Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch và các chuyên ngành khác năm 2026-2027 tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600016951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2026 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch và các chuyên ngành khác năm 2026-2027 tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500375393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 69,082,207,937 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500656067 - Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu | 37,007,500 | 555,113 |
| 2 | PP2500656068 - Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn/ nấm | 665,572,000 | 9,983,580 |
| 3 | PP2500656069 - Bộ xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 4 | PP2500656070 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng | 430,249,680 | 6,453,746 |
| 5 | PP2500656071 - Hóa chất xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 125,101,200 | 1,876,518 |
| 6 | PP2500656072 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa CK-MB/RF/ALP | 93,559,620 | 1,403,395 |
| 7 | PP2500656073 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 992,460,000 | 14,886,900 |
| 8 | PP2500656074 - Đèn led cho máy xét nghiệm đông máu | 327,668,000 | 4,915,020 |
| 9 | PP2500656075 - Giấy định nhóm máu ABO | 6,046,500 | 90,698 |
| 10 | PP2500656076 - Vỏ Xy-lanh | 66,352,000 | 995,280 |
| 11 | PP2500656077 - Hóa chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin(T-Bil/ D-Bil) | 2,835,000 | 42,525 |
| 12 | PP2500656078 - Điện cực Natri | 351,911,952 | 5,278,680 |
| 13 | PP2500656079 - Điện cực Kali | 360,653,580 | 5,409,804 |
| 14 | PP2500656080 - Điện cực Clo | 355,017,600 | 5,325,264 |
| 15 | PP2500656081 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 20,412,000 | 306,180 |
| 16 | PP2500656082 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 33,516,000 | 502,740 |
| 17 | PP2500656083 - Hóa chất Định lượng ferritin | 339,885,000 | 5,098,275 |
| 18 | PP2500656084 - Hóa chất chuẩn Ferritin | 35,853,048 | 537,796 |
| 19 | PP2500656085 - Hóa chất Định lượng CEA | 623,737,800 | 9,356,067 |
| 20 | PP2500656086 - Hóa chất chuẩn CEA | 53,776,800 | 806,652 |
| 21 | PP2500656087 - Hóa chất Định lượng AFP | 586,656,000 | 8,799,840 |
| 22 | PP2500656088 - Điện cực tham chiếu | 740,816,496 | 11,112,248 |
| 23 | PP2500656089 - Hóa chất chuẩn AFP | 39,116,700 | 586,751 |
| 24 | PP2500656090 - Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin | 3,239,943 | 48,600 |
| 25 | PP2500656091 - Hóa chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 61,665,450 | 924,982 |
| 26 | PP2500656092 - Hóa chất Định lượng Cortisol | 814,800,000 | 12,222,000 |
| 27 | PP2500656093 - Hóa chất chuẩn Cortisol | 41,707,008 | 625,606 |
| 28 | PP2500656094 - Hóa chất Định lượng Total T3 | 977,760,000 | 14,666,400 |
| 29 | PP2500656095 - Hóa chất chuẩn Total T3 | 50,863,680 | 762,956 |
| 30 | PP2500656096 - Hóa chất Định lượng Thyroglobulin | 330,897,000 | 4,963,455 |
| 31 | PP2500656097 - Hóa chất chuẩn Thyroglobulin | 94,542,840 | 1,418,143 |
| 32 | PP2500656098 - Hóa chất Định lượng Free T4 | 1,124,235,000 | 16,863,525 |
| 33 | PP2500656099 - Dây bơm nhu động | 105,512,000 | 1,582,680 |
| 34 | PP2500656100 - Hóa chất chuẩn Free T4 | 42,383,250 | 635,749 |
| 35 | PP2500656101 - Hóa chất Định lượng total PSA | 316,839,600 | 4,752,594 |
| 36 | PP2500656102 - Hóa chất chuẩn Hybritech PSA | 32,270,700 | 484,061 |
| 37 | PP2500656103 - Giếng phản ứng cho dòng máy miễn dịch hóa phát quang | 1,272,810,000 | 19,092,150 |
| 38 | PP2500656104 - Hóa chất Định lượng CA 125 | 531,787,200 | 7,976,808 |
| 39 | PP2500656105 - Hóa chất chuẩn CA 125 | 57,380,400 | 860,706 |
| 40 | PP2500656106 - Hóa chất Định lượng CA 15-3 | 536,373,600 | 8,045,604 |
| 41 | PP2500656107 - Hóa chất chuẩn CA 15-3 | 68,512,500 | 1,027,688 |
| 42 | PP2500656108 - Hóa chất Định lượng CA 19-9 | 488,580,000 | 7,328,700 |
| 43 | PP2500656109 - Hóa chất chuẩn CA 19-9 | 80,199,000 | 1,202,985 |
| 44 | PP2500656110 - Bóng đèn | 122,133,000 | 1,831,995 |
| 45 | PP2500656111 - Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang | 41,627,300 | 624,410 |
| 46 | PP2500656112 - Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang | 37,752,000 | 566,280 |
| 47 | PP2500656113 - Cơ chất phát quang | 2,088,821,280 | 31,332,320 |
| 48 | PP2500656114 - Dung dịch kiểm tra máy | 14,696,640 | 220,450 |
| 49 | PP2500656115 - Dung dịch rửa máy hàng ngày tính base | 53,149,152 | 797,238 |
| 50 | PP2500656116 - Dung dịch rửa máy hàng ngày tính acid | 52,428,600 | 786,429 |
| 51 | PP2500656117 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | 2,125,200,000 | 31,878,000 |
| 52 | PP2500656118 - Hóa chất Định lượng total βhCG | 319,431,000 | 4,791,465 |
| 53 | PP2500656119 - Hóa chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 29,334,312 | 440,015 |
| 54 | PP2500656120 - Hóa chất chuẩn hsTnI | 47,838,000 | 717,570 |
| 55 | PP2500656121 - Hóa chất Định lượng TSH (3rd IS) | 1,251,936,000 | 18,779,040 |
| 56 | PP2500656122 - Hóa chất chuẩn TSH (3rd IS) | 33,988,500 | 509,828 |
| 57 | PP2500656123 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 148,015,350 | 2,220,231 |
| 58 | PP2500656124 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch 3 mức | 245,548,800 | 3,683,232 |
| 59 | PP2500656125 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 74,511,150 | 1,117,668 |
| 60 | PP2500656126 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 74,511,150 | 1,117,668 |
| 61 | PP2500656127 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 74,511,150 | 1,117,668 |
| 62 | PP2500656128 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol | 25,317,600 | 379,764 |
| 63 | PP2500656129 - Hóa chất chuẩn PCT | 139,651,764 | 2,094,777 |
| 64 | PP2500656130 - Hóa chất Định lượng BNP | 376,903,800 | 5,653,557 |
| 65 | PP2500656131 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 18,805,500 | 282,083 |
| 66 | PP2500656132 - Hóa chất chuẩn BNP | 16,556,400 | 248,346 |
| 67 | PP2500656133 - Hóa chất Định lượng PCT | 1,170,086,400 | 17,551,296 |
| 68 | PP2500656134 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D (toàn phần) | 86,451,120 | 1,296,767 |
| 69 | PP2500656135 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D(toàn phần) | 14,513,835 | 217,708 |
| 70 | PP2500656136 - Hóa chất chuẩn C-Peptide | 10,380,384 | 155,706 |
| 71 | PP2500656137 - Hóa chất Định lượng hsTnI | 2,602,950,000 | 39,044,250 |
| 72 | PP2500656138 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg | 51,399,000 | 770,985 |
| 73 | PP2500656139 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 2,447,550 | 36,714 |
| 74 | PP2500656140 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 10,279,800 | 154,197 |
| 75 | PP2500656141 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 2,447,550 | 36,714 |
| 76 | PP2500656142 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 19,825,000 | 297,375 |
| 77 | PP2500656143 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 2,425,504 | 36,383 |
| 78 | PP2500656144 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 19,825,000 | 297,375 |
| 79 | PP2500656145 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 2,447,552 | 36,714 |
| 80 | PP2500656146 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 19,825,000 | 297,375 |
| 81 | PP2500656147 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 2,447,550 | 36,714 |
| 82 | PP2500656148 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 19,825,000 | 297,375 |
| 83 | PP2500656149 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 2,447,550 | 36,714 |
| 84 | PP2500656150 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone G2 | 27,755,000 | 416,325 |
| 85 | PP2500656151 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 3,671,325 | 55,070 |
| 86 | PP2500656152 - Hóa chất nhuộm Eosin | 16,000,000 | 240,000 |
| 87 | PP2500656153 - Hóa chất nhuộm Hematoxyline | 14,800,000 | 222,000 |
| 88 | PP2500656154 - Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml | 22,365,000 | 335,475 |
| 89 | PP2500656155 - Hóa chất chuyên nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 90 | PP2500656156 - Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou OG6 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 91 | PP2500656157 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể sử dụng cho máy làm sạch tế bào | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 92 | PP2500656158 - Bộ kit hóa chất nhuộm PAS | 22,500,000 | 337,500 |
| 93 | PP2500656159 - Cồn tuyệt đối | 100,200,000 | 1,503,000 |
| 94 | PP2500656160 - Lam kính mài | 8,910,000 | 133,650 |
| 95 | PP2500656161 - Hóa chất thay thế Xylene | 48,000,000 | 720,000 |
| 96 | PP2500656162 - Hóa chất xử lý mô bệnh học | 48,000,000 | 720,000 |
| 97 | PP2500656163 - Hóa chất xử lý tế bào | 55,440,000 | 831,600 |
| 98 | PP2500656164 - Dung dịch cắt lạnh | 2,087,500 | 31,313 |
| 99 | PP2500656165 - Giêm sa mẹ | 22,312,500 | 334,688 |
| 100 | PP2500656166 - Paraffin hạt tinh khiết | 47,250,000 | 708,750 |
| 101 | PP2500656167 - Đầu côn 100 - 1000 μL | 60,840,000 | 912,600 |
| 102 | PP2500656168 - Ống Microtube 1.5ml | 256,000 | 3,840 |
| 103 | PP2500656169 - Đầu típ có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính | 14,284,800 | 214,272 |
| 104 | PP2500656170 - Đầu típ có lọc 200μl tiệt trùng, chống bám dính | 7,027,200 | 105,408 |
| 105 | PP2500656171 - Dải 4 ống 0.1 ml kèm nắp | 11,256,000 | 168,840 |
| 106 | PP2500656172 - Kit tách chiết RNA/DNA Virus | 356,000,000 | 5,340,000 |
| 107 | PP2500656173 - Kit realtime PCR định lượng HBV | 567,840,000 | 8,517,600 |
| 108 | PP2500656174 - Bộ xét nghiệm Human Papilloma Virus (HPV) | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 109 | PP2500656175 - Bộ Kit tách chiết RNA/DNA Virus | 93,240,000 | 1,398,600 |
| 110 | PP2500656176 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau | 49,980,000 | 749,700 |
| 111 | PP2500656177 - Đầu côn 0,5 - 250μL | 37,152,000 | 557,280 |
| 112 | PP2500656178 - Đầu côn có lọc 10 ul | 15,436,800 | 231,552 |
| 113 | PP2500656179 - Ethanol dùng trong sinh học phân tử | 7,650,000 | 114,750 |
| 114 | PP2500656180 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 29,820,000 | 447,300 |
| 115 | PP2500656181 - Hoá chất bán định lượng giang mai | 36,775,200 | 551,628 |
| 116 | PP2500656182 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue | 129,500,000 | 1,942,500 |
| 117 | PP2500656183 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue | 205,473,600 | 3,082,104 |
| 118 | PP2500656184 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue | 363,600,000 | 5,454,000 |
| 119 | PP2500656185 - Test nhanh xét nghiệm Chlamydia | 22,500,000 | 337,500 |
| 120 | PP2500656186 - Test nhanh xét nghiệm lao | 11,880,000 | 178,200 |
| 121 | PP2500656187 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện virus cúm A/B/Covid-19 | 144,600,000 | 2,169,000 |
| 122 | PP2500656188 - Khoanh giấy làm kháng sinh đồ | 1,050,000 | 15,750 |
| 123 | PP2500656189 - Môi trường làm kháng sinh đồ | 1,932,000 | 28,980 |
| 124 | PP2500656190 - Dung dịch KOH 20% | 1,400,000 | 21,000 |
| 125 | PP2500656191 - Khí CO2 | 43,500,000 | 652,500 |
| 126 | PP2500656192 - Que cấy nhựa 1mcl | 246,200 | 3,693 |
| 127 | PP2500656193 - Chủng chuẩn vi khuẩn | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 128 | PP2500656194 - Chủng chuẩn vi khuẩn | 163,600,000 | 2,454,000 |
| 129 | PP2500656195 - Chủng chuẩn vi khuẩn | 112,800,000 | 1,692,000 |
| 130 | PP2500656196 - Chủng chuẩn vi khuẩn | 112,600,000 | 1,689,000 |
| 131 | PP2500656197 - Chủng chuẩn vi khuẩn | 45,000,000 | 675,000 |
| 132 | PP2500656198 - Chủng chuẩn vi khuẩn | 172,800,000 | 2,592,000 |
| 133 | PP2500656199 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 134 | PP2500656200 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 1,380,000 | 20,700 |
| 135 | PP2500656201 - Đầu côn có khía | 9,900,000 | 148,500 |
| 136 | PP2500656202 - Đầu côn có khía | 1,875,000 | 28,125 |
| 137 | PP2500656203 - Lam kính mài | 18,513,000 | 277,695 |
| 138 | PP2500656204 - Lamen | 9,100,000 | 136,500 |
| 139 | PP2500656205 - Ống lấy mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 1,701,000 | 25,515 |
| 140 | PP2500656206 - Ống nghiệm EDTA-K3 | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 141 | PP2500656207 - Ống nghiệm serum | 64,260,000 | 963,900 |
| 142 | PP2500656208 - Que cắm máu lắng | 4,200,000 | 63,000 |
| 143 | PP2500656209 - Pipette tự động | 42,720,000 | 640,800 |
| 144 | PP2500656210 - Giấy Parafilm dạng Cuộn | 10,773,000 | 161,595 |
| 145 | PP2500656211 - Hóa chất xét nghiệm định lượng iPTH trong huyết tương và huyết thanh người | 157,964,100 | 2,369,462 |
| 146 | PP2500656212 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH | 19,955,250 | 299,329 |
| 147 | PP2500656213 - Kim hút mẫu | 21,378,000 | 320,670 |
| 148 | PP2500656214 - Test nhanh xét nghiệm Malaria | 7,560,000 | 113,400 |
| 149 | PP2500656215 - pipet pasteur nhựa 1ml | 2,320,000 | 34,800 |
| 150 | PP2500656216 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. | 47,025,608 | 705,385 |
| 151 | PP2500656217 - Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (150 test) | 1,674,000,000 | 25,110,000 |
| 152 | PP2500656218 - Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (300 test) | 1,499,400,000 | 22,491,000 |
| 153 | PP2500656219 - Hóa chất giặt | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 154 | PP2500656220 - Hóa chất kiềm | 82,800,000 | 1,242,000 |
| 155 | PP2500656221 - Hóa chất tẩy trắng gốc clorin | 494,040,000 | 7,410,600 |
| 156 | PP2500656222 - Hóa chất tẩy trắng gốc Oxy | 401,672,000 | 6,025,080 |
| 157 | PP2500656223 - Hóa chất trung hòa | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 158 | PP2500656224 - Hóa chất xả vải | 186,615,000 | 2,799,225 |
| 159 | PP2500656225 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động | 505,200,000 | 7,578,000 |
| 160 | PP2500656226 - Kim hút mẫu | 338,000,000 | 5,070,000 |
| 161 | PP2500656227 - Bóng đèn Halogen, DC12V 100W | 80,894,000 | 1,213,410 |
| 162 | PP2500656228 - Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 58,123,800 | 871,857 |
| 163 | PP2500656229 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 861,537,600 | 12,923,064 |
| 164 | PP2500656230 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg | 42,832,125 | 642,482 |
| 165 | PP2500656231 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 2,330,067,600 | 34,951,014 |
| 166 | PP2500656232 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 1,173,844,980 | 17,607,675 |
| 167 | PP2500656233 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 12,237,750 | 183,567 |
| 168 | PP2500656234 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 1,289,075,748 | 19,336,137 |
| 169 | PP2500656235 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 12,237,750 | 183,567 |
| 170 | PP2500656236 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 850,768,380 | 12,761,526 |
| 171 | PP2500656237 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 11,013,975 | 165,210 |
| 172 | PP2500656238 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol | 138,776,085 | 2,081,642 |
| 173 | PP2500656239 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 5,874,120 | 88,112 |
| 174 | PP2500656240 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 32,307,660 | 484,615 |
| 175 | PP2500656241 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta | 565,384,120 | 8,480,762 |
| 176 | PP2500656242 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta | 12,237,750 | 183,567 |
| 177 | PP2500656243 - Hóa chất xét nghiệm định lượng insulin | 44,055,900 | 660,839 |
| 178 | PP2500656244 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 4,895,100 | 73,427 |
| 179 | PP2500656245 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 44,056,000 | 660,840 |
| 180 | PP2500656246 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 4,895,100 | 73,427 |
| 181 | PP2500656247 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 64,615,320 | 969,230 |
| 182 | PP2500656248 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 8,820,000 | 132,300 |
| 183 | PP2500656249 - Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 330,750,000 | 4,961,250 |
| 184 | PP2500656250 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 30,839,132 | 462,587 |
| 185 | PP2500656251 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 59,475,465 | 892,132 |
| 186 | PP2500656252 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 4,895,100 | 73,427 |
| 187 | PP2500656253 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 66,083,850 | 991,258 |
| 188 | PP2500656254 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 4,895,100 | 73,427 |
| 189 | PP2500656255 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 61,188,750 | 917,832 |
| 190 | PP2500656256 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 4,895,100 | 73,427 |
| 191 | PP2500656257 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 77,097,830 | 1,156,468 |
| 192 | PP2500656258 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 5,874,120 | 88,112 |
| 193 | PP2500656259 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 77,097,830 | 1,156,468 |
| 194 | PP2500656260 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 5,874,120 | 88,112 |
| 195 | PP2500656261 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 77,097,830 | 1,156,468 |
| 196 | PP2500656262 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 5,874,120 | 88,112 |
| 197 | PP2500656263 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 439,457,631 | 6,591,865 |
| 198 | PP2500656264 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 16,598,790 | 248,982 |
| 199 | PP2500656265 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 336,538,125 | 5,048,072 |
| 200 | PP2500656266 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 16,520,967 | 247,815 |
| 201 | PP2500656267 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 210,873,978 | 3,163,110 |
| 202 | PP2500656268 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 34,267,016 | 514,006 |
| 203 | PP2500656269 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE | 23,067,648 | 346,015 |
| 204 | PP2500656270 - Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE | 32,307,660 | 484,615 |
| 205 | PP2500656271 - Hóa chất xét nghiệm Troponin T | 3,696,000,000 | 55,440,000 |
| 206 | PP2500656272 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 16,537,500 | 248,063 |
| 207 | PP2500656273 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP | 3,683,232,000 | 55,248,480 |
| 208 | PP2500656274 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 17,199,000 | 257,985 |
| 209 | PP2500656275 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 28,768,500 | 431,528 |
| 210 | PP2500656276 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 37,044,000 | 555,660 |
| 211 | PP2500656277 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. | 17,132,850 | 256,993 |
| 212 | PP2500656278 - Dung dịch phụ trợ trong xét nghiệm miễn dịch | 116,407,500 | 1,746,113 |
| 213 | PP2500656279 - Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 345,880,560 | 5,188,209 |
| 214 | PP2500656280 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa | 345,880,560 | 5,188,209 |
| 215 | PP2500656281 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 102,601,280 | 1,539,020 |
| 216 | PP2500656282 - Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch. | 76,896,000 | 1,153,440 |
| 217 | PP2500656283 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. | 29,349,612 | 440,245 |
| 218 | PP2500656284 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa | 321,608,000 | 4,824,120 |
| 219 | PP2500656285 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. | 381,360,000 | 5,720,400 |
| 220 | PP2500656286 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. | 228,650,040 | 3,429,751 |
| 221 | PP2500656287 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử | 32,992,980 | 494,895 |
| 222 | PP2500656288 - Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang | 226,067,940 | 3,391,020 |
| 223 | PP2500656289 - Điện cực sử dụng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | 207,570,000 | 3,113,550 |
| 224 | PP2500656290 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 1,251,921,825 | 18,778,828 |
| 225 | PP2500656291 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 39,527,941 | 592,920 |
| 226 | PP2500656292 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 323,076,600 | 4,846,149 |
| 227 | PP2500656293 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 25,699,275 | 385,490 |
| 228 | PP2500656294 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 | 188,461,350 | 2,826,921 |
| 229 | PP2500656295 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 4,895,100 | 73,427 |
| 230 | PP2500656296 - Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine | 188,461,315 | 2,826,920 |
| 231 | PP2500656297 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine | 4,895,100 | 73,427 |
| 232 | PP2500656298 - Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 19,034,596 | 285,519 |
| 233 | PP2500656299 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 1,282,050 | 19,231 |
| 234 | PP2500656300 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 12,237,752 | 183,567 |
| 235 | PP2500656301 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do | 30,594,500 | 458,918 |
| 236 | PP2500656302 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 2,447,550 | 36,714 |
| 237 | PP2500656303 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE | 15,419,600 | 231,294 |
| 238 | PP2500656304 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 1,835,663 | 27,535 |
| 239 | PP2500656305 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP | 89,798,625 | 1,346,980 |
| 240 | PP2500656306 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 19,762,308 | 296,435 |
| 241 | PP2500656307 - Hóa chất xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 66,621,100 | 999,317 |
| 242 | PP2500656308 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 23,129,352 | 346,941 |
| 243 | PP2500656309 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH | 82,604,820 | 1,239,073 |
| 244 | PP2500656310 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V3 | 7,342,650 | 110,140 |
| 245 | PP2500656311 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 102,797,100 | 1,541,957 |
| 246 | PP2500656312 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg | 44,056,000 | 660,840 |
| 247 | PP2500656313 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg | 6,853,140 | 102,798 |
| 248 | PP2500656314 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV | 693,000,000 | 10,395,000 |
| 249 | PP2500656315 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV | 44,790,168 | 671,853 |
| 250 | PP2500656316 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 4,895,100 | 73,427 |
| 251 | PP2500656317 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 25,741,800 | 386,127 |
| 252 | PP2500656318 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 25,741,800 | 386,127 |
| 253 | PP2500656319 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 25,741,800 | 386,127 |
| 254 | PP2500656320 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 22,353,408 | 335,302 |
| 255 | PP2500656321 - Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường huyết | 8,050,000 | 120,750 |
| 256 | PP2500656322 - Hóa chất natri citrat xét nghiệm lắng máu | 2,050,000 | 30,750 |
| 257 | PP2500656323 - Chỉ thị hóa học Plasma, H2O2 | 8,655,000 | 129,825 |
| 258 | PP2500656324 - Cloramin B | 43,960,000 | 659,400 |
| 259 | PP2500656325 - Túi ép dẹt KT 350 x 200 | 135,360,000 | 2,030,400 |
| 260 | PP2500656326 - Túi tiệt trùng plasma | 206,800,000 | 3,102,000 |
| 261 | PP2500656327 - Túi tiệt trùng plasma | 17,730,000 | 265,950 |
| 262 | PP2500656328 - Túi tiệt trùng plasma | 59,100,000 | 886,500 |
| 263 | PP2500656329 - Hóa chất H2O2 cúa máy tiêt trùng nhiệt độ thấp | 131,000,000 | 1,965,000 |
| 264 | PP2500656330 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 11,000,000 | 165,000 |
| 265 | PP2500656331 - Hóa chất lau sàn | 14,850,000 | 222,750 |
| 266 | PP2500656332 - Dung dịch khứ khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao | 359,100,000 | 5,386,500 |
| 267 | PP2500656333 - Ống lấy máu chân không EDTA-K2 | 58,800,000 | 882,000 |
| 268 | PP2500656334 - Ống lấy máu chân không Sodium Citrate | 2,940,000 | 44,100 |
| 269 | PP2500656335 - Ống lấy máu chân không Lithium Heparin | 96,700,000 | 1,450,500 |
| 270 | PP2500656336 - Kim lấy máu chân không | 148,680,000 | 2,230,200 |
| 271 | PP2500656337 - Ống lấy máu chân không | 2,940,000 | 44,100 |
| 272 | PP2500656338 - Kim hút mẫu | 203,918,000 | 3,058,770 |
| 273 | PP2500656339 - Oxy y tế (Bình 10l) | 13,200,000 | 198,000 |
| 274 | PP2500656340 - Oxy y tế (Bình 40l) | 44,550,000 | 668,250 |
| 275 | PP2500656341 - Test nồng độ clo trong nước | 39,000,000 | 585,000 |
| 276 | PP2500656342 - Môi trường làm kháng sinh đồ | 1,722,000 | 25,830 |
| 277 | PP2500656343 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 176,299,200 | 2,644,488 |
| 278 | PP2500656344 - Xy-lanh hút hóa chất | 223,808,200 | 3,357,123 |
| 279 | PP2500656345 - Khí CO2 | 2,640,000 | 39,600 |
| 280 | PP2500656346 - Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 856,800,000 | 12,852,000 |
| 281 | PP2500656347 - Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số | 1,212,000,000 | 18,180,000 |
| 282 | PP2500656348 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 63,308,700 | 949,631 |
| 283 | PP2500656349 - Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số | 1,728,000,000 | 25,920,000 |
| 284 | PP2500656350 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 832,000,000 | 12,480,000 |
| 285 | PP2500656351 - Hoá chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 14,055,552 | 210,834 |
| 286 | PP2500656352 - Hóa chất Định lượng RF (Rheumatoid Factor) | 229,194,000 | 3,437,910 |
| 287 | PP2500656353 - Que khuấy | 79,995,300 | 1,199,930 |
| 288 | PP2500656354 - Que khuấy | 83,546,925 | 1,253,204 |
| 289 | PP2500656355 - Que khuấy | 52,397,400 | 785,961 |
| 290 | PP2500656356 - Hóa chất Định lượng C-Peptide | 182,826,000 | 2,742,390 |
| 291 | PP2500656357 - Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu | 5,500,000 | 82,500 |
| 292 | PP2500656358 - Ống nghiệm natri citrat 3,2% 5 ml | 195,825,000 | 2,937,375 |
| 293 | PP2500656359 - Ống lấy mẫu 2.5 mL | 3,445,722 | 51,686 |
| 294 | PP2500656360 - Hạt nhựa lọc nước | 140,894,600 | 2,113,419 |
| 295 | PP2500656361 - Lõi lọc số 1 cho máy lọc nước RO | 9,918,480 | 148,778 |
| 296 | PP2500656362 - Lõi lọc số 2 cho máy lọc nước RO | 6,864,000 | 102,960 |
| 297 | PP2500656363 - Lõi lọc số 3 cho máy lọc nước RO | 5,720,000 | 85,800 |
| 298 | PP2500656364 - Màng lọc RO | 57,306,150 | 859,593 |
| 299 | Lamkínhmài - Cái18.150 | - | 305,553,900 |
| 300 | Kimhútmẫu - Cái7 | - | 3,091,000,000 |
Hóa chất sử dụng cho máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500656067 |
| Giá từng phần lô | 37,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng cho máy định danh vi khuẩn/ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500656068 |
| Giá từng phần lô | 665,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,983,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500656069 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500656070 |
| Giá từng phần lô | 430,249,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,453,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500656071 |
| Giá từng phần lô | 125,101,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa CK-MB/RF/ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500656072 |
| Giá từng phần lô | 93,559,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500656073 |
| Giá từng phần lô | 992,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,886,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn led cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500656074 |
| Giá từng phần lô | 327,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,915,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2500656075 |
| Giá từng phần lô | 6,046,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vỏ Xy-lanh |
|
| Mã phần lô | PP2500656076 |
| Giá từng phần lô | 66,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm Bilirubin(T-Bil/ D-Bil) |
|
| Mã phần lô | PP2500656077 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500656078 |
| Giá từng phần lô | 351,911,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,278,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500656079 |
| Giá từng phần lô | 360,653,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,409,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2500656080 |
| Giá từng phần lô | 355,017,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500656081 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500656082 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500656083 |
| Giá từng phần lô | 339,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,098,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500656084 |
| Giá từng phần lô | 35,853,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500656085 |
| Giá từng phần lô | 623,737,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,356,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500656086 |
