Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2024-2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500008021-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2024-2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương.
Số hiệu KHLCNT PL2400317027
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 31,161,164,278 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400530783 - Ambu Bóp bóng các loại 4,200,000 84,000
2 PP2400530784 - Anti A 6,990,000 139,800
3 PP2400530785 - Anti AB 7,800,000 156,000
4 PP2400530786 - Anti B 7,800,000 156,000
5 PP2400530787 - Anti D 1,079,568 21,592
6 PP2400530788 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m 65,000,000 1,300,000
7 PP2400530789 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m 46,500,000 930,000
8 PP2400530790 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m 26,000,000 520,000
9 PP2400530791 - Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m 55,800,000 1,116,000
10 PP2400530792 - Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm 50,400,000 1,008,000
11 PP2400530793 - Băng dính cánhân vải 7,2cm x 1,8cm 67,500,000 1,350,000
12 PP2400530794 - Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m 144,000,000 2,880,000
13 PP2400530795 - Bao cao su 1,728,000 34,560
14 PP2400530796 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) 629,700,000 12,594,000
15 PP2400530797 - Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) 652,500,000 13,050,000
16 PP2400530798 - Bộ nhuộm Gram 9,430,560 188,612
17 PP2400530799 - Bộ nhuộm Ziehl neelsen 4,180,000 83,600
18 PP2400530800 - Bơm cho ăn 50ml 7,600,000 152,000
19 PP2400530801 - Bơm kim tiêm 50ml 11,400,000 228,000
20 PP2400530802 - Bơm tiêm 10ml 1,050,000,000 21,000,000
21 PP2400530803 - Bơm tiêm 1ml 51,975,000 1,039,500
22 PP2400530804 - Bơm tiêm 20ml 148,000,000 2,960,000
23 PP2400530805 - Bơm tiêm 5ml 695,000,000 13,900,000
24 PP2400530806 - Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G 147,000,000 2,940,000
25 PP2400530807 - Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16' 120,000,000 2,400,000
26 PP2400530808 - Bông y tế 242,000,000 4,840,000
27 PP2400530809 - Canuyn mở khí quản 8,900,000 178,000
28 PP2400530810 - Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim 33,450,000 669,000
29 PP2400530811 - Casette dùng một lần 93,000,000 1,860,000
30 PP2400530812 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco 450,000,000 9,000,000
31 PP2400530813 - Chèn lưỡi nhựa 1,620,000 32,400
32 PP2400530814 - Chỉ Chromic Catgut số 1 132,500,000 2,650,000
33 PP2400530815 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 28,800,000 576,000
34 PP2400530816 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0 36,000,000 720,000
35 PP2400530817 - Chỉ lanh 20,000,000 400,000
36 PP2400530818 - Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn 75,000,000 1,500,000
37 PP2400530819 - Chỉ Nylon số 3/0 128,640,000 2,572,800
38 PP2400530820 - Chỉ Nylon số 4/0 2,940,000 58,800
39 PP2400530821 - Chỉ Nylon số 5/0 1,890,000 37,800
40 PP2400530822 - Chỉ Nylon số 6/0 3,570,000 71,400
41 PP2400530823 - Chỉ Nylon số 7/0 12,600,000 252,000
42 PP2400530824 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 68,160,000 1,363,200
43 PP2400530825 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 985,680,400 19,713,608
44 PP2400530826 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm 25,200,000 504,000
45 PP2400530827 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm 74,160,000 1,483,200
46 PP2400530828 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm 169,600,000 3,392,000
47 PP2400530829 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm 189,000,000 3,780,000
48 PP2400530830 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0 23,520,000 470,400
49 PP2400530831 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 68,160,000 1,363,200
50 PP2400530832 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 88,800,000 1,776,000
51 PP2400530833 - Chỉ thép đường kính 0.1mm 3,900,000 78,000
52 PP2400530834 - Chỉ thép đường kính 0.2mm 3,900,000 78,000
53 PP2400530835 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 7,920,000 158,400
54 PP2400530836 - CloraminB 5,586,000 111,720
55 PP2400530837 - CO2 y tế 7,900,000 158,000
56 PP2400530838 - Cốc đựng đờm 12,265,000 245,300
57 PP2400530839 - Cồn tuyệt đối 500ml 160,750 3,215
58 PP2400530840 - Cồn y tế 70 độ 100,000,000 2,000,000
59 PP2400530841 - Cồn y tế 90 độ 12,000,000 240,000
60 PP2400530842 - Cồn y tế 96 độ 5,560,000 111,200
61 PP2400530843 - Dao chọc tiền phòng 15 độ 6,750,000 135,000
62 PP2400530844 - Dao đường hầm 6,300,000 126,000
63 PP2400530845 - Dao mổ mộng 14,000,000 280,000
64 PP2400530846 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm 21,000,000 420,000
65 PP2400530847 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ 3,900,000 78,000
66 PP2400530848 - Đầu côn vàng 1000 ul 1,750,000 35,000
67 PP2400530849 - Đầu côn vàng 200ul 11,850,000 237,000
68 PP2400530850 - Đầu côn xanh 1000ul 8,400,000 168,000
69 PP2400530851 - Đầu côn xanh 200ul 3,300,000 66,000
70 PP2400530852 - Dầu soi kính 2,970,000 59,400
