Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc kết hợp dược chất với các dược liệu cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Đa khoa huyện Minh Hóa (gồm 3 nhóm 28 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400378554-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm thuốc dược liệu, thuốc kết hợp dược chất với các dược liệu cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2025 của Bệnh viện Đa khoa huyện Minh Hóa (gồm 3 nhóm 28 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400208900
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,330,955,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400270783 - DLCT01 108,000,000 1,600,000
2 PP2400270784 - DLCT02 175,500,000 2,600,000
3 PP2400270785 - DLCT03 172,500,000 2,500,000
4 PP2400270786 - DLCT04 74,970,000 1,100,000
5 PP2400270787 - DLCT05 180,000,000 2,700,000
6 PP2400270788 - DLCT06 13,500,000 200,000
7 PP2400270789 - DLCT07 228,000,000 3,000,000
8 PP2400270790 - DLCT08 135,000,000 2,000,000
9 PP2400270791 - DLCT09 15,000,000 200,000
10 PP2400270792 - DLCT10 25,000,000 370,000
11 PP2400270793 - DLCT11 13,125,000 190,000
12 PP2400270794 - DLCT12 300,000,000 4,500,000
13 PP2400270795 - DLCT13 80,000,000 1,200,000
14 PP2400270796 - DLCT14 140,660,000 2,100,000
15 PP2400270797 - DLCT15 27,800,000 410,000
16 PP2400270798 - DLCT16 76,000,000 1,100,000
17 PP2400270799 - DLCT17 38,000,000 570,000
18 PP2400270800 - DLCT18 54,000,000 810,000
19 PP2400270801 - DLCT19 18,900,000 280,000
20 PP2400270802 - DLCT20 22,500,000 330,000
21 PP2400270803 - DLCT21 132,000,000 1,900,000
22 PP2400270804 - DLCT22 138,000,000 2,000,000
23 PP2400270805 - DLCT23 33,200,000 490,000
24 PP2400270806 - DLCT24 36,000,000 540,000
25 PP2400270807 - DLCT25 4,000,000 60,000
26 PP2400270808 - DLCT26 36,000,000 540,000
27 PP2400270809 - DLCT27 26,000,000 390,000
28 PP2400270810 - DLCT28 27,300,000 400,000
DLCT01
Mã phần lô PP2400270783
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT02
Mã phần lô PP2400270784
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT03
Mã phần lô PP2400270785
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT04
Mã phần lô PP2400270786
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT05
Mã phần lô PP2400270787
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT06
Mã phần lô PP2400270788
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT07
Mã phần lô PP2400270789
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT08
Mã phần lô PP2400270790
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT09
Mã phần lô PP2400270791
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT10
Mã phần lô PP2400270792
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT11
Mã phần lô PP2400270793
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT12
Mã phần lô PP2400270794
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT13
Mã phần lô PP2400270795
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT14
Mã phần lô PP2400270796
Giá từng phần lô 140,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT15
Mã phần lô PP2400270797
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT16
Mã phần lô PP2400270798
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT17
Mã phần lô PP2400270799
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT18
Mã phần lô PP2400270800
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT19
Mã phần lô PP2400270801
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT20
Mã phần lô PP2400270802
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT21
Mã phần lô PP2400270803
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT22
Mã phần lô PP2400270804
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT23
Mã phần lô PP2400270805
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT24
Mã phần lô PP2400270806
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT25
Mã phần lô PP2400270807
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT26
Mã phần lô PP2400270808
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT27
Mã phần lô PP2400270809
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
DLCT28
Mã phần lô PP2400270810
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->