống nghiệm natri citrat 3,2% 5 ml 195,825,000 2,937,375
293 PP2500656359 - Ống lấy mẫu 2.5 mL 3,445,722 51,686
294 PP2500656360 - Hạt nhựa lọc nước 140,894,600 2,113,419
295 PP2500656361 - Lõi lọc số 1 cho máy lọc nước RO 9,918,480 148,778
296 PP2500656362 - Lõi lọc số 2 cho máy lọc nước RO 6,864,000 102,960
297 PP2500656363 - Lõi lọc số 3 cho máy lọc nước RO 5,720,000 85,800
298 PP2500656364 - Màng lọc RO 57,306,150 859,593
299 Lamkínhmài - Cái18.150 - 305,553,900
300 Kimhútmẫu - Cái7 - 3,091,000,000
Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu
Mã phần lô PP2500656067
Giá từng phần lô 37,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,113
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn/ nấm
Mã phần lô PP2500656068
Giá từng phần lô 665,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,983,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2500656069
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng
Mã phần lô PP2500656070
Giá từng phần lô 430,249,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,453,746
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500656071
Giá từng phần lô 125,101,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,518
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa CK-MB/RF/ALP
Mã phần lô PP2500656072
Giá từng phần lô 93,559,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,395
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500656073
Giá từng phần lô 992,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,886,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đèn led cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500656074
Giá từng phần lô 327,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,915,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2500656075
Giá từng phần lô 6,046,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,698
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vỏ Xy-lanh
Mã phần lô PP2500656076
Giá từng phần lô 66,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin(T-Bil/ D-Bil)
Mã phần lô PP2500656077
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Natri
Mã phần lô PP2500656078
Giá từng phần lô 351,911,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,278,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2500656079
Giá từng phần lô 360,653,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,804
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2500656080
Giá từng phần lô 355,017,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,264
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500656081
Giá từng phần lô 20,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500656082
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500656083
Giá từng phần lô 339,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2500656084
Giá từng phần lô 35,853,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,796
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng CEA
Mã phần lô PP2500656085
Giá từng phần lô 623,737,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,356,067
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2500656086
Giá từng phần lô 53,776,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,652
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng AFP
Mã phần lô PP2500656087
Giá từng phần lô 586,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500656088
Giá từng phần lô 740,816,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,112,248
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2500656089
Giá từng phần lô 39,116,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,751
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2500656090
Giá từng phần lô 3,239,943
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2500656091
Giá từng phần lô 61,665,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500656092
Giá từng phần lô 814,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2500656093
Giá từng phần lô 41,707,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,606
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2500656094
Giá từng phần lô 977,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,666,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2500656095
Giá từng phần lô 50,863,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,956
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500656096
Giá từng phần lô 330,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500656097
Giá từng phần lô 94,542,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,143
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500656098
Giá từng phần lô 1,124,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,863,525
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2500656099
Giá từng phần lô 105,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2500656100
Giá từng phần lô 42,383,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,749
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2500656101
Giá từng phần lô 316,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,594
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2500656102
Giá từng phần lô 32,270,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,061
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giếng phản ứng cho dòng máy miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500656103
Giá từng phần lô 1,272,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,092,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500656104
Giá từng phần lô 531,787,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,976,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2500656105
Giá từng phần lô 57,380,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,706
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500656106
Giá từng phần lô 536,373,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,045,604
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2500656107
Giá từng phần lô 68,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500656108
Giá từng phần lô 488,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,328,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2500656109
Giá từng phần lô 80,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2500656110
Giá từng phần lô 122,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,995
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500656111
Giá từng phần lô 41,627,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500656112
Giá từng phần lô 37,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500656113
Giá từng phần lô 2,088,821,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,332,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2500656114
Giá từng phần lô 14,696,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày tính base
Mã phần lô PP2500656115
Giá từng phần lô 53,149,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,238
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày tính acid
Mã phần lô PP2500656116
Giá từng phần lô 52,428,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,429
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500656117
Giá từng phần lô 2,125,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,878,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2500656118
Giá từng phần lô 319,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,791,465
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2500656119
Giá từng phần lô 29,334,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,015
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2500656120
Giá từng phần lô 47,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2500656121
Giá từng phần lô 1,251,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,779,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2500656122
Giá từng phần lô 33,988,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,828
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2500656123
Giá từng phần lô 148,015,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,231
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2500656124
Giá từng phần lô 245,548,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,683,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500656125
Giá từng phần lô 74,511,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,668
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500656126
Giá từng phần lô 74,511,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,668
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500656127
Giá từng phần lô 74,511,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,668
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500656128
Giá từng phần lô 25,317,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,764
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2500656129
Giá từng phần lô 139,651,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,777
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng BNP
Mã phần lô PP2500656130
