Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400429741-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Phù Cát
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Phù Cát
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro.
Số hiệu KHLCNT PL2400236974
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 5,508,232,768 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400358646 - Hóa chất định lượng Albumin 6,300,000 94,500
2 PP2400358647 - Hóa chất định lượng ALT (SGPT) 14,520,000 217,800
3 PP2400358648 - Hóa chất định lượng AST (SGOT) 14,334,600 215,019
4 PP2400358649 - Hóa chất định lượng Creatinine kinase 11,172,000 167,580
5 PP2400358650 - Hóa chất định lượng Creatinine 22,420,000 336,300
6 PP2400358651 - Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT) 7,413,000 111,195
7 PP2400358652 - Hóa chất định lượng Glucose 20,197,800 302,967
8 PP2400358653 - Hóa chất định lượng HbA1c 285,600,000 4,284,000
9 PP2400358654 - Hóa chất định lượng HDL Cholesterol 113,760,000 1,706,400
10 PP2400358655 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần 10,500,000 157,500
11 PP2400358656 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 10,500,000 157,500
12 PP2400358657 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần 13,000,000 195,000
13 PP2400358658 - Hóa chất định lượng Triglycerides 25,200,000 378,000
14 PP2400358659 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 7,560,000 113,400
15 PP2400358660 - Hóa chất định lượng Uric acid 10,920,000 163,800
16 PP2400358661 - Hóa chất định lượng UREA 15,212,000 228,180
17 PP2400358662 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C 10,000,000 150,000
18 PP2400358663 - Hóa chất kiểm chứng HbA1C 3,780,000 56,700
19 PP2400358664 - Hóa chất pha loãng HbA1c 20,160,000 302,400
20 PP2400358665 - Hóa chất rửa dạng kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa 54,648,000 819,720
21 PP2400358666 - Hóa chất rửa dạng acid dùng cho máy phân tích sinh hóa 34,155,000 512,325
22 PP2400358667 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa 58,608,000 879,120
23 PP2400358668 - Bộ khay phản ứng cho máy sinh hóa 97,468,800 1,462,032
24 PP2400358669 - Hóa chất định lượng ALBUMIN 6,048,000 90,720
25 PP2400358670 - Hóa chất định lượng ALPHA AMYLASE 5,294,000 79,410
26 PP2400358671 - Hóa chất định lượng ALT/GPT 10,200,312 153,004
27 PP2400358672 - Hóa chất định lượng AST/GOT 10,200,312 153,004
28 PP2400358673 - Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT) 3,763,200 56,448
29 PP2400358674 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 1,333,800 20,007
30 PP2400358675 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần 1,333,800 20,007
31 PP2400358676 - Hóa chất định lượng CALCIUM 1,984,000 29,760
32 PP2400358677 - Hóa chất định lượng CHOLESTEROL 12,500,000 187,500
33 PP2400358678 - Hóa chất định lượng CREATININE 7,880,000 118,200
34 PP2400358679 - Hóa chất định lượng CREATININE KINASE 13,920,000 208,800
35 PP2400358680 - Hóa chất kiểm chứng mức trung bình 13,881,600 208,224
36 PP2400358681 - Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý 13,881,600 208,224
37 PP2400358682 - Hóa chất định lượng GLUCOSE 19,580,400 293,706
38 PP2400358683 - Hóa chất định lượng HbA1c 183,600,000 2,754,000
39 PP2400358684 - Hóa chất hiệu chuẩn HBA1c 8,160,000 122,400
40 PP2400358685 - Hóa chất kiểm chứng HbA1c 9,254,400 138,816
41 PP2400358686 - Hóa chất định lượng HDL trực tiếp 48,000,000 720,000
42 PP2400358687 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 2,660,000 39,900
43 PP2400358688 - Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDES 15,600,000 234,000
44 PP2400358689 - Hóa chất định lượng UREA 4,770,000 71,550
45 PP2400358690 - Hóa chất định lượng URIC ACID 6,174,000 92,610
46 PP2400358691 - Hóa chất rửa máy tự động 6,352,000 95,280
47 PP2400358692 - Hóa chất hiệu chuẩn 6,587,200 98,808
48 PP2400358693 - Hóa chất rửa máy thường xuyên 28,464,000 426,960
49 PP2400358694 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa 32,005,600 480,084
50 PP2400358695 - Kim hút mẫu máy sinh hóa 25,620,000 384,300
51 PP2400358696 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích điện giải 54,000,000 810,000
52 PP2400358697 - Dung dịch kiểm chứng 4,800,000 72,000
53 PP2400358698 - Dung dịch rửa máy điện giải 3,402,000 51,030
54 PP2400358699 - Dung dịch châm điện cực K 1,350,000 20,250
55 PP2400358700 - Dung dịch châm điện cực Na & Cl 1,350,000 20,250
56 PP2400358701 - Dung dịch châm điện cực Na 4,000,000 60,000
57 PP2400358702 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải đồ 201,600,000 3,024,000
58 PP2400358703 - Điện cực K 29,400,000 441,000
59 PP2400358704 - Điện cực Na 29,400,000 441,000
60 PP2400358705 - Điện cực Cl 29,400,000 441,000
61 PP2400358706 - Điện cực tham chiếu 29,400,000 441,000
62 PP2400358707 - Điện cực Ca 14,700,000 220,500
63 PP2400358708 - Dung dịch rửa thường xuyên 144,020,000 2,160,300
64 PP2400358709 - Dung dịch rửa định kỳ 57,608,000 864,120
65 PP2400358710 - Dung dịch ly giải/phá hồng cầu 271,000,000 4,065,000
66 PP2400358711 - Dung dịch pha loãng 520,000,020 7,800,000
67 PP2400358712 - Hóa chất rửa 18,576,600 278,649
68 PP2400358713 - Hóa chất pha loãng 52,800,000 792,000
69 PP2400358714 - Hóa chất ly giải 26,376,000 395,640
70 PP2400358715 - Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học mức trung bình 14,840,000 222,600
71 PP2400358716 - Hóa chất định lượng APTT 30,765,000 461,475
72 PP2400358717 - Hóa chất định lượng PT 38,031,000 570,465
73 PP2400358718 - Hóa chất kiểm chứng TEClot 12,000,240 180,003
74 PP2400358719 - Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp 40,400,000 606,000
75 PP2400358720 - Hóa chất định lượng IFT3 tuyến giáp 31,900,000 478,500
76 PP2400358721 - Hóa chất định lượng FT4 tuyến giáp 31,900,000 478,500
77 PP2400358722 - Hóa chất định lượng HBsAg trong chẩn đoán viêm gan B 9,047,200 135,708
78 PP2400358723 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH(3G)tuyến giáp 2,457,000 36,855
79 PP2400358724 - Hóa chất hiệu chuẩn IFT3 tuyến giáp 2,457,000 36,855
80 PP2400358725 - Hóa chất hiệu chuẩn FT4 tuyến giáp 2,457,000 36,855
81 PP2400358726 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg 2,112,162 31,682
82 PP2400358727 - Hóa chất rửa 11,894,400 178,416
83 PP2400358728 - Hóa chất pha loãng 5,947,200 89,208
84 PP2400358729 - Hóa chất nền 91,224,000 1,368,360
85 PP2400358730 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 11,466,000 171,990
86 PP2400358731 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 11,466,000 171,990
87 PP2400358732 - Cốc đựng hóa chất 10,710,400 160,656
88 PP2400358733 - Hóa chất định lượng TroponinI 65,000,000 975,000
89 PP2400358734 - Hóa chất định lượng BNP 109,200,000 1,638,000
90 PP2400358735 - Hóa chất hiệu chuẩn BHCGII 2,682,110 40,231
91 PP2400358736 - Hóa chất hiệu chuẩnTroponin I 2,394,000 35,910
92 PP2400358737 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP 2,436,000 36,540
93 PP2400358738 - Hóa chất kiểm chứng BNP 2,352,000 35,280
94 PP2400358739 - Hóa chất kiểm chứng HBsAg SDS 1,056,080 15,841
95 PP2400358740 - Hóa chất kiểm chứng HBV 3,039,724 45,595
96 PP2400358741 - Hóa chất định lượng AFP 16,900,000 253,500
97 PP2400358742 - Hóa chất định lượng CEA 25,200,000 378,000
98 PP2400358743 - Hóa chất định lượng CA 19.9 46,560,000 698,400
99 PP2400358744 - Hóa chất định lượng CA -125 30,640,000 459,600
100 PP2400358745 - Hóa chất định lượng CA 15.3 30,640,000 459,600
101 PP2400358746 - Hóa chất định lượng PSA II 38,400,000 576,000
102 PP2400358747 - Hóa chất hiệu chuẩn AFP 1,680,000 25,200
103 PP2400358748 - Hóa chất hiệu chuẩn CEA 1,680,000 25,200
104 PP2400358749 - Hóa chất hiệu chuẩn CA19-9 2,436,000 36,540
105 PP2400358750 - Hóa chất hiệu chuẩn CA125 2,436,000 36,540
106 PP2400358751 - Hóa chất hiệu chuẩn CA15-3 2,436,000 36,540
107 PP2400358752 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA II 2,436,000 36,540
108 PP2400358753 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm LH 19,698,000 295,470
109 PP2400358754 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LH 12,222,000 183,330
110 PP2400358755 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm Progesteron 20,286,000 304,290
111 PP2400358756 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesteron 12,222,000 183,330
112 PP2400358757 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm PRL 17,688,000 265,320
113 PP2400358758 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PRL 8,232,000 123,480
114 PP2400358759 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm FER 19,572,000 293,580
115 PP2400358760 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FER 12,222,000 183,330
116 PP2400358761 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm CORTISOL 22,134,000 332,010
117 PP2400358762 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CORTISOL 8,232,000 123,480
118 PP2400358763 - Hóa chất định lượng Ethanol 39,600,000 594,000
119 PP2400358764 - Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O 1,400,000 21,000
120 PP2400358765 - Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học 28,800,000 432,000
121 PP2400358766 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học 29,919,984 448,799
122 PP2400358767 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn Dịch 49,675,992 745,139
123 PP2400358768 - Dung Dịch Acid Acetic 15,000,000 225,000
124 PP2400358769 - Dung Dịch Lugol 3% 21,000,000 315,000
125 PP2400358770 - Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá gan lớn 223,537,152 3,353,057
126 PP2400358771 - Kít xét nghiệm kháng thể Giun đũa chó 349,276,800 5,239,152
127 PP2400358772 - Kít xét nghiệm kháng thể Giun đầu gai 21,413,376 321,200
128 PP2400358773 - Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá phổi 7,499,904 112,498
129 PP2400358774 - Hóa chất hãm hình 61,600,000 924,000
130 PP2400358775 - Hóa chất hiện hình 78,400,000 1,176,000
131 PP2400358776 - Cồn 90- 96 độ 21,660,000 324,900
132 PP2400358777 - Dung dịch Formol 10% 900,000 13,500
133 PP2400358778 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 43,200,000 648,000
134 PP2400358779 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế 19,908,000 298,620
135 PP2400358780 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế 15,900,000 238,500
136 PP2400358781 - Hóa chất khử trùng (Cloramin B) 53,713,800 805,707
137 PP2400358782 - Tinh dầu sả 18,240,000 273,600
138 PP2400358783 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, dụng cụ 24,000,000 360,000
139 PP2400358784 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A 816,900 12,253
140 PP2400358785 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB 816,900 12,253
141 PP2400358786 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B 816,900 12,253
142 PP2400358787 - Sinh phẩm dùng xác định kháng nguyên D hệ Rh 672,000 10,080
143 PP2400358788 - Test chẩn đoán loét dạ dày, tá tràng do H-Pylori 7,000,000 105,000
144 PP2400358789 - Test nhanh kháng nguyên Rotavirus 9,000,000 135,000
145 PP2400358790 - Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori 9,300,000 139,500
146 PP2400358791 - Test phát hiện định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người 3,600,000 54,000
147 PP2400358792 - Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. 192,000,000 2,880,000
148 PP2400358793 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC, MET, AMP, MOR) 269,880,000 4,048,200
149 PP2400358794 - Test thử nước tiểu 10 thông số 20,790,000 311,850
150 PP2400358795 - Test thử nước tiểu 11 thông số 13,500,000 202,500
151 PP2400358796 - Test thử xét nghiệm nhanh virus viêm gan HBsAb 4,400,000 66,000
152 PP2400358797 - Test xét nghiệm nhanh thử Chlamydia 5,800,000 87,000
153 PP2400358798 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai 2,173,500 32,602
154 PP2400358799 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét 5,520,000 82,800
155 PP2400358800 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 19,425,000 291,375
156 PP2400358801 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B 28,350,000 425,250
157 PP2400358802 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C 26,880,000 403,200
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400358646
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng ALT (SGPT)
Mã phần lô PP2400358647
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng AST (SGOT)
Mã phần lô PP2400358648
Giá từng phần lô 14,334,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,019
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinine kinase
Mã phần lô PP2400358649
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400358650
Giá từng phần lô 22,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT)
Mã phần lô PP2400358651
Giá từng phần lô 7,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,195
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400358652
Giá từng phần lô 20,197,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,967
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400358653
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400358654
Giá từng phần lô 113,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400358655
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400358656
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400358657
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400358658
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400358659
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Uric acid
Mã phần lô PP2400358660
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng UREA
Mã phần lô PP2400358661
Giá từng phần lô 15,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400358662
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng HbA1C
Mã phần lô PP2400358663
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất pha loãng HbA1c
Mã phần lô PP2400358664
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa dạng kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400358665
Giá từng phần lô 54,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa dạng acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400358666
Giá từng phần lô 34,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400358667
Giá từng phần lô 58,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khay phản ứng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400358668
Giá từng phần lô 97,468,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng ALBUMIN
Mã phần lô PP2400358669
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng ALPHA AMYLASE
Mã phần lô PP2400358670
Giá từng phần lô 5,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng ALT/GPT
Mã phần lô PP2400358671
Giá từng phần lô 10,200,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,004
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2400358672
Giá từng phần lô 10,200,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,004
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT)
Mã phần lô PP2400358673
Giá từng phần lô 3,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400358674
Giá từng phần lô 1,333,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,007
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400358675
Giá từng phần lô 1,333,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,007
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CALCIUM
Mã phần lô PP2400358676
Giá từng phần lô 1,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400358677
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CREATININE
Mã phần lô PP2400358678
Giá từng phần lô 7,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CREATININE KINASE
Mã phần lô PP2400358679
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức trung bình
Mã phần lô PP2400358680
Giá từng phần lô 13,881,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400358681
Giá từng phần lô 13,881,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng GLUCOSE
Mã phần lô PP2400358682
Giá từng phần lô 19,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,706
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400358683
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HBA1c
Mã phần lô PP2400358684
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng HbA1c
Mã phần lô PP2400358685
Giá từng phần lô 9,254,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,816
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HDL trực tiếp
Mã phần lô PP2400358686
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400358687
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDES
Mã phần lô PP2400358688
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng UREA
Mã phần lô PP2400358689
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng URIC ACID
Mã phần lô PP2400358690
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa máy tự động
Mã phần lô PP2400358691
Giá từng phần lô 6,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400358692
Giá từng phần lô 6,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,808
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa máy thường xuyên
Mã phần lô PP2400358693
Giá từng phần lô 28,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400358694
Giá từng phần lô 32,005,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,084
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim hút mẫu máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400358695
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400358696
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm chứng
Mã phần lô PP2400358697
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2400358698
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch châm điện cực K
Mã phần lô PP2400358699
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch châm điện cực Na & Cl
Mã phần lô PP2400358700
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch châm điện cực Na
Mã phần lô PP2400358701
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400358702
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực K
Mã phần lô PP2400358703
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2400358704
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Cl
Mã phần lô PP2400358705
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400358706
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực Ca
Mã phần lô PP2400358707
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa thường xuyên
Mã phần lô PP2400358708
Giá từng phần lô 144,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa định kỳ
Mã phần lô PP2400358709
Giá từng phần lô 57,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ly giải/phá hồng cầu
Mã phần lô PP2400358710
Giá từng phần lô 271,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400358711
Giá từng phần lô 520,000,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2400358712
Giá từng phần lô 18,576,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,649
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400358713
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly giải
Mã phần lô PP2400358714
Giá từng phần lô 26,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2400358715
Giá từng phần lô 14,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng APTT
Mã phần lô PP2400358716
Giá từng phần lô 30,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,475
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng PT
Mã phần lô PP2400358717
Giá từng phần lô 38,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,465
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng TEClot
Mã phần lô PP2400358718
Giá từng phần lô 12,000,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,003
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp
Mã phần lô PP2400358719
Giá từng phần lô 40,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng IFT3 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400358720
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng FT4 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400358721
Giá từng phần lô 31,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng HBsAg trong chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400358722
Giá từng phần lô 9,047,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,708
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn TSH(3G)tuyến giáp
Mã phần lô PP2400358723
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn IFT3 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400358724
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn FT4 tuyến giáp
Mã phần lô PP2400358725
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2400358726
Giá từng phần lô 2,112,162
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,682
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2400358727
Giá từng phần lô 11,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,416
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400358728
Giá từng phần lô 5,947,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nền
Mã phần lô PP2400358729
Giá từng phần lô 91,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2
Mã phần lô PP2400358730
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1
Mã phần lô PP2400358731
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng hóa chất
Mã phần lô PP2400358732
Giá từng phần lô 10,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,656
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng TroponinI
Mã phần lô PP2400358733
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng BNP
Mã phần lô PP2400358734
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn BHCGII
Mã phần lô PP2400358735
Giá từng phần lô 2,682,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,231
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩnTroponin I
Mã phần lô PP2400358736
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400358737
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng BNP
Mã phần lô PP2400358738
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng HBsAg SDS
Mã phần lô PP2400358739
Giá từng phần lô 1,056,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,841
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng HBV
Mã phần lô PP2400358740
Giá từng phần lô 3,039,724
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,595
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400358741
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2400358742
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CA 19.9
Mã phần lô PP2400358743
Giá từng phần lô 46,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CA -125
Mã phần lô PP2400358744
Giá từng phần lô 30,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng CA 15.3
Mã phần lô PP2400358745
Giá từng phần lô 30,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng PSA II
Mã phần lô PP2400358746
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400358747
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400358748
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CA19-9
Mã phần lô PP2400358749
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CA125
Mã phần lô PP2400358750
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn CA15-3
Mã phần lô PP2400358751
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn PSA II
Mã phần lô PP2400358752
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400358753
Giá từng phần lô 19,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400358754
Giá từng phần lô 12,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm Progesteron
Mã phần lô PP2400358755
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesteron
Mã phần lô PP2400358756
Giá từng phần lô 12,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm PRL
Mã phần lô PP2400358757
Giá từng phần lô 17,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PRL
Mã phần lô PP2400358758
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm FER
Mã phần lô PP2400358759
Giá từng phần lô 19,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FER
Mã phần lô PP2400358760
Giá từng phần lô 12,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm CORTISOL
Mã phần lô PP2400358761
Giá từng phần lô 22,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CORTISOL
Mã phần lô PP2400358762
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2400358763
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O
Mã phần lô PP2400358764
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400358765
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học
Mã phần lô PP2400358766
Giá từng phần lô 29,919,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,799
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2400358767
Giá từng phần lô 49,675,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,139
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung Dịch Acid Acetic
Mã phần lô PP2400358768
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung Dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2400358769
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá gan lớn
Mã phần lô PP2400358770
Giá từng phần lô 223,537,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,057
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít xét nghiệm kháng thể Giun đũa chó
Mã phần lô PP2400358771
Giá từng phần lô 349,276,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít xét nghiệm kháng thể Giun đầu gai
Mã phần lô PP2400358772
Giá từng phần lô 21,413,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá phổi
Mã phần lô PP2400358773
Giá từng phần lô 7,499,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,498
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hãm hình
Mã phần lô PP2400358774
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiện hình
Mã phần lô PP2400358775
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 90- 96 độ
Mã phần lô PP2400358776
Giá từng phần lô 21,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Formol 10%
Mã phần lô PP2400358777
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400358778
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400358779
Giá từng phần lô 19,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400358780
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất khử trùng (Cloramin B)
Mã phần lô PP2400358781
Giá từng phần lô 53,713,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,707
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2400358782
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên nén khử khuẩn bề mặt, dụng cụ
Mã phần lô PP2400358783
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A
Mã phần lô PP2400358784
Giá từng phần lô 816,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,253
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2400358785
Giá từng phần lô 816,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,253
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B
Mã phần lô PP2400358786
Giá từng phần lô 816,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,253
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm dùng xác định kháng nguyên D hệ Rh
Mã phần lô PP2400358787
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán loét dạ dày, tá tràng do H-Pylori
Mã phần lô PP2400358788
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh kháng nguyên Rotavirus
Mã phần lô PP2400358789
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2400358790
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người
Mã phần lô PP2400358791
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người.
Mã phần lô PP2400358792
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC, MET, AMP, MOR)
Mã phần lô PP2400358793
Giá từng phần lô 269,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,048,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400358794
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400358795
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm nhanh virus viêm gan HBsAb
Mã phần lô PP2400358796
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh thử Chlamydia
Mã phần lô PP2400358797
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400358798
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,602
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2400358799
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2400358800
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400358801
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400358802
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->