Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất y tế và sinh phẩm chẩn đoán in vitro

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400426982-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2024 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ AN NHƠN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ AN NHƠN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm hóa chất y tế và sinh phẩm chẩn đoán in vitro
Số hiệu KHLCNT PL2400234829
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 6,139,215,110 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400354304 - Hóa chất định lượng Alpha amylase 15,884,000 238,260
2 PP2400354305 - Hóa chất định lượng ALT/GPT 18,855,000 282,825
3 PP2400354306 - Hóa chất định lượng AST/GOT 18,855,000 282,825
4 PP2400354307 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 1,959,000 29,385
5 PP2400354308 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 1,959,000 29,385
6 PP2400354309 - Hóa chất định lượng Cholesterol 16,750,000 251,250
7 PP2400354310 - Hóa chất định lượng Creatinine 18,655,000 279,825
8 PP2400354311 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK) 13,720,000 205,800
9 PP2400354312 - Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB) 30,030,000 450,450
10 PP2400354313 - Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bình thường 15,257,500 228,862
11 PP2400354314 - Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bệnh 15,257,500 228,862
12 PP2400354315 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL /LDL 9,640,000 144,600
13 PP2400354316 - Hóa chất định lượng HDL cholesterol 23,352,500 350,287
14 PP2400354317 - Hóa chất định lượng Gamma Glutamyl Tranferase (GGT) 16,484,000 247,260
15 PP2400354318 - Hóa chất định lượng Glucose 35,892,500 538,387
16 PP2400354319 - Hóa chất hiệu chuẩn máy 9,059,600 135,894
17 PP2400354320 - Hóa chất định lượng Urea 14,415,000 216,225
18 PP2400354321 - Hóa chất định lượng Uric acid 9,517,500 142,762
19 PP2400354322 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 787,500 11,812
20 PP2400354323 - Hóa chất định lượng Triglycerids 39,915,000 598,725
21 PP2400354324 - Hóa chất rửa máy thường xuyên 11,350,000 170,250
22 PP2400354325 - Hóa chất xét nghiệm Calcium trong máu 7,680,000 115,200
23 PP2400354326 - Dung dịch rửa acid cho máy xét nghiệm sinh hóa 55,200,000 828,000
24 PP2400354327 - Dung dịch rửa kiềm cho máy xét nghiệm sinh hóa 55,200,000 828,000
25 PP2400354328 - Hóa chất chuẩn máy huyết học mức thấp 9,000,000 135,000
26 PP2400354329 - Hóa chất chuẩn máy huyết học mức trung bình 9,000,000 135,000
27 PP2400354330 - Hóa chất chuẩn máy huyết học mức cao 9,000,000 135,000
28 PP2400354331 - Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu 164,000,000 2,460,000
29 PP2400354332 - Dung dịch pha loãng 414,000,000 6,210,000
30 PP2400354333 - Dung dịch rửa định kỳ 11,970,000 179,550
31 PP2400354334 - Dung dịch rửa thường xuyên 98,600,000 1,479,000
32 PP2400354335 - Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3) 52,920,000 793,800
33 PP2400354336 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3) 6,909,000 103,635
34 PP2400354337 - Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125) 52,920,000 793,800
35 PP2400354338 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125) 12,285,000 184,275
36 PP2400354339 - Hóa chất định lượng CA19-9 (Cancer Antigen 19-9) 52,920,000 793,800
37 PP2400354340 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 (Cancer Antigen 19-9) 6,909,000 103,635
38 PP2400354341 - Hóa chất xét nghiệm TgAb (Định lượng Tg (Thyroglobulin) 14,700,000 220,500
39 PP2400354342 - Hóa chất xét nghiệm Insulin 75,075,000 1,126,125
40 PP2400354343 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 12,694,500 190,417
41 PP2400354344 - Hóa chất xét nghiệm BNP 171,990,000 2,579,850
42 PP2400354345 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP 6,594,000 98,910
43 PP2400354346 - Hóa chất xét nghiệm TPOAb 15,750,000 236,250
44 PP2400354347 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 36,426,600 546,399
45 PP2400354348 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 6,279,000 94,185
46 PP2400354349 - Hóa chất xét nghiệm βHCG 11,995,200 179,928
47 PP2400354350 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm βHCG (beta humanchorionic gonadotropin toàn phần) 6,594,000 98,910
48 PP2400354351 - Hóa chất xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone) 46,746,000 701,190
49 PP2400354352 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone) 6,279,000 94,185
50 PP2400354353 - Hóa chất xét nghiệm siêu nhạy Troponin I 37,044,000 555,660
51 PP2400354354 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm siêu nhạy Troponin I 12,390,000 185,850
52 PP2400354355 - Hóa chất xét nghiệm T4 (thyroxine) 28,665,000 429,975
53 PP2400354356 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine) 8,190,000 122,850
54 PP2400354357 - Hóa chất xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine) 48,510,000 727,650
55 PP2400354358 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine) 13,020,000 195,300
56 PP2400354359 - Hóa chất xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine) 22,050,000 330,750
57 PP2400354360 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine) 6,279,000 94,185
58 PP2400354361 - Hóa chất xét nghiệm FT3 (Free Tri iodothyroxine ) 22,050,000 330,750
59 PP2400354362 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free Triiodothyroxine ) 6,279,000 94,185
60 PP2400354363 - Hóa chất xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen) 37,485,000 562,275
61 PP2400354364 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen) 8,274,000 124,110