Giá từng phần lô 376,903,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653,557
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500656131
Giá từng phần lô 18,805,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,083
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2500656132
Giá từng phần lô 16,556,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,346
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng PCT
Mã phần lô PP2500656133
Giá từng phần lô 1,170,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,551,296
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D (toàn phần)
Mã phần lô PP2500656134
Giá từng phần lô 86,451,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,767
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D(toàn phần)
Mã phần lô PP2500656135
Giá từng phần lô 14,513,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,708
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn C-Peptide
Mã phần lô PP2500656136
Giá từng phần lô 10,380,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,706
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2500656137
Giá từng phần lô 2,602,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,044,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2500656138
Giá từng phần lô 51,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2500656139
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2500656140
Giá từng phần lô 10,279,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,197
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2500656141
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500656142
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500656143
Giá từng phần lô 2,425,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,383
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500656144
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500656145
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500656146
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500656147
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500656148
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500656149
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone G2
Mã phần lô PP2500656150
Giá từng phần lô 27,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500656151
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2500656152
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nhuộm Hematoxyline
Mã phần lô PP2500656153
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml
Mã phần lô PP2500656154
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuyên nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou
Mã phần lô PP2500656155
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou OG6
Mã phần lô PP2500656156
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể sử dụng cho máy làm sạch tế bào
Mã phần lô PP2500656157
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit hóa chất nhuộm PAS
Mã phần lô PP2500656158
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500656159
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500656160
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất thay thế Xylene
Mã phần lô PP2500656161
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xử lý mô bệnh học
Mã phần lô PP2500656162
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xử lý tế bào
Mã phần lô PP2500656163
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch cắt lạnh
Mã phần lô PP2500656164
Giá từng phần lô 2,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,313
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2500656165
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Paraffin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2500656166
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn 100 - 1000 μL
Mã phần lô PP2500656167
Giá từng phần lô 60,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống Microtube 1.5ml
Mã phần lô PP2500656168
Giá từng phần lô 256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu típ có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính
Mã phần lô PP2500656169
Giá từng phần lô 14,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,272
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu típ có lọc 200μl tiệt trùng, chống bám dính
Mã phần lô PP2500656170
Giá từng phần lô 7,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dải 4 ống 0.1 ml kèm nắp
Mã phần lô PP2500656171
Giá từng phần lô 11,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit tách chiết RNA/DNA Virus
Mã phần lô PP2500656172
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit realtime PCR định lượng HBV
Mã phần lô PP2500656173
Giá từng phần lô 567,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,517,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm Human Papilloma Virus (HPV)
Mã phần lô PP2500656174
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit tách chiết RNA/DNA Virus
Mã phần lô PP2500656175
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau
Mã phần lô PP2500656176
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn 0,5 - 250μL
Mã phần lô PP2500656177
Giá từng phần lô 37,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn có lọc 10 ul
Mã phần lô PP2500656178
Giá từng phần lô 15,436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,552
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ethanol dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500656179
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2500656180
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất bán định lượng giang mai
Mã phần lô PP2500656181
Giá từng phần lô 36,775,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue
Mã phần lô PP2500656182
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500656183
Giá từng phần lô 205,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,104
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500656184
Giá từng phần lô 363,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,454,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm Chlamydia
Mã phần lô PP2500656185
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm lao
Mã phần lô PP2500656186
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm phát hiện virus cúm A/B/Covid-19
Mã phần lô PP2500656187
Giá từng phần lô 144,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500656188
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500656189
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch KOH 20%
Mã phần lô PP2500656190
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2500656191
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que cấy nhựa 1mcl
Mã phần lô PP2500656192
Giá từng phần lô 246,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,693
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn
Mã phần lô PP2500656193
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn
Mã phần lô PP2500656194
Giá từng phần lô 163,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn
Mã phần lô PP2500656195
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn
Mã phần lô PP2500656196
Giá từng phần lô 112,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn
Mã phần lô PP2500656197
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chủng chuẩn vi khuẩn
Mã phần lô PP2500656198
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ
Mã phần lô PP2500656199
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2500656200
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn có khía
Mã phần lô PP2500656201
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn có khía
Mã phần lô PP2500656202
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500656203
Giá từng phần lô 18,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,695
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2500656204
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500656205
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm EDTA-K3
Mã phần lô PP2500656206
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm serum
Mã phần lô PP2500656207
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que cắm máu lắng
Mã phần lô PP2500656208
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pipette tự động
Mã phần lô PP2500656209
Giá từng phần lô 42,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy Parafilm dạng Cuộn
Mã phần lô PP2500656210
Giá từng phần lô 10,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng iPTH trong huyết tương và huyết thanh người
Mã phần lô PP2500656211
Giá từng phần lô 157,964,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,462
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH
Mã phần lô PP2500656212
Giá từng phần lô 19,955,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,329
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500656213
Giá từng phần lô 21,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm Malaria
Mã phần lô PP2500656214
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
pipet pasteur nhựa 1ml
Mã phần lô PP2500656215
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu.
Mã phần lô PP2500656216
Giá từng phần lô 47,025,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,385
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (150 test)
Mã phần lô PP2500656217
Giá từng phần lô 1,674,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (300 test)
Mã phần lô PP2500656218
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất giặt
Mã phần lô PP2500656219
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiềm
Mã phần lô PP2500656220
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất tẩy trắng gốc clorin
Mã phần lô PP2500656221
Giá từng phần lô 494,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất tẩy trắng gốc Oxy
Mã phần lô PP2500656222
Giá từng phần lô 401,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,025,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất trung hòa
Mã phần lô PP2500656223
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xả vải
Mã phần lô PP2500656224
Giá từng phần lô 186,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,225
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500656225
Giá từng phần lô 505,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500656226
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn Halogen, DC12V 100W
Mã phần lô PP2500656227
Giá từng phần lô 80,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500656228
Giá từng phần lô 58,123,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,857
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500656229
Giá từng phần lô 861,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,923,064
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg
Mã phần lô PP2500656230
Giá từng phần lô 42,832,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,482
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2500656231
Giá từng phần lô 2,330,067,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,951,014
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500656232
Giá từng phần lô 1,173,844,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,607,675
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500656233
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500656234
Giá từng phần lô 1,289,075,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,336,137
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500656235
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2500656236
Giá từng phần lô 850,768,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,761,526
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2500656237
Giá từng phần lô 11,013,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,210
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2500656238
Giá từng phần lô 138,776,085
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,642
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2500656239
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2500656240
Giá từng phần lô 32,307,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,615
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2500656241
Giá từng phần lô 565,384,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480,762
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta
Mã phần lô PP2500656242
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2500656243
Giá từng phần lô 44,055,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,839
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2500656244
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500656245
Giá từng phần lô 44,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500656246
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500656247
Giá từng phần lô 64,615,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500656248
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2500656249
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2500656250
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,587
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500656251
Giá từng phần lô 59,475,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,132
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500656252
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500656253
Giá từng phần lô 66,083,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,258
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500656254
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500656255
Giá từng phần lô 61,188,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,832
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500656256
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500656257
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,468
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500656258
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500656259
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,468
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500656260
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500656261
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,468
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500656262
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500656263
Giá từng phần lô 439,457,631
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,591,865
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500656264
Giá từng phần lô 16,598,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500656265
Giá từng phần lô 336,538,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,048,072
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500656266
Giá từng phần lô 16,520,967
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,815
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500656267
Giá từng phần lô 210,873,978
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,110
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500656268
Giá từng phần lô 34,267,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,006
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2500656269
Giá từng phần lô 23,067,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,015
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2500656270
Giá từng phần lô 32,307,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,615
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2500656271
Giá từng phần lô 3,696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2500656272
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,063
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500656273
Giá từng phần lô 3,683,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,248,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500656274
Giá từng phần lô 17,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,985
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2500656275
Giá từng phần lô 28,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2500656276
Giá từng phần lô 37,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500656277
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,993
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch phụ trợ trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500656278
Giá từng phần lô 116,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,113
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500656279
Giá từng phần lô 345,880,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,188,209
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2500656280
Giá từng phần lô 345,880,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,188,209
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500656281
Giá từng phần lô 102,601,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500656282
Giá từng phần lô 76,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2500656283
Giá từng phần lô 29,349,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2500656284
Giá từng phần lô 321,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2500656285
Giá từng phần lô 381,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo.
Mã phần lô PP2500656286
Giá từng phần lô 228,650,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,751
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử
Mã phần lô PP2500656287
Giá từng phần lô 32,992,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,895
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500656288
Giá từng phần lô 226,067,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,391,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực sử dụng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500656289
Giá từng phần lô 207,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500656290
Giá từng phần lô 1,251,921,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,778,828
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500656291
Giá từng phần lô 39,527,941
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2500656292
Giá từng phần lô 323,076,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,149
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
Mã phần lô PP2500656293
Giá từng phần lô 25,699,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500656294
Giá từng phần lô 188,461,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,921
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500656295
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2500656296
Giá từng phần lô 188,461,315
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2500656297
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500656298
Giá từng phần lô 19,034,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,519
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2500656299
Giá từng phần lô 1,282,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,231
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2500656300
Giá từng phần lô 12,237,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500656301
Giá từng phần lô 30,594,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,918
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500656302
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2500656303
Giá từng phần lô 15,419,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2500656304
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,535
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500656305
Giá từng phần lô 89,798,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500656306
Giá từng phần lô 19,762,308
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,435
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500656307
Giá từng phần lô 66,621,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,317
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2500656308
Giá từng phần lô 23,129,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,941
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2500656309
Giá từng phần lô 82,604,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,073
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V3
Mã phần lô PP2500656310
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2500656311
Giá từng phần lô 102,797,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2500656312
Giá từng phần lô 44,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg
Mã phần lô PP2500656313
Giá từng phần lô 6,853,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,798
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV
Mã phần lô PP2500656314
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV
Mã phần lô PP2500656315
Giá từng phần lô 44,790,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,853
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2500656316
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500656317
Giá từng phần lô 25,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,127
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500656318
Giá từng phần lô 25,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,127
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2500656319
Giá từng phần lô 25,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,127
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2500656320
Giá từng phần lô 22,353,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,302
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường huyết
Mã phần lô PP2500656321
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất natri citrat xét nghiệm lắng máu
Mã phần lô PP2500656322
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị hóa học Plasma, H2O2
Mã phần lô PP2500656323
Giá từng phần lô 8,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2500656324
Giá từng phần lô 43,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép dẹt KT 350 x 200
Mã phần lô PP2500656325
Giá từng phần lô 135,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tiệt trùng plasma
Mã phần lô PP2500656326
Giá từng phần lô 206,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tiệt trùng plasma
Mã phần lô PP2500656327
Giá từng phần lô 17,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tiệt trùng plasma
Mã phần lô PP2500656328
Giá từng phần lô 59,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất H2O2 cúa máy tiêt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2500656329
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500656330
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất lau sàn
Mã phần lô PP2500656331
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khứ khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao
Mã phần lô PP2500656332
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy máu chân không EDTA-K2
Mã phần lô PP2500656333
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy máu chân không Sodium Citrate
Mã phần lô PP2500656334
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy máu chân không Lithium Heparin
Mã phần lô PP2500656335
Giá từng phần lô 96,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lấy máu chân không
Mã phần lô PP2500656336
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy máu chân không
Mã phần lô PP2500656337
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500656338
Giá từng phần lô 203,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế (Bình 10l)
Mã phần lô PP2500656339
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy y tế (Bình 40l)
Mã phần lô PP2500656340
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nồng độ clo trong nước
Mã phần lô PP2500656341
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500656342
Giá từng phần lô 1,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500656343
Giá từng phần lô 176,299,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2500656344
Giá từng phần lô 223,808,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,123
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2500656345
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500656346
Giá từng phần lô 856,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số
Mã phần lô PP2500656347
Giá từng phần lô 1,212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500656348
Giá từng phần lô 63,308,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,631
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số
Mã phần lô PP2500656349
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2500656350
Giá từng phần lô 832,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2500656351
Giá từng phần lô 14,055,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,834
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng RF (Rheumatoid Factor)
Mã phần lô PP2500656352
Giá từng phần lô 229,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que khuấy
Mã phần lô PP2500656353
Giá từng phần lô 79,995,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que khuấy
Mã phần lô PP2500656354
Giá từng phần lô 83,546,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que khuấy
Mã phần lô PP2500656355
Giá từng phần lô 52,397,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,961
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất Định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2500656356
Giá từng phần lô 182,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu
Mã phần lô PP2500656357
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm natri citrat 3,2% 5 ml
Mã phần lô PP2500656358
Giá từng phần lô 195,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy mẫu 2.5 mL
Mã phần lô PP2500656359
Giá từng phần lô 3,445,722
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,686
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hạt nhựa lọc nước
Mã phần lô PP2500656360
Giá từng phần lô 140,894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,113,419
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lõi lọc số 1 cho máy lọc nước RO
Mã phần lô PP2500656361
Giá từng phần lô 9,918,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lõi lọc số 2 cho máy lọc nước RO
Mã phần lô PP2500656362
Giá từng phần lô 6,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lõi lọc số 3 cho máy lọc nước RO
Mã phần lô PP2500656363
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc RO
Mã phần lô PP2500656364
Giá từng phần lô 57,306,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,593
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cái18.150
Mã phần lô Lamkínhmài
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,553,900
Cái7
Mã phần lô Kimhútmẫu
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,000,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->