71 PP2400530853 - Dây dẫn lưu cao su 27,000,000 540,000
72 PP2400530854 - Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC 11,500,000 230,000
73 PP2400530855 - Dây hút dịch 25,935,000 518,700
74 PP2400530856 - Dây thở oxy 26,000,000 520,000
75 PP2400530857 - Dây truyền máu kim 18Gx1,5" 7,150,000 143,000
76 PP2400530858 - Dây truyền máu kim các cỡ (trừ 18Gx1,5") 18,200,000 364,000
77 PP2400530859 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 2,000,000 40,000
78 PP2400530860 - Điện cực tim 27,000,000 540,000
79 PP2400530861 - Đinh Kirschner1.5 mm 16,000,000 320,000
80 PP2400530862 - Đinh Kirschner1.8 mm 16,000,000 320,000
81 PP2400530863 - Dũa ống tủy 4,200,000 84,000
82 PP2400530864 - Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco 28,500,000 570,000
83 PP2400530865 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%; Chai ≥500ml ) 38,000,000 760,000
84 PP2400530866 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag) 28,000,000 560,000
85 PP2400530867 - Dung dịch Giemsa 4,500,000 90,000
86 PP2400530868 - Dung dịch Javen 8,342,400 166,848
87 PP2400530869 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) 48,750,000 975,000
88 PP2400530870 - Dung dịch Lugol 3% 1,100,000 22,000
89 PP2400530871 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%) 42,000,000 840,000
90 PP2400530872 - Dung dịch Parafin 5,000,000 100,000
91 PP2400530873 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %) 146,160,000 2,923,200
92 PP2400530874 - Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%) 65,362,600 1,307,252
93 PP2400530875 - Dung dịch sát khuẩn povidone 136,350,000 2,727,000
94 PP2400530876 - Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%) 58,968,000 1,179,360
95 PP2400530877 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol; Chai ≥500ml). 41,000,000 820,000
96 PP2400530878 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Can ≥5 lít) 62,500,000 1,250,000
97 PP2400530879 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít). 52,800,000 1,056,000
98 PP2400530880 - Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase) 68,000,000 1,360,000
99 PP2400530881 - Đường Glucose 53,400,000 1,068,000
100 PP2400530882 - Eugennol 425,000 8,500
101 PP2400530883 - Gạc dệt hút y tế 645,750,000 12,915,000
102 PP2400530884 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp 18,552,000 371,040
103 PP2400530885 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp 12,500,000 250,000
104 PP2400530886 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 627,750,000 12,555,000
105 PP2400530887 - Găng tay khám có bột 240,000,000 4,800,000
106 PP2400530888 - Găng tay khám không bột 396,000,000 7,920,000
107 PP2400530889 - Gel bôi trơn 4,462,500 89,250
108 PP2400530890 - Gel siêu âm dùng trong Y tế 81,060,000 1,621,200
109 PP2400530891 - Giấy điện tim 3 cần cuộn 11,648,000 232,960
110 PP2400530892 - Giấy điện tim 6 cần tập có dòng kẻ 480,000,000 9,600,000
111 PP2400530893 - Giấy in nhiệt nước tiểu 24,000,000 480,000
112 PP2400530894 - Giấy siêu âm 330,000,000 6,600,000
113 PP2400530895 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm 15,360,000 307,200
114 PP2400530896 - Huyết áp điện tử 10,910,000 218,200
115 PP2400530897 - Iod tinh thể 17,200,000 344,000
116 PP2400530898 - Kali Iodua 5,400,000 108,000
117 PP2400530899 - Kẽm oxit 900,000 18,000
118 PP2400530900 - Kéo thẳng mũi tù 2,250,000 45,000
119 PP2400530901 - Kẹp rốn 10,250,000 205,000
120 PP2400530902 - Khẩu trang y tế 4 lớp 17,325,000 346,500
121 PP2400530903 - Kim cánh bướm 178,500,000 3,570,000
122 PP2400530904 - Kim cấy chỉ vô trùng các số 152,000,000 3,040,000
123 PP2400530905 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ 455,000,000 9,100,000
124 PP2400530906 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 414,000,000 8,280,000
125 PP2400530907 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G. 115,000,000 2,300,000
126 PP2400530908 - Kim laser nội mạch 58,000,000 1,160,000
127 PP2400530909 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh 242,000,000 4,840,000
128 PP2400530910 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh 237,000,000 4,740,000
129 PP2400530911 - Kim nha khoa các số 2,300,000 46,000
130 PP2400530912 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ 54,000,000 1,080,000
131 PP2400530913 - Lam kính 6,300,000 126,000
132 PP2400530914 - Lamen 34,000,000 680,000
133 PP2400530915 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng 87,500,000 1,750,000
134 PP2400530916 - Lưỡi dao mổ các số 13,000,000 260,000
135 PP2400530917 - Mask khí dung các số 550,000,000 11,000,000
136 PP2400530918 - Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ 47,600,000 952,000
137 PP2400530919 - Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ 82,500,000 1,650,000
138 PP2400530920 - Mặt nạ xông khí dung 850,000,000 17,000,000
139 PP2400530921 - Máy đo huyết áp cơ 30,937,500 618,750
140 PP2400530922 - Miếng dán mi 6x7 cm 4,550,000 91,000
141 PP2400530923 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng 6,400,000 128,000
142 PP2400530924 - Nẹp lòng máng 6 lỗ 154,800,000 3,096,000