62 PP2400354365 - Hóa chất xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen) 43,747,200 656,208
63 PP2400354366 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen) 9,240,000 138,600
64 PP2400354367 - Hóa chất xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine ) 53,184,600 797,769
65 PP2400354368 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine ) 7,035,000 105,525
66 PP2400354369 - Hóa chất xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) 49,392,000 740,880
67 PP2400354370 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) 6,594,000 98,910
68 PP2400354371 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin) 6,594,000 98,910
69 PP2400354372 - Control, Level 1 11,000,000 165,000
70 PP2400354373 - Control, Level 2 11,000,000 165,000
71 PP2400354374 - Control, Level 1 22,000,000 330,000
72 PP2400354375 - Control, Level 2 22,000,000 330,000
73 PP2400354376 - Control LT, Level 1 15,580,000 233,700
74 PP2400354377 - Control LT, Level 2 18,780,000 281,700
75 PP2400354378 - Dung dịch cơ chất 175,140,000 2,627,100
76 PP2400354379 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 39,480,000 592,200
77 PP2400354380 - Dung dịch rửa hệ thống 36,309,000 544,635
78 PP2400354381 - Cóng (cu-vét) pha loãng 3,538,080 53,071
79 PP2400354382 - Lọc CO2 10,032,000 150,480
80 PP2400354383 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm 93,312,000 1,399,680
81 PP2400354384 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa 29,119,992 436,799
82 PP2400354385 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học 29,920,008 448,800
83 PP2400354386 - Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol) 48,000,000 720,000
84 PP2400354387 - Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường 48,000,000 720,000
85 PP2400354388 - Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bệnh lý 48,000,000 720,000
86 PP2400354389 - Hóa chất khử trùng (Cloramin B) 96,000,000 1,440,000
87 PP2400354390 - Dầu sả 29,400,000 441,000
88 PP2400354391 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 8,400,000 126,000
89 PP2400354392 - Viên khử khuẩn 19,688,000 295,320
90 PP2400354393 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 14,237,190 213,557
91 PP2400354394 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 186,040,000 2,790,600
92 PP2400354395 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) 2,392,500 35,887
93 PP2400354396 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) 2,392,500 35,887
94 PP2400354397 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) 2,392,500 35,887
95 PP2400354398 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu (Anti D) 5,151,000 77,265
96 PP2400354399 - Kít xét nghiệm sán lá gan (Fascelisa) 52,156,800 782,352
97 PP2400354400 - Kít xét nghiệm giun đũa chó (Toxocara) 52,755,840 791,337
98 PP2400354401 - Test chẩn đoán HIV 45,202,500 678,037
99 PP2400354402 - Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng nguyên 1,200,000,000 18,000,000
100 PP2400354403 - Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng thể 630,000,000 9,450,000
101 PP2400354404 - Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 88,000,000 1,320,000
102 PP2400354405 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C 16,200,000 243,000
103 PP2400354406 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán H.pylori 11,700,000 175,500
104 PP2400354407 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP) 435,000,000 6,525,000
105 PP2400354408 - Que thử đường huyết 38,808,000 582,120
106 PP2400354409 - Que thử đường huyết 33,000,000 495,000
107 PP2400354410 - Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O 8,070,000 121,050
108 PP2400354411 - Test xét nghiệm CRP (C-Reactive Protein) 12,082,500 181,237
109 PP2400354412 - Test thử nước tiểu 10 thông số 295,680,000 4,435,200
Hóa chất định lượng Alpha amylase
Mã phần lô PP2400354304
Giá từng phần lô 15,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,260
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400354305
Giá từng phần lô 18,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,825
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2400354306
Giá từng phần lô 18,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,825
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400354307
Giá từng phần lô 1,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,385
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400354308
Giá từng phần lô 1,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,385
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400354309
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400354310
Giá từng phần lô 18,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,825
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Creatin-kinase (CK)
Mã phần lô PP2400354311
Giá từng phần lô 13,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Creatin-kinase MB (CK-MB)
Mã phần lô PP2400354312
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2400354313
Giá từng phần lô 15,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,862
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất chuẩn máy sinh hóa mức bệnh
Mã phần lô PP2400354314
Giá từng phần lô 15,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,862
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn HDL /LDL
Mã phần lô PP2400354315
Giá từng phần lô 9,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng HDL cholesterol
Mã phần lô PP2400354316
Giá từng phần lô 23,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,287
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Gamma Glutamyl Tranferase (GGT)
Mã phần lô PP2400354317
Giá từng phần lô 16,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,260
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400354318
Giá từng phần lô 35,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,387
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn máy
Mã phần lô PP2400354319
Giá từng phần lô 9,059,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,894
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2400354320
Giá từng phần lô 14,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,225
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Uric acid
Mã phần lô PP2400354321
Giá từng phần lô 9,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,762
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400354322
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng Triglycerids
Mã phần lô PP2400354323
Giá từng phần lô 39,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,725
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất rửa máy thường xuyên
Mã phần lô PP2400354324
Giá từng phần lô 11,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm Calcium trong máu
Mã phần lô PP2400354325
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch rửa acid cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400354326
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch rửa kiềm cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400354327
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất chuẩn máy huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2400354328
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất chuẩn máy huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2400354329
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất chuẩn máy huyết học mức cao
Mã phần lô PP2400354330
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch ly giải/ phá hồng cầu
Mã phần lô PP2400354331
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400354332
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch rửa định kỳ
Mã phần lô PP2400354333
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch rửa thường xuyên
Mã phần lô PP2400354334
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3)
Mã phần lô PP2400354335
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 15-3 (CA15-3)
Mã phần lô PP2400354336
Giá từng phần lô 6,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,635
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125)
Mã phần lô PP2400354337
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cancer Antigen 125 (CA125)
Mã phần lô PP2400354338
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng CA19-9 (Cancer Antigen 19-9)
Mã phần lô PP2400354339
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 (Cancer Antigen 19-9)
Mã phần lô PP2400354340
Giá từng phần lô 6,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,635
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm TgAb (Định lượng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400354341
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400354342
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,125
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400354343
Giá từng phần lô 12,694,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,417
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400354344
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400354345
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm TPOAb
Mã phần lô PP2400354346
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400354347
Giá từng phần lô 36,426,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,399
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400354348
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm βHCG
Mã phần lô PP2400354349
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm βHCG (beta humanchorionic gonadotropin toàn phần)
Mã phần lô PP2400354350
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone)
Mã phần lô PP2400354351
Giá từng phần lô 46,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,190
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH (Thyroid Stimulating homone)
Mã phần lô PP2400354352
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm siêu nhạy Troponin I
Mã phần lô PP2400354353
Giá từng phần lô 37,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,660
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm siêu nhạy Troponin I
Mã phần lô PP2400354354
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm T4 (thyroxine)
Mã phần lô PP2400354355
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 (thyroxine)
Mã phần lô PP2400354356
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine)
Mã phần lô PP2400354357
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 (Tri iodothyroxine)
Mã phần lô PP2400354358
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine)
Mã phần lô PP2400354359
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 (Free Thyroxine)
Mã phần lô PP2400354360
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm FT3 (Free Tri iodothyroxine )
Mã phần lô PP2400354361
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 (Free Triiodothyroxine )
Mã phần lô PP2400354362
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen)
Mã phần lô PP2400354363
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA (Total prostate –Specific Antigen)
Mã phần lô PP2400354364
Giá từng phần lô 8,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,110
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen)
Mã phần lô PP2400354365
Giá từng phần lô 43,747,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,208
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA (Carcino Embryonic Antigen)
Mã phần lô PP2400354366
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine )
Mã phần lô PP2400354367
Giá từng phần lô 53,184,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,769
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (Alpha Fetoproteine )
Mã phần lô PP2400354368
Giá từng phần lô 7,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,525
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin)
Mã phần lô PP2400354369
Giá từng phần lô 49,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,880
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin)
Mã phần lô PP2400354370
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm PCT (Pro-calcitonin)
Mã phần lô PP2400354371
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Control, Level 1
Mã phần lô PP2400354372
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Control, Level 2
Mã phần lô PP2400354373
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Control, Level 1
Mã phần lô PP2400354374
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Control, Level 2
Mã phần lô PP2400354375
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Control LT, Level 1
Mã phần lô PP2400354376
Giá từng phần lô 15,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,700
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Control LT, Level 2
Mã phần lô PP2400354377
Giá từng phần lô 18,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch cơ chất
Mã phần lô PP2400354378
Giá từng phần lô 175,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,100
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400354379
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400354380
Giá từng phần lô 36,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,635
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Cóng (cu-vét) pha loãng
Mã phần lô PP2400354381
Giá từng phần lô 3,538,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,071
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Lọc CO2
Mã phần lô PP2400354382
Giá từng phần lô 10,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400354383
Giá từng phần lô 93,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,680
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400354384
Giá từng phần lô 29,119,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,799
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2400354385
Giá từng phần lô 29,920,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu (Ethanol)
Mã phần lô PP2400354386
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bình thường
Mã phần lô PP2400354387
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất kiểm chứng Ethanol (Alcohol) ở mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400354388
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Hóa chất khử trùng (Cloramin B)
Mã phần lô PP2400354389
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dầu sả
Mã phần lô PP2400354390
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400354391
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400354392
Giá từng phần lô 19,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,320
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400354393
Giá từng phần lô 14,237,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,557
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400354394
Giá từng phần lô 186,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,600
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A)
Mã phần lô PP2400354395
Giá từng phần lô 2,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,887
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B)
Mã phần lô PP2400354396
Giá từng phần lô 2,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,887
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB)
Mã phần lô PP2400354397
Giá từng phần lô 2,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,887
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu (Anti D)
Mã phần lô PP2400354398
Giá từng phần lô 5,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,265
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Kít xét nghiệm sán lá gan (Fascelisa)
Mã phần lô PP2400354399
Giá từng phần lô 52,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,352
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Kít xét nghiệm giun đũa chó (Toxocara)
Mã phần lô PP2400354400
Giá từng phần lô 52,755,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,337
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400354401
Giá từng phần lô 45,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,037
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng nguyên
Mã phần lô PP2400354402
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test chẩn đoán Sốt xuất huyết kháng thể
Mã phần lô PP2400354403
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400354404
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400354405
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán H.pylori
Mã phần lô PP2400354406
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC-MET-AMP-MOP)
Mã phần lô PP2400354407
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400354408
Giá từng phần lô 38,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400354409
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O
Mã phần lô PP2400354410
Giá từng phần lô 8,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,050
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test xét nghiệm CRP (C-Reactive Protein)
Mã phần lô PP2400354411
Giá từng phần lô 12,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,237
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400354412
Giá từng phần lô 295,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Sớm nhất: 1 ngàyMuộn nhất: 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->