Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất y tế và sinh phẩm chẩn đoán in vitro
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400426982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ AN NHƠN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ AN NHƠN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất y tế và sinh phẩm chẩn đoán in vitro |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400234829 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 6,139,215,110 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400354304 - Hóa chất định lượng Alpha amylase | 15,884,000 | 238,260 |
| 2 | PP2400354305 - Hóa chất định lượng ALT/GPT | 18,855,000 | 282,825 |
| 3 | PP2400354306 - Hóa chất định lượng AST/GOT | 18,855,000 | 282,825 |
| 4 | PP2400354307 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 1,959,000 | 29,385 |
| 5 | PP2400354308 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 1,959,000 | 29,385 |
| 6 | PP2400354309 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 16,750,000 | 251,250 |
| 7 | PP2400354310 - Hóa chất định lượng Creatinine | 18,655,000 | 279,825 |
| 8 | PP2400354311 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK) | 13,720,000 | 205,800 |
| 9 | PP2400354312 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB) | 30,030,000 | 450,450 |
| 10 | PP2400354313 - Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bình thường | 15,257,500 | 228,862 |
| 11 | PP2400354314 - Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bệnh | 15,257,500 | 228,862 |
| 12 | PP2400354315 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL /LDL | 9,640,000 | 144,600 |
| 13 | PP2400354316 - Hóa chất định lượng HDL cholesterol | 23,352,500 | 350,287 |
| 14 | PP2400354317 - Hóa chất định lượng Gamma Glutamyl Tranferase (GGT) | 16,484,000 | 247,260 |
| 15 | PP2400354318 - Hóa chất định lượng Glucose | 35,892,500 | 538,387 |
| 16 | PP2400354319 - Hóa chất hiệu chuẩn máy | 9,059,600 | 135,894 |
| 17 | PP2400354320 - Hóa chất định lượng Urea | 14,415,000 | 216,225 |
| 18 | PP2400354321 - Hóa chất định lượng Uric acid | 9,517,500 | 142,762 |
| 19 | PP2400354322 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 787,500 | 11,812 |
| 20 | PP2400354323 - Hóa chất định lượng Triglycerids | 39,915,000 | 598,725 |
| 21 | PP2400354324 - Hóa chất rửa máy thường xuyên | 11,350,000 | 170,250 |
| 22 | PP2400354325 - Hóa chất xét nghiệm Calcium trong máu | 7,680,000 | 115,200 |
| 23 | PP2400354326 - Dung dịch rửa acid cho máy xét nghiệm sinh hóa | 55,200,000 | 828,000 |
| 24 | PP2400354327 - Dung dịch rửa kiềm cho máy xét nghiệm sinh hóa | 55,200,000 | 828,000 |
| 25 | PP2400354328 - Hóa chất chuẩn máy huyết học mức thấp | 9,000,000 | 135,000 |
| 26 | PP2400354329 - Hóa chất chuẩn máy huyết học mức trung bình | 9,000,000 | 135,000 |
| 27 | PP2400354330 - Hóa chất chuẩn máy huyết học mức cao | 9,000,000 | 135,000 |
| 28 | PP2400354331 - Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 29 | PP2400354332 - Dung dịch pha loãng | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 30 | PP2400354333 - Dung dịch rửa định kỳ | 11,970,000 | 179,550 |
| 31 | PP2400354334 - Dung dịch rửa thường xuyên | 98,600,000 | 1,479,000 |
| 32 | PP2400354335 - Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3) | 52,920,000 | 793,800 |
| 33 | PP2400354336 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3) | 6,909,000 | 103,635 |
| 34 | PP2400354337 - Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125) | 52,920,000 | 793,800 |
| 35 | PP2400354338 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125) | 12,285,000 | 184,275 |
| 36 | PP2400354339 - Hóa chất định lượng CA19-9 (Cancer Antigen 19-9) | 52,920,000 | 793,800 |
| 37 | PP2400354340 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 (Cancer Antigen 19-9) | 6,909,000 | 103,635 |
| 38 | PP2400354341 - Hóa chất xét nghiệm TgAb (Định lượng Tg (Thyroglobulin) | 14,700,000 | 220,500 |
| 39 | PP2400354342 - Hóa chất xét nghiệm Insulin | 75,075,000 | 1,126,125 |
| 40 | PP2400354343 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 12,694,500 | 190,417 |
| 41 | PP2400354344 - Hóa chất xét nghiệm BNP | 171,990,000 | 2,579,850 |
| 42 | PP2400354345 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP | 6,594,000 | 98,910 |
| 43 | PP2400354346 - Hóa chất xét nghiệm TPOAb | 15,750,000 | 236,250 |
| 44 | PP2400354347 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 36,426,600 | 546,399 |
| 45 | PP2400354348 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 6,279,000 | 94,185 |
| 46 | PP2400354349 - Hóa chất xét nghiệm βHCG | 11,995,200 | 179,928 |
| 47 | PP2400354350 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm βHCG (beta humanchorionic gonadotropin toàn phần) | 6,594,000 | 98,910 |
| 48 | PP2400354351 - Hóa chất xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone) | 46,746,000 | 701,190 |
| 49 | PP2400354352 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone) | 6,279,000 | 94,185 |
| 50 | PP2400354353 - Hóa chất xét nghiệm siêu nhạy Troponin I | 37,044,000 | 555,660 |
| 51 | PP2400354354 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm siêu nhạy Troponin I | 12,390,000 | 185,850 |
| 52 | PP2400354355 - Hóa chất xét nghiệm T4 (thyroxine) | 28,665,000 | 429,975 |
| 53 | PP2400354356 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine) | 8,190,000 | 122,850 |
| 54 | PP2400354357 - Hóa chất xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine) | 48,510,000 | 727,650 |
| 55 | PP2400354358 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine) | 13,020,000 | 195,300 |
| 56 | PP2400354359 - Hóa chất xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine) | 22,050,000 | 330,750 |
| 57 | PP2400354360 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine) | 6,279,000 | 94,185 |
| 58 | PP2400354361 - Hóa chất xét nghiệm FT3 (Free Tri iodothyroxine ) | 22,050,000 | 330,750 |
| 59 | PP2400354362 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free Triiodothyroxine ) | 6,279,000 | 94,185 |
| 60 | PP2400354363 - Hóa chất xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen) | 37,485,000 | 562,275 |
| 61 | PP2400354364 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen) | 8,274,000 | 124,110 |
| 62 | PP2400354365 - Hóa chất xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen) | 43,747,200 | 656,208 |
| 63 | PP2400354366 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen) | 9,240,000 | 138,600 |
| 64 | PP2400354367 - Hóa chất xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine ) | 53,184,600 | 797,769 |
| 65 | PP2400354368 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine ) | 7,035,000 | 105,525 |
| 66 | PP2400354369 - Hóa chất xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) | 49,392,000 | 740,880 |
| 67 | PP2400354370 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) | 6,594,000 | 98,910 |
| 68 | PP2400354371 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) | 6,594,000 | 98,910 |
| 69 | PP2400354372 - Control, Level 1 | 11,000,000 | 165,000 |
| 70 | PP2400354373 - Control, Level 2 | 11,000,000 | 165,000 |
| 71 | PP2400354374 - Control, Level 1 | 22,000,000 | 330,000 |
| 72 | PP2400354375 - Control, Level 2 | 22,000,000 | 330,000 |
| 73 | PP2400354376 - Control LT, Level 1 | 15,580,000 | 233,700 |
| 74 | PP2400354377 - Control LT, Level 2 | 18,780,000 | 281,700 |
| 75 | PP2400354378 - Dung dịch cơ chất | 175,140,000 | 2,627,100 |
| 76 | PP2400354379 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm | 39,480,000 | 592,200 |
| 77 | PP2400354380 - Dung dịch rửa hệ thống | 36,309,000 | 544,635 |
| 78 | PP2400354381 - Cóng (cu-vét) pha loãng | 3,538,080 | 53,071 |
| 79 | PP2400354382 - Lọc CO2 | 10,032,000 | 150,480 |
| 80 | PP2400354383 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm | 93,312,000 | 1,399,680 |
| 81 | PP2400354384 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa | 29,119,992 | 436,799 |
| 82 | PP2400354385 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học | 29,920,008 | 448,800 |
| 83 | PP2400354386 - Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol) | 48,000,000 | 720,000 |
| 84 | PP2400354387 - Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường | 48,000,000 | 720,000 |
| 85 | PP2400354388 - Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bệnh lý | 48,000,000 | 720,000 |
| 86 | PP2400354389 - Hóa chất khử trùng (Cloramin B) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 87 | PP2400354390 - Dầu sả | 29,400,000 | 441,000 |
| 88 | PP2400354391 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 8,400,000 | 126,000 |
| 89 | PP2400354392 - Viên khử khuẩn | 19,688,000 | 295,320 |
| 90 | PP2400354393 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 14,237,190 | 213,557 |
| 91 | PP2400354394 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 186,040,000 | 2,790,600 |
| 92 | PP2400354395 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) | 2,392,500 | 35,887 |
| 93 | PP2400354396 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) | 2,392,500 | 35,887 |
| 94 | PP2400354397 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) | 2,392,500 | 35,887 |
| 95 | PP2400354398 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu (Anti D) | 5,151,000 | 77,265 |
| 96 | PP2400354399 - Kít xét nghiệm sán lá gan (Fascelisa) | 52,156,800 | 782,352 |
| 97 | PP2400354400 - Kít xét nghiệm giun đũa chó (Toxocara) | 52,755,840 | 791,337 |
| 98 | PP2400354401 - Test chẩn đoán HIV | 45,202,500 | 678,037 |
| 99 | PP2400354402 - Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng nguyên | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 100 | PP2400354403 - Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng thể | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 101 | PP2400354404 - Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 102 | PP2400354405 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 16,200,000 | 243,000 |
| 103 | PP2400354406 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán H.pylori | 11,700,000 | 175,500 |
| 104 | PP2400354407 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 105 | PP2400354408 - Que thử đường huyết | 38,808,000 | 582,120 |
| 106 | PP2400354409 - Que thử đường huyết | 33,000,000 | 495,000 |
| 107 | PP2400354410 - Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O | 8,070,000 | 121,050 |
| 108 | PP2400354411 - Test xét nghiệm CRP (C-Reactive Protein) | 12,082,500 | 181,237 |
| 109 | PP2400354412 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 295,680,000 | 4,435,200 |
Hóa chất định lượng Alpha amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400354304 |
| Giá từng phần lô | 15,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400354305 |
| Giá từng phần lô | 18,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400354306 |
| Giá từng phần lô | 18,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400354307 |
| Giá từng phần lô | 1,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400354308 |
| Giá từng phần lô | 1,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400354309 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400354310 |
| Giá từng phần lô | 18,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK) |
|
| Mã phần lô | PP2400354311 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB) |
|
| Mã phần lô | PP2400354312 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400354313 |
| Giá từng phần lô | 15,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400354314 |
| Giá từng phần lô | 15,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL /LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400354315 |
| Giá từng phần lô | 9,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng HDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400354316 |
| Giá từng phần lô | 23,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Gamma Glutamyl Tranferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400354317 |
| Giá từng phần lô | 16,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400354318 |
| Giá từng phần lô | 35,892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400354319 |
| Giá từng phần lô | 9,059,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400354320 |
| Giá từng phần lô | 14,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400354321 |
| Giá từng phần lô | 9,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400354322 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng Triglycerids |
|
| Mã phần lô | PP2400354323 |
| Giá từng phần lô | 39,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất rửa máy thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400354324 |
| Giá từng phần lô | 11,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Calcium trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400354325 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch rửa acid cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400354326 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch rửa kiềm cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400354327 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất chuẩn máy huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400354328 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất chuẩn máy huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400354329 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất chuẩn máy huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400354330 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400354331 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400354332 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch rửa định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400354333 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch rửa thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400354334 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400354335 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400354336 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125) |
|
| Mã phần lô | PP2400354337 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125) |
|
| Mã phần lô | PP2400354338 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng CA19-9 (Cancer Antigen 19-9) |
|
| Mã phần lô | PP2400354339 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 (Cancer Antigen 19-9) |
|
| Mã phần lô | PP2400354340 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TgAb (Định lượng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400354341 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400354342 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400354343 |
| Giá từng phần lô | 12,694,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400354344 |
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400354345 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TPOAb |
|
| Mã phần lô | PP2400354346 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400354347 |
| Giá từng phần lô | 36,426,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400354348 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm βHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400354349 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm βHCG (beta humanchorionic gonadotropin toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400354350 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone) |
|
| Mã phần lô | PP2400354351 |
| Giá từng phần lô | 46,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone) |
|
| Mã phần lô | PP2400354352 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm siêu nhạy Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400354353 |
| Giá từng phần lô | 37,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm siêu nhạy Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400354354 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm T4 (thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2400354355 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2400354356 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2400354357 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2400354358 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2400354359 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine) |
|
| Mã phần lô | PP2400354360 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm FT3 (Free Tri iodothyroxine ) |
|
| Mã phần lô | PP2400354361 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free Triiodothyroxine ) |
|
| Mã phần lô | PP2400354362 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2400354363 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2400354364 |
| Giá từng phần lô | 8,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2400354365 |
| Giá từng phần lô | 43,747,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2400354366 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine ) |
|
| Mã phần lô | PP2400354367 |
| Giá từng phần lô | 53,184,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine ) |
|
| Mã phần lô | PP2400354368 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400354369 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400354370 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400354371 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400354372 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400354373 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Control, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400354374 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Control, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400354375 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Control LT, Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400354376 |
| Giá từng phần lô | 15,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Control LT, Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400354377 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch cơ chất |
|
| Mã phần lô | PP2400354378 |
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400354379 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400354380 |
| Giá từng phần lô | 36,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Cóng (cu-vét) pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400354381 |
| Giá từng phần lô | 3,538,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Lọc CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400354382 |
| Giá từng phần lô | 10,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400354383 |
| Giá từng phần lô | 93,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400354384 |
| Giá từng phần lô | 29,119,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400354385 |
| Giá từng phần lô | 29,920,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400354386 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400354387 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400354388 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Hóa chất khử trùng (Cloramin B) |
|
| Mã phần lô | PP2400354389 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400354390 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400354391 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400354392 |
| Giá từng phần lô | 19,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400354393 |
| Giá từng phần lô | 14,237,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400354394 |
| Giá từng phần lô | 186,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2400354395 |
| Giá từng phần lô | 2,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2400354396 |
| Giá từng phần lô | 2,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2400354397 |
| Giá từng phần lô | 2,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu (Anti D) |
|
| Mã phần lô | PP2400354398 |
| Giá từng phần lô | 5,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Kít xét nghiệm sán lá gan (Fascelisa) |
|
| Mã phần lô | PP2400354399 |
| Giá từng phần lô | 52,156,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Kít xét nghiệm giun đũa chó (Toxocara) |
|
| Mã phần lô | PP2400354400 |
| Giá từng phần lô | 52,755,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400354401 |
| Giá từng phần lô | 45,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400354402 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400354403 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400354404 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400354405 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400354406 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400354407 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400354408 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400354409 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O |
|
| Mã phần lô | PP2400354410 |
| Giá từng phần lô | 8,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test xét nghiệm CRP (C-Reactive Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2400354411 |
| Giá từng phần lô | 12,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400354412 |
| Giá từng phần lô | 295,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,435,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi