Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc bổ sung năm 2025 của Viện Y học biển

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500242076-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y Học Biển
Chủ đầu tư Viện Y Học Biển
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm thuốc Biệt dược gốc bổ sung năm 2025 của Viện Y học biển
Số hiệu KHLCNT PL2500133364
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 1,286,926,830 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500258706 - 8,100,000 11.250.000 5.670.000 89,000
2 PP2500258707 - 63,375,000 88.020.833 44.362.500 697,000
3 PP2500258708 - 3,841,200 5.335.000 2.688.840 42,000
4 PP2500258709 - 60,715,200 84.326.667 42.500.640 668,000
5 PP2500258710 - 43,518,930 60.442.958 30.463.251 479,000
6 PP2500258711 - 7,380,000 10.250.000 5.166.000 81,000
7 PP2500258712 - 4,491,000 6.237.500 3.143.700 49,000
8 PP2500258713 - 1,287,000 1.787.500 900.900 14,000
9 PP2500258714 - 155,340,800 215.751.111 108.738.560 1,709,000
10 PP2500258715 - 11,658,000 16.191.667 8.160.600 128,000
11 PP2500258716 - 3,312,000 4.600.000 2.318.400 36,000
12 PP2500258717 - 20,434,960 28.381.889 14.304.472 225,000
13 PP2500258718 - 14,606,280 20.286.500 10.224.396 161,000
14 PP2500258719 - 33,941,700 47.141.250 23.759.190 373,000
15 PP2500258720 - 4,422,750 6.142.708 3.095.925 49,000
16 PP2500258721 - 25,714,500 35.714.583 18.000.150 283,000
17 PP2500258722 - 211,500,000 293.750.000 148.050.000 2,327,000
18 PP2500258723 - 284,104,800 394.590.000 198.873.360 3,125,000
19 PP2500258724 - 22,400,000 31.111.111 15.680.000 246,000
20 PP2500258725 - 19,176,000 26.633.333 13.423.200 211,000
21 PP2500258726 - 3,993,990 5.547.208 2.795.793 44,000
22 PP2500258727 - 18,995,400 26.382.500 13.296.780 209,000
23 PP2500258728 - 25,985,440 36.090.889 18.189.808 286,000
24 PP2500258729 - 10,508,800 14.595.556 7.356.160 116,000
25 PP2500258730 - 55,618,000 77.247.222 38.932.600 612,000
26 PP2500258731 - 6,274,800 8.715.000 4.392.360 69,000
27 PP2500258732 - 5,672,400 7.878.333 3.970.680 62,000
28 PP2500258733 - 39,218,400 54.470.000 27.452.880 431,000
29 PP2500258734 - 72,042,880 100.059.556 50.430.016 792,000
30 PP2500258735 - 10,500,000 14.583.333 7.350.000 116,000
31 PP2500258736 - 17,697,600 24.580.000 12.388.320 195,000
32 PP2500258737 - 21,099,000 29.304.167 14.769.300 232,000
Mã phần lô PP2500258706
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258707
Giá từng phần lô 63,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258708
Giá từng phần lô 3,841,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258709
Giá từng phần lô 60,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.326.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258710
Giá từng phần lô 43,518,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.442.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.463.251
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258711
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258712
Giá từng phần lô 4,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.143.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258713
Giá từng phần lô 1,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258714
Giá từng phần lô 155,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.751.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.738.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258715
Giá từng phần lô 11,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.191.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258716
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258717
Giá từng phần lô 20,434,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.381.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.304.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258718
Giá từng phần lô 14,606,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.224.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258719
Giá từng phần lô 33,941,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.141.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.759.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258720
Giá từng phần lô 4,422,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.095.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258721
Giá từng phần lô 25,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258722
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258723
Giá từng phần lô 284,104,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.873.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258724
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258725
Giá từng phần lô 19,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.633.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.423.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258726
Giá từng phần lô 3,993,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.547.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.795.793
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258727
Giá từng phần lô 18,995,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.296.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258728
Giá từng phần lô 25,985,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.090.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.189.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258729
Giá từng phần lô 10,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.595.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.356.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258730
Giá từng phần lô 55,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.247.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.932.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258731
Giá từng phần lô 6,274,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.392.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258732
Giá từng phần lô 5,672,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.878.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.970.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258733
Giá từng phần lô 39,218,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.452.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258734
Giá từng phần lô 72,042,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.059.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.430.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258735
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258736
Giá từng phần lô 17,697,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.388.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500258737
Giá từng phần lô 21,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.304.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.769.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->