| Giá từng phần lô | 53,776,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500656087 |
| Giá từng phần lô | 586,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,799,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500656088 |
| Giá từng phần lô | 740,816,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,112,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500656089 |
| Giá từng phần lô | 39,116,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656090 |
| Giá từng phần lô | 3,239,943 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656091 |
| Giá từng phần lô | 61,665,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500656092 |
| Giá từng phần lô | 814,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500656093 |
| Giá từng phần lô | 41,707,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656094 |
| Giá từng phần lô | 977,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,666,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656095 |
| Giá từng phần lô | 50,863,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656096 |
| Giá từng phần lô | 330,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,963,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656097 |
| Giá từng phần lô | 94,542,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500656098 |
| Giá từng phần lô | 1,124,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,863,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2500656099 |
| Giá từng phần lô | 105,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,582,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500656100 |
| Giá từng phần lô | 42,383,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500656101 |
| Giá từng phần lô | 316,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500656102 |
| Giá từng phần lô | 32,270,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giếng phản ứng cho dòng máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500656103 |
| Giá từng phần lô | 1,272,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,092,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500656104 |
| Giá từng phần lô | 531,787,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,976,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500656105 |
| Giá từng phần lô | 57,380,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656106 |
| Giá từng phần lô | 536,373,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,045,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656107 |
| Giá từng phần lô | 68,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500656108 |
| Giá từng phần lô | 488,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,328,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500656109 |
| Giá từng phần lô | 80,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500656110 |
| Giá từng phần lô | 122,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500656111 |
| Giá từng phần lô | 41,627,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm máy miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500656112 |
| Giá từng phần lô | 37,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500656113 |
| Giá từng phần lô | 2,088,821,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,332,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2500656114 |
| Giá từng phần lô | 14,696,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày tính base |
|
| Mã phần lô | PP2500656115 |
| Giá từng phần lô | 53,149,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2500656116 |
| Giá từng phần lô | 52,428,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500656117 |
| Giá từng phần lô | 2,125,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500656118 |
| Giá từng phần lô | 319,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,791,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500656119 |
| Giá từng phần lô | 29,334,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2500656120 |
| Giá từng phần lô | 47,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500656121 |
| Giá từng phần lô | 1,251,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,779,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500656122 |
| Giá từng phần lô | 33,988,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656123 |
| Giá từng phần lô | 148,015,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500656124 |
| Giá từng phần lô | 245,548,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,683,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500656125 |
| Giá từng phần lô | 74,511,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500656126 |
| Giá từng phần lô | 74,511,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500656127 |
| Giá từng phần lô | 74,511,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500656128 |
| Giá từng phần lô | 25,317,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500656129 |
| Giá từng phần lô | 139,651,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500656130 |
| Giá từng phần lô | 376,903,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,653,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500656131 |
| Giá từng phần lô | 18,805,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500656132 |
| Giá từng phần lô | 16,556,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500656133 |
| Giá từng phần lô | 1,170,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,551,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500656134 |
| Giá từng phần lô | 86,451,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D(toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500656135 |
| Giá từng phần lô | 14,513,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500656136 |
| Giá từng phần lô | 10,380,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2500656137 |
| Giá từng phần lô | 2,602,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,044,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656138 |
| Giá từng phần lô | 51,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656139 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656140 |
| Giá từng phần lô | 10,279,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656141 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500656142 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500656143 |
| Giá từng phần lô | 2,425,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500656144 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500656145 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500656146 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500656147 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500656148 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500656149 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone G2 |
|
| Mã phần lô | PP2500656150 |
| Giá từng phần lô | 27,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500656151 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500656152 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nhuộm Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2500656153 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán tiêu bản dùng ngay 118ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656154 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuyên nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2500656155 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuyên dùng để nhuộm cho các quy trình nhuộm Papanicolaou OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2500656156 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể sử dụng cho máy làm sạch tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500656157 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit hóa chất nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2500656158 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500656159 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500656160 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất thay thế Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500656161 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xử lý mô bệnh học |
|
| Mã phần lô | PP2500656162 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500656163 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500656164 |
| Giá từng phần lô | 2,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500656165 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paraffin hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500656166 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn 100 - 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500656167 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống Microtube 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656168 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu típ có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500656169 |
| Giá từng phần lô | 14,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu típ có lọc 200μl tiệt trùng, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500656170 |
| Giá từng phần lô | 7,027,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dải 4 ống 0.1 ml kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500656171 |
| Giá từng phần lô | 11,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit tách chiết RNA/DNA Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500656172 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit realtime PCR định lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500656173 |
| Giá từng phần lô | 567,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,517,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm Human Papilloma Virus (HPV) |
|
| Mã phần lô | PP2500656174 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit tách chiết RNA/DNA Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500656175 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2500656176 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn 0,5 - 250μL |
|
| Mã phần lô | PP2500656177 |
| Giá từng phần lô | 37,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn có lọc 10 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500656178 |
| Giá từng phần lô | 15,436,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ethanol dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500656179 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2500656180 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất bán định lượng giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500656181 |
| Giá từng phần lô | 36,775,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500656182 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500656183 |
| Giá từng phần lô | 205,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1, kháng thể IgM, IgG của vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500656184 |
| Giá từng phần lô | 363,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500656185 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm lao |
|
| Mã phần lô | PP2500656186 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện virus cúm A/B/Covid-19 |
|
| Mã phần lô | PP2500656187 |
| Giá từng phần lô | 144,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500656188 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500656189 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch KOH 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500656190 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500656191 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy nhựa 1mcl |
|
| Mã phần lô | PP2500656192 |
| Giá từng phần lô | 246,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656193 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656194 |
| Giá từng phần lô | 163,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656195 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656196 |
| Giá từng phần lô | 112,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656197 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500656198 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500656199 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500656200 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500656201 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500656202 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500656203 |
| Giá từng phần lô | 18,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500656204 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500656205 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm EDTA-K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656206 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2500656207 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cắm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500656208 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pipette tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500656209 |
| Giá từng phần lô | 42,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy Parafilm dạng Cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500656210 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng iPTH trong huyết tương và huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2500656211 |
| Giá từng phần lô | 157,964,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2500656212 |
| Giá từng phần lô | 19,955,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500656213 |
| Giá từng phần lô | 21,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm Malaria |
|
| Mã phần lô | PP2500656214 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
pipet pasteur nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656215 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2500656216 |
| Giá từng phần lô | 47,025,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (150 test) |
|
| Mã phần lô | PP2500656217 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phân tích khí máu 9 thông số (300 test) |
|
| Mã phần lô | PP2500656218 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất giặt |
|
| Mã phần lô | PP2500656219 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500656220 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất tẩy trắng gốc clorin |
|
| Mã phần lô | PP2500656221 |
| Giá từng phần lô | 494,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất tẩy trắng gốc Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500656222 |
| Giá từng phần lô | 401,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,025,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất trung hòa |
|
| Mã phần lô | PP2500656223 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xả vải |
|
| Mã phần lô | PP2500656224 |
| Giá từng phần lô | 186,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500656225 |
| Giá từng phần lô | 505,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500656226 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn Halogen, DC12V 100W |
|
| Mã phần lô | PP2500656227 |
| Giá từng phần lô | 80,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500656228 |
| Giá từng phần lô | 58,123,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656229 |
| Giá từng phần lô | 861,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,923,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656230 |
| Giá từng phần lô | 42,832,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500656231 |
| Giá từng phần lô | 2,330,067,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,951,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500656232 |
| Giá từng phần lô | 1,173,844,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,607,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500656233 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500656234 |
| Giá từng phần lô | 1,289,075,748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,336,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500656235 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500656236 |
| Giá từng phần lô | 850,768,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,761,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500656237 |
| Giá từng phần lô | 11,013,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500656238 |
| Giá từng phần lô | 138,776,085 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500656239 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500656240 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500656241 |
| Giá từng phần lô | 565,384,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,480,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500656242 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656243 |
| Giá từng phần lô | 44,055,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656244 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500656245 |
| Giá từng phần lô | 44,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500656246 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500656247 |
| Giá từng phần lô | 64,615,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500656248 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500656249 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500656250 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500656251 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500656252 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500656253 |
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500656254 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500656255 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500656256 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500656257 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500656258 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656259 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656260 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500656261 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500656262 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500656263 |
| Giá từng phần lô | 439,457,631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,591,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500656264 |
| Giá từng phần lô | 16,598,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500656265 |
| Giá từng phần lô | 336,538,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,048,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500656266 |
| Giá từng phần lô | 16,520,967 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500656267 |
| Giá từng phần lô | 210,873,978 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,163,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500656268 |
| Giá từng phần lô | 34,267,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500656269 |
| Giá từng phần lô | 23,067,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500656270 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2500656271 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2500656272 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500656273 |
| Giá từng phần lô | 3,683,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,248,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500656274 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500656275 |
| Giá từng phần lô | 28,768,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2500656276 |
| Giá từng phần lô | 37,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500656277 |
| Giá từng phần lô | 17,132,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch phụ trợ trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500656278 |
| Giá từng phần lô | 116,407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500656279 |
| Giá từng phần lô | 345,880,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,188,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500656280 |
| Giá từng phần lô | 345,880,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,188,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500656281 |
| Giá từng phần lô | 102,601,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500656282 |
| Giá từng phần lô | 76,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2500656283 |
| Giá từng phần lô | 29,349,612 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500656284 |
| Giá từng phần lô | 321,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500656285 |
| Giá từng phần lô | 381,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo. |
|
| Mã phần lô | PP2500656286 |
| Giá từng phần lô | 228,650,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,429,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500656287 |
| Giá từng phần lô | 32,992,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500656288 |
| Giá từng phần lô | 226,067,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,391,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực sử dụng cho máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500656289 |
| Giá từng phần lô | 207,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500656290 |
| Giá từng phần lô | 1,251,921,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,778,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500656291 |
| Giá từng phần lô | 39,527,941 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656292 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656293 |
| Giá từng phần lô | 25,699,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656294 |
| Giá từng phần lô | 188,461,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656295 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2500656296 |
| Giá từng phần lô | 188,461,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2500656297 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656298 |
| Giá từng phần lô | 19,034,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500656299 |
| Giá từng phần lô | 1,282,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500656300 |
| Giá từng phần lô | 12,237,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500656301 |
| Giá từng phần lô | 30,594,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500656302 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500656303 |
| Giá từng phần lô | 15,419,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500656304 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500656305 |
| Giá từng phần lô | 89,798,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500656306 |
| Giá từng phần lô | 19,762,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500656307 |
| Giá từng phần lô | 66,621,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2500656308 |
| Giá từng phần lô | 23,129,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500656309 |
| Giá từng phần lô | 82,604,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656310 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500656311 |
| Giá từng phần lô | 102,797,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thểIgG vàIgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656312 |
| Giá từng phần lô | 44,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2500656313 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500656314 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500656315 |
| Giá từng phần lô | 44,790,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500656316 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500656317 |
| Giá từng phần lô | 25,741,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500656318 |
| Giá từng phần lô | 25,741,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500656319 |
| Giá từng phần lô | 25,741,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500656320 |
| Giá từng phần lô | 22,353,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500656321 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất natri citrat xét nghiệm lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500656322 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hóa học Plasma, H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500656323 |
| Giá từng phần lô | 8,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500656324 |
| Giá từng phần lô | 43,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép dẹt KT 350 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500656325 |
| Giá từng phần lô | 135,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tiệt trùng plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500656326 |
| Giá từng phần lô | 206,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tiệt trùng plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500656327 |
| Giá từng phần lô | 17,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tiệt trùng plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500656328 |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất H2O2 cúa máy tiêt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500656329 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500656330 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất lau sàn |
|
| Mã phần lô | PP2500656331 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khứ khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500656332 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy máu chân không EDTA-K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500656333 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy máu chân không Sodium Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500656334 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy máu chân không Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500656335 |
| Giá từng phần lô | 96,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500656336 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500656337 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500656338 |
| Giá từng phần lô | 203,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,058,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế (Bình 10l) |
|
| Mã phần lô | PP2500656339 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy y tế (Bình 40l) |
|
| Mã phần lô | PP2500656340 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nồng độ clo trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2500656341 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500656342 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500656343 |
| Giá từng phần lô | 176,299,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,644,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500656344 |
| Giá từng phần lô | 223,808,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,357,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500656345 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500656346 |
| Giá từng phần lô | 856,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500656347 |
| Giá từng phần lô | 1,212,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500656348 |
| Giá từng phần lô | 63,308,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phân tích khí máu 15 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500656349 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500656350 |
| Giá từng phần lô | 832,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2500656351 |
| Giá từng phần lô | 14,055,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng RF (Rheumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2500656352 |
| Giá từng phần lô | 229,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,437,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2500656353 |
| Giá từng phần lô | 79,995,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2500656354 |
| Giá từng phần lô | 83,546,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2500656355 |
| Giá từng phần lô | 52,397,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất Định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500656356 |
| Giá từng phần lô | 182,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,742,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm đo tốc độ lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500656357 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm natri citrat 3,2% 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500656358 |
| Giá từng phần lô | 195,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy mẫu 2.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500656359 |
| Giá từng phần lô | 3,445,722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hạt nhựa lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2500656360 |
| Giá từng phần lô | 140,894,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,113,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lõi lọc số 1 cho máy lọc nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2500656361 |
| Giá từng phần lô | 9,918,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lõi lọc số 2 cho máy lọc nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2500656362 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lõi lọc số 3 cho máy lọc nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2500656363 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc RO |
|
| Mã phần lô | PP2500656364 |
| Giá từng phần lô | 57,306,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cái18.150 |
|
| Mã phần lô | Lamkínhmài |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,553,900 |
Cái7 |
|
| Mã phần lô | Kimhútmẫu |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,000,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi