Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thủy tinh thể nhân tạo sử dụng 18 tháng tại Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình năm 2026-2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600360520-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 19 giờ 46 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm thủy tinh thể nhân tạo sử dụng 18 tháng tại Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600202269
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 19,833,100,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600278086 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 1 2,758,400,000 2.758.400.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 919.466.667
2 PP2600278087 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 2 1,379,200,000 1.379.200.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 459.733.334
3 PP2600278088 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 3 774,000,000 774.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 258.000.000
4 PP2600278089 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 1,396,000,000 1.396.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 465.333.334
5 PP2600278090 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 5 1,499,000,000 1.499.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 499.666.667
6 PP2600278091 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 6 1,768,800,000 1.768.800.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 589.600.000
7 PP2600278092 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 7 1,482,500,000 1.482.500.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 494.166.667
8 PP2600278093 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 8 1,194,400,000 1.194.400.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 398.133.334
9 PP2600278094 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 9 299,800,000 299.800.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 99.933.334
10 PP2600278095 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự 1 2,080,000,000 2.080.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 693.333.334
11 PP2600278096 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự 2 1,070,000,000 1.070.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 356.666.667
12 PP2600278097 - Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự 3 1,700,000,000 1.700.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 566.666.667
13 PP2600278098 - Thủy tinh thể đa tiêu 1 1,936,000,000 1.936.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 645.333.334
14 PP2600278099 - Thủy tinh thể đa tiêu 2 495,000,000 495.000.000 Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS) 165.000.000
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 1
Mã phần lô PP2600278086
Giá từng phần lô 2,758,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.758.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 2
Mã phần lô PP2600278087
Giá từng phần lô 1,379,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.379.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.733.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 3
Mã phần lô PP2600278088
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4
Mã phần lô PP2600278089
Giá từng phần lô 1,396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.333.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 5
Mã phần lô PP2600278090
Giá từng phần lô 1,499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 6
Mã phần lô PP2600278091
Giá từng phần lô 1,768,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 7
Mã phần lô PP2600278092
Giá từng phần lô 1,482,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.482.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 8
Mã phần lô PP2600278093
Giá từng phần lô 1,194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.133.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 9
Mã phần lô PP2600278094
Giá từng phần lô 299,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.933.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự 1
Mã phần lô PP2600278095
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.333.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự 2
Mã phần lô PP2600278096
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể đơn tiêu kéo dài tiêu cự 3
Mã phần lô PP2600278097
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể đa tiêu 1
Mã phần lô PP2600278098
Giá từng phần lô 1,936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.936.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.333.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Thủy tinh thể đa tiêu 2
Mã phần lô PP2600278099
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 01 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 05 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->