143 PP2400530925 - Nẹp lòng máng 7 lỗ 132,000,000 2,640,000
144 PP2400530926 - Nhiệt kếhồng ngoại 9,000,000 180,000
145 PP2400530927 - Nhiệt kế thuỷ ngân 27,600,000 552,000
146 PP2400530928 - Nong ống tủy 4,200,000 84,000
147 PP2400530929 - Nước cất 2 lần 196,000 3,920
148 PP2400530930 - Ống nghe 2 dây 19,500,000 390,000
149 PP2400530931 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa 215,200,000 4,304,000
150 PP2400530932 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl 31,350,000 627,000
151 PP2400530933 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 211,750,000 4,235,000
152 PP2400530934 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa 136,000,000 2,720,000
153 PP2400530935 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su 127,800,000 2,556,000
154 PP2400530936 - Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate 35,000,000 700,000
155 PP2400530937 - Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất 64,500,000 1,290,000
156 PP2400530938 - Ống nghiệm Serum hạt 29,750,000 595,000
157 PP2400530939 - Ống nghiệm thuỷ tinh 144,000,000 2,880,000
158 PP2400530940 - Ống nội khí quản có bóng, các số 47,250,000 945,000
159 PP2400530941 - Ống nội khí quản không bóng, các số 22,500,000 450,000
160 PP2400530942 - Ống thông dạ dày 6,825,000 136,500
161 PP2400530943 - Oxy y tế 10L 4,860,000 97,200
162 PP2400530944 - Oxy y tế 40L 125,000,000 2,500,000
163 PP2400530945 - Panh cong, có mấu 4,200,000 84,000
164 PP2400530946 - Panh cong, không mấu dài 2,310,000 46,200
165 PP2400530947 - Panh thẳng, có mấu 4,500,000 90,000
166 PP2400530948 - Panh thẳng, không mấu 6,500,000 130,000
167 PP2400530949 - Phẫu tích có mấu 3,850,000 77,000
168 PP2400530950 - Phim X - Quang khô cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in nhiệt) 170,000,000 3,400,000
169 PP2400530951 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %) 2,250,000,000 45,000,000
170 PP2400530952 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %)) 1,900,000,000 38,000,000
171 PP2400530953 - Phim X- Quang cỡ 20x25 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %) 3,400,000,000 68,000,000
172 PP2400530954 - Phim X- Quang cỡ 35x43 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %) 1,950,000,000 39,000,000
173 PP2400530955 - Phim X- Quang nha khoa 400,000,000 8,000,000
174 PP2400530956 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) 3,750,000 75,000
175 PP2400530957 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu 5,000,000 100,000
176 PP2400530958 - Que thử nước tiểu 10 thông số 414,750,000 8,295,000
177 PP2400530959 - Que thử thai 600,000 12,000
178 PP2400530960 - Sonde foley 2 nhánh các số 42,000,000 840,000
179 PP2400530961 - Sonde nelaton các số 13,500,000 270,000
180 PP2400530962 - Sonde niệu quản chữ JJ 18,750,000 375,000
181 PP2400530963 - Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng 195,000,000 3,900,000
182 PP2400530964 - Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép 15,960,000 319,200
183 PP2400530965 - Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-MET-THC) trong nước tiểu 367,500,000 7,350,000
184 PP2400530966 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu 290,000,000 5,800,000
185 PP2400530967 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết 79,800,000 1,596,000
186 PP2400530968 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút giang mai 11,000,000 220,000
187 PP2400530969 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B, dạng khay 70,500,000 1,410,000
188 PP2400530970 - Test nhanh phát hiện kháng thể (IgG, IgM & IgA) H.Pylori trong mẫu Máu toàn phần / Huyết thanh / Huyết tương người 156,000,000 3,120,000
189 PP2400530971 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 (Thành phần chính: Cộng hợp vàng HIV-Ag tái tổ hợp) 195,000,000 3,900,000
190 PP2400530972 - Test nhanh phát hiện kháng thể lao 46,000,000 920,000
191 PP2400530973 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C 14,700,000 294,000
192 PP2400530974 - Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai 19,000,000 380,000
193 PP2400530975 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát) 175,000,000 3,500,000
194 PP2400530976 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.) 393,600,000 7,872,000
195 PP2400530977 - Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%) 3,180,000 63,600
196 PP2400530978 - Thuốc nhuộm bao thuỷ tinh thể (thành phần chính: trypan blue >0,06 %) 3,180,000 63,600
197 PP2400530979 - Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 12mm, càng chữ C, góc càng 0 độ 260,000,000 5,200,000
198 PP2400530980 - Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm 295,000,000 5,900,000
199 PP2400530981 - Thuỷ tinh thể nhân đơn tiêu mềm, 1 mảnh, càng chữ L, góc càng 0 độ, chiều dài thủy tinh thể 13 mm ± 5%. 233,080,000 4,661,600
200 PP2400530982 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ 870,000,000 17,400,000
201 PP2400530983 - Túi Camera tiệt trùng 13,600,000 272,000
202 PP2400530984 - Túi đựng nước tiểu 15,000,000 300,000
203 PP2400530985 - Túi máu đơn 250ml 7,000,000 140,000
