Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400429741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Phù Cát | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế Phù Cát |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400236974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 5,508,232,768 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400358646 - Hóa chất định lượng Albumin | 6,300,000 | 94,500 |
| 2 | PP2400358647 - Hóa chất định lượng ALT (SGPT) | 14,520,000 | 217,800 |
| 3 | PP2400358648 - Hóa chất định lượng AST (SGOT) | 14,334,600 | 215,019 |
| 4 | PP2400358649 - Hóa chất định lượng Creatinine kinase | 11,172,000 | 167,580 |
| 5 | PP2400358650 - Hóa chất định lượng Creatinine | 22,420,000 | 336,300 |
| 6 | PP2400358651 - Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT) | 7,413,000 | 111,195 |
| 7 | PP2400358652 - Hóa chất định lượng Glucose | 20,197,800 | 302,967 |
| 8 | PP2400358653 - Hóa chất định lượng HbA1c | 285,600,000 | 4,284,000 |
| 9 | PP2400358654 - Hóa chất định lượng HDL Cholesterol | 113,760,000 | 1,706,400 |
| 10 | PP2400358655 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 10,500,000 | 157,500 |
| 11 | PP2400358656 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 10,500,000 | 157,500 |
| 12 | PP2400358657 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần | 13,000,000 | 195,000 |
| 13 | PP2400358658 - Hóa chất định lượng Triglycerides | 25,200,000 | 378,000 |
| 14 | PP2400358659 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 7,560,000 | 113,400 |
| 15 | PP2400358660 - Hóa chất định lượng Uric acid | 10,920,000 | 163,800 |
| 16 | PP2400358661 - Hóa chất định lượng UREA | 15,212,000 | 228,180 |
| 17 | PP2400358662 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C | 10,000,000 | 150,000 |
| 18 | PP2400358663 - Hóa chất kiểm chứng HbA1C | 3,780,000 | 56,700 |
| 19 | PP2400358664 - Hóa chất pha loãng HbA1c | 20,160,000 | 302,400 |
| 20 | PP2400358665 - Hóa chất rửa dạng kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa | 54,648,000 | 819,720 |
| 21 | PP2400358666 - Hóa chất rửa dạng acid dùng cho máy phân tích sinh hóa | 34,155,000 | 512,325 |
| 22 | PP2400358667 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa | 58,608,000 | 879,120 |
| 23 | PP2400358668 - Bộ khay phản ứng cho máy sinh hóa | 97,468,800 | 1,462,032 |
| 24 | PP2400358669 - Hóa chất định lượng ALBUMIN | 6,048,000 | 90,720 |
| 25 | PP2400358670 - Hóa chất định lượng ALPHA AMYLASE | 5,294,000 | 79,410 |
| 26 | PP2400358671 - Hóa chất định lượng ALT/GPT | 10,200,312 | 153,004 |
| 27 | PP2400358672 - Hóa chất định lượng AST/GOT | 10,200,312 | 153,004 |
| 28 | PP2400358673 - Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT) | 3,763,200 | 56,448 |
| 29 | PP2400358674 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 1,333,800 | 20,007 |
| 30 | PP2400358675 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 1,333,800 | 20,007 |
| 31 | PP2400358676 - Hóa chất định lượng CALCIUM | 1,984,000 | 29,760 |
| 32 | PP2400358677 - Hóa chất định lượng CHOLESTEROL | 12,500,000 | 187,500 |
| 33 | PP2400358678 - Hóa chất định lượng CREATININE | 7,880,000 | 118,200 |
| 34 | PP2400358679 - Hóa chất định lượng CREATININE KINASE | 13,920,000 | 208,800 |
| 35 | PP2400358680 - Hóa chất kiểm chứng mức trung bình | 13,881,600 | 208,224 |
| 36 | PP2400358681 - Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý | 13,881,600 | 208,224 |
| 37 | PP2400358682 - Hóa chất định lượng GLUCOSE | 19,580,400 | 293,706 |
| 38 | PP2400358683 - Hóa chất định lượng HbA1c | 183,600,000 | 2,754,000 |
| 39 | PP2400358684 - Hóa chất hiệu chuẩn HBA1c | 8,160,000 | 122,400 |
| 40 | PP2400358685 - Hóa chất kiểm chứng HbA1c | 9,254,400 | 138,816 |
| 41 | PP2400358686 - Hóa chất định lượng HDL trực tiếp | 48,000,000 | 720,000 |
| 42 | PP2400358687 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 2,660,000 | 39,900 |
| 43 | PP2400358688 - Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDES | 15,600,000 | 234,000 |
| 44 | PP2400358689 - Hóa chất định lượng UREA | 4,770,000 | 71,550 |
| 45 | PP2400358690 - Hóa chất định lượng URIC ACID | 6,174,000 | 92,610 |
| 46 | PP2400358691 - Hóa chất rửa máy tự động | 6,352,000 | 95,280 |
| 47 | PP2400358692 - Hóa chất hiệu chuẩn | 6,587,200 | 98,808 |
| 48 | PP2400358693 - Hóa chất rửa máy thường xuyên | 28,464,000 | 426,960 |
| 49 | PP2400358694 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa | 32,005,600 | 480,084 |
| 50 | PP2400358695 - Kim hút mẫu máy sinh hóa | 25,620,000 | 384,300 |
| 51 | PP2400358696 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích điện giải | 54,000,000 | 810,000 |
| 52 | PP2400358697 - Dung dịch kiểm chứng | 4,800,000 | 72,000 |
| 53 | PP2400358698 - Dung dịch rửa máy điện giải | 3,402,000 | 51,030 |
| 54 | PP2400358699 - Dung dịch châm điện cực K | 1,350,000 | 20,250 |
| 55 | PP2400358700 - Dung dịch châm điện cực Na & Cl | 1,350,000 | 20,250 |
| 56 | PP2400358701 - Dung dịch châm điện cực Na | 4,000,000 | 60,000 |
| 57 | PP2400358702 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải đồ | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 58 | PP2400358703 - Điện cực K | 29,400,000 | 441,000 |
| 59 | PP2400358704 - Điện cực Na | 29,400,000 | 441,000 |
| 60 | PP2400358705 - Điện cực Cl | 29,400,000 | 441,000 |
| 61 | PP2400358706 - Điện cực tham chiếu | 29,400,000 | 441,000 |
| 62 | PP2400358707 - Điện cực Ca | 14,700,000 | 220,500 |
| 63 | PP2400358708 - Dung dịch rửa thường xuyên | 144,020,000 | 2,160,300 |
| 64 | PP2400358709 - Dung dịch rửa định kỳ | 57,608,000 | 864,120 |
| 65 | PP2400358710 - Dung dịch ly giải/phá hồng cầu | 271,000,000 | 4,065,000 |
| 66 | PP2400358711 - Dung dịch pha loãng | 520,000,020 | 7,800,000 |
| 67 | PP2400358712 - Hóa chất rửa | 18,576,600 | 278,649 |
| 68 | PP2400358713 - Hóa chất pha loãng | 52,800,000 | 792,000 |
| 69 | PP2400358714 - Hóa chất ly giải | 26,376,000 | 395,640 |
| 70 | PP2400358715 - Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học mức trung bình | 14,840,000 | 222,600 |
| 71 | PP2400358716 - Hóa chất định lượng APTT | 30,765,000 | 461,475 |
| 72 | PP2400358717 - Hóa chất định lượng PT | 38,031,000 | 570,465 |
| 73 | PP2400358718 - Hóa chất kiểm chứng TEClot | 12,000,240 | 180,003 |
| 74 | PP2400358719 - Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp | 40,400,000 | 606,000 |
| 75 | PP2400358720 - Hóa chất định lượng IFT3 tuyến giáp | 31,900,000 | 478,500 |
| 76 | PP2400358721 - Hóa chất định lượng FT4 tuyến giáp | 31,900,000 | 478,500 |
| 77 | PP2400358722 - Hóa chất định lượng HBsAg trong chẩn đoán viêm gan B | 9,047,200 | 135,708 |
| 78 | PP2400358723 - Hóa chất hiệu chuẩn TSH(3G)tuyến giáp | 2,457,000 | 36,855 |
| 79 | PP2400358724 - Hóa chất hiệu chuẩn IFT3 tuyến giáp | 2,457,000 | 36,855 |
| 80 | PP2400358725 - Hóa chất hiệu chuẩn FT4 tuyến giáp | 2,457,000 | 36,855 |
| 81 | PP2400358726 - Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg | 2,112,162 | 31,682 |
| 82 | PP2400358727 - Hóa chất rửa | 11,894,400 | 178,416 |
| 83 | PP2400358728 - Hóa chất pha loãng | 5,947,200 | 89,208 |
| 84 | PP2400358729 - Hóa chất nền | 91,224,000 | 1,368,360 |
| 85 | PP2400358730 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 | 11,466,000 | 171,990 |
| 86 | PP2400358731 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 | 11,466,000 | 171,990 |
| 87 | PP2400358732 - Cốc đựng hóa chất | 10,710,400 | 160,656 |
| 88 | PP2400358733 - Hóa chất định lượng TroponinI | 65,000,000 | 975,000 |
| 89 | PP2400358734 - Hóa chất định lượng BNP | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 90 | PP2400358735 - Hóa chất hiệu chuẩn BHCGII | 2,682,110 | 40,231 |
| 91 | PP2400358736 - Hóa chất hiệu chuẩnTroponin I | 2,394,000 | 35,910 |
| 92 | PP2400358737 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP | 2,436,000 | 36,540 |
| 93 | PP2400358738 - Hóa chất kiểm chứng BNP | 2,352,000 | 35,280 |
| 94 | PP2400358739 - Hóa chất kiểm chứng HBsAg SDS | 1,056,080 | 15,841 |
| 95 | PP2400358740 - Hóa chất kiểm chứng HBV | 3,039,724 | 45,595 |
| 96 | PP2400358741 - Hóa chất định lượng AFP | 16,900,000 | 253,500 |
| 97 | PP2400358742 - Hóa chất định lượng CEA | 25,200,000 | 378,000 |
| 98 | PP2400358743 - Hóa chất định lượng CA 19.9 | 46,560,000 | 698,400 |
| 99 | PP2400358744 - Hóa chất định lượng CA -125 | 30,640,000 | 459,600 |
| 100 | PP2400358745 - Hóa chất định lượng CA 15.3 | 30,640,000 | 459,600 |
| 101 | PP2400358746 - Hóa chất định lượng PSA II | 38,400,000 | 576,000 |
| 102 | PP2400358747 - Hóa chất hiệu chuẩn AFP | 1,680,000 | 25,200 |
| 103 | PP2400358748 - Hóa chất hiệu chuẩn CEA | 1,680,000 | 25,200 |
| 104 | PP2400358749 - Hóa chất hiệu chuẩn CA19-9 | 2,436,000 | 36,540 |
| 105 | PP2400358750 - Hóa chất hiệu chuẩn CA125 | 2,436,000 | 36,540 |
| 106 | PP2400358751 - Hóa chất hiệu chuẩn CA15-3 | 2,436,000 | 36,540 |
| 107 | PP2400358752 - Hóa chất hiệu chuẩn PSA II | 2,436,000 | 36,540 |
| 108 | PP2400358753 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm LH | 19,698,000 | 295,470 |
| 109 | PP2400358754 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LH | 12,222,000 | 183,330 |
| 110 | PP2400358755 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm Progesteron | 20,286,000 | 304,290 |
| 111 | PP2400358756 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesteron | 12,222,000 | 183,330 |
| 112 | PP2400358757 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm PRL | 17,688,000 | 265,320 |
| 113 | PP2400358758 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PRL | 8,232,000 | 123,480 |
| 114 | PP2400358759 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm FER | 19,572,000 | 293,580 |
| 115 | PP2400358760 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FER | 12,222,000 | 183,330 |
| 116 | PP2400358761 - Hóa chất định lượng cho xét nghiệm CORTISOL | 22,134,000 | 332,010 |
| 117 | PP2400358762 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CORTISOL | 8,232,000 | 123,480 |
| 118 | PP2400358763 - Hóa chất định lượng Ethanol | 39,600,000 | 594,000 |
| 119 | PP2400358764 - Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O | 1,400,000 | 21,000 |
| 120 | PP2400358765 - Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học | 28,800,000 | 432,000 |
| 121 | PP2400358766 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học | 29,919,984 | 448,799 |
| 122 | PP2400358767 - Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn Dịch | 49,675,992 | 745,139 |
| 123 | PP2400358768 - Dung Dịch Acid Acetic | 15,000,000 | 225,000 |
| 124 | PP2400358769 - Dung Dịch Lugol 3% | 21,000,000 | 315,000 |
| 125 | PP2400358770 - Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá gan lớn | 223,537,152 | 3,353,057 |
| 126 | PP2400358771 - Kít xét nghiệm kháng thể Giun đũa chó | 349,276,800 | 5,239,152 |
| 127 | PP2400358772 - Kít xét nghiệm kháng thể Giun đầu gai | 21,413,376 | 321,200 |
| 128 | PP2400358773 - Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá phổi | 7,499,904 | 112,498 |
| 129 | PP2400358774 - Hóa chất hãm hình | 61,600,000 | 924,000 |
| 130 | PP2400358775 - Hóa chất hiện hình | 78,400,000 | 1,176,000 |
| 131 | PP2400358776 - Cồn 90- 96 độ | 21,660,000 | 324,900 |
| 132 | PP2400358777 - Dung dịch Formol 10% | 900,000 | 13,500 |
| 133 | PP2400358778 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 43,200,000 | 648,000 |
| 134 | PP2400358779 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế | 19,908,000 | 298,620 |
| 135 | PP2400358780 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | 15,900,000 | 238,500 |
| 136 | PP2400358781 - Hóa chất khử trùng (Cloramin B) | 53,713,800 | 805,707 |
| 137 | PP2400358782 - Tinh dầu sả | 18,240,000 | 273,600 |
| 138 | PP2400358783 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, dụng cụ | 24,000,000 | 360,000 |
| 139 | PP2400358784 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A | 816,900 | 12,253 |
| 140 | PP2400358785 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB | 816,900 | 12,253 |
| 141 | PP2400358786 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B | 816,900 | 12,253 |
| 142 | PP2400358787 - Sinh phẩm dùng xác định kháng nguyên D hệ Rh | 672,000 | 10,080 |
| 143 | PP2400358788 - Test chẩn đoán loét dạ dày, tá tràng do H-Pylori | 7,000,000 | 105,000 |
| 144 | PP2400358789 - Test nhanh kháng nguyên Rotavirus | 9,000,000 | 135,000 |
| 145 | PP2400358790 - Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori | 9,300,000 | 139,500 |
| 146 | PP2400358791 - Test phát hiện định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người | 3,600,000 | 54,000 |
| 147 | PP2400358792 - Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 148 | PP2400358793 - Test thử ma túy 4 trong 1 (THC, MET, AMP, MOR) | 269,880,000 | 4,048,200 |
| 149 | PP2400358794 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 20,790,000 | 311,850 |
| 150 | PP2400358795 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 13,500,000 | 202,500 |
| 151 | PP2400358796 - Test thử xét nghiệm nhanh virus viêm gan HBsAb | 4,400,000 | 66,000 |
| 152 | PP2400358797 - Test xét nghiệm nhanh thử Chlamydia | 5,800,000 | 87,000 |
| 153 | PP2400358798 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai | 2,173,500 | 32,602 |
| 154 | PP2400358799 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét | 5,520,000 | 82,800 |
| 155 | PP2400358800 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 19,425,000 | 291,375 |
| 156 | PP2400358801 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B | 28,350,000 | 425,250 |
| 157 | PP2400358802 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C | 26,880,000 | 403,200 |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400358646 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng ALT (SGPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400358647 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng AST (SGOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400358648 |
| Giá từng phần lô | 14,334,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400358649 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400358650 |
| Giá từng phần lô | 22,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400358651 |
| Giá từng phần lô | 7,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400358652 |
| Giá từng phần lô | 20,197,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400358653 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400358654 |
| Giá từng phần lô | 113,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400358655 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400358656 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400358657 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400358658 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400358659 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2400358660 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng UREA |
|
| Mã phần lô | PP2400358661 |
| Giá từng phần lô | 15,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400358662 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400358663 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất pha loãng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400358664 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa dạng kiềm dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400358665 |
| Giá từng phần lô | 54,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa dạng acid dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400358666 |
| Giá từng phần lô | 34,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400358667 |
| Giá từng phần lô | 58,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khay phản ứng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400358668 |
| Giá từng phần lô | 97,468,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400358669 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng ALPHA AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2400358670 |
| Giá từng phần lô | 5,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400358671 |
| Giá từng phần lô | 10,200,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2400358672 |
| Giá từng phần lô | 10,200,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Gamma GlutamylTransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400358673 |
| Giá từng phần lô | 3,763,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400358674 |
| Giá từng phần lô | 1,333,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400358675 |
| Giá từng phần lô | 1,333,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400358676 |
| Giá từng phần lô | 1,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400358677 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2400358678 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CREATININE KINASE |
|
| Mã phần lô | PP2400358679 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400358680 |
| Giá từng phần lô | 13,881,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400358681 |
| Giá từng phần lô | 13,881,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2400358682 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400358683 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HBA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400358684 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400358685 |
| Giá từng phần lô | 9,254,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HDL trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400358686 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400358687 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2400358688 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng UREA |
|
| Mã phần lô | PP2400358689 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2400358690 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400358691 |
| Giá từng phần lô | 6,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400358692 |
| Giá từng phần lô | 6,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa máy thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400358693 |
| Giá từng phần lô | 28,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400358694 |
| Giá từng phần lô | 32,005,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim hút mẫu máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400358695 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400358696 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm chứng |
|
| Mã phần lô | PP2400358697 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400358698 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch châm điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2400358699 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch châm điện cực Na & Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400358700 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch châm điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400358701 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400358702 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2400358703 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400358704 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400358705 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400358706 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2400358707 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa thường xuyên |
|
| Mã phần lô | PP2400358708 |
| Giá từng phần lô | 144,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400358709 |
| Giá từng phần lô | 57,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ly giải/phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400358710 |
| Giá từng phần lô | 271,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400358711 |
| Giá từng phần lô | 520,000,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400358712 |
| Giá từng phần lô | 18,576,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400358713 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400358714 |
| Giá từng phần lô | 26,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400358715 |
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400358716 |
| Giá từng phần lô | 30,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng PT |
|
| Mã phần lô | PP2400358717 |
| Giá từng phần lô | 38,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng TEClot |
|
| Mã phần lô | PP2400358718 |
| Giá từng phần lô | 12,000,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng TSH tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400358719 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng IFT3 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400358720 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng FT4 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400358721 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng HBsAg trong chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400358722 |
| Giá từng phần lô | 9,047,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn TSH(3G)tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400358723 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn IFT3 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400358724 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn FT4 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400358725 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400358726 |
| Giá từng phần lô | 2,112,162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400358727 |
| Giá từng phần lô | 11,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400358728 |
| Giá từng phần lô | 5,947,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nền |
|
| Mã phần lô | PP2400358729 |
| Giá từng phần lô | 91,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400358730 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400358731 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400358732 |
| Giá từng phần lô | 10,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400358733 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400358734 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn BHCGII |
|
| Mã phần lô | PP2400358735 |
| Giá từng phần lô | 2,682,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩnTroponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400358736 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400358737 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400358738 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng HBsAg SDS |
|
| Mã phần lô | PP2400358739 |
| Giá từng phần lô | 1,056,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400358740 |
| Giá từng phần lô | 3,039,724 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400358741 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400358742 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CA 19.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400358743 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CA -125 |
|
| Mã phần lô | PP2400358744 |
| Giá từng phần lô | 30,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng CA 15.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400358745 |
| Giá từng phần lô | 30,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng PSA II |
|
| Mã phần lô | PP2400358746 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400358747 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400358748 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400358749 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400358750 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400358751 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn PSA II |
|
| Mã phần lô | PP2400358752 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400358753 |
| Giá từng phần lô | 19,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400358754 |
| Giá từng phần lô | 12,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400358755 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400358756 |
| Giá từng phần lô | 12,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm PRL |
|
| Mã phần lô | PP2400358757 |
| Giá từng phần lô | 17,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PRL |
|
| Mã phần lô | PP2400358758 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm FER |
|
| Mã phần lô | PP2400358759 |
| Giá từng phần lô | 19,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FER |
|
| Mã phần lô | PP2400358760 |
| Giá từng phần lô | 12,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng cho xét nghiệm CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2400358761 |
| Giá từng phần lô | 22,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2400358762 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400358763 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm kháng thể Anti - streptollysin O |
|
| Mã phần lô | PP2400358764 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400358765 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400358766 |
| Giá từng phần lô | 29,919,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm, kiểm tra chất lượng xét nghiệm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400358767 |
| Giá từng phần lô | 49,675,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung Dịch Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400358768 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung Dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400358769 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá gan lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400358770 |
| Giá từng phần lô | 223,537,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,353,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít xét nghiệm kháng thể Giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2400358771 |
| Giá từng phần lô | 349,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,239,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít xét nghiệm kháng thể Giun đầu gai |
|
| Mã phần lô | PP2400358772 |
| Giá từng phần lô | 21,413,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kít xét nghiệm kháng thể Sán lá phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400358773 |
| Giá từng phần lô | 7,499,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hãm hình |
|
| Mã phần lô | PP2400358774 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiện hình |
|
| Mã phần lô | PP2400358775 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 90- 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400358776 |
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400358777 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400358778 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400358779 |
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400358780 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất khử trùng (Cloramin B) |
|
| Mã phần lô | PP2400358781 |
| Giá từng phần lô | 53,713,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400358782 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400358783 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400358784 |
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2400358785 |
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400358786 |
| Giá từng phần lô | 816,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định kháng nguyên D hệ Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400358787 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán loét dạ dày, tá tràng do H-Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400358788 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400358789 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400358790 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện định tính HBeAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400358791 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. |
|
| Mã phần lô | PP2400358792 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử ma túy 4 trong 1 (THC, MET, AMP, MOR) |
|
| Mã phần lô | PP2400358793 |
| Giá từng phần lô | 269,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,048,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400358794 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400358795 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm nhanh virus viêm gan HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400358796 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh thử Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400358797 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400358798 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400358799 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400358800 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400358801 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400358802 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi