Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2026-2027 (Bao gồm 4 nhóm 148 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500519599-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Lai Châu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2026-2027 (Bao gồm 4 nhóm 148 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2500289591
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu Xã Nậm Hàng, Tỉnh Lai Châu Xã Bình Lư, Tỉnh Lai Châu Xã Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu Xã Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu
Giá gói thầu 67,174,683,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500532763 - 56,826,000 42.619.500 39.778.200
2 PP2500532764 - 180,075,000 135.056.250 126.052.500
3 PP2500532765 - 445,500,000 334.125.000 311.850.000
4 PP2500532766 - 80,000,000 60.000.000 56.000.000
5 PP2500532767 - 421,200,000 315.900.000 294.840.000
6 PP2500532768 - 494,160,000 370.620.000 345.912.000
7 PP2500532769 - 457,600,000 343.200.000 320.320.000
8 PP2500532770 - 390,978,000 293.233.500 273.684.600
9 PP2500532771 - 110,340,000 82.755.000 77.238.000
10 PP2500532772 - 228,000,000 171.000.000 159.600.000
11 PP2500532773 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000
12 PP2500532774 - 66,000,000 49.500.000 46.200.000
13 PP2500532775 - 24,000,000 18.000.000 16.800.000
14 PP2500532776 - 193,200,000 144.900.000 135.240.000
15 PP2500532777 - 737,205,000 552.903.750 516.043.500
16 PP2500532778 - 688,800,000 516.600.000 482.160.000
17 PP2500532779 - 2,412,000,000 1.809.000.000 1.688.400.000
18 PP2500532780 - 540,800,000 405.600.000 378.560.000
19 PP2500532781 - 164,000,000 123.000.000 114.800.000
20 PP2500532782 - 16,000,000 12.000.000 11.200.000
21 PP2500532783 - 37,485,000 28.113.750 26.239.500
22 PP2500532784 - 278,850,000 209.137.500 195.195.000
23 PP2500532785 - 283,500,000 212.625.000 198.450.000
24 PP2500532786 - 108,780,000 81.585.000 76.146.000
25 PP2500532787 - 682,500,000 511.875.000 477.750.000
26 PP2500532788 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000
27 PP2500532789 - 207,480,000 155.610.000 145.236.000
28 PP2500532790 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000
29 PP2500532791 - 61,620,000 46.215.000 43.134.000
30 PP2500532792 - 119,200,000 89.400.000 83.440.000
31 PP2500532793 - 285,000,000 213.750.000 199.500.000
32 PP2500532794 - 561,600,000 421.200.000 393.120.000
33 PP2500532795 - 58,800,000 44.100.000 41.160.000
34 PP2500532796 - 976,500,000 732.375.000 683.550.000
35 PP2500532797 - 202,400,000 151.800.000 141.680.000
36 PP2500532798 - 352,640,000 264.480.000 246.848.000
37 PP2500532799 - 1,765,150,000 1.323.862.500 1.235.605.000
38 PP2500532800 - 80,500,000 60.375.000 56.350.000
39 PP2500532801 - 138,000,000 103.500.000 96.600.000
40 PP2500532802 - 882,441,000 661.830.750 617.708.700
41 PP2500532803 - 771,900,000 578.925.000 540.330.000
42 PP2500532804 - 78,750,000 59.062.500 55.125.000
43 PP2500532805 - 136,258,000 102.193.500 95.380.600
44 PP2500532806 - 784,000,000 588.000.000 548.800.000
45 PP2500532807 - 122,500,000 91.875.000 85.750.000
46 PP2500532808 - 312,080,000 234.060.000 218.456.000
47 PP2500532809 - 287,040,000 215.280.000 200.928.000
48 PP2500532810 - 61,398,000 46.048.500 42.978.600
49 PP2500532811 - 59,400,000 44.550.000 41.580.000
50 PP2500532812 - 16,800,000 12.600.000 11.760.000
51 PP2500532813 - 412,500,000 309.375.000 288.750.000
52 PP2500532814 - 1,199,520,000 899.640.000 839.664.000
53 PP2500532815 - 1,109,600,000 832.200.000 776.720.000
54 PP2500532816 - 73,000,000 54.750.000 51.100.000
55 PP2500532817 - 90,000,000 67.500.000 63.000.000
56 PP2500532818 - 491,400,000 368.550.000 343.980.000
57 PP2500532819 - 415,000,000 311.250.000 290.500.000
58 PP2500532820 - 1,428,420,000 1.071.315.000 999.894.000
59 PP2500532821 - 711,980,000 533.985.000 498.386.000
60 PP2500532822 - 340,000,000 255.000.000 238.000.000
61 PP2500532823 - 19,000,000 14.250.000 13.300.000
62 PP2500532824 - 114,000,000 85.500.000 79.800.000
63 PP2500532825 - 422,500,000 316.875.000 295.750.000
64 PP2500532826 - 188,580,000 141.435.000 132.006.000
65 PP2500532827 - 142,926,000 107.194.500 100.048.200
66 PP2500532828 - 122,850,000 92.137.500 85.995.000
67 PP2500532829 - 324,000,000 243.000.000 226.800.000
68 PP2500532830 - 120,000,000 90.000.000 84.000.000
69 PP2500532831 - 1,400,000,000 1.050.000.000 980.000.000
70 PP2500532832 - 134,000,000 100.500.000 93.800.000
71 PP2500532833 - 94,500,000 70.875.000 66.150.000
72 PP2500532834 - 885,600,000 664.200.000 619.920.000
73 PP2500532835 - 218,400,000 163.800.000 152.880.000
74 PP2500532836 - 17,388,000 13.041.000 12.171.600
75 PP2500532837 - 67,600,000 50.700.000 47.320.000
76 PP2500532838 - 577,500,000 433.125.000 404.250.000
77 PP2500532839 - 106,920,000 80.190.000 74.844.000
78 PP2500532840 - 218,500,000 163.875.000 152.950.000
79 PP2500532841 - 30,000,000 22.500.000 21.000.000
80 PP2500532842 - 787,500,000 590.625.000 551.250.000
81 PP2500532843 - 4,607,280,000 3.455.460.000 3.225.096.000
82 PP2500532844 - 3,071,250,000 2.303.437.500 2.149.875.000
83 PP2500532845 - 270,480,000 202.860.000 189.336.000
84 PP2500532846 - 192,500,000 144.375.000 134.750.000
85 PP2500532847 - 2,096,000,000 1.572.000.000 1.467.200.000
86 PP2500532848 - 1,450,000,000 1.087.500.000 1.015.000.000
87 PP2500532849 - 446,250,000 334.687.500 312.375.000
88 PP2500532850 - 103,250,000 77.437.500 72.275.000
89 PP2500532851 - 55,440,000 41.580.000 38.808.000
90 PP2500532852 - 190,080,000 142.560.000 133.056.000
91 PP2500532853 - 50,400,000 37.800.000 35.280.000
92 PP2500532854 - 61,000,000 45.750.000 42.700.000
93 PP2500532855 - 77,000,000 57.750.000 53.900.000
94 PP2500532856 - 787,500,000 590.625.000 551.250.000
95 PP2500532857 - 390,000,000 292.500.000 273.000.000
96 PP2500532858 - 105,000,000 78.750.000 73.500.000
97 PP2500532859 - 43,000,000 32.250.000 30.100.000
98 PP2500532860 - 370,500,000 277.875.000 259.350.000
99 PP2500532861 - 877,200,000 657.900.000 614.040.000
100 PP2500532862 - 1,311,324,000 983.493.000 917.926.800
101 PP2500532863 - 3,087,000,000 2.315.250.000 2.160.900.000
102 PP2500532864 - 2,322,600,000 1.741.950.000 1.625.820.000
103 PP2500532865 - 845,250,000 633.937.500 591.675.000
104 PP2500532866 - 716,400,000 537.300.000 501.480.000
105 PP2500532867 - 48,400,000 36.300.000 33.880.000
106 PP2500532868 - 267,120,000 200.340.000 186.984.000
107 PP2500532869 - 138,600,000 103.950.000 97.020.000
108 PP2500532870 - 306,440,000 229.830.000 214.508.000
109 PP2500532871 - 480,480,000 360.360.000 336.336.000
110 PP2500532872 - 11,500,000 8.625.000 8.050.000
111 PP2500532873 - 372,000,000 279.000.000 260.400.000
112 PP2500532874 - 4,800,000 3.600.000 3.360.000
113 PP2500532875 - 25,200,000 18.900.000 17.640.000
114 PP2500532876 - 2,200,485,000 1.650.363.750 1.540.339.500
115 PP2500532877 - 566,500,000 424.875.000 396.550.000
116 PP2500532878 - 351,000,000 263.250.000 245.700.000
117 PP2500532879 - 363,800,000 272.850.000 254.660.000
118 PP2500532880 - 390,000,000 292.500.000 273.000.000
119 PP2500532881 - 687,700,000 515.775.000 481.390.000
120 PP2500532882 - 154,050,000 115.537.500 107.835.000
121 PP2500532883 - 249,000,000 186.750.000 174.300.000
122 PP2500532884 - 126,000,000 94.500.000 88.200.000
123 PP2500532885 - 931,000,000 698.250.000 651.700.000
124 PP2500532886 - 64,260,000 48.195.000 44.982.000
125 PP2500532887 - 7,224,000 5.418.000 5.056.800
126 PP2500532888 - 207,000,000 155.250.000 144.900.000
127 PP2500532889 - 10,080,000 7.560.000 7.056.000
128 PP2500532890 - 260,000,000 195.000.000 182.000.000
129 PP2500532891 - 151,340,000 113.505.000 105.938.000
130 PP2500532892 - 85,050,000 63.787.500 59.535.000
131 PP2500532893 - 34,000,000 25.500.000 23.800.000
132 PP2500532894 - 98,000,000 73.500.000 68.600.000
133 PP2500532895 - 380,000,000 285.000.000 266.000.000
134 PP2500532896 - 143,913,000 107.934.750 100.739.100
135 PP2500532897 - 296,400,000 222.300.000 207.480.000
136 PP2500532898 - 37,219,000 27.914.250 26.053.300
137 PP2500532899 - 40,000,000 30.000.000 28.000.000
138 PP2500532900 - 281,200,000 210.900.000 196.840.000
139 PP2500532901 - 148,200,000 111.150.000 103.740.000
140 PP2500532902 - 362,700,000 272.025.000 253.890.000
141 PP2500532903 - 38,942,400 29.206.800 27.259.680
142 PP2500532904 - 44,982,000 33.736.500 31.487.400
143 PP2500532905 - 1,088,750,000 816.562.500 762.125.000
144 PP2500532906 - 261,954,000 196.465.500 183.367.800
145 PP2500532907 - 585,000,000 438.750.000 409.500.000
146 PP2500532908 - 558,600,000 418.950.000 391.020.000
147 PP2500532909 - 538,650,000 403.987.500 377.055.000
148 PP2500532910 - 220,000,000 165.000.000 154.000.000
Mã phần lô PP2500532763
Giá từng phần lô 56,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.619.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.778.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532764
Giá từng phần lô 180,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532765
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532766
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532767
Giá từng phần lô 421,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532768
Giá từng phần lô 494,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532769
Giá từng phần lô 457,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532770
Giá từng phần lô 390,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.233.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.684.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532771
Giá từng phần lô 110,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532772
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532773
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532774
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532775
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532776
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532777
Giá từng phần lô 737,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.903.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.043.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532778
Giá từng phần lô 688,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532779
Giá từng phần lô 2,412,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532780
Giá từng phần lô 540,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532781
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532782
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532783
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.113.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532784
Giá từng phần lô 278,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532785
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532786
Giá từng phần lô 108,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532787
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532788
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532789
Giá từng phần lô 207,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532790
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532791
Giá từng phần lô 61,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532792
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532793
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532794
Giá từng phần lô 561,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532795
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532796
Giá từng phần lô 976,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532797
Giá từng phần lô 202,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532798
Giá từng phần lô 352,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532799
Giá từng phần lô 1,765,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532800
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532801
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532802
Giá từng phần lô 882,441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.830.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.708.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532803
Giá từng phần lô 771,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532804
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532805
Giá từng phần lô 136,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.193.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.380.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532806
Giá từng phần lô 784,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532807
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532808
Giá từng phần lô 312,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532809
Giá từng phần lô 287,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532810
Giá từng phần lô 61,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.048.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.978.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532811
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532812
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532813
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532814
Giá từng phần lô 1,199,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532815
Giá từng phần lô 1,109,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532816
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532817
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532818
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532819
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532820
Giá từng phần lô 1,428,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532821
Giá từng phần lô 711,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532822
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532823
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532824
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532825
Giá từng phần lô 422,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532826
Giá từng phần lô 188,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532827
Giá từng phần lô 142,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.194.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.048.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532828
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532829
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532830
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532831
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532832
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532833
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532834
Giá từng phần lô 885,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532835
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532836
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532837
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532838
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532839
Giá từng phần lô 106,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532840
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532841
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532842
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532843
Giá từng phần lô 4,607,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.455.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532844
Giá từng phần lô 3,071,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.303.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532845
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532846
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532847
Giá từng phần lô 2,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.572.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532848
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532849
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532850
Giá từng phần lô 103,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532851
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532852
Giá từng phần lô 190,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532853
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532854
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532855
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532856
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532857
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532858
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532859
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532860
Giá từng phần lô 370,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532861
Giá từng phần lô 877,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532862
Giá từng phần lô 1,311,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.926.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532863
Giá từng phần lô 3,087,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.315.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532864
Giá từng phần lô 2,322,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.741.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532865
Giá từng phần lô 845,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532866
Giá từng phần lô 716,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532867
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532868
Giá từng phần lô 267,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532869
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532870
Giá từng phần lô 306,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532871
Giá từng phần lô 480,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532872
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532873
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532874
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532875
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532876
Giá từng phần lô 2,200,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.363.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.339.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532877
Giá từng phần lô 566,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532878
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532879
Giá từng phần lô 363,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532880
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532881
Giá từng phần lô 687,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532882
Giá từng phần lô 154,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532883
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532884
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532885
Giá từng phần lô 931,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532886
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532887
Giá từng phần lô 7,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.056.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532888
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532889
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532890
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532891
Giá từng phần lô 151,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532892
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532893
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532894
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532895
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532896
Giá từng phần lô 143,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.934.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.739.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532897
Giá từng phần lô 296,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532898
Giá từng phần lô 37,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.914.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.053.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532899
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532900
Giá từng phần lô 281,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532901
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532902
Giá từng phần lô 362,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532903
Giá từng phần lô 38,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.206.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.259.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532904
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.736.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.487.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532905
Giá từng phần lô 1,088,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532906
Giá từng phần lô 261,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.465.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.367.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532907
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532908
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532909
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500532910
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->