204 PP2400530986 - Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ 8,400,000 168,000
205 PP2400530987 - Viên nén khử khuẩn 115,500,000 2,310,000
206 PP2400530988 - Vít cứng 3.5mm dài 18 mm 208,000,000 4,160,000
207 PP2400530989 - Vít cứng 3.5mm dài 20 mm 83,000,000 1,660,000
208 PP2400530990 - Vôi sô đa 16,160,000 323,200
209 PP2400530991 - Xi măng trám răng 5,980,000 119,600
Ambu Bóp bóng các loại
Mã phần lô PP2400530783
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400530784
Giá từng phần lô 6,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400530785
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400530786
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400530787
Giá từng phần lô 1,079,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400530788
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400530789
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
Mã phần lô PP2400530790
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400530791
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm
Mã phần lô PP2400530792
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cánhân vải 7,2cm x 1,8cm
Mã phần lô PP2400530793
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400530794
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400530795
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2400530796
Giá từng phần lô 629,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2400530797
Giá từng phần lô 652,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400530798
Giá từng phần lô 9,430,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl neelsen
Mã phần lô PP2400530799
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400530800
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400530801
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400530802
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400530803
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400530804
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400530805
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G
Mã phần lô PP2400530806
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16'
Mã phần lô PP2400530807
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2400530808
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2400530809
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim
Mã phần lô PP2400530810
Giá từng phần lô 33,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Casette dùng một lần
Mã phần lô PP2400530811
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400530812
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400530813
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2400530814
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1
Mã phần lô PP2400530815
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2400530816
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2400530817
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn
Mã phần lô PP2400530818
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400530819
Giá từng phần lô 128,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400530820
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400530821
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2400530822
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2400530823
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2400530824
Giá từng phần lô 68,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400530825
Giá từng phần lô 985,680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,713,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm
Mã phần lô PP2400530826
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm
Mã phần lô PP2400530827
Giá từng phần lô 74,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm
Mã phần lô PP2400530828
Giá từng phần lô 169,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm
Mã phần lô PP2400530829
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400530830
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2400530831
Giá từng phần lô 68,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2400530832
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép đường kính 0.1mm
Mã phần lô PP2400530833
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép đường kính 0.2mm
Mã phần lô PP2400530834
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2400530835
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400530836
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2400530837
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng đờm
Mã phần lô PP2400530838
Giá từng phần lô 12,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 500ml
Mã phần lô PP2400530839
Giá từng phần lô 160,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400530840
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2400530841
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2400530842
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao chọc tiền phòng 15 độ
Mã phần lô PP2400530843
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao đường hầm
Mã phần lô PP2400530844
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mộng
Mã phần lô PP2400530845
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm
Mã phần lô PP2400530846
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
Mã phần lô PP2400530847
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 1000 ul
Mã phần lô PP2400530848
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 200ul
Mã phần lô PP2400530849
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 1000ul
Mã phần lô PP2400530850
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 200ul
Mã phần lô PP2400530851
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400530852
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu cao su
Mã phần lô PP2400530853
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC
Mã phần lô PP2400530854
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2400530855
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400530856
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu kim 18Gx1,5"
Mã phần lô PP2400530857
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu kim các cỡ (trừ 18Gx1,5")
Mã phần lô PP2400530858
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2400530859
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400530860
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner1.5 mm
Mã phần lô PP2400530861
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner1.8 mm
Mã phần lô PP2400530862
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dũa ống tủy
Mã phần lô PP2400530863
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco
Mã phần lô PP2400530864
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%; Chai ≥500ml )
Mã phần lô PP2400530865
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag)
Mã phần lô PP2400530866
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giemsa
Mã phần lô PP2400530867
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2400530868
Giá từng phần lô 8,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%)
Mã phần lô PP2400530869
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2400530870
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%)
Mã phần lô PP2400530871
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2400530872
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %)
Mã phần lô PP2400530873
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%)
Mã phần lô PP2400530874
Giá từng phần lô 65,362,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn povidone
Mã phần lô PP2400530875
Giá từng phần lô 136,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%)
Mã phần lô PP2400530876
Giá từng phần lô 58,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol; Chai ≥500ml).
Mã phần lô PP2400530877
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Can ≥5 lít)
Mã phần lô PP2400530878
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít).
Mã phần lô PP2400530879
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase)
Mã phần lô PP2400530880
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường Glucose
Mã phần lô PP2400530881
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugennol
Mã phần lô PP2400530882
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dệt hút y tế
Mã phần lô PP2400530883
Giá từng phần lô 645,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400530884
Giá từng phần lô 18,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400530885
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400530886
Giá từng phần lô 627,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám có bột
Mã phần lô PP2400530887
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám không bột
Mã phần lô PP2400530888
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400530889
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm dùng trong Y tế
Mã phần lô PP2400530890
Giá từng phần lô 81,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần cuộn
Mã phần lô PP2400530891
Giá từng phần lô 11,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập có dòng kẻ
Mã phần lô PP2400530892
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt nước tiểu
Mã phần lô PP2400530893
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400530894
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
Mã phần lô PP2400530895
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400530896
Giá từng phần lô 10,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iod tinh thể
Mã phần lô PP2400530897
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali Iodua
Mã phần lô PP2400530898
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm oxit
Mã phần lô PP2400530899
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng mũi tù
Mã phần lô PP2400530900
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400530901
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400530902
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400530903
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ vô trùng các số
Mã phần lô PP2400530904
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ
Mã phần lô PP2400530905
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2400530906
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G.
Mã phần lô PP2400530907
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim laser nội mạch
Mã phần lô PP2400530908
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh
Mã phần lô PP2400530909
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh
Mã phần lô PP2400530910
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2400530911
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ
Mã phần lô PP2400530912
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400530913
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2400530914
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng
Mã phần lô PP2400530915
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400530916
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung các số
Mã phần lô PP2400530917
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ
Mã phần lô PP2400530918
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ
Mã phần lô PP2400530919
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400530920
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2400530921
Giá từng phần lô 30,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán mi 6x7 cm
Mã phần lô PP2400530922
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400530923
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400530924
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 7 lỗ
Mã phần lô PP2400530925
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kếhồng ngoại
Mã phần lô PP2400530926
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2400530927
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong ống tủy
Mã phần lô PP2400530928
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400530929
Giá từng phần lô 196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe 2 dây
Mã phần lô PP2400530930
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa
Mã phần lô PP2400530931
Giá từng phần lô 215,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl
Mã phần lô PP2400530932
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3
Mã phần lô PP2400530933
Giá từng phần lô 211,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa
Mã phần lô PP2400530934
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su
Mã phần lô PP2400530935
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate
Mã phần lô PP2400530936
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất
Mã phần lô PP2400530937
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt
Mã phần lô PP2400530938
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh
Mã phần lô PP2400530939
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng, các số
Mã phần lô PP2400530940
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản không bóng, các số
Mã phần lô PP2400530941
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400530942
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 10L
Mã phần lô PP2400530943
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 40L
Mã phần lô PP2400530944
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong, có mấu
Mã phần lô PP2400530945
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh cong, không mấu dài
Mã phần lô PP2400530946
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh thẳng, có mấu
Mã phần lô PP2400530947
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panh thẳng, không mấu
Mã phần lô PP2400530948
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2400530949
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X - Quang khô cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in nhiệt)
Mã phần lô PP2400530950
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %)
Mã phần lô PP2400530951
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %))
Mã phần lô PP2400530952
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X- Quang cỡ 20x25 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %)
Mã phần lô PP2400530953
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X- Quang cỡ 35x43 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %)
Mã phần lô PP2400530954
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X- Quang nha khoa
Mã phần lô PP2400530955
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ)
Mã phần lô PP2400530956
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu
Mã phần lô PP2400530957
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400530958
Giá từng phần lô 414,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai
Mã phần lô PP2400530959
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400530960
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400530961
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2400530962
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng
Mã phần lô PP2400530963
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép
Mã phần lô PP2400530964
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-MET-THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400530965
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400530966
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400530967
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút giang mai
Mã phần lô PP2400530968
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B, dạng khay
Mã phần lô PP2400530969
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể (IgG, IgM & IgA) H.Pylori trong mẫu Máu toàn phần / Huyết thanh / Huyết tương người
Mã phần lô PP2400530970
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 (Thành phần chính: Cộng hợp vàng HIV-Ag tái tổ hợp)
Mã phần lô PP2400530971
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể lao
Mã phần lô PP2400530972
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C
Mã phần lô PP2400530973
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai
Mã phần lô PP2400530974
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát)
Mã phần lô PP2400530975
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.)
Mã phần lô PP2400530976
Giá từng phần lô 393,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%)
Mã phần lô PP2400530977
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm bao thuỷ tinh thể (thành phần chính: trypan blue >0,06 %)
Mã phần lô PP2400530978
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 12mm, càng chữ C, góc càng 0 độ
Mã phần lô PP2400530979
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm
Mã phần lô PP2400530980
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân đơn tiêu mềm, 1 mảnh, càng chữ L, góc càng 0 độ, chiều dài thủy tinh thể 13 mm ± 5%.
Mã phần lô PP2400530981
Giá từng phần lô 233,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ
Mã phần lô PP2400530982
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2400530983
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400530984
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2400530985
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ
Mã phần lô PP2400530986
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2400530987
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng 3.5mm dài 18 mm
Mã phần lô PP2400530988
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng 3.5mm dài 20 mm
Mã phần lô PP2400530989
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2400530990
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2400530991
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->