Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2024-2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500008021-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất, khí y tế không thuộc gói 1 năm 2024-2025 tại Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400317027 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 31,161,164,278 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400530783 - Ambu Bóp bóng các loại | 4,200,000 | 84,000 |
| 2 | PP2400530784 - Anti A | 6,990,000 | 139,800 |
| 3 | PP2400530785 - Anti AB | 7,800,000 | 156,000 |
| 4 | PP2400530786 - Anti B | 7,800,000 | 156,000 |
| 5 | PP2400530787 - Anti D | 1,079,568 | 21,592 |
| 6 | PP2400530788 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 7 | PP2400530789 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m | 46,500,000 | 930,000 |
| 8 | PP2400530790 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | 26,000,000 | 520,000 |
| 9 | PP2400530791 - Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m | 55,800,000 | 1,116,000 |
| 10 | PP2400530792 - Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 11 | PP2400530793 - Băng dính cánhân vải 7,2cm x 1,8cm | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 12 | PP2400530794 - Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 13 | PP2400530795 - Bao cao su | 1,728,000 | 34,560 |
| 14 | PP2400530796 - Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 629,700,000 | 12,594,000 |
| 15 | PP2400530797 - Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) | 652,500,000 | 13,050,000 |
| 16 | PP2400530798 - Bộ nhuộm Gram | 9,430,560 | 188,612 |
| 17 | PP2400530799 - Bộ nhuộm Ziehl neelsen | 4,180,000 | 83,600 |
| 18 | PP2400530800 - Bơm cho ăn 50ml | 7,600,000 | 152,000 |
| 19 | PP2400530801 - Bơm kim tiêm 50ml | 11,400,000 | 228,000 |
| 20 | PP2400530802 - Bơm tiêm 10ml | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 21 | PP2400530803 - Bơm tiêm 1ml | 51,975,000 | 1,039,500 |
| 22 | PP2400530804 - Bơm tiêm 20ml | 148,000,000 | 2,960,000 |
| 23 | PP2400530805 - Bơm tiêm 5ml | 695,000,000 | 13,900,000 |
| 24 | PP2400530806 - Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 25 | PP2400530807 - Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16' | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 26 | PP2400530808 - Bông y tế | 242,000,000 | 4,840,000 |
| 27 | PP2400530809 - Canuyn mở khí quản | 8,900,000 | 178,000 |
| 28 | PP2400530810 - Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim | 33,450,000 | 669,000 |
| 29 | PP2400530811 - Casette dùng một lần | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 30 | PP2400530812 - Chất nhầy phẫu thuật Phaco | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 31 | PP2400530813 - Chèn lưỡi nhựa | 1,620,000 | 32,400 |
| 32 | PP2400530814 - Chỉ Chromic Catgut số 1 | 132,500,000 | 2,650,000 |
| 33 | PP2400530815 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 | 28,800,000 | 576,000 |
| 34 | PP2400530816 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0 | 36,000,000 | 720,000 |
| 35 | PP2400530817 - Chỉ lanh | 20,000,000 | 400,000 |
| 36 | PP2400530818 - Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 37 | PP2400530819 - Chỉ Nylon số 3/0 | 128,640,000 | 2,572,800 |
| 38 | PP2400530820 - Chỉ Nylon số 4/0 | 2,940,000 | 58,800 |
| 39 | PP2400530821 - Chỉ Nylon số 5/0 | 1,890,000 | 37,800 |
| 40 | PP2400530822 - Chỉ Nylon số 6/0 | 3,570,000 | 71,400 |
| 41 | PP2400530823 - Chỉ Nylon số 7/0 | 12,600,000 | 252,000 |
| 42 | PP2400530824 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 | 68,160,000 | 1,363,200 |
| 43 | PP2400530825 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 | 985,680,400 | 19,713,608 |
| 44 | PP2400530826 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm | 25,200,000 | 504,000 |
| 45 | PP2400530827 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm | 74,160,000 | 1,483,200 |
| 46 | PP2400530828 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm | 169,600,000 | 3,392,000 |
| 47 | PP2400530829 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 48 | PP2400530830 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0 | 23,520,000 | 470,400 |
| 49 | PP2400530831 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 | 68,160,000 | 1,363,200 |
| 50 | PP2400530832 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 | 88,800,000 | 1,776,000 |
| 51 | PP2400530833 - Chỉ thép đường kính 0.1mm | 3,900,000 | 78,000 |
| 52 | PP2400530834 - Chỉ thép đường kính 0.2mm | 3,900,000 | 78,000 |
| 53 | PP2400530835 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 7,920,000 | 158,400 |
| 54 | PP2400530836 - CloraminB | 5,586,000 | 111,720 |
| 55 | PP2400530837 - CO2 y tế | 7,900,000 | 158,000 |
| 56 | PP2400530838 - Cốc đựng đờm | 12,265,000 | 245,300 |
| 57 | PP2400530839 - Cồn tuyệt đối 500ml | 160,750 | 3,215 |
| 58 | PP2400530840 - Cồn y tế 70 độ | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 59 | PP2400530841 - Cồn y tế 90 độ | 12,000,000 | 240,000 |
| 60 | PP2400530842 - Cồn y tế 96 độ | 5,560,000 | 111,200 |
| 61 | PP2400530843 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 6,750,000 | 135,000 |
| 62 | PP2400530844 - Dao đường hầm | 6,300,000 | 126,000 |
| 63 | PP2400530845 - Dao mổ mộng | 14,000,000 | 280,000 |
| 64 | PP2400530846 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm | 21,000,000 | 420,000 |
| 65 | PP2400530847 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ | 3,900,000 | 78,000 |
| 66 | PP2400530848 - Đầu côn vàng 1000 ul | 1,750,000 | 35,000 |
| 67 | PP2400530849 - Đầu côn vàng 200ul | 11,850,000 | 237,000 |
| 68 | PP2400530850 - Đầu côn xanh 1000ul | 8,400,000 | 168,000 |
| 69 | PP2400530851 - Đầu côn xanh 200ul | 3,300,000 | 66,000 |
| 70 | PP2400530852 - Dầu soi kính | 2,970,000 | 59,400 |
| 71 | PP2400530853 - Dây dẫn lưu cao su | 27,000,000 | 540,000 |
| 72 | PP2400530854 - Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC | 11,500,000 | 230,000 |
| 73 | PP2400530855 - Dây hút dịch | 25,935,000 | 518,700 |
| 74 | PP2400530856 - Dây thở oxy | 26,000,000 | 520,000 |
| 75 | PP2400530857 - Dây truyền máu kim 18Gx1,5" | 7,150,000 | 143,000 |
| 76 | PP2400530858 - Dây truyền máu kim các cỡ (trừ 18Gx1,5") | 18,200,000 | 364,000 |
| 77 | PP2400530859 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 2,000,000 | 40,000 |
| 78 | PP2400530860 - Điện cực tim | 27,000,000 | 540,000 |
| 79 | PP2400530861 - Đinh Kirschner1.5 mm | 16,000,000 | 320,000 |
| 80 | PP2400530862 - Đinh Kirschner1.8 mm | 16,000,000 | 320,000 |
| 81 | PP2400530863 - Dũa ống tủy | 4,200,000 | 84,000 |
| 82 | PP2400530864 - Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco | 28,500,000 | 570,000 |
| 83 | PP2400530865 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%; Chai ≥500ml ) | 38,000,000 | 760,000 |
| 84 | PP2400530866 - Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag) | 28,000,000 | 560,000 |
| 85 | PP2400530867 - Dung dịch Giemsa | 4,500,000 | 90,000 |
| 86 | PP2400530868 - Dung dịch Javen | 8,342,400 | 166,848 |
| 87 | PP2400530869 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) | 48,750,000 | 975,000 |
| 88 | PP2400530870 - Dung dịch Lugol 3% | 1,100,000 | 22,000 |
| 89 | PP2400530871 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%) | 42,000,000 | 840,000 |
| 90 | PP2400530872 - Dung dịch Parafin | 5,000,000 | 100,000 |
| 91 | PP2400530873 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %) | 146,160,000 | 2,923,200 |
| 92 | PP2400530874 - Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%) | 65,362,600 | 1,307,252 |
| 93 | PP2400530875 - Dung dịch sát khuẩn povidone | 136,350,000 | 2,727,000 |
| 94 | PP2400530876 - Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%) | 58,968,000 | 1,179,360 |
| 95 | PP2400530877 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol; Chai ≥500ml). | 41,000,000 | 820,000 |
| 96 | PP2400530878 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Can ≥5 lít) | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 97 | PP2400530879 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít). | 52,800,000 | 1,056,000 |
| 98 | PP2400530880 - Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase) | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 99 | PP2400530881 - Đường Glucose | 53,400,000 | 1,068,000 |
| 100 | PP2400530882 - Eugennol | 425,000 | 8,500 |
| 101 | PP2400530883 - Gạc dệt hút y tế | 645,750,000 | 12,915,000 |
| 102 | PP2400530884 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp | 18,552,000 | 371,040 |
| 103 | PP2400530885 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | 12,500,000 | 250,000 |
| 104 | PP2400530886 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 627,750,000 | 12,555,000 |
| 105 | PP2400530887 - Găng tay khám có bột | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 106 | PP2400530888 - Găng tay khám không bột | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 107 | PP2400530889 - Gel bôi trơn | 4,462,500 | 89,250 |
| 108 | PP2400530890 - Gel siêu âm dùng trong Y tế | 81,060,000 | 1,621,200 |
| 109 | PP2400530891 - Giấy điện tim 3 cần cuộn | 11,648,000 | 232,960 |
| 110 | PP2400530892 - Giấy điện tim 6 cần tập có dòng kẻ | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 111 | PP2400530893 - Giấy in nhiệt nước tiểu | 24,000,000 | 480,000 |
| 112 | PP2400530894 - Giấy siêu âm | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 113 | PP2400530895 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm | 15,360,000 | 307,200 |
| 114 | PP2400530896 - Huyết áp điện tử | 10,910,000 | 218,200 |
| 115 | PP2400530897 - Iod tinh thể | 17,200,000 | 344,000 |
| 116 | PP2400530898 - Kali Iodua | 5,400,000 | 108,000 |
| 117 | PP2400530899 - Kẽm oxit | 900,000 | 18,000 |
| 118 | PP2400530900 - Kéo thẳng mũi tù | 2,250,000 | 45,000 |
| 119 | PP2400530901 - Kẹp rốn | 10,250,000 | 205,000 |
| 120 | PP2400530902 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 17,325,000 | 346,500 |
| 121 | PP2400530903 - Kim cánh bướm | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 122 | PP2400530904 - Kim cấy chỉ vô trùng các số | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 123 | PP2400530905 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 124 | PP2400530906 - Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 125 | PP2400530907 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G. | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 126 | PP2400530908 - Kim laser nội mạch | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 127 | PP2400530909 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh | 242,000,000 | 4,840,000 |
| 128 | PP2400530910 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh | 237,000,000 | 4,740,000 |
| 129 | PP2400530911 - Kim nha khoa các số | 2,300,000 | 46,000 |
| 130 | PP2400530912 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 131 | PP2400530913 - Lam kính | 6,300,000 | 126,000 |
| 132 | PP2400530914 - Lamen | 34,000,000 | 680,000 |
| 133 | PP2400530915 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 134 | PP2400530916 - Lưỡi dao mổ các số | 13,000,000 | 260,000 |
| 135 | PP2400530917 - Mask khí dung các số | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 136 | PP2400530918 - Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ | 47,600,000 | 952,000 |
| 137 | PP2400530919 - Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 138 | PP2400530920 - Mặt nạ xông khí dung | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 139 | PP2400530921 - Máy đo huyết áp cơ | 30,937,500 | 618,750 |
| 140 | PP2400530922 - Miếng dán mi 6x7 cm | 4,550,000 | 91,000 |
| 141 | PP2400530923 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng | 6,400,000 | 128,000 |
| 142 | PP2400530924 - Nẹp lòng máng 6 lỗ | 154,800,000 | 3,096,000 |
| 143 | PP2400530925 - Nẹp lòng máng 7 lỗ | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 144 | PP2400530926 - Nhiệt kếhồng ngoại | 9,000,000 | 180,000 |
| 145 | PP2400530927 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 27,600,000 | 552,000 |
| 146 | PP2400530928 - Nong ống tủy | 4,200,000 | 84,000 |
| 147 | PP2400530929 - Nước cất 2 lần | 196,000 | 3,920 |
| 148 | PP2400530930 - Ống nghe 2 dây | 19,500,000 | 390,000 |
| 149 | PP2400530931 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa | 215,200,000 | 4,304,000 |
| 150 | PP2400530932 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl | 31,350,000 | 627,000 |
| 151 | PP2400530933 - Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 | 211,750,000 | 4,235,000 |
| 152 | PP2400530934 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 153 | PP2400530935 - Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su | 127,800,000 | 2,556,000 |
| 154 | PP2400530936 - Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate | 35,000,000 | 700,000 |
| 155 | PP2400530937 - Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 156 | PP2400530938 - Ống nghiệm Serum hạt | 29,750,000 | 595,000 |
| 157 | PP2400530939 - Ống nghiệm thuỷ tinh | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 158 | PP2400530940 - Ống nội khí quản có bóng, các số | 47,250,000 | 945,000 |
| 159 | PP2400530941 - Ống nội khí quản không bóng, các số | 22,500,000 | 450,000 |
| 160 | PP2400530942 - Ống thông dạ dày | 6,825,000 | 136,500 |
| 161 | PP2400530943 - Oxy y tế 10L | 4,860,000 | 97,200 |
| 162 | PP2400530944 - Oxy y tế 40L | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 163 | PP2400530945 - Panh cong, có mấu | 4,200,000 | 84,000 |
| 164 | PP2400530946 - Panh cong, không mấu dài | 2,310,000 | 46,200 |
| 165 | PP2400530947 - Panh thẳng, có mấu | 4,500,000 | 90,000 |
| 166 | PP2400530948 - Panh thẳng, không mấu | 6,500,000 | 130,000 |
| 167 | PP2400530949 - Phẫu tích có mấu | 3,850,000 | 77,000 |
| 168 | PP2400530950 - Phim X - Quang khô cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in nhiệt) | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 169 | PP2400530951 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %) | 2,250,000,000 | 45,000,000 |
| 170 | PP2400530952 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %)) | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 171 | PP2400530953 - Phim X- Quang cỡ 20x25 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %) | 3,400,000,000 | 68,000,000 |
| 172 | PP2400530954 - Phim X- Quang cỡ 35x43 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %) | 1,950,000,000 | 39,000,000 |
| 173 | PP2400530955 - Phim X- Quang nha khoa | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 174 | PP2400530956 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) | 3,750,000 | 75,000 |
| 175 | PP2400530957 - Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 5,000,000 | 100,000 |
| 176 | PP2400530958 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 414,750,000 | 8,295,000 |
| 177 | PP2400530959 - Que thử thai | 600,000 | 12,000 |
| 178 | PP2400530960 - Sonde foley 2 nhánh các số | 42,000,000 | 840,000 |
| 179 | PP2400530961 - Sonde nelaton các số | 13,500,000 | 270,000 |
| 180 | PP2400530962 - Sonde niệu quản chữ JJ | 18,750,000 | 375,000 |
| 181 | PP2400530963 - Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 182 | PP2400530964 - Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép | 15,960,000 | 319,200 |
| 183 | PP2400530965 - Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-MET-THC) trong nước tiểu | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 184 | PP2400530966 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 185 | PP2400530967 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 186 | PP2400530968 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút giang mai | 11,000,000 | 220,000 |
| 187 | PP2400530969 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B, dạng khay | 70,500,000 | 1,410,000 |
| 188 | PP2400530970 - Test nhanh phát hiện kháng thể (IgG, IgM & IgA) H.Pylori trong mẫu Máu toàn phần / Huyết thanh / Huyết tương người | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 189 | PP2400530971 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 (Thành phần chính: Cộng hợp vàng HIV-Ag tái tổ hợp) | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 190 | PP2400530972 - Test nhanh phát hiện kháng thể lao | 46,000,000 | 920,000 |
| 191 | PP2400530973 - Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C | 14,700,000 | 294,000 |
| 192 | PP2400530974 - Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai | 19,000,000 | 380,000 |
| 193 | PP2400530975 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát) | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 194 | PP2400530976 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.) | 393,600,000 | 7,872,000 |
| 195 | PP2400530977 - Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%) | 3,180,000 | 63,600 |
| 196 | PP2400530978 - Thuốc nhuộm bao thuỷ tinh thể (thành phần chính: trypan blue >0,06 %) | 3,180,000 | 63,600 |
| 197 | PP2400530979 - Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 12mm, càng chữ C, góc càng 0 độ | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 198 | PP2400530980 - Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 199 | PP2400530981 - Thuỷ tinh thể nhân đơn tiêu mềm, 1 mảnh, càng chữ L, góc càng 0 độ, chiều dài thủy tinh thể 13 mm ± 5%. | 233,080,000 | 4,661,600 |
| 200 | PP2400530982 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ | 870,000,000 | 17,400,000 |
| 201 | PP2400530983 - Túi Camera tiệt trùng | 13,600,000 | 272,000 |
| 202 | PP2400530984 - Túi đựng nước tiểu | 15,000,000 | 300,000 |
| 203 | PP2400530985 - Túi máu đơn 250ml | 7,000,000 | 140,000 |
| 204 | PP2400530986 - Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ | 8,400,000 | 168,000 |
| 205 | PP2400530987 - Viên nén khử khuẩn | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 206 | PP2400530988 - Vít cứng 3.5mm dài 18 mm | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 207 | PP2400530989 - Vít cứng 3.5mm dài 20 mm | 83,000,000 | 1,660,000 |
| 208 | PP2400530990 - Vôi sô đa | 16,160,000 | 323,200 |
| 209 | PP2400530991 - Xi măng trám răng | 5,980,000 | 119,600 |
Ambu Bóp bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400530783 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400530784 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400530785 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400530786 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400530787 |
| Giá từng phần lô | 1,079,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400530788 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400530789 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400530790 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải y tế 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400530791 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cánhân 1,9 cm x 7,2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400530792 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cánhân vải 7,2cm x 1,8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400530793 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa phủ keo 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400530794 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400530795 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400530796 |
| Giá từng phần lô | 629,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400530797 |
| Giá từng phần lô | 652,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400530798 |
| Giá từng phần lô | 9,430,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400530799 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530800 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530801 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530802 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530803 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530804 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530805 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml, kim 29G |
|
| Mã phần lô | PP2400530806 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin, kim: 30Gx5/16' |
|
| Mã phần lô | PP2400530807 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400530808 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400530809 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim sử dụng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400530810 |
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casette dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400530811 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400530812 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400530813 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400530814 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400530815 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530816 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400530817 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 10/0 sợi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400530818 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530819 |
| Giá từng phần lô | 128,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530820 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530821 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530822 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530823 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530824 |
| Giá từng phần lô | 68,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400530825 |
| Giá từng phần lô | 985,680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,713,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2, kim 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530826 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 2/0, kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530827 |
| Giá từng phần lô | 74,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400530828 |
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 3/0, dài 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400530829 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530830 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530831 |
| Giá từng phần lô | 68,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400530832 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép đường kính 0.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530833 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép đường kính 0.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530834 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400530835 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400530836 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400530837 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400530838 |
| Giá từng phần lô | 12,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530839 |
| Giá từng phần lô | 160,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400530840 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400530841 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400530842 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400530843 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400530844 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mộng |
|
| Mã phần lô | PP2400530845 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530846 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400530847 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400530848 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400530849 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400530850 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400530851 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400530852 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400530853 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu ổ bụng, chất liệu nhựa PVC |
|
| Mã phần lô | PP2400530854 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400530855 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400530856 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu kim 18Gx1,5" |
|
| Mã phần lô | PP2400530857 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu kim các cỡ (trừ 18Gx1,5") |
|
| Mã phần lô | PP2400530858 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400530859 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400530860 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner1.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530861 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner1.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530862 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400530863 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chụp đầu tay khoan phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400530864 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay (thành phần chính: Ethanol 80%; Isopropanol 7,2%; Chlorhexidine gluconat 0,5%; Chai ≥500ml ) |
|
| Mã phần lô | PP2400530865 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn phòng mổ và buồng bệnh, (thành phần chính: 0,012% Ag) |
|
| Mã phần lô | PP2400530866 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400530867 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400530868 |
| Giá từng phần lô | 8,342,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh, (thành phần chính: ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2400530869 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400530870 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ (thành phần chính: Glutaraldehyde 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2400530871 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400530872 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật (thành phần chính: Chlorhexidine digluconate 4,0 %) |
|
| Mã phần lô | PP2400530873 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate 1%) |
|
| Mã phần lô | PP2400530874 |
| Giá từng phần lô | 65,362,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn povidone |
|
| Mã phần lô | PP2400530875 |
| Giá từng phần lô | 136,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay (thành phần chính: Chlohexidine Digluconate 2%) |
|
| Mã phần lô | PP2400530876 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (thành phần chính: Chlorhexidine Digluconate; Ethanol; Isopropylalcohol; Chai ≥500ml). |
|
| Mã phần lô | PP2400530877 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Can ≥5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400530878 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (thành phần chính: protease subtilisin0,5%; Chai ≥1 lít). |
|
| Mã phần lô | PP2400530879 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa enzyme cho quy trình tẩy rửa thủ công và bằng máy tự động trên dụng cụ y tế, phẫu thuật, nha khoa và dụng cụ nội soi (Thành phần chính: hỗn hợp 5 enzyme Protease,Lipase, Amylase,Mannanase, Cellulase) |
|
| Mã phần lô | PP2400530880 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400530881 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugennol |
|
| Mã phần lô | PP2400530882 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dệt hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400530883 |
| Giá từng phần lô | 645,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400530884 |
| Giá từng phần lô | 18,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400530885 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530886 |
| Giá từng phần lô | 627,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400530887 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400530888 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400530889 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm dùng trong Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400530890 |
| Giá từng phần lô | 81,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400530891 |
| Giá từng phần lô | 11,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập có dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400530892 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400530893 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400530894 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400530895 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400530896 |
| Giá từng phần lô | 10,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iod tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400530897 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Iodua |
|
| Mã phần lô | PP2400530898 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm oxit |
|
| Mã phần lô | PP2400530899 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng mũi tù |
|
| Mã phần lô | PP2400530900 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400530901 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400530902 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400530903 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530904 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng đồng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400530905 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400530906 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18G, 20G, 22G, 25G, 27G. |
|
| Mã phần lô | PP2400530907 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400530908 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có cửa, không cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400530909 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa, có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400530910 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530911 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400530912 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400530913 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400530914 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400530915 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530916 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530917 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi khí dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2400530918 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy không túi khí dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2400530919 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400530920 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400530921 |
| Giá từng phần lô | 30,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi 6x7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400530922 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400530923 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400530924 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400530925 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kếhồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400530926 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400530927 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400530928 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400530929 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe 2 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400530930 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400530931 |
| Giá từng phần lô | 215,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K2, nắp nhựa nút cao su butyl |
|
| Mã phần lô | PP2400530932 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2400530933 |
| Giá từng phần lô | 211,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400530934 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất Lithium Heparin, nắp nhựa nút cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400530935 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chứa chất Natri Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400530936 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa lấy mẫu máu không chứa hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2400530937 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400530938 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400530939 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530940 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530941 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400530942 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400530943 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400530944 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong, có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400530945 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh cong, không mấu dài |
|
| Mã phần lô | PP2400530946 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng, có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400530947 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panh thẳng, không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400530948 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400530949 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X - Quang khô cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in nhiệt) |
|
| Mã phần lô | PP2400530950 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %) |
|
| Mã phần lô | PP2400530951 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 85-95 %)) |
|
| Mã phần lô | PP2400530952 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X- Quang cỡ 20x25 ((sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %) |
|
| Mã phần lô | PP2400530953 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X- Quang cỡ 35x43 (sử dụng cho máy in laser, thành phần chính: Polyethylene terephthalate (PET): 90-95 %) |
|
| Mã phần lô | PP2400530954 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X- Quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400530955 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400530956 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2400530957 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400530958 |
| Giá từng phần lô | 414,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400530959 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530960 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400530961 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400530962 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori từ mẫu sinh thiết thực quản, dạ dày, tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400530963 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán viêm gan C bằng kỹ thuật màng và kháng nguyên kép |
|
| Mã phần lô | PP2400530964 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện 05 chất gây nghiện: Thuốc phiện, thuốc Lắc, Ketamin,Ma túy đá, bồ đà (MOP-MDMA-KET-MET-THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400530965 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400530966 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400530967 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400530968 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B, dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400530969 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể (IgG, IgM & IgA) H.Pylori trong mẫu Máu toàn phần / Huyết thanh / Huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400530970 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2 (Thành phần chính: Cộng hợp vàng HIV-Ag tái tổ hợp) |
|
| Mã phần lô | PP2400530971 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2400530972 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400530973 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng vi rút giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400530974 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg (thành phần chính: Anti-HBs antibody A1; Anti-HBs antibody A2, Anti-HBs antibody B1; Anti-HBs antibody B2 ; Anti-HBs antibody B3 ; Kháng thể trên thanh kiểm soát) |
|
| Mã phần lô | PP2400530975 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (thành phần chính: AntibodyAnti HIV-1, AntibodyAnti HIV-2, Antigen (pGO9-CKS/XL-1) HIV-1 Group O, Antigen, (pGO11-CKS/XL-1) HIV-1 Group O,Antigen, (PjC100)HIV-2, Antigen,(pOM10/PV361) HIV-1, Antigen, (pTB319/XL-1)HIV-1, HIV-1 Peptide Antigen, HIV-2 peptide Antigen.) |
|
| Mã phần lô | PP2400530976 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao (thành phần chính: trypan blue 0.06%) |
|
| Mã phần lô | PP2400530977 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm bao thuỷ tinh thể (thành phần chính: trypan blue >0,06 %) |
|
| Mã phần lô | PP2400530978 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể acrylic đơn tiêu, mềm, một mảnh, chiều dài: 12mm, càng chữ C, góc càng 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400530979 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu mềm một mảnh, chiều dài: 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530980 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân đơn tiêu mềm, 1 mảnh, càng chữ L, góc càng 0 độ, chiều dài thủy tinh thể 13 mm ± 5%. |
|
| Mã phần lô | PP2400530981 |
| Giá từng phần lô | 233,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dài 10,5mm-11mm, góc càng 10 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400530982 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400530983 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400530984 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400530985 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn hệ thống ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400530986 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400530987 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 3.5mm dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530988 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 3.5mm dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400530989 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2400530990 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400530